Triệu Minh Uy
Giới thiệu về bản thân
Đoạn trích "Trai anh hùng, gái thuyền quyên" đã khắc họa thành công nhân vật Từ Hải - một hình tượng anh hùng lý tưởng trong Truyện Kiều. Ngay từ lần xuất hiện, Từ Hải đã gây ấn tượng mạnh mẽ với vẻ ngoại hình phi thường, được miêu tả bằng bút pháp ước lệ: "râu hùm, hàm én, mày ngài", "vai năm tấc rộng, thân mười thước cao". Không chỉ vậy, chàng còn là người có tài năng võ nghệ hơn người ("côn quyền hơn sức") và mưu lược hơn đời ("lược thao gồm tài"). Chí khí của Từ Hải cũng được thể hiện qua hình ảnh "đội trời, đạp đất ở đời", một con người tự do, phóng khoáng, quen với cuộc sống "giang hồ vẫy vùng".
Sự xuất hiện của Từ Hải không chỉ là sự hội ngộ của trai tài gái sắc mà còn là sự gặp gỡ của hai tâm hồn đồng điệu. Lời nói của Từ Hải vừa chân thành, vừa khẳng khái, thể hiện sự trân trọng đối với Kiều ("tâm phúc tương cờ", "mắt xanh chẳng để ai vào"). Đáp lại, Kiều cũng nhận ra và tin tưởng vào chí lớn của chàng ("Tấn Dương được thấy mây rồng có phen"). Sự nhanh chóng trong mối lương duyên của họ, không cần đến lễ nghi rườm rà ("Khi thân, chẳng lọ là cầu mới thân"), càng tô đậm tính cách mạnh mẽ, quyết đoán của Từ Hải. Tóm lại, bằng bút pháp ước lệ và lý tưởng hóa, Nguyễn Du đã xây dựng Từ Hải thành một hình tượng anh hùng vừa oai phong lẫm liệt, vừa giàu tình nghĩa, đáp ứng khát vọng về một người có thể thay đổi số phận cho những người như Thúy Kiều.
* Tạo sự khác biệt và dấu ấn riêng: So với Kim Vân Kiều truyện, cách xây dựng nhân vật Từ Hải của Nguyễn Du mang đậm dấu ấn sáng tạo cá nhân, thể hiện tài năng sử dụng ngôn ngữ và bút pháp độc đáo của ông.
Tóm lại, sự sáng tạo lớn nhất của Nguyễn Du so với Thanh Tâm tài nhân trong việc xây dựng nhân vật Từ Hải ở lần xuất hiện đầu tiên là việc tập trung vào bút pháp ước lệ và lý tưởng hóa vẻ ngoại hình, lược bỏ những chi tiết tiểu sử thông thường, nhằm tạo ấn tượng mạnh mẽ về một người anh hùng phi thường, đáp ứng khát vọng giải thoát và hạnh phúc cho Thúy Kiều.
So sánh với bút pháp miêu tả Từ Hải của Thanh Tâm tài nhân, một sự sáng tạo nổi bật của Nguyễn Du khi xây dựng nhân vật này là việc tập trung khắc họa vẻ đẹp ngoại hình phi thường, mang đậm tính ước lệ và lý tưởng hóa ngay từ lần đầu xuất hiện, đồng thời bỏ qua những chi tiết "đời thường" về xuất thân và quá trình đến với giang hồ của Từ Hải.
Phân tích sự khác biệt:
* Thanh Tâm tài nhân: Miêu tả Từ Hải một cách khá cụ thể và "đời" hơn. Ông giới thiệu rõ tên tự, quê quán, tính cách "khoáng đạt, rộng rãi, giàu sang coi nhẹ, tì thiếp coi thường", và cả quá trình chuyển đổi nghề nghiệp từ thư sinh thi hỏng sang thương gia giàu có rồi mới kết giao giang hồ hiệp khách. Lần đầu gặp Kiều cũng được mô tả là do nghe tiếng tài sắc và khí khái của nàng mà "nhân tiện ghé thăm".
* Nguyễn Du: Hoàn toàn lược bỏ những chi tiết mang tính tiểu sử, quá trình hình thành nhân cách hay con đường đến với giang hồ của Từ Hải. Thay vào đó, Nguyễn Du tập trung ngay vào ấn tượng về một người anh hùng xuất hiện đột ngột ("Bỗng đâu có khách biên đình sang chơi") với vẻ ngoại hình phi thường, được khắc họa bằng bút pháp ước lệ ("râu hùm, hàm én, mày ngài", "vai năm tấc rộng, thân mười thước cao"). Những hình ảnh này mang tính biểu tượng cao, gợi tả một người anh hùng khác thường, vượt trội.
Sự sáng tạo của Nguyễn Du và tác dụng:
* Tạo ấn tượng mạnh mẽ, phi thường ngay từ đầu: Việc tập trung vào vẻ ngoại hình ước lệ và lý tưởng hóa ngay khi Từ Hải xuất hiện đã tạo ra một ấn tượng mạnh mẽ, khác biệt so với cách giới thiệu có phần "trần tục" của Thanh Tâm tài nhân. Từ Hải của Nguyễn Du hiện ra như một nhân vật huyền thoại, mang đến cảm giác về một sức mạnh và khí phách phi thường.
* Nâng tầm nhân vật, mang tính lý tưởng hóa cao: Bằng cách lược bỏ những chi tiết "đời thường", Nguyễn Du đã nâng tầm nhân vật Từ Hải, biến chàng thành một biểu tượng của người anh hùng trong tâm tưởng dân gian, đáp ứng khát vọng về một lực lượng siêu nhiên có thể giải cứu Kiều.
* Phù hợp với mạch cảm xúc lãng mạn và tinh thần hiệp nghĩa: Cách xây dựng nhân vật này phù hợp với mạch cảm xúc lãng mạn và tinh thần hiệp nghĩa vốn là đặc trưng của Truyện Kiều. Sự xuất hiện đột ngột và phi thường của Từ Hải như một sự cứu rỗi kỳ diệu cho cuộc đời đầy đau khổ của Kiều.
Theo em, nhân vật Từ Hải được khắc họa chủ yếu bằng bút pháp ước lệ và bút pháp lý tưởng hóa.
Phân tích tác dụng của bút pháp ước lệ và lý tưởng hóa trong việc khắc họa nhân vật Từ Hải:
* Bút pháp ước lệ:
* Sử dụng những hình ảnh tượng trưng, mang tính công thức: Các chi tiết miêu tả ngoại hình Từ Hải như "râu hùm, hàm én, mày ngài", "vai năm tấc rộng, thân mười thước cao" không phải là những miêu tả cụ thể, tả thực về một con người có kích thước phi thường. Đây là những hình ảnh ước lệ, thường được sử dụng trong văn học truyền thống để gợi tả vẻ đẹp oai phong, dũng mãnh của người anh hùng.
* Mượn điển tích, điển cố: Việc sử dụng hình ảnh "gươm đàn nửa gánh, non sông một chèo" gợi nhớ đến Hoàng Sào, một hình tượng anh hùng có chí lớn. Điều này không chỉ giúp khắc họa Từ Hải một cách hàm súc mà còn đặt nhân vật vào dòng chảy của những người anh hùng trong lịch sử và văn hóa.
Tác dụng: Bút pháp ước lệ giúp nhân vật Từ Hải hiện lên với vẻ đẹp phi thường, vượt trội, mang tính khái quát cao. Nó không đi vào chi tiết cụ thể mà tập trung gợi ấn tượng về một người anh hùng lý tưởng, có tầm vóc lớn lao. Cách miêu tả này vừa trang trọng, vừa mang đậm màu sắc văn chương truyền thống.
* Bút pháp lý tưởng hóa:
* Tô đậm những phẩm chất tốt đẹp: Từ Hải không chỉ có ngoại hình phi thường mà còn hội tụ tài năng võ nghệ ("côn quyền hơn sức"), mưu lược ("lược thao gồm tài"), chí khí ("đội trời đạp đất"), và tấm lòng trượng nghĩa (trả lại tiền sính lễ).
* Không khắc họa những nhược điểm: Trong đoạn trích này, Từ Hải hiện lên hoàn toàn tốt đẹp, không có bất kỳ khuyết điểm nào. Mọi lời nói và hành động của chàng đều thể hiện sự mạnh mẽ, quyết đoán và chân thành.
* Sự ngưỡng mộ của tác giả thể hiện rõ: Qua lời giới thiệu "đường đường một đấng anh hào" và sự nhanh chóng, tốt đẹp trong mối lương duyên với Kiều, có thể thấy rõ sự yêu mến và kỳ vọng của Nguyễn Du dành cho nhân vật này.
Từ ngữ, hình ảnh chỉ và miêu tả Từ Hải:
* Khách biên đình: Chỉ người từ nơi xa xôi đến, gợi sự khác biệt, phi thường.
* Râu hùm, hàm én, mày ngài: Miêu tả tướng mạo oai phong, dũng mãnh, điển hình của người anh hùng.
* Vai năm tấc rộng, thân mười thước cao: Hình ảnh cường tráng, vóc dáng vĩ đại, vượt trội người thường.
* Đường đường một đấng anh hào: Khẳng định phẩm chất anh hùng, khí phách hiên ngang.
* Côn quyền hơn sức, lược thao gồm tài: Ca ngợi tài năng võ nghệ siêu việt và mưu lược quân sự tài ba.
* Đội trời, đạp đất ở đời: Thể hiện chí khí lớn lao, tầm vóc vũ trụ, không chịu khuất phục.
* Họ Từ, tên Hải, vốn người Việt Đông: Giới thiệu lai lịch một cách dứt khoát, nhưng "người Việt Đông" ở đây mang tính phiếm chỉ, gợi sự xuất thân từ một vùng đất có truyền thống hào kiệt.
* Giang hồ quen thú vẫy vùng: Miêu tả cuộc sống tự do, phóng khoáng, quen với những chốn hiểm nguy.
* Gươm đàn nửa gánh, non sông một chèo: Hình ảnh tượng trưng cho hành trang giản dị nhưng đầy khí phách, sẵn sàng chinh phục giang sơn.
* Anh hùng: Được Kiều gọi trực tiếp, khẳng định phẩm chất cao quý.
* Tâm phúc tương cờ: Lời Từ Hải tự nhận về sự chân thành, muốn có mối quan hệ tri kỷ, sâu sắc.
* Mắt xanh: Ám chỉ sự coi trọng, quý mến đặc biệt dành cho Kiều.
* Mây rồng: Hình ảnh Kiều dùng để ví Từ Hải, gợi sự uy nghi, tiềm năng làm nên nghiệp lớn.
* Tri kỉ: Từ Hải tự nhận mình là người hiểu Kiều sâu sắc.
* Con mắt tinh đời: Lời khen của Từ Hải dành cho Kiều vì đã nhận ra và đánh giá đúng con người mình.
Nhận xét về thái độ của tác giả dành cho nhân vật Từ Hải:
Qua những từ ngữ và hình ảnh miêu tả, có thể thấy rõ thái độ ngưỡng mộ, tôn trọng và lý tưởng hóa của Nguyễn Du đối với nhân vật Từ Hải.
* Tác giả đã sử dụng những hình ảnh ước lệ, tượng trưng cao đẹp nhất để khắc họa ngoại hình và tài năng của Từ Hải, xây dựng chàng như một người anh hùng phi thường, không ai sánh bằng.
* Những lời nói của Từ Hải cũng thể hiện sự chân thành, thẳng thắn và khí phách của một người trượng phu.
* Việc Kiều ngay lập tức cảm mến và tin tưởng Từ Hải, cũng như những lời ca ngợi của chính Từ Hải về sự tinh tường của Kiều, càng khẳng định vẻ đẹp lý tưởng của nhân vật này trong mắt tác giả.
* Hình ảnh "đội trời đạp đất", "gươm đàn nửa gánh, non sông một chèo" cho thấy một con người có chí lớn, dám xông pha, coi thường khó khăn.
* Việc Từ Hải trả lại tiền sính lễ và nhanh chóng kết duyên với Kiều cũng thể hiện sự trọng nghĩa, không câu nệ hình thức.
* Cuối đoạn trích, hình ảnh "sánh phượng, đẹp duyên cưỡi rồng" là sự khẳng định về một mối lương duyên tốt đẹp, xứng đôi vừa lứa, cho thấy sự trân trọng và mong ước hạnh phúc cho đôi trai tài gái sắc này của Nguyễn Du.
Tóm lại, Nguyễn Du đã xây dựng Từ Hải như một hình tượng anh hùng lý tưởng, hội tụ cả vẻ đẹp ngoại hình, tài năng và khí phách, thể hiện sự ngưỡng mộ và kỳ vọng của tác giả vào một người có thể thay đổi số phận và mang lại hạnh phúc cho Kiều.
Dưới đây là một số điển tích, điển cố được sử dụng trong văn bản:
* Râu hùm, hàm én, mày ngài: Đây là cách miêu tả tướng mạo phi thường của người anh hùng, thường thấy trong các truyện cổ và văn chương truyền thống. "Râu hùm" gợi sự dữ tợn, uy nghiêm; "hàm én" chỉ khuôn mặt rộng, phúc hậu; "mày ngài" là dáng mày cong, rậm, biểu thị vẻ tuấn tú, mạnh mẽ.
* Gươm đàn nửa gánh, non sông một chèo: Câu này gợi nhớ đến hình ảnh của Hoàng Sào, một lãnh tụ nông dân khởi nghĩa đời Đường. Câu thơ nguyên gốc "Bán kiên cung kiếm băng thiên túng, nhất trạo giang sơn tận địa tuy" (Chỉ nửa vai cung kiếm mà tung hoành khắp cả gầm trời, chỉ một mái chèo mà đi khắp cả non sông) thể hiện chí khí tung hoành, ngang dọc của người anh hùng. Nguyễn Du mượn hình ảnh này để khắc họa sự tự do, phóng khoáng và tầm vóc lớn lao của Từ Hải.
* Mắt xanh chẳng để ai vào: Điển cố này xuất phát từ câu chuyện về Nguyên Tịch đời Tấn. Người này có thói quen nhìn người mình quý trọng bằng mắt xanh, còn người mình khinh ghét thì nhìn bằng mắt trắng. Trong đoạn trích, Từ Hải hỏi Kiều câu này ngụ ý muốn biết trước đây nàng đã từng xem trọng ai chưa, ngầm khẳng định vị trí đặc biệt của mình trong lòng Kiều.
* Tấn Dương được thấy mây rồng có phen: "Tấn Dương" là tên đất nơi Đường Cao Tổ khởi binh đánh nhà Tùy, đặt nền móng cho sự nghiệp đế vương. "Mây rồng" thường được dùng để chỉ bậc anh hùng, người có chí lớn. Câu nói của Kiều thể hiện sự tin tưởng vào tiềm năng và chí hướng lớn lao của Từ Hải, tin rằng chàng sẽ làm nên nghiệp lớn.
* Băng nhân: Đây là từ Hán Việt chỉ người làm mối trong việc hôn nhân.
* Sánh phượng, đẹp duyên cưỡi rồng: Điển cố "sánh phượng" xuất phát từ câu chuyện về Kính Trọng nước Tần, khi lấy con gái đại phu nước Tề, quẻ bói được câu "Phượng hoàng vu phi" (Chim phượng hoàng cùng bay), ý chỉ sự xứng đôi vừa lứa. Điển cố "cưỡi rồng" liên quan đến câu chuyện đời Đông Hán về hai người danh vọng là Hoàng Hiến và Lý Ung cùng lấy con gái Hoàn Yến, người đời khen hai con gái này đều "cưỡi rồng", ngụ ý lấy được người tài giỏi, hiển đạt. Việc sử dụng điển cố này để nói về duyên phận của Kiều và Từ Hải khẳng định sự tương xứng và tốt đẹp của mối lương duyên này.
Văn bản kể về cuộc gặp gỡ và nên duyên giữa Thúy Kiều và Từ Hải.
Cụ thể, đoạn trích thuật lại việc Từ Hải, một người anh hùng có tướng mạo phi thường và tài năng xuất chúng, tình cờ nghe tiếng về nhan sắc của Thúy Kiều. Lòng ngưỡng mộ khiến Từ Hải tìm đến lầu hồng, nơi Kiều ở. Hai người vừa gặp đã có ấn tượng tốt về nhau. Từ Hải ngỏ lời muốn kết làm tri kỷ, và Kiều cũng bày tỏ sự tin tưởng vào chí lớn của chàng. Sau những lời tâm giao ý hợp, họ nhanh chóng trở nên thân thiết, không cần đến người mai mối. Từ Hải trả lại sính lễ đã nhận trước đó và cùng Kiều chung sống hạnh phúc như phượng sánh rồng.
Câu 1. Những phương thức biểu đạt được sử dụng trong đoạn trích bao gồm:
* Tự sự: Đoạn trích kể lại một diễn biến cụ thể trong câu chuyện Truyện Kiều, đó là cảnh Thúy Kiều xét xử Hoạn Thư và những kẻ gây đau khổ cho nàng.
* Miêu tả: Tác giả miêu tả hình ảnh, thái độ của các nhân vật như Thúy Kiều "dưới cờ, gươm tuốt nắp ra", Hoạn Thư "hồn lạc, phách xiêu, khấu đầu dưới trướng".
* Biểu cảm: Đoạn trích thể hiện rõ cảm xúc của các nhân vật, từ sự căm phẫn của Thúy Kiều đến sự sợ hãi, van xin của Hoạn Thư.
* Nghị luận: Qua lời nói của Thúy Kiều và lời bình của tác giả ("Cho hay muôn sự tại trời, Phụ người, chẳng bỏ khi người phụ ta!"), đoạn trích gửi gắm những triết lý, quan niệm về nhân quả, về sự trừng phạt dành cho kẻ ác.
Câu 2. Sự việc được tái hiện trong đoạn trích trên là cảnh Thúy Kiều xét xử Hoạn Thư và những kẻ đã gây ra nhiều đau khổ cho cuộc đời nàng sau khi nàng trở về. Hoạn Thư phải đối diện với Thúy Kiều trong thế yếu, cố gắng biện bạch và cầu xin sự tha thứ. Thúy Kiều đã vạch rõ tội trạng của những kẻ ác và đưa ra phán quyết cuối cùng.
Câu 3. Hoạn Thư được Thúy Kiều tha tội chủ yếu là do:
* Sự khôn ngoan và lời lẽ phải lẽ của Hoạn Thư: Trong tình thế nguy nan, Hoạn Thư đã tỏ ra rất khôn ngoan khi gợi lại những hành động có phần nương tay với Kiều trước đây (khi Kiều ở Quan Âm các và khi Kiều trốn đi), đồng thời thừa nhận sự ghen tuông là "người ta thường tình" và bày tỏ sự hối hận về những "việc chông gai" đã gây ra. Lời lẽ của Hoạn Thư vừa mềm mỏng, vừa có lý, đánh vào lòng trắc ẩn của Kiều.
* Sự rộng lượng của Thúy Kiều: Dù phải chịu nhiều cay đắng do Hoạn Thư gây ra, Thúy Kiều vẫn thể hiện một tấm lòng bao dung khi nhận thấy sự hối lỗi và lý lẽ của Hoạn Thư.
* Lời khen ngợi của tác giả: Nguyễn Du đã dành những lời khen ngợi cho sự khôn ngoan và cách nói năng của Hoạn Thư ("Khôn ngoan đến mực, nói năng phải lời") và ngầm ý cho rằng việc tha tội là một hành động cao thượng, tránh sự nhỏ nhen nếu trừng phạt.
Câu 4. Phân tích tác dụng của các biện pháp tu từ trong đoạn:
"Trước là Bạc Hạnh, Bạc Bà,
Bên là Ưng, Khuyển, bên là Sở Khanh.
Tú Bà với Mã Giám Sinh,
Các tên tội ấy đáng tình còn sao?"
* Liệt kê: Tác giả liệt kê một loạt những nhân vật đã gây ra đau khổ và tủi nhục cho Thúy Kiều: Bạc Hạnh, Bạc Bà (những kẻ lừa bán Kiều), Ưng, Khuyển (tay sai của Bạc Hạnh), Sở Khanh (kẻ bạc tình), Tú Bà, Mã Giám Sinh (những kẻ buôn người). Phép liệt kê này có tác dụng nhấn mạnh số lượng những kẻ ác và mức độ tội ác mà Kiều phải gánh chịu.
* Ẩn dụ: "Ưng", "Khuyển" (chim ưng, chó săn) được sử dụng như những ẩn dụ để chỉ sự độc ác, hung hãn, là tay sai đắc lực của kẻ xấu. Cách gọi này vừa thể hiện sự khinh miệt của Thúy Kiều đối với chúng, vừa gợi hình ảnh về sự tàn bạo và trung thành mù quáng của chúng đối với chủ.
* Câu hỏi tu từ: Câu hỏi "Các tên tội ấy đáng tình còn sao?" không nhằm mục đích hỏi mà là một lời khẳng định đanh thép về tội ác tày trời của những kẻ này, đồng thời thể hiện sự phẫn nộ và quyết tâm trừng trị của Thúy Kiều.
Tóm lại, các biện pháp tu từ này có tác dụng làm tăng tính biểu cảm, khắc họa sâu sắc sự căm phẫn của Thúy Kiều đối với những kẻ gây tội, đồng thời nhấn mạnh sự đáng thương và những khổ đau mà nàng đã phải trải qua.
Câu 5. Nội dung của đoạn trích trên tập trung vào cảnh Thúy Kiều xét xử Hoạn Thư và những kẻ đã gây ra đau khổ cho nàng. Đoạn trích thể hiện sự trở lại đầy uy quyền của Thúy Kiều, sự khôn ngoan và hối lỗi của Hoạn Thư đã giúp ả thoát khỏi sự trừng phạt, trong khi những kẻ ác khác phải chịu sự trừng trị thích đáng. Qua đó, đoạn trích cũng thể hiện quan niệm về nhân quả, sự công bằng của trời đất và tấm lòng khoan dung của Thúy Kiều.
Câu 1. Những phương thức biểu đạt được sử dụng trong đoạn trích là:
* Tự sự: Đoạn trích kể lại một diễn biến trong câu chuyện Truyện Kiều, cụ thể là cảnh Thúy Kiều xét xử Hoạn Thư và những kẻ gây đau khổ cho nàng.
* Miêu tả: Tác giả miêu tả thái độ, hành động của các nhân vật như Hoạn Thư "hồn lạc, phách xiêu, khấu đầu dưới trướng", Thúy Kiều "dưới cờ, gươm tuốt nắp ra".
* Biểu cảm: Đoạn trích thể hiện rõ cảm xúc của các nhân vật, đặc biệt là sự căm phẫn của Thúy Kiều đối với những kẻ gây tội và sự sợ hãi, van xin của Hoạn Thư.
* Nghị luận: Qua lời nói của Thúy Kiều và lời bình của tác giả ("Cho hay muôn sự tại trời, Phụ người, chẳng bỏ khi người phụ ta!"), đoạn trích thể hiện những quan niệm về nhân quả, về sự trừng phạt dành cho kẻ ác.
Câu 2. Sự việc được tái hiện trong đoạn trích trên là cảnh Thúy Kiều xét xử Hoạn Thư và những kẻ đã gây ra đau khổ cho nàng sau khi nàng trở về. Hoạn Thư đã phải đối diện với Thúy Kiều trong tư thế của một kẻ phạm tội, tìm mọi cách để van xin tha thứ. Thúy Kiều đã đưa ra những lời lẽ đanh thép, kể tội những kẻ ác và cuối cùng quyết định tha tội cho Hoạn Thư.
Câu 3. Hoạn Thư được Thúy Kiều tha tội vì những lý do sau:
* Sự khôn ngoan và lời lẽ phải lẽ của Hoạn Thư: Hoạn Thư đã tỏ ra rất khôn ngoan khi nhắc lại những việc mình đã làm có ý nương nhẹ Kiều trước đây (khi Kiều ở Quan Âm các và khi Kiều trốn đi), đồng thời bày tỏ sự hiểu biết về tình cảnh "chồng chung" và nhận lỗi về những việc mình đã gây ra. Lời lẽ của Hoạn Thư tỏ ra biết điều và cầu xin sự thương xót.
* Sự rộng lượng của Thúy Kiều: Dù chịu nhiều đau khổ do Hoạn Thư gây ra, Thúy Kiều vẫn thể hiện sự khoan dung khi nhận thấy sự hối lỗi và khôn ngoan của Hoạn Thư.
* Lời khen của tác giả: Tác giả đã khen ngợi Hoạn Thư "Khôn ngoan đến mực, nói năng phải lời" và nhận xét việc tha tội là "may đời", còn nếu trừng phạt thì cũng chỉ là "người nhỏ nhen". Điều này cho thấy ngòi bút của Nguyễn Du có sự cảm thông nhất định với Hoạn Thư trong tình cảnh này.
Câu 4. Các biện pháp tu từ được sử dụng trong đoạn:
"Trước là Bạc Hạnh, Bạc Bà,
Bên là Ưng, Khuyển, bên là Sở Khanh.
Tú Bà với Mã Giám Sinh,
Các tên tội ấy đáng tình còn sao?"
* Liệt kê: Tác giả liệt kê hàng loạt những nhân vật đã gây ra đau khổ cho Thúy Kiều: Bạc Hạnh, Bạc Bà (những kẻ lừa bán Kiều), Ưng, Khuyển (tay sai của Bạc Hạnh), Sở Khanh (kẻ bạc tình), Tú Bà, Mã Giám Sinh (những kẻ buôn người). Việc liệt kê này nhấn mạnh số lượng và mức độ tội ác của những kẻ này đối với cuộc đời Kiều.
* Ẩn dụ: "Ưng", "Khuyển" (chim ưng, chó săn) được dùng để ẩn dụ cho sự độc ác, hung hãn, là tay sai đắc lực của kẻ xấu. Cách gọi này vừa thể hiện sự khinh miệt của Thúy Kiều đối với chúng, vừa gợi hình ảnh về sự tàn bạo.
* Câu hỏi tu từ: Câu hỏi "Các tên tội ấy đáng tình còn sao?" không nhằm mục đích hỏi mà để khẳng định tội ác tày trời của những kẻ này, thể hiện sự phẫn nộ và quyết tâm trừng trị của Thúy Kiều.
Tác dụng của các biện pháp tu từ này là làm tăng tính biểu cảm, khắc họa rõ nét sự căm phẫn của Thúy Kiều đối với những kẻ gây tội, đồng thời nhấn mạnh sự đáng thương và những đau khổ mà nàng đã phải trải qua.
Câu 5. Nội dung của đoạn trích trên là cảnh Thúy Kiều xét xử Hoạn Thư và những kẻ đã gây ra đau khổ cho nàng. Đoạn trích thể hiện sự trở lại đầy uy quyền của Thúy Kiều, sự hối lỗi và khôn ngoan của Hoạn Thư giúp ả được tha tội, và sự trừng phạt nghiêm khắc dành cho những kẻ ác khác. Qua đó, đoạn trích cũng thể hiện quan niệm về nhân quả, về sự công bằng của trời đất và lòng khoan dung của Thúy Kiều.
Khánh Hoài là một nhà văn giàu tình yêu thương với trẻ em. Một trong những tác phẩm tiêu biểu đó là truyện ngắn “Cuộc chia tay của những con búp bê”. Từ cuộc chia tay xúc động của hai anh em Thành và Thủy, tác giả đã gửi gắm một bài học ý nghĩa trong cuộc sống.
Câu chuyện kể về một gia đình có hai anh em là Thành và Thủy. Nhưng vì bố mẹ ly hôn nên hai anh em không thể tiếp tục sống với nhau được nữa. Khánh Hoài đã xây dựng một tình huống đặc biệt để cho thấy tình cảm sâu sắc của Thành và Thủy. Người mẹ yêu cầu hai anh em phải đem đồ chơi ra chia. Nghe thấy tiếng mẹ nói chia đồ chơi mà Thủy không kìm nổi nỗi sợ hãi “bất giác run lên bần bật, kinh hoàng”. Còn Thành thì thầm nghĩ: “Cảnh vật vẫn cứ như hôm qua, hôm kia thôi mà sao tai họa giáng xuống đầu anh em tôi nặng nề thế này”. Đối mặt với cuộc chia tay, Thành và Thủy đều cảm thấy buồn bã và thật nặng nề. Nhưng điều đó không làm tình cảm của cả hai mất đi. Đến tận bây giờ, hai anh em vẫn nhường nhịn và dành những điều tốt nhất cho nhau, thật đáng trân trọng. Thành dành hầu hết số đồ chơi cho em: bộ tú lơ khơ, bàn cá ngựa, những con ốc biển và bộ chỉ màu và ngay cả hai con búp bê là Em Nhỏ và Vệ Sĩ. Khi hai anh em về đến nhà thì đã nhìn thấy một chiếc xe tải đỗ trước cổng, cuộc chia tay quá đột ngột khiến cả hai bàng hoàng. Thủy chạy vào nhà lấy con Vệ Sĩ đưa cho Thành để nó gác cho anh ngủ. Nhưng sau đó, cô bé lại đem cả con Em Nhỏ lại cho anh và bắt anh hứa không bao giờ để chúng phải xa nhau nữa.
Sau khi chia đồ chơi, Thành đưa em đến trường tạm biệt thầy cô và bạn bè. Khung cảnh ngôi trường hôm nay sao mà thân thương đến vậy. Cô tặng cho Thủy một quyển sổ và một chiếc bút mực nhưng Thủy không dám nhận vì không còn được đi học nữa. Sau khi từ trường về nhà, Thành và Thủy nhìn thấy một chiếc xe tải đỗ trước cổng, cuộc chia tay quá đột ngột khiến cả hai bàng hoàng. Thủy chạy vào nhà lấy con Vệ Sĩ đưa cho Thành để nó gác cho anh ngủ. Nhưng sau đó, cô bé lại đem cả con Em Nhỏ lại cho anh và bắt anh hứa không bao giờ để chúng phải xa nhau nữa. Dường như đó cũng chính là mong muốn của Thủy. Em mong rằng mình và anh trai sẽ không phải xa cách nhau nữa. Cuộc chia tay diễn ra đẫm nước mắt, buồn bã và đau thương. Cả hai anh em đều sẽ không biết bao giờ mới có thể gặp lại nhau.
Cuộc chia tay của những con búp bê đã gợi cho người lớn bao suy nghĩ về trách nhiệm của mình, về việc gìn giữ mái ấm hạnh phúc để cho con cái được vui vẻ, trọn vẹn yêu thương.
Ca ngợi người mẹ có vô vàn lời thơ lời văn còn đồng cảm chia sẻ với nỗi cực khổ vất vả của mẹ thì lại ít người nhắc tới. Đồng cảm với nỗi vất vả cực nhọc của người mẹ, Đỗ Bạch Mai đã viết lên bài thơ Một mình trong mưa. Xuyên suốt bài thơ là hình ảnh cò vất vả, chịu thương chịu khó, thương con, hi sinh vì con. Khắc họa hình ảnh thân cò vất vả, hết đồng gần rồi đồng xa, hết đồng trên lại xuống đồng dưới để mưu sinh. Trong công cuộc mưu sinh đó những mong cò đừng sai đường lạc lối, đừng mệt mỏi để che chở bảo vệ đứa con bơ vơ tội nghiệp của mình. Qua đó chúng ta thấy được sự đau đớn, xót xa của tác giả trước sự vất vả ngược xuôi của cò, hay chính là hình ảnh người mẹ. Mượn hình ảnh cò để nói về mẹ, nói về sự vất vả, cực nhọc, cô đơn lẻ loi của người mẹ, tác giả muốn thể hiện sự đồng cảm, chia sẻ với tất cả người làm mẹ luôn luôn hi sinh vì con.