Tướng Thị Mai Hoan

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Tướng Thị Mai Hoan
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Trường hợp a: Bỏ qua ma sát

 

Lực kéo của động cơ

Theo định luật II Newton:

 

F_k = m a = 2000 \times 0.4 = 800 \text{ N}

 

Công của động cơ

A = F_k \cdot s

Với quãng đường s tính theo công thức chuyển động thẳng biến đổi đều:

 

s = v_0 t + \frac{1}{2} a t^2 = 0 + \frac{1}{2} \times 0.4 \times 15^2 = 45 \text{ m}

 

A = 800 \times 45 = 36.000 \text{ J}

 

Công suất trung bình

P = \frac{A}{t} = \frac{36.000}{15} = 2400 \text{ W} = 2.4 \text{ kW}

 

 

 

Trường hợp b: Có ma sát

 

Lực ma sát:

F_{\text{ms}} = \mu mg = 0.05 \times 2000 \times 10 = 1000 \text{ N}

 

Lực kéo của động cơ

F_k = F_{\text{ms}} + ma = 1000 + 800 = 1800 \text{ N}

 

Công của động cơ

A = F_k \cdot s = 1800 \times 45 = 81.000 \text{ J}

 

Công suất trung bình

P = \frac{A}{t} = \frac{81.000}{15} = 5400 \text{ W} = 5.4 \text{ kW}

 

 

 

Kết luận:

 

Trường hợp a (bỏ qua ma sát):

Lực kéo: 800 N

Công: 36.000 J

Công suất: 2.4 kW

 

Trường hợp b (có ma sát \mu = 0.05)

Lực kéo: 1800 N

Công: 81.000 J

Công suất: 5.4 kW

 

Trường hợp a: Bỏ qua ma sát

 

Lực kéo của động cơ

Theo định luật II Newton:

 

F_k = m a = 2000 \times 0.4 = 800 \text{ N}

 

Công của động cơ

A = F_k \cdot s

Với quãng đường s tính theo công thức chuyển động thẳng biến đổi đều:

 

s = v_0 t + \frac{1}{2} a t^2 = 0 + \frac{1}{2} \times 0.4 \times 15^2 = 45 \text{ m}

 

A = 800 \times 45 = 36.000 \text{ J}

 

Công suất trung bình

P = \frac{A}{t} = \frac{36.000}{15} = 2400 \text{ W} = 2.4 \text{ kW}

 

 

 

Trường hợp b: Có ma sát

 

Lực ma sát:

F_{\text{ms}} = \mu mg = 0.05 \times 2000 \times 10 = 1000 \text{ N}

 

Lực kéo của động cơ

F_k = F_{\text{ms}} + ma = 1000 + 800 = 1800 \text{ N}

 

Công của động cơ

A = F_k \cdot s = 1800 \times 45 = 81.000 \text{ J}

 

Công suất trung bình

P = \frac{A}{t} = \frac{81.000}{15} = 5400 \text{ W} = 5.4 \text{ kW}

 

 

 

Kết luận:

 

Trường hợp a (bỏ qua ma sát):

Lực kéo: 800 N

Công: 36.000 J

Công suất: 2.4 kW

 

Trường hợp b (có ma sát \mu = 0.05)

Lực kéo: 1800 N

Công: 81.000 J

Công suất: 5.4 kW

 

Trường hợp a: Bỏ qua ma sát

 

Lực kéo của động cơ

Theo định luật II Newton:

 

F_k = m a = 2000 \times 0.4 = 800 \text{ N}

 

Công của động cơ

A = F_k \cdot s

Với quãng đường s tính theo công thức chuyển động thẳng biến đổi đều:

 

s = v_0 t + \frac{1}{2} a t^2 = 0 + \frac{1}{2} \times 0.4 \times 15^2 = 45 \text{ m}

 

A = 800 \times 45 = 36.000 \text{ J}

 

Công suất trung bình

P = \frac{A}{t} = \frac{36.000}{15} = 2400 \text{ W} = 2.4 \text{ kW}

 

 

 

Trường hợp b: Có ma sát

 

Lực ma sát:

F_{\text{ms}} = \mu mg = 0.05 \times 2000 \times 10 = 1000 \text{ N}

 

Lực kéo của động cơ

F_k = F_{\text{ms}} + ma = 1000 + 800 = 1800 \text{ N}

 

Công của động cơ

A = F_k \cdot s = 1800 \times 45 = 81.000 \text{ J}

 

Công suất trung bình

P = \frac{A}{t} = \frac{81.000}{15} = 5400 \text{ W} = 5.4 \text{ kW}

 

 

 

Kết luận:

 

Trường hợp a (bỏ qua ma sát):

Lực kéo: 800 N

Công: 36.000 J

Công suất: 2.4 kW

 

Trường hợp b (có ma sát \mu = 0.05)

Lực kéo: 1800 N

Công: 81.000 J

Công suất: 5.4 kW