Nguyễn Thị Vân Hà
Giới thiệu về bản thân
cau 1
Trong thời kì hội nhập quốc tế sâu rộng, bản sắc văn hoá dân tộc có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với sự phát triển của đất nước. Bản sắc văn hoá là tổng hoà những giá trị truyền thống bền vững được hình thành qua lịch sử, thể hiện trong lối sống, phong tục, ngôn ngữ, nghệ thuật và cách ứng xử của dân tộc. Khi hội nhập, các quốc gia có nhiều cơ hội giao lưu, học hỏi nhưng cũng dễ bị hoà tan nếu đánh mất bản sắc riêng. Vì vậy, bản sắc văn hoá chính là “căn cước” giúp dân tộc ta khẳng định vị thế, giữ vững bản lĩnh trước những tác động đa chiều của toàn cầu hoá. Bên cạnh đó, bản sắc văn hoá còn là nguồn lực mềm góp phần quảng bá hình ảnh đất nước, con người Việt Nam ra thế giới, tạo nên sức hấp dẫn và niềm tin trong hợp tác quốc tế. Đối với mỗi cá nhân, đặc biệt là người trẻ, việc gìn giữ và phát huy bản sắc văn hoá không chỉ là trách nhiệm mà còn là niềm tự hào. Giữ gìn bản sắc không có nghĩa là khép kín, mà là tiếp thu tinh hoa nhân loại trên nền tảng giá trị truyền thống của dân tộc.
cau 2
Trong kho tàng nghệ thuật phong phú của đời sống hiện đại, có những tác phẩm không chỉ mang giá trị thẩm mĩ mà còn để lại dấu ấn sâu đậm trong tâm hồn người thưởng thức. Với tôi, bộ phim Tôi thấy hoa vàng trên cỏ xanh là một tác phẩm như thế, bởi sức hấp dẫn đến từ cả nội dung nhân văn lẫn nghệ thuật biểu đạt tinh tế.
Trước hết, sức hấp dẫn của bộ phim nằm ở nội dung gần gũi, giàu cảm xúc. Phim kể câu chuyện tuổi thơ của những đứa trẻ nơi làng quê Việt Nam nghèo nhưng yên bình, xoay quanh tình anh em, tình bạn và những rung động đầu đời trong trẻo. Không có những tình tiết kịch tính gay gắt, bộ phim chinh phục người xem bằng những mâu thuẫn rất đời thường: sự ganh tị, ích kỉ, hối hận và lòng bao dung. Qua đó, phim gợi nhắc mỗi người về tuổi thơ đã qua, về những sai lầm non nớt và bài học trưởng thành đầu tiên trong cuộc đời.
Bên cạnh nội dung, nghệ thuật thể hiện cũng góp phần quan trọng tạo nên sức hút cho tác phẩm. Những khuôn hình làng quê với cánh đồng, dòng sông, con đường đất đỏ được quay chậm rãi, giàu chất thơ, mang đến cảm giác yên bình và hoài niệm. Âm nhạc nhẹ nhàng, sâu lắng giúp cảm xúc người xem được dẫn dắt một cách tự nhiên. Diễn xuất của các diễn viên, đặc biệt là diễn viên nhí, chân thật và mộc mạc, khiến câu chuyện trở nên gần gũi, đáng tin.
Hơn thế nữa, bộ phim còn hấp dẫn bởi giá trị nhân văn sâu sắc. Tác phẩm nhắc nhở con người biết trân trọng tình thân, biết yêu thương và tha thứ. Trong nhịp sống hiện đại đầy vội vã, những thông điệp giản dị ấy lại càng trở nên quý giá, giúp người xem lắng lại, suy ngẫm về chính mình.
Tóm lại, sức hấp dẫn của Tôi thấy hoa vàng trên cỏ xanh không đến từ sự phô trương hay kĩ xảo hiện đại, mà từ nội dung chân thành, nghệ thuật tinh tế và những giá trị nhân văn bền vững. Chính điều đó đã giúp tác phẩm chạm đến trái tim người xem và để lại dư âm lâu dài trong lòng công chúng.
cau 1
Những dấu hiệu cho thấy văn bản là văn bản thông tin:
- Cung cấp thông tin thời sự, cụ thể, có thật (sự kiện Intervision 2025, ca sĩ Đức Phúc, ca khúc Phù Đổng Thiên Vương).
- Có nguồn trích dẫn rõ ràng (theo Hà Anh, báo Quốc tế).
- Trình bày theo lối thuyết minh – phân tích – bình luận, sử dụng ngôn ngữ khách quan, chính xác.
- Kết hợp chữ viết và hình ảnh minh họa để tăng tính xác thực và trực quan.
cau 2
Văn bản viết về vai trò của việc khai thác và phát huy giá trị văn hóa truyền thống trong xây dựng thương hiệu âm nhạc Việt Nam khi hội nhập quốc tế, qua trường hợp thành công của ca sĩ Đức Phúc tại Intervision 2025.
cau 3
Phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ được sử dụng là hình ảnh phần biểu diễn của ca sĩ Đức Phúc trên sân khấu Intervision 2025.
Tác dụng:
- Giúp người đọc hình dung trực quan về quy mô, không khí và tính chuyên nghiệp của sân khấu quốc tế.
- Tăng độ tin cậy và sức thuyết phục cho thông tin được trình bày trong văn bản.
- Làm nổi bật sự kết hợp hài hòa giữa yếu tố truyền thống và hiện đại trong phần trình diễn.
cau 4
Nhan đề “Chiếc chìa khoá vàng để hội nhập” có mối quan hệ chặt chẽ với nội dung văn bản.
- “Chiếc chìa khoá vàng” là hình ảnh ẩn dụ chỉ chất liệu văn hoá truyền thống dân tộc.
- Nội dung văn bản chứng minh rằng việc khai thác, làm mới di sản văn hoá trong âm nhạc chính là con đường hiệu quả để hội nhập quốc tế, tạo bản sắc riêng cho âm nhạc Việt.
→ Nhan đề vừa khái quát nội dung, vừa thể hiện thông điệp trung tâm của văn bản.
cau 5
Văn bản mang lại cho em nhiều thông tin và nhận thức bổ ích:
- Âm nhạc Việt Nam có thể vươn ra thế giới nếu biết kết hợp hài hòa giữa truyền thống và hiện đại.
- Văn hoá dân tộc là nguồn lực sáng tạo quan trọng, không phải rào cản của hội nhập.
- Nghệ sĩ trẻ mang trên vai trách nhiệm quảng bá hình ảnh quốc gia thông qua nghệ thuật.
Ba việc em có thể làm để góp phần gìn giữ bản sắc văn hoá dân tộc trong thời kì hội nhập:
- Tìm hiểu, trân trọng và lan toả các giá trị văn hoá truyền thống (âm nhạc dân tộc, lễ hội, trang phục…).
- Sử dụng tiếng Việt đúng mực, giữ gìn sự trong sáng của ngôn ngữ.
- Ủng hộ, quảng bá các sản phẩm văn hoá – nghệ thuật Việt Nam mang bản sắc dân tộc.
câu 1
Trong bối cảnh hội nhập và phát triển mạnh mẽ của xã hội hiện đại, ý thức bảo vệ và giữ gìn những nét đẹp văn hóa truyền thống của giới trẻ Việt Nam có ý nghĩa vô cùng quan trọng. Văn hóa truyền thống là kết tinh của lịch sử, là cội nguồn tạo nên bản sắc dân tộc. Đối với giới trẻ, việc trân trọng và gìn giữ các giá trị ấy không chỉ thể hiện lòng tự hào dân tộc mà còn góp phần bảo đảm sự phát triển bền vững của xã hội. Thực tế cho thấy, nhiều bạn trẻ đã có những hành động tích cực như tìm hiểu lịch sử, yêu thích trang phục truyền thống, tham gia các hoạt động lễ hội, lan tỏa giá trị văn hóa qua mạng xã hội. Tuy nhiên, bên cạnh đó vẫn còn một bộ phận giới trẻ thờ ơ, chạy theo lối sống thực dụng, xa rời truyền thống. Vì vậy, mỗi người trẻ cần nâng cao nhận thức, bắt đầu từ những hành động nhỏ: nói năng đúng mực, ứng xử văn minh, trân trọng gia đình, quê hương, giữ gìn tiếng Việt và các phong tục tốt đẹp. Khi giới trẻ có ý thức gìn giữ văn hóa truyền thống, bản sắc Việt Nam sẽ được tiếp nối và tỏa sáng trong dòng chảy thời đại.
câu 2
Bài thơ của Lam là một khúc ca dịu dàng về tình bà cháu, về ký ức tuổi thơ gắn với làng quê yên bình và những giá trị yêu thương bền bỉ theo năm tháng. Qua những hình ảnh mộc mạc, bài thơ đã để lại dư âm sâu lắng trong lòng người đọc.
Về nội dung, bài thơ trước hết gợi lên bức tranh quê hương thân thuộc trong buổi chiều tà: khói rạ, cỏ đồng, con sông lớn, vườn trái chín. Trong không gian ấy, hình ảnh người bà hiện lên gần gũi, âm thầm mà bao dung. Bà “cõng” cháu trên chiếc xe đạp cũ, không chỉ cõng cháu về nhà mà còn cõng cả tuổi thơ, ước mơ và tâm hồn cháu. Tình yêu thương của bà được thể hiện qua những chi tiết rất đời thường: lời ông hứa thưởng điểm mười, nồi thịt kho bà nấu, con đường quen thuộc dẫn về nhà. Khi cháu còn nhỏ, bà là chỗ dựa vững chắc, là ánh sáng soi đường. Đến khi cháu trưởng thành, giữa những “quanh quẩn” của cuộc đời, hình ảnh “hai Mặt Trời” – Mặt Trời của thiên nhiên và Mặt Trời của tình bà – trở thành điểm tựa tinh thần dẫn lối cháu quay về cội nguồn yêu thương.
Về nghệ thuật, bài thơ gây ấn tượng bởi hình ảnh giàu tính biểu tượng. Hình ảnh “cõng” được lặp lại nhiều lần vừa mang nghĩa tả thực, vừa mang ý nghĩa ẩn dụ sâu sắc, nhấn mạnh sự chở che, hi sinh lặng thầm của người bà. Đặc biệt, hình ảnh “hai Mặt Trời” là một sáng tạo nghệ thuật độc đáo, thể hiện sự tôn vinh người bà như nguồn sáng ấm áp, bền bỉ trong cuộc đời cháu. Ngôn ngữ thơ giản dị, trong trẻo, giọng điệu nhẹ nhàng như lời thủ thỉ, phù hợp với mạch cảm xúc hồi tưởng. Kết cấu bài thơ theo dòng thời gian từ tuổi thơ đến khi trưởng thành tạo nên chiều sâu suy ngẫm.
Tóm lại, bằng nội dung giàu ý nghĩa nhân văn và nghệ thuật biểu đạt tinh tế, bài thơ của Lam đã khắc họa xúc động tình bà cháu thiêng liêng, đồng thời nhắc nhở mỗi người hãy trân trọng những yêu thương bình dị – nơi bắt đầu và cũng là nơi để ta tìm về trong suốt hành trình cuộc đời.
Câu 1
Văn bản giới thiệu về Quần thể di tích Cố đô Huế – hệ thống di tích lịch sử, văn hóa gắn với triều đại nhà Nguyễn, được UNESCO công nhận là Di sản văn hóa thế giới đầu tiên của Việt Nam.
Cau 2
Những phương thức biểu đạt được sử dụng trong văn bản là:
- Thuyết minh (giới thiệu, cung cấp thông tin về cấu trúc, giá trị của quần thể di tích Cố đô Huế).
- Miêu tả (khắc họa vẻ đẹp kiến trúc, cảnh quan thiên nhiên, lăng tẩm, thành quách).
- Nghị luận (bày tỏ sự đánh giá, khẳng định giá trị văn hóa, lịch sử của di sản Huế).
cau 3
Văn bản Quần thể di tích Cố đô Huế – di sản văn hóa thế giới đầu tiên của Việt Nam được coi là văn bản thông tin tổng hợp vì:
- Cung cấp nhiều loại thông tin khác nhau: lịch sử, kiến trúc, văn hóa, nghệ thuật, giá trị vật thể và phi vật thể của Cố đô Huế.
- Kết hợp nhiều phương thức biểu đạt nhằm giúp người đọc có cái nhìn toàn diện về đối tượng.
- Có sử dụng hình ảnh minh họa và dữ liệu cụ thể (thời gian được UNESCO công nhận), làm tăng tính khách quan và độ tin cậy của thông tin.
cau 4
Phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ được sử dụng trong văn bản là hình ảnh Cố đô Huế.
Tác dụng:
- Giúp người đọc hình dung trực quan hơn về vẻ đẹp của quần thể di tích.
- Tăng sức hấp dẫn, sinh động cho văn bản thuyết minh.
- Bổ trợ, minh họa cho nội dung chữ viết, làm nổi bật giá trị thẩm mĩ và văn hóa của di sản.
cau 5
Từ nội dung văn bản, em cảm nhận Quần thể di tích Cố đô Huế là một di sản văn hóa đặc sắc, mang giá trị to lớn về lịch sử, kiến trúc và nghệ thuật của dân tộc Việt Nam. Cố đô Huế không chỉ nổi bật bởi hệ thống thành quách, cung điện, lăng tẩm nguy nga mà còn bởi sự hòa quyện hài hòa giữa kiến trúc và thiên nhiên. Mỗi công trình đều chứa đựng dấu ấn lịch sử, phản ánh tài năng, tâm hồn và tư tưởng của cha ông ta. Qua đó, em càng thêm tự hào về truyền thống văn hóa dân tộc và ý thức rõ hơn trách nhiệm của thế hệ trẻ trong việc giữ gìn, bảo tồn và phát huy giá trị các di sản văn hóa của đất nước.
Câu 1
Truyện ngắn Sao sáng lấp lánh của Nguyễn Thị Ấm gây ấn tượng bởi nhiều nét đặc sắc về nghệ thuật. Trước hết, tác giả xây dựng tình huống truyện giàu tính nhân văn, đặt nhân vật người lính trẻ vào sự đối lập giữa tình yêu trong sáng và hiện thực chiến tranh khốc liệt, từ đó làm nổi bật vẻ đẹp tâm hồn con người. Nghệ thuật kể chuyện theo ngôi thứ nhất giúp câu chuyện trở nên chân thực, gần gũi, tăng độ tin cậy và sức lay động cảm xúc. Bên cạnh đó, tác giả khéo léo sử dụng chi tiết biểu tượng như “đôi mắt sao sáng lấp lánh”, “lá thư chỉ có một dòng chữ” để gợi lên vẻ đẹp của ước mơ, tình yêu và nỗi cô đơn thầm lặng của người lính. Ngôn ngữ truyện mộc mạc, giản dị nhưng giàu sức gợi, đặc biệt là việc sử dụng dấu ba chấm tạo khoảng lặng, dư âm cảm xúc sâu xa. Sự kết hợp hài hòa giữa yếu tố trữ tình và tự sự đã giúp truyện ngắn để lại ấn tượng bền lâu trong lòng người đọc.
Câu 2
Trong hành trình sống của mỗi con người, không phải lúc nào ta cũng mạnh mẽ và vững vàng. Có những lúc mệt mỏi, tổn thương, lạc lối, con người rất cần một điểm tựa tinh thần để tiếp tục bước đi. Điểm tựa tinh thần chính là những giá trị, con người hoặc niềm tin giúp ta có thêm sức mạnh, niềm an ủi và động lực vượt qua khó khăn trong cuộc sống.
Điểm tựa tinh thần có thể đến từ nhiều nguồn khác nhau: đó là gia đình yêu thương, là bạn bè thấu hiểu, là một ước mơ đẹp, một lý tưởng sống, hay đơn giản là niềm tin vào chính bản thân mình. Khi con người có điểm tựa tinh thần, họ sẽ không dễ dàng gục ngã trước thử thách. Ngược lại, họ biết đứng dậy sau vấp ngã, biết kiên trì và hy vọng ngay cả trong hoàn cảnh tưởng chừng tuyệt vọng nhất.
Ý nghĩa lớn nhất của điểm tựa tinh thần là giúp con người giữ vững niềm tin vào cuộc sống. Trong những lúc thất bại hay đau khổ, điểm tựa tinh thần giống như một ngọn đèn nhỏ soi sáng tâm hồn, giúp ta không lạc hướng. Nó mang lại cảm giác được yêu thương, được sẻ chia, từ đó giúp con người cân bằng cảm xúc và sống tích cực hơn. Không ít người đã vượt qua bệnh tật, nghịch cảnh hay mất mát nhờ vào tình thân, niềm tin và khát vọng sống mãnh liệt.
Đối với người trẻ, điểm tựa tinh thần càng có ý nghĩa quan trọng. Tuổi trẻ là giai đoạn đầy biến động, dễ hoang mang trước những lựa chọn của tương lai. Một điểm tựa vững chắc sẽ giúp người trẻ xác định mục tiêu sống đúng đắn, không buông xuôi trước khó khăn, không đánh mất bản thân giữa những cám dỗ của cuộc đời. Có điểm tựa tinh thần, người trẻ sẽ biết sống có trách nhiệm, có lý tưởng và biết trân trọng giá trị của chính mình.
Tuy nhiên, con người không nên lệ thuộc hoàn toàn vào người khác làm điểm tựa. Điểm tựa tinh thần bền vững nhất chính là bản lĩnh và ý chí của chính mình. Khi ta biết tự tin, biết yêu thương bản thân, biết nuôi dưỡng ước mơ và lòng nhân ái, ta sẽ trở thành điểm tựa cho chính cuộc đời mình và cho cả những người xung quanh.
Tóm lại, điểm tựa tinh thần có ý nghĩa vô cùng quan trọng trong cuộc sống con người. Nó giúp ta vững vàng trước giông bão, nuôi dưỡng niềm tin và hướng con người tới những giá trị tốt đẹp. Mỗi người hãy biết trân trọng, xây dựng cho mình một điểm tựa tinh thần lành mạnh để sống mạnh mẽ, nhân văn và ý nghĩa hơn mỗi ngày.
Câu 1
Văn bản thuộc thể loại truyện ngắn (văn xuôi tự sự), viết về đề tài chiến tranh cách mạng, kết hợp kể chuyện với miêu tả và biểu cảm.
Câu 2
Tác dụng của dấu ba chấm (…) trong câu văn:
- Gợi khoảng lặng cảm xúc, diễn tả tâm trạng bâng khuâng, xao xuyến, khó ngủ của những người lính sau câu chuyện về tình yêu.
- Làm cho hình ảnh những vì sao lấp lánh mang ý nghĩa biểu tượng: vẻ đẹp của ước mơ, tình yêu, tuổi trẻ giữa chiến tranh.
- Tăng tính gợi cảm, tạo dư âm sâu lắng cho đoạn văn.
Câu 3
Tình huống truyện được xây dựng giàu kịch tính và cảm xúc:
- Bắt đầu bằng câu chuyện tình yêu hồn nhiên, đẹp đẽ của Minh giữa những người lính trẻ.
- Được đẩy lên cao trào khi Minh hi sinh trong một đêm trinh sát ác liệt.
- Kết thúc bằng chi tiết lá thư ngắn ngủi chưa kịp gửi, tạo nên bi kịch chiến tranh và gây xúc động mạnh cho người đọc.
→ Tình huống truyện góp phần làm nổi bật vẻ đẹp tâm hồn người lính và sự mất mát do chiến tranh gây ra.
Câu 4
Nhan đề “Sao sáng lấp lánh” gợi nhiều suy nghĩ sâu sắc:
- Trước hết là hình ảnh đôi mắt của Hạnh – biểu tượng cho tình yêu trong sáng, hồn nhiên.
- Đồng thời, “sao sáng lấp lánh” còn tượng trưng cho ước mơ, hi vọng và vẻ đẹp tâm hồn của người lính trẻ giữa bom đạn chiến tranh.
- Nhan đề mang ý nghĩa ca ngợi: dù trong hoàn cảnh khốc liệt, những giá trị nhân văn cao đẹp vẫn tỏa sáng.
Câu 5
Hình tượng người lính trong văn bản hiện lên vừa chân thực vừa cảm động:
- Là những con người trẻ tuổi, giàu tình cảm, yêu thương đồng đội, khao khát tình yêu và hạnh phúc đời thường.
- Họ dũng cảm, sẵn sàng hi sinh vì nhiệm vụ, vì Tổ quốc.
- Dù đối diện với cái chết, người lính vẫn mang trong tim nỗi cô đơn rất con người, rất đời thường.
→ Văn bản đã khắc họa thành công hình ảnh người lính Việt Nam thời chiến: anh hùng mà nhân hậu, giản dị mà cao đẹp, để lại ấn tượng sâu sắc trong lòng người đọc.
Câu 1
Nhân vật Thứ trong đoạn trích Sống mòn của Nam Cao là hình ảnh tiêu biểu cho bi kịch của người trí thức tiểu tư sản trước Cách mạng. Thứ từng là một thanh niên có học vấn, mang trong mình nhiều ước mơ lớn lao và khát vọng cống hiến cho đất nước. Tuy nhiên, hiện thực khắc nghiệt của cuộc sống nghèo đói, thất nghiệp đã dần làm thui chột lý tưởng ấy. Trong đoạn trích, Thứ ý thức rất rõ về sự bế tắc của bản thân, đau đớn khi nhận ra cuộc đời mình đang “mốc”, “gỉ”, “mòn” đi trong vô nghĩa. Đó là nỗi bi kịch của một con người còn khao khát sống có ý nghĩa nhưng lại thiếu dũng khí để thoát khỏi hoàn cảnh. Thứ vừa đáng trách vì sự nhu nhược, cam chịu, vừa đáng thương vì bị cuộc đời và chính thói quen, nỗi sợ hãi trói buộc. Qua nhân vật Thứ, Nam Cao thể hiện tấm lòng nhân đạo sâu sắc khi cảm thông cho những con người có ý thức nhưng bất lực trước số phận, đồng thời lên án xã hội đã đẩy họ vào cảnh “sống mòn”.
Câu 2
Gabriel Garcia Marquez từng nói: “Không phải người ta ngừng theo đuổi ước mơ vì họ già đi mà họ già đi vì ngừng theo đuổi ước mơ.” Câu nói ngắn gọn nhưng sâu sắc ấy đã khẳng định vai trò to lớn của ước mơ đối với con người, đặc biệt là với tuổi trẻ – quãng thời gian đẹp nhất để khát vọng được hình thành và theo đuổi.
Ước mơ là những khát vọng tốt đẹp mà con người hướng tới trong tương lai. Với tuổi trẻ, ước mơ không chỉ là đích đến mà còn là động lực thôi thúc con người học tập, rèn luyện và vượt qua khó khăn. Khi có ước mơ, người trẻ sẽ sống có mục tiêu, có lý tưởng, biết mình cần làm gì và phải đi về đâu. Chính ước mơ khiến tuổi trẻ luôn tràn đầy năng lượng, sáng tạo và niềm tin vào cuộc sống.
Theo đuổi ước mơ giúp con người không ngừng vận động, không để tinh thần già nua, trì trệ. Một con người dù còn trẻ về tuổi tác nhưng nếu từ bỏ ước mơ, sống buông xuôi, an phận thì thực chất đã “già đi” trong tâm hồn. Ngược lại, có những người dù đã lớn tuổi nhưng vẫn giữ trong mình khát vọng sống, học hỏi và cống hiến, họ vẫn trẻ trung và giàu sức sống. Như vậy, ước mơ chính là “ngọn lửa” giữ cho con người luôn trẻ.
Tuy nhiên, theo đuổi ước mơ không phải là điều dễ dàng. Trên hành trình ấy, tuổi trẻ sẽ phải đối mặt với thất bại, nghi ngờ và cả sự cám dỗ của lối sống an toàn. Nhiều người vì sợ hãi khó khăn mà từ bỏ ước mơ, chấp nhận một cuộc sống tầm thường. Khi đó, họ đánh mất chính mình và dần rơi vào trạng thái sống mòn, sống không mục đích. Điều quan trọng là người trẻ cần có bản lĩnh, sự kiên trì và dám chịu trách nhiệm với lựa chọn của bản thân.
Dẫu vậy, ước mơ cũng cần gắn liền với thực tế. Một ước mơ đẹp là ước mơ phù hợp với khả năng, được nuôi dưỡng bằng hành động cụ thể chứ không phải những hoài bão viển vông. Tuổi trẻ cần biết biến ước mơ thành kế hoạch, thành nỗ lực mỗi ngày để ước mơ không chỉ tồn tại trong suy nghĩ mà trở thành hiện thực.
Tóm lại, tuổi trẻ và ước mơ có mối quan hệ gắn bó mật thiết. Ước mơ làm cho tuổi trẻ trở nên ý nghĩa, còn tuổi trẻ là khoảng thời gian quý giá nhất để theo đuổi ước mơ. Mỗi người trẻ cần trân trọng những khát vọng của mình, dám sống, dám mơ và dám hành động, bởi chỉ khi đó, chúng ta mới thực sự sống một tuổi trẻ không hoài phí.
Câu 1
Điểm nhìn của người kể chuyện trong văn bản là điểm nhìn ngôi thứ ba, nhưng gắn chặt với ý thức, cảm xúc, suy nghĩ bên trong của nhân vật Thứ.
→ Người kể chuyện tuy giấu mình nhưng có khả năng thâm nhập sâu vào thế giới nội tâm nhân vật, kể theo điểm nhìn bên trong.
Câu 2
Khi còn ngồi trên ghế nhà trường, ước mơ của Thứ là:
- Đỗ thành chung, đỗ tú tài, vào đại học
- Sang Pháp học tập
- Trở thành một vĩ nhân, đem những thay đổi lớn lao cho đất nước
- → Đó là những ước mơ lớn lao, đẹp đẽ, mang khát vọng cống hiến của một trí thức trẻ.
Câu3
Trong đoạn trích, Nam Cao sử dụng biện pháp tu từ liệt kê kết hợp với điệp từ “sẽ”:
“sẽ mốc lên, sẽ gỉ đi, sẽ mòn, sẽ mục ra…”
Tác dụng:
- Diễn tả sinh động, cụ thể quá trình tha hóa, tàn lụi cả về tinh thần lẫn giá trị sống của nhân vật Thứ.
- Nhấn mạnh cảm giác bế tắc, tuyệt vọng, ám ảnh về một tương lai vô nghĩa.
- Góp phần thể hiện rõ chủ đề “sống mòn” – sống lay lắt, vô ích, không được là chính mình.
Câu 4
Cuộc sống và con người của nhân vật Thứ trong đoạn trích:
- Cuộc sống: nghèo túng, bấp bênh, mất phương hướng, bị cuốn trôi theo hoàn cảnh.
- Con người:
- Có lý tưởng, từng khao khát đổi thay
- Nhưng dần trở nên nhu nhược, hèn yếu, không đủ dũng khí thoát khỏi số phận
- Tự ý thức sâu sắc về bi kịch của bản thân nhưng bất lực trước chính mình
→ Thứ là hình ảnh tiêu biểu cho bi kịch của người trí thức tiểu tư sản trước Cách mạng: tỉnh táo trong nhận thức nhưng bế tắc trong hành động.
Câu 5
Một triết lí nhân sinh rút ra từ văn bản là:
Sống là phải dám thay đổi, dám vượt qua nỗi sợ và thói quen để sống có ý nghĩa.
Suy nghĩ:
• Con người không thể sống một đời “mòn mỏi”, phó mặc cho hoàn cảnh.
• Nếu không dám đổi thay, không dám hành động, con người sẽ tự giam mình trong “nhà tù số phận”.
• Triết lí ấy vẫn còn nguyên giá trị với con người hôm nay, nhất là người trẻ: chỉ khi dám sống, dám lựa chọn và dám chịu trách nhiệm, ta mới thực sự “được sống”.
Câu 1
Nhân vật anh gầy trong truyện Anh béo và anh gầy của Sê-khốp là hình ảnh tiêu biểu cho kiểu người nhỏ nhen, hèn hạ, coi trọng địa vị hơn tình cảm. Ban đầu, khi gặp lại bạn cũ, anh gầy bộc lộ sự vui mừng, thân mật, hồn nhiên — đó là niềm xúc động chân thành của một người bạn lâu ngày gặp lại. Tuy nhiên, khi biết anh béo là viên chức bậc ba, còn mình chỉ là bậc tám, thái độ của anh ta lập tức thay đổi. Anh trở nên khúm núm, nịnh bợ, cúi đầu xưng “dạ bẩm quan trên”, nói năng giả tạo, kéo cả vợ con cùng hạ mình trước bạn. Sự thay đổi đột ngột ấy cho thấy bản chất nhu nhược, tâm lý nô lệ quyền lực đã ăn sâu trong con người anh gầy. Qua hình tượng này, Sê-khốp phê phán gay gắt thói nịnh hót, trọng danh lợi, đồng thời bộc lộ niềm xót xa cho những con người tự đánh mất lòng tự trọng và nhân cách trong xã hội cũ.
Câu 2
Cuộc sống không bao giờ chỉ toàn niềm vui hay toàn nỗi buồn. Trước cùng một sự việc, có người thấy bất hạnh, có người lại thấy may mắn. Bởi vậy, có ý kiến cho rằng: “Chúng ta có thể phàn nàn vì bụi hồng có gai hoặc vui mừng vì bụi gai có hoa hồng.” Câu nói ấy khuyên mỗi người hãy lựa chọn cách nhìn nhận tích cực trong cuộc sống — nhìn vào điều tốt đẹp thay vì than phiền về những thiếu sót, khó khăn.
“Bụi hồng có gai” tượng trưng cho những thử thách, trở ngại, những điều không hoàn hảo; còn “bụi gai có hoa hồng” tượng trưng cho niềm vui, hi vọng và vẻ đẹp tiềm ẩn giữa khó khăn. Cuộc sống vốn đa chiều, trong cái xấu có cái tốt, trong thất bại có bài học. Sự khác biệt giữa con người với con người nhiều khi chỉ nằm ở cách họ nhìn nhận vấn đề. Người bi quan chỉ thấy gai nhọn nên sợ hãi, chùn bước; còn người lạc quan lại nhìn thấy bông hoa rực rỡ mà cố gắng vươn tới.
Thực tế cho thấy, những người thành công luôn biết nhìn đời bằng con mắt tích cực. Họ không than phiền khi gặp thất bại mà xem đó là cơ hội để học hỏi, rèn luyện bản lĩnh. Thomas Edison từng thất bại hàng nghìn lần khi thử nghiệm bóng đèn, nhưng ông không nản chí vì với ông, mỗi lần thất bại chỉ là “phát hiện thêm một cách chưa thành công”. Chính cách nhìn lạc quan ấy đã giúp ông làm nên phát minh vĩ đại. Trong đời sống hằng ngày, khi ta đối diện với khó khăn — học tập, công việc, hay các mối quan hệ — thì thái độ tích cực cũng giúp ta bình tĩnh, kiên trì và yêu đời hơn.
Tuy nhiên, nhìn tích cực không có nghĩa là né tránh hay mù quáng. Nếu chỉ nhìn thấy “hoa hồng” mà quên “gai nhọn”, con người sẽ dễ chủ quan, ảo tưởng và không nhận ra vấn đề cần khắc phục. Do đó, cần kết hợp giữa lạc quan và tỉnh táo, giữa niềm tin và sự thực tế để sống cân bằng và hiệu quả.
Cách nhìn nhận vấn đề quyết định hạnh phúc của mỗi người. Một ngày mưa có thể là nỗi phiền toái với ai đó, nhưng lại là niềm vui cho người nông dân đang mong nước. Khi biết hướng mắt về điều tốt đẹp, ta sẽ nhận ra rằng cuộc sống vẫn luôn đáng quý, đáng yêu. Mỗi người nên học cách cảm ơn những gì mình có, coi khó khăn là thử thách để trưởng thành và không ngừng vươn lên.
Tóm lại, trong cuộc sống, điều quan trọng không phải là ta gặp bao nhiêu chông gai, mà là ta chọn nhìn vào gai hay vào hoa. Người biết mỉm cười trước nghịch cảnh, biết trân trọng “hoa hồng trong bụi gai”, chính là người tìm được hạnh phúc thật sự.
Câu 1
Thể loại: Truyện ngắn hiện thực.
Câu 2
“Từ chỗ: ‘− Không đâu, anh bạn ạ, cao hơn thế nữa đấy, − anh béo nói…’ đến ‘… buông thõng chiếc mũ xuống.’”
Đây là đoạn cho thấy sự thay đổi đột ngột của anh gầy và cả gia đình: từ tự nhiên, vui mừng chuyển sang khúm núm, sợ sệt, nịnh bợ.
Câu 3
Tình huống truyện: Hai người bạn cũ – một người béo, một người gầy – tình cờ gặp lại nhau sau nhiều năm xa cách, qua cuộc trò chuyện, thái độ của anh gầy thay đổi khi biết bạn mình có địa vị xã hội cao hơn.
Câu 4
Trước khi biết: Anh gầy vui mừng, thân mật, nói chuyện tự nhiên, chân tình.
Sau khi biết: Anh ta trở nên sợ sệt, khúm núm, nịnh bợ, nói năng cung kính, mất hẳn vẻ thân tình của bạn bè.
Nhận xét: Sự thay đổi ấy bộc lộ tính cách hèn hạ, nịnh bợ và tâm lý nô lệ của anh gầy – người trọng quyền thế, coi thường tình bạn.
Câu 5
Nội dung: Truyện phê phán thói nịnh hót, hèn hạ, coi trọng địa vị, quyền lực hơn tình cảm con người; đồng thời thể hiện thái độ mỉa mai, châm biếm của Sê-khốp đối với những con người nhỏ bé, tự đánh mất nhân cách trong xã hội cũ.