Lò Thị Thảo
Giới thiệu về bản thân
Câu 1.
Văn bản thuộc thể loại truyện truyền kì (văn xuôi tự sự trung đại có yếu tố kì ảo).
Câu 2.
Văn bản viết về người phụ nữ liệt nữ, trinh tiết, ca ngợi lòng thủy chung, đức hi sinh của người vợ đối với chồng trong xã hội phong kiến.
Câu 3.
Yếu tố kì ảo trong văn bản thể hiện rõ ở chi tiết phu nhân gặp lại chồng đã mất trong giấc mộng, chồng hiện về từ cõi Thiên Đình, nói chuyện, an ủi và rồi biến mất trong làn gió.
→ Tác dụng: làm tăng tính hấp dẫn cho câu chuyện; thể hiện niềm tin của con người trung đại vào sự giao hòa giữa âm – dương; đồng thời khắc sâu tình nghĩa vợ chồng son sắt, thủy chung, khiến bi kịch và phẩm hạnh của phu nhân trở nên linh thiêng, đáng trân trọng.
Câu 4.
Việc sử dụng nhiều điển tích, điển cố (Lục Châu, người trinh nữ hóa đá, Ngưu Lang – Chức Nữ, Thuấn phi, Vi Ngọc Tiên, Dương Thái Chân…) giúp tăng tính trang trọng, cổ kính cho văn bản, làm nổi bật chuẩn mực đạo đức phong kiến về tiết hạnh và chung tình. Các điển tích còn có tác dụng so sánh, đối chiếu để làm rõ lựa chọn và tâm thế của phu nhân.
→ Điển tích gây ấn tượng nhất là Ngưu Lang – Chức Nữ, vì nó biểu trưng cho khát vọng đoàn tụ vượt qua chia lìa sinh tử, rất phù hợp với nỗi đau và niềm mong mỏi của nhân vật.
Câu 5.
Không gian nghệ thuật trong văn bản là sự kết hợp giữa cõi trần gian và cõi âm/thiên giới. Điều này thể hiện qua các chi tiết: phu nhân sống trong cảnh trần thế cô quạnh; chồng đã mất nhưng hiện về từ Thiên Đình; cuộc trò chuyện diễn ra trong mộng, giữa đêm thu, sương mù trăng mờ.
→ Tác dụng: tạo không gian huyền ảo, linh thiêng; làm nổi bật nỗi đau chia lìa nhưng cũng gửi gắm niềm tin vào sự gắn bó vĩnh hằng của tình nghĩa vợ chồng; đồng thời phản ánh quan niệm nhân sinh, thế giới quan đặc trưng của văn học trung đại.
Câu 1.
Văn bản thuộc thể loại truyện truyền kì (văn xuôi tự sự trung đại có yếu tố kì ảo).
Câu 2.
Văn bản viết về người phụ nữ liệt nữ, trinh tiết, ca ngợi lòng thủy chung, đức hi sinh của người vợ đối với chồng trong xã hội phong kiến.
Câu 3.
Yếu tố kì ảo trong văn bản thể hiện rõ ở chi tiết phu nhân gặp lại chồng đã mất trong giấc mộng, chồng hiện về từ cõi Thiên Đình, nói chuyện, an ủi và rồi biến mất trong làn gió.
→ Tác dụng: làm tăng tính hấp dẫn cho câu chuyện; thể hiện niềm tin của con người trung đại vào sự giao hòa giữa âm – dương; đồng thời khắc sâu tình nghĩa vợ chồng son sắt, thủy chung, khiến bi kịch và phẩm hạnh của phu nhân trở nên linh thiêng, đáng trân trọng.
Câu 4.
Việc sử dụng nhiều điển tích, điển cố (Lục Châu, người trinh nữ hóa đá, Ngưu Lang – Chức Nữ, Thuấn phi, Vi Ngọc Tiên, Dương Thái Chân…) giúp tăng tính trang trọng, cổ kính cho văn bản, làm nổi bật chuẩn mực đạo đức phong kiến về tiết hạnh và chung tình. Các điển tích còn có tác dụng so sánh, đối chiếu để làm rõ lựa chọn và tâm thế của phu nhân.
→ Điển tích gây ấn tượng nhất là Ngưu Lang – Chức Nữ, vì nó biểu trưng cho khát vọng đoàn tụ vượt qua chia lìa sinh tử, rất phù hợp với nỗi đau và niềm mong mỏi của nhân vật.
Câu 5.
Không gian nghệ thuật trong văn bản là sự kết hợp giữa cõi trần gian và cõi âm/thiên giới. Điều này thể hiện qua các chi tiết: phu nhân sống trong cảnh trần thế cô quạnh; chồng đã mất nhưng hiện về từ Thiên Đình; cuộc trò chuyện diễn ra trong mộng, giữa đêm thu, sương mù trăng mờ.
→ Tác dụng: tạo không gian huyền ảo, linh thiêng; làm nổi bật nỗi đau chia lìa nhưng cũng gửi gắm niềm tin vào sự gắn bó vĩnh hằng của tình nghĩa vợ chồng; đồng thời phản ánh quan niệm nhân sinh, thế giới quan đặc trưng của văn học trung đại.
Câu 1. (0,5 điểm)
Văn bản thuộc thể loại nhật kí.
Câu 2. (0,5 điểm)
Người viết sử dụng ngôi kể thứ nhất (xưng “mình”, “chị”).
Câu 3. (1,0 điểm)
Ngôn ngữ trong văn bản mang tính thân mật, gần gũi, thể hiện qua cách xưng hô “mình – em – chị”, giọng điệu tâm tình, trò chuyện. Từ ngữ giản dị, giàu cảm xúc, nhiều câu văn mang sắc thái suy nghĩ riêng tư, giúp người đọc cảm nhận rõ tình cảm yêu thương, trân trọng của người viết đối với nhân vật Luân.
Câu 4. (1,0 điểm)
Một số chi tiết thể hiện tính xác thực:
- Thời gian cụ thể: “11.7.68”.
- Nhân vật có thật: Luân – học sinh lớp bổ túc y tá, du kích Phổ Vinh.
- Những sự việc cụ thể: băng rào ấp chiến lược đưa tin, cầm súng từ năm mười lăm tuổi, trụ bám suốt mùa khô.
→ Tác dụng: làm cho câu chuyện chân thực, đáng tin, tăng sức thuyết phục và giá trị tư liệu của văn bản.
Câu 5. (1,0 điểm)
Từ văn bản, em rút ra bài học về lòng yêu nước, tinh thần dấn thân và niềm tin vào tương lai. Dù còn rất trẻ, Luân đã sẵn sàng hi sinh vì quê hương, chịu đựng gian khổ để bảo vệ Tổ quốc. Điều đó nhắc nhở em cần trân trọng hòa bình hôm nay, sống có lí tưởng, có trách nhiệm với bản thân và cộng đồng, không ngại khó khăn trong học tập và cuộc sống.
Câu 1.
Nhân vật Luân trong văn bản Nhật ký Đặng Thùy Trâm là hình ảnh tiêu biểu cho thế hệ thanh niên miền Nam giàu lòng yêu nước, sớm giác ngộ cách mạng và sẵn sàng hi sinh vì Tổ quốc. Từ khi mới mười tuổi, Luân đã ý thức được nỗi đau của quê hương, của gia đình dưới ách thống trị của chính quyền Mỹ và tay sai, từ đó nuôi dưỡng lòng căm thù giặc sâu sắc. Lớn lên trong gian khổ, Luân không chỉ tham gia cách mạng bằng niềm tin mà còn bằng hành động cụ thể: băng rào ấp chiến lược đưa tin, cầm súng chiến đấu từ năm mười lăm tuổi, trụ bám chiến trường suốt những mùa khô khắc nghiệt. Những chi tiết ấy cho thấy ở Luân sự dũng cảm, kiên cường và tinh thần hi sinh cao cả. Dù tuổi đời còn rất trẻ, Luân đã “già trước tuổi” bởi chiến tranh và mất mát, nhưng trong em vẫn ánh lên nét hồn nhiên và niềm tin vào ngày hòa bình. Qua nhân vật Luân, người đọc càng thêm cảm phục vẻ đẹp anh hùng của người thanh niên Việt Nam trong kháng chiến.
Câu 2.
Lòng yêu nước là một giá trị thiêng liêng, bền vững, được hun đúc qua hàng nghìn năm lịch sử của dân tộc Việt Nam. Ở mỗi thời đại, lòng yêu nước lại có những biểu hiện khác nhau, phù hợp với hoàn cảnh và nhiệm vụ của đất nước. Trong xã hội hiện đại hôm nay, lòng yêu nước của người trẻ vẫn đang được tiếp nối, thể hiện bằng nhiều cách đa dạng, thiết thực và ý nghĩa.
Trước hết, lòng yêu nước của người trẻ hiện nay thể hiện ở ý thức học tập, rèn luyện để xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Khi đất nước không còn chiến tranh, cống hiến lớn nhất của thanh niên chính là nỗ lực trau dồi tri thức, làm chủ khoa học – công nghệ, nâng cao năng lực bản thân để góp phần phát triển kinh tế, văn hóa và vị thế quốc gia. Nhiều bạn trẻ đã không ngừng sáng tạo, khởi nghiệp, nghiên cứu khoa học, đạt thành tích cao trong học tập và lao động, qua đó khẳng định trí tuệ và bản lĩnh Việt Nam trên trường quốc tế.
Bên cạnh đó, lòng yêu nước còn được thể hiện qua tinh thần trách nhiệm với cộng đồng và xã hội. Người trẻ sẵn sàng tham gia các hoạt động tình nguyện, giúp đỡ đồng bào vùng khó khăn, chung tay trong những thời điểm đất nước gặp thiên tai, dịch bệnh. Những việc làm tuy nhỏ bé nhưng xuất phát từ trái tim biết yêu thương, biết sẻ chia, góp phần lan tỏa những giá trị tốt đẹp và củng cố tinh thần đoàn kết dân tộc.
Tuy nhiên, bên cạnh những biểu hiện tích cực, vẫn còn một bộ phận người trẻ thờ ơ với các vấn đề của đất nước, sống thực dụng, thiếu lý tưởng, dễ bị cuốn theo lối sống hưởng thụ. Điều đó đặt ra yêu cầu mỗi bạn trẻ cần tự nhìn nhận, điều chỉnh bản thân, nuôi dưỡng lòng tự hào dân tộc và ý thức công dân trong thời đại mới.
Lòng yêu nước của người trẻ hôm nay không nhất thiết phải là những hành động lớn lao, mà bắt đầu từ việc sống có mục tiêu, có trách nhiệm, tuân thủ pháp luật, giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc và sẵn sàng cống hiến khi Tổ quốc cần. Khi mỗi người trẻ biết yêu nước bằng hành động cụ thể, chân thành, thì sức mạnh dân tộc sẽ được bồi đắp vững chắc, đưa đất nước ngày càng phát triển và giàu mạnh.