TRIỆU THỊ THẮM

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của TRIỆU THỊ THẮM
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1.
Phương thức biểu đạt chính: nghị luận.


Câu 2.
Luận đề của văn bản:
– Phải thắng được nghịch cảnh, dựng nên sự nghiệp mới đáng khen;
– Nhờ vậy tâm hồn và tài đức con người mới cao thượng và tiến bộ.


Câu 3.
Bằng chứng tác giả sử dụng:
– Tác giả nêu tình huống giả định: "Ai ở trong địa vị giàu sang sẵn có thì cũng dễ dàng thành công"

– Ý muốn nhấn mạnh: thành công trong nghịch cảnh mới đáng quý.

Nhận xét:
– Bằng chứng ngắn gọn, rõ ràng;
– Mang tính thực tiễn cao, dễ hiểu, dễ thuyết phục người đọc.


Câu 4.
Mục đích và nội dung của văn bản:
Mục đích: khuyên nhủ, giáo dục con người phải rèn nghị lực, vượt qua nghịch cảnh để lập thân.
Nội dung: đề cao vai trò của nghị lực và tài đức trong việc vượt qua khó khăn để thành công thực sự.


Câu 5.
Nhận xét cách lập luận của tác giả:
– Lập luận chặt chẽ, logic;
– Lý lẽ sắc bén, có chiều sâu;
– Bằng chứng ngắn gọn nhưng giàu sức thuyết phục;
– Lời văn giản dị, dễ hiểu mà giàu cảm xúc.

Câu 1: Phân tích nhân vật Dung (khoảng 200 chữ)

 

Nhân vật Dung trong đoạn trích thể hiện số phận đau khổ, bế tắc của người phụ nữ trong xã hội phong kiến. Là một cô gái xuất thân trong gia đình sa sút, Dung phải chịu sự sắp đặt của cha mẹ, kết hôn với người mình không yêu. Cuộc hôn nhân ấy không mang lại hạnh phúc mà trở thành nấm mồ chôn vùi cuộc đời nàng. Tâm trạng của Dung được khắc họa rõ nét qua từng lời nói và suy nghĩ. Khi bị mẹ chồng ép buộc, nàng không phản kháng mà chỉ buồn bã chấp nhận: "Con xin về", thể hiện sự cam chịu, bất lực trước số phận. Dung đã từng tìm đến cái chết để thoát khỏi nỗi khổ, nhưng số phận trớ trêu vẫn buộc nàng quay lại cuộc sống đau đớn ấy. Hình ảnh "dòng sông chảy xa xa" gợi lên ý niệm về cái chết, cho thấy nàng hoàn toàn tuyệt vọng, cảm thấy mình như "chết đuối" trong chính cuộc hôn nhân của mình. Qua nhân vật Dung, Thạch Lam thể hiện sự cảm thương sâu sắc đối với những người phụ nữ bị ràng buộc bởi lễ giáo phong kiến. Đồng thời, tác giả cũng lên án xã hội bất công đã tước đoạt quyền tự do, hạnh phúc của họ.

 

Câu 2: Cha mẹ áp đặt con cái trong hôn nhân – Vấn đề đáng suy ngẫm.

 

Hôn nhân là một trong những quyết định quan trọng nhất của đời người, ảnh hưởng trực tiếp đến hạnh phúc và tương lai của mỗi cá nhân. Đó phải là sự lựa chọn tự nguyện của hai người yêu thương nhau, cùng nhau xây dựng gia đình. Tuy nhiên, trong nhiều gia đình, cha mẹ vẫn giữ quan niệm rằng họ có quyền quyết định chuyện hôn nhân của con cái. Việc cha mẹ áp đặt con cái kết hôn theo ý muốn của mình đã gây ra không ít hệ lụy và trở thành một vấn đề đáng suy ngẫm trong xã hội hiện đại.

 

Trong nhiều gia đình, sự áp đặt hôn nhân vẫn diễn ra dưới nhiều hình thức khác nhau. Có những bậc cha mẹ ép buộc con cái phải kết hôn với người họ đã chọn, bất chấp cảm xúc và mong muốn của con. Một số khác lại đặt nặng yếu tố môn đăng hộ đối, coi trọng địa vị, kinh tế hơn là tình yêu và sự hòa hợp. Thậm chí, nhiều bậc phụ huynh còn ngăn cấm con cái yêu đương với người không phù hợp theo tiêu chuẩn của họ, dùng áp lực gia đình để buộc con từ bỏ mối quan hệ. Những trường hợp này không chỉ khiến con cái cảm thấy mất tự do mà còn đẩy họ vào tình trạng bế tắc, đau khổ. Có nhiều nguyên nhân dẫn đến sự áp đặt này. Trước hết, do ảnh hưởng của tư tưởng phong kiến, nhiều bậc cha mẹ vẫn xem hôn nhân là chuyện đại sự, cần được quyết định bởi gia đình thay vì cá nhân. Họ tin rằng con cái còn non nớt, chưa đủ hiểu biết để lựa chọn bạn đời phù hợp. Thứ hai, xuất phát từ tình thương và mong muốn bảo vệ con, nhiều cha mẹ lo lắng con sẽ chọn sai người, gặp khó khăn trong cuộc sống hôn nhân, nên tự ý sắp xếp để đảm bảo con có một cuộc sống ổn định. Ngoài ra, nhiều gia đình còn coi hôn nhân là phương tiện để củng cố địa vị, tài sản, khiến hôn nhân trở thành một sự trao đổi thay vì dựa trên tình yêu thực sự. Việc áp đặt hôn nhân mang đến nhiều hậu quả tiêu cực. Trước hết, nó tước đoạt quyền tự do yêu đương và kết hôn của con cái, khiến họ cảm thấy bị gò bó, mất đi quyền quyết định hạnh phúc của chính mình. Khi bị ép buộc, nhiều người rơi vào trạng thái chán nản, trầm cảm, mất phương hướng trong cuộc sống. Hôn nhân không có tình yêu dễ dẫn đến xung đột vợ chồng, lạnh nhạt, thậm chí ly hôn, gây ảnh hưởng không chỉ đến hai người mà còn đến con cái sau này. Bên cạnh đó, sự áp đặt này cũng có thể tạo ra khoảng cách giữa cha mẹ và con cái, khiến con cảm thấy không được thấu hiểu, từ đó nảy sinh bất mãn, xa cách với gia đình. Để tránh những hệ lụy này, cha mẹ cần thay đổi quan điểm về hôn nhân, tôn trọng quyền tự do lựa chọn của con cái. Thay vì áp đặt, họ nên lắng nghe, thấu hiểu và đưa ra lời khuyên để con có thể tự đưa ra quyết định đúng đắn. Giáo dục về tình yêu và hôn nhân cũng rất quan trọng, giúp con cái có nhận thức đúng đắn về việc chọn bạn đời, từ đó tự chịu trách nhiệm cho hạnh phúc của chính mình. Bản thân con cái cũng cần chủ động thể hiện quan điểm, thẳng thắn trao đổi với cha mẹ, để tìm ra giải pháp dung hòa giữa mong muốn của gia đình và cá nhân.

 

Hôn nhân là chuyện cả đời, không ai có thể sống thay cuộc đời của người khác. Vì vậy, việc cha mẹ áp đặt con cái trong hôn nhân không chỉ vi phạm quyền tự do cá nhân mà còn ảnh hưởng đến hạnh phúc của chính con mình. Thay vì áp đặt, cha mẹ nên trở thành người đồng hành, lắng nghe và thấu hiểu, để con cái có thể tự lựa chọn con đường phù hợp nhất cho tương lai. Khi hôn nhân xuất phát từ tình yêu và sự tự nguyện, đó mới thực sự là một cuộc hôn nhân hạnh phúc và bền vững.

 

Câu 1. Văn bản trên thuộc thể loại truyện ngắn.

 

Câu 2. Đề tài của văn bản là số phận bất hạnh của người phụ nữ trong xã hội phong kiến.

 

Câu 3. Văn bản có sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa lời người kể chuyện và lời nhân vật:

Lời người kể chuyện mang tính khách quan, giúp tái hiện lại hoàn cảnh, tâm trạng của nhân vật.

Lời nhân vật phản ánh suy nghĩ, cảm xúc của từng người, đặc biệt là tâm trạng đau khổ, bế tắc của Dung.

=> Sự kết hợp này giúp câu chuyện trở nên chân thực, giàu cảm xúc và thể hiện rõ bi kịch của nhân vật chính.

 

Câu 4. Đoạn trích thể hiện tâm trạng đau khổ, tuyệt vọng của Dung.

Hình ảnh dòng sông gợi nhắc đến cái chết, thể hiện suy nghĩ quẫn bách của nhân vật.

Cụm từ "chết đuối, chết không còn mong có ai cứu vớt" mang tính ẩn dụ, ám chỉ việc Dung phải tiếp tục sống trong cuộc hôn nhân bất hạnh, không còn lối thoát.

=> Dung không còn niềm tin vào cuộc sống, cảm thấy mình như người sắp bị nhấn chìm trong bế tắc.

 

 

Câu 5. Qua văn bản, tác giả Thạch Lam bày tỏ sự thương cảm sâu sắc đối với số phận bi thảm của người phụ nữ trong xã hội phong kiến.

Tác giả lên án những bất công, ràng buộc hà khắc đã đẩy người phụ nữ vào cảnh khổ đau, tuyệt vọng.

Đồng thời, bộc lộ thái độ xót xa trước nỗi đau tinh thần và bi kịch của Dung – một cô gái yếu đuối, bất lực trước cuộc đời.