Tráng Thị Hoa Cần

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Tráng Thị Hoa Cần
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1 (2,0 điểm) Viết đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ) Trong dòng chảy mạnh mẽ của hội nhập và hiện đại hóa, việc giữ gìn và bảo vệ những nét đẹp văn hóa truyền thống là một yêu cầu quan trọng đặt ra đối với giới trẻ Việt Nam hiện nay. Văn hóa truyền thống là cội nguồn làm nên bản sắc dân tộc, được thể hiện qua phong tục tập quán, lối sống, ngôn ngữ, trang phục, lễ hội và các giá trị đạo đức tốt đẹp. Tuy nhiên, trước sự du nhập của nhiều luồng văn hóa ngoại lai, không ít bạn trẻ còn thờ ơ, xem nhẹ truyền thống, chạy theo lối sống thực dụng, xa rời những giá trị văn hóa của dân tộc. Vì vậy, giới trẻ cần có ý thức đúng đắn trong việc tiếp nhận có chọn lọc tinh hoa văn hóa nhân loại, đồng thời trân trọng, gìn giữ và phát huy những nét đẹp truyền thống của quê hương, đất nước. Ý thức ấy thể hiện qua những hành động cụ thể như: giữ gìn tiếng Việt trong sáng, tôn trọng phong tục tập quán, tự hào và quảng bá văn hóa dân tộc. Khi người trẻ biết nâng niu giá trị truyền thống, văn hóa dân tộc sẽ được tiếp nối và trường tồn cùng thời gian. Câu 2 (4,0 điểm) Viết bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) Trong kho tàng thơ ca Việt Nam hiện đại, hình ảnh bà cháu luôn là nguồn cảm hứng giàu cảm xúc, gợi lên những kỉ niệm ấm áp, thiêng liêng của tuổi thơ. Bài thơ “Hai Mặt Trời” của Lam là một thi phẩm như thế, gây ấn tượng sâu sắc bởi nội dung giàu ý nghĩa nhân văn và nghệ thuật biểu đạt tinh tế, giàu chất thơ. Về nội dung, bài thơ trước hết là bức tranh bình dị, êm đềm của làng quê Việt Nam trong buổi chiều tan học. Hình ảnh “khói chiều”, “hoàng hôn”, “cỏ đồng”, “đám bạn”, “vườn trái” hiện lên thân thương, mộc mạc, gắn liền với nhịp sống thôn quê. Nổi bật trong bức tranh ấy là hình ảnh người bà cần mẫn, yêu thương, âm thầm chở che cháu trên chiếc xe đạp quen thuộc. Bà không chỉ “cõng” cháu về nhà mà còn “cõng” cả tuổi thơ, ước mơ và tâm hồn cháu. Qua từng dòng thơ, tình bà cháu hiện lên ấm áp, chan chứa yêu thương, gắn bó sâu nặng. Đặc biệt, hình ảnh “Mặt Trời” mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc. Một mặt trời là mặt trời của thiên nhiên, soi sáng làng quê; mặt trời còn lại chính là người bà – nguồn sáng yêu thương, dẫn lối cho cháu suốt hành trình trưởng thành. Khi cháu lớn lên, có lúc “quên đường về”, nhưng tình bà vẫn là điểm tựa tinh thần, là ánh sáng dẫn cháu trở về với cội nguồn. Qua đó, bài thơ gửi gắm thông điệp nhân văn: hãy trân trọng tình thân, trân trọng những người đã hi sinh thầm lặng cho ta. Về nghệ thuật, bài thơ gây ấn tượng bởi giọng điệu nhẹ nhàng, tha thiết, mang đậm chất tự sự kết hợp trữ tình. Ngôn ngữ thơ giản dị, gần gũi, giàu hình ảnh gợi cảm, phù hợp với mạch cảm xúc hồi tưởng. Biện pháp tu từ ẩn dụ được sử dụng đặc sắc qua hình ảnh “hai Mặt Trời”, tạo chiều sâu ý nghĩa cho tác phẩm. Cách kết cấu bài thơ theo dòng hồi ức, từ hiện tại trở về quá khứ rồi lại quay về hiện tại, giúp cảm xúc được triển khai tự nhiên, chân thành, giàu sức lay động. Tóm lại, với nội dung giàu giá trị nhân văn và nghệ thuật biểu đạt tinh tế, bài thơ “Hai Mặt Trời” của Lam đã khắc họa thành công tình bà cháu thiêng liêng, sâu nặng. Tác phẩm không chỉ gợi nhớ những kỉ niệm tuổi thơ êm đềm mà còn nhắc nhở mỗi người biết yêu thương, trân trọng gia đình – điểm tựa vững chắc nhất trong cuộc đời mỗi con người.

Câu 1

Văn bản trên giới thiệu về Quần thể di tích Cố đô Huế, một di sản văn hóa thế giới của Việt Nam, trong đó nhấn mạnh đến văn hóa Huế và Âm nhạc cung đình Huế (Nhã nhạc triều Nguyễn) đã được UNESCO công nhận. Câu 2. Những phương thức biểu đạt được sử dụng trong văn bản là: Thuyết minh: giới thiệu các thông tin về giá trị văn hóa, lịch sử của Huế, việc được UNESCO công nhận. Biểu cảm: thể hiện niềm tự hào, trân trọng, yêu mến đối với di sản văn hóa Huế (qua những câu mang cảm xúc như “niềm tự hào của chúng ta”). Nghị luận (ở mức độ nhẹ): khẳng định ý nghĩa và giá trị bền vững của việc bảo tồn di sản Huế đối với Việt Nam và thế giới. Câu 3. Văn bản Quần thể di tích Cố đô Huế – di sản văn hóa thế giới đầu tiên của Việt Nam được coi là văn bản thông tin tổng hợp vì: Văn bản cung cấp nhiều loại thông tin khác nhau: lịch sử, văn hóa, nghệ thuật, giá trị bảo tồn. Có sự kết hợp nhiều phương thức biểu đạt (thuyết minh, biểu cảm, nghị luận). Nội dung vừa giới thiệu sự kiện UNESCO công nhận, vừa khẳng định giá trị lâu dài và ý nghĩa của di sản, giúp người đọc có cái nhìn toàn diện về văn hóa Huế. Câu 4. Phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ được sử dụng trong văn bản là dấu ngoặc kép trong câu: “Huế sẽ mãi mãi được giữ gìn”. Tác dụng: Nhấn mạnh ý nghĩa của thông điệp về việc bảo tồn di sản Huế. Thể hiện niềm tin, sự khẳng định mạnh mẽ và cảm xúc tự hào của người viết. Làm cho nội dung văn bản trở nên sinh động, giàu sức gợi hơn. Câu 5. Từ nội dung văn bản, em cảm nhận rằng Quần thể di tích Cố đô Huế là một di sản văn hóa vô cùng quý giá, không chỉ của riêng Việt Nam mà còn của cả nhân loại. Huế không chỉ đẹp bởi cảnh quan, kiến trúc mà còn giàu giá trị lịch sử, nghệ thuật, đặc biệt là Nhã nhạc cung đình Huế. Việc được UNESCO công nhận cho thấy giá trị to lớn và lâu bền của di sản này. Em cảm thấy tự hào về truyền thống văn hóa dân tộc và nhận thức rõ hơn trách nhiệm của thế hệ trẻ trong việc gìn giữ, bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa của quê hương, đất nước.

Câu 1

Truyện ngắn Sao sáng lấp lánh của Nguyễn Thị Ấm gây xúc động không chỉ bởi nội dung nhân văn mà còn bởi những nét nghệ thuật đặc sắc. Trước hết, tác giả xây dựng tình huống truyện giàu kịch tính và cảm xúc: lá thư được gửi đi sau khi người lính hi sinh, tạo nên dư âm sâu lắng về sự mất mát của chiến tranh. Nghệ thuật kể chuyện theo ngôi thứ nhất giúp câu chuyện trở nên chân thực, gần gũi, dễ lay động lòng người. Bên cạnh đó, truyện có sự kết hợp hài hòa giữa tự sự và trữ tình, đặc biệt là những chi tiết giàu sức gợi như ánh sao, cơn mưa rừng, dòng chữ nguệch ngoạc trong lá thư, làm nổi bật thế giới nội tâm của người lính. Ngôn ngữ truyện giản dị, mộc mạc nhưng giàu cảm xúc, không bi lụy mà thấm đẫm chất nhân văn. Hình ảnh mang tính biểu tượng “sao sáng lấp lánh” vừa gợi vẻ đẹp của thiên nhiên, vừa tượng trưng cho niềm tin, hi vọng và tình người giữa chiến tranh khốc liệt. Tất cả đã tạo nên sức hấp dẫn nghệ thuật riêng cho tác phẩm. Câu 2. Bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) Bàn về ý nghĩa của điểm tựa tinh thần trong cuộc sống Trong hành trình sống của mỗi con người, không phải lúc nào cuộc đời cũng bằng phẳng và yên ả. Có những lúc con người đối diện với mất mát, đau khổ, cô đơn và bế tắc. Chính trong những thời điểm ấy, điểm tựa tinh thần trở thành nguồn sức mạnh vô cùng quan trọng, giúp con người đứng vững và bước tiếp. Điểm tựa tinh thần là những giá trị, niềm tin hoặc tình cảm thiêng liêng mà con người hướng tới để nương tựa khi gặp khó khăn. Đó có thể là gia đình, người thân, tình yêu, bạn bè, lí tưởng sống, niềm tin vào tương lai hay những điều tốt đẹp trong cuộc đời. Điểm tựa tinh thần không hiện hữu bằng vật chất nhưng lại có sức nâng đỡ tâm hồn mạnh mẽ. Ý nghĩa lớn nhất của điểm tựa tinh thần là giúp con người vượt qua nghịch cảnh. Khi con người có nơi để tin tưởng và gửi gắm cảm xúc, họ sẽ không cảm thấy đơn độc. Một lời động viên của người thân, một niềm tin vào ngày mai hay một ước mơ chưa hoàn thành cũng đủ để con người có thêm nghị lực sống. Điểm tựa tinh thần còn giúp con người giữ vững niềm tin vào cuộc sống, không gục ngã trước thất bại và đau khổ. Bên cạnh đó, điểm tựa tinh thần góp phần nuôi dưỡng tâm hồn và nhân cách con người. Những giá trị tốt đẹp mà con người tin tưởng sẽ định hướng hành động, giúp họ sống nhân ái, có trách nhiệm và biết yêu thương. Một người có điểm tựa tinh thần vững chắc thường sống tích cực, lạc quan và có mục tiêu rõ ràng. Ngược lại, khi thiếu điểm tựa tinh thần, con người dễ rơi vào hoang mang, chán nản, thậm chí đánh mất ý nghĩa cuộc sống. Tuy nhiên, điểm tựa tinh thần không phải là sự ỷ lại hay trốn tránh thực tại. Điểm tựa đúng đắn cần giúp con người mạnh mẽ hơn, chứ không làm họ yếu đuối hay phụ thuộc. Mỗi người cần biết xây dựng cho mình một điểm tựa tinh thần lành mạnh, dựa trên niềm tin tích cực, ý chí và sự nỗ lực của bản thân. Đối với người trẻ hôm nay, việc tìm kiếm và gìn giữ điểm tựa tinh thần là vô cùng cần thiết. Trong một xã hội nhiều biến động, chỉ khi có niềm tin, tình yêu thương và lí tưởng sống, người trẻ mới đủ bản lĩnh để đối diện thử thách và trưởng thành. Có thể nói, điểm tựa tinh thần chính là “ánh sao” soi sáng con đường đời mỗi con người. Nhờ có điểm tựa ấy, con người không chỉ tồn tại mà còn sống một cuộc đời có ý nghĩa và giá trị.

Câu 1. Xác định thể loại của văn bản Văn bản thuộc thể loại truyện ngắn Câu 2. Tác dụng của dấu ba chấm Dấu ba chấm trong câu văn có tác dụng: Gợi dòng cảm xúc lặng sâu, miên man của những người lính trong đêm mưa rừng. Thể hiện nỗi trăn trở, thao thức, không thể nói thành lời trước chiến tranh, sự sống – cái chết. Làm câu văn giàu tính biểu cảm, tạo khoảng lặng cho người đọc suy ngẫm. Câu 3. Nhận xét về tình huống truyện Tình huống truyện là lá thư được gửi đi sau khi người lính hi sinh. Đây là tình huống xúc động, giàu tính nhân văn, làm nổi bật sự mất mát của chiến tranh và vẻ đẹp tâm hồn người lính, đồng thời tạo chiều sâu cảm xúc cho toàn bộ câu chuyện. Câu 4. Suy nghĩ về nhan đề của văn bản Nhan đề gợi lên: Nỗi cô đơn, khát khao yêu thương của người lính giữa chiến tranh. Sự đối lập giữa bom đạn khốc liệt và tình cảm con người rất đỗi dịu dàng. Gợi niềm xót xa, trân trọng những ước mơ bình dị đã bị chiến tranh dang dở. Câu 5. Nhận xét về hình tượng người lính Người lính trong văn bản: Dũng cảm, sẵn sàng hi sinh vì Tổ quốc. Giàu tình cảm, vẫn mang trong tim nỗi cô đơn, tình yêu và khát vọng hạnh phúc. Là hình ảnh đẹp, chân thực về người lính Việt Nam: anh hùng mà rất đỗi đời thường.

Câu 1. Viết đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ) Nhân vật Thứ trong đoạn trích là hình ảnh tiêu biểu cho bi kịch tinh thần của người trí thức nghèo trước Cách mạng. Thứ là người có học, từng mang trong mình nhiều ước mơ và khát vọng sống có ý nghĩa. Tuy nhiên, khi bước vào đời, anh lại rơi vào cảnh thất nghiệp, bế tắc, phải sống phụ thuộc vào vợ. Điều khiến Thứ đau khổ không chỉ là cái nghèo mà còn là cảm giác sống vô ích, sống mòn. Những suy nghĩ đầy ám ảnh về một tương lai “mốc lên, gỉ đi, mòn, mục” cho thấy nỗi tuyệt vọng sâu sắc của nhân vật trước sự tàn phá của hoàn cảnh. Tuy vậy, Thứ không phải con người hèn nhát hay vô cảm. Trái lại, anh có lòng tự trọng cao, luôn tự ý thức về giá trị bản thân và đau đớn khi không được sống đúng với ước mơ. Qua nhân vật Thứ, tác giả bày tỏ niềm cảm thương sâu sắc đối với số phận con người và lên án xã hội đã bóp nghẹt khát vọng sống chân chính của họ.

Câu 2. Bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) Bàn về “tuổi trẻ và ước mơ” Gabriel Garcia Marquez từng nói: “Không phải người ta ngừng theo đuổi ước mơ vì họ già đi mà họ già đi vì ngừng theo đuổi ước mơ”. Câu nói giản dị nhưng sâu sắc ấy đã khẳng định vai trò to lớn của ước mơ đối với tuổi trẻ và cả cuộc đời mỗi con người. Ước mơ là những khát vọng tốt đẹp mà con người hướng tới trong tương lai. Với tuổi trẻ, ước mơ chính là ngọn lửa soi đường, là động lực để con người vượt qua khó khăn và khẳng định giá trị bản thân. Một người trẻ có ước mơ sẽ sống có mục tiêu, có ý chí phấn đấu và không dễ buông xuôi trước thử thách. Ngược lại, khi con người từ bỏ ước mơ, họ sẽ dần trở nên mệt mỏi, chán chường, “già đi” ngay cả khi tuổi đời còn rất trẻ. Tuổi trẻ là quãng thời gian đẹp nhất để nuôi dưỡng và theo đuổi ước mơ. Ở độ tuổi này, con người có sức khỏe, trí tuệ, nhiệt huyết và cả quyền được sai để sửa. Ước mơ giúp tuổi trẻ không sống hoài, sống phí mà luôn hướng về phía trước. Thực tế đã chứng minh, rất nhiều con người thành công là nhờ kiên trì theo đuổi ước mơ của mình, dù con đường ấy không hề bằng phẳng. Ngược lại, không ít người trẻ sống buông thả, không mục tiêu, ngại khó, ngại khổ nên dễ đánh mất chính mình và trở nên vô nghĩa trong cuộc đời. Tuy nhiên, ước mơ không phải là những mong muốn viển vông, xa rời thực tế. Ước mơ đúng đắn cần gắn liền với khả năng bản thân, đạo đức và trách nhiệm xã hội. Theo đuổi ước mơ cũng đòi hỏi sự kiên trì, nỗ lực không ngừng, dám đối mặt với thất bại và không ngại bắt đầu lại từ đầu. Nếu chỉ mơ ước mà không hành động, ước mơ sẽ mãi chỉ là điều xa vời. Là người trẻ hôm nay, mỗi chúng ta cần xác định cho mình một ước mơ đẹp, sống có lý tưởng và không ngừng rèn luyện để biến ước mơ thành hiện thực. Đừng để tuổi trẻ trôi qua trong hối tiếc và vô nghĩa. Bởi như Marquez từng khẳng định, chính ước mơ mới là thứ giữ cho con người luôn trẻ trung trong tâm hồn.

Câu 1. Xác định điểm nhìn của người kể chuyện Văn bản được kể theo ngôi thứ ba, người kể chuyện giấu mình nhưng đặt điểm nhìn vào nhân vật Thứ, thấu hiểu và miêu tả sâu sắc những suy nghĩ, tâm trạng, day dứt bên trong của nhân vật. Câu 2. Ước mơ của nhân vật Thứ khi ngồi trên ghế nhà trường Khi còn đi học, Thứ mơ ước có một cuộc sống có ý nghĩa, được làm việc bằng trí tuệ, có ích cho xã hội, khẳng định giá trị bản thân, không sống mờ nhạt, vô danh hay phụ thuộc vào người khác. Câu 3. Phân tích tác dụng của một biện pháp tu từ Trong đoạn trích, tác giả sử dụng biện pháp điệp ngữ kết hợp liệt kê: “sẽ mốc lên, sẽ gỉ đi, sẽ mòn, sẽ mục…”, “người ta sẽ khinh y, vợ y sẽ khinh y, chính y sẽ khinh y”. Tác dụng nhấn mạnh cảm giác bế tắc, tuyệt vọng, mòn mỏi của nhân vật Thứ. Diễn tả sự tha hóa dần dần cả về tinh thần lẫn ý nghĩa sống. Làm nổi bật bi kịch của một con người có ý thức nhưng không có điều kiện thực hiện ước mơ. Câu 4. Nhận xét về cuộc sống và con người của nhân vật Thứ Cuộc sống nghèo túng, tù túng, bế tắc, thiếu cơ hội phát triển, dễ làm con người rơi vào chán chường. Con người: Thứ là người có lòng tự trọng, ý thức rõ giá trị sống, luôn day dứt vì sống vô nghĩa. Điều đó cho thấy Thứ không tầm thường mà là một con người có khát vọng nhưng bất lực trước hoàn cảnh. Câu 5. Suy nghĩ về một triết lí nhân sinh rút ra từ văn bản Văn bản gợi ra triết lí: Con người không chỉ tồn tại mà phải sống có ý nghĩa. Một cuộc đời sống trong vô cảm, phụ thuộc, không có mục đích sẽ khiến con người tự đánh mất giá trị bản thân. Vì vậy, mỗi người cần nuôi dưỡng ước mơ, không ngừng nỗ lực và chủ động trước cuộc sống, dù hoàn cảnh có khó khăn.

Câu 1 Nhân vật anh gầy trong truyện Anh béo và anh gầy được khắc họa như một điển hình của kiểu người hèn kém, trọng địa vị hơn tình bạn. Ban đầu, khi gặp lại bạn cũ, anh gầy tỏ ra chân tình, vui mừng khôn xiết, cùng ôn lại những kỉ niệm xưa và tự nhiên giới thiệu gia đình. Thế nhưng, khi biết anh béo là viên chức bậc ba, anh gầy lập tức thay đổi thái độ. Từ một người bạn thân mật, anh trở nên khúm núm, sợ sệt, rụt rè, xưng hô cung kính gọi bạn là "quan lớn". Sự thay đổi ấy không chỉ thể hiện tính cách nịnh bợ, coi trọng địa vị của anh gầy mà còn cho thấy bi kịch nhân phẩm của con người trong xã hội cũ. Sê-khốp đã khéo léo phê phán kiểu người nhỏ nhen, hèn hạ, không biết trân trọng tình bạn chân thành. Đồng thời, nhà văn cũng gửi gắm lời cảnh tỉnh: nhân cách mới là điều làm nên giá trị của con người, chứ không phải địa vị hay bổng lộc. Anh gầy vì thế trở thành một hình tượng nghệ thuật giàu ý nghĩa, góp phần làm sáng rõ giá trị nhân văn của tác phẩm.

Câu 2 Đề: Có ý kiến cho rằng: "Chúng ta có thể phàn nàn vì bụi hồng có gai hoặc vui mừng vì bụi gai có hoa hồng". Hãy viết bài văn nghị luận bày tỏ ý kiến về việc lựa chọn cách nhìn nhận vấn đề trong cuộc sống. Bài làm Trong cuộc sống, con người thường phải đối diện với những khó khăn, thử thách cũng như nhiều cơ hội và niềm vui. Điều quan trọng là ta lựa chọn thái độ sống như thế nào. Có người nhìn thấy hoa hồng nhưng chỉ chú ý đến những chiếc gai nhọn và than phiền. Có người lại nhìn vào bụi gai và thấy niềm vui khi nó nở hoa hồng. Câu nói: "Chúng ta có thể phàn nàn vì bụi hồng có gai hoặc vui mừng vì bụi gai có hoa hồng" đã gợi ra một triết lý sâu sắc về cách nhìn nhận vấn đề trong cuộc sống. Trước hết, cách nhìn nhận quyết định thái độ sống của con người. Nếu ta chỉ chăm chăm nhìn vào những gai nhọn, những khó khăn, thất bại thì sẽ dễ rơi vào tâm trạng bi quan, chán nản, than thân trách phận. Ngược lại, khi ta biết nhìn vào mặt tích cực – những “bông hồng” giữa đời thường – ta sẽ thấy cuộc sống đáng sống, đầy hi vọng. Cách nhìn nhận lạc quan chính là động lực để con người vượt qua nghịch cảnh. Thực tế cho thấy, những con người thành công đều có chung một điểm: biết nhìn thấy cơ hội trong khó khăn. Thomas Edison đã thất bại hàng ngàn lần mới phát minh ra bóng đèn, nhưng ông không phàn nàn mà kiên trì tin rằng mỗi thất bại chỉ là thêm một bước gần hơn đến thành công. Ở Việt Nam, trong những giai đoạn gian khổ nhất của lịch sử, cha ông ta vẫn lạc quan, yêu đời, biến gian nan thành sức mạnh để giành độc lập. Đó chính là tinh thần “biến bụi gai thành hoa hồng”. Tuy nhiên, không phải vì thế mà ta phủ nhận mặt tiêu cực hay giả vờ không thấy khó khăn. Điều quan trọng là biết nhìn nhận thực tế nhưng không để cái tiêu cực chi phối mình. Gai nhọn của hoa hồng nhắc ta thận trọng, nhưng hoa hồng lại cho ta niềm vui, hạnh phúc. Cũng như trong đời, mỗi thử thách là cơ hội rèn luyện bản lĩnh và nhân cách. Đối với bản thân, em cho rằng: hãy chọn cách nhìn tích cực, bởi thái độ lạc quan chính là chìa khóa mở ra hạnh phúc. Dù ở trong hoàn cảnh nào, thay vì chỉ than phiền, em sẽ cố gắng tìm thấy ý nghĩa và cơ hội để trưởng thành hơn. Tóm lại, câu nói trên gửi đến chúng ta một bài học sâu sắc: trong cuộc sống, hãy tập trung nhìn vào những “bông hồng” chứ không chỉ thấy “gai nhọn”. Bởi chính thái độ sống tích cực sẽ giúp con người vượt qua thử thách và tìm thấy hạnh phúc đích thực.

Câu 1. Thể loại: Truyện ngắn hiện đại

Câu 2. Đoạn văn thể hiện sự thay đổi đột ngột về trạng thái, biểu cảm của gia đình anh gầy: “Anh gầy bỗng dưng tái mét mặt, ngây ra như phỗng đá, nhưng lát sau thì anh ta toét miệng cười mặt mày nhăn nhúm; dường như mắt anh ta sáng hẳn lên. Toàn thân anh ta rúm ró, so vai rụt cổ khúm núm... Cả mấy thứ va-li, hộp, túi của anh ta như cũng co rúm lại, nhăn nhó... Chiếc cằm dài của bà vợ như dài thêm ra; thằng Na-pha-na-in thì rụt chân vào và gài hết cúc áo lại...”

Câu 3. Tình huống truyện: Cuộc gặp gỡ tình cờ của hai người bạn thuở nhỏ – anh béo và anh gầy – sau nhiều năm xa cách tại sân ga, qua đó bộc lộ sự thay đổi thái độ của anh gầy khi biết địa vị xã hội của bạn

Câu 4. Trước khi biết cấp bậc của anh béo: Anh gầy vui mừng, thân mật, cởi mở, hồn nhiên ôn lại kỉ niệm xưa, giới thiệu gia đình. Sau khi biết anh béo là viên chức bậc ba, có huân chương: Anh gầy thay đổi thái độ, trở nên khúm núm, sợ sệt, xưng hô cung kính, hành xử hèn hạ, xem bạn như "quan lớn".

Câu 5. Nội dung của văn bản: Truyện phê phán thói nịnh hót, hèn kém và coi trọng địa vị xã hội hơn tình bạn chân thành. Qua đó, Sê-khốp đề cao nhân cách, sự bình đẳng và phê phán thói xu nịnh, ti tiện trong xã hội.

Câu1 Trong đoạn trích trên, Thúy Kiều hiện lên là người con gái giàu tình yêu thương và đức hy sinh. Trước cảnh chia ly với Thúc Sinh, nàng không chỉ bộc lộ nỗi buồn thương nhớ mà còn hết lòng căn dặn, khuyên nhủ chồng sống thủy chung, giữ trọn nghĩa tình. Những lời dặn dò đầy lo lắng, chân thành của Kiều đã cho thấy nàng vừa thấu hiểu cảnh ngộ vừa hết mực vun vén cho tình nghĩa vợ chồng. Kiều cũng bày tỏ tấm lòng nhẫn nhịn, sẵn sàng chịu thiệt thòi, chấp nhận sóng gió, chỉ mong chồng mình được yên ổn. Qua đó, Nguyễn Du đã khắc họa một Thúy Kiều giàu đức hy sinh, trọng tình nghĩa, thủy chung son sắt. Đồng thời, hình tượng Thúy Kiều còn là tiếng nói cảm thương cho số phận người phụ nữ phong kiến – dù tài sắc vẹn toàn vẫn phải chịu nhiều bất hạnh, đau khổ. Như vậy, nhân vật Thúy Kiều trong đoạn trích đã để lại ấn tượng sâu sắc về vẻ đẹp tâm hồn cao quý, giàu tình nghĩa và lòng vị tha đáng trân trọng. ---



Câu 2. Đề: Bày tỏ ý kiến về lí tưởng của thế hệ trẻ trong cuộc sống hôm nay. Trong mỗi giai đoạn lịch sử, thế hệ trẻ luôn giữ vai trò quan trọng trong sự phát triển của đất nước. Ở thời đại hôm nay, khi đất nước đang hội nhập và phát triển, việc xác định cho mình một lí tưởng sống đúng đắn là điều vô cùng cần thiết đối với thế hệ trẻ. Lí tưởng sống của tuổi trẻ có thể hiểu là mục tiêu, khát vọng sống cao đẹp mà mỗi người hướng đến, gắn liền với trách nhiệm đối với bản thân, gia đình và xã hội. Một lí tưởng đúng đắn sẽ trở thành kim chỉ nam định hướng cho hành động, giúp con người sống có ý nghĩa và cống hiến. Trong xã hội hiện nay, nhiều bạn trẻ đã nuôi dưỡng lí tưởng cao đẹp: học tập để rèn luyện tri thức, khởi nghiệp để làm giàu chính đáng, sống trách nhiệm với gia đình và xã hội, sẵn sàng cống hiến vì Tổ quốc. Những tấm gương thanh niên tình nguyện, các bạn trẻ đạt thành tích xuất sắc trong học tập, nghiên cứu khoa học hay khởi nghiệp sáng tạo đã khẳng định vai trò tích cực của thế hệ trẻ hôm nay. Họ là minh chứng cho tinh thần “dám ước mơ, dám hành động, dám chịu trách nhiệm”. Tuy nhiên, bên cạnh đó vẫn còn một bộ phận giới trẻ sống thiếu mục tiêu, dễ buông xuôi, sa vào lối sống hưởng thụ, vô cảm, ngại khó khăn thử thách. Đó là thực trạng đáng lo ngại, bởi một thế hệ trẻ không có lí tưởng sẽ khó có thể gánh vác tương lai đất nước. Vì vậy, mỗi bạn trẻ hôm nay cần xác định cho mình một lí tưởng sống đúng đắn, đó là: sống có mục tiêu, nuôi dưỡng khát vọng vươn lên, dám nghĩ dám làm, sống nhân ái, trách nhiệm và cống hiến. Đặc biệt, lí tưởng của thế hệ trẻ cần gắn liền với lợi ích của cộng đồng và Tổ quốc, bởi tương lai dân tộc phụ thuộc vào sự nỗ lực và ý chí của lớp trẻ hôm nay. Tóm lại, lí tưởng sống là ngọn lửa soi đường cho thế hệ trẻ. Khi mỗi người trẻ nuôi dưỡng khát vọng cao đẹp và quyết tâm hành động, chắc chắn chúng ta sẽ xây dựng được một xã hội văn minh, tiến bộ, đưa đất nước phát triển phồn vinh, sánh vai cùng các cường quốc năm châu.


Câu 1. Đoạn thơ trên được viết theo thể thơ lục bát.

Câu 2. Đoạn trích kể về sự việc Thúy Kiều tiễn Thúc Sinh về thăm nhà, hai người chia tay trong lưu luyến, đầy nỗi buồn xa cách.

Câu 3. Hai câu thơ: "Người về chiếc bóng năm canh, Kẻ đi muôn dặm một mình xa xôi." Biện pháp tu từ: Đối lập và ẩn dụ (người – kẻ; về – đi; năm canh – muôn dặm). Tác dụng: Nhấn mạnh cảnh chia ly, gợi nỗi cô đơn, trống vắng và sự xa cách ngàn trùng của đôi lứa.

Câu 4. Cảm hứng chủ đạo trong đoạn thơ: Nỗi buồn chia ly, thương nhớ và tình nghĩa thủy chung giữa Thúy Kiều – Thúc Sinh.

Câu 5. Nhan đề có thể đặt: "Cảnh chia ly giữa Kiều và Thúc Sinh". Lí do: Nhan đề nêu rõ nội dung đoạn trích, đồng thời gợi lên cảm xúc chủ đạo là tình yêu tha thiết xen lẫn buồn thương khi xa cách.