Lương Hà Hồng Nhung
Giới thiệu về bản thân
Câu 1 Trong thời kì hội nhập quốc tế sâu rộng hiện nay, bản sắc văn hoá dân tộc có ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với mỗi quốc gia, trong đó có Việt Nam. Bản sắc văn hoá là tổng hòa những giá trị truyền thống được hun đúc qua lịch sử lâu dài, thể hiện ở phong tục, tập quán, ngôn ngữ, trang phục, nghệ thuật và lối sống của dân tộc. Đó chính là nền tảng tinh thần giúp dân tộc ta giữ vững bản lĩnh, không bị hoà tan trước sự giao thoa mạnh mẽ của các nền văn hoá khác. Trong quá trình hội nhập, bản sắc văn hoá không chỉ giúp Việt Nam khẳng định vị thế, hình ảnh riêng trên trường quốc tế mà còn tạo nên sức hấp dẫn, sự khác biệt để thế giới nhận diện và tôn trọng. Đồng thời, việc giữ gìn bản sắc văn hoá còn góp phần giáo dục thế hệ trẻ lòng tự hào dân tộc, ý thức trách nhiệm với cội nguồn. Tuy nhiên, giữ gìn bản sắc không có nghĩa là bảo thủ, khép kín mà cần biết tiếp thu tinh hoa văn hoá nhân loại một cách chọn lọc. Có thể nói, bản sắc văn hoá dân tộc chính là điểm tựa vững chắc để đất nước ta hội nhập nhưng không đánh mất mình.
Câu 2 Nghệ thuật luôn có sức mạnh đặc biệt trong việc chạm đến cảm xúc và tâm hồn con người. Trong số những tác phẩm nghệ thuật mà tôi yêu thích, bài hát “Phù Đổng Thiên Vương” để lại trong tôi ấn tượng sâu sắc bởi sức hấp dẫn đến từ nội dung, âm nhạc và giá trị văn hoá mà tác phẩm mang lại. Trước hết, sức hấp dẫn của bài hát thể hiện ở nội dung giàu ý nghĩa. Lấy cảm hứng từ truyền thuyết Thánh Gióng – một biểu tượng quen thuộc trong kho tàng văn hoá dân gian Việt Nam, tác phẩm kể lại câu chuyện về tinh thần yêu nước, sức mạnh đoàn kết và ý chí quật cường của dân tộc. Qua hình tượng người anh hùng làng Gióng, bài hát gợi nhắc mỗi người Việt về trách nhiệm với đất nước, đặc biệt là khát vọng vươn lên mạnh mẽ trong thời đại mới. Chính chiều sâu nội dung ấy đã tạo nên giá trị bền vững cho tác phẩm. Bên cạnh nội dung, âm nhạc của “Phù Đổng Thiên Vương” cũng là yếu tố tạo nên sức cuốn hút đặc biệt. Tác phẩm kết hợp hài hoà giữa âm hưởng truyền thống và phong cách hiện đại. Những giai điệu mang hơi thở dân gian, tiếng trống, tiếng nhạc cụ truyền thống được phối khí sáng tạo, mạnh mẽ, tạo cảm giác hào hùng nhưng vẫn gần gũi với khán giả trẻ. Cách thể hiện này không chỉ làm mới chất liệu văn hoá dân tộc mà còn giúp bài hát dễ dàng tiếp cận với công chúng trong và ngoài nước. Ngoài ra, sức hấp dẫn của tác phẩm còn đến từ thông điệp mà nó truyền tải. Bài hát cho thấy văn hoá truyền thống không hề lạc hậu mà hoàn toàn có thể trở thành nguồn cảm hứng sáng tạo nếu được khai thác đúng cách. Trong bối cảnh hội nhập, tác phẩm là minh chứng rõ ràng rằng nghệ thuật mang bản sắc dân tộc có thể vươn ra thế giới và được đón nhận rộng rãi. Điều này góp phần khơi dậy niềm tự hào dân tộc và ý thức giữ gìn, phát huy giá trị văn hoá trong mỗi người trẻ. Không chỉ dừng lại ở giá trị nghệ thuật, “Phù Đổng Thiên Vương” còn có sức lan toả mạnh mẽ về mặt tinh thần. Tác phẩm truyền cho người nghe niềm tin, sự tự hào và động lực để sống có trách nhiệm hơn với bản thân và cộng đồng. Đó chính là điều làm nên sức sống lâu dài của một tác phẩm nghệ thuật chân chính. Sức hấp dẫn của bài hát “Phù Đổng Thiên Vương” không chỉ nằm ở giai điệu hay hình thức thể hiện mà còn ở chiều sâu nội dung và giá trị văn hoá mà tác phẩm mang lại. Đây là một minh chứng cho thấy nghệ thuật, khi gắn liền với bản sắc dân tộc, sẽ có sức chinh phục mạnh mẽ và bền vững trong lòng công chúng.
Câu 1: Văn bản là văn bản thông tin vì: cung cấp sự kiện có thật; có nguồn trích dẫn rõ ràng; ngôn ngữ khách quan, mang tính thuyết minh – phân tích. Câu 2 Văn bản nói về việc phát huy giá trị văn hoá truyền thống trong âm nhạc Việt Nam để hội nhập quốc tế, qua thành công của ca sĩ Đức Phúc tại Intervision 2025. Câu 3 Phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ là hình ảnh minh hoạ phần biểu diễn của ca sĩ Đức Phúc. Hình ảnh giúp văn bản sinh động hơn, tăng tính trực quan và thuyết phục. Câu 4 Nhan đề “Chiếc chìa khoá vàng để hội nhập” phù hợp với nội dung vì văn bản khẳng định giá trị văn hoá truyền thống chính là con đường quan trọng giúp âm nhạc Việt Nam hội nhập quốc tế. Câu 5 Văn bản giúp em hiểu vai trò quan trọng của văn hoá truyền thống trong hội nhập. Ba việc em có thể làm: -Tìm hiểu và trân trọng các giá trị văn hoá dân tộc. -Giữ gìn, lan toả văn hoá Việt qua học tập và sinh hoạt hằng ngày. -Sử dụng mạng xã hội để quảng bá hình ảnh văn hoá Việt một cách tích cực.
Câu 1 Văn bản giới thiệu Quần thể di tích Cố đô Huế, một di sản văn hóa – lịch sử tiêu biểu của Việt Nam, được UNESCO công nhận là Di sản Văn hóa Thế giới, gắn liền với triều đại nhà Nguyễn.
Câu 2. Văn bản sử dụng kết hợp các phương thức biểu đạt sau: Thuyết minh (chủ đạo): cung cấp thông tin cụ thể, chính xác về kiến trúc, lịch sử, giá trị của Cố đô Huế. Miêu tả: tái hiện vẻ đẹp hài hòa giữa công trình kiến trúc và cảnh quan thiên nhiên.
Biểu cảm: bộc lộ niềm tự hào, trân trọng đối với di sản văn hóa dân tộc.
Câu 3. Văn bản Quần thể di tích Cố đô Huế – di sản văn hóa thế giới đầu tiên của Việt Nam được coi là văn bản thông tin tổng hợp vì đã tích hợp nhiều bình diện thông tin khác nhau: từ vị trí địa lí, hệ thống kiến trúc, giá trị lịch sử – văn hóa đến công tác bảo tồn và sự ghi nhận của UNESCO. Các thông tin được trình bày có hệ thống, khách quan, sử dụng số liệu và mốc thời gian cụ thể, giúp người đọc có cái nhìn toàn diện và khoa học về Cố đô Huế.
Câu 4. Phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ được sử dụng trong văn bản là nhan đề và nguồn trích dẫn Tác dụng: -Nhan đề có chức năng định hướng nội dung, nhấn mạnh giá trị nổi bật của Cố đô Huế trong kho tàng di sản văn hóa Việt Nam. -Nguồn trích dẫn góp phần tăng độ tin cậy, tính xác thực và tính khoa học của thông tin được cung cấp. Câu 5. Từ nội dung văn bản, em nhận thức sâu sắc rằng quần thể di tích Cố đô Huế không chỉ là một di sản kiến trúc đồ sộ mà còn là kết tinh của lịch sử, văn hóa và tâm hồn dân tộc Việt Nam. Sự hòa quyện hài hòa giữa kiến trúc cung đình và thiên nhiên đã tạo nên một không gian văn hóa độc đáo, mang giá trị vượt thời gian. Điều đó khơi dậy trong em niềm tự hào dân tộc, đồng thời nhắc nhở trách nhiệm của thế hệ trẻ trong việc trân trọng, bảo tồn và phát huy giá trị di sản Cố đô Huế.
Câu 1
Nhân vật Thứ trong đoạn trích cuối tiểu thuyết Sống mòn của Nam Cao là hình ảnh tiêu biểu cho bi kịch của người trí thức tiểu tư sản trước Cách mạng tháng Tám. Thứ là người có học, từng mang trong mình nhiều ước mơ, hoài bão lớn lao khi còn ngồi trên ghế nhà trường. Tuy nhiên, trước hoàn cảnh sống nghèo khổ, bấp bênh, những ước mơ ấy dần bị hiện thực khắc nghiệt vùi dập. Thứ ý thức rất rõ về sự bế tắc và vô nghĩa của cuộc đời mình, đau đớn khi nhận ra bản thân đang rơi vào cảnh “sống mòn”, “chết mà chưa sống”. Tuy vậy, bi kịch lớn nhất của Thứ không chỉ nằm ở hoàn cảnh mà còn ở chính sự nhu nhược, yếu đuối của nhân vật. Dù khao khát thoát khỏi cuộc sống tù túng, Thứ lại không đủ dũng khí để cưỡng lại số phận, chỉ biết để mặc “con tàu” cuộc đời đưa đi. Qua nhân vật Thứ, Nam Cao bày tỏ niềm xót thương sâu sắc cho con người và phê phán một xã hội đã bóp nghẹt ước mơ, khát vọng sống của con người.
Câu 2
Tuổi trẻ từ lâu vẫn được xem là quãng thời gian đẹp nhất của đời người, bởi đó là tuổi của khát vọng, hoài bão và những ước mơ trong trẻo nhất. Gabriel Garcia Marquez từng viết: “Không phải người ta ngừng theo đuổi ước mơ vì họ già đi mà họ già đi vì ngừng theo đuổi ước mơ.” Câu nói ngắn gọn nhưng chứa đựng một triết lí sâu sắc về mối quan hệ giữa tuổi trẻ và ước mơ. Ước mơ là những khát vọng tốt đẹp mà con người hướng tới trong tương lai. Đối với tuổi trẻ, ước mơ không chỉ là mục tiêu mà còn là nguồn động lực tinh thần to lớn, giúp con người vượt qua khó khăn, thử thách. Khi có ước mơ, người trẻ sống có định hướng, biết phấn đấu và trân trọng từng khoảnh khắc của tuổi xuân. Ngược lại, nếu sống không ước mơ, không mục tiêu, con người rất dễ rơi vào trạng thái buông xuôi, thụ động, để thời gian trôi qua một cách vô nghĩa. Câu nói của Marquez nhấn mạnh rằng sự “già đi” không chỉ được đo bằng tuổi tác mà còn thể hiện ở sự già nua trong tâm hồn. Một con người từ bỏ ước mơ, không còn khát vọng vươn lên thì dù tuổi đời còn trẻ cũng đã trở nên cằn cỗi, mệt mỏi. Điều này gợi nhớ đến nhân vật Thứ trong Sống mòn của Nam Cao – một người từng có nhiều hoài bão nhưng dần đánh mất ước mơ và rơi vào cuộc sống mòn mỏi, “chết mà chưa sống”. Ngược lại, trong văn học, ta cũng bắt gặp những con người sống trọn vẹn với ước mơ như anh thanh niên trong Lặng lẽ Sa Pa (Nguyễn Thành Long), dù sống nơi heo hút vẫn âm thầm cống hiến, giữ trong mình niềm say mê và lý tưởng sống đẹp. Trong thực tế cuộc sống, nhiều con người đã vượt qua hoàn cảnh khó khăn nhờ không từ bỏ ước mơ. Những nhà khoa học, vận động viên hay những người lao động bình thường nhưng giàu ý chí đều cho thấy rằng chính ước mơ đã giúp họ đứng dậy sau thất bại và tiếp tục tiến về phía trước. Tuổi trẻ hôm nay càng cần ước mơ để không lạc lối giữa nhịp sống hiện đại nhiều cám dỗ và biến động. Tuy nhiên, theo đuổi ước mơ không đồng nghĩa với mơ mộng viển vông. Ước mơ cần gắn liền với khả năng của bản thân, với điều kiện thực tế và phải được thực hiện bằng sự nỗ lực, kiên trì. Trên hành trình ấy, thất bại là điều không thể tránh khỏi, nhưng chính những vấp ngã sẽ giúp người trẻ trưởng thành, bản lĩnh và mạnh mẽ hơn. Ước mơ như "ngọn hải đăng" luôn soi sáng trong đêm tối, ước mơ chính là linh hồn của tuổi trẻ. Khi còn dám ước mơ và kiên trì theo đuổi ước mơ, con người sẽ luôn giữ được sự trẻ trung trong tâm hồn và sống một cuộc đời có ý nghĩa. Mỗi người trẻ cần biết trân trọng tuổi trẻ của mình, nuôi dưỡng ước mơ và biến ước mơ thành động lực để vươn lên trong cuộc sống.
Câu 1
Nhân vật Thứ trong đoạn trích cuối tiểu thuyết Sống mòn của Nam Cao là hình ảnh tiêu biểu cho bi kịch của người trí thức tiểu tư sản trước Cách mạng tháng Tám. Thứ là người có học, từng mang trong mình nhiều ước mơ, hoài bão lớn lao khi còn ngồi trên ghế nhà trường. Tuy nhiên, trước hoàn cảnh sống nghèo khổ, bấp bênh, những ước mơ ấy dần bị hiện thực khắc nghiệt vùi dập. Thứ ý thức rất rõ về sự bế tắc và vô nghĩa của cuộc đời mình, đau đớn khi nhận ra bản thân đang rơi vào cảnh “sống mòn”, “chết mà chưa sống”. Tuy vậy, bi kịch lớn nhất của Thứ không chỉ nằm ở hoàn cảnh mà còn ở chính sự nhu nhược, yếu đuối của nhân vật. Dù khao khát thoát khỏi cuộc sống tù túng, Thứ lại không đủ dũng khí để cưỡng lại số phận, chỉ biết để mặc “con tàu” cuộc đời đưa đi. Qua nhân vật Thứ, Nam Cao bày tỏ niềm xót thương sâu sắc cho con người và phê phán một xã hội đã bóp nghẹt ước mơ, khát vọng sống của con người.
Câu 2
Tuổi trẻ từ lâu vẫn được xem là quãng thời gian đẹp nhất của đời người, bởi đó là tuổi của khát vọng, hoài bão và những ước mơ trong trẻo nhất. Gabriel Garcia Marquez từng viết: “Không phải người ta ngừng theo đuổi ước mơ vì họ già đi mà họ già đi vì ngừng theo đuổi ước mơ.” Câu nói ngắn gọn nhưng chứa đựng một triết lí sâu sắc về mối quan hệ giữa tuổi trẻ và ước mơ. Ước mơ là những khát vọng tốt đẹp mà con người hướng tới trong tương lai. Đối với tuổi trẻ, ước mơ không chỉ là mục tiêu mà còn là nguồn động lực tinh thần to lớn, giúp con người vượt qua khó khăn, thử thách. Khi có ước mơ, người trẻ sống có định hướng, biết phấn đấu và trân trọng từng khoảnh khắc của tuổi xuân. Ngược lại, nếu sống không ước mơ, không mục tiêu, con người rất dễ rơi vào trạng thái buông xuôi, thụ động, để thời gian trôi qua một cách vô nghĩa. Câu nói của Marquez nhấn mạnh rằng sự “già đi” không chỉ được đo bằng tuổi tác mà còn thể hiện ở sự già nua trong tâm hồn. Một con người từ bỏ ước mơ, không còn khát vọng vươn lên thì dù tuổi đời còn trẻ cũng đã trở nên cằn cỗi, mệt mỏi. Điều này gợi nhớ đến nhân vật Thứ trong Sống mòn của Nam Cao – một người từng có nhiều hoài bão nhưng dần đánh mất ước mơ và rơi vào cuộc sống mòn mỏi, “chết mà chưa sống”. Ngược lại, trong văn học, ta cũng bắt gặp những con người sống trọn vẹn với ước mơ như anh thanh niên trong Lặng lẽ Sa Pa (Nguyễn Thành Long), dù sống nơi heo hút vẫn âm thầm cống hiến, giữ trong mình niềm say mê và lý tưởng sống đẹp. Trong thực tế cuộc sống, nhiều con người đã vượt qua hoàn cảnh khó khăn nhờ không từ bỏ ước mơ. Những nhà khoa học, vận động viên hay những người lao động bình thường nhưng giàu ý chí đều cho thấy rằng chính ước mơ đã giúp họ đứng dậy sau thất bại và tiếp tục tiến về phía trước. Tuổi trẻ hôm nay càng cần ước mơ để không lạc lối giữa nhịp sống hiện đại nhiều cám dỗ và biến động. Tuy nhiên, theo đuổi ước mơ không đồng nghĩa với mơ mộng viển vông. Ước mơ cần gắn liền với khả năng của bản thân, với điều kiện thực tế và phải được thực hiện bằng sự nỗ lực, kiên trì. Trên hành trình ấy, thất bại là điều không thể tránh khỏi, nhưng chính những vấp ngã sẽ giúp người trẻ trưởng thành, bản lĩnh và mạnh mẽ hơn. Ước mơ như "ngọn hải đăng" luôn soi sáng trong đêm tối, ước mơ chính là linh hồn của tuổi trẻ. Khi còn dám ước mơ và kiên trì theo đuổi ước mơ, con người sẽ luôn giữ được sự trẻ trung trong tâm hồn và sống một cuộc đời có ý nghĩa. Mỗi người trẻ cần biết trân trọng tuổi trẻ của mình, nuôi dưỡng ước mơ và biến ước mơ thành động lực để vươn lên trong cuộc sống.
Câu 1
Nhân vật Thứ trong đoạn trích cuối tiểu thuyết Sống mòn của Nam Cao là hình ảnh tiêu biểu cho bi kịch của người trí thức tiểu tư sản trước Cách mạng tháng Tám. Thứ là người có học, từng mang trong mình nhiều ước mơ, hoài bão lớn lao khi còn ngồi trên ghế nhà trường. Tuy nhiên, trước hoàn cảnh sống nghèo khổ, bấp bênh, những ước mơ ấy dần bị hiện thực khắc nghiệt vùi dập. Thứ ý thức rất rõ về sự bế tắc và vô nghĩa của cuộc đời mình, đau đớn khi nhận ra bản thân đang rơi vào cảnh “sống mòn”, “chết mà chưa sống”. Tuy vậy, bi kịch lớn nhất của Thứ không chỉ nằm ở hoàn cảnh mà còn ở chính sự nhu nhược, yếu đuối của nhân vật. Dù khao khát thoát khỏi cuộc sống tù túng, Thứ lại không đủ dũng khí để cưỡng lại số phận, chỉ biết để mặc “con tàu” cuộc đời đưa đi. Qua nhân vật Thứ, Nam Cao bày tỏ niềm xót thương sâu sắc cho con người và phê phán một xã hội đã bóp nghẹt ước mơ, khát vọng sống của con người.
Câu 2
Tuổi trẻ từ lâu vẫn được xem là quãng thời gian đẹp nhất của đời người, bởi đó là tuổi của khát vọng, hoài bão và những ước mơ trong trẻo nhất. Gabriel Garcia Marquez từng viết: “Không phải người ta ngừng theo đuổi ước mơ vì họ già đi mà họ già đi vì ngừng theo đuổi ước mơ.” Câu nói ngắn gọn nhưng chứa đựng một triết lí sâu sắc về mối quan hệ giữa tuổi trẻ và ước mơ. Ước mơ là những khát vọng tốt đẹp mà con người hướng tới trong tương lai. Đối với tuổi trẻ, ước mơ không chỉ là mục tiêu mà còn là nguồn động lực tinh thần to lớn, giúp con người vượt qua khó khăn, thử thách. Khi có ước mơ, người trẻ sống có định hướng, biết phấn đấu và trân trọng từng khoảnh khắc của tuổi xuân. Ngược lại, nếu sống không ước mơ, không mục tiêu, con người rất dễ rơi vào trạng thái buông xuôi, thụ động, để thời gian trôi qua một cách vô nghĩa. Câu nói của Marquez nhấn mạnh rằng sự “già đi” không chỉ được đo bằng tuổi tác mà còn thể hiện ở sự già nua trong tâm hồn. Một con người từ bỏ ước mơ, không còn khát vọng vươn lên thì dù tuổi đời còn trẻ cũng đã trở nên cằn cỗi, mệt mỏi. Điều này gợi nhớ đến nhân vật Thứ trong Sống mòn của Nam Cao – một người từng có nhiều hoài bão nhưng dần đánh mất ước mơ và rơi vào cuộc sống mòn mỏi, “chết mà chưa sống”. Ngược lại, trong văn học, ta cũng bắt gặp những con người sống trọn vẹn với ước mơ như anh thanh niên trong Lặng lẽ Sa Pa (Nguyễn Thành Long), dù sống nơi heo hút vẫn âm thầm cống hiến, giữ trong mình niềm say mê và lý tưởng sống đẹp. Trong thực tế cuộc sống, nhiều con người đã vượt qua hoàn cảnh khó khăn nhờ không từ bỏ ước mơ. Những nhà khoa học, vận động viên hay những người lao động bình thường nhưng giàu ý chí đều cho thấy rằng chính ước mơ đã giúp họ đứng dậy sau thất bại và tiếp tục tiến về phía trước. Tuổi trẻ hôm nay càng cần ước mơ để không lạc lối giữa nhịp sống hiện đại nhiều cám dỗ và biến động. Tuy nhiên, theo đuổi ước mơ không đồng nghĩa với mơ mộng viển vông. Ước mơ cần gắn liền với khả năng của bản thân, với điều kiện thực tế và phải được thực hiện bằng sự nỗ lực, kiên trì. Trên hành trình ấy, thất bại là điều không thể tránh khỏi, nhưng chính những vấp ngã sẽ giúp người trẻ trưởng thành, bản lĩnh và mạnh mẽ hơn. Ước mơ như "ngọn hải đăng" luôn soi sáng trong đêm tối, ước mơ chính là linh hồn của tuổi trẻ. Khi còn dám ước mơ và kiên trì theo đuổi ước mơ, con người sẽ luôn giữ được sự trẻ trung trong tâm hồn và sống một cuộc đời có ý nghĩa. Mỗi người trẻ cần biết trân trọng tuổi trẻ của mình, nuôi dưỡng ước mơ và biến ước mơ thành động lực để vươn lên trong cuộc sống.
Câu 1
Nhân vật Thứ trong đoạn trích cuối tiểu thuyết Sống mòn của Nam Cao là hình ảnh tiêu biểu cho bi kịch của người trí thức tiểu tư sản trước Cách mạng tháng Tám. Thứ là người có học, từng mang trong mình nhiều ước mơ, hoài bão lớn lao khi còn ngồi trên ghế nhà trường. Tuy nhiên, trước hoàn cảnh sống nghèo khổ, bấp bênh, những ước mơ ấy dần bị hiện thực khắc nghiệt vùi dập. Thứ ý thức rất rõ về sự bế tắc và vô nghĩa của cuộc đời mình, đau đớn khi nhận ra bản thân đang rơi vào cảnh “sống mòn”, “chết mà chưa sống”. Tuy vậy, bi kịch lớn nhất của Thứ không chỉ nằm ở hoàn cảnh mà còn ở chính sự nhu nhược, yếu đuối của nhân vật. Dù khao khát thoát khỏi cuộc sống tù túng, Thứ lại không đủ dũng khí để cưỡng lại số phận, chỉ biết để mặc “con tàu” cuộc đời đưa đi. Qua nhân vật Thứ, Nam Cao bày tỏ niềm xót thương sâu sắc cho con người và phê phán một xã hội đã bóp nghẹt ước mơ, khát vọng sống của con người.
Câu 2
Tuổi trẻ từ lâu vẫn được xem là quãng thời gian đẹp nhất của đời người, bởi đó là tuổi của khát vọng, hoài bão và những ước mơ trong trẻo nhất. Gabriel Garcia Marquez từng viết: “Không phải người ta ngừng theo đuổi ước mơ vì họ già đi mà họ già đi vì ngừng theo đuổi ước mơ.” Câu nói ngắn gọn nhưng chứa đựng một triết lí sâu sắc về mối quan hệ giữa tuổi trẻ và ước mơ. Ước mơ là những khát vọng tốt đẹp mà con người hướng tới trong tương lai. Đối với tuổi trẻ, ước mơ không chỉ là mục tiêu mà còn là nguồn động lực tinh thần to lớn, giúp con người vượt qua khó khăn, thử thách. Khi có ước mơ, người trẻ sống có định hướng, biết phấn đấu và trân trọng từng khoảnh khắc của tuổi xuân. Ngược lại, nếu sống không ước mơ, không mục tiêu, con người rất dễ rơi vào trạng thái buông xuôi, thụ động, để thời gian trôi qua một cách vô nghĩa. Câu nói của Marquez nhấn mạnh rằng sự “già đi” không chỉ được đo bằng tuổi tác mà còn thể hiện ở sự già nua trong tâm hồn. Một con người từ bỏ ước mơ, không còn khát vọng vươn lên thì dù tuổi đời còn trẻ cũng đã trở nên cằn cỗi, mệt mỏi. Điều này gợi nhớ đến nhân vật Thứ trong Sống mòn của Nam Cao – một người từng có nhiều hoài bão nhưng dần đánh mất ước mơ và rơi vào cuộc sống mòn mỏi, “chết mà chưa sống”. Ngược lại, trong văn học, ta cũng bắt gặp những con người sống trọn vẹn với ước mơ như anh thanh niên trong Lặng lẽ Sa Pa (Nguyễn Thành Long), dù sống nơi heo hút vẫn âm thầm cống hiến, giữ trong mình niềm say mê và lý tưởng sống đẹp. Trong thực tế cuộc sống, nhiều con người đã vượt qua hoàn cảnh khó khăn nhờ không từ bỏ ước mơ. Những nhà khoa học, vận động viên hay những người lao động bình thường nhưng giàu ý chí đều cho thấy rằng chính ước mơ đã giúp họ đứng dậy sau thất bại và tiếp tục tiến về phía trước. Tuổi trẻ hôm nay càng cần ước mơ để không lạc lối giữa nhịp sống hiện đại nhiều cám dỗ và biến động. Tuy nhiên, theo đuổi ước mơ không đồng nghĩa với mơ mộng viển vông. Ước mơ cần gắn liền với khả năng của bản thân, với điều kiện thực tế và phải được thực hiện bằng sự nỗ lực, kiên trì. Trên hành trình ấy, thất bại là điều không thể tránh khỏi, nhưng chính những vấp ngã sẽ giúp người trẻ trưởng thành, bản lĩnh và mạnh mẽ hơn. Ước mơ như "ngọn hải đăng" luôn soi sáng trong đêm tối, ước mơ chính là linh hồn của tuổi trẻ. Khi còn dám ước mơ và kiên trì theo đuổi ước mơ, con người sẽ luôn giữ được sự trẻ trung trong tâm hồn và sống một cuộc đời có ý nghĩa. Mỗi người trẻ cần biết trân trọng tuổi trẻ của mình, nuôi dưỡng ước mơ và biến ước mơ thành động lực để vươn lên trong cuộc sống.
Câu 1
Văn bản được kể theo ngôi thứ ba. Người kể chuyện không xưng “tôi” mà đứng ngoài câu chuyện, nhưng đặt điểm nhìn vào nhân vật Thứ, theo sát suy nghĩ, cảm xúc và tâm trạng của nhân vật.
Câu 2
Khi còn ngồi trên ghế nhà trường, nhân vật Thứ có nhiều ước mơ và hoài bão lớn: đỗ Thành chung, đỗ Tú tài, vào đại học, sang Tây và trở thành một người có ích, làm nên những thay đổi lớn lao cho đất nước.
Câu 3
Trong đoạn trích, tác giả sử dụng biện pháp điệp và liệt kê qua các từ ngữ: “sẽ mốc lên", "sẽ gỉ đi, "sẽ mòn," sẽ mục ra” Biện pháp này có tác dụng nhấn mạnh sự tàn lụi, vô nghĩa của cuộc đời Thứ khi phải trở về quê, không có việc làm
Qua đó thể hiện tâm trạng buồn chán, tuyệt vọng và nỗi đau đớn của nhân vật khi ý thức rõ về một cuộc sống “chết mà chưa sống” của người tri thức trong xã hội cũ
Câu 4
Đoạn trích cho thấy cuộc sống của Thứ nghèo khổ, bấp bênh, không có lối thoát. Thứ là người có học, có ý thức và từng mang nhiều ước mơ nhưng trước hoàn cảnh khắc nghiệt, nhân vật trở nên nhu nhược, thiếu bản lĩnh, không dám cưỡng lại số phận. Thứ rơi vào tình trạng “sống mòn”, tồn tại một cách vô nghĩa và đau khổ.
Câu 5
Từ văn bản, có thể rút ra triết lí nhân sinh: sống là phải vận động và thay đổi, nếu sợ hãi đổi thay và cam chịu số phận thì con người sẽ rơi vào cuộc sống mòn mỏi, vô nghĩa. Văn bản nhắc nhở mỗi người, đặc biệt là người trẻ, cần có ý chí, dũng khí và trách nhiệm với cuộc đời mình để sống có ý nghĩa hơn.
Câu 1
Văn bản được kể theo ngôi thứ ba. Người kể chuyện không xưng “tôi” mà đứng ngoài câu chuyện, nhưng đặt điểm nhìn vào nhân vật Thứ, theo sát suy nghĩ, cảm xúc và tâm trạng của nhân vật.
Câu 2
Khi còn ngồi trên ghế nhà trường, nhân vật Thứ có nhiều ước mơ và hoài bão lớn: đỗ Thành chung, đỗ Tú tài, vào đại học, sang Tây và trở thành một người có ích, làm nên những thay đổi lớn lao cho đất nước.
Câu 3
Trong đoạn trích, tác giả sử dụng biện pháp điệp và liệt kê qua các từ ngữ: “sẽ mốc lên", "sẽ gỉ đi, "sẽ mòn," sẽ mục ra” Biện pháp này có tác dụng nhấn mạnh sự tàn lụi, vô nghĩa của cuộc đời Thứ khi phải trở về quê, không có việc làm
Qua đó thể hiện tâm trạng buồn chán, tuyệt vọng và nỗi đau đớn của nhân vật khi ý thức rõ về một cuộc sống “chết mà chưa sống” của người tri thức trong xã hội cũ
Câu 4
Đoạn trích cho thấy cuộc sống của Thứ nghèo khổ, bấp bênh, không có lối thoát. Thứ là người có học, có ý thức và từng mang nhiều ước mơ nhưng trước hoàn cảnh khắc nghiệt, nhân vật trở nên nhu nhược, thiếu bản lĩnh, không dám cưỡng lại số phận. Thứ rơi vào tình trạng “sống mòn”, tồn tại một cách vô nghĩa và đau khổ.
Câu 5
Từ văn bản, có thể rút ra triết lí nhân sinh: sống là phải vận động và thay đổi, nếu sợ hãi đổi thay và cam chịu số phận thì con người sẽ rơi vào cuộc sống mòn mỏi, vô nghĩa. Văn bản nhắc nhở mỗi người, đặc biệt là người trẻ, cần có ý chí, dũng khí và trách nhiệm với cuộc đời mình để sống có ý nghĩa hơn.
Câu 1
Văn bản được kể theo ngôi thứ ba. Người kể chuyện không xưng “tôi” mà đứng ngoài câu chuyện, nhưng đặt điểm nhìn vào nhân vật Thứ, theo sát suy nghĩ, cảm xúc và tâm trạng của nhân vật.
Câu 2
Khi còn ngồi trên ghế nhà trường, nhân vật Thứ có nhiều ước mơ và hoài bão lớn: đỗ Thành chung, đỗ Tú tài, vào đại học, sang Tây và trở thành một người có ích, làm nên những thay đổi lớn lao cho đất nước.
Câu 3
Trong đoạn trích, tác giả sử dụng biện pháp điệp và liệt kê qua các từ ngữ: “sẽ mốc lên", "sẽ gỉ đi, "sẽ mòn," sẽ mục ra” Biện pháp này có tác dụng nhấn mạnh sự tàn lụi, vô nghĩa của cuộc đời Thứ khi phải trở về quê, không có việc làm
Qua đó thể hiện tâm trạng buồn chán, tuyệt vọng và nỗi đau đớn của nhân vật khi ý thức rõ về một cuộc sống “chết mà chưa sống” của người tri thức trong xã hội cũ
Câu 4
Đoạn trích cho thấy cuộc sống của Thứ nghèo khổ, bấp bênh, không có lối thoát. Thứ là người có học, có ý thức và từng mang nhiều ước mơ nhưng trước hoàn cảnh khắc nghiệt, nhân vật trở nên nhu nhược, thiếu bản lĩnh, không dám cưỡng lại số phận. Thứ rơi vào tình trạng “sống mòn”, tồn tại một cách vô nghĩa và đau khổ.
Câu 5
Từ văn bản, có thể rút ra triết lí nhân sinh: sống là phải vận động và thay đổi, nếu sợ hãi đổi thay và cam chịu số phận thì con người sẽ rơi vào cuộc sống mòn mỏi, vô nghĩa. Văn bản nhắc nhở mỗi người, đặc biệt là người trẻ, cần có ý chí, dũng khí và trách nhiệm với cuộc đời mình để sống có ý nghĩa hơn.