Hoàng Khánh Vy
Giới thiệu về bản thân
Câu 1 (khoảng 200 chữ):
Trong truyện ngắn Một lần và mãi mãi của Thanh Quế, nhân vật “tôi” được khắc họa với diễn biến tâm lí chân thực và giàu ý nghĩa. Thuở nhỏ, “tôi” từng vì nỗi thèm ngọt và sự nông nổi mà cầm tờ giấy lộn đưa cho bà Bảy Nhiêu – một hành động gian dối, sai trái. Tuy nhiên, điều đáng quý là ngay từ khoảnh khắc ấy, “tôi” đã cảm thấy ngần ngại, xấu hổ và bất an. Cảm giác “sống lưng lạnh buốt” khi biết bà Bảy nhận ra sự thật cho thấy lương tâm đã thức tỉnh. Sau này, khi trưởng thành, trở thành nhà văn, “tôi” vẫn không nguôi day dứt, thường cùng Bá ra thăm mộ bà, lặng lẽ cầu mong được tha thứ. Nhân vật “tôi” vì thế không chỉ đại diện cho một lỗi lầm tuổi thơ mà còn thể hiện quá trình tự nhận thức và trưởng thành trong tâm hồn. Qua hình tượng này, tác giả gửi gắm thông điệp sâu sắc: con người có thể mắc sai lầm, nhưng sự trung thực với chính mình và nỗi ân hận chân thành sẽ giúp ta sống tốt hơn.
Câu 2 (khoảng 400 chữ):
Trung thực là một trong những phẩm chất đạo đức quan trọng nhất của con người. Trong xã hội hiện nay, khi nhịp sống ngày càng gấp gáp và áp lực thành công ngày càng lớn, sự trung thực càng trở nên cần thiết hơn bao giờ hết.
Trung thực là sống ngay thẳng, tôn trọng sự thật, không gian dối trong lời nói và hành động. Người trung thực dám nhận lỗi khi sai, không vì lợi ích cá nhân mà lừa dối người khác. Trong học tập, trung thực thể hiện ở việc không quay cóp, không gian lận thi cử. Trong công việc, đó là thái độ làm việc nghiêm túc, không gian trá, không vụ lợi. Trong các mối quan hệ, trung thực giúp xây dựng niềm tin và sự tôn trọng lẫn nhau.
Tuy nhiên, thực tế cho thấy vẫn còn không ít biểu hiện thiếu trung thực: gian lận trong thi cử, làm giả hồ sơ, nói dối để trục lợi, thậm chí tung tin sai lệch trên mạng xã hội. Những hành vi ấy có thể mang lại lợi ích trước mắt nhưng về lâu dài sẽ làm mất niềm tin, bào mòn nhân cách và gây tổn hại cho xã hội. Một xã hội thiếu trung thực sẽ khó phát triển bền vững vì niềm tin – nền tảng của mọi mối quan hệ – bị lung lay.
Ngược lại, trung thực đem lại sự thanh thản trong tâm hồn và uy tín trong cộng đồng. Người sống trung thực có thể không đạt được lợi ích nhanh chóng, nhưng sẽ nhận được sự tin cậy lâu dài. Chính niềm tin ấy là tài sản vô giá giúp con người vững bước trong cuộc sống.
Vì vậy, mỗi người cần rèn luyện đức tính trung thực từ những việc nhỏ nhất: nói thật, làm thật, dám nhận trách nhiệm. Trung thực không chỉ là chuẩn mực đạo đức mà còn là nền tảng để xây dựng một xã hội văn minh, công bằng và nhân ái.
Câu 1 (0,5 điểm).
Văn bản thuộc thể loại truyện ngắn (trích từ tập truyện của Thanh Quế).
Câu 2 (0,5 điểm).
Văn bản được kể theo ngôi thứ nhất (xưng “tôi”).
Câu 3 (1,0 điểm).
Cốt truyện đơn giản nhưng chặt chẽ, xoay quanh một sự việc nhỏ: hành động dùng “tiền giả” để mua kẹo của lũ trẻ và cái chết của bà Bảy Nhiêu. Truyện có tình huống giàu ý nghĩa (bà mù nhưng biết rõ sự thật), tạo bước ngoặt khi bà qua đời, để lại sự ân hận day dứt cho nhân vật “tôi” và Bá. Kết cấu theo dòng hồi tưởng làm tăng chiều sâu cảm xúc.
Câu 4 (1,0 điểm).
Văn bản kể lại một kỉ niệm tuổi thơ về lỗi lầm của nhân vật “tôi” khi lừa dối bà Bảy Nhiêu mù lòa. Qua đó, truyện thể hiện sự thức tỉnh lương tâm, nỗi ân hận muộn màng và gửi gắm bài học về lòng trung thực, tình người và trách nhiệm với hành động của mình.
Câu 5 (1,0 điểm).
Câu nói nhấn mạnh rằng trong cuộc đời, có những sai lầm nếu không kịp thời nhận ra và sửa chữa thì sẽ trở thành nỗi day dứt suốt đời. Vì vậy, mỗi người cần sống trung thực, biết suy nghĩ trước khi hành động và dũng cảm sửa sai khi còn có thể, để không phải hối tiếc về sau.
Câu 1 (khoảng 200 chữ):
Bài thơ Bến đò ngày mưa in trong tập Thi nhân Việt Nam của Hoài Thanh – Hoài Chân gợi lên một cảm hứng chủ đạo thấm đẫm nỗi buồn man mác trước cảnh quê trong mưa. Toàn bộ thi phẩm được bao trùm bởi không gian lạnh lẽo, vắng lặng: tre “rũ rợi”, chuối “bơ phờ”, con thuyền “đậu trơ vơ”, quán hàng “đứng xo ro”… Cảnh vật như mang linh hồn, cùng chia sẻ một nhịp điệu chậm buồn với con người. Cảm hứng trữ tình ấy không chỉ dừng lại ở việc tả cảnh mà còn thể hiện sự đồng cảm sâu sắc với nhịp sống thôn quê lam lũ, lặng lẽ. Chủ đề bài thơ vì thế hướng đến việc khắc họa vẻ đẹp trầm mặc của làng quê trong mưa và bộc lộ nỗi niềm cô quạnh, suy tư của thi nhân trước cuộc sống đời thường. Đọc bài thơ, ta không chỉ thấy một bến đò hiu hắt mà còn cảm nhận được một tâm hồn nhạy cảm đang lắng nghe nhịp thở buồn thương của quê nhà.
Câu 2 (khoảng 400 chữ):
Quê hương – hai tiếng giản dị mà thiêng liêng – luôn là điểm tựa tinh thần bền vững trong cuộc đời mỗi con người. Dù đi đâu, về đâu, quê hương vẫn là cội nguồn nuôi dưỡng tâm hồn và định hình nhân cách.
Trước hết, quê hương là nơi ta sinh ra, lớn lên, nơi ghi dấu những năm tháng tuổi thơ trong trẻo. Ở đó có mái nhà thân thương, có tiếng ru của mẹ, có dòng sông, bến nước, cánh đồng… Những hình ảnh bình dị ấy trở thành ký ức không thể phai mờ. Chính môi trường sống, phong tục tập quán và truyền thống gia đình đã bồi đắp nên những giá trị đầu tiên về tình yêu thương, lòng hiếu thảo và ý thức cộng đồng. Quê hương vì thế là chiếc nôi hình thành nhân cách.
Không chỉ là miền ký ức, quê hương còn là nguồn động lực nâng bước con người trên hành trình trưởng thành. Khi đối diện với khó khăn, ta thường nhớ về quê nhà như một điểm tựa tinh thần, nơi cho ta sức mạnh để tiếp tục cố gắng. Nhiều người con xa xứ thành đạt vẫn luôn hướng về quê hương bằng những hành động thiết thực: đóng góp xây dựng, giữ gìn bản sắc văn hóa, quảng bá hình ảnh quê nhà ra thế giới. Tình yêu quê hương vì thế trở thành động lực để con người sống tốt hơn và có trách nhiệm hơn.
Tuy nhiên, trong nhịp sống hiện đại, có người mải mê chạy theo những giá trị vật chất mà dần lãng quên cội nguồn. Điều đó khiến tâm hồn trở nên chông chênh, thiếu điểm tựa. Bởi lẽ, mất đi sự gắn bó với quê hương cũng là đánh mất một phần bản sắc của chính mình.
Quê hương không chỉ là một địa danh trên bản đồ, mà là nơi neo giữ tâm hồn mỗi người. Dù cuộc đời có đưa ta đi xa đến đâu, tình yêu quê hương vẫn âm thầm chảy trong tim, nhắc nhở ta sống nghĩa tình, thủy chung và luôn hướng về cội nguồn
Câu 1.
Bài thơ được viết theo thể thơ tám chữ.
Câu 2.
Đề tài: Cảnh bến đò ngày mưa nơi thôn quê, qua đó thể hiện tâm trạng và cảm xúc của con người trước không gian vắng lặng, buồn hiu hắt.
Câu 3.
Biện pháp nhân hoá gây ấn tượng: “Tre rũ rợi”, “Chuối bơ phờ”, “con thuyền… đậu trơ vơ”. Cách nhân hoá khiến cảnh vật mang tâm trạng như con người, góp phần khắc họa không khí ảm đạm, lạnh lẽo của bến đò ngày mưa; đồng thời bộc lộ nỗi buồn man mác, cô quạnh thấm vào cả cảnh và người.
Câu 4.
Bức tranh bến đò ngày mưa được miêu tả qua các hình ảnh: tre rũ rợi, chuối bơ phờ, dòng sông trôi rào rạt, con thuyền đậu trơ vơ, quán hàng vắng khách, bác lái đò hút điếu, bà hàng ho sù sụ, người đi chợ thưa thớt, thúng đội đầu “như đội cả trời mưa”… Những hình ảnh ấy gợi cảm giác tiêu điều, hiu quạnh, nhịp sống chậm buồn và đầy vất vả.
Câu 5.
Qua bức tranh bến đò ngày mưa, bài thơ gợi lên tâm trạng buồn bã, cô đơn, trầm lắng; đồng thời thể hiện sự cảm thông sâu sắc với cuộc sống lam lũ, lặng lẽ của con người nơi bến nước thôn quê.
Câu 1 (khoảng 200 chữ):
Trong truyền thuyết Truyện thần núi Minh Chủ Đồng Cổ (trích Lĩnh Nam chích quái của Trần Thế Pháp), nhân vật Lê Phụng Hiểu hiện lên với vẻ đẹp của một bậc trung thần anh dũng. Ông được khắc họa bằng những chi tiết giàu sắc thái sử thi: “người cao bảy thước, râu ria rậm rạp, sức mạnh phi thường”, từng “nhổ cây bật cả rễ”, thể hiện tầm vóc khác thường. Khi ba vương làm phản, Lê Phụng Hiểu không chút do dự, vâng mệnh vua, xông pha giữa trận tiền, thét lớn vạch tội kẻ phản nghịch rồi chém chết Vũ Đức Vương, góp phần dẹp yên nội loạn. Hành động quyết liệt, dứt khoát ấy cho thấy lòng trung quân tuyệt đối và tinh thần quả cảm hiếm có. Không chỉ là một võ tướng tài ba, ông còn là biểu tượng của chính nghĩa, đặt lợi ích quốc gia lên trên hết. Qua hình tượng Lê Phụng Hiểu, tác giả thể hiện niềm tự hào về những anh hùng trung nghĩa, đồng thời khẳng định sức mạnh của lòng trung thành trong việc bảo vệ vương triều và đất nước.
Câu 2 (khoảng 400 chữ):
Trong thời đại công nghệ số bùng nổ, mạng xã hội trở thành một phần quen thuộc của đời sống giới trẻ. Tuy nhiên, thực tế cho thấy nhiều bạn trẻ đang dành quá nhiều thời gian cho thế giới ảo mà bỏ quên học tập, rèn luyện sức khỏe và giao tiếp trực tiếp – một hiện tượng đáng suy ngẫm.
Không thể phủ nhận những lợi ích mà mạng xã hội mang lại: cập nhật thông tin nhanh chóng, kết nối bạn bè, học hỏi kiến thức mới. Thế nhưng, khi sử dụng thiếu kiểm soát, nó dễ trở thành “chiếc bẫy thời gian”. Nhiều bạn trẻ mải mê lướt tin, xem video, chạy theo lượt thích và bình luận, dẫn đến sao nhãng việc học, thức khuya, giảm sút sức khỏe. Thói quen giao tiếp qua màn hình dần thay thế những cuộc trò chuyện trực tiếp, khiến các mối quan hệ gia đình và bạn bè trở nên hời hợt. Sống quá lâu trong thế giới ảo còn có thể làm con người thu mình, thiếu kỹ năng xã hội và dễ bị ảnh hưởng bởi những thông tin tiêu cực.
Nguyên nhân của hiện tượng này một phần xuất phát từ tâm lý muốn khẳng định bản thân, sợ bị “bỏ lại phía sau”, cùng với sức hấp dẫn mạnh mẽ của các nền tảng số. Tuy nhiên, điều quan trọng là mỗi người trẻ cần học cách làm chủ công nghệ thay vì để công nghệ chi phối mình.
Giải pháp không nằm ở việc phủ nhận hoàn toàn mạng xã hội, mà ở cách sử dụng hợp lí. Mỗi bạn trẻ nên tự đặt giới hạn thời gian sử dụng, ưu tiên hoàn thành nhiệm vụ học tập trước khi giải trí. Bên cạnh đó, cần tích cực tham gia các hoạt động thể thao, câu lạc bộ, công tác xã hội để rèn luyện sức khỏe và kỹ năng giao tiếp. Gia đình và nhà trường cũng cần định hướng, giáo dục ý thức sử dụng mạng xã hội văn minh, an toàn.
Câu 1.
Văn bản Truyện thần núi Minh Chủ Đồng Cổ (trích từ Lĩnh Nam chích quái của Trần Thế Pháp) thuộc thể loại truyền thuyết.
Câu 2.
Những chi tiết tưởng tượng kì ảo:
- Thần núi Đồng Cổ hiện lên trong giấc mơ của vua Lý Thái Tông xin theo đánh giặc.
- Thần báo mộng cho vua biết âm mưu làm phản của ba vương.
- Lời thề “bất trung sẽ bị thần giết chết”.
→ Thần linh can thiệp và phù trợ cho nhà vua.
Câu 3.
Sự việc chính: Thần núi Đồng Cổ hiển linh giúp vua Lý Thái Tông dẹp loạn ba vương, sau đó được phong tước và lập đền thờ; đồng thời ca ngợi công lao của Lê Phụng Hiểu.
Câu 4.
Việc vua hai lần mơ gặp thần thể hiện niềm tin của nhân dân vào sự phù trợ của thần linh đối với chính nghĩa; đồng thời khẳng định tính chính danh của vua Lý Thái Tông và vai trò thiêng liêng của thần Đồng Cổ trong việc bảo vệ triều đình.
Câu 5.
Chủ đề: Ca ngợi sự phù trợ của thần linh đối với người trung nghĩa, khẳng định chính nghĩa thắng gian tà, đề cao lòng trung quân ái quốc và tinh thần bảo vệ đất nước.
Câu 1 (khoảng 200 chữ):
Trong truyện trinh thám Sherlock Holmes của Arthur Conan Doyle*, nhân vật Windibank hiện lên là một kẻ xảo quyệt, ích kỉ và vô cùng đê tiện. Bề ngoài, hắn mang vẻ “dịu dàng giả tạo”, ánh mắt “linh hoạt và sắc sảo”, nhưng ẩn sau đó là một âm mưu lạnh lùng. Vì lòng tham và mong muốn chiếm giữ số tiền 100 bảng mỗi năm của con riêng vợ, Windibank đã cải trang thành Hosmer Angel để lừa dối Mary, dựng lên một mối tình giả nhằm ngăn cản cô lập gia đình. Hắn sử dụng kính màu, râu giả, biến đổi giọng nói và thậm chí đánh máy thư để che giấu chữ viết – tất cả cho thấy sự tính toán kĩ lưỡng. Khi bị Holmes vạch trần, Windibank hoảng hốt, tái mét mặt nhưng vẫn trơ trẽn viện cớ pháp luật không thể làm gì mình. Qua nhân vật này, tác giả phơi bày bản chất của một con người vì lợi ích cá nhân mà chà đạp lên tình cảm gia đình, đồng thời khắc họa rõ nét sự đối lập giữa cái xấu xa và trí tuệ chính nghĩa.
Câu 2 (khoảng 400 chữ):
Trong dòng chảy mạnh mẽ của toàn cầu hóa, hội nhập quốc tế không chỉ mở ra cơ hội phát triển mà còn đặt ra nhiều thách thức đối với mỗi quốc gia. Trước bối cảnh ấy, thế hệ trẻ – lực lượng kế cận và chủ nhân tương lai của đất nước – cần ý thức sâu sắc về trách nhiệm của mình.
Trước hết, trách nhiệm của tuổi trẻ là không ngừng học tập, rèn luyện tri thức và kĩ năng để đáp ứng yêu cầu thời đại. Hội nhập quốc tế đòi hỏi nguồn nhân lực có trình độ chuyên môn cao, ngoại ngữ vững vàng, tư duy sáng tạo và khả năng thích ứng linh hoạt. Nếu không chủ động trau dồi, người trẻ sẽ tụt hậu ngay trên chính quê hương mình. Bên cạnh tri thức, thanh niên cần nuôi dưỡng khát vọng cống hiến, tinh thần dám nghĩ dám làm, sẵn sàng khởi nghiệp, nghiên cứu khoa học, đóng góp vào sự phát triển kinh tế – xã hội.
Không chỉ vậy, thế hệ trẻ còn có trách nhiệm giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc trong quá trình giao lưu với thế giới. Hội nhập không đồng nghĩa với hòa tan. Người trẻ cần tiếp thu tinh hoa nhân loại một cách chọn lọc, đồng thời tự hào và lan tỏa những giá trị truyền thống tốt đẹp của dân tộc. Ý thức chấp hành pháp luật, sống có kỉ luật, có trách nhiệm với cộng đồng cũng là biểu hiện cụ thể của lòng yêu nước trong thời đại mới.
Tuy nhiên, vẫn còn một bộ phận thanh niên sống thờ ơ, thiếu mục tiêu, sa đà vào lối sống thực dụng. Điều đó đòi hỏi mỗi người trẻ phải tự nhìn lại mình, xác định lí tưởng sống đúng đắn và hành động thiết thực.
Có thể nói, hội nhập quốc tế vừa là cơ hội vàng, vừa là phép thử đối với bản lĩnh của tuổi trẻ. Khi mỗi thanh niên biết học tập nghiêm túc, sống có trách nhiệm và khát vọng vươn lên, họ không chỉ hoàn thiện bản thân mà còn góp phần đưa đất nước phát triển bền vững, sánh vai cùng bạn bè năm châu.