Phạm Bích Diệp

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Phạm Bích Diệp
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

@trang lan anh,*cầm dưa*vụ này căng,rồi ai là tảm tiêu,rộp rộp,@Đăng Minh(...),đã lên tiếng,trời thêm *dương Thị Lan.Vụ này mạnh

Tác động của việc giao lưu thương mại đối với sự ra đời của các quốc gia sơ kỳ Đông Nam Á  Việc giao lưu thương mại có tác động to lớn, thúc đẩy sự ra đời và phát triển của các quốc gia sơ kỳ Đông Nam Á.  Giải thích ngắn gọn :
  • Giao lưu thương mại làm xuất hiện một số thương cảng sầm uất, trở thành những điểm kết nối kinh tế quan trọng giữa các châu lục. 
  • Nhiều khu vực trở thành trung tâm buôn bán và trao đổi sản vật, hàng hóa nổi tiếng như Óc Eo (Phù Nam), Pa-lem-bang (Sri Vi-giay-a), Trà Kiệu (Chăm-pa)... 
  • Các sản phẩm đặc trưng của Đông Nam Á như hương liệu và gia vị trở nên nổi tiếng trên các tuyến đường buôn bán khu vực và quốc tế. 
  • Sự phát triển kinh tế từ hoạt động thương mại đã tạo cơ sở vật chất và điều kiện thuận lợi cho sự hình thành và phát triển của các vương quốc cổ. 

Đáp án : Khủng long Giải thích ngắn gọn : Nhiều bằng chứng hóa thạch và phân tích di truyền học cho thấy các loài chim ngày nay tiến hóa từ một nhóm khủng long chân thú (theropod) có lông vũ, cụ thể là từ nhánh Maniraptora
Chứng minh thời kì Lan Xang là thời kì phát triển nhất của vương quốc Lào Vương quốc Lan Xang (1353-1707) được coi là giai đoạn phát triển rực rỡ nhất trong lịch sử Lào. Điều này được chứng minh qua những biểu hiện nổi bật trên các lĩnh vực:  Chính trị và Lãnh thổ
  • Thống nhất và củng cố: Lan Xang là vương quốc thống nhất đầu tiên của người Lào, được thành lập bởi Fa Ngum.
  • Bộ máy nhà nước: Hệ thống hành chính và luật pháp được xây dựng chặt chẽ, hoàn chỉnh, đặc biệt dưới thời các vị vua như Fa Ngum, Samsenethai và Surinyavongsa.
  • Lãnh thổ rộng lớn: Lan Xang trở thành một trong những vương quốc lớn nhất Đông Nam Á thời bấy giờ, kiểm soát một vùng lãnh thổ rộng lớn bao gồm Lào hiện đại và một phần đông bắc Thái Lan.
  • Ngoại giao: Thực hiện chính sách ngoại giao mềm dẻo nhưng cương quyết bảo vệ độc lập dân tộc trước ngoại xâm. 
Kinh tế
  • Nông nghiệp: Kinh tế phát triển mạnh mẽ dựa trên nông nghiệp trồng lúa nước.
  • Thủ công nghiệp: Các ngành nghề thủ công như dệt lụa, làm vàng, bạc phát triển và có nhu cầu cao trong khu vực.
  • Thương mại: Lan Xang nằm ở trung tâm các tuyến đường thương mại đường bộ quan trọng ở Đông Nam Á, tạo điều kiện thuận lợi cho việc buôn bán và tích lũy sự giàu có. 
Văn hóa và Xã hội
  • Tôn giáo: Phật giáo Theravada được đẩy mạnh và trở thành quốc giáo, ảnh hưởng sâu sắc đến đời sống văn hóa, xã hội Lào. Nhiều ngôi chùa và tháp Phật giáo quan trọng được xây dựng, ví dụ như Wat Pha Kaew và That Luang.
  • Bản sắc dân tộc: Giai đoạn này đặt nền tảng vững chắc cho bản sắc lịch sử và văn hóa dân tộc Lào hiện đại.
  • Giáo dục: Tăng lữ Phật giáo đóng vai trò quan trọng trong việc giáo dục, tạo điều kiện cho sự di chuyển xã hội. 
Thời kỳ Lan Xang, đặc biệt là vào các thế kỷ XIV-XVII, là thời kỳ phát triển rực rỡ nhất của lịch sử Lào.

Lịch sử là loại lịch dài nhất. Vì lịch sử (history) kéo dài qua hàng nghìn năm, trong khi "lịch vạn niên" (perpetual calendar) chỉ là một công cụ tính toán ngày tháng có thể dùng lâu dài, và các loại lịch khác (như dương lịch, âm lịch) là các hệ thống đo thời gian cụ thể.

1. Trình bày nguyên nhân, biểu hiện, hậu quả của Chiến tranh lạnh: Nguyên nhân Nguyên nhân sâu xa là sự đối lập về mục tiêu và chiến lược giữa hai cường quốc Mĩ và Liên Xô sau Chiến tranh thế giới thứ hai: 
  • Liên Xô chủ trương duy trì hòa bình, an ninh thế giới, bảo vệ thành quả chủ nghĩa xã hội và thúc đẩy phong trào cách mạng thế giới.
  • Mĩ ra sức chống phá Liên Xô, đẩy lùi phong trào cách mạng nhằm thực hiện mưu đồ bá chủ thế giới.
Nguyên nhân trực tiếp là sự ra đời của "Học thuyết Truman" và "Kế hoạch Mác-san" của Mĩ, cùng với việc Liên Xô thành lập Hội đồng Tương trợ kinh tế (SEV) và Tổ chức Hiệp ước Vác-sa-va.  Biểu hiện
  • Về kinh tế: Mĩ thực hiện Kế hoạch Mác-san để phục hồi kinh tế các nước Tây Âu, Liên Xô thành lập SEV để hợp tác kinh tế giữa các nước xã hội chủ nghĩa. 
  • Về chính trị, quân sự: Mĩ thành lập Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO). Liên Xô thành lập Tổ chức Hiệp ước Vác-sa-va. Hai bên chạy đua vũ trang, tăng cường ngân sách quân sự. 
  • Quan hệ quốc tế luôn trong tình trạng căng thẳng do các cuộc chiến tranh cục bộ và chạy đua vũ trang quy mô toàn cầu. 
Hậu quả
  • Thế giới luôn trong tình trạng căng thẳng, có lúc đứng trước nguy cơ bùng nổ chiến tranh thế giới mới. 
  • Các cường quốc chi một khối lượng khổng lồ tiền của, sức người để sản xuất vũ khí hủy diệt, xây dựng căn cứ quân sự. 
  • Loài người phải chịu khó khăn do nghèo đói, ô nhiễm môi trường, bệnh tật. 
  • Chiến tranh lạnh tác động trực tiếp đến công cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc, làm cho các cuộc xung đột mở rộng quy mô, kéo dài thời gian và phức tạp hơn, gây ra tình trạng chia cắt lãnh thổ ở nhiều nơi, ví dụ như Việt Nam và bán đảo Triều Tiên. 
2. Đánh giá của em về kết quả của công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội ở Cuba sau khi Cách mạng Cuba thắng lợi (1959). Từ kết quả công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội ở Cuba, em hãy rút ra bài học kinh nghiệm cho công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam hiện nay. Đánh giá: Công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội ở Cuba đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng, đặc biệt trong các lĩnh vực giáo dục, y tế và an sinh xã hội, dù phải đối mặt với cấm vận kinh tế kéo dài từ Mĩ. Bài học kinh nghiệm
  • Kiên định mục tiêu: Việt Nam cần kiên định mục tiêu độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội trong mọi hoàn cảnh.
  • Phát huy nội lực: Tập trung phát huy tối đa nội lực, chủ động sáng tạo trong công cuộc xây dựng đất nước.
  • Chăm lo đời sống nhân dân: Đặt lợi ích và đời sống của nhân dân làm trung tâm, phát triển hài hòa kinh tế và xã hội.
  • Hội nhập quốc tế: Chủ động và tích cực hội nhập quốc tế, đa dạng hóa quan hệ đối ngoại để tranh thủ nguồn lực bên ngoài.
3. So sánh vai trò của Mỹ và Liên Xô trong cuộc chiến tranh Việt Nam:  Mĩ đóng vai trò là bên trực tiếp tham chiến, phát động và leo thang chiến tranh, trong khi Liên Xô đóng vai trò là hậu phương vững chắc, cung cấp viện trợ vật chất và tinh thần to lớn, giúp Việt Nam chiến đấu và giành thắng lợi. 4. Trình bày tình hình chính trị của Liên Xô từ năm 1945 đến năm 1991:  Tình hình chính trị của Liên Xô từ năm 1945 đến năm 1991 trải qua nhiều giai đoạn, từ ổn định và phát triển, đến khủng hoảng và cuối cùng là tan rã.
  • Giai đoạn 1945-1950: Liên Xô khôi phục kinh tế, chính trị ổn định, trở thành cường quốc.
  • Giai đoạn 1950-1970: Chính trị ổn định, tiếp tục phát triển và đạt đỉnh cao về vị thế.
  • Giai đoạn 1970-1980: Xuất hiện những dấu hiệu trì trệ, khủng hoảng.
  • Giai đoạn 1985-1991: Thực hiện cải tổ, chính trị bất ổn, mâu thuẫn nội bộ gay gắt, dẫn đến sự sụp đổ của chế độ xã hội chủ nghĩa và sự tan rã của Liên bang Xô viết.
5. Trình bày tình hình kinh tế của Liên Xô từ năm 1945 đến năm 1991: Kinh tế Liên Xô từ năm 1945 đến năm 1991 chứng kiến sự phát triển vượt bậc sau chiến tranh, vươn lên thành cường quốc công nghiệp thứ hai thế giới, nhưng sau đó lâm vào tình trạng trì trệ và khủng hoảng. 
  • Giai đoạn 1945-1950: Hoàn thành kế hoạch 5 năm khôi phục kinh tế trước thời hạn.
  • Giai đoạn 1950-1970: Tốc độ tăng trưởng kinh tế cao, đạt nhiều thành tựu khoa học kỹ thuật (ví dụ: phóng vệ tinh nhân tạo đầu tiên).
  • Giai đoạn 1970-1980: Tốc độ tăng trưởng chậm lại, bắt đầu có dấu hiệu trì trệ do cơ cấu kinh tế mất cân đối, thiếu đổi mới.
  • Giai đoạn 1985-1991: Khủng hoảng kinh tế trầm trọng, sản xuất đình đốn, đời sống nhân dân khó khăn, góp phần vào sự sụp đổ chung.
6. Nêu những biểu hiện về sự khủng hoảng và giải thích vì sao chủ nghĩa xã hội ở Liên Xô sụp đổ: Biểu hiện khủng hoảng  Biểu hiện khủng hoảng ở Liên Xô là sự trì trệ kinh tế, đời sống nhân dân khó khăn, mâu thuẫn xã hội gay gắt, và sự mất ổn định chính trị dẫn đến sự tan rã của Đảng Cộng sản và Liên bang. Giải thích nguyên nhân sụp đổ:  Chủ nghĩa xã hội ở Liên Xô sụp đổ do nhiều nguyên nhân, cả chủ quan và khách quan, trong đó nguyên nhân chủ quan là chính.
  • Sự sai lầm trong đường lối lãnh đạo, đặc biệt là trong công cuộc cải tổ (Gorbachyov).
  • Sự mất cân đối nghiêm trọng trong cơ cấu kinh tế (chỉ chú trọng công nghiệp nặng, quân sự).
  • Chủ nghĩa quan liêu, tham nhũng, thiếu dân chủ.
  • Sự chống phá của các thế lực thù địch trong và ngoài nước.
7. Trình bày sự hình thành và phát triển của Liên minh châu Âu (EU):  Liên minh châu Âu (EU) hình thành và phát triển qua nhiều giai đoạn, từ một cộng đồng kinh tế nhỏ ban đầu thành một liên minh chính trị, kinh tế lớn mạnh nhất thế giới.
  • 1951: Thành lập Cộng đồng Than Thép châu Âu (ECSC).
  • 1957: Thành lập Cộng đồng Kinh tế châu Âu (EEC) và Cộng đồng Năng lượng nguyên tử châu Âu (EURATOM) theo Hiệp ước Rome.
  • 1967: Hợp nhất ba cộng đồng trên thành Cộng đồng châu Âu (EC).
  • 1993: Hiệp ước Maxtrích chính thức có hiệu lực, đổi tên thành Liên minh châu Âu (EU).
  • Quá trình phát triển liên tục mở rộng thành viên và tăng cường hợp tác trên nhiều lĩnh vực (kinh tế, chính trị, an ninh...).
8. Trình bày vai trò của Mỹ trong việc giải quyết các vấn đề toàn cầu trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh:  Trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, Mĩ đóng vai trò là một trong hai cường quốc chi phối quan hệ quốc tế, giải quyết các vấn đề toàn cầu theo mục tiêu đối đầu và chống lại Liên Xô.
  • Thúc đẩy sự hình thành trật tự thế giới hai cực do Mĩ và Liên Xô đứng đầu. 
  • Sử dụng viện trợ kinh tế và quân sự để lôi kéo đồng minh, thành lập các khối quân sự (NATO). 
  • Can thiệp vào các cuộc xung đột cục bộ trên thế giới để ngăn chặn sự ảnh hưởng của chủ nghĩa xã hội. 
  • Tham gia vào các cuộc đàm phán hòa hoãn với Liên Xô trong một số trường hợp để tránh chiến tranh hạt nhân. 
 Thời điểm nhà Nguyễn không còn nắm quyền lực thực sự Đáp án :  Nhà Nguyễn không còn nắm quyền lực thực sự từ năm 1884, sau khi ký Hiệp ước Patenôtre Giải thích nguyên nhân:
  • Nguyên nhân: Sau nhiều lần Pháp tấn công xâm lược (từ Đà Nẵng năm 1858, chiếm Nam Kỳ năm 1862 và 1867, đánh Bắc Kỳ từ 1873 đến 1886), triều đình nhà Nguyễn đã thất bại trong việc chống lại thực dân Pháp. 
  • Hệ quả: Hiệp ước Patenôtre năm 1884 chính thức công nhận quyền bảo hộ của Pháp trên toàn bộ Việt Nam. 
  • Tình trạng: Kể từ đó, các vua nhà Nguyễn vẫn giữ ngai vàng nhưng chỉ còn là bù nhìn, không có thực quyền cai trị đất nước, mọi quyền lực thực sự nằm trong tay người Pháp. Việt Nam trở thành một quốc gia thuộc địa nửa phong kiến. 

A. Lời dụ tướng sĩ của Quang Trung chủ yếu nhấn mạnh đến việc giành lại đất đai bị quân Thanh chiếm đóng mà không đề cập đến việc bảo vệ bản sắc văn hóa dân tộc Answer: Sai Lời dụ tướng sĩ của Quang Trung không chỉ nhấn mạnh việc giành lại đất đai mà còn khơi dậy tinh thần tự tôn dân tộc, bảo vệ giá trị văn hóa và truyền thống lịch sử của dân tộc Việt Nam. Ông dùng lời lẽ hào hùng, nhắc đến các vị anh hùng dân tộc trong lịch sử để khích lệ quân sĩ, cho thấy mục tiêu chiến đấu là vì độc lập, chủ quyền và bản sắc dân tộc, chứ không chỉ đơn thuần là lãnh thổ.  B. Ý Nghĩa lịch sử nổi bật của phong trào Tây Sơn là bảo vệ độc lập dân tộc và củng cố tinh thần tự hào về truyền thống chống ngoại xâm của người Việt. Answer: Đúng Thắng lợi của phong trào Tây Sơn, đặc biệt là chiến công đại phá quân Thanh và quân Xiêm, có ý nghĩa lịch sử to lớn trong việc giải phóng đất nước, giữ vững nền độc lập của Tổ quốc. Điều này đã đập tan tham vọng xâm lược của các thế lực phương Bắc, củng cố và phát huy mạnh mẽ truyền thống, tinh thần chống ngoại xâm, lòng yêu nước của người Việt Nam.  😊

@Thái Hoàng*,bn ơi nếu ai KHÔNG VIP 1 tháng 1 lần ( mình ko chắc có thể hỏi cô )