Trần Thị Mai Lan
Giới thiệu về bản thân
Câu 1. Nhân vật Thứ trong đoạn trích cuối tiểu thuyết Sống mòn của Nam Cao là hình ảnh tiêu biểu cho bi kịch tinh thần của người trí thức tiểu tư sản trước Cách mạng. Thứ từng là một thanh niên có học thức, giàu hoài bão, mang trong mình khát vọng vươn lên và mong muốn cống hiến cho xã hội. Tuy nhiên, hiện thực nghèo đói, thất nghiệp và sự bế tắc của đời sống đã dần bào mòn lý tưởng ấy, đẩy Thứ vào trạng thái sống tù túng, mỏi mệt và vô nghĩa. Điều đáng trân trọng ở Thứ là ý thức sâu sắc về bi kịch của chính mình: y đau đớn nhận ra nguy cơ “chết mà chưa sống”, sống mòn trong sự khinh bỉ của người khác và của chính bản thân. Song, Thứ cũng bộc lộ hạn chế của người trí thức tiểu tư sản: nhu nhược, thiếu bản lĩnh, không đủ dũng khí để vượt thoát khỏi hoàn cảnh. Qua nhân vật Thứ, Nam Cao không chỉ phản ánh một hiện thực xã hội ngột ngạt mà còn thể hiện nỗi xót xa, cảm thông sâu sắc trước số phận con người bị cuộc đời làm cho héo mòn cả ước mơ lẫn nhân cách. Câu 2. Gabriel Garcia Marquez từng khẳng định: “Không phải người ta ngừng theo đuổi ước mơ vì họ già đi mà họ già đi vì ngừng theo đuổi ước mơ.” Câu nói đã chạm tới một chân lí sâu sắc về mối quan hệ giữa tuổi trẻ và ước mơ: chính ước mơ tạo nên sức sống, ý nghĩa và giá trị của tuổi trẻ. Tuổi trẻ là quãng thời gian đẹp nhất của đời người, nơi con người sở hữu nhiều nhất nhiệt huyết, khát vọng và khả năng vươn lên. Ước mơ chính là ngọn lửa nuôi dưỡng những phẩm chất ấy. Khi còn ước mơ, con người còn biết hướng tới tương lai, còn dám nỗ lực, dám thay đổi và dám vượt qua giới hạn của bản thân. Ngược lại, khi con người từ bỏ ước mơ, họ không chỉ đánh mất mục tiêu sống mà còn đánh mất cả sự trẻ trung trong tâm hồn. “Già đi” ở đây không đơn thuần là sự suy giảm về tuổi tác, mà là sự mệt mỏi, chai sạn, buông xuôi trước cuộc đời. Trong thực tế, không ít người còn rất trẻ nhưng đã “già” vì sớm từ bỏ ước mơ. Họ chấp nhận sống an phận, để thói quen và nỗi sợ hãi trói buộc, ngại thay đổi, ngại thất bại. Cuộc sống vì thế trở nên tù đọng, lặp lại và vô nghĩa. Trái lại, có những con người dù tuổi đời không còn trẻ nhưng vẫn giữ được tinh thần tuổi trẻ nhờ luôn nuôi dưỡng ước mơ và khát vọng cống hiến. Chính ước mơ đã giúp họ không ngừng học hỏi, sáng tạo và làm mới bản thân. Tuy nhiên, ước mơ chỉ thực sự có giá trị khi gắn liền với hành động. Ước mơ viển vông, thiếu nỗ lực hoặc không phù hợp với năng lực thực tế sẽ dễ dẫn đến thất vọng và chán nản. Bởi vậy, tuổi trẻ cần biết mơ ước một cách tỉnh táo: dám mơ lớn nhưng cũng dám bắt đầu từ những việc nhỏ, dám kiên trì và chấp nhận trả giá cho mục tiêu của mình. Đối với mỗi người trẻ hôm nay, câu nói của Marquez là một lời nhắc nhở sâu sắc. Đừng để tuổi trẻ trôi qua trong sự thờ ơ, buông xuôi hay sống theo quán tính. Hãy giữ cho mình một ước mơ, một lý tưởng sống, bởi đó chính là động lực giúp con người sống có ý nghĩa và không “già đi” trước khi thời gian kịp chạm tới. Tuổi trẻ sẽ qua đi, nhưng ước mơ – nếu được nuôi dưỡng và theo đuổi đến cùng – sẽ giúp con người sống trọn vẹn, sống có giá trị và không hối tiếc.
Câu 1. Người kể chuyện ngôi thứ ba, nhưng lựa chọn điểm nhìn trần thuật gắn với nhân vật Thứ, chủ yếu đi sâu miêu tả thế giới nội tâm, dòng suy nghĩ, cảm xúc của Thứ. → Cách kể này giúp người đọc cảm nhận rõ bi kịch tinh thần và sự giằng xé nội tâm của nhân vật. Câu 2. Khi còn ngồi trên ghế nhà trường, Thứ mang trong mình những ước mơ lớn lao, cao đẹp: đỗ Thành chung, Tú tài, vào đại học, sang Pháp học tập, trở thành một vĩ nhân, làm nên những thay đổi to lớn cho đất nước, chứ không cam chịu một cuộc sống tầm thường, nhỏ bé. Câu 3. Đoạn trích sử dụng phép liệt kê kết hợp điệp từ “sẽ” (sẽ mốc lên, sẽ gỉ đi, sẽ mòn, sẽ mục ra). → Tác dụng: Gợi tả quá trình tha hóa, tàn lụi dần dần của một đời người cả về tinh thần lẫn nhân cách. Nhấn mạnh nỗi ám ảnh về tương lai vô nghĩa, cuộc sống tù đọng, bế tắc nơi làng quê nghèo. Thể hiện rõ bi kịch “chết mòn khi đang sống”, nỗi đau tự ý thức của người trí thức nhưng bất lực trước hoàn cảnh. → Qua đó làm nổi bật giá trị hiện thực và chiều sâu nhân đạo trong ngòi bút Nam Cao. Câu 4. Qua đoạn trích, Thứ hiện lên là một con người có học thức, có hoài bão, luôn ý thức rõ về sự tha hóa, mòn mỏi của chính mình. Tuy nhiên, Thứ lại nhu nhược, yếu đuối, không đủ bản lĩnh để chống lại hoàn cảnh, đành buông xuôi theo số phận. Cuộc sống của Thứ là cuộc sống nghèo túng, bế tắc, mất phương hướng, tiêu biểu cho bi kịch tinh thần của tầng lớp trí thức tiểu tư sản trước Cách mạng tháng Tám. Câu 5. Văn bản gợi ra triết lí nhân sinh sâu sắc: sống là phải thay đổi và dám hành động. Nếu con người để thói quen, nỗi sợ hãi và sự an phận chi phối, cuộc đời sẽ trở thành một nhà tù vô hình, khiến con người sống mòn, sống vô nghĩa. Chỉ khi dám vượt lên hoàn cảnh, con người mới thực sự được sống đúng nghĩa.
Câu 1. (2,0 điểm) Truyện ngắn Sao sáng lấp lánh của Nguyễn Thị Ấm gây xúc động sâu sắc không chỉ bởi nội dung nhân văn mà còn bởi những nét đặc sắc về nghệ thuật. Trước hết, truyện được kể theo ngôi thứ nhất, giúp câu chuyện trở nên chân thực, gần gũi và giàu sức truyền cảm. Người kể vừa là người chứng kiến, vừa là người trong cuộc, từ đó những cảm xúc đau xót, tiếc thương được thể hiện tự nhiên, thấm sâu vào lòng người đọc. Bên cạnh đó, nghệ thuật xây dựng tình huống truyện giàu kịch tính và xúc động cũng là điểm nổi bật: lá thư chưa kịp gửi của Minh trở thành chi tiết then chốt, làm nổi bật sự mất mát, dang dở do chiến tranh gây ra. Tác giả còn sử dụng thành công hình ảnh biểu tượng “sao sáng lấp lánh” – vừa gợi đôi mắt của Hạnh, vừa tượng trưng cho vẻ đẹp trong trẻo, vĩnh hằng của tình yêu và tâm hồn người lính. Ngoài ra, ngôn ngữ truyện giản dị, mộc mạc nhưng giàu sức gợi, đặc biệt là những đoạn đối thoại ngắn, chân thực, góp phần khắc họa sinh động đời sống nội tâm nhân vật. Tất cả đã tạo nên một truyện ngắn giàu giá trị nghệ thuật và nhân văn sâu sắc. Câu 2. (4,0 điểm) Trong hành trình sống của con người, không ai có thể đi hết con đường đời chỉ bằng sức mạnh thể chất hay lí trí đơn thuần. Bên cạnh những giá trị vật chất hữu hình, con người luôn cần đến một điểm tựa tinh thần để vững vàng trước những biến động của cuộc sống. Điểm tựa tinh thần chính là nguồn sức mạnh vô hình nhưng bền bỉ, giúp con người vượt qua khó khăn, thử thách và tìm thấy ý nghĩa sống. Điểm tựa tinh thần có thể được hiểu là những giá trị, niềm tin, tình cảm hoặc con người mà ta yêu thương, trân trọng và hướng về. Đó có thể là gia đình – nơi cho ta cảm giác an toàn và yêu thương vô điều kiện; là bạn bè – những người sẻ chia, đồng cảm; là lý tưởng sống, ước mơ hay niềm tin vào những điều tốt đẹp. Khi có điểm tựa tinh thần, con người không dễ gục ngã trước thất bại, bởi họ biết mình không đơn độc và vẫn có điều để níu giữ, để tin tưởng. Ý nghĩa lớn nhất của điểm tựa tinh thần là giúp con người có thêm nghị lực để vượt qua nghịch cảnh. Trong những lúc đau khổ, mất mát hay bế tắc, chính niềm tin và tình yêu thương là thứ nâng đỡ con người đứng dậy. Không ít người đã vượt qua bệnh tật hiểm nghèo, những biến cố lớn của cuộc đời nhờ vào sự động viên của gia đình, sự hi sinh thầm lặng của người thân hay niềm tin mãnh liệt vào tương lai. Điểm tựa tinh thần vì thế trở thành “liều thuốc” giúp con người chữa lành những tổn thương sâu kín trong tâm hồn. Không chỉ giúp vượt qua khó khăn, điểm tựa tinh thần còn định hướng cho con người trong cách sống và hành động. Một người có lí tưởng sống đúng đắn, có niềm tin vào những giá trị tốt đẹp sẽ biết sống có trách nhiệm, có mục tiêu và không dễ sa ngã trước cám dỗ. Điểm tựa tinh thần giống như ngọn hải đăng soi sáng, giúp con người đi đúng hướng giữa biển đời rộng lớn và nhiều sóng gió. Tuy nhiên, cần nhận thức rằng điểm tựa tinh thần không phải là sự ỷ lại hay phụ thuộc mù quáng vào người khác. Một điểm tựa tinh thần đúng nghĩa phải giúp con người mạnh mẽ hơn, tự tin hơn chứ không làm con người yếu đuối, trốn tránh thực tại. Bên cạnh việc tìm kiếm điểm tựa từ gia đình, xã hội, mỗi người cũng cần xây dựng cho mình một điểm tựa từ bên trong: đó là bản lĩnh, ý chí và niềm tin vào chính mình. Trong xã hội hiện đại, khi con người phải đối mặt với nhiều áp lực từ học tập, công việc và các mối quan hệ, điểm tựa tinh thần càng trở nên cần thiết. Thiếu đi điểm tựa ấy, con người dễ rơi vào trạng thái cô đơn, hoang mang và mất phương hướng. Ngược lại, khi có một chỗ dựa tinh thần vững chắc, con người sẽ sống tích cực hơn, nhân ái hơn và có khả năng lan tỏa những giá trị tốt đẹp đến cộng đồng. Tóm lại, điểm tựa tinh thần giữ vai trò vô cùng quan trọng trong cuộc sống con người. Đó không chỉ là nguồn sức mạnh giúp ta vượt qua khó khăn mà còn là nền tảng để ta sống có ý nghĩa, có niềm tin và hướng đến những giá trị nhân văn bền vững.
Câu 1. Xác định thể loại của văn bản Văn bản thuộc thể loại truyện ngắn, được viết theo ngôi kể thứ nhất, kết hợp các phương thức tự sự, miêu tả và biểu cảm. Câu 2. Chỉ ra tác dụng của dấu ba chấm trong câu văn Dấu ba chấm trong câu: “Đêm đó, khi cơn mưa rừng vừa tạnh, những người lính chúng tôi cứ nhìn những vì sao lấp lánh trên bầu trời… mà không ngủ được.” → Có tác dụng gợi khoảng lặng cảm xúc, diễn tả trạng thái thao thức, suy tư miên man của những người lính sau câu chuyện tình yêu đẹp nhưng mong manh của Minh. Dấu ba chấm làm nổi bật thế giới nội tâm sâu lắng, giàu cảm xúc của người lính giữa chiến tranh. Câu 3. Nhận xét về tình huống truyện Truyện được xây dựng trên tình huống bi thương, giàu tính nhân văn: Minh hi sinh khi còn mang theo một lá thư chưa kịp gửi cho người mình yêu. → Tình huống ấy làm nổi bật sự khốc liệt của chiến tranh đã cướp đi tuổi trẻ, hạnh phúc riêng tư của người lính, đồng thời khắc sâu vẻ đẹp tâm hồn họ: yêu thương âm thầm, hi sinh lặng lẽ mà cao cả. Câu 4. Nhan đề của văn bản gợi cho em những suy nghĩ gì? Nhan đề “Sao sáng lấp lánh” gợi hình ảnh những vì sao trên bầu trời đêm – biểu tượng cho vẻ đẹp tinh khiết, trong trẻo và vĩnh cửu. Đó vừa là hình ảnh đôi mắt của Hạnh, vừa tượng trưng cho những ước mơ, tình yêu và khát vọng hạnh phúc của người lính. Qua nhan đề, tác giả gửi gắm niềm trân trọng đối với vẻ đẹp tâm hồn con người trong chiến tranh, dù ngắn ngủi nhưng không bao giờ tắt. Câu 5. Nhận xét về hình tượng người lính trong văn bản Hình tượng người lính trong văn bản hiện lên chân thực, cảm động và giàu chất nhân văn. Họ dũng cảm, sẵn sàng hi sinh vì nhiệm vụ, vì Tổ quốc, nhưng đồng thời cũng là những con người rất đỗi đời thường: biết yêu, biết rung động, biết cô đơn và khát khao hạnh phúc. Qua nhân vật Minh, tác giả ca ngợi vẻ đẹp tâm hồn trong sáng, tình yêu thầm lặng và sự hi sinh cao cả của người lính Việt Nam trong chiến tranh.
Câu 1. Những dấu hiệu cho thấy văn bản là văn bản thông tin Văn bản trên là văn bản thông tin vì có các dấu hiệu sau: • Cung cấp thông tin thời sự, có thật, gắn với sự kiện cụ thể: Intervision 2025, ca sĩ Đức Phúc, ca khúc Phù Đổng Thiên Vương. • Thông tin khách quan, dựa trên dẫn chứng, nhận định của giới chuyên môn và ý kiến của Thủ tướng. • Có nguồn trích dẫn rõ ràng (Theo Hà Anh – Báo Quốc tế). • Ngôn ngữ chính xác, nghiêm túc, thiên về giới thiệu, phân tích, bình luận vấn đề văn hoá – âm nhạc, không bộc lộ cảm xúc cá nhân chủ quan. ⸻ Câu 2. Văn bản viết về vấn đề gì? Văn bản viết về hành trình hội nhập quốc tế của âm nhạc Việt Nam, nhấn mạnh việc khai thác và phát huy bản sắc văn hoá truyền thống như một “chìa khoá vàng” để xây dựng thương hiệu V-pop trên trường quốc tế, tiêu biểu qua thành công của ca sĩ Đức Phúc tại Intervision 2025. ⸻ Câu 3. Phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ và tác dụng • Phương tiện phi ngôn ngữ: Hình ảnh phần biểu diễn ấn tượng của ca sĩ Đức Phúc trên sân khấu Intervision 2025. • Tác dụng: • Giúp thông tin trở nên trực quan, sinh động, tăng sức thuyết phục. • Làm nổi bật yếu tố văn hoá truyền thống được thể hiện qua sân khấu, trang phục, đạo cụ. • Thu hút sự chú ý của người đọc, hỗ trợ hiệu quả cho nội dung thuyết minh trong văn bản. ⸻ Câu 4. Mối quan hệ giữa nội dung và nhan đề Nhan đề “Chiếc chìa khoá vàng để hội nhập” có mối quan hệ chặt chẽ, thống nhất với nội dung văn bản: • “Chiếc chìa khoá vàng” là hình ảnh ẩn dụ cho bản sắc văn hoá truyền thống. • Nội dung văn bản chứng minh rằng chính việc khai thác di sản văn hoá dân tộc một cách sáng tạo, hiện đại đã giúp âm nhạc Việt Nam hội nhập và tỏa sáng trên sân khấu quốc tế. → Nhan đề vừa khái quát, vừa định hướng tư tưởng cho toàn bộ văn bản. ⸻ Câu 5. Thông tin, nhận thức bổ ích và việc làm cụ thể a. Thông tin và nhận thức bổ ích: • Hiểu được vai trò của văn hoá truyền thống trong quá trình hội nhập quốc tế. • Nhận thức rằng hội nhập không phải là đánh mất bản sắc mà là làm mới bản sắc dân tộc. • Thấy được âm nhạc là một hình thức ngoại giao văn hoá mềm, góp phần quảng bá hình ảnh quốc gia. b. Ba việc có thể làm để gìn giữ bản sắc văn hoá dân tộc: 1. Chủ động tìm hiểu, trân trọng và quảng bá các giá trị văn hoá truyền thống (âm nhạc dân gian, lễ hội, trang phục…). 2. Ủng hộ các sản phẩm nghệ thuật Việt mang đậm bản sắc dân tộc nhưng có tư duy sáng tạo, hiện đại. 3. Sử dụng mạng xã hội một cách tích cực để lan toả hình ảnh văn hoá Việt Nam đến bạn bè trong và ngoài nước.
– Câu 1 (khoảng 200 chữ) Trong thời kì hội nhập quốc tế sâu rộng, bản sắc văn hóa dân tộc có ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với sự phát triển của đất nước. Bản sắc văn hóa là kết tinh của lịch sử, truyền thống, phong tục, tập quán và những giá trị tinh thần bền vững được hun đúc qua nhiều thế hệ. Đó chính là “căn cước văn hóa”, giúp một dân tộc khẳng định vị thế và bản lĩnh của mình giữa thế giới đa dạng. Hội nhập mang lại cơ hội tiếp thu tinh hoa văn hóa nhân loại, song cũng tiềm ẩn nguy cơ hòa tan, đánh mất bản sắc nếu con người thiếu ý thức gìn giữ. Vì vậy, bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa không phải là sự khép kín hay bảo thủ, mà là nền tảng để hội nhập một cách chủ động và bền vững. Một nền văn hóa giàu bản sắc sẽ tạo nên sức mạnh mềm, góp phần quảng bá hình ảnh đất nước và nâng cao vị thế Việt Nam trên trường quốc tế. Đối với thế hệ trẻ, việc trân trọng truyền thống, tiếp thu có chọn lọc cái mới và lan tỏa những giá trị văn hóa tốt đẹp chính là trách nhiệm thiết thực trong thời kì hội nhập.
Câu 2 (khoảng 600 chữ) Bàn luận về sức hấp dẫn của một tác phẩm nghệ thuật mà em yêu thích (bài hát Nơi này có anh) Nghệ thuật luôn có sức hấp dẫn đặc biệt bởi khả năng chạm tới những rung động sâu kín nhất trong tâm hồn con người. Trong số những tác phẩm nghệ thuật mà em yêu thích, bài hát Nơi này có anh của Sơn Tùng M-TP là một tác phẩm để lại nhiều ấn tượng sâu sắc và có sức lan tỏa bền lâu. Trước hết, sức hấp dẫn của bài hát đến từ giai điệu nhẹ nhàng, êm dịu nhưng giàu cảm xúc. Âm nhạc không cầu kì, phô trương mà được xây dựng trên nhịp điệu chậm rãi, tạo cảm giác bình yên và gần gũi. Giai điệu ấy như một dòng chảy mềm mại, dẫn dắt người nghe bước vào thế giới của yêu thương chân thành. Chính sự giản dị trong âm nhạc đã giúp bài hát dễ đi vào lòng người, dễ nhớ và dễ tạo được sự đồng cảm. Bên cạnh đó, ca từ của bài hát cũng góp phần quan trọng làm nên sức hấp dẫn của tác phẩm. Lời ca không sử dụng những hình ảnh hoa mỹ, xa vời mà rất đời thường, thể hiện mong muốn được che chở, đồng hành và ở bên người mình yêu trong mọi hoàn cảnh. Những câu hát mộc mạc nhưng chứa đựng cảm xúc chân thành đã khơi gợi trong lòng người nghe cảm giác tin tưởng, ấm áp và sự đồng điệu trong tâm hồn. Qua đó, bài hát không chỉ nói về tình yêu đôi lứa mà còn gửi gắm thông điệp về sự thủy chung và trách nhiệm trong tình cảm. Ngoài ra, sức hấp dẫn của Nơi này có anh còn đến từ sự kết hợp hài hòa giữa âm nhạc và hình ảnh. Video ca nhạc được xây dựng với không gian lãng mạn, giàu tính nghệ thuật, góp phần làm nổi bật cảm xúc mà bài hát muốn truyền tải. Sự hòa quyện giữa giai điệu, ca từ và hình ảnh đã tạo nên một chỉnh thể thống nhất, giúp tác phẩm ghi dấu ấn sâu đậm trong lòng người thưởng thức. Quan trọng hơn cả, bài hát hấp dẫn bởi nó chạm tới khát vọng chung của con người: được yêu thương và được sẻ chia. Nghệ thuật chỉ thực sự có sức sống khi phản ánh những rung động chân thật của tâm hồn, và Nơi này có anh đã làm được điều đó. Tác phẩm không chỉ mang giá trị giải trí mà còn giúp con người tìm thấy sự đồng cảm, niềm tin và những phút giây lắng lại giữa cuộc sống nhiều lo toan. Tóm lại, sức hấp dẫn của Nơi này có anh không chỉ nằm ở giai điệu hay ca từ, mà còn ở khả năng khơi dậy những cảm xúc đẹp đẽ và nhân văn trong lòng người nghe. Chính điều đó đã làm nên giá trị bền vững của tác phẩm trong đời sống nghệ thuật đương đại.