Lộc Phương Nga

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Lộc Phương Nga
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1:
Văn bản được viết theo thể thơ lục bát.


Câu 2 :
Nhân vật trữ tình trong bài thơ là người cha – xưng “ba”, đang sống ở miền Bắc và nhớ thương người con ở miền Nam trong hoàn cảnh đất nước chia cắt.


Câu 3 :

  • Đề tài: Tình cảm gia đình trong hoàn cảnh đất nước bị chia cắt.
  • Chủ đề: Bài thơ thể hiện nỗi nhớ thương da diết của người cha dành cho con nơi xa, đồng thời gửi gắm niềm tin, hi vọng vào ngày đất nước thống nhất để cha con đoàn tụ, trẻ thơ được sống trong hòa bình.

Câu 4:
Hai dòng thơ:
“Bâng khuâng cặp mắt đen tròn,
Chắt chiu vẳng tiếng chim non gọi đàn…”

Tác giả sử dụng biện pháp ẩn dụ và hoán dụ. “Cặp mắt đen tròn” gợi hình ảnh đứa con nhỏ hồn nhiên, trong sáng; còn “chim non gọi đàn” là ẩn dụ cho tiếng gọi của con trẻ, cho khát vọng sum họp gia đình. Cách dùng từ “bâng khuâng”, “chắt chiu”, “vẳng” giàu sắc thái biểu cảm, diễn tả nỗi nhớ da diết, nâng niu của người cha. Hình ảnh thơ vừa cụ thể vừa giàu sức gợi, làm nổi bật tình cảm yêu thương sâu nặng và niềm khát khao đoàn tụ.


Câu 5 :
Bài thơ gợi lên ấn tượng sâu sắc về tình yêu thương tha thiết, âm thầm mà bền bỉ của người cha dành cho con. Dù không thể gửi áo vào Nam vì chiến tranh chia cắt, người cha vẫn ôm tấm áo vào ngực như ôm con vào lòng. Nỗi nhớ con luôn thường trực trong từng suy nghĩ, hành động nhỏ bé. Tình cảm ấy không chỉ là tình phụ tử thiêng liêng mà còn gắn với niềm tin vào ngày mai đất nước thống nhất, để con được sống trong hòa bình và hạnh phúc.


Câu 1 :

Đoạn trích bài thơ Xin trả lại con Làng Nủ của Đỗ Xuân Thu gây ấn tượng mạnh bởi nghệ thuật biểu đạt giàu cảm xúc và tính ám ảnh. Trước hết, tác giả lựa chọn hình thức lời thoại độc thoại của một em nhỏ, tạo nên giọng điệu hồn nhiên mà đau đớn. Hàng loạt câu hỏi dồn dập: “Làng Nủ mình đâu rồi bố ơi?”, “Sao giờ đây con chỉ thấy bùn?” vừa thể hiện sự hoang mang, vừa khắc sâu bi kịch mất mát. Biện pháp điệp từ “bố ơi”, “con muốn về” cùng các động từ, tính từ gợi tả như “lấm lem”, “mù mịt”, “không thở được” làm nổi bật hoàn cảnh ngột ngạt, tuyệt vọng. Đặc biệt, nghệ thuật đối lập giữa niềm vui ngày khai giảng và thực tại chìm trong bùn đất tạo hiệu quả xúc động mạnh. Ngôn ngữ giản dị, giàu tính khẩu ngữ nhưng giàu sức gợi đã khắc họa tiếng kêu thương xé lòng của đứa trẻ, qua đó lay động sâu sắc lòng trắc ẩn của người đọc.

Câu 2:

Steve Jobs từng nói: “Cuộc sống là một hành trình tìm kiếm sự cân bằng giữa những điều bạn yêu thích và những điều bạn cần làm.” Với học sinh – những người trẻ đang trên hành trình trưởng thành – việc cân bằng giữa mong muốn cá nhân và kì vọng của gia đình là một thử thách nhưng cũng là bài học quan trọng.

Trước hết, cần hiểu rằng mong muốn của bản thân và kì vọng của gia đình không phải lúc nào cũng đối lập. Gia đình luôn mong con cái có tương lai ổn định, hạnh phúc; trong khi người trẻ lại khao khát được theo đuổi đam mê, thể hiện cá tính riêng. Mâu thuẫn nảy sinh khi hai bên thiếu sự thấu hiểu. Vì vậy, để cân bằng, học sinh cần học cách lắng nghe và chia sẻ. Thay vì im lặng hoặc phản ứng tiêu cực, hãy trò chuyện thẳng thắn với cha mẹ về ước mơ, kế hoạch của mình. Khi cha mẹ hiểu được sự nghiêm túc và quyết tâm của con, họ sẽ dễ đồng cảm hơn.

Bên cạnh đó, người trẻ cần chứng minh trách nhiệm của mình bằng hành động cụ thể. Đam mê chỉ thực sự có giá trị khi đi kèm với nỗ lực và kết quả. Nếu muốn theo đuổi một lĩnh vực yêu thích, học sinh cần tìm hiểu kĩ, xây dựng kế hoạch học tập rõ ràng và thể hiện sự nghiêm túc. Khi thấy con biết suy nghĩ chín chắn, gia đình sẽ yên tâm hơn. Ngược lại, nếu chỉ chạy theo sở thích nhất thời mà thiếu cố gắng, rất khó để nhận được sự ủng hộ.

Ngoài ra, cân bằng còn là khả năng sắp xếp thời gian hợp lí. Học sinh có thể dành thời gian cho đam mê như âm nhạc, thể thao, nghệ thuật… nhưng vẫn phải hoàn thành nhiệm vụ học tập và trách nhiệm trong gia đình. Khi biết ưu tiên những điều cần làm trước, rồi mới tận hưởng điều mình thích, người trẻ sẽ tránh được áp lực và xung đột không đáng có.

Quan trọng hơn, mỗi học sinh cần hiểu rằng trưởng thành là quá trình dung hòa giữa “cái tôi” và “cái chung”. Gia đình là điểm tựa yêu thương, còn ước mơ là động lực phát triển. Khi biết tôn trọng kì vọng của cha mẹ nhưng vẫn kiên định với mục tiêu đúng đắn của bản thân, người trẻ sẽ tìm được con đường phù hợp nhất.

Tóm lại, cân bằng giữa mong muốn cá nhân và kì vọng gia đình không phải là từ bỏ một bên, mà là sự thấu hiểu, trách nhiệm và nỗ lực từ cả hai phía. Khi học sinh biết sống có mục tiêu, biết chia sẻ và hành động nghiêm túc, hành trình trưởng thành sẽ trở nên vững vàng và ý nghĩa hơn.

Câu 1 :
Nhân vật trữ tình trong bài thơ là một đứa con (em nhỏ) – nạn nhân của trận lũ ở Làng Nủ, cất tiếng gọi bố trong tuyệt vọng.


Câu 2:
Những từ ngữ miêu tả hoàn cảnh của “con” trong hai khổ thơ đầu:

  • “lấm lem bùn lũ”
  • “mù mịt”
  • “không thể nào con cựa được chân tay”
  • “không thở được, mũi mồm toàn bùn đất”
    → Gợi hoàn cảnh bị vùi lấp trong bùn đất, ngột ngạt, nguy kịch và đau đớn.

Câu 3:
Đoạn thơ sử dụng phép đối lập giữa niềm vui hồn nhiên của ngày khai giảng (“sung sướng ngày đầu tiên đi học”, “bạn bè… dỗi khóc”) với thực tại đau thương “con chỉ thấy bùn”. Sự tương phản ấy làm nổi bật bi kịch đột ngột mà em nhỏ phải đối mặt, từ niềm vui đến mất mát chỉ trong khoảnh khắc. Câu hỏi tu từ cuối đoạn càng tăng thêm cảm giác bàng hoàng, xót xa, khiến người đọc thấm thía nỗi đau của nhân vật.


Câu 4:
Cảm hứng chủ đạo của bài thơ là niềm xót thương sâu sắc trước mất mát do thiên tai gây ra, đồng thời thể hiện tiếng kêu đau đớn, khát khao được sống, được trở về mái ấm và cuộc sống bình yên của em nhỏ.


Câu 5:
Từ góc nhìn của người trẻ, em có thể quyên góp sách vở, quần áo, tiền bạc để hỗ trợ người dân vùng lũ. Ngoài ra, có thể tham gia các hoạt động tình nguyện, lan tỏa thông tin chính xác để kêu gọi cộng đồng chung tay giúp đỡ. Quan trọng hơn, mỗi người trẻ cần nâng cao ý thức bảo vệ môi trường, góp phần giảm thiểu thiên tai. Sự sẻ chia dù nhỏ bé nhưng sẽ mang lại nguồn động viên lớn lao cho những người đang gặp khó khăn.

Câu 1:

Trong truyện ngắn Cổ tích của Lê Văn Nguyên, nhân vật chị cỏ bò hiện lên là hình ảnh đẹp của tình người giữa cảnh đời cơ cực. Chị là một người phụ nữ nghèo, sống trong túp lều “thưng vách cót, phủ mái giấy dầu”, làm nghề cắt cỏ thuê bấp bênh để mưu sinh. Cuộc sống vốn đã thiếu thốn, vậy mà chị vẫn sẵn sàng bẻ đôi nắm cơm giữa trưa hè nắng gắt để chia cho bà cụ xa lạ, rồi đón bà về sống chung như mẹ ruột. Chi tiết “thêm bà cụ, bớt bát cơm mà vui” cho thấy ở chị, tình thương lớn hơn cái đói. Khi bà cụ qua đời, chị lo tắm rửa, thay áo cho mẹ nuôi bằng tất cả sự kính trọng và yêu thương. Tiếng gọi “Mẹ ơi!” nghẹn ngào thể hiện tấm lòng hiếu nghĩa chân thành. Chị cỏ bò là biểu tượng của lòng nhân ái, của sự bao dung và tình người ấm áp, khiến câu chuyện tuy buồn nhưng vẫn sáng lên vẻ đẹp nhân văn.

Câu 2:

Trong xã hội hiện đại, khi điều kiện sống ngày càng đầy đủ và sự hỗ trợ từ gia đình ngày càng lớn, không ít bạn trẻ có xu hướng ỷ lại, thiếu kỹ năng tự chăm lo cho bản thân. Chính vì vậy, việc rèn luyện lối sống tự lập trở thành yêu cầu cần thiết đối với giới trẻ hôm nay.

Tự lập là khả năng tự suy nghĩ, tự quyết định và tự chịu trách nhiệm về hành động của mình mà không phụ thuộc quá mức vào người khác. Một người trẻ có lối sống tự lập sẽ biết chủ động trong học tập, công việc và cuộc sống. Họ không chờ đợi sự nhắc nhở mà tự đặt mục tiêu, tự nỗ lực vươn lên. Trong bối cảnh xã hội cạnh tranh và biến đổi không ngừng, tự lập chính là chìa khóa giúp mỗi người thích nghi và khẳng định giá trị bản thân.

Trước hết, tự lập giúp người trẻ trưởng thành hơn về nhân cách. Khi tự mình đối mặt với khó khăn, họ học được cách giải quyết vấn đề, rèn luyện bản lĩnh và ý chí. Những trải nghiệm ấy không thể có được nếu luôn sống trong sự bao bọc. Bên cạnh đó, tự lập còn tạo dựng sự tự tin. Khi biết mình có thể làm chủ cuộc sống, người trẻ sẽ mạnh dạn theo đuổi ước mơ và dám chịu trách nhiệm về lựa chọn của mình.

Ngược lại, lối sống ỷ lại dễ khiến con người trở nên thụ động, thiếu kỹ năng sống và khó thích nghi với môi trường mới. Một số bạn trẻ quen được cha mẹ lo liệu mọi việc nên khi bước ra xã hội thường lúng túng, dễ nản chí trước thử thách. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến tương lai cá nhân mà còn làm giảm chất lượng nguồn nhân lực của đất nước.

Để rèn luyện tính tự lập, trước hết mỗi bạn trẻ cần thay đổi nhận thức, hiểu rằng sự hỗ trợ của gia đình chỉ là điểm tựa chứ không phải chỗ dựa suốt đời. Hãy bắt đầu từ những việc nhỏ như tự quản lý thời gian, tự học, tự làm việc nhà, tự kiếm thêm thu nhập phù hợp với lứa tuổi. Gia đình và nhà trường cũng nên tạo điều kiện để con em được trải nghiệm, va chạm thực tế thay vì bao bọc quá mức.

Tóm lại, tự lập không chỉ là một kỹ năng mà còn là phẩm chất quan trọng giúp người trẻ trưởng thành và thành công. Khi biết tự đứng trên đôi chân của mình, giới trẻ sẽ đủ bản lĩnh để vượt qua thử thách, đóng góp tích cực cho gia đình và xã hội.

Câu 1:
Truyện được kể theo ngôi thứ ba. Người kể chuyện giấu mình, gọi nhân vật là “bà cụ”, “chị cỏ bò”, tạo cái nhìn khách quan nhưng vẫn giàu cảm xúc.


Câu 2:
Những chi tiết miêu tả hoàn cảnh của hai mẹ con:

  • “Nhà chị cỏ bò, một túp lều thưng vách cót, phủ mái giấy dầu…”
  • “Thêm bà cụ, bớt bát cơm mà vui…”
  • “Từng cơn gió bấc ào ào lùa qua vách cót mỏng…”
  • “Hai tấm thân gầy ôm nhau, ủ ấm hơi thở… dưới tấm chăn chiên lỗ chỗ.”
    → Cuộc sống nghèo khó, thiếu thốn nhưng đầm ấm tình thương.

Câu 3:
Chủ đề của truyện là ca ngợi tình người ấm áp giữa những con người nghèo khổ, đồng thời thể hiện niềm tin vào lòng nhân ái trong cuộc sống, ngay cả khi con người ở tận cùng khó khăn.


Câu 4:
Đoạn văn sử dụng những từ ngữ giàu sức gợi và giàu tính tạo hình như “rét mướt ác”, “ào ào”, “đồm độp”, “gõ buốt”. Các từ láy và động từ mạnh đã khắc họa rõ nét cái rét khắc nghiệt của mùa đông, làm nổi bật hoàn cảnh cơ cực của hai mẹ con. Cách dùng từ ấy không chỉ tả thực mà còn tăng giá trị biểu cảm, khiến người đọc cảm nhận sâu sắc sự lạnh lẽo của thiên nhiên và sự mong manh của phận người nghèo.


Câu 5 :
Câu chuyện cho em hiểu rằng tình người là nguồn sưởi ấm quý giá trong cuộc sống. Dù nghèo khó, hai con người xa lạ vẫn yêu thương, đùm bọc nhau như ruột thịt. Chính tình thương đã giúp họ vượt qua cô đơn và khắc nghiệt của cuộc đời. Trong xã hội hôm nay, mỗi người càng cần biết sẻ chia, giúp đỡ người khác. Bởi khi trao đi yêu thương, ta cũng nhận lại niềm hạnh phúc và ý nghĩa sống.

Câu 1:

Bài thơ Mắt người Sơn Tây của Quang Dũng để lại ấn tượng sâu sắc bởi nghệ thuật biểu đạt giàu chất trữ tình và đậm màu sắc lãng mạn. Trước hết, hình ảnh “đôi mắt” được xây dựng như một biểu tượng nghệ thuật xuyên suốt, vừa cụ thể vừa mang ý nghĩa khái quát cho tâm hồn người con gái xứ Đoài và cả nỗi buồn quê hương thời loạn lạc. Ngôn ngữ thơ giàu tính tạo hình với những địa danh như Ba Vì, Sông Đáy, Sài Sơn… gợi không gian văn hóa đặc trưng, làm nổi bật nỗi nhớ quê hương da diết. Bên cạnh đó, tác giả sử dụng nhiều câu hỏi tu từ (“Em có bao giờ em nhớ thương?”) tạo âm hưởng day dứt, khắc khoải. Giọng điệu bài thơ trầm buồn, u hoài nhưng vẫn ánh lên niềm hi vọng về ngày trở lại thanh bình. Sự kết hợp giữa cảm xúc cá nhân và nỗi đau thời đại đã tạo nên một thi phẩm giàu nhạc điệu, thấm đẫm chất lãng mạn mà vẫn chan chứa hiện thực chiến tranh.

Câu 2:

Có ý kiến cho rằng: “Càng lún sâu vào đố kị, người ta sẽ đánh mất đi lòng tôn nghiêm và giá trị của bản thân.” Đây là một nhận định xác đáng, bởi đố kị không chỉ làm tổn hại người khác mà trước hết bào mòn chính nhân cách và phẩm giá của người mang nó.

Đố kị là trạng thái ghen ghét, khó chịu trước thành công, ưu điểm hay hạnh phúc của người khác. Thay vì vui mừng hoặc lấy đó làm động lực phấn đấu, người đố kị lại tìm cách hạ thấp, nói xấu hay phủ nhận giá trị của người khác. Khi để lòng đố kị chi phối, con người dễ đánh mất sự công bằng và lòng tự trọng. Họ sống trong so sánh hơn – thua, hơn thua từng chút một, khiến tâm hồn trở nên nhỏ hẹp. Lâu dần, sự đố kị làm xói mòn các mối quan hệ, gây mất đoàn kết trong tập thể và tạo nên bầu không khí tiêu cực.

Không chỉ dừng lại ở cảm xúc cá nhân, đố kị còn có thể dẫn đến hành vi sai trái như tung tin thất thiệt, chơi xấu, nói lời tổn thương. Những hành động ấy khiến người khác bị ảnh hưởng, nhưng đồng thời cũng làm người đố kị tự đánh mất giá trị đạo đức của mình. Thay vì được tôn trọng, họ sẽ bị nhìn nhận như người ích kỉ, thiếu bao dung. Như vậy, lòng đố kị chẳng khác nào con dao hai lưỡi, gây hại cho cả người khác và chính bản thân.

Nguyên nhân của đố kị thường bắt nguồn từ sự tự ti và thiếu tự tin. Khi không hài lòng với bản thân, con người dễ cảm thấy bị đe dọa trước thành công của người khác. Vì thế, để loại bỏ thói quen xấu này, trước hết mỗi người cần học cách chấp nhận và yêu quý chính mình. Thay vì so sánh tiêu cực, hãy xem thành công của người khác là động lực để hoàn thiện bản thân. Bên cạnh đó, cần rèn luyện lòng bao dung, biết trân trọng giá trị của người khác và xây dựng tinh thần hợp tác thay vì cạnh tranh không lành mạnh.

Gia đình và nhà trường cũng đóng vai trò quan trọng trong việc giáo dục thái độ sống tích cực, giúp người trẻ hiểu rằng mỗi người có một điểm mạnh riêng và thành công không phải là cuộc đua loại trừ lẫn nhau.

Tóm lại, đố kị làm con người thu hẹp tâm hồn và đánh mất phẩm giá. Chỉ khi biết sống chân thành, tự tin và bao dung, chúng ta mới giữ được lòng tôn nghiêm và giá trị đích thực của mình trong cuộc sống.

Câu 1:
Nhân vật trữ tình trong bài thơ là “tôi” – người lính xa quê trong những năm tháng chiến tranh, mang nỗi nhớ da diết về quê hương Sơn Tây và người con gái xứ Đoài.


Câu 2:
Những từ ngữ/dòng thơ miêu tả “đôi mắt” trong khổ thơ thứ 5:

  • “Đôi mắt người Sơn Tây”
  • “U uẩn chiều lưu lạc”
  • “Buồn viễn xứ khôn khuây”

Câu 3:
Bài thơ thể hiện tình cảm nhớ thương tha thiết, sâu nặng của tác giả đối với quê hương xứ Đoài và người con gái Sơn Tây. Nỗi nhớ ấy hòa quyện với nỗi đau trước cảnh chiến tranh tàn phá, mất mát, chia lìa. Xen lẫn trong nỗi buồn là niềm khát khao hòa bình, mong ngày trở lại quê hương trong thanh bình. Cảm xúc chủ đạo của bài thơ là nỗi buồn man mác, u hoài nhưng vẫn chan chứa tình yêu và hi vọng.


Câu 4:
Hai dòng thơ sử dụng câu hỏi tu từ “Em có bao giờ em nhớ thương?” nhằm bộc lộ trực tiếp nỗi lòng của nhân vật trữ tình. Câu hỏi không chờ đợi lời đáp mà là sự tự vấn, gửi gắm nỗi nhớ và khát khao được đồng cảm. Cách diễn đạt ấy làm tăng tính biểu cảm, thể hiện nỗi nhớ da diết, khắc khoải của người lính với quê hương và người con gái. Đồng thời, nó tạo âm hưởng trầm buồn, day dứt cho bài thơ.


Câu 5:
Bài thơ gợi cho em thông điệp sâu sắc về tình yêu quê hương trong những năm tháng chiến tranh. Dù phải xa cách, con người vẫn luôn hướng về nơi chôn nhau cắt rốn với nỗi nhớ khôn nguôi. Quê hương không chỉ là một địa danh mà còn là cội nguồn của tình yêu, của hi vọng. Từ đó, em hiểu rằng mỗi người cần trân trọng hòa bình hôm nay và biết yêu thương, gìn giữ quê hương mình.

 


Câu 1:

Hai khổ thơ trong bài Có một miền của Vũ Tuấn thể hiện nhiều nét đặc sắc về nghệ thuật. Trước hết, điệp ngữ “Có một miền” được lặp lại ở đầu khổ thơ tạo nhịp điệu ngân nga, tha thiết, đồng thời khắc sâu hình ảnh quê hương như một miền ký ức không thể phai mờ. Hình ảnh thơ mộc mạc, giàu sức gợi: “ngô lúa đơm bông”, “hạt gạo thảo thơm”, “bát chè xanh” gợi lên vẻ đẹp bình dị, đậm hồn quê. Đặc biệt, tác giả sử dụng so sánh “vai gầy của mẹ/ Như cánh cò thân thương nhỏ bé” làm nổi bật sự tần tảo, hi sinh của người mẹ, gợi liên tưởng đến hình ảnh con cò trong ca dao truyền thống. Cách kết hợp giữa tả thực và ẩn dụ trong câu “Mẹ gánh cuộc đời, xộc xệch thời gian” đã nâng hình ảnh người mẹ lên tầm biểu tượng cho sự hi sinh âm thầm. Giọng thơ trữ tình, ngôn ngữ giản dị mà giàu cảm xúc, góp phần thể hiện sâu sắc tình yêu quê hương và lòng biết ơn của người con.

Câu 2 :

Trong thời đại công nghệ số, mạng xã hội trở thành không gian giao tiếp quen thuộc của con người, đặc biệt là giới trẻ. Tuy nhiên, bên cạnh những lợi ích tích cực, môi trường trực tuyến cũng làm nảy sinh một hiện tượng đáng lo ngại: “bạo lực ngôn từ”. Những lời xúc phạm, mỉa mai, châm chọc tưởng như vô hình lại có thể gây ra những tổn thương tâm lý sâu sắc, nhất là đối với học sinh.

Trước hết, bạo lực ngôn từ gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến tinh thần người bị hại. Những bình luận ác ý, chế giễu ngoại hình, học lực hay hoàn cảnh gia đình có thể khiến các em cảm thấy tự ti, lo âu, thậm chí trầm cảm. Ở lứa tuổi đang hình thành nhân cách, học sinh rất nhạy cảm; chỉ một lời nói thiếu thiện chí cũng có thể trở thành nỗi ám ảnh kéo dài. Không ít trường hợp vì áp lực dư luận trên mạng mà rơi vào khủng hoảng tâm lý, học tập sa sút, thu mình khỏi các mối quan hệ.

Không chỉ gây hại cho cá nhân, bạo lực ngôn từ còn làm xói mòn các giá trị đạo đức và văn hóa ứng xử. Khi việc công kích người khác trở nên phổ biến, môi trường mạng sẽ trở thành nơi lan truyền sự thù ghét thay vì chia sẻ và thấu hiểu. Điều đó tạo nên một cộng đồng thiếu văn minh, nơi con người dễ dàng phán xét và làm tổn thương nhau chỉ bằng vài dòng chữ.

Nguyên nhân của tình trạng này xuất phát từ tâm lý ẩn danh trên mạng, sự thiếu kiểm soát cảm xúc và ý thức trách nhiệm. Nhiều người cho rằng lời nói trên mạng không gây hậu quả thực tế nên tùy tiện phát ngôn. Bên cạnh đó, sự thiếu giáo dục về kỹ năng sử dụng mạng xã hội an toàn cũng góp phần làm gia tăng vấn đề.

Để hạn chế bạo lực ngôn từ, trước hết mỗi cá nhân cần rèn luyện văn hóa ứng xử trên không gian mạng. Trước khi bình luận hay chia sẻ điều gì, hãy tự hỏi: lời nói ấy có làm tổn thương ai không? Thứ hai, nhà trường và gia đình cần tăng cường giáo dục kỹ năng sống, kỹ năng kiểm soát cảm xúc và ý thức pháp luật cho học sinh. Các nền tảng mạng xã hội cũng cần có cơ chế kiểm duyệt chặt chẽ, xử lý nghiêm các hành vi xúc phạm, bắt nạt trực tuyến. Đồng thời, mỗi người nên biết bảo vệ bản thân bằng cách không tham gia vào những cuộc tranh cãi tiêu cực và tìm kiếm sự hỗ trợ khi bị tổn thương.

Tóm lại, bạo lực ngôn từ tuy không gây thương tích về thể xác nhưng có thể để lại vết thương sâu trong tâm hồn. Xây dựng một môi trường mạng văn minh, nhân ái là trách nhiệm chung của toàn xã hội, đặc biệt là thế hệ trẻ – những chủ nhân tương lai của không gian số.

Câu 1 (0,5 điểm):
Chủ đề của bài thơ là tình yêu quê hương tha thiết, sâu nặng, gắn với nỗi nhớ da diết và lòng biết ơn đối với cha mẹ, cội nguồn.


Câu 2 (0,5 điểm):
Hình ảnh quê hương được nhắc đến qua các từ ngữ, hình ảnh: cỏ lau trắng, khúc hát mẹ ru, áo bạc sờn, mồ hôi cha, cánh đồng, ngô lúa đơm bông, hạt gạo thảo thơm, cánh cò, bát chè xanh, bàn tay chai sạn, chiều chạng vạng… Những hình ảnh mộc mạc, gần gũi ấy gợi nên một miền quê bình dị mà nghĩa tình.


Câu 3 (1,0 điểm):
Biện pháp điệp ngữ “Có một miền” được lặp lại nhiều lần tạo nhịp điệu ngân nga, tha thiết cho bài thơ. Điệp ngữ này nhấn mạnh sự tồn tại sâu đậm của quê hương trong tâm trí tác giả – một miền ký ức không thể phai mờ. Đồng thời, cách lặp cấu trúc ấy giúp triển khai mạch cảm xúc theo từng lớp kỉ niệm: nhớ mẹ, thương cha, nhớ cánh đồng, nhớ những trưa hè yên ả… Qua đó làm nổi bật tình yêu quê hương da diết và nỗi khắc khoải mong ngày trở về.


Câu 4 (1,0 điểm):
Hai dòng thơ gợi hình ảnh người cha lam lũ, tần tảo. “Áo bạc sờn” cho thấy sự vất vả, thiếu thốn, còn “nắng chiều vời vợi” gợi không gian rộng lớn, kéo dài theo năm tháng. Hình ảnh “mồ hôi cha mặn cả những cánh đồng” vừa tả thực vừa mang ý nghĩa biểu tượng, thể hiện công sức, sự hi sinh thầm lặng của cha đã thấm vào ruộng đồng, làm nên hạt lúa quê hương. Qua đó bộc lộ lòng biết ơn và niềm xúc động sâu sắc của người con.


Câu 5 (1,0 điểm):
Từ thông điệp của bài thơ, người trẻ cần có trách nhiệm yêu thương và gìn giữ quê hương, đất nước. Trước hết, phải biết trân trọng công lao của cha mẹ, ông bà và những giá trị truyền thống. Đồng thời, mỗi người cần nỗ lực học tập, rèn luyện để góp phần xây dựng quê hương ngày càng giàu đẹp. Dù đi xa đến đâu cũng không quên cội nguồn, luôn hướng về nơi mình sinh ra với lòng biết ơn và tự hào. Chính ý thức trách nhiệm ấy sẽ làm cho quê hương ngày càng phát triển bền vững.

Câu 1 :

Đoạn trích Con chim quên tiếng hót của Nguyễn Quang Sáng gây ấn tượng bởi nghệ thuật kể chuyện giản dị mà giàu sức ám ảnh. Trước hết, tác giả lựa chọn ngôi kể thứ nhất, xưng “tôi”, tạo cảm giác chân thực, gần gũi như một lời tâm sự về kỉ niệm gia đình. Cách lồng truyện – câu chuyện của bà kể cho cháu nghe – làm tăng chiều sâu cảm xúc và tạo không khí ấm áp trong ánh đèn dầu. Nghệ thuật xây dựng tình huống truyện đặc sắc: con nhồng được nuông chiều, dạy nói lời thô tục và cao trào xảy ra khi nó buột miệng chửi quan huyện. Tình huống ấy vừa bất ngờ vừa hợp lí, đẩy câu chuyện đến kết cục bi thảm. Bên cạnh đó, tác giả khắc họa nhân vật qua lời nói và hành động rất sinh động; đặc biệt là hình ảnh con nhồng với những câu nói được dẫn trực tiếp tạo sắc thái chân thực, hóm hỉnh mà chua xót. Giọng kể mộc mạc, xen lẫn nỗi xót xa và lời răn dạy cuối truyện đã để lại bài học sâu sắc về sự cẩn trọng trong lời nói.

Câu 2:

Nước sạch là nguồn tài nguyên thiết yếu đối với sự sống của con người và muôn loài. Tuy nhiên, trong bối cảnh hiện nay, nguồn nước sạch đang dần cạn kiệt do ô nhiễm môi trường, biến đổi khí hậu và sự khai thác thiếu kiểm soát. Trước thực trạng đáng lo ngại ấy, tuổi trẻ – lực lượng năng động và sáng tạo nhất của xã hội – cần ý thức rõ trách nhiệm của mình.

Trước hết, thanh niên cần thay đổi nhận thức và hành vi trong sinh hoạt hằng ngày. Việc sử dụng nước tiết kiệm, không xả rác bừa bãi xuống sông hồ, hạn chế dùng hóa chất độc hại là những hành động nhỏ nhưng có ý nghĩa lớn. Khi mỗi người trẻ hình thành thói quen sống xanh, ý thức bảo vệ nguồn nước sẽ lan tỏa mạnh mẽ trong cộng đồng.

Bên cạnh đó, tuổi trẻ cần tích cực tham gia các hoạt động bảo vệ môi trường như dọn rác, trồng cây, tuyên truyền về tiết kiệm nước. Trong thời đại công nghệ số, các bạn trẻ có thể tận dụng mạng xã hội để chia sẻ thông tin, nâng cao nhận thức cộng đồng về nguy cơ thiếu nước sạch. Những sáng kiến khoa học, dự án khởi nghiệp hướng đến xử lí nước thải, tái chế và lọc nước cũng rất cần sự đóng góp trí tuệ của thế hệ trẻ.

Không chỉ dừng lại ở hành động cá nhân, tuổi trẻ còn phải có trách nhiệm học tập, nghiên cứu để tìm ra giải pháp bền vững cho tương lai. Việc trau dồi kiến thức về môi trường, công nghệ xử lí nước hay quản lí tài nguyên sẽ góp phần xây dựng một xã hội phát triển hài hòa với thiên nhiên.

Tuy nhiên, vẫn còn một bộ phận người trẻ thờ ơ, lãng phí nước, thiếu ý thức bảo vệ môi trường. Điều này cần được thay đổi bằng sự giáo dục từ gia đình, nhà trường và trên hết là sự tự giác của mỗi cá nhân.

Tóm lại, bảo vệ nguồn nước sạch không phải trách nhiệm của riêng ai mà là nghĩa vụ chung của toàn xã hội. Với nhiệt huyết, trí tuệ và tinh thần dấn thân, tuổi trẻ hoàn toàn có thể trở thành lực lượng tiên phong trong hành trình giữ gìn nguồn nước – giữ gìn sự sống cho hôm nay và mai sau.