Lầu A Long
Giới thiệu về bản thân
Câu 1.
Thể thơ của văn bản trên: Thơ tự do.
Câu 2.
Những tính từ miêu tả hạnh phúc trong văn bản:
- xanh
- thơm
- im lặng
- dịu dàng
- vô tư
Câu 3.
Hiểu nội dung đoạn thơ:
Hạnh phúc
đôi khi như quả
thơm trong im lặng, dịu dàng
Đoạn thơ ví hạnh phúc như một “quả thơm” – một hình ảnh giản dị mà đầy thi vị. Hạnh phúc đôi khi không ồn ào, không phô trương, mà đến thật nhẹ nhàng, trong sự im lặng, bình yên. Đó có thể là những khoảnh khắc nhỏ bé nhưng ngọt ngào trong cuộc sống thường ngày, khiến con người cảm thấy ấm áp và đủ đầy.
Câu 4.
Tác dụng của biện pháp tu từ so sánh:
Hạnh phúc đôi khi như sông
vô tư trôi về biển cả
Chẳng cần biết mình đầy vơi
Biện pháp so sánh "hạnh phúc như sông" gợi nên hình ảnh hạnh phúc nhẹ nhàng, tự nhiên, không cần lý do hay điều kiện. Dòng sông trôi “vô tư” tượng trưng cho sự thanh thản, chấp nhận. Qua đó, tác giả muốn truyền tải thông điệp: hạnh phúc đích thực không nằm ở việc đong đếm được mất, đủ thiếu, mà ở tâm thế an nhiên, buông bỏ.
Câu 5.
Nhận xét về quan niệm hạnh phúc của tác giả:
Tác giả quan niệm rằng hạnh phúc không phải điều gì quá lớn lao hay xa vời, mà ẩn hiện trong những điều bình dị, mộc mạc của cuộc sống. Hạnh phúc đôi khi là sự lặng lẽ, là cảm nhận tinh tế từ tâm hồn, là sự vô tư đón nhận cuộc sống như nó vốn có. Quan niệm này mang tính nhân văn, giúp con người trân trọng những khoảnh khắc nhỏ bé nhưng đầy ý nghĩa trong đời thường.
Câu 1.
Thể thơ của văn bản trên: Thơ tự do.
Câu 2.
Những tính từ miêu tả hạnh phúc trong văn bản:
- xanh
- thơm
- im lặng
- dịu dàng
- vô tư
Câu 3.
Hiểu nội dung đoạn thơ:
Hạnh phúc
đôi khi như quả
thơm trong im lặng, dịu dàng
Đoạn thơ ví hạnh phúc như một “quả thơm” – một hình ảnh giản dị mà đầy thi vị. Hạnh phúc đôi khi không ồn ào, không phô trương, mà đến thật nhẹ nhàng, trong sự im lặng, bình yên. Đó có thể là những khoảnh khắc nhỏ bé nhưng ngọt ngào trong cuộc sống thường ngày, khiến con người cảm thấy ấm áp và đủ đầy.
Câu 4.
Tác dụng của biện pháp tu từ so sánh:
Hạnh phúc đôi khi như sông
vô tư trôi về biển cả
Chẳng cần biết mình đầy vơi
Biện pháp so sánh "hạnh phúc như sông" gợi nên hình ảnh hạnh phúc nhẹ nhàng, tự nhiên, không cần lý do hay điều kiện. Dòng sông trôi “vô tư” tượng trưng cho sự thanh thản, chấp nhận. Qua đó, tác giả muốn truyền tải thông điệp: hạnh phúc đích thực không nằm ở việc đong đếm được mất, đủ thiếu, mà ở tâm thế an nhiên, buông bỏ.
Câu 5.
Nhận xét về quan niệm hạnh phúc của tác giả:
Tác giả quan niệm rằng hạnh phúc không phải điều gì quá lớn lao hay xa vời, mà ẩn hiện trong những điều bình dị, mộc mạc của cuộc sống. Hạnh phúc đôi khi là sự lặng lẽ, là cảm nhận tinh tế từ tâm hồn, là sự vô tư đón nhận cuộc sống như nó vốn có. Quan niệm này mang tính nhân văn, giúp con người trân trọng những khoảnh khắc nhỏ bé nhưng đầy ý nghĩa trong đời thường.
Câu 1: Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) nêu suy nghĩ về ý nghĩa của việc tôn trọng sự khác biệt của người khác
Trong cuộc sống, mỗi người là một cá thể riêng biệt với tính cách, quan điểm, sở thích và hoàn cảnh khác nhau. Việc tôn trọng sự khác biệt của người khác không chỉ thể hiện sự văn minh mà còn là nền tảng xây dựng một xã hội đa dạng và bao dung. Khi biết tôn trọng sự khác biệt, chúng ta học được cách lắng nghe, thấu hiểu và đồng cảm, từ đó thu hẹp khoảng cách giữa người với người, hạn chế những xung đột không đáng có. Ngược lại, nếu áp đặt suy nghĩ cá nhân lên người khác, chúng ta dễ trở nên độc đoán, phiến diện và gây tổn thương cho những người xung quanh. Tôn trọng sự khác biệt cũng là cách để mỗi người tự hoàn thiện bản thân, mở rộng tầm nhìn và sống hài hòa trong một tập thể. Hãy nhớ rằng: không ai giống ai, và chính sự khác biệt tạo nên sắc màu phong phú của cuộc đời. Vì thế, học cách tôn trọng sự khác biệt chính là học cách sống tử tế và trưởng thành hơn mỗi ngày.
Câu 2: Viết bài văn phân tích, đánh giá bài thơ "Nắng mới" của Lưu Trọng Lư
Mở bài:
Lưu Trọng Lư là một trong những cây bút tiêu biểu của phong trào Thơ mới với phong cách trữ tình, sâu lắng và đầy chất tự sự. Bài thơ "Nắng mới" là một thi phẩm nổi bật thể hiện vẻ đẹp hoài niệm và tình mẫu tử sâu sắc. Dưới ánh nắng mới, ký ức tuổi thơ sống dậy trong tâm hồn người con, gợi lại hình ảnh thân thương của người mẹ đã khuất với tất cả yêu thương và nuối tiếc.
Thân bài:
Khổ thơ đầu mở ra một không gian đầy xúc cảm:
Mỗi lần nắng mới hắt bên song,
Xao xác, gà trưa gáy não nùng,
Lòng rượi buồn theo thời dĩ vãng,
Chập chờn sống lại những ngày không.
Ánh nắng – một hình ảnh thiên nhiên quen thuộc – không đơn thuần chỉ là hiện tượng vật lý, mà trở thành chất xúc tác gợi nhớ. “Nắng mới” hắt bên song khiến tâm hồn nhà thơ bâng khuâng, xao động. Tiếng gà trưa não nùng, không gian tĩnh lặng làm nổi bật nỗi buồn mơ hồ – nỗi buồn của một người đang sống trong hiện tại nhưng tâm trí thì phiêu du về quá khứ. Câu thơ “Chập chờn sống lại những ngày không” gợi cảm giác của những ký ức mơ hồ nhưng dai dẳng – những “ngày không” đầy tiếc nuối, có lẽ là những ngày mẹ còn sống mà nhà thơ chưa kịp yêu thương, trân trọng.
Khổ thơ thứ hai và ba là dòng hồi tưởng dịu dàng, xúc động:
Tôi nhớ me tôi, thuở thiếu thời
Lúc người còn sống, tôi lên mười;
Mỗi lần nắng mới reo ngoài nội,
Áo đỏ người đưa trước giậu phơi.
Hình dáng me tôi chửa xoá mờ
Hãy còn mường tượng lúc vào ra:
Nét cười đen nhánh sau tay áo
Trong ánh trưa hè trước giậu thưa.
Ký ức tuổi thơ hiện về một cách chân thực và ấm áp. “Tôi nhớ me tôi” – lời thơ giản dị nhưng gói trọn bao yêu thương. Hình ảnh người mẹ hiện lên gần gũi, thân thương qua những chi tiết nhỏ: chiếc áo đỏ phơi ngoài giậu, dáng đi vào ra, nụ cười sau tay áo. Những hình ảnh ấy tuy đơn sơ nhưng đậm chất tình, khắc sâu vào tâm trí người con. Nghệ thuật sử dụng từ ngữ mộc mạc, kết hợp với không khí trưa hè yên ả, ánh nắng chan hòa làm tăng cảm giác hoài niệm, tiếc nuối về một thời xa xăm – thời có mẹ, có tuổi thơ.
Kết bài:
"Nắng mới" không chỉ là một bài thơ về ký ức, mà còn là tiếng lòng của người con dành cho mẹ – nhẹ nhàng, sâu lắng và đầy yêu thương. Qua đó, Lưu Trọng Lư không chỉ thể hiện nỗi nhớ mẹ mà còn gợi nhắc người đọc về giá trị của tình mẫu tử thiêng liêng và những ký ức tuổi thơ không thể nào phai. Bài thơ là minh chứng cho vẻ đẹp của Thơ mới: giàu cảm xúc, giàu chất trữ tình, và chân thành đến tận cùng.
Câu 1: Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) nêu suy nghĩ về ý nghĩa của việc tôn trọng sự khác biệt của người khác
Trong cuộc sống, mỗi người là một cá thể riêng biệt với tính cách, quan điểm, sở thích và hoàn cảnh khác nhau. Việc tôn trọng sự khác biệt của người khác không chỉ thể hiện sự văn minh mà còn là nền tảng xây dựng một xã hội đa dạng và bao dung. Khi biết tôn trọng sự khác biệt, chúng ta học được cách lắng nghe, thấu hiểu và đồng cảm, từ đó thu hẹp khoảng cách giữa người với người, hạn chế những xung đột không đáng có. Ngược lại, nếu áp đặt suy nghĩ cá nhân lên người khác, chúng ta dễ trở nên độc đoán, phiến diện và gây tổn thương cho những người xung quanh. Tôn trọng sự khác biệt cũng là cách để mỗi người tự hoàn thiện bản thân, mở rộng tầm nhìn và sống hài hòa trong một tập thể. Hãy nhớ rằng: không ai giống ai, và chính sự khác biệt tạo nên sắc màu phong phú của cuộc đời. Vì thế, học cách tôn trọng sự khác biệt chính là học cách sống tử tế và trưởng thành hơn mỗi ngày.
Câu 2: Viết bài văn phân tích, đánh giá bài thơ "Nắng mới" của Lưu Trọng Lư
Mở bài:
Lưu Trọng Lư là một trong những cây bút tiêu biểu của phong trào Thơ mới với phong cách trữ tình, sâu lắng và đầy chất tự sự. Bài thơ "Nắng mới" là một thi phẩm nổi bật thể hiện vẻ đẹp hoài niệm và tình mẫu tử sâu sắc. Dưới ánh nắng mới, ký ức tuổi thơ sống dậy trong tâm hồn người con, gợi lại hình ảnh thân thương của người mẹ đã khuất với tất cả yêu thương và nuối tiếc.
Thân bài:
Khổ thơ đầu mở ra một không gian đầy xúc cảm:
Mỗi lần nắng mới hắt bên song,
Xao xác, gà trưa gáy não nùng,
Lòng rượi buồn theo thời dĩ vãng,
Chập chờn sống lại những ngày không.
Ánh nắng – một hình ảnh thiên nhiên quen thuộc – không đơn thuần chỉ là hiện tượng vật lý, mà trở thành chất xúc tác gợi nhớ. “Nắng mới” hắt bên song khiến tâm hồn nhà thơ bâng khuâng, xao động. Tiếng gà trưa não nùng, không gian tĩnh lặng làm nổi bật nỗi buồn mơ hồ – nỗi buồn của một người đang sống trong hiện tại nhưng tâm trí thì phiêu du về quá khứ. Câu thơ “Chập chờn sống lại những ngày không” gợi cảm giác của những ký ức mơ hồ nhưng dai dẳng – những “ngày không” đầy tiếc nuối, có lẽ là những ngày mẹ còn sống mà nhà thơ chưa kịp yêu thương, trân trọng.
Khổ thơ thứ hai và ba là dòng hồi tưởng dịu dàng, xúc động:
Tôi nhớ me tôi, thuở thiếu thời
Lúc người còn sống, tôi lên mười;
Mỗi lần nắng mới reo ngoài nội,
Áo đỏ người đưa trước giậu phơi.
Hình dáng me tôi chửa xoá mờ
Hãy còn mường tượng lúc vào ra:
Nét cười đen nhánh sau tay áo
Trong ánh trưa hè trước giậu thưa.
Ký ức tuổi thơ hiện về một cách chân thực và ấm áp. “Tôi nhớ me tôi” – lời thơ giản dị nhưng gói trọn bao yêu thương. Hình ảnh người mẹ hiện lên gần gũi, thân thương qua những chi tiết nhỏ: chiếc áo đỏ phơi ngoài giậu, dáng đi vào ra, nụ cười sau tay áo. Những hình ảnh ấy tuy đơn sơ nhưng đậm chất tình, khắc sâu vào tâm trí người con. Nghệ thuật sử dụng từ ngữ mộc mạc, kết hợp với không khí trưa hè yên ả, ánh nắng chan hòa làm tăng cảm giác hoài niệm, tiếc nuối về một thời xa xăm – thời có mẹ, có tuổi thơ.
Kết bài:
"Nắng mới" không chỉ là một bài thơ về ký ức, mà còn là tiếng lòng của người con dành cho mẹ – nhẹ nhàng, sâu lắng và đầy yêu thương. Qua đó, Lưu Trọng Lư không chỉ thể hiện nỗi nhớ mẹ mà còn gợi nhắc người đọc về giá trị của tình mẫu tử thiêng liêng và những ký ức tuổi thơ không thể nào phai. Bài thơ là minh chứng cho vẻ đẹp của Thơ mới: giàu cảm xúc, giàu chất trữ tình, và chân thành đến tận cùng.
- Cơ năng toàn phần: \(W = 37 , 5\) J
- Độ cao tại vị trí cần xét: \(h = 3\) m
- Động năng tại đó gấp 1,5 lần thế năng:
\(W_{c} = 1 , 5 W_{t}\) - Gia tốc trọng trường: \(g = 10\) m/s²
Bước 1: Biểu diễn tổng cơ năng
Cơ năng toàn phần là tổng động năng và thế năng tại mọi thời điểm:
\(W = W_{c} + W_{t}\)
Thay \(W_{c} = 1 , 5 W_{t}\):
\(W = 1 , 5 W_{t} + W_{t} = 2 , 5 W_{t}\)
Suy ra:
\(W_{t} = \frac{W}{2 , 5} = \frac{37 , 5}{2 , 5} = 15 \&\text{nbsp};\text{J}\)
Bước 2: Tính khối lượng của vật
Công thức thế năng:
\(W_{t} = m g h\)\(15 = m \times 10 \times 3\)\(m = \frac{15}{30} = 0 , 5 \&\text{nbsp};\text{kg}\)
Bước 3: Tính vận tốc của vật
Ta có động năng:
\(W_{c} = 1 , 5 W_{t} = 1 , 5 \times 15 = 22 , 5 \&\text{nbsp};\text{J}\)
Công thức động năng:
\(W_{c} = \frac{1}{2} m v^{2}\)\(22 , 5 = \frac{1}{2} \times 0 , 5 \times v^{2}\)\(22 , 5 = 0 , 25 v^{2}\)\(v^{2} = \frac{22 , 5}{0 , 25} = 90\)\(v = \sqrt{90} \approx 9 , 49 \&\text{nbsp};\text{m}/\text{s}\)
Đáp số:
- Khối lượng của vật: \(0 , 5\) kg
- Vận tốc tại độ cao 3 m: \(9 , 49\) m/s
- Khối lượng xe: \(m = 2\) tấn = \(2000\) kg
- Thời gian tăng tốc: \(t = 15\) giây
- Vận tốc sau 15 giây:
\(v = 21 , 6 \&\text{nbsp};\text{km}/\text{h} = 6 \&\text{nbsp};\text{m}/\text{s}\) - Gia tốc trọng trường: \(g = 10 \&\text{nbsp};\text{m}/\text{s}^{2}\)
- Hệ số ma sát (trường hợp b): \(\mu = 0 , 05\)
Bước 1: Tính gia tốc của xe
Sử dụng phương trình chuyển động thẳng nhanh dần đều:
\(a = \frac{v - v_{0}}{t}\)
Vì xe khởi hành từ đứng yên (\(v_{0} = 0\)):
\(a = \frac{6 - 0}{15} = 0 , 4 \&\text{nbsp};\text{m}/\text{s}^{2}\)
a. Trường hợp không có ma sát
1. Lực kéo của động cơ
Lực kéo chỉ cần tạo ra gia tốc \(a\), nên:
\(F = m a = 2000 \times 0 , 4 = 800 \&\text{nbsp};\text{N}\)
2. Công của động cơ
Công thực hiện trong 15 giây:
\(A = F \cdot s\)
Quãng đường đi được:
\(s = v_{0} t + \frac{1}{2} a t^{2} = 0 + \frac{1}{2} \times 0 , 4 \times 15^{2}\)\(s = 0 , 2 \times 225 = 45 \&\text{nbsp};\text{m}\)\(A = 800 \times 45 = 36000 \&\text{nbsp};\text{J}\)
3. Công suất trung bình
\(P = \frac{A}{t} = \frac{36000}{15} = 2400 \&\text{nbsp};\text{W} = 2 , 4 \&\text{nbsp};\text{kW}\)
b. Trường hợp có ma sát
1. Lực kéo của động cơ
Lực kéo cần thắng cả lực quán tính và lực ma sát:
\(F = m a + F_{\text{ms}}\)
Lực ma sát:
\(F_{\text{ms}} = \mu m g = 0 , 05 \times 2000 \times 10 = 1000 \&\text{nbsp};\text{N}\)
Tổng lực kéo:
\(F = 800 + 1000 = 1800 \&\text{nbsp};\text{N}\)
2. Công của động cơ
\(A = F \cdot s = 1800 \times 45 = 81000 \&\text{nbsp};\text{J}\)
3. Công suất trung bình
\(P = \frac{A}{t} = \frac{81000}{15} = 5400 \&\text{nbsp};\text{W} = 5 , 4 \&\text{nbsp};\text{kW}\)
Đáp số:
a) Không có ma sát:
- Lực kéo của động cơ: \(800\) N
- Công: \(36000\) J
- Công suất trung bình: \(2 , 4\) kW
b) Có ma sát (\(\mu = 0 , 05\)):
- Lực kéo của động cơ: \(1800\) N
- Công: \(81000\) J
- Công suất trung bình: \(5 , 4\)
- Khối lượng vật: \(m = 0 , 2\) kg
- Độ cao ban đầu: \(H = 10\) m
- Gia tốc trọng trường: \(g = 10\) m/s²
- Chọn mốc thế năng tại mặt đất, tức là \(W_{t} = 0\) khi \(h = 0\).
a. Tính thế năng ban đầu và động năng lúc sắp chạm đất
- Thế năng ban đầu:
Công thức tính thế năng hấp dẫn:
\(W_{t} = m g H\)
Thay số:
\(W_{t} = 0 , 2 \times 10 \times 10 = 20 \&\text{nbsp};\text{J}\) - Động năng khi sắp chạm đất:
Khi vật rơi tự do, định luật bảo toàn cơ năng được áp dụng:
\(W_{c} + W_{t} = W_{\text{to} \overset{ˋ}{\text{a}} \text{n}\&\text{nbsp};\text{ph} \overset{ˋ}{\hat{\text{a}}} \text{n}} = 20 \&\text{nbsp};\text{J}\)
Khi vật sắp chạm đất, thế năng bằng 0, nên toàn bộ cơ năng chuyển thành động năng:
\(W_{c} = 20 \&\text{nbsp};\text{J}\) - Nhận xét:
- Thế năng ban đầu bằng động năng lúc chạm đất.
- Đây là hệ quả của định luật bảo toàn cơ năng: tổng cơ năng luôn không đổi nếu chỉ có trọng lực tác dụng.
b. Tìm độ cao khi động năng bằng thế năng
Khi động năng bằng thế năng, ta có:
\(W_{c} = W_{t}\)
Mà tổng cơ năng không đổi, nên:
\(W_{c} + W_{t} = 20 \Rightarrow 2 W_{t} = 20\)\(W_{t} = 10 \&\text{nbsp};\text{J}\)
Thế năng tại độ cao \(h\) là:
\(W_{t} = m g h\)\(10 = 0 , 2 \times 10 \times h\)\(h = \frac{10}{2} = 5 \&\text{nbsp};\text{m}\)
Đáp số:
a) Thế năng ban đầu: 20 J, Động năng khi chạm đất: 20 J.
b) Độ cao khi động năng bằng thế năng: 5 m.
- Khối lượng thang máy: \(m = 1200\) kg
- Độ cao thang máy đi lên: \(h = 10\) m
- Gia tốc trọng trường: \(g = 10\) m/s²
a. Thang máy đi lên đều với vận tốc 1 m/s. Tính công suất của động cơ.
Khi thang máy đi lên đều, lực kéo của động cơ cân bằng với trọng lực, tức là:
\(F = m g = 1200 \times 10 = 12000 \&\text{nbsp};\text{N}\)
Công suất được tính bằng công thức:
\(P = F v\)
Với \(v = 1\) m/s, ta có:
\(P = 12000 \times 1 = 12000 \&\text{nbsp};\text{W} = 12 \&\text{nbsp};\text{kW}\)
b. Thang máy xuất phát đi lên nhanh dần đều với gia tốc 0,8 m/s². Tính công suất trung bình của động cơ.
Khi thang máy chuyển động nhanh dần đều, lực kéo của động cơ bao gồm:
- Lực để thắng trọng lực: \(F_{1} = m g = 12000\) N
- Lực để tạo gia tốc: \(F_{2} = m a = 1200 \times 0 , 8 = 960\) N
Tổng lực kéo:
\(F = F_{1} + F_{2} = 12000 + 960 = 12960 \&\text{nbsp};\text{N}\)
Công của lực kéo thực hiện trong quá trình đi lên cao 10 m là:
\(A = F s = 12960 \times 10 = 129600 \&\text{nbsp};\text{J}\)
Thời gian để đi lên được tính theo công thức:
\(s = v_{0} t + \frac{1}{2} a t^{2}\)
Vì thang máy xuất phát từ trạng thái đứng yên (\(v_{0} = 0\)), ta có:
\(10 = \frac{1}{2} \times 0 , 8 \times t^{2}\)\(t^{2} = \frac{10}{0 , 4} = 25 \Rightarrow t = 5 \&\text{nbsp};\text{s}\)
Công suất trung bình:
\(P_{\text{tb}} = \frac{A}{t} = \frac{129600}{5} = 25920 \&\text{nbsp};\text{W} = 25 , 92 \&\text{nbsp};\text{kW}\)
Đáp số:
a) Công suất của động cơ khi đi đều: 12 kW
b) Công suất trung bình của động cơ khi đi nhanh dần đều: 25,92 kW
- Khối lượng vật: \(m = 1 , 5\) kg
- Vận tốc ban đầu: \(v_{1} = 2\) m/s
- Vận tốc khi đến chân dốc: \(v_{2} = 6\) m/s
- Chiều dài dốc: \(s = 8\) m
- Góc nghiêng: \(\alpha = 30^{\circ}\)
- Gia tốc trọng trường: \(g = 10\) m/s²
a. Tính công của trọng lực
Công của trọng lực được tính theo công thức:
\(A_{t} = m g h\)
Với \(h\) là độ cao mà vật rơi xuống, ta có:
\(h = s sin 30^{\circ} = 8 \times 0 , 5 = 4 \&\text{nbsp};\text{m}\)
Vậy công của trọng lực là:
\(A_{t} = 1 , 5 \times 10 \times 4 = 60 \&\text{nbsp};\text{J}\)
b. Tính công của lực ma sát
Áp dụng định lý động năng:
\(A_{\text{t}ổ\text{ng}} = \Delta W = \frac{1}{2} m v_{2}^{2} - \frac{1}{2} m v_{1}^{2}\)
Thay số:
\(A_{\text{t}ổ\text{ng}} = \frac{1}{2} \times 1 , 5 \times \left(\right. 6^{2} - 2^{2} \left.\right)\)\(= 0 , 75 \times \left(\right. 36 - 4 \left.\right) = 0 , 75 \times 32 = 24 \&\text{nbsp};\text{J}\)
Vì tổng công là công của trọng lực và công của lực ma sát:
\(A_{\text{t}ổ\text{ng}} = A_{t} + A_{f}\)
Suy ra:
\(A_{f} = A_{\text{t}ổ\text{ng}} - A_{t} = 24 - 60 = - 36 \&\text{nbsp};\text{J}\)
Đáp số:
- Công của trọng lực: \(60\) J
- Công của lực ma sát: \(- 36\) J (công âm, tức là lực ma sát cản trở chuyển động)
Luật An toàn, vệ sinh lao động năm 2015 được ban hành nhằm cụ thể hóa các quy định trong Hiến pháp 2013 về quyền con người, quyền và nghĩa vụ của công dân trong lao động. Dưới đây là 3 điều trong Hiến pháp 2013 được cụ thể hóa thành Luật này:
-
Điều 35 – Quyền và nghĩa vụ lao động
- Quy định công dân có quyền làm việc, lựa chọn nghề nghiệp, việc làm và nơi làm việc an toàn.
- Nhà nước có chính sách bảo hộ người lao động, bảo đảm an toàn lao động, vệ sinh lao động và cải thiện điều kiện làm việc.
-
Điều 57 – Chính sách về lao động
- Nhà nước khuyến khích và tạo điều kiện để tổ chức, cá nhân tạo việc làm, cải thiện điều kiện làm việc, bảo đảm an toàn và vệ sinh lao động.
-
Điều 59 – Chăm sóc sức khỏe nhân dân
- Nhà nước có trách nhiệm bảo vệ, chăm sóc sức khỏe nhân dân, phòng ngừa bệnh nghề nghiệp và đảm bảo điều kiện an toàn cho người lao động.