Nguyễn Hà Anh
Giới thiệu về bản thân
Câu 1: Bài thơ “Những bóng người trên sân ga” của Nguyễn Bính là một bức tranh thấm đượm nỗi buồn chia ly – nỗi buồn nhân thế mang đậm hồn quê và tâm hồn lãng mạn của thi sĩ. Bằng những hình ảnh bình dị, quen thuộc như “hai cô bé”, “người yêu tiễn người yêu”, “bà già đưa tiễn con”, Nguyễn Bính đã khắc họa những khoảnh khắc chia tay đầy xúc động trên sân ga – nơi chứng kiến biết bao nỗi nhớ thương, ly biệt của con người. Điệp ngữ “Có lần tôi thấy...” lặp đi lặp lại xuyên suốt bài thơ không chỉ tạo nhịp điệu đều đặn mà còn như những thước phim nối tiếp, khắc sâu cảm giác buồn thương, man mác. Ngôn ngữ giản dị mà giàu nhạc tính, giọng thơ nhẹ nhàng mà chan chứa cảm xúc, kết hợp cùng yếu tố tự sự khiến bài thơ vừa chân thực vừa thấm đẫm chất trữ tình. Qua đó, Nguyễn Bính gửi gắm tấm lòng nhân hậu, đồng cảm với những phận người nhỏ bé trong dòng đời chia lìa, và khơi dậy trong lòng người đọc niềm thương cảm sâu xa với kiếp người phiêu bạt.
Câu 2: Nghị luận về sự chủ động trong việc lựa chọn lối đi riêng, sáng tạo trong cuộc sống Nhà thơ Robert Frost từng viết: “Trong rừng có nhiều lối đi, và tôi chọn lối đi chưa có dấu chân người.” Câu thơ không chỉ nói về sự lựa chọn, mà còn gửi gắm một triết lí sâu sắc: hãy chủ động chọn cho mình con đường riêng, dám khác biệt và sáng tạo trong cuộc sống. Cuộc đời mỗi người là một hành trình dài, và trước muôn ngả rẽ, ai cũng phải lựa chọn. Người chủ động và sáng tạo là người dám đi trên con đường của chính mình, không rập khuôn, không bị chi phối bởi số đông. Họ có bản lĩnh vượt qua nỗi sợ thất bại, dám thử nghiệm điều mới mẻ, và chính điều đó giúp họ tìm ra giá trị thật của bản thân. Từ Thomas Edison, Steve Jobs đến các nghệ sĩ, nhà khoa học, nhà sáng chế – tất cả đều trở nên vĩ đại vì dám chọn “lối đi chưa ai đặt chân tới”. Trong học tập và cuộc sống hôm nay, nếu chỉ đi theo lối mòn, con người sẽ dễ bị hòa tan, đánh mất bản sắc và cơ hội phát triển. Tuy nhiên, dám chọn con đường riêng không có nghĩa là bốc đồng hay mù quáng đi ngược lại tất cả. Lối đi riêng cần được xây dựng trên nền tảng hiểu biết, mục tiêu đúng đắn và ý chí kiên định. Như Robert Frost, người chọn con đường ít dấu chân không phải vì dễ dàng, mà vì ông muốn sống thật với chính mình. Mỗi người trẻ hôm nay cũng cần dũng cảm như thế – biết ước mơ, biết dấn thân và dám sáng tạo – để khẳng định bản lĩnh và viết nên hành trình độc đáo của chính mình giữa cuộc đời rộng lớn.
Câu 1:Thể thơ: Thất ngôn tứ tuyệt mở rộng (thơ bảy chữ, có tính tự sự, vần liền). Giải thích: Mỗi khổ gồm bốn câu thơ bảy chữ, nhịp đều đặn, gieo vần liền, mang phong vị trữ tình – tự sự đặc trưng của thơ Nguyễn Bính. Câu 2:Khổ cuối: > Những chiếc khăn mầu thổn thức bay, Những bàn tay vẫy những bàn tay, Những đôi mắt ướt nhìn đôi mắt, Buồn ở đâu hơn ở chốn này? Vần: “bay – tay – này” Kiểu vần: Vần liền (ba câu đầu cùng vần ay, câu cuối đổi vần để kết thúc bài). Câu 3:Biện pháp tu từ được sử dụng xuyên suốt: Điệp cấu trúc “Có lần tôi thấy...” và ẩn dụ. Tác dụng: Tạo nhịp điệu đều đặn, như dòng hồi tưởng miên man của nhân vật trữ tình.Nhấn mạnh sự lặp lại của những cuộc chia ly trên sân ga – biểu tượng cho những nỗi buồn nhân thế.Gợi cảm giác thương cảm, xót xa, đồng thời khắc sâu chủ đề “chia lìa, ly biệt” của bài thơ. Câu 4: Đề tài: Những cuộc chia ly trên sân ga – biểu tượng cho nỗi buồn nhân thế. Chủ đề: Bài thơ thể hiện nỗi buồn man mác, sự cảm thông sâu sắc của tác giả trước những cảnh chia xa, đồng thời gợi suy ngẫm về thân phận con người trong cuộc đời nhiều chia lìa, tan hợp. Câu 5: Yếu tố tự sự trong bài thơ: Bài thơ có giọng kể “tôi thấy” – giống như người chứng kiến và kể lại nhiều câu chuyện khác nhau diễn ra trên sân ga. Mỗi “lần tôi thấy” là một mẩu chuyện nhỏ, có nhân vật, hành động, lời nói – tạo thành chuỗi cảnh chia ly sinh động. Tác dụng: Làm cho cảm xúc của bài thơ trở nên chân thực, gần gũi, giàu tính nhân văn. Giúp người đọc như được “nhìn thấy” những cuộc chia tay khác nhau, qua đó cảm nhận sâu sắc hơn nỗi buồn, tình người và cái nhìn nhân hậu, trữ tình của Nguyễn Bính đối với cuộc sống.
Câu 1: Nhân vật anh gầy trong truyện “Anh béo và anh gầy” của Sê-khốp là hình ảnh điển hình cho kiểu người ti tiện, hèn yếu, đánh mất lòng tự trọng trước quyền thế. Khi mới gặp lại bạn cũ, anh gầy vô cùng vui mừng, thân mật, tự nhiên kể chuyện đời mình, thể hiện tình cảm chân thành. Nhưng chỉ đến khi biết anh béo là viên chức cấp cao, anh ta lập tức thay đổi thái độ: tái mét mặt, khúm núm, run rẩy, xưng hô cung kính “bẩm quan lớn”, “đội ơn mưa móc”. Sự thay đổi đột ngột ấy bộc lộ rõ bản chất nịnh bợ, xu phụ kẻ có quyền, coi thường phẩm giá bản thân. Thông qua nhân vật này, Sê-khốp đã phê phán sâu sắc căn bệnh hèn hạ, trọng danh lợi của con người trong xã hội cũ, đồng thời gửi gắm lời cảnh tỉnh: chỉ khi giữ được lòng tự trọng và nhân cách, con người mới xứng đáng được tôn trọng thật sự. Câu 2:Trong cuộc sống, mỗi người đều phải đối diện với vô vàn vấn đề khác nhau – có những điều khiến ta vui, cũng có những điều khiến ta buồn. Nhưng cách ta nhìn nhận vấn đề lại quyết định chất lượng cuộc sống của chính mình. Câu nói “Chúng ta có thể phàn nàn vì bụi hồng có gai hoặc vui mừng vì bụi gai có hoa hồng” đã gợi ra một triết lý giản dị mà sâu sắc: hạnh phúc hay khổ đau phần lớn tùy thuộc vào góc nhìn của con người trước sự việc. Thật vậy, trong cùng một hoàn cảnh, người bi quan chỉ thấy khó khăn, mất mát; còn người lạc quan lại nhìn ra cơ hội và vẻ đẹp tiềm ẩn. Khi ta chọn nhìn vào “gai” – tức là những điều tiêu cực, ta sẽ mãi sống trong than vãn và thất vọng. Nhưng nếu ta nhìn vào “hoa hồng” – biểu tượng của niềm tin và hi vọng, ta sẽ tìm thấy động lực để bước tiếp. Cuộc đời không bao giờ hoàn hảo, song với một tâm thế tích cực, con người có thể biến nghịch cảnh thành sức mạnh. Thực tế, nhiều người thành công không phải vì họ gặp ít khó khăn, mà vì họ biết biến khó khăn thành cơ hội để trưởng thành. Ngược lại, nếu luôn phàn nàn, đổ lỗi và bi quan, con người sẽ tự làm mờ đi niềm vui sống, đánh mất khả năng vươn lên. Lựa chọn cách nhìn tích cực không có nghĩa là phủ nhận khó khăn, mà là dũng cảm đối diện nó bằng niềm tin và ý chí. Bởi “khi ta thay đổi cách nhìn, thế giới quanh ta cũng thay đổi.” Vì vậy, mỗi chúng ta cần học cách nhìn nhận vấn đề bằng con mắt yêu thương, cảm thông và lạc quan. Hãy biết trân trọng “hoa hồng” trong những “bụi gai” của cuộc đời, bởi chỉ có như thế, ta mới thực sự sống vui, sống đẹp và tìm thấy hạnh phúc trong từng khoảnh khắc nhỏ bé.
Câu 1:Thể loại: Truyện ngắn. Giải thích: Văn bản có cốt truyện, nhân vật, tình huống, lời kể và lời đối thoại — những đặc điểm cơ bản của truyện ngắn hiện đại. Câu 2:Đoạn thể hiện sự thay đổi đột ngột về trạng thái, biểu cảm của gia đình anh gầy: > “Anh gầy bỗng dưng tái mét mặt, ngây ra như phỗng đá, nhưng lát sau thì anh ta toét miệng cười mặt mày nhăn nhúm; dường như mắt anh ta sáng hẳn lên. Toàn thân anh ta rúm ró, so vai rụt cổ khúm núm... Cả mấy thứ va-li, hộp, túi của anh ta như cũng co rúm lại, nhăn nhó... Chiếc cằm dài của bà vợ như dài thêm ra; thằng Na-pha-na-in thì rụt chân vào và gài hết cúc áo lại...” Giải thích: Đây là đoạn mô tả rõ nét sự thay đổi đột ngột của anh gầy và cả gia đình khi biết bạn mình là “viên chức bậc ba” – một người có địa vị cao hơn. Câu 3:Tình huống truyện: Hai người bạn cũ – một anh béo và một anh gầy – tình cờ gặp lại nhau ở sân ga sau nhiều năm xa cách. Cuộc gặp gỡ tưởng vui mừng, thân mật, nhưng khi biết bạn mình có chức vụ cao hơn, anh gầy lập tức thay đổi thái độ, trở nên khúm núm, nịnh bợ. -> Tình huống này giúp nhà văn bộc lộ bản chất của nhân vật và gửi gắm ý nghĩa phê phán sâu sắc.
Câu 4: So sánh thái độ của anh gầy trước và sau khi biết cấp bậc của anh béo: -Trước khi biết:Thân mật, cởi mở, vui mừng, coi anh béo là bạn thân từ thuở nhỏ. -Sau khi biết: Run rẩy, sợ sệt, khúm núm, nói năng lễ phép quá mức, xưng hô “bẩm quan”, “quan lớn”, mất tự nhiên, trở nên nịnh bợ và hèn hạ. ➡Sự thay đổi ấy thể hiện tâm lí nô lệ, xu nịnh người có chức quyền, đồng thời phê phán thói trọng danh vọng, hám quyền lực của một bộ phận người trong xã hội.
Câu 5:Nội dung của văn bản: Truyện phê phán thái độ hèn hạ, khúm núm, nịnh bợ người có quyền thế, đồng thời châm biếm thói trọng danh vọng, địa vị khiến con người đánh mất lòng tự trọng và tình bạn chân thành. Qua đó, nhà văn Sê-khốp thể hiện cái nhìn sâu sắc và phê phán mạnh mẽ những thói xấu của xã hội đương thời.
Câu 1: Trong đoạn trích “Trao duyên”, Nguyễn Du đã khắc họa một Thúy Kiều hiện lên thật đẹp mà cũng thật đau thương. Trước nghịch cảnh éo le của cuộc đời, Kiều không chỉ là cô gái tài sắc mà còn là người giàu đức hi sinh và lòng vị tha. Vì chữ hiếu, nàng đành dứt tình, trao duyên cho em gái Thúy Vân, gửi gắm mối tình sâu nặng với Kim Trọng trong nỗi đớn đau tột cùng. Lời nói của Kiều vừa tha thiết, vừa day dứt, thể hiện một tâm hồn nhạy cảm và thủy chung tuyệt đối trong tình yêu. Nàng không chỉ trao lại duyên, mà còn như trao đi cả tuổi xuân và hạnh phúc của đời mình. Bút pháp tinh tế cùng ngôn ngữ giàu cảm xúc của Nguyễn Du đã làm nổi bật hình tượng Thúy Kiều – người con gái mang vẻ đẹp lý tưởng nhưng chịu cảnh oan trái, tượng trưng cho số phận người phụ nữ tài hoa mà bạc mệnh trong xã hội phong kiến xưa. Câu 2: Mỗi con người sinh ra đều có một mục đích để sống và để cống hiến. Với thế hệ trẻ hôm nay, việc xác định và theo đuổi lí tưởng sống đúng đắn có ý nghĩa vô cùng quan trọng, bởi lí tưởng chính là ngọn đuốc soi đường cho tương lai và là động lực để con người vươn tới những giá trị tốt đẹp. Lí tưởng sống của tuổi trẻ chính là khát vọng được học tập, cống hiến và làm điều có ích cho bản thân, cho xã hội. Trong bối cảnh hội nhập và phát triển mạnh mẽ, người trẻ không chỉ sống cho riêng mình mà còn ý thức sâu sắc trách nhiệm với quê hương, đất nước. Họ dám ước mơ lớn, dám hành động, không ngại thử thách để khẳng định bản thân. Nhiều bạn trẻ ngày nay đã chọn con đường sáng tạo, khởi nghiệp, nghiên cứu khoa học, hoặc tham gia các hoạt động thiện nguyện, lan tỏa năng lượng tích cực đến cộng đồng — đó chính là biểu hiện đẹp đẽ của lí tưởng sống cao cả. Tuy nhiên, vẫn còn một bộ phận thanh niên sống mơ hồ, chạy theo vật chất, thiếu mục tiêu rõ ràng. Điều đó nhắc nhở mỗi người trẻ cần tự nhìn lại mình, biết nuôi dưỡng ước mơ, rèn luyện bản lĩnh, kiên định với con đường đã chọn. Lí tưởng sống không phải điều xa vời, mà là những việc nhỏ ta làm mỗi ngày với lòng nhiệt huyết và niềm tin vào giá trị tốt đẹp của cuộc đời. Lí tưởng sống đúng đắn sẽ giúp tuổi trẻ sống có ý nghĩa, biến hoài bão thành hành động và khẳng định giá trị bản thân giữa cuộc đời. Như nhà thơ Tố Hữu từng viết: “Nếu là con chim, chiếc lá – thì chim phải hót, lá phải xanh…”, mỗi người trẻ hãy sống như thế — cháy hết mình, cống hiến hết lòng để tuổi trẻ thật sự rực rỡ và đáng tự hào.
Câu 1:Thể thơ: Lục bát. Giải thích: Đoạn trích được viết bằng thể thơ lục bát – thể thơ truyền thống của dân tộc Việt Nam, gồm cặp câu 6 chữ và 8 chữ hiệp vần uyển chuyển, nhịp nhàng
Câu 2:Sự việc được kể: Đoạn trích kể về cảnh chia tay giữa Thúy Kiều và Thúc Sinh. Sau khi nghe lời khuyên của Thúc ông, Thúc Sinh trở về quê thăm nhà, hai người quyến luyến chia ly trong nỗi lưu luyến, nhớ thương và lo lắng cho nhau. Câu 3:Hai dòng thơ: > “Người về chiếc bóng năm canh, Kẻ đi muôn dặm một mình xa xôi.” Biện pháp tu từ: Đối lập (tương phản) và ẩn dụ. Tác dụng:Làm cho câu thơ đối xứng, tăng sức gợi hình gợi cảm, dễ hình dung cho độc giả Làm nổi bật tình cảnh chia xa: một người ở lại cô đơn, một người ra đi vạn dặm.Thể hiện nỗi buồn chia ly da diết, niềm cô quạnh của cả hai người trong cuộc tình trắc trở.
Câu 4:Cảm hứng chủ đạo:Cảm hứng chia ly, thương nhớ, xót xa cho tình duyên éo le của Thúy Kiều và Thúc Sinh; đồng thời thể hiện niềm cảm thông sâu sắc của Nguyễn Du với những kiếp người tài hoa nhưng lận đận trong tình duyên.
Câu 5:Nhan đề đề xuất: “Cảnh chia tay Thúy Kiều – Thúc Sinh” Giải thích:Nhan đề này phù hợp vì đoạn trích tập trung miêu tả cuộc chia ly đầy lưu luyến giữa Thúy Kiều và Thúc Sinh, qua đó thể hiện tình cảm chân thành, sâu nặng của hai người và nỗi buồn nhân thế trong “Truyện Kiều”.
Câu 1:
Nhân vật trữ tình trong bài thơ thế hiện một tình yêu quê hương sâu sắc, da diết. Đó là tình cảm gần bó máu thịt với nơi "bập bẹ tiếng đầu tiên", nơi từng bước chân nhỏ bé dấm lên đá sắc mà lớn lên. Quê hương hiện lên không chỉ qua hình ảnh làng quê thân thuộc - "cái làng của me sinh con", mà còn qua những kỉ niệm sống động:con đường trâu bò, mùa lúa chín, niềm vui, tình yêu, tất cả đều chan chứa cảm xúc. Tình yêu ấy trở nên thiêng liêng khi nhân vật nhấn mạnh đến cái tên làng "Hiếu Lễ" - một cái tênnmang tính biếu tượng cho truyền thống đạo lý, nghĩa tình. Quê hương không chỉ là nơi chôn nhau cắt rốn mà còn là nơi nuôi dưỡng tâm hồn, hun đúc nhân cách con người. Tình cảm ấy là nguồn sức manh tinh thần to lớn, nâng bước con người trong hành trình sống và trưởng thành.
Câu 2:''Người ta chi có thế tách con người ra khỏiquê hương, chứ không thế tách quê hương ra khỏi con người" - câu nói của Raxun Gamzatov đă khẳng định một chân lý sâu sắc về mối quan hệ bất biến giữa con người và quê hương.
Dù mỗi người có thể rời xa nơi mình sinh ra và lớn lên, nhưng hình bóng quê nhà, những ký ức và giá trị tinh thần gắn bó với quê hương vẫn luôn in sâu trong tâm khảm, theo ta suốt cuộc đời. Quê hương là cội nguồn của mỗi con người, là nơi nuôi dưỡng tâm hồn, hình thành nhân cách và gắn liền với những kỉ niệm tuổi thơ trong sáng, hồn nhiên. Những âm thanh quen thuộc, hình ảnh thân thương, những con người bình dị nơi quê nhà là một phần máu thịt không thế xóa nhòa trong tâm trímỗi người. Khi sống xa quê, người ta càng thấm thía hơn nỗi nhớ quề, càng trân trọng những giá trị truyền thống mà quề hương mang lại. Câu nói trên không chỉ khơi dậy tình cảm thiêng liêng với quê hương mà còn nhắc nhở mỗi chúng ta sống phải có cội nguồn, biết yêu thương, gìn giữ, và đóng góp cho quê hương dù ở bất cứ nơi đâu.
Trong thời đại hiện nay, khi nhiều người trẻ rời xa làng quê đế lập nghiệp nơi thành phố, thì càng cần khắc ghi điều này đế không lãng quên nguồn cội. Quê hương không chí là nơi ta sinh ra, mà còn là nơi nuôi dưỡng tâm hồn ta mãi mãi.
Câu 1:Thể thơ được sử dụng trong bài thơ:Bài thơ sử dụng thế thơ tự do, không gò bó về số chữ mỗi dòng, số câu mỗi khố, tạo điều kiện linh hoạt trong biểu đạt cảm xúc.
Câu 2:Phương thức biểu đat được sử dụng trong bài thơ: • Phương thức biếu cảm (chủ đao) • Phương thức miêu tả • Phương thức tự sự • Phương thức nghị luận (ẩn trong các hình ảnh có giá trị khái quát cao)
Câu 3: Nhan đề "Người đàn ông ở làng Hiếu Lé" gợi cảm nhận và tác dụng: Nhan đề gơi lên hình ảnh một người đàn ông tiêu biểu, giàu tình cảm, mang trong mình tình yêu quê hương sâu đậm. "Làng Hiếu Lễ" không chỉ là địa danh mà còn mang hàm ý về truyền thống đao lý, hiếu nghĩa, nhân văn. Nhan đề góp phần làm nỗi bật chủ đề: niềm tự hào về quê hương và những con người bình dị nhưng cao cả gắn bó với mảnh đất ấy.
Câu 4: Tác dụng của việc lặp lai dòng thơ "Người đàn ông ở làng Hiếu Lế": Việc lặp lai dòng thơ nhiều lần tao nên sự nhấn mạnh và khắc sâu hình tượng trung tâm của bài thơ. Hình ảnh "người đàn ông ở làng Hiếu Lễ" hiện lên như một biểu tượng cho lòng yêu quê hương, sự kiên cường. chất phác. Cách lặp lại cũng góp phần tạo nhịp điệu cho bài thơ, làm tăng cảm xúc và sức truyền tải thông điệp
Câu 5: Nội dung chính của bài thơ: Bài thơ thế hiện niềm xúc động và tự hào của người con khi trở về quê hương - nơi gắn bó với bao ki niệm ấu thơ, nơi có mẹ sinh con, có tình yêu, khát vong và những giá trị nhân văn bền vững. Đồng thời, bài thơ ca ngợi vẻ đep của con người lao động nơi làng quê Việt Nam, giàu nghĩa tình, hiếu hạnh.
Câu 1:
Bài thơ "Chiếc lá đầu tiên" là một khúc ca dịu dàng về tình yêu đâu đời, trong sáng và ngập tràn xúc cảm. Bằng giọng điệu nhe nhàng, sâu lắng, tác giả đã gợi lên không gian của một buổi chia tay học trò với những hình ảnh gần gũi như: cây bàng, tiếng ve, hoa dạ lan, hồ nước... Trong đó, hình ảnh "chiếc lá đầu tiên" mang tính biếu tượng cao, đại diện cho mối tình đầu non trẻ nhưng đầy rung động. về nghệ thuật, bài thơ sử dụng thế thơ tự do, hình ảnh thơ giàu cảm xúc, nhạc điệu mềm mại và giàu tính biểu cảm. Biện pháp tu từ được vận dụng linh hoạt như nhân hóa ("tiếng ve xé đôi hồ nước"), ẩn dụ ("chiếc lá đầu tiên"), góp phần thể hiện rõ tâm trạng bâng khuâng, lưu luyến của nhân vật trữ tình. Qua bài thơ, người đọc cảm nhận được vẻ đẹp của những kỉ niệm học trò và giá trị của những rung động đầu tiên trong đời.
Câu 2:
"Mặc dù bọn trẻ ném đá vào lũ ếch để đùa vui, nhưng lũ ếch không chết đùa mà chết thật." Câu nói trên là một lời nhắc nhở sâu sắc về hậu quả của những hành động tưởng như vô hại, đặc biệt khi nó xuất phát từ sự vô tâm, thiếu ý thức. Trẻ con ném đá vào ếch chỉ là trò đùa, nhưng cái giá mà những con ếch phải trả là mạng sống - điều hoàn toàn không thế lấy lại. Từ hình ảnh ấn dụ này, ta hiểu rằng trong cuộc sống, có những hành vi dù Vô tình hay hữu ý đều có thế đế lai hậu quả nghiêm trọng. Những lời trêu chọc tưởng đùa mà khiến người khác tổn thương, những trò nghịch ngơm vô ý có thế dấn đến tai nạn... tất cả đều minh chứng cho việc: không phải cứ "vui" là "vô tội". Thế giới không phải ai cũng mạnh mẽ đế chịu đựng những tốn thương do người khác gây ra. Đôi khi chỉ một hành động bốc đồng cũng có thế trở thành nỗi đau suốt đời của người khác. Vì vậy, sống có ý thức, tôn trọng cảm xúc và sự an toàn của người khác chính là biểu hiện của lòng nhân ái và trách nhiệm.Mỗi chúng ta cần tự rèn luyện sự thấu cảm, biết nghĩ trước khi làm, biết kiểm soát hành vi đó là cách chúng ta bảo vệ không chỉ người khác mà còn chính bản thân mình khỏi những hệ lụy không đáng có.
Câu 1: Thế thơ được sử dung là thơ tự do.
Câu 2: Phương thức biếu đạt chính là biểu cảm
Câu 3: Một số hình ảnh, dòng thơ khắc hoa kỉ niệm gần bó với trường cũ: 1. "Cây bàng hẹn hò chia tay vấy mãi" 2. "Anh nhớ quá, mà chỉ lo ngoảnh lại" 3. "Không thấy trên sân trường chiếc lá buổi đầu tiên" 4. "Tiếng ve trong veo xé đôi hồ nước" 5. "Hoa dạ lan, hoa mướp của ta ơi" Những ki niệm ấy đặc biệt vì chúng gắn liền với tuổi học trò trong sáng, hồn nhiên, chứa đựng tình cảm sâu sắc với mái trường, ban bè, thầy cô. Đặc biệt hơn, bài thơ được viết trong hoàn cảnh chiến tranh nên những kỉ niệm càng trở nên thiêng liêng, gợi nhiều xúc động và tiếc nuối.
Câu 4: Dòng thơ sử dụng biện pháp nhân hóa và ẩn dụ. Hình ảnh "tiếng ve xé đôi hồ nước" khiến âm thanh tiếng ve không chỉ đơn thuần là âm thanh mùa hè, mà còn được nhân hóa, mang sức mạnh lay động không gian. Cách diễn đạt này vừa giàu tính tao hình, vừa gợi cảm xúc mạnh, nhấn mạnh sự chia ly, rạn vỡ của thời gian và không gian, làm nổi bật tâm trạng xao xuyến, lưu luyến của người ra đi.
Câu 5: Em ấn tượng nhất với hình ảnh: "Không thấy trên sân trường chiếc lá buổi đầu tiên". Hình ảnh chiếc lá buổi đầu tiên như một biểu tượng cho sự khởi đầu ngây thơ, trong trẻo của tuổi hoc trò. Khi không còn thấy chiếc lá ấy, nghĩa là một thời đã trôi qua, quá khứ đã trở thành kỉ niệm. Câu thơ nhe nhàng mà thấm thía, gợi lên nỗi buồn man mác của sự chia ly và sự trưởng thành.