Hà Kim Sơ Un

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Hà Kim Sơ Un
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)


Câu 1 (2,0 điểm)




Đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ)



Ý nghĩa của bản sắc văn hoá dân tộc trong thời kì hội nhập


Trong thời kì hội nhập quốc tế sâu rộng, bản sắc văn hoá dân tộc có ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với đất nước ta. Bản sắc văn hoá chính là linh hồn của dân tộc, giúp Việt Nam khẳng định vị thế và dấu ấn riêng giữa cộng đồng thế giới đa dạng. Khi hội nhập, nếu thiếu nền tảng văn hoá vững chắc, một quốc gia rất dễ bị hoà tan, đánh mất chính mình. Ngược lại, biết giữ gìn và phát huy bản sắc văn hoá sẽ giúp đất nước vừa tiếp thu tinh hoa nhân loại vừa bảo tồn những giá trị truyền thống quý báu. Văn hoá còn là sức mạnh mềm, góp phần quảng bá hình ảnh đất nước, con người Việt Nam ra thế giới, thúc đẩy hợp tác và phát triển bền vững. Vì vậy, bảo vệ và phát huy bản sắc văn hoá dân tộc không chỉ là trách nhiệm của Nhà nước mà còn là bổn phận của mỗi công dân, đặc biệt là thế hệ trẻ hôm nay.





Câu 2 (4,0 điểm)




Bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ)



Bàn luận về sức hấp dẫn của một tác phẩm nghệ thuật mà em yêu thích


Trong kho tàng nghệ thuật phong phú của nhân loại, mỗi người đều có cho mình một tác phẩm để yêu mến và trân trọng. Đối với tôi, bài hát Phù Đổng Thiên Vương do ca sĩ Đức Phúc thể hiện là một tác phẩm nghệ thuật giàu sức hấp dẫn, không chỉ bởi giai điệu mà còn bởi chiều sâu văn hoá và ý nghĩa tinh thần mà nó mang lại.


Trước hết, sức hấp dẫn của tác phẩm nằm ở giá trị nội dung sâu sắc. Lấy cảm hứng từ truyền thuyết Thánh Gióng – biểu tượng cho tinh thần quật cường của dân tộc Việt Nam, bài hát khơi dậy niềm tự hào dân tộc, khát vọng vươn lên và sức mạnh đoàn kết. Tác phẩm không chỉ kể lại một câu chuyện lịch sử mà còn gửi gắm thông điệp về bản lĩnh, ý chí và trách nhiệm của thế hệ trẻ trong thời đại mới.


Bên cạnh đó, nghệ thuật thể hiện độc đáo cũng là yếu tố tạo nên sức hút cho tác phẩm. Âm nhạc hiện đại được hòa quyện tinh tế với chất liệu truyền thống như âm hưởng dân gian, nhạc cụ dân tộc, tạo nên một màu sắc mới mẻ nhưng không xa lạ. Phần trình diễn được dàn dựng công phu, kết hợp hài hoà giữa âm thanh, hình ảnh và vũ đạo, mang đến trải nghiệm trọn vẹn cho người thưởng thức.


Không chỉ dừng lại ở giá trị thẩm mỹ, bài hát còn có sức lan toả mạnh mẽ. Khi được trình diễn trên sân khấu quốc tế, tác phẩm đã trở thành cầu nối văn hoá, giúp bạn bè thế giới hiểu hơn về lịch sử, con người và tinh thần Việt Nam. Đây chính là minh chứng cho thấy nghệ thuật, nếu được sáng tạo trên nền tảng bản sắc dân tộc, sẽ có khả năng vượt qua mọi rào cản ngôn ngữ.


Tuy nhiên, để một tác phẩm nghệ thuật thực sự có sức sống lâu dài, cần sự đồng cảm và trân trọng từ người thưởng thức. Người trẻ hôm nay không chỉ nên tiếp nhận nghệ thuật một cách thụ động mà cần biết suy ngẫm, gìn giữ và lan toả những giá trị tích cực mà tác phẩm mang lại.


Tóm lại, sức hấp dẫn của một tác phẩm nghệ thuật không chỉ nằm ở hình thức thể hiện mà còn ở giá trị tinh thần và thông điệp nhân văn. Những tác phẩm như Phù Đổng Thiên Vương đã góp phần làm giàu đời sống tinh thần con người và khẳng định vị trí của văn hoá Việt Nam trong dòng chảy hội nhập toàn cầu



Câu 1. Những dấu hiệu cho thấy văn bản là văn bản thông tin



Văn bản là văn bản thông tin vì có các dấu hiệu sau:


  • Cung cấp thông tin thời sự, cụ thể, khách quan về sự kiện Intervision 2025 và thành công của ca sĩ Đức Phúc.
  • Có nhan đề rõ ràng, nêu trực tiếp vấn đề cần thông tin.
  • Sử dụng dữ liệu, dẫn chứng xác thực (tên cuộc thi, tác phẩm, nhân vật, ý kiến Thủ tướng).
  • Kết hợp chữ viết và hình ảnh minh họa (phần biểu diễn của Đức Phúc).
  • Ngôn ngữ mang tính thuyết minh, phân tích, không thiên về hư cấu hay cảm xúc cá nhân.






Câu 2. Văn bản viết về vấn đề gì?



Văn bản bàn về vai trò của việc khai thác bản sắc văn hoá truyền thống trong âm nhạc Việt Nam như một “chìa khoá vàng” để hội nhập quốc tế, thông qua thành công của ca sĩ Đức Phúc tại Intervision 2025; đồng thời nêu ra cơ hội, thách thức và định hướng xây dựng thương hiệu âm nhạc Việt trong thời kì hội nhập.





Câu 3. Phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ và tác dụng



Phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ:

👉 Hình ảnh phần biểu diễn của ca sĩ Đức Phúc tại Intervision 2025.


Tác dụng:


  • Minh họa trực quan cho nội dung văn bản, giúp người đọc dễ hình dung và tin cậy hơn.
  • Tăng tính sinh động, hấp dẫn, thu hút sự chú ý.
  • Góp phần khẳng định sự kết hợp giữa âm nhạc hiện đại và yếu tố truyền thống Việt Nam trên sân khấu quốc tế.






Câu 4. Nhận xét về mối quan hệ giữa nội dung văn bản và nhan đề



Nhan đề “Chiếc chìa khoá vàng để hội nhập” có mối quan hệ chặt chẽ, thống nhất với nội dung văn bản:


  • “Chiếc chìa khoá vàng” là hình ảnh ẩn dụ cho bản sắc văn hoá truyền thống.
  • Nội dung văn bản làm rõ luận điểm: khai thác giá trị văn hoá dân tộc chính là con đường hiệu quả để âm nhạc Việt Nam hội nhập quốc tế.
    → Nhan đề mang tính khái quát, gợi mở, định hướng toàn bộ nội dung bài viết.






Câu 5. Thông tin, nhận thức rút ra và 3 việc có thể làm



Những thông tin, nhận thức bổ ích:


  • Âm nhạc truyền thống Việt Nam có giá trị lớn trong việc quảng bá hình ảnh quốc gia.
  • Hội nhập không đồng nghĩa với hoà tan mà cần giữ bản sắc riêng.
  • Xây dựng thương hiệu văn hoá cần chiến lược lâu dài, đầu tư bài bản.



Ba việc em có thể làm để gìn giữ bản sắc văn hoá dân tộc:


  1. Chủ động tìm hiểu, học tập về lịch sử, văn hoá, nghệ thuật truyền thống Việt Nam.
  2. Trân trọng và sử dụng tiếng Việt, trang phục truyền thống trong những dịp phù hợp.
  3. Lan toả giá trị văn hoá Việt qua mạng xã hội một cách văn minh, sáng tạo.




Câu 1 (2,0 điểm)




Đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ)



Bàn về ý thức bảo vệ và giữ gìn nét đẹp văn hóa truyền thống của giới trẻ Việt Nam hiện nay


Trong bối cảnh hội nhập và phát triển mạnh mẽ, ý thức bảo vệ và giữ gìn những nét đẹp văn hóa truyền thống của giới trẻ Việt Nam có ý nghĩa vô cùng quan trọng. Văn hóa truyền thống là cội nguồn, là bản sắc làm nên bản lĩnh và tâm hồn dân tộc. Giới trẻ hôm nay chính là lực lượng kế thừa và phát huy những giá trị ấy. Tuy nhiên, thực tế cho thấy bên cạnh nhiều bạn trẻ có ý thức trân trọng văn hóa dân tộc, vẫn còn không ít người thờ ơ, chạy theo lối sống thực dụng, sính ngoại, làm phai nhạt bản sắc truyền thống. Vì vậy, mỗi bạn trẻ cần nâng cao nhận thức, chủ động tìm hiểu lịch sử, văn hóa dân tộc, giữ gìn tiếng Việt, trang phục truyền thống, phong tục tốt đẹp. Đồng thời, cần biết chọn lọc tinh hoa văn hóa thế giới để tiếp thu một cách có bản lĩnh. Khi giới trẻ biết yêu, hiểu và gìn giữ văn hóa truyền thống, đó chính là cách thiết thực nhất để khẳng định bản sắc Việt Nam trong thời đại mới.





Câu 2 (4,0 điểm)




Bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ)



Phân tích nội dung và nghệ thuật bài thơ của Lam


Bài thơ của Lam là một khúc hát dịu dàng, thấm đẫm tình bà cháu và vẻ đẹp bình yên của làng quê Việt Nam. Qua những câu thơ mộc mạc, tác giả đã tái hiện một thế giới tuổi thơ trong trẻo, nơi hình ảnh người bà trở thành điểm tựa yêu thương suốt hành trình trưởng thành của cháu.


Về nội dung, bài thơ trước hết khắc họa tình bà cháu sâu nặng, thiêng liêng. Hình ảnh người bà đạp xe chở cháu đi học về giữa buổi chiều quê hiện lên đầy ân cần, nhẫn nại. Bà không chỉ cõng cháu trên chiếc xe đạp mà còn “cõng” cả tâm hồn cháu bay lên trong miền ký ức tuổi thơ. Những suy nghĩ hồn nhiên của đứa cháu về con sông, cỏ hoa, bạn bè, bữa cơm chiều… cho thấy tuổi thơ gắn liền với sự chở che, yêu thương của bà. Đặc biệt, hình ảnh “hai Mặt Trời” ở cuối bài thơ mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc: một là Mặt Trời của thiên nhiên, một là người bà – nguồn sáng dẫn đường, sưởi ấm cuộc đời cháu. Khi trưởng thành, dù có lạc lối, cháu vẫn tìm được đường về nhờ ánh sáng yêu thương ấy.


Về nghệ thuật, bài thơ gây ấn tượng bởi hình ảnh thơ giàu sức gợi, gần gũi với đời sống nông thôn: khói chiều, đốt rạ, con đường mòn, vườn trái, bữa cơm quê. Ngôn ngữ thơ giản dị, trong sáng, mang màu sắc khẩu ngữ, phù hợp với dòng hồi tưởng tuổi thơ. Nhịp thơ chậm rãi, nhẹ nhàng như vòng quay đều đặn của bánh xe bà đạp, tạo cảm giác êm đềm, sâu lắng. Biện pháp ẩn dụ, hoán dụ được sử dụng tinh tế, đặc biệt ở hình ảnh “Mặt Trời”, làm tăng chiều sâu cảm xúc và triết lí nhân sinh.


Tóm lại, bài thơ không chỉ là lời tri ân dành cho người bà mà còn là bản tình ca về tuổi thơ, về cội nguồn yêu thương. Qua đó, tác giả nhắc nhở mỗi người hãy biết trân trọng những giá trị gia đình giản dị mà thiêng liêng – nơi ta luôn có một “Mặt Trời” dẫn lối trở về.



Câu 1 (2,0 điểm)




Đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ)



Bàn về ý thức bảo vệ và giữ gìn nét đẹp văn hóa truyền thống của giới trẻ Việt Nam hiện nay


Trong bối cảnh hội nhập và phát triển mạnh mẽ, ý thức bảo vệ và giữ gìn những nét đẹp văn hóa truyền thống của giới trẻ Việt Nam có ý nghĩa vô cùng quan trọng. Văn hóa truyền thống là cội nguồn, là bản sắc làm nên bản lĩnh và tâm hồn dân tộc. Giới trẻ hôm nay chính là lực lượng kế thừa và phát huy những giá trị ấy. Tuy nhiên, thực tế cho thấy bên cạnh nhiều bạn trẻ có ý thức trân trọng văn hóa dân tộc, vẫn còn không ít người thờ ơ, chạy theo lối sống thực dụng, sính ngoại, làm phai nhạt bản sắc truyền thống. Vì vậy, mỗi bạn trẻ cần nâng cao nhận thức, chủ động tìm hiểu lịch sử, văn hóa dân tộc, giữ gìn tiếng Việt, trang phục truyền thống, phong tục tốt đẹp. Đồng thời, cần biết chọn lọc tinh hoa văn hóa thế giới để tiếp thu một cách có bản lĩnh. Khi giới trẻ biết yêu, hiểu và gìn giữ văn hóa truyền thống, đó chính là cách thiết thực nhất để khẳng định bản sắc Việt Nam trong thời đại mới.





Câu 2 (4,0 điểm)




Bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ)



Phân tích nội dung và nghệ thuật bài thơ của Lam


Bài thơ của Lam là một khúc hát dịu dàng, thấm đẫm tình bà cháu và vẻ đẹp bình yên của làng quê Việt Nam. Qua những câu thơ mộc mạc, tác giả đã tái hiện một thế giới tuổi thơ trong trẻo, nơi hình ảnh người bà trở thành điểm tựa yêu thương suốt hành trình trưởng thành của cháu.


Về nội dung, bài thơ trước hết khắc họa tình bà cháu sâu nặng, thiêng liêng. Hình ảnh người bà đạp xe chở cháu đi học về giữa buổi chiều quê hiện lên đầy ân cần, nhẫn nại. Bà không chỉ cõng cháu trên chiếc xe đạp mà còn “cõng” cả tâm hồn cháu bay lên trong miền ký ức tuổi thơ. Những suy nghĩ hồn nhiên của đứa cháu về con sông, cỏ hoa, bạn bè, bữa cơm chiều… cho thấy tuổi thơ gắn liền với sự chở che, yêu thương của bà. Đặc biệt, hình ảnh “hai Mặt Trời” ở cuối bài thơ mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc: một là Mặt Trời của thiên nhiên, một là người bà – nguồn sáng dẫn đường, sưởi ấm cuộc đời cháu. Khi trưởng thành, dù có lạc lối, cháu vẫn tìm được đường về nhờ ánh sáng yêu thương ấy.


Về nghệ thuật, bài thơ gây ấn tượng bởi hình ảnh thơ giàu sức gợi, gần gũi với đời sống nông thôn: khói chiều, đốt rạ, con đường mòn, vườn trái, bữa cơm quê. Ngôn ngữ thơ giản dị, trong sáng, mang màu sắc khẩu ngữ, phù hợp với dòng hồi tưởng tuổi thơ. Nhịp thơ chậm rãi, nhẹ nhàng như vòng quay đều đặn của bánh xe bà đạp, tạo cảm giác êm đềm, sâu lắng. Biện pháp ẩn dụ, hoán dụ được sử dụng tinh tế, đặc biệt ở hình ảnh “Mặt Trời”, làm tăng chiều sâu cảm xúc và triết lí nhân sinh.


Tóm lại, bài thơ không chỉ là lời tri ân dành cho người bà mà còn là bản tình ca về tuổi thơ, về cội nguồn yêu thương. Qua đó, tác giả nhắc nhở mỗi người hãy biết trân trọng những giá trị gia đình giản dị mà thiêng liêng – nơi ta luôn có một “Mặt Trời” dẫn lối trở về.



Câu 1. Văn bản giới thiệu về danh lam thắng cảnh, di tích lịch sử nào?



Văn bản giới thiệu về Quần thể di tích Cố đô Huế – di sản văn hóa thế giới đầu tiên của Việt Nam, bao gồm Kinh thành Huế, Hoàng thành, Tử cấm thành, hệ thống lăng tẩm vua Nguyễn và nhiều công trình kiến trúc, văn hóa đặc sắc khác.





Câu 2. Chỉ ra những phương thức biểu đạt được sử dụng trong văn bản.



Các phương thức biểu đạt được sử dụng trong văn bản là:


  • Thuyết minh (chủ yếu): giới thiệu, cung cấp thông tin về cấu trúc, giá trị kiến trúc, lịch sử của Cố đô Huế.
  • Miêu tả: khắc họa vẻ đẹp hài hòa giữa kiến trúc và thiên nhiên.
  • Biểu cảm (kết hợp): thể hiện niềm tự hào, trân trọng đối với di sản văn hóa Huế.






Câu 3. Vì sao văn bản được coi là văn bản thông tin tổng hợp?



Văn bản được coi là văn bản thông tin tổng hợp vì:


  • Cung cấp nhiều loại thông tin: lịch sử, kiến trúc, văn hóa, nghệ thuật, giá trị di sản.
  • Kết hợp chữ viết và hình ảnh minh họa.
  • Thông tin được trình bày khách quan, chính xác, có dẫn chứng cụ thể (mốc thời gian UNESCO công nhận).
    → Giúp người đọc có cái nhìn toàn diện về Quần thể di tích Cố đô Huế.






Câu 4. Chỉ ra và phân tích tác dụng của phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ.



Phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ:

👉 Hình ảnh Cố đô Huế được chèn trong văn bản.


Tác dụng:


  • Minh họa trực quan cho nội dung thuyết minh.
  • Giúp người đọc dễ hình dung, tăng tính hấp dẫn, thuyết phục.
  • Góp phần khơi gợi cảm xúc tự hào, yêu mến di sản văn hóa dân tộc.






Câu 5. Suy nghĩ, cảm nhận về Quần thể di tích Cố đô Huế.



Quần thể di tích Cố đô Huế là một di sản văn hóa vô giá, kết tinh tinh hoa lịch sử, kiến trúc và nghệ thuật của dân tộc Việt Nam. Nơi đây không chỉ mang vẻ đẹp trầm mặc, cổ kính mà còn thể hiện trí tuệ, bản sắc và tâm hồn người Việt qua từng công trình. Việc Huế được UNESCO công nhận là Di sản Văn hóa Thế giới càng khẳng định giá trị to lớn của di sản này, đồng thời nhắc nhở mỗi người về trách nhiệm bảo tồn, giữ gìn và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống cho các thế hệ mai sau



Câu 1 (2,0 điểm)



Đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ) phân tích nét đặc sắc về nghệ thuật


Truyện ngắn Sao sáng lấp lánh của Nguyễn Thị Ấm gây xúc động mạnh mẽ nhờ những nét nghệ thuật đặc sắc. Trước hết, tác giả lựa chọn ngôi kể thứ nhất, giúp câu chuyện trở nên chân thực, gần gũi và giàu sức thuyết phục. Nghệ thuật xây dựng tình huống truyện giàu kịch tính, đặt nhân vật vào sự đối lập giữa tình yêu lãng mạn và cái chết nơi chiến trường, từ đó làm nổi bật vẻ đẹp tâm hồn người lính. Ngôn ngữ truyện giản dị, trong sáng, đậm chất đời thường nhưng giàu sức gợi cảm. Hình ảnh biểu tượng “sao sáng lấp lánh” được sử dụng tinh tế, vừa gợi vẻ đẹp của tình yêu, vừa mang ý nghĩa ngợi ca sự hi sinh cao cả. Ngoài ra, việc kết hợp hài hòa giữa chất hiện thực khốc liệt và chất trữ tình sâu lắng đã tạo nên âm hưởng vừa đau thương vừa nhân văn cho tác phẩm.





Câu 2 (4,0 điểm)



Bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ): Ý nghĩa của điểm tựa tinh thần trong cuộc sống


Trong hành trình sống của con người, bên cạnh những điều kiện vật chất, điểm tựa tinh thần giữ vai trò vô cùng quan trọng. Điểm tựa tinh thần là những giá trị, niềm tin, tình cảm hoặc con người giúp ta có thêm sức mạnh để vượt qua khó khăn và hướng tới cuộc sống tốt đẹp hơn.


Trước hết, điểm tựa tinh thần giúp con người vững vàng trước nghịch cảnh. Khi đối diện với thất bại, mất mát hay đau khổ, nếu không có một chỗ dựa về tinh thần, con người rất dễ gục ngã. Đó có thể là tình yêu thương của gia đình, sự sẻ chia của bạn bè, hay một lí tưởng sống cao đẹp. Chính những điểm tựa ấy giúp con người có thêm niềm tin để đứng dậy sau vấp ngã.


Bên cạnh đó, điểm tựa tinh thần còn tiếp thêm động lực sống và cống hiến. Nhiều người sẵn sàng vượt qua gian khổ bởi họ biết phía sau mình còn có người chờ đợi, yêu thương. Trong chiến tranh, tình yêu, niềm hi vọng vào ngày hòa bình chính là điểm tựa tinh thần giúp người lính kiên cường chiến đấu. Trong cuộc sống hiện đại, ước mơ, khát vọng và niềm tin vào tương lai cũng là những điểm tựa tinh thần vô cùng quan trọng.


Tuy nhiên, con người không nên dựa dẫm mù quáng mà cần biết xây dựng điểm tựa tinh thần đúng đắn. Điểm tựa ấy phải mang giá trị tích cực, hướng con người tới điều thiện, tránh xa những cám dỗ tiêu cực. Đồng thời, mỗi người cũng cần trở thành điểm tựa cho chính mình bằng ý chí, nghị lực và bản lĩnh sống.


Đối với thế hệ trẻ hôm nay, trong một xã hội nhiều áp lực và biến động, việc tìm kiếm và giữ gìn điểm tựa tinh thần lại càng cần thiết. Đó là gia đình, là ước mơ, là lí tưởng sống đẹp. Phê phán lối sống buông xuôi, thiếu niềm tin, dễ gục ngã trước khó khăn, bởi đó là biểu hiện của sự yếu đuối trong tinh thần.


Tóm lại, điểm tựa tinh thần là nguồn sức mạnh vô hình nhưng vô cùng to lớn, giúp con người sống ý nghĩa, nhân văn và bền bỉ hơn trước mọi thử thách của cuộc đời.



Câu 1. Xác định thể loại của văn bản.



Văn bản Sao sáng lấp lánh thuộc thể loại truyện ngắn.





Câu 2. Tác dụng của dấu ba chấm trong câu văn



“Đêm đó, khi cơn mưa rừng vừa tạnh, những người lính chúng tôi cứ nhìn những vì sao lấp lánh trên bầu trời… mà không sao ngủ được.”


Tác dụng của dấu ba chấm:


  • Gợi sự lắng đọng, kéo dài cảm xúc, tạo khoảng trống cho suy tưởng.
  • Thể hiện tâm trạng bâng khuâng, mơ mộng, nhiều xúc cảm của những người lính trẻ.
  • Làm nổi bật vẻ đẹp lãng mạn, trong trẻo của đời sống tinh thần người lính giữa chiến tranh.






Câu 3. Nhận xét về tình huống truyện.



Tình huống truyện được xây dựng tự nhiên nhưng giàu kịch tính và xúc động:


  • Đặt nhân vật Minh vào hoàn cảnh kể về mối tình đầu đầy mộng mơ, sau đó là cái chết bất ngờ, bi thương trong chiến tranh.
  • Sự đối lập giữa tình yêu trong sáng và hi sinh khốc liệt làm nổi bật vẻ đẹp tâm hồn người lính.
    → Tình huống truyện góp phần khắc sâu chủ đề, gây ám ảnh và xúc động mạnh cho người đọc.






Câu 4. Nhan đề “Sao sáng lấp lánh” gợi cho em những suy nghĩ gì?



Nhan đề “Sao sáng lấp lánh” mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc:


  • Gợi hình ảnh đôi mắt Hạnh – biểu tượng của tình yêu trong trẻo, thuần khiết.
  • Gợi những ước mơ, hi vọng, vẻ đẹp tâm hồn của người lính trẻ giữa chiến tranh.
  • Những “vì sao” còn tượng trưng cho những người lính đã hi sinh, tuy ngã xuống nhưng vẻ đẹp tinh thần vẫn tỏa sáng mãi.






Câu 5. Nhận xét về hình tượng người lính trong văn bản.



Hình tượng người lính trong truyện hiện lên:


  • Dũng cảm, kiên cường, sẵn sàng hi sinh vì nhiệm vụ.
  • Giàu tình cảm, biết yêu thương, rung động trước cái đẹp.
  • Mang trong mình tình yêu đời, yêu người, khát vọng hạnh phúc rất đỗi đời thường.
    → Đó là hình ảnh người lính thời chiến vừa anh hùng vừa rất đỗi nhân văn, gần gũi.




Câu 1 (2,0 điểm)



Viết đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ) phân tích, đánh giá nhân vật Thứ


Nhân vật Thứ trong đoạn trích Sống mòn của Nam Cao là hình ảnh tiêu biểu cho bi kịch của người trí thức tiểu tư sản trước Cách mạng. Thứ từng là một thanh niên có học thức, mang trong mình những ước mơ cao đẹp và khát vọng cống hiến cho đất nước. Tuy nhiên, hiện thực khắc nghiệt của cuộc sống nghèo túng, thất nghiệp đã dần vùi lấp những hoài bão ấy, đẩy Thứ vào cảnh “sống mòn” đầy bế tắc. Nhân vật ý thức rất rõ về sự sa sút, tàn lụi của bản thân, đau đớn trước nguy cơ “chết mà chưa sống”, song lại không đủ dũng khí để thoát ra khỏi vòng luẩn quẩn của thói quen và nỗi sợ hãi. Ở Thứ tồn tại mâu thuẫn sâu sắc giữa khát vọng đổi thay và sự nhu nhược, bất lực trước hoàn cảnh. Qua nhân vật này, Nam Cao không chỉ thể hiện niềm xót thương cho số phận người trí thức mà còn lên án xã hội cũ đã bóp nghẹt ước mơ, làm băng hoại nhân cách con người.





Câu 2 (4,0 điểm)



Bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) về “tuổi trẻ và ước mơ”


Nhà văn Gabriel Garcia Marquez từng khẳng định: “Không phải người ta ngừng theo đuổi ước mơ vì họ già đi mà họ già đi vì ngừng theo đuổi ước mơ.” Câu nói đã chỉ ra một chân lí sâu sắc: tuổi trẻ không được đo bằng số năm sống mà được đo bằng khát vọng, niềm tin và ước mơ con người mang theo trong hành trình đời mình.


Ước mơ là những khát vọng tốt đẹp mà con người hướng tới, là động lực giúp ta vượt qua khó khăn để vươn lên. Tuổi trẻ là giai đoạn đẹp nhất của đời người, khi con người có sức khỏe, trí tuệ, nhiệt huyết và lòng dũng cảm để dám nghĩ, dám làm, dám ước mơ. Chính vì vậy, ước mơ có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với tuổi trẻ, bởi nó định hướng cho hành động, thắp sáng niềm tin và tạo nên giá trị sống cho mỗi cá nhân.


Khi con người ngừng theo đuổi ước mơ, họ không chỉ từ bỏ mục tiêu mà còn đánh mất ý nghĩa tồn tại của chính mình. Một người trẻ không còn ước mơ sẽ sống trong trạng thái trì trệ, thụ động, dễ chấp nhận hoàn cảnh và dần trở nên già nua về tinh thần, dù tuổi đời còn rất trẻ. Ngược lại, những con người luôn nuôi dưỡng ước mơ sẽ giữ được sự tươi mới trong tâm hồn, không ngừng vươn lên và làm mới bản thân. Lịch sử và cuộc sống đã chứng minh rằng nhiều con người dù tuổi cao nhưng vẫn trẻ trung, minh mẫn bởi họ chưa từng thôi khao khát cống hiến và sáng tạo.


Tuy nhiên, ước mơ chỉ thực sự có ý nghĩa khi gắn liền với hành động và nỗ lực bền bỉ. Tuổi trẻ không nên mơ mộng viển vông, thiếu thực tế hay dễ dàng bỏ cuộc trước khó khăn. Việc theo đuổi ước mơ đòi hỏi bản lĩnh, ý chí và tinh thần kiên trì, dám đối mặt với thất bại để trưởng thành. Ước mơ chân chính là ước mơ mang giá trị nhân văn, không chỉ vì bản thân mà còn góp phần đem lại điều tốt đẹp cho cộng đồng và xã hội.


Đối với mỗi người trẻ hôm nay, trong bối cảnh xã hội nhiều biến động và cạnh tranh, việc giữ gìn và theo đuổi ước mơ càng trở nên cần thiết. Tuổi trẻ cần xác định cho mình một lí tưởng sống đúng đắn, biết học tập, rèn luyện và không ngừng hoàn thiện bản thân để biến ước mơ thành hiện thực. Đồng thời, mỗi người cũng cần phê phán lối sống buông xuôi, ngại khó, ngại khổ, sống không mục tiêu, bởi đó chính là biểu hiện của sự “già đi” trong tâm hồn.


Tóm lại, lời nói của Gabriel Garcia Marquez là một lời nhắc nhở sâu sắc đối với mỗi con người, đặc biệt là tuổi trẻ. Chỉ khi con người không ngừng theo đuổi ước mơ, cuộc sống mới thực sự có ý nghĩa và tuổi trẻ mới được sống trọn vẹn, đúng với giá trị của nó



Câu 1 (2,0 điểm)



Viết đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ) phân tích, đánh giá nhân vật Thứ


Nhân vật Thứ trong đoạn trích Sống mòn của Nam Cao là hình ảnh tiêu biểu cho bi kịch của người trí thức tiểu tư sản trước Cách mạng. Thứ từng là một thanh niên có học thức, mang trong mình những ước mơ cao đẹp và khát vọng cống hiến cho đất nước. Tuy nhiên, hiện thực khắc nghiệt của cuộc sống nghèo túng, thất nghiệp đã dần vùi lấp những hoài bão ấy, đẩy Thứ vào cảnh “sống mòn” đầy bế tắc. Nhân vật ý thức rất rõ về sự sa sút, tàn lụi của bản thân, đau đớn trước nguy cơ “chết mà chưa sống”, song lại không đủ dũng khí để thoát ra khỏi vòng luẩn quẩn của thói quen và nỗi sợ hãi. Ở Thứ tồn tại mâu thuẫn sâu sắc giữa khát vọng đổi thay và sự nhu nhược, bất lực trước hoàn cảnh. Qua nhân vật này, Nam Cao không chỉ thể hiện niềm xót thương cho số phận người trí thức mà còn lên án xã hội cũ đã bóp nghẹt ước mơ, làm băng hoại nhân cách con người.





Câu 2 (4,0 điểm)



Bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) về “tuổi trẻ và ước mơ”


Nhà văn Gabriel Garcia Marquez từng khẳng định: “Không phải người ta ngừng theo đuổi ước mơ vì họ già đi mà họ già đi vì ngừng theo đuổi ước mơ.” Câu nói đã chỉ ra một chân lí sâu sắc: tuổi trẻ không được đo bằng số năm sống mà được đo bằng khát vọng, niềm tin và ước mơ con người mang theo trong hành trình đời mình.


Ước mơ là những khát vọng tốt đẹp mà con người hướng tới, là động lực giúp ta vượt qua khó khăn để vươn lên. Tuổi trẻ là giai đoạn đẹp nhất của đời người, khi con người có sức khỏe, trí tuệ, nhiệt huyết và lòng dũng cảm để dám nghĩ, dám làm, dám ước mơ. Chính vì vậy, ước mơ có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với tuổi trẻ, bởi nó định hướng cho hành động, thắp sáng niềm tin và tạo nên giá trị sống cho mỗi cá nhân.


Khi con người ngừng theo đuổi ước mơ, họ không chỉ từ bỏ mục tiêu mà còn đánh mất ý nghĩa tồn tại của chính mình. Một người trẻ không còn ước mơ sẽ sống trong trạng thái trì trệ, thụ động, dễ chấp nhận hoàn cảnh và dần trở nên già nua về tinh thần, dù tuổi đời còn rất trẻ. Ngược lại, những con người luôn nuôi dưỡng ước mơ sẽ giữ được sự tươi mới trong tâm hồn, không ngừng vươn lên và làm mới bản thân. Lịch sử và cuộc sống đã chứng minh rằng nhiều con người dù tuổi cao nhưng vẫn trẻ trung, minh mẫn bởi họ chưa từng thôi khao khát cống hiến và sáng tạo.


Tuy nhiên, ước mơ chỉ thực sự có ý nghĩa khi gắn liền với hành động và nỗ lực bền bỉ. Tuổi trẻ không nên mơ mộng viển vông, thiếu thực tế hay dễ dàng bỏ cuộc trước khó khăn. Việc theo đuổi ước mơ đòi hỏi bản lĩnh, ý chí và tinh thần kiên trì, dám đối mặt với thất bại để trưởng thành. Ước mơ chân chính là ước mơ mang giá trị nhân văn, không chỉ vì bản thân mà còn góp phần đem lại điều tốt đẹp cho cộng đồng và xã hội.


Đối với mỗi người trẻ hôm nay, trong bối cảnh xã hội nhiều biến động và cạnh tranh, việc giữ gìn và theo đuổi ước mơ càng trở nên cần thiết. Tuổi trẻ cần xác định cho mình một lí tưởng sống đúng đắn, biết học tập, rèn luyện và không ngừng hoàn thiện bản thân để biến ước mơ thành hiện thực. Đồng thời, mỗi người cũng cần phê phán lối sống buông xuôi, ngại khó, ngại khổ, sống không mục tiêu, bởi đó chính là biểu hiện của sự “già đi” trong tâm hồn.


Tóm lại, lời nói của Gabriel Garcia Marquez là một lời nhắc nhở sâu sắc đối với mỗi con người, đặc biệt là tuổi trẻ. Chỉ khi con người không ngừng theo đuổi ước mơ, cuộc sống mới thực sự có ý nghĩa và tuổi trẻ mới được sống trọn vẹn, đúng với giá trị của nó



Câu 1. Xác định điểm nhìn của người kể chuyện trong văn bản.



Văn bản được kể theo ngôi thứ ba, người kể chuyện ẩn mình, nhưng đặt điểm nhìn trần thuật vào nhân vật Thứ.

→ Người kể không trực tiếp xưng “tôi” mà theo sát diễn biến tâm trạng, suy nghĩ, cảm xúc nội tâm của Thứ, từ đó giúp người đọc thấu hiểu sâu sắc bi kịch tinh thần của nhân vật.





Câu 2. Ước mơ của nhân vật Thứ khi ngồi trên ghế nhà trường là gì?



Khi còn ngồi trên ghế nhà trường, Thứ từng có những ước mơ, hoài bão lớn lao:


  • Đỗ Thành chung, Tú tài
  • Vào đại học
  • Sang Pháp du học
  • Trở thành một vĩ nhân, mang lại những thay đổi lớn lao cho đất nước



→ Đó là ước mơ đẹp của một trí thức trẻ đầy nhiệt huyết, khát vọng cống hiến.





Câu 3. Phân tích tác dụng của một biện pháp tu từ trong đoạn trích.



Biện pháp tu từ nổi bật:

👉 Liệt kê kết hợp điệp ngữ


  • Liệt kê: “sẽ mốc lên, sẽ gỉ đi, sẽ mòn, sẽ mục ra”
  • Điệp ngữ: “người ta sẽ khinh y, vợ y sẽ khinh y, chính y sẽ khinh y”



Tác dụng:


  • Diễn tả sinh động sự bế tắc, tàn lụi, hủy hoại cả về vật chất lẫn tinh thần của cuộc đời Thứ.
  • Nhấn mạnh cảm giác tuyệt vọng, đau đớn, uất ức, đặc biệt là bi kịch tự khinh chính mình.
  • Làm nổi bật nỗi ám ảnh “chết mà chưa sống” – bi kịch lớn nhất của đời người trí thức trong xã hội cũ.






Câu 4. Nhận xét về cuộc sống và con người của nhân vật Thứ trong đoạn trích.



Về cuộc sống:


  • Nghèo túng, bấp bênh, không lối thoát
  • Bị cuộc sống mưu sinh vùi dập, ước mơ dần tàn lụi
  • Rơi vào trạng thái “sống mòn”: tồn tại vật vờ, vô nghĩa



Về con người:


  • Là người có học thức, từng có hoài bão cao đẹp
  • Nhạy cảm, giàu suy tư nhưng yếu đuối, nhu nhược
  • Nhận thức rõ bi kịch của bản thân nhưng không đủ dũng khí để thay đổi
  • Bị thói quen, nỗi sợ hãi, hoàn cảnh trói buộc



→ Thứ là hình ảnh tiêu biểu cho tầng lớp trí thức tiểu tư sản trước Cách mạng: có ý thức nhưng bất lực.





Câu 5. Suy nghĩ về một triết lí nhân sinh rút ra từ văn bản.



Một triết lí nhân sinh sâu sắc rút ra từ văn bản là:


“Sống là phải dám thay đổi, nếu không con người sẽ bị thui chột và sống mòn.”



  • Cuộc đời không đứng yên, nếu con người sợ thay đổi, cam chịu hoàn cảnh thì sẽ đánh mất ý nghĩa sống.
  • “Chết trong lúc sống” còn đáng sợ hơn cái chết thể xác.
  • Văn bản nhắc nhở mỗi người, đặc biệt là người trẻ, phải can đảm vượt qua thói quen, nỗi sợ, chủ động làm chủ cuộc đời mình.



→ Đây là triết lí có giá trị lâu dài, mang ý nghĩa thức tỉnh con người trong mọi thời đại.