Trần Thị Ngọc Diễm

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Trần Thị Ngọc Diễm
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)
Lễ hội Đền Đậu là một nét văn hóa tâm linh đặc sắc của vùng đất Bắc Ninh gắn liền với sự tôn kính dành cho danh tướng thời Hùng Vương. Quê hương Việt Nam là mảnh đất của những lễ hội truyền thống mang đậm bản sắc dân tộc và lễ hội Đền Đậu tại thôn Vũ Dương phường Bồng Lai thị xã Quế Võ tỉnh Bắc Ninh là một trong những ngày hội quy mô nhất quy tụ sự tham gia của ba tổng chín làng xưa kia. Lễ hội được tổ chức tại Đền Đậu nơi phụng thờ Đức Thánh Bình Thiên Hiển Đức Đại Vương một vị tướng có công đánh giặc cứu nước. Hội chính thường diễn ra trong không khí náo nức bắt đầu từ việc chuẩn bị lễ vật và luyện tập nghi thức rất công phu của người dân. Phần lễ khởi đầu đầy ấn tượng với nghi thức rước kiệu thần từ đình của chín làng với cờ hoa rực rỡ và chiêng trống rộn ràng hội tụ về Đền Đậu để làm lễ tế mở hội. Trong không gian linh thiêng các vị chủ tế dâng hương án và lễ vật nguyện cầu cho quốc thái dân an mùa màng tươi tốt. Điểm đặc biệt của phần lễ tại đây là sự góp mặt của các làn điệu hát ca trù thờ thần một nét di sản văn hóa quý báu. Sau phần lễ trang nghiêm là phần hội náo nhiệt với nhiều trò chơi dân gian và hoạt động văn hóa nghệ thuật hấp dẫn. Tiếng hát ca trù không chỉ vang lên trong điện thờ mà còn rộn ràng ngoài sân hội thu hút đông đảo du khách thập phương. Lễ hội kéo dài đến ngày hai mươi sau khi thực hiện lễ tế rã đám kiệu thần của làng nào sẽ được rước trở về làng đó khép lại những ngày hội ngộ thắm thiết tình làng nghĩa xóm. Lễ hội Đền Đậu không chỉ là dịp để người dân tưởng nhớ công ơn tiền nhân mà còn là biểu tượng của tinh thần đoàn kết cộng đồng giúp mỗi người thêm tự hào về những giá trị truyền thống tốt đẹp của cha ông.


Qua đoạn trích "Thề nguyền", ta thấy được vẻ đẹp tâm hồn rực rỡ của Thúy Kiều, đó là một người con gái chủ động và quyết liệt trong tình yêu. Trong xã hội phong kiến "cha mẹ đặt đâu con ngồi đó", Kiều đã dám "xăm xăm băng lối vườn khuya một mình" để tìm đến Kim Trọng. Hành động này cho thấy một trái tim khao khát tự do, sẵn sàng vượt qua lễ giáo hà khắc để đi theo tiếng gọi của con tim. Không chỉ mạnh mẽ, Kiều còn hiện lên với vẻ đẹp trân trọng và thành kính đối với tình cảm cá nhân. Việc nàng chuẩn bị lễ vật, cùng Kim Trọng "đinh ninh hai mặt một lời" dưới vầng trăng sáng chứng tỏ nàng coi tình yêu là điều thiêng liêng nhất đời mình. Qua từng lời thề thốt, ta cảm nhận được một tâm hồn thủy chung son sắt, dám dấn thân và hy sinh cho người mình yêu. Tóm lại, Thúy Kiều chính là hình ảnh tiêu biểu cho khát vọng hạnh phúc đích thực, một tâm hồn lãng mạn nhưng cũng đầy bản lĩnh.


Trong không gian bao la của buổi sớm mai, cảnh hai cha con dạo bước trên bờ biển hiện lên thật đẹp và bình yên. Sau trận mưa đêm, bầu trời như được gột rửa trở nên trong trẻo, rực rỡ dưới ánh bình minh, còn bãi cát thì mịn màng và lấp lánh như dát bạc. Người cha cao lớn dắt tay cậu con trai nhỏ nhắn bước đi trên nền cát ướt, để lại những dấu chân to, nhỏ đan xen nối dài như một sự tiếp nối giữa hai thế hệ. Ánh mặt trời rực rỡ phản chiếu lên mặt biển mênh mông, khiến vạn vật như bừng sáng trong sự giao hòa giữa đất trời. Trong khung cảnh tuyệt mĩ ấy, cuộc trò chuyện giữa cha và con trở nên thiêng liêng, mở ra những khát khao về những chân trời mới xa xôi phía sau làn nước xanh biếc.

Lịch sử Việt Nam có thể hiểu theo hai khía cạnh chính về sự "ra đời":
  • Về nguồn gốc dân tộc (Thời đại dựng nước): Nước ta ra đời từ khoảng thế kỷ VII TCN với quốc hiệu đầu tiên là Văn Lang của các vua Hùng. Đây được coi là thời điểm hình thành nhà nước sơ khai đầu tiên của người Việt.
  • Về nền độc lập hiện đại (Nước Việt Nam mới): Nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa (nay là Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam) chính thức ra đời vào thế kỷ XX, cụ thể là ngày 2/9/1945 sau Cách mạng Tháng Tám. 
Ngoài ra, quốc hiệu "Việt Nam" lần đầu tiên được chính thức sử dụng dưới thời vua Gia Long vào năm 1804 (thế kỷ XIX). 


Trong cuộc đời này, có lẽ người phụ nữ tuyệt vời nhất và để lại trong em nhiều ấn tượng sâu sắc nhất chính là mẹ. Mẹ em năm nay ngoài bốn mươi tuổi, vóc dáng mẹ mảnh khảnh với đôi vai gầy đã sớm gánh vác bao lo toan của cuộc sống. Gương mặt mẹ hiền hậu, nổi bật là đôi mắt đen láy, lúc nào cũng nhìn em với ánh mắt trìu mến và đầy bao dung. Thời gian đã bắt đầu để lại những vết rạn nơi khóe mắt mẹ, nhưng với em, nụ cười của mẹ vẫn luôn là ánh nắng ấm áp nhất xua tan mọi nỗi buồn. Đôi bàn tay mẹ không còn mềm mại mà đã chai sần vì công việc, nhưng chính đôi bàn tay ấy đã vỗ về em giấc ngủ, nấu cho em những bữa cơm ngon và dắt em đi qua những ngày giông bão. Mẹ không chỉ là người chăm sóc từng bữa ăn, giấc ngủ mà còn là một người thầy, người bạn lớn của em. Mỗi khi em làm sai, mẹ không hề quát mắng mà nhẹ nhàng phân tích để em hiểu ra lỗi lầm. Những đêm em ôn thi muộn, mẹ vẫn luôn thức cùng, pha cho em cốc sữa nóng và khích lệ em bằng những lời yêu thương. Tình yêu của mẹ lặng lẽ nhưng bao la như biển thái bình, mẹ luôn dành những điều tốt đẹp nhất cho gia đình mà quên đi bản thân mình. Ngắm nhìn mẹ, em càng thấu hiểu và biết ơn những hy sinh thầm lặng của mẹ. Em tự hứa sẽ học tập thật tốt và ngoan ngoãn để mẹ luôn nở nụ cười hạnh phúc trên môi. Mẹ mãi là điểm tựa vững chắc nhất, là ngọn lửa sưởi ấm tâm hồn em trên suốt hành trình khôn lớn.


Câu 1. Cảm xúc về tình cảm của bạn nhỏ dành cho mẹ Bài thơ "Khi mẹ vắng nhà" của Trần Đăng Khoa đã chạm đến trái tim người đọc bởi tình cảm chân thành, hiếu thảo của một đứa trẻ dành cho mẹ. Trước hết, tình cảm ấy thể hiện qua hành động: khi mẹ vắng nhà, bạn nhỏ không hề ham chơi mà tự giác làm đủ mọi việc từ luộc khoai, giã gạo đến quét sân, nhổ cỏ. Đó là sự sẻ chia gánh nặng đầy trách nhiệm và yêu thương. Tuy nhiên, điều làm tôi xúc động nhất chính là thái độ của bạn nhỏ khi được mẹ khen. Dù đã làm rất nhiều việc, em vẫn khiêm tốn thốt lên: "Con chưa ngoan, chưa ngoan!". Phía sau lời phủ nhận ấy là một tâm hồn nhạy cảm và thấu hiếu sâu sắc. Em nhìn thấy "áo mẹ bạc màu", "đầu mẹ nắng cháy tóc" và hiểu rằng những vất vả mình làm chẳng thấm tháp gì so với sự hy sinh thầm lặng của mẹ. Tình yêu của em không chỉ là lời nói, mà là sự đồng cảm và lòng biết ơn vô hạn. Qua bài thơ, em học được rằng hiếu thảo không chỉ là vâng lời, mà còn là biết quan sát và thương những nhọc nhằn trên đôi vai của cha mẹ để sống tốt hơn
Câu 2:Mỗi người đều có những nỗi sợ riêng, và với tôi, nỗi sợ lớn nhất chính là đứng trước đám đông. Tôi vốn là một người nhút nhát, luôn chọn ngồi bàn cuối và chẳng bao giờ dám giơ tay phát biểu vì sợ mọi ánh mắt đổ dồn về phía mình. Thế nhưng, buổi thuyết trình trước lớp vào học kỳ trước đã hoàn toàn thay đổi con người tôi. Câu chuyện bắt đầu khi cô giáo giao cho nhóm tôi đề tài về vẻ đẹp quê hương, và vì các bạn khác đã làm nội dung, tôi buộc phải đảm nhận vai trò người trình bày. Suốt một tuần chuẩn bị, nỗi sợ ấy cứ bám lấy tôi, khiến tôi mất ăn mất ngủ. Đến ngày thực hiện, khi cô giáo gọi tên, tôi bước lên bục giảng với đôi bàn tay run rẩy và khuôn mặt tái mét. Những câu đầu tiên thốt ra thật lí nhí, ngắt quãng, cả lớp bắt đầu xì xào khiến tôi chỉ muốn bỏ chạy ngay lập tức. Nhưng đúng lúc ấy, tôi bắt gặp ánh mắt khích lệ đầy ấm áp của cô giáo và những cái gật đầu từ đám bạn thân ở bàn cuối. Tôi hít một hơi thật sâu, cố gắng gạt bỏ sự lo lắng để tập trung vào những hình ảnh cánh đồng lúa chín trên màn hình. Khi tôi bắt đầu nói bằng chính tình cảm thật của mình dành cho quê hương, nỗi sợ bỗng nhiên tan biến, giọng nói cũng trở nên dõng dạc và tự tin hơn. Kết thúc bài nói, cả lớp dành cho tôi một tràng pháo tay giòn giã. Giây phút ấy, tôi nhận ra rằng nỗi sợ thực chất chỉ là một bức tường giấy, chỉ cần ta đủ can đảm để đối đầu, chúng ta sẽ thấy mình mạnh mẽ hơn bao giờ hết. Đây không chỉ là một điểm số cao, mà là chiến thắng oanh liệt nhất của tôi trước chính bản thân mình.


Truyền thuyết về 12 cung hoàng đạo hầu hết bắt nguồn từ Thần thoại Hy Lạp, gắn liền với các chiến công của những vị anh hùng hoặc các câu chuyện cảm động về thần linh. Truyền thuyết về 12 cung hoàng đạo dựa trên Thần thoại Hy Lạp:
  • Bạch Dương (Aries): Cừu có bộ lông vàng mà thần Zeus tặng cho Nephele để cứu con của bà khỏi sự hãm hại của mẹ kế.
  • Kim Ngưu (Taurus): Thần Zeus hóa thành bò trắng để bắt cóc công chúa Europa.
  • Song Tử (Gemini): Tình anh em Castor và Pollux. Khi Castor chết, Pollux xin Zeus chia sẻ sự bất tử cho anh trai.
  • Cự Giải (Cancer): Cua khổng lồ, bạn của Hydra, cắn Hercules. Nữ thần Hera đưa lên trời vì lòng trung thành.
  • Sư Tử (Leo): Sư tử Nemea với bộ lông không đao kiếm nào đâm thủng, bị Hercules giết.
  • Xử Nữ (Virgo): Nữ thần Astraea của đức hạnh và công lý. Nàng là vị thần cuối cùng rời bỏ Trái Đất.
  • Thiên Bình (Libra): Chiếc cân của nữ thần công lý Astraea, dùng để phân định thiện ác.
  • Bọ Cạp (Scorpius): Artemis (hoặc Hera) cử sinh vật này đến để tiêu diệt thợ săn Orion.
  • Nhân Mã (Sagittarius): Người ngựa Chiron, thầy của Hercules. Ông chết thay Prometheus và được Zeus đưa lên trời.
  • Ma Kết (Capricorn): Thần Pan chạy trốn quái vật Typhon, nửa trên là dê, nửa dưới là đuôi cá.
  • Bảo Bình (Aquarius): Chàng Ganymede, người được Zeus đưa lên Olympus để rót rượu.
  • Song Ngư (Pisces): Aphrodite và Eros hóa thành cá để trốn quái vật Typhon. 

bạn quyền rủa tôi đấy à
ko cần bạn chúc cũng đc