PHẠM CÔNG ANH
Giới thiệu về bản thân
Câu 1.
Đạm Tiên trong đoạn trích Truyện Kiều của Nguyễn Du là hình ảnh tiêu biểu cho số phận người phụ nữ tài sắc nhưng bạc mệnh trong xã hội phong kiến. Nàng từng là một ca nhi nổi tiếng, “nổi danh tài sắc một thì”, được nhiều người ngưỡng mộ, yêu thương. Tuy nhiên, cuộc đời Đạm Tiên lại ngắn ngủi và đầy bi kịch: đang độ xuân xanh thì sớm qua đời, “nửa chừng xuân, thoắt gãy cành thiên hương”. Cái chết của nàng diễn ra trong cô độc, đau xót: mồ mả hoang lạnh, không người hương khói, viếng thăm. Qua việc miêu tả nấm mồ “bụi hồng một nấm”, Nguyễn Du đã khắc họa rõ sự lẻ loi, tủi phận của Đạm Tiên sau khi chết. Nhân vật này không chỉ là một kiếp hồng nhan bất hạnh mà còn mang ý nghĩa dự báo số phận cho chính Thúy Kiều sau này. Qua hình tượng Đạm Tiên, tác giả thể hiện niềm xót thương sâu sắc đối với người phụ nữ và lên án xã hội phong kiến đã chà đạp lên hạnh phúc, quyền sống của họ.
câu 2
Trong xã hội hiện đại, mạng xã hội đã trở thành một phần quen thuộc trong đời sống, đặc biệt là đối với học sinh. Mạng xã hội mang lại nhiều lợi ích như kết nối bạn bè, cập nhật thông tin, hỗ trợ học tập. Tuy nhiên, việc sử dụng mạng xã hội quá nhiều và thiếu kiểm soát đang khiến không ít học sinh sao nhãng việc học, sống thiếu trách nhiệm với bản thân và gia đình. Vì vậy, sử dụng mạng xã hội một cách lành mạnh và hiệu quả là vấn đề rất cần được quan tâm.
Trước hết, mỗi học sinh cần xác định rõ mục đích sử dụng mạng xã hội. Mạng xã hội nên là công cụ hỗ trợ học tập, giải trí lành mạnh chứ không phải nơi tiêu tốn toàn bộ thời gian. Học sinh không nên lướt mạng vô thức hay chạy theo những nội dung vô bổ, phản cảm.
Bên cạnh đó, cần biết quản lí thời gian hợp lí. Việc đặt giới hạn thời gian sử dụng mạng xã hội mỗi ngày sẽ giúp học sinh cân bằng giữa học tập, nghỉ ngơi và các hoạt động ngoài đời sống. Không nên sử dụng mạng xã hội trong giờ học, giờ làm bài hay trước khi đi ngủ.
Ngoài ra, học sinh cần biết chọn lọc thông tin và ứng xử văn minh trên mạng. Không chia sẻ, bình luận những thông tin sai lệch, không nói xấu hay công kích người khác. Đồng thời, cần biết bảo vệ thông tin cá nhân để tránh những rủi ro không đáng có.
Cuối cùng, mỗi học sinh nên tăng cường tham gia các hoạt động ngoài đời thực như đọc sách, chơi thể thao, giúp đỡ gia đình để rèn luyện kĩ năng sống và trách nhiệm với bản thân.
Tóm lại, mạng xã hội chỉ thực sự có ích khi con người biết làm chủ nó. Sử dụng mạng xã hội một cách lành mạnh và hiệu quả sẽ giúp học sinh phát triển toàn diện cả về tri thức, nhân cách và lối sống.
Câu 1.
Văn bản được viết theo thể thơ lục bát – thể thơ truyền thống của dân tộc Việt Nam, được Nguyễn Du sử dụng xuyên suốt Truyện Kiều.
Câu 2.
Hai dòng thơ trên sử dụng lời thoại trực tiếp của nhân vật lời nói được dẫn nguyên văn và đặt trong dấu ngoặc kép
Câu 3.
Hệ thống từ láy trong văn bản rất phong phú và giàu giá trị biểu cảm như: sè sè, dầu dầu, vắng tanh, lạnh ngắt, lờ mờ, dầm dầm, đầm đầm…
→ Các từ láy góp phần:
- Gợi tả khung cảnh hoang vắng, tiêu điều, lạnh lẽo nơi mồ Đạm Tiên.
- Diễn tả tinh tế tâm trạng xót xa, thương cảm, đau đớn của Thúy Kiều.
- Làm cho ngôn ngữ thơ giàu hình ảnh, nhạc điệu và cảm xúc.
Câu 4.
Trước hoàn cảnh bất hạnh của Đạm Tiên, Thúy Kiều mang tâm trạng xót thương sâu sắc, đau đớn, đồng cảm cho số phận người phụ nữ bạc mệnh. Nàng rơi nước mắt và thốt lên lời than cho “phận đàn bà”.
→ Điều đó cho thấy Thúy Kiều là người:
- Giàu lòng nhân ái, biết cảm thông với nỗi đau của người khác.
- Có tấm lòng đa cảm, tinh tế và giàu yêu thương.
- Nhạy cảm trước những bi kịch của kiếp người, đặc biệt là số phận người phụ nữ trong xã hội xưa.
Câu 5.
Từ nội dung văn bản, em rút ra bài học:
→ Cần biết yêu thương, trân trọng con người, đặc biệt là những số phận bất hạnh trong cuộc sống.
Vì: Cuộc đời con người rất mong manh, đau khổ có thể đến bất cứ lúc nào. Sự cảm thông và lòng nhân ái sẽ giúp con người sống tốt đẹp, nhân văn và có ý nghĩa hơn.