Phạm Thị Phương Nhi
Giới thiệu về bản thân
Câu 1 (0,5 điểm): Chủ đề của bài thơ: Tình yêu quê hương tha thiết và lòng biết ơn sâu sắc đối với công ơn sinh thành, dưỡng dục của cha mẹ. (Quê hương gắn liền với những kỷ niệm bình dị và sự nhọc nhằn của đấng sinh thành).
Câu 2 (0,5 điểm): Trong bài thơ, hình ảnh quê hương được nhắc đến qua những từ ngữ, hình ảnh:
• Cỏ lau trắng, khúc hát ru của mẹ, áo bạc sờn của cha, ngô lúa đơm bông, hạt gạo thảo thơm, cánh cò, trưa hè yên ả, bát chè xanh, bàn tay chai sạn.
Câu 3 (1,0 điểm): Tác dụng của biện pháp điệp ngữ “Có một miền”:
• Về cấu trúc: Tạo nhịp điệu dàn trải, trầm lắng, như lời thủ thỉ tâm tình, giúp kết nối các khổ thơ thành một mạch cảm xúc thống nhất.
• Về nội dung: Nhấn mạnh sự tồn tại vĩnh cửu và vị trí đặc biệt của quê hương trong tâm trí tác giả. Mỗi lần lặp lại là một lần mở ra một kỷ niệm, một hình ảnh khắc sâu nỗi nhớ da diết và tình cảm trân trọng đối với mảnh đất chôn nhau cắt rốn.
Câu 4 (1,0 điểm): Hai dòng thơ: "Áo bạc sờn trong nắng chiều vời vợi / Mồ hôi cha mặn cả những cánh đồng" có thể hiểu là:
• Hình ảnh "áo bạc sờn" và "nắng chiều vời vợi" tả thực sự vất vả, dãi dầu mưa nắng của người cha qua năm tháng.
• Hình ảnh "mồ hôi cha mặn cả những cánh đồng" là cách nói hình tượng hóa, nhấn mạnh sự hy sinh vô bờ bến. Những hạt lúa, nhành cây trên cánh đồng đều được đổi bằng những giọt mồ hôi mặn chát, bằng sức lao động cực nhọc của cha để nuôi con khôn lớn.
Câu 5 (1,0 điểm): Trách nhiệm của người trẻ với quê hương, đất nước:
Mỗi người trẻ cần ý thức rằng quê hương chính là cội nguồn, là bệ đỡ tinh thần quan trọng nhất. Trách nhiệm đầu tiên là phải ra sức học tập, rèn luyện đạo đức để trở thành người có ích, dùng tri thức góp phần xây dựng quê hương giàu đẹp. Bên cạnh đó, chúng ta cần có hành động thiết thực để bảo vệ những giá trị văn hóa truyền thống và môi trường sống tại địa phương. Cuối cùng, lòng yêu nước không cần phải là những điều lớn lao, mà bắt đầu từ việc yêu quý, biết ơn gia đình và sẵn sàng cống hiến sức trẻ khi tổ quốc cần.
Câu 1: Phân tích nét đặc sắc nghệ thuật (Khoảng 200 chữ)
Hai khổ thơ trên đã sử dụng những biện pháp nghệ thuật độc đáo để khắc họa hình tượng người mẹ và tình yêu quê hương da diết. Trước hết, tác giả sử dụng biện pháp so sánh quen thuộc nhưng đầy xúc động: hình ảnh người mẹ với "vai gầy" được ví như "cánh cò thân thương nhỏ bé". Cách ví von này vừa gợi lên sự mảnh mai, yếu ớt về thể chất, vừa làm nổi bật sự tần tảo, nhẫn nại của người phụ nữ Việt Nam trong ca dao xưa. Hệ thống từ láy như "thảo thơm", "vất vả", "tảo tần", "xộc xệch" được đan cài khéo léo, tạo nên nhịp điệu chậm buồn, giàu sức gợi hình về một cuộc đời đầy lo toan, sương gió. Đặc biệt, hình ảnh ẩn dụ "Mẹ gánh cuộc đời, xộc xệch thời gian" là một sáng tạo nghệ thuật ấn tượng. Động từ "gánh" không chỉ là gánh gồng vật chất mà còn là gánh vác cả giông bão cuộc đời; cụm từ "xộc xệch thời gian" cụ thể hóa dấu ấn của tuổi tác và sự nhọc nhằn hiện lên trên vóc dáng mẹ. Với ngôn ngữ giản dị, giàu sức biểu cảm và giọng điệu tâm tình, hai khổ thơ không chỉ vẽ nên bức tranh quê hương yên bình với "ngô lúa", "bát chè xanh" mà còn tạc dựng một bức chân dung người mẹ vĩ đại, giàu đức hy sinh.
Câu 2: Nghị luận về tác hại của “bạo lực ngôn từ” (Khoảng 500 chữ)
Trong kỷ nguyên số, khi ranh giới giữa thế giới thực và ảo trở nên mong manh, một loại vũ khí không hình thể nhưng có sức công phá khủng khiếp đã xuất hiện: đó là "bạo lực ngôn từ". Tình trạng nhiều người, đặc biệt là giới trẻ, sử dụng mạng xã hội để mỉa mai, xúc phạm người khác đang trở thành một vấn nạn nhức nhối, để lại những vết sẹo tâm lý khó lành.
Bạo lực ngôn từ trên mạng xã hội là việc sử dụng lời nói, bình luận có tính chất ác ý, lăng mạ hoặc chế giễu nhằm tấn công danh dự, nhân phẩm của đối phương. Đằng sau màn hình máy tính, nhiều người tự cho mình quyền "phán xét" người khác một cách vô tội vạ vì nghĩ rằng mình vô danh và không phải chịu trách nhiệm. Tuy nhiên, họ không biết rằng mỗi dòng chữ miệt thị là một mũi tên độc bắn thẳng vào trái tim người tiếp nhận.
Tác hại của bạo lực ngôn từ vô cùng nghiêm trọng. Đối với nạn nhân, đặc biệt là học sinh – những người đang trong quá trình hình thành tâm sinh lý, nó gây ra sự hoảng loạn, tự ti và cô lập. Nhiều bạn trẻ rơi vào trầm cảm, lo âu kéo dài, thậm chí có những trường hợp đau lòng đã tìm đến cái chết vì không chịu nổi áp lực từ những "anh hùng bàn phím". Không chỉ dừng lại ở đó, bạo lực ngôn từ còn làm vấy bẩn môi trường văn hóa mạng, biến các nền tảng trực tuyến từ nơi kết nối tri thức thành "chiến trường" của sự hận thù và những năng lượng tiêu cực.
Nguyên nhân của thực trạng này xuất phát từ sự thiếu kiểm soát cảm xúc, lối sống ích kỷ và cả sự thiếu hụt về giáo dục đạo đức trên không gian mạng. Để hạn chế tình trạng này, chúng ta cần những giải pháp đồng bộ. Trước hết, mỗi cá nhân cần rèn luyện "văn hóa số", học cách lắng nghe và thấu hiểu thay vì công kích. Hãy dừng lại vài giây để suy nghĩ trước khi nhấn nút "đăng" hay "bình luận": liệu lời nói này có gây tổn thương cho ai không? Bên cạnh đó, gia đình và nhà trường cần trang bị cho học sinh kỹ năng đối phó với bạo lực mạng, đồng thời các cơ quan chức năng cần có chế tài xử phạt nghiêm minh đối với những hành vi lăng mạ xúc phạm người khác trên internet.
Lời nói không là dao, nhưng có thể cắt lòng người đau nhói. Đã đến lúc chúng ta cần trả lại sự trong sạch cho không gian mạng bằng sự tử tế và lòng trắc ẩn. Hãy dùng ngôn từ để xây dựng, để sẻ chia thay vì biến chúng thành vũ khí hủy hoại lẫn nhau. Một xã hội văn minh chỉ có thể được xây dựng khi mỗi người biết tôn trọng quyền được sống yên ổn và danh dự của người khác, dù là trên đời thực hay trên mạng xã hội
câu 1
Câu 1: Phân tích nét đặc sắc nghệ thuật (Khoảng 200 chữ)
Nghệ thuật của bài thơ "Mắt người Sơn Tây" mang đậm chất lãng mạn, hào hoa đặc trưng của hồn thơ Quang Dũng. Điểm ấn tượng nhất chính là sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa chất nhạc và chất họa. Tác giả sử dụng hệ thống địa danh (Bất Bạt, Ba Vì, Bương Cấn, sông Đáy...) không chỉ để xác định không gian mà còn tạo nên một vùng văn hóa xứ Đoài bảng lảng mây trắng và thấm đẫm tình quê. Ngôn ngữ thơ giàu sức gợi hình với những hình ảnh tương phản giữa vẻ đẹp thơ mộng ("chiều xanh", "ngó lúa vàng") và hiện thực khốc liệt ("điêu tàn", "xác trẻ trôi sông"). Đặc biệt, thể thơ thất ngôn biến thể linh hoạt cùng nhịp điệu chậm buồn, u uẩn như nhịp chân kẻ lưu lạc đã diễn tả trọn vẹn nỗi sầu viễn xứ. Cách sử dụng các từ láy "dìu dịu", "u uẩn", "khuya khoắt" càng làm tăng thêm vẻ đẹp cổ điển nhưng cũng rất gần gũi, khiến bài thơ trở thành một bản nhạc lòng day dứt về tình yêu và quê hương.
câu 2
Trong khu vườn tâm hồn của mỗi người, bên cạnh những đóa hoa của lòng nhân ái thì vẫn luôn tồn tại những "cỏ dại" của thói xấu. Một trong những loại cỏ độc nguy hiểm nhất chính là lòng đố kị. Có ý kiến cho rằng: "Càng lún sâu vào đố kị, người ta sẽ đánh mất đi lòng tôn nghiêm và giá trị của bản thân." Đây là một lời cảnh tỉnh sâu sắc về tác hại khôn lường của trạng thái tâm lý tiêu cực này đối với sự phát triển của mỗi cá nhân.
Đố kị hiểu một cách đơn giản là thái độ khó chịu, ghen ghét khi thấy người khác có những ưu thế, thành công hoặc hạnh phúc hơn mình. Thay vì lấy thành công của người khác làm động lực để phấn đấu, người mang lòng đố kị lại mong muốn đối phương thất bại hoặc tìm cách hạ thấp giá trị của họ để thỏa mãn cái tôi ích kỷ. Khi một người mải mê soi xét và ghen tị với ánh hào quang của kẻ khác, họ đã vô tình tự hạ thấp lòng tôn nghiêm của chính mình. Họ tự mặc định rằng bản thân kém cỏi, không đủ năng lực để tự tạo ra giá trị, từ đó biến cuộc đời mình thành một bản sao lỗi của sự đố kị thay vì là bản chính của sự nỗ lực.
Tác hại của lòng đố kị không chỉ dừng lại ở việc gặm nhấm tâm hồn mà còn hủy hoại các mối quan hệ xã hội. Nó gieo rắc sự nghi kị, thù ghét, làm rạn nứt những tình cảm tốt đẹp giữa bạn bè, đồng nghiệp và thậm chí là người thân. Quan trọng hơn, đố kị chính là rào cản lớn nhất ngăn cản sự tiến bộ. Khi dành quá nhiều thời gian để "canh chừng" thành công của người khác, chúng ta sẽ không còn tâm trí và năng lượng để rèn luyện, nâng cao năng lực bản thân. Người đố kị giống như người uống thuốc độc nhưng lại mong người khác chết; họ tự giam mình trong bóng tối của sự tức giận và héo mòn dần theo năm tháng.
Để loại bỏ thói quen xấu này, mỗi chúng ta cần học cách chấp nhận và trân trọng giá trị riêng của bản thân. Mỗi người là một bản thể duy nhất với những thế mạnh và hành trình riêng biệt. Thay vì so sánh "chương 1" của mình với "chương 10" của người khác, hãy tập trung hoàn thiện chính mình mỗi ngày. Chúng ta cần học cách biến sự đố kị thành ngưỡng mộ, lấy thành công của người đi trước làm kim chỉ nam để nỗ lực. Biết vui với niềm vui của người khác không chỉ giúp ta có thêm những người bạn đồng hành mà còn làm cho tâm hồn trở nên nhẹ nhàng, thanh thản hơn.
Tóm lại, lòng đố kị là liều thuốc độc làm suy giảm giá trị con người. Để cuộc sống trở nên ý nghĩa và rực rỡ, mỗi bạn trẻ cần rèn luyện cho mình một bản lĩnh vững vàng và một trái tim rộng mở. Hãy nhớ rằng, hào quang của người khác không làm lu mờ ánh sáng của bạn, trừ khi bạn tự tay dập tắt ngọn nến của chính mình bằng sự ghen ghét nhỏ nhen.
Câu 1: Nhân vật trữ tình trong bài thơ là "Tôi" (người lính/người con xứ Đoài đang đi chinh chiến).
Câu 2: Những từ ngữ/dòng thơ miêu tả "đôi mắt" trong khổ 5:
• "Đôi mắt người Sơn Tây"
• "U uẩn chiều lưu lạc"
Câu 3: Tình cảm, cảm xúc của tác giả:
• Đó là nỗi nhớ quê hương xứ Đoài (Bất Bạt, Ba Vì, sông Đáy...) tha thiết, thường trực.
• Sự xót xa, đau đớn trước cảnh quê hương điêu tàn, đổ nát vì giặc dã.
• Tình yêu thương, sự đồng cảm với những kiếp người lưu lạc (nhân vật "Em") và niềm khao khát cháy bỏng về một ngày hòa bình, đoàn tụ.
Câu 4: Hiệu quả của câu hỏi tu từ "Em có bao giờ em nhớ thương?":
• Về nội dung: Thể hiện nỗi băn khoăn, mong chờ và sự kết nối tâm hồn giữa "tôi" và "em". Câu hỏi không chỉ hướng về đối phương mà còn là cái cớ để bộc lộ nỗi nhớ nhung da diết của chính nhân vật trữ tình.
• Về nghệ thuật: Tạo nhịp điệu nhẹ nhàng, sâu lắng như lời thủ thỉ, tâm tình; làm tăng sức gợi cảm và độ dư ba cho ý thơ.
Câu 5: Thông điệp sâu sắc:
Bài thơ gợi ra thông điệp về sức mạnh của tình yêu quê hương và tình người trong nghịch cảnh. Giữa sự khốc liệt của chiến tranh, con người không chỉ biết cầm súng mà còn biết giữ gìn những rung cảm tinh tế, những ký ức đẹp đẽ về cội nguồn. Chính những tình cảm nhân văn ấy là điểm tựa tinh thần vững chắc, giúp con người vượt qua nỗi đau mất mát và nuôi dưỡng niềm hy vọng vào một tương lai hòa bình, tươi sáng.
câu 1:
Câu 1: Phân tích nhân vật chị cỏ bò (Khoảng 200 chữ)
Trong truyện ngắn "Cổ tích", nhân vật chị cỏ bò hiện lên là biểu tượng của lòng nhân hậu và sự hy sinh cao cả. Trước hết, chị là người có tấm lòng bao dung, vị tha đáng quý. Dù bản thân sống trong nghèo khổ, làm nghề cắt cỏ thuê bấp bênh, chị vẫn sẵn sàng chia sẻ nắm cơm và đón bà cụ xa lạ về phụng dưỡng như mẹ ruột. Hành động "thêm bà cụ, bớt bát cơm" đã chứng minh một trái tim vàng giữa cuộc đời sương gió. Chị chăm sóc bà cụ tận tình, từ việc xoa nắn thân hình già yếu trong đêm rét đến việc nấu lá thơm lau thi thể mẹ khi bà qua đời. Sự đau đớn, tiếng khóc "tức tưởi" của chị khi phát hiện ra số vàng bà cụ để lại không phải là niềm vui vì của cải, mà là sự xúc động trước tình thương bao la mà người mẹ nuôi dành cho mình. Qua nhân vật chị cỏ bò, tác giả Lê Văn Nguyên đã khắc họa thành công vẻ đẹp của những con người "đói cho sạch, rách cho thơm", luôn giữ vững ngọn lửa tình người ấm áp giữa thế gian đầy biến động.
câu 2:
Trong hành trình trưởng thành của mỗi con người, nếu sự giáo dục của gia đình là bệ phóng thì tính tự lập chính là đôi cánh giúp chúng ta bay cao, bay xa. Đặc biệt, đối với thế hệ trẻ đang sống trong kỷ nguyên số đầy biến động, việc rèn luyện lối sống tự lập không chỉ là một đức tính tốt đẹp mà còn là yêu cầu tất yếu để khẳng định giá trị bản thân.
Tự lập trước hết là khả năng tự mình giải quyết các công việc, tự đưa ra những quyết định quan trọng và chịu trách nhiệm về cuộc đời mình mà không dựa dẫm, ỷ lại vào người khác. Người có lối sống tự lập không phải là kẻ cô độc, mà là người biết đứng vững trên đôi chân của mình, dùng trí tuệ và sức lực cá nhân để vượt qua nghịch cảnh.
Tại sao giới trẻ cần phải sống tự lập? Trước hết, tự lập giúp chúng ta chủ động trước mọi tình huống. Cuộc sống vốn dĩ là những biến số bất ngờ; nếu chỉ quen với việc "há miệng chờ sung" hay sống như một cây tầm gửi, khi mất đi điểm tựa, chúng ta sẽ dễ dàng rơi vào trạng thái hoang mang, bế tắc. Thứ hai, lối sống này rèn luyện bản lĩnh và ý chí kiên cường. Những va vấp khi tự mình bươn chải sẽ mang lại những bài học kinh nghiệm quý báu mà không sách vở nào dạy được. Một người trẻ tự lập luôn nhận được sự tôn trọng và tin tưởng từ xã hội, từ đó mở ra nhiều cánh cửa cơ hội trong sự nghiệp.
Trong thực tế, ta thấy không ít tấm gương trẻ tuổi đáng khâm phục. Đó là những sinh viên vừa đi học vừa đi làm để tự trang trải sinh hoạt phí, hay những bạn trẻ dám khởi nghiệp từ hai bàn tay trắng, chấp nhận thất bại để tìm ra con đường riêng. Tuy nhiên, nhìn lại một góc độ khác, vẫn còn một bộ phận "những đứa trẻ to xác" luôn sống trong sự bao bọc quá mức của cha mẹ. Lối sống thụ động, ỷ lại không chỉ khiến họ thiếu hụt kỹ năng sinh tồn mà còn làm thui chột khả năng sáng tạo, biến họ trở thành gánh nặng cho gia đình và xã hội.
Tuy nhiên, chúng ta cần hiểu đúng về tự lập. Tự lập không đồng nghĩa với bảo thủ, cực đoan hay từ chối mọi sự giúp đỡ chân thành. Một người tự lập thông minh là người biết lắng nghe, tiếp thu tinh hoa của thế hệ đi trước để làm giàu thêm vốn sống cho bản thân, đồng thời biết cộng tác với mọi người để tạo ra giá trị lớn hơn.
Tóm lại, tự lập chính là chìa khóa vàng để mở ra cánh cửa tương lai. Là một người trẻ đang đứng trước ngưỡng cửa cuộc đời, mỗi chúng ta hãy bắt đầu rèn luyện từ những việc nhỏ nhất: tự quản lý thời gian, tự chăm sóc bản thân và tự chịu trách nhiệm về lời nói, hành động của mình. Đừng sợ vấp ngã, bởi mỗi lần tự đứng dậy là một lần chúng ta mạnh mẽ hơn. Hãy nhớ rằng: "Chiếc thuyền ở trong cảng thì an toàn, nhưng người ta đóng thuyền không phải vì mục đích đó."
Câu 1: Ngôi kể của truyện là ngôi thứ ba (người kể chuyện giấu mặt, gọi tên các nhân vật).
Câu 2: Những chi tiết miêu tả hoàn cảnh của bà cụ và chị cỏ bò khi về ở với nhau:
• Về nơi ở: Sống trong một túp lều "thưng vách cót, phủ mái giấy dầu", đứng tựa chân tòa nhà ba tầng nghễu nghện.
• Về sinh hoạt: Tối xuống bên ngọn đèn hạt đỗ; "thêm bà cụ, bớt bát cơm" (cuộc sống thiếu thốn về vật chất nhưng ấm áp về tinh thần).
• Về tình cảm: Chị quý bà như mẹ, bà thương chị như con; đêm rét hai tấm thân gầy ôm nhau, ủ ấm cho nhau dưới tấm chăn chiên lỗ chỗ.
Câu 3: Chủ đề của truyện: Ca ngợi vẻ đẹp của tình người, sự đồng cảm và đùm bọc lẫn nhau giữa những thân phận nghèo khổ, bất hạnh trong xã hội. Qua đó, tác giả khẳng định giá trị của sự tử tế có thể tạo nên những "phép màu" giữa đời thực.
Câu 4: Tác dụng của cách dùng từ ngữ trong đoạn văn:
• Từ ngữ giàu hình ảnh và gợi cảm: Sử dụng các từ láy và động từ mạnh như "ào ào", "đồm độp", "gõ buốt".
• Tác dụng: * Lột tả sự khắc nghiệt, dữ dội của thiên nhiên (cái rét mùa đông) đối với những kiếp người nghèo khổ.
• Làm nổi bật sự mong manh, cheo leo của mái ấm (vách cót mỏng, mái giấy dầu).
• Gợi sự xót xa, thương cảm trong lòng người đọc trước cảnh ngộ của hai nhân vật.
Câu 5: Suy nghĩ về ý nghĩa của tình người:
Trong cuộc sống, tình người chính là sợi dây vô hình nhưng bền chặt gắn kết những trái tim lại với nhau. Giống như chị cỏ bò và bà cụ kẹo, dù nghèo khó về vật chất, họ vẫn dành cho nhau sự ấm áp chân thành nhất. Tình người không chỉ giúp xoa dịu nỗi đau, tiếp thêm sức mạnh để con người vượt qua nghịch cảnh mà còn làm cho xã hội trở nên tốt đẹp, nhân văn hơn. Khi biết cho đi yêu thương, chúng ta không chỉ giúp đỡ người khác mà còn tìm thấy ý nghĩa đích thực của chính bản thân mình.
Câu 1 (0,5 điểm):
Nhân vật trữ tình trong bài thơ là người con (một đứa trẻ là nạn nhân trong vụ sạt lở tại Làng Nủ).
Câu 2 (0,5 điểm):
Những từ ngữ miêu tả hoàn cảnh của "con" trong hai khổ thơ đầu:
• Lấm lem bùn lũ.
• Mù mịt.
• Không thể nào cựa được chân tay.
• Không thở được.
• Mũi mồm toàn bùn đất.
• Dưới đất này lạnh lắm.
Câu 3 (1,0 điểm):
Biện pháp tu từ nổi bật là Phép đối/Sự tương phản (đối lập giữa quá khứ tươi đẹp: trường khai giảng, sung sướng đi học và hiện tại khốc liệt: chỉ thấy bùn). Kết hợp với Câu hỏi tu từ (Sao giờ đây con chỉ thấy bùn?).
• Tác dụng: Làm nổi bật sự nghiệt ngã, đột ngột của thiên tai đã cướp đi niềm vui hồn nhiên của trẻ thơ. Qua đó, thể hiện nỗi đau xót nghẹn ngào và sự thương cảm sâu sắc của tác giả trước bi kịch của các em nhỏ.
Câu 4 (1,0 điểm):
Cảm hứng chủ đạo: Là niềm xót thương vô hạn, sự đau đớn đến thắt lòng trước những mất mát quá lớn về người và của do thiên tai gây ra tại Làng Nủ; đồng thời là tiếng lòng đồng cảm, trân trọng những ước mơ bình dị bị dập tắt của trẻ thơ.
Câu 5 (1,0 điểm):
Từ góc nhìn người trẻ, em có thể:
• Về vật chất: Quyên góp sách vở, đồ dùng học tập, quần áo hoặc trích tiền tiết kiệm để gửi tới quỹ cứu trợ chính thống.
• Về tinh thần: Lan tỏa những thông tin tích cực, viết thư chia sẻ, động viên bạn bè vùng lũ sớm vượt qua nỗi đau để tiếp tục đến trường.
• Về hành động: Nâng cao ý thức bảo vệ môi trường, học tập kỹ năng sinh tồn và ứng phó với thiên tai.
Câu 1: Phân tích đặc sắc nghệ thuật của đoạn trích (Đoạn văn khoảng 200 chữ)
Đoạn trích trong bài thơ "Xin trả lại con Làng Nủ" của Đỗ Xuân Thu là một tiếng khóc nghẹn ngào, thành công nhờ sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa các thủ pháp nghệ thuật độc đáo. Đặc sắc đầu tiên nằm ở việc lựa chọn ngôi kể và điểm nhìn: tác giả hóa thân vào một đứa trẻ – nạn nhân của vụ sạt lở – để cất lên tiếng gọi "Bố ơi" đầy ám ảnh. Cách tiếp cận này biến nỗi đau chung của cộng đồng thành nỗi đau riêng biệt, chân thực và nhức nhối. Hệ thống hình ảnh trong đoạn thơ rất trần trụi, giàu sức gợi với "bùn lũ", "mù mịt", "không thở được", tái hiện khốc liệt hiện trường thiên tai. Đặc biệt, biện pháp tu từ tương phản giữa quá khứ tươi đẹp (khai giảng, sung sướng, Trung thu) và thực tại nghiệt ngã (chỉ thấy bùn, đất lạnh) đã đẩy bi kịch lên đến cao trào, làm nổi bật sự vô tình của thiên tai trước những ước mơ giản dị của trẻ thơ. Kết hợp với các câu hỏi tu từ liên tiếp, đoạn trích không chỉ là một lời kể mà còn là tiếng nấc nghẹn, khơi dậy lòng trắc ẩn và sự đồng cảm sâu sắc nơi người đọc, biến bài thơ thành một nén tâm nhang đầy giá trị nhân văn.
Câu 2: Nghị luận về việc cân bằng giữa mong muốn bản thân và kỳ vọng gia đình (Bài văn khoảng 500 chữ)
Trong hành trình trưởng thành, mỗi người trẻ đều phải đứng trước những ngã rẽ của sự lựa chọn. Steve Jobs – nhà đồng sáng lập Apple từng khẳng định: "Cuộc sống là một hành trình tìm kiếm sự cân bằng giữa những điều bạn yêu thích và những điều bạn cần làm." Đối với học sinh, sự cân bằng khó khăn nhất chính là tìm ra điểm giao thoa giữa "đam mê cá nhân" và "kì vọng của gia đình".
Kỳ vọng của gia đình thường xuất phát từ tình yêu thương và mong muốn con cái có một tương lai ổn định. Cha mẹ, với vốn sống dày dạn, thường hướng con vào những ngành nghề "an toàn" như bác sĩ, kỹ sư hay kinh tế. Ngược lại, mong muốn của bản thân người trẻ lại là tiếng gọi của đam mê, sở thích và những hoài bão mới mẻ của thời đại số. Khi hai đường thẳng này không song song, một "hố ngăn thế hệ" sẽ xuất hiện, khiến người trẻ rơi vào trạng thái áp lực, mệt mỏi, thậm chí là đánh mất bản sắc cá nhân.
Vậy, làm thế nào để tìm thấy sự cân bằng? Trước hết, chúng ta cần hiểu rằng cân bằng không phải là sự thỏa hiệp hay từ bỏ, mà là sự dung hòa dựa trên sự thấu hiểu. Học sinh cần rèn luyện kỹ năng đối thoại chân thành. Thay vì im lặng cam chịu hay phản kháng cực đoan, hãy ngồi lại cùng cha mẹ để chia sẻ về kế hoạch, năng lực và lộ trình thực hiện ước mơ của mình. Một bản kế hoạch cụ thể, có trách nhiệm sẽ thuyết phục hơn ngàn lời nói suông.
Thứ hai, chúng ta cần chứng minh bằng kết quả. Để gia đình tin tưởng vào "điều mình yêu thích", trước hết ta phải hoàn thành tốt "điều mình cần làm" – đó là nhiệm vụ học tập và rèn luyện đạo đức tại trường. Khi bạn thể hiện được sự trưởng thành và bản lĩnh trong cuộc sống hằng ngày, cha mẹ sẽ có thêm niềm tin để nới lỏng vòng tay, cho phép bạn tự quyết định vận mệnh của mình.
Bên cạnh đó, mỗi học sinh cũng cần lắng nghe kỳ vọng của gia đình với thái độ cầu thị. Đôi khi, sự định hướng của cha mẹ chính là "phanh hãm" cần thiết để giúp những ước mơ bay bổng của chúng ta trở nên thực tế hơn. Tìm thấy điểm chạm giữa sở trường của bản thân và nhu cầu của xã hội chính là chìa khóa của sự thành công bền vững.
Tóm lại, hành trình tìm kiếm sự cân bằng là một bài học lớn về sự trưởng thành. Mong muốn của bản thân là đôi cánh, nhưng kỳ vọng của gia đình lại là bệ phóng vững chãi. Đừng xem kỳ vọng là xiềng xích, hãy biến nó thành động lực để nỗ lực hơn. Khi bạn đủ giỏi và đủ kiên trì, thế giới của đam mê và trách nhiệm sẽ không còn là hai thái cực đối lập, mà sẽ hòa làm một, đưa bạn đến bến bờ hạnh phúc đích thực.
Câu 1: Phân tích nghệ thuật kể chuyện (Đoạn văn khoảng 200 chữ)
Đoạn trích "Con chim quên tiếng hót" của Nguyễn Quang Sáng lôi cuốn người đọc nhờ những nét nghệ thuật kể chuyện đặc sắc. Trước hết là việc xây dựng tình huống truyện kịch tính và đầy bất ngờ: từ hình ảnh con chim nhồng xinh đẹp, lễ phép được yêu chiều đến cái chết bi thảm chỉ vì một câu chửi "đắc tội" với quan huyện. Cách kể chuyện theo kiểu "truyện trong truyện" (người cháu kể lại lời bà kể) tạo nên một không gian hoài niệm, khiến câu chuyện vừa mang tính hư cấu của cổ tích, vừa có sự chân thực của đời đời thường. Nghệ thuật xây dựng hình tượng nhân vật con nhồng rất sinh động thông qua phép nhân hóa, giúp nó trở thành một thực thể có tính cách, có số phận. Đặc biệt, ngôn ngữ kể chuyện mộc mạc, đậm chất Nam Bộ cùng lối dẫn dắt tự nhiên, lồng ghép khéo léo những triết lí nhân sinh dưới hình thức lời răn dạy của người bà đã giúp tác phẩm không bị khô khan mà thấm đẫm tình cảm, để lại dư âm sâu sắc trong lòng người đọc về bài học cẩn trọng trong lời nói và giữ gìn bản ngã.
câu 2:
Có một câu nói nổi tiếng rằng: "Giọt nước cuối cùng trên Trái Đất sẽ là giọt nước mắt của con người". Lời cảnh báo ấy chưa bao giờ trở nên cấp thiết như hiện nay, khi nguồn nước sạch – mạch máu của sự sống – đang dần cạn kiệt dưới tác động của con người và biến đổi khí hậu. Đứng trước cuộc khủng hoảng tài nguyên này, tuổi trẻ chúng ta không thể đứng ngoài cuộc, bởi bảo vệ nguồn nước chính là bảo vệ tương lai của chính mình.
Thực trạng nguồn nước hiện nay đang ở mức báo động đỏ. Dù bề mặt Trái Đất có tới 70% là nước, nhưng lượng nước ngọt có thể sử dụng được lại vô cùng ít ỏi. Tại Việt Nam, nhiều dòng sông đang "chết" vì rác thải công nghiệp và sinh hoạt; tình trạng xâm nhập mặn ở Đồng bằng sông Cửu Long hay hạn hán ở miền Trung, Tây Nguyên đang khiến hàng triệu người rơi vào cảnh thiếu nước ngọt trầm trọng. Nước sạch không còn là tài nguyên vô hạn mà đã trở thành một thứ xa xỉ ở nhiều nơi.
Nguyên nhân của tình trạng này trước hết đến từ sự phát triển kinh tế thiếu bền vững. Nhiều nhà máy, xí nghiệp vì lợi nhuận đã xả trực tiếp nước thải chưa qua xử lý xuống sông ngòi. Bên cạnh đó, ý thức của con người còn quá kém: chúng ta vẫn vô tư xả rác, sử dụng nước lãng phí trong sinh hoạt hằng ngày vì cho rằng "nước là của trời cho, dùng bao nhiêu chẳng được". Chính sự thờ ơ và thiếu hiểu biết đó đã đẩy nhân loại vào kịch bản tồi tệ về một hành tinh "khát".
Vậy, tuổi trẻ – những chủ nhân tương lai – cần có trách nhiệm gì? Trước hết, đó là trách nhiệm về nhận thức. Chúng ta cần hiểu rằng mỗi giọt nước bị lãng phí hôm nay là một mất mát cho thế hệ mai sau. Khi đã có nhận thức đúng đắn, mỗi bạn trẻ cần chuyển hóa thành hành động cụ thể. Đừng đợi đến khi làm những điều lớn lao, hãy bắt đầu từ việc khóa chặt vòi nước khi không sử dụng, tận dụng nước rửa rau để tưới cây, hay đơn giản là không vứt một chiếc túi nilon xuống dòng kênh.
Hơn thế nữa, sức mạnh của tuổi trẻ nằm ở sự lan tỏa. Trong thời đại công nghệ số, chúng ta có thể sử dụng mạng xã hội để tuyên truyền, thành lập các hội nhóm bảo vệ môi trường, tổ chức các buổi ra quân làm sạch bờ biển, kênh rạch. Một hành động nhỏ của một cá nhân có thể không thay đổi được thế giới, nhưng hàng triệu hành động nhỏ của thế hệ trẻ chắc chắn sẽ tạo nên một làn sóng thay đổi tích cực. Chúng ta cũng cần mạnh dạn lên tiếng phê phán những hành vi hủy hoại nguồn nước, yêu cầu các doanh nghiệp phải có trách nhiệm với môi trường.
Tuy nhiên, thật đáng buồn khi vẫn còn một bộ phận thanh niên sống thờ ơ, coi việc bảo vệ môi trường là việc của "ai đó" chứ không phải của mình. Họ vẫn thản nhiên vứt rác, sử dụng nước vô tội vạ mà không biết rằng chính họ đang tự rút ngắn tương lai của mình.
Tóm lại, nước sạch là khởi nguồn của sự sống, và bảo vệ nước sạch là bảo vệ sự tồn vong của nhân loại. Tuổi trẻ hãy là những người tiên phong, dùng sức trẻ và trí tuệ để giữ gìn từng giọt nước quý giá. Hãy nhớ rằng: Tiết kiệm nước hôm nay là đầu tư cho sự sống ngày mai.
Câu 1 (0,5 điểm):
- Ngôi kể: Văn bản được kể theo ngôi thứ nhất (người cháu xưng "tôi" kể lại chuyện của bà).
- Tác dụng: Giúp câu chuyện trở nên gần gũi, chân thực, như một lời tâm tình, thủ thỉ. Đồng thời, việc mượn lời bà kể lại chuyện xưa giúp bài học đạo lí trở nên khách quan, giàu sức thuyết phục và thấm thía hơn đối với người đọc.
Câu 2 (0,5 điểm): Một số chi tiết thể hiện sự yêu quý của mọi người dành cho con nhồng:
- Ông nội (vốn là thợ mộc) đóng cho nó cái lồng lộng lẫy như một "tòa lâu đài".
- Nó là niềm vui của cả xóm, từ trẻ con đến người lớn đều đến chơi và thưởng ớt cho nó.
- Mọi người trong nhà đều dạy nó những tiếng nói lịch sự, lễ phép.
Câu 3 (1,0 điểm):
- Câu văn sử dụng cách dẫn trực tiếp.
- Dấu hiệu: Phần lời nói của con nhồng ("Thôi, thôi thôi!") được ngăn cách với phần lời của người kể chuyện bằng dấu hai chấm và đặt trong dấu ngoặc kép.
Câu 4 (1,0 điểm): Qua câu chuyện về con nhồng, tác giả muốn gửi gắm những bài học sâu sắc:
- Sự cẩn trọng trong lời ăn tiếng nói: Lời nói có sức mạnh rất lớn, có thể mang lại niềm vui nhưng cũng có thể gây ra tai họa nếu dùng không đúng chỗ, đúng đối tượng.
- Giữ gìn bản sắc cá nhân: Con nhồng vì mải mê bắt chước những lời tục tằn để đổi lấy phần thưởng (ớt) mà "quên mất tiếng hót" tự nhiên của mình. Đó là bài học về việc đừng đánh mất bản ngã và những giá trị tốt đẹp của bản thân để chạy theo những thị hiếu tầm thường.
- Trách nhiệm của người giáo dục: Người lớn cần có trách nhiệm hướng dẫn trẻ nhỏ (hoặc những đối tượng chưa nhận thức rõ) điều hay lẽ phải, tránh cổ xúy cho những hành vi xấu chỉ vì sự vui vẻ nhất thời.
Câu 5 (1,0 điểm):
- Quan điểm: Em đồng ý với lời dặn của người bà.
- Giải thích: Vì trong cuộc sống, việc "nói theo" một cách mù quáng mà không hiểu rõ nội dung, tính chất của sự việc rất dễ dẫn đến những hiểu lầm tai hại. Khi chúng ta phát ngôn về một điều gì đó mà không có kiến thức hoặc sự thấu đáo, ta không chỉ làm hại chính mình (như con chim bị chết oan) mà còn có thể làm tổn thương người khác hoặc gây ra những hậu quả xã hội nghiêm trọng. Lời dặn của bà là bài học về sự tự chủ, tỉnh táo và trách nhiệm trước mỗi lời nói của mình