Trần Mỹ Hạnh
Giới thiệu về bản thân
Câu 1.
Truyện được kể theo ngôi thứ ba. Người kể chuyện giấu mình, gọi các nhân vật là “bà cụ”, “chị cỏ bò”, đồng thời có thể bao quát toàn bộ diễn biến câu chuyện.
Câu 2.
Những chi tiết miêu tả hoàn cảnh của hai mẹ con sau khi đùm bọc nhau:
- “Nhà chị cỏ bò, một túp lều thưng vách cót, phủ mái giấy dầu, đứng tựa chân tòa nhà ba tầng nghễu nghện.”
- “Thêm bà cụ, bớt bát cơm mà vui.”
- “Từng cơn gió bấc ào ào lùa qua vách cót mỏng.”
- “Hai tấm thân gầy ôm nhau, ủ ấm hơi thở hôi hôi cho nhau dưới tấm chăn chiên lỗ chỗ.”
Những chi tiết ấy cho thấy cuộc sống vô cùng nghèo khó, rét mướt nhưng chan chứa tình thương.
Câu 3.
Truyện ca ngợi tình người ấm áp, sự đùm bọc yêu thương giữa những con người nghèo khổ trong cuộc sống cơ cực; đồng thời thể hiện niềm tin rằng tình thương có thể sưởi ấm và nâng đỡ con người giữa khắc nghiệt.
Câu 4.
Đoạn văn sử dụng những từ ngữ giàu sức gợi như “rét mướt ác”, “ào ào”, “đồm độp”, “gõ buốt” nhằm khắc họa cái lạnh khắc nghiệt của mùa đông và sự mong manh của túp lều nghèo. Các từ láy và động từ mạnh tạo cảm giác lạnh lẽo, dữ dội, làm nổi bật hoàn cảnh bi thương của hai mẹ con, qua đó càng tôn lên giá trị của tình thương họ dành cho nhau.
Câu 5.
Truyện Cổ tích của Lê Văn Nguyên khiến em nhận ra ý nghĩa sâu sắc của tình người trong cuộc sống. Giữa cảnh nghèo đói, rét mướt, bà cụ và chị cỏ bò vẫn tìm thấy ở nhau hơi ấm của yêu thương. Chính tình thương ấy đã giúp họ vượt qua cô đơn, khiến túp lều rách nát trở nên ấm áp. Cuộc sống có thể khắc nghiệt, nhưng nếu con người biết sẻ chia và đùm bọc, ta sẽ không còn đơn độc. Tình người vì thế là điều quý giá nhất, là ánh sáng sưởi ấm những mảnh đời bất hạnh.
Câu 1
Bài thơ Mắt người Sơn Tây của Quang Dũng để lại ấn tượng sâu đậm bởi nghệ thuật trữ tình giàu chất lãng mạn mà vẫn thấm đẫm nỗi đau thời chiến. Trước hết, hình ảnh “đôi mắt” được xây dựng như một biểu tượng nghệ thuật xuyên suốt, vừa cụ thể vừa mang ý nghĩa ẩn dụ. “Đôi mắt người Sơn Tây / U uẩn chiều lưu lạc” không chỉ khắc họa vẻ đẹp buồn thương của người con gái mà còn gửi gắm nỗi sầu ly hương của cả một vùng đất. Bên cạnh đó, nhà thơ sử dụng hàng loạt địa danh như Ba Vì, Sài Sơn, sông Đáy, Phủ Quốc… tạo nên không gian đậm đặc hồn quê xứ Đoài, làm cho nỗi nhớ trở nên cụ thể, chân thực. Những câu hỏi tu từ lặp lại: “Em có bao giờ em nhớ thương?” vừa gợi day dứt, vừa nhấn mạnh sự cách biệt và khát khao đồng cảm. Giọng điệu bài thơ khi thiết tha, khi bi thương, kết hợp giữa chất nhạc nhẹ nhàng và hình ảnh giàu sức gợi đã tạo nên một bức tranh tâm trạng sâu lắng, đầy ám ảnh.
Câu 2
Có ý kiến cho rằng: “Càng lún sâu vào đố kị, người ta sẽ đánh mất đi lòng tôn nghiêm và giá trị của bản thân.” Theo tôi, đó là một nhận định hoàn toàn xác đáng, bởi đố kị không chỉ làm méo mó nhân cách mà còn bào mòn những phẩm chất tốt đẹp vốn có trong mỗi con người.
Đố kị là trạng thái ganh ghét, khó chịu trước thành công, ưu điểm hay hạnh phúc của người khác. Thay vì nhìn nhận thành tựu của người khác bằng sự trân trọng hoặc xem đó là động lực để phấn đấu, người mang lòng đố kị lại nuôi dưỡng tâm lý so sánh tiêu cực. Khi đố kị trở thành thói quen, con người dễ đánh mất sự công bằng và lòng tự trọng. Họ có thể nói xấu, hạ thấp người khác để tự an ủi bản thân. Chính những hành vi ấy khiến giá trị cá nhân bị suy giảm, bởi sự tôn nghiêm không thể tồn tại song song với sự nhỏ nhen và ích kỉ.
Tác hại của lòng đố kị không dừng lại ở phạm vi cá nhân. Trong tập thể, nó tạo ra bầu không khí căng thẳng, chia rẽ, làm suy giảm tinh thần hợp tác. Trong xã hội, đố kị kìm hãm sự phát triển chung vì con người không còn sẵn sàng ủng hộ, nâng đỡ nhau. Đặc biệt với người trẻ, nếu sớm bị chi phối bởi đố kị, họ sẽ dần đánh mất sự tự tin và niềm vui trong hành trình hoàn thiện bản thân.
Để loại bỏ thói quen xấu này, trước hết mỗi người cần học cách nhìn nhận giá trị của bản thân một cách khách quan. Thay vì so sánh mình với người khác, hãy so sánh mình của hôm nay với ngày hôm qua. Khi biết trân trọng nỗ lực cá nhân, ta sẽ không còn cảm thấy bị đe dọa trước thành công của người khác. Bên cạnh đó, cần rèn luyện lòng bao dung và sự đồng cảm. Thành công của người khác không làm ta nhỏ bé đi, mà có thể trở thành nguồn cảm hứng để ta cố gắng hơn. Gia đình và nhà trường cũng nên giáo dục con trẻ tinh thần hợp tác, biết vui trước niềm vui của người khác và xây dựng môi trường cạnh tranh lành mạnh.
Mỗi con người đều có giá trị riêng không thể thay thế. Khi biết từ bỏ đố kị, ta không chỉ giữ được lòng tôn nghiêm mà còn mở ra cơ hội phát triển bền vững cho chính mình. Sống tích cực, chân thành và biết ngưỡng mộ điều tốt đẹp ở người khác chính là cách để khẳng định giá trị bản thân một cách cao quý nhất.
Câu 1.
Nhân vật trữ tình trong bài thơ là “tôi” – người lính xa quê trong những năm tháng kháng chiến, mang nặng nỗi nhớ thương quê hương và người con gái xứ Đoài.
Câu 2.
Những từ ngữ, dòng thơ miêu tả “đôi mắt” trong khổ thơ thứ 5:
- “Đôi mắt người Sơn Tây”
- “U uẩn chiều lưu lạc”
- “Buồn viễn xứ khôn khuây”
Câu 3.
Bài thơ thể hiện nỗi nhớ da diết, khắc khoải của người lính đối với quê hương xứ Đoài và người con gái Sơn Tây. Đó là nỗi buồn của kẻ ly hương giữa thời loạn lạc, xen lẫn đau thương trước cảnh quê nhà điêu tàn, mất mát. Tuy vậy, ẩn sâu trong cảm xúc ấy vẫn là niềm hi vọng về ngày trở lại, về “khúc hoàn ca” của hòa bình.
Câu 4.
Hai dòng thơ:
“Tôi nhớ xứ Đoài mây trắng lắm
Em có bao giờ em nhớ thương?”
Sử dụng câu hỏi tu từ “Em có bao giờ em nhớ thương?” nhằm bộc lộ nỗi nhớ tha thiết và khát khao được đồng cảm. Câu hỏi không chờ lời đáp mà như một tiếng gọi từ trái tim người lính gửi đến người con gái nơi quê nhà. Nó làm nổi bật sự cách biệt không gian, thời gian và tâm trạng cô đơn, đồng thời tăng thêm chất trữ tình, da diết cho bài thơ.
Câu 5.
Bài thơ Mắt người Sơn Tây của Quang Dũng gợi ra thông điệp sâu sắc về tình yêu quê hương trong những năm tháng chiến tranh. Dù phải rời xa xứ Đoài, người lính vẫn mang theo trong tim hình ảnh đất đá ong, núi Ba Vì, dòng sông Đáy và đôi mắt người con gái Sơn Tây. Chính tình yêu ấy đã nâng đỡ tâm hồn con người giữa mất mát, điêu tàn. Bài thơ nhắc nhở mỗi chúng ta hãy biết trân trọng quê hương, bởi đó là cội nguồn của yêu thương và là điểm tựa tinh thần bền vững nhất trong cuộc đời.
Câu 1 (khoảng 200 chữ)
Hai khổ thơ trong bài Có một miền quê của Vũ Tuấn nổi bật bởi nghệ thuật giàu hình ảnh và cảm xúc. Trước hết, điệp ngữ “Có một miền” được lặp lại tạo nhịp điệu ngân nga, nhấn mạnh quê hương như một miền ký ức thiêng liêng trong tâm tưởng người con. Hình ảnh “ngô lúa đơm bông”, “hạt gạo thảo thơm” gợi không gian làng quê trù phú, ấm áp nghĩa tình. Đặc biệt, biện pháp so sánh “vai gầy của mẹ / Như cánh cò thân thương nhỏ bé” vừa gợi sự tần tảo, lam lũ, vừa mang đậm chất ca dao truyền thống. Hình ảnh “mẹ gánh cuộc đời, xộc xệch thời gian” là một ẩn dụ giàu sức gợi, cho thấy sự hi sinh âm thầm của mẹ trước dòng chảy khắc nghiệt của thời gian. Ngôn ngữ mộc mạc, giọng điệu tha thiết, kết hợp những chi tiết quen thuộc như “bát chè xanh”, “trưa hè yên ả” đã làm nổi bật vẻ đẹp bình dị mà sâu nặng của quê hương và tình mẫu tử.
Câu 2 (khoảng 500 chữ)
Trong thời đại mạng xã hội phát triển mạnh mẽ, con người có thể kết nối với nhau dễ dàng chỉ bằng một cú chạm. Tuy nhiên, cùng với những tiện ích tích cực, không gian mạng cũng trở thành nơi xuất hiện ngày càng nhiều hành vi “bạo lực ngôn từ” – những lời xúc phạm, mỉa mai, châm chọc gây tổn thương sâu sắc cho người khác, đặc biệt là học sinh.
Bạo lực ngôn từ là việc sử dụng lời nói, bình luận hoặc tin nhắn mang tính công kích, hạ thấp danh dự, nhân phẩm người khác. Khác với bạo lực thể chất, nó không để lại vết thương hữu hình nhưng lại gây tổn hại nặng nề về tinh thần. Đối với học sinh – lứa tuổi còn non nớt về tâm lý – những lời miệt thị ngoại hình, thành tích học tập hay hoàn cảnh gia đình có thể khiến các em tự ti, lo âu, thậm chí trầm cảm. Không ít trường hợp vì bị công kích trên mạng mà thu mình, sợ giao tiếp, mất động lực học tập. Nghiêm trọng hơn, bạo lực ngôn từ kéo dài có thể dẫn đến những hành động tiêu cực, gây hậu quả đau lòng.
Nguyên nhân của tình trạng này xuất phát từ tâm lý đám đông và sự ẩn danh trên mạng xã hội. Khi không phải đối diện trực tiếp với người bị tổn thương, một số người dễ buông lời thiếu suy nghĩ. Bên cạnh đó, việc thiếu kỹ năng kiểm soát cảm xúc và thiếu ý thức về trách nhiệm pháp lý cũng góp phần khiến bạo lực ngôn từ lan rộng.
Để hạn chế tình trạng này, trước hết mỗi cá nhân cần nâng cao ý thức về giá trị của lời nói. Trước khi bình luận hay chia sẻ điều gì, hãy tự hỏi: lời nói đó có gây tổn thương cho ai không? Người trẻ cần học cách tôn trọng sự khác biệt, biết đồng cảm và ứng xử văn minh. Gia đình phải quan tâm, giáo dục con em về đạo đức và văn hóa giao tiếp trên mạng. Nhà trường nên tổ chức các buổi tuyên truyền, giáo dục kỹ năng sử dụng mạng xã hội an toàn, đồng thời kịp thời hỗ trợ tâm lý cho học sinh bị tổn thương. Các nền tảng trực tuyến và cơ quan chức năng cũng cần có biện pháp kiểm soát, xử lý nghiêm các hành vi xúc phạm danh dự người khác.
Mạng xã hội sẽ thực sự trở thành môi trường tích cực nếu mỗi người biết sử dụng lời nói bằng sự tỉnh táo và nhân ái. Bởi lẽ, một lời nói có thể làm đau người khác, nhưng cũng có thể sưởi ấm và nâng đỡ một tâm hồn. Tuổi trẻ hôm nay cần lựa chọn cách ứng xử văn minh để góp phần xây dựng một không gian mạng lành mạnh và đầy yêu thương.
Câu 1 (0,5 điểm).
Chủ đề của bài thơ: Ca ngợi vẻ đẹp bình dị của quê hương và bày tỏ tình yêu thương, nỗi nhớ da diết của người con đối với quê nhà, đặc biệt là đối với cha mẹ.
Câu 2 (0,5 điểm).
Hình ảnh quê hương được nhắc đến qua các từ ngữ, hình ảnh:
- “cỏ Lau mọc trắng”
- “khúc hát mẹ ru”
- “áo bạc sờn”, “mồ hôi cha”
- “ngô lúa đơm bông”, “hạt gạo thảo thơm”
- “cánh cò”, “bát chè xanh”
- “bàn tay chai sạn”, “chiều chạng vạng”
→ Quê hương hiện lên mộc mạc, lam lũ mà ấm áp nghĩa tình.
Câu 3 (1,0 điểm).
Điệp ngữ “Có một miền” được lặp lại ở đầu mỗi khổ thơ có tác dụng:
- Tạo nhịp điệu ngân nga, da diết cho bài thơ.
- Nhấn mạnh hình ảnh quê hương như một miền ký ức thiêng liêng, không thể phai mờ.
- Gợi cảm xúc bồi hồi, khắc khoải của người con xa quê.
→ Qua đó làm nổi bật tình yêu quê hương sâu nặng và nỗi nhớ thường trực trong lòng tác giả.
Câu 4 (1,0 điểm).
Hai dòng thơ khắc họa hình ảnh người cha lam lũ, tảo tần. “Áo bạc sờn” gợi sự nghèo khó, vất vả; “mồ hôi cha mặn cả những cánh đồng” vừa tả thực vị mặn của mồ hôi, vừa ẩn dụ cho sự hi sinh thầm lặng, công lao to lớn của cha đối với gia đình và quê hương. Qua đó thể hiện niềm thương yêu, kính trọng của người con dành cho cha.
Câu 5 (1,0 điểm).
Người trẻ cần biết trân trọng và biết ơn quê hương – nơi nuôi dưỡng mình trưởng thành. Trách nhiệm của chúng ta là học tập, rèn luyện thật tốt để góp phần xây dựng quê hương giàu đẹp hơn. Đồng thời, cần giữ gìn những giá trị văn hóa truyền thống, sống nghĩa tình với gia đình và cộng đồng. Khi có cơ hội, hãy đóng góp trí tuệ, sức trẻ cho sự phát triển của đất nước. Yêu quê hương không chỉ là nỗi nhớ, mà còn là hành động thiết thực mỗi ngày.
Câu 1 (khoảng 200 chữ)
Đoạn trích Con chim quên tiếng hót của Nguyễn Quang Sáng gây ấn tượng bởi nghệ thuật kể chuyện giản dị mà sâu sắc. Trước hết, truyện được kể theo ngôi thứ nhất, xưng “tôi”, tạo cảm giác chân thực, gần gũi như một lời tâm tình. Cách lồng truyện – chuyện bà kể cho cháu nghe – khiến câu chuyện mang màu sắc hồi ức, tăng sức gợi cảm và chiều sâu suy ngẫm. Nghệ thuật xây dựng tình huống truyện đặc sắc: từ một con nhồng đáng yêu, biết nói lời lễ phép, dần dần học theo tiếng chửi tục và cuối cùng phải chết oan vì chính những lời nói ấy. Tình huống bất ngờ khi quan huyện xuất hiện đã đẩy mâu thuẫn lên cao trào, tạo bước ngoặt bi kịch. Bên cạnh đó, tác giả sử dụng nhiều chi tiết miêu tả sinh động, đặc biệt là nghệ thuật nhân hóa khiến con nhồng hiện lên như một nhân vật có cá tính. Ngôn ngữ đối thoại tự nhiên, giàu sắc thái biểu cảm góp phần làm nổi bật ý nghĩa giáo dục sâu sắc của truyện.
Câu 2 (khoảng 400 chữ)
Nước sạch là nguồn tài nguyên thiết yếu đối với sự sống của con người và mọi sinh vật trên Trái Đất. Tuy nhiên, trước thực trạng ô nhiễm môi trường, khai thác quá mức và biến đổi khí hậu, nguồn nước sạch đang dần cạn kiệt. Trong bối cảnh ấy, tuổi trẻ – lực lượng năng động và sáng tạo của xã hội – cần ý thức rõ trách nhiệm của mình.
Trước hết, trách nhiệm của tuổi trẻ thể hiện ở nhận thức đúng đắn về tầm quan trọng của nước sạch. Nước không chỉ phục vụ sinh hoạt hằng ngày mà còn quyết định sự phát triển kinh tế, nông nghiệp và sức khỏe cộng đồng. Khi nguồn nước bị ô nhiễm hoặc khan hiếm, con người phải đối mặt với bệnh tật, thiếu đói và nhiều hệ lụy nghiêm trọng khác. Vì vậy, người trẻ cần trang bị kiến thức về bảo vệ môi trường, hiểu rõ nguyên nhân dẫn đến tình trạng suy giảm nguồn nước.
Bên cạnh nhận thức là hành động cụ thể. Tuổi trẻ cần thực hành tiết kiệm nước trong sinh hoạt hằng ngày: khóa vòi khi không sử dụng, tái sử dụng nước hợp lí, hạn chế các hoạt động gây ô nhiễm nguồn nước. Ngoài ra, thanh niên có thể tham gia các chiến dịch làm sạch sông hồ, tuyên truyền nâng cao ý thức cộng đồng, ứng dụng khoa học – công nghệ vào việc xử lí và tái chế nước. Những sáng kiến xanh, những dự án khởi nghiệp hướng tới bảo vệ môi trường chính là cách thiết thực để góp phần giải quyết vấn đề.
Gia đình cần giáo dục con em ý thức tiết kiệm tài nguyên ngay từ nhỏ. Nhà trường nên lồng ghép nội dung bảo vệ nguồn nước vào chương trình học và tổ chức các hoạt động trải nghiệm thực tế. Xã hội cần tạo điều kiện để người trẻ tham gia các hoạt động môi trường, đồng thời có chính sách khuyến khích sáng kiến bảo vệ tài nguyên nước.
Nước là mạch nguồn của sự sống. Khi tuổi trẻ sống có trách nhiệm, biết trân trọng và gìn giữ từng giọt nước, chúng ta không chỉ bảo vệ môi trường hôm nay mà còn gìn giữ tương lai cho các thế hệ mai sau.
Câu 1 (0,5 điểm).
Văn bản được kể theo ngôi thứ nhất (xưng “tôi”).
→ Tác dụng: Tạo cảm giác chân thực, gần gũi; giúp câu chuyện mang màu sắc hồi ức, từ đó làm nổi bật bài học được rút ra ở cuối truyện một cách tự nhiên, thấm thía.
Câu 2 (0,5 điểm).
Chi tiết thể hiện sự yêu quý của mọi người dành cho con nhồng:
“Mỗi lần đến chơi với nó cũng cho nó một trái ớt.”
(hoặc: Nó là niềm vui của cả xóm, không chỉ cho trẻ con mà cho cả người lớn.)
Câu 3 (1,0 điểm).
Câu văn sử dụng cách dẫn trực tiếp.
Dấu hiệu nhận biết: Lời nói của con nhồng được đặt trong dấu ngoặc kép: “Thôi, thôi thôi!”.
Câu 4 (1,0 điểm).
Qua câu chuyện về con nhồng, tác giả muốn gửi đến người đọc bài học: cần cẩn trọng trong lời nói, không nên bắt chước hay nói theo những điều xấu, thiếu suy nghĩ. Lời nói có thể đem lại niềm vui nhưng cũng có thể gây hậu quả nghiêm trọng, thậm chí tai họa.
Câu 5 (1,0 điểm).
Em đồng ý với lời dặn của người bà. Vì trong cuộc sống, nếu không hiểu rõ sự việc mà nói theo người khác, ta có thể gây tổn thương cho người khác hoặc làm hại chính mình. Lời nói thể hiện nhân cách và nhận thức của mỗi người, vì vậy cần suy nghĩ kĩ trước khi nói. Bài học ấy không chỉ đúng với con nhồng trong truyện mà còn rất ý nghĩa đối với mỗi chúng ta hôm nay.
Câu 1
Bài thơ Gửi quê (trích tập Miền gió cát của Trần Văn Lợi) thể hiện sâu sắc tình yêu và sự gắn bó máu thịt với quê hương miền biển. Về nội dung, tác phẩm khắc họa một không gian làng quê mặn mòi gió cát, nhiều gian khó: “cơn gió sạm da người”, “những nẻo đường rát bỏng bàn chân nhỏ”, “sông mùa lũ nước bò vào tận ngõ”. Đó là miền quê khắc nghiệt nhưng giàu sức sống, nơi nuôi dưỡng tâm hồn và ước mơ của con người. Tình cảm của nhân vật trữ tình dành cho quê hương tha thiết, tự hào khi “vị muối mặn đã biến thành máu thịt”.
Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng thể thơ tự do với nhịp điệu linh hoạt, giọng điệu chân thành, mộc mạc. Hình ảnh giàu sức gợi, đậm chất biển. Biện pháp nhân hóa như “lúa ngô thèm màu xanh mướt” khiến cảnh vật có hồn, thể hiện khát vọng vươn lên. Ngôn ngữ giản dị mà giàu cảm xúc đã góp phần làm nổi bật vẻ đẹp bình dị mà sâu nặng của quê hương.
Câu 2
Trong những năm gần đây, điểm trung bình môn Lịch sử trong kì thi THPT Quốc gia luôn ở mức thấp, thậm chí thấp nhất trong các môn thi. Thực trạng ấy không chỉ phản ánh khó khăn trong việc dạy và học mà còn đặt ra yêu cầu cấp thiết phải thay đổi để học sinh thêm yêu thích môn học quan trọng này.
Trước hết, cần nhìn nhận rằng Lịch sử không phải là môn học khô khan, mà là câu chuyện về quá khứ dân tộc và nhân loại. Tuy nhiên, cách học nặng về ghi nhớ sự kiện, mốc thời gian khiến nhiều học sinh cảm thấy áp lực, nhàm chán. Vì vậy, giải pháp đầu tiên là đổi mới phương pháp giảng dạy. Giáo viên nên tăng cường kể chuyện lịch sử, sử dụng phim tư liệu, hình ảnh, bản đồ tư duy, tổ chức hoạt động nhóm, đóng vai nhân vật… để bài học trở nên sinh động. Khi học sinh được “sống” trong bối cảnh lịch sử, các em sẽ ghi nhớ tự nhiên và hứng thú hơn.
Bên cạnh đó, bản thân học sinh cần thay đổi cách học. Thay vì học thuộc lòng máy móc, các em nên hệ thống kiến thức theo sơ đồ, so sánh các giai đoạn, tìm mối liên hệ nguyên nhân – kết quả. Việc đọc thêm sách, xem phim lịch sử hay tham quan di tích cũng giúp kiến thức trở nên gần gũi. Khi hiểu được ý nghĩa của từng sự kiện đối với vận mệnh dân tộc, người học sẽ cảm thấy tự hào và có động lực học tập.
Gia đình cần động viên, tạo điều kiện cho con tìm hiểu lịch sử qua sách báo, trải nghiệm thực tế. Nhà trường và xã hội nên tổ chức các cuộc thi tìm hiểu lịch sử, hoạt động ngoại khóa tại bảo tàng, khu di tích để khơi dậy niềm say mê khám phá.
Lịch sử là cội nguồn của bản sắc dân tộc. Khi thế hệ trẻ hiểu và yêu lịch sử, các em không chỉ nâng cao điểm số mà còn bồi dưỡng lòng yêu nước và ý thức trách nhiệm với tương lai đất nước. Vì vậy, đổi mới cách dạy, cách học và thay đổi nhận thức chính là chìa khóa để môn Lịch sử lấy lại vị trí xứng đáng của mình.
Câu 1
Bài thơ được viết theo thể thơ tự do (các dòng thơ 8 chữ là chủ yếu nhưng không gò bó niêm luật chặt chẽ).
Câu 2
Các vần được gieo chủ yếu là vần chân, gieo linh hoạt:
- “đồng” – “rong”
- “đời” – “nguôi” (vần gần)
- “người” – “ngõ” (vần lưng, tạo âm hưởng nhẹ)
→ Cách gieo vần không cố định, tạo giọng điệu tự nhiên, phóng khoáng.
Câu 3
Hai dòng thơ sử dụng biện pháp nhân hóa: “đất quê mặn nuôi ước mơ”, “lúa ngô thèm màu xanh mướt”.
Tác dụng:
- Làm cho hình ảnh quê hương trở nên sống động, có hồn.
- Thể hiện sự khắc nghiệt của vùng đất mặn mà vẫn âm thầm nuôi dưỡng ước mơ con người.
- Gợi sự thiếu thốn, gian khó nhưng chan chứa khát vọng vươn lên.
→ Qua đó bộc lộ tình yêu thương, gắn bó sâu nặng của nhân vật trữ tình với quê hương nghèo khó.
Câu 4
Những dòng thơ miêu tả không gian quê hương:
- “Tôi lớn lên trong vành nôi của sóng”
- “Cát thường cuốn vào ngôi trường tôi học”
- “Thổi không ngơi cơn gió sạm da người”
- “Sông mùa lũ nước bò vào tận ngõ”
- “Chim hải âu với cò bợ chung đàn”
→ Quê hương hiện lên là một vùng ven biển, nhiều gió cát, mặn mòi, khắc nghiệt nhưng giàu sức sống và đậm chất thiên nhiên.
Câu 5
Quê hương là nơi nuôi dưỡng tâm hồn và hình thành nhân cách mỗi con người. Dù nghèo khó hay giàu đẹp, quê hương vẫn là cội nguồn yêu thương, là nơi ta lớn lên và mang theo suốt cuộc đời. Chính những gian khó của quê nhà giúp con người thêm nghị lực, biết trân trọng giá trị lao động và ước mơ. Vì thế, mỗi người cần biết yêu thương, gìn giữ và góp phần xây dựng quê hương ngày càng tốt đẹp hơn.
Câu 1
Trong truyện Sherlock Holmes toàn tập của Arthur Conan Doyle, nhân vật Windibank hiện lên là một kẻ ích kỉ, giả trá và đê tiện. Bề ngoài, ông ta xuất hiện với “vẻ dịu dàng giả tạo”, đôi mắt “linh hoạt và sắc sảo”, cho thấy bản chất khôn ngoan nhưng đầy toan tính. Để giữ khoản tiền một trăm bảng mỗi năm từ cô con riêng của vợ, Windibank đã cải trang thành Hosmer Angel: đeo kính màu, gắn râu giả, đổi giọng nói và dùng máy đánh chữ để che giấu nét chữ. Hành động ấy không chỉ là sự lừa dối mà còn là sự tàn nhẫn, lợi dụng tình cảm chân thành của một cô gái trẻ. Khi bị vạch trần, ông ta tái mét, mồ hôi đầm đìa nhưng vẫn trơ trẽn nói: “Pháp luật không thể làm gì được tôi!”, cho thấy sự vô liêm sỉ và coi thường đạo đức. Qua nhân vật Windibank, tác giả phê phán thói ích kỉ, lòng tham và sự suy đồi nhân cách của con người khi bị đồng tiền chi phối.
Câu 2
Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng hiện nay, đất nước đang đứng trước nhiều cơ hội và thách thức. Trước vận hội ấy, thế hệ trẻ – lực lượng đông đảo, năng động và sáng tạo – giữ vai trò đặc biệt quan trọng, đồng thời mang trên vai những trách nhiệm lớn lao đối với Tổ quốc.
Trách nhiệm trước hết của người trẻ là không ngừng học tập, rèn luyện tri thức và kĩ năng để đáp ứng yêu cầu của thời đại toàn cầu hóa. Hội nhập quốc tế đòi hỏi nguồn nhân lực có trình độ chuyên môn cao, khả năng ngoại ngữ tốt, tư duy mở và tinh thần sáng tạo. Nếu thanh niên lười biếng, thụ động, đất nước sẽ khó có thể cạnh tranh và phát triển bền vững. Bên cạnh đó, thế hệ trẻ cần rèn luyện bản lĩnh chính trị, giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc trong quá trình tiếp nhận tinh hoa nhân loại. Hội nhập không có nghĩa là hòa tan; càng mở cửa, chúng ta càng phải tự tin vào giá trị truyền thống của dân tộc mình.
Ngoài ra, người trẻ còn có trách nhiệm sống có lí tưởng, có khát vọng cống hiến. Những hành động cụ thể như tham gia hoạt động tình nguyện, bảo vệ môi trường, khởi nghiệp sáng tạo, ứng dụng khoa học công nghệ vào sản xuất… đều góp phần xây dựng đất nước giàu mạnh. Thực tế cho thấy nhiều bạn trẻ Việt Nam đã đạt thành tựu nổi bật trong học tập, nghiên cứu khoa học, thể thao, nghệ thuật, góp phần nâng cao vị thế quốc gia trên trường quốc tế.
Tuy nhiên, vẫn còn một bộ phận thanh niên sống thực dụng, thiếu mục tiêu, thờ ơ với các vấn đề chung. Điều đó đòi hỏi gia đình, nhà trường và xã hội cần quan tâm định hướng, tạo môi trường lành mạnh để người trẻ phát triển toàn diện.
Tóm lại, trong thời đại hội nhập, thế hệ trẻ chính là tương lai của đất nước. Khi mỗi người trẻ ý thức rõ trách nhiệm của mình, không ngừng nỗ lực học tập và rèn luyện, đất nước sẽ có nền tảng vững chắc để vươn xa và khẳng định vị thế trên trường quốc tế.