Đàm Hiếu Bình
Giới thiệu về bản thân
Câu 1 (2,0 điểm)
Đoạn trích “Con chim quên tiếng hót” của Nguyễn Quang Sáng gây ấn tượng bởi nghệ thuật kể chuyện đặc sắc. Trước hết, truyện được kể theo ngôi thứ nhất, lồng trong hình thức “truyện kể trong truyện”: người cháu thuật lại câu chuyện do bà kể. Cách kể này tạo không khí thân mật, ấm áp và làm cho bài học cuối truyện trở nên tự nhiên, thấm thía. Nghệ thuật xây dựng tình huống truyện bất ngờ, giàu kịch tính – con nhồng quen nói lời thô tục đúng lúc quan huyện xuất hiện – đã đẩy mâu thuẫn lên cao trào và tạo bước ngoặt bi thương. Tác giả cũng khéo léo sử dụng lời dẫn trực tiếp, tái hiện sinh động tiếng nói của con nhồng (“Đồ đểu!”, “Cút, cút đi!”), làm nổi bật sự hồn nhiên mà nguy hiểm của việc nói theo. Bên cạnh đó, chi tiết miêu tả con chim từ vẻ đẹp lộng lẫy đến cái chết thảm khốc tạo nên sự đối lập ám ảnh. Kết truyện bằng lời răn dạy của bà vừa giản dị vừa sâu sắc, góp phần khắc sâu chủ đề về trách nhiệm trong lời nói.
Câu 2 (4,0 điểm)
Nước là nguồn sống thiết yếu của con người và muôn loài. Thế nhưng, trong bối cảnh biến đổi khí hậu, ô nhiễm môi trường và khai thác thiếu kiểm soát, nguồn nước sạch đang dần cạn kiệt. Trước thực trạng đáng lo ngại ấy, tuổi trẻ – lực lượng đông đảo và năng động của xã hội – cần ý thức rõ trách nhiệm của mình.
Nguồn nước sạch suy giảm do nhiều nguyên nhân: rác thải sinh hoạt, nước thải công nghiệp chưa qua xử lý đổ ra sông hồ; tình trạng lãng phí nước trong sinh hoạt; nạn chặt phá rừng làm suy giảm khả năng giữ nước tự nhiên. Hậu quả là nhiều nơi thiếu nước sinh hoạt, đất đai khô hạn, dịch bệnh gia tăng. Nếu không kịp thời hành động, con người sẽ phải đối mặt với khủng hoảng nước nghiêm trọng trong tương lai.
Tuổi trẻ có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ nguồn nước. Trước hết, mỗi bạn trẻ cần hình thành thói quen sử dụng nước tiết kiệm: khóa vòi khi không dùng, tái sử dụng nước hợp lí, không xả rác xuống sông hồ. Những hành động nhỏ nhưng nếu được thực hiện thường xuyên sẽ tạo nên thay đổi lớn. Bên cạnh đó, giới trẻ cần tích cực tham gia các hoạt động bảo vệ môi trường như dọn rác, trồng cây, tuyên truyền nâng cao ý thức cộng đồng. Trong thời đại công nghệ, thanh niên còn có thể lan tỏa thông điệp bảo vệ nguồn nước qua mạng xã hội, góp phần xây dựng lối sống xanh.
Ngoài ra, tuổi trẻ cần trang bị kiến thức khoa học về môi trường để có thể đề xuất sáng kiến, giải pháp bền vững. Nhiều bạn trẻ đã nghiên cứu công nghệ lọc nước, xử lí nước thải, hay sáng tạo mô hình tái chế hiệu quả. Đó là minh chứng cho thấy khi có ý thức và trách nhiệm, tuổi trẻ có thể đóng góp tích cực cho xã hội.
Bảo vệ nguồn nước không phải là việc của riêng ai mà là trách nhiệm chung của toàn cộng đồng. Tuy nhiên, với sức trẻ, nhiệt huyết và khả năng thích ứng nhanh, thanh niên cần đi đầu trong hành động. Giữ gìn từng giọt nước hôm nay chính là bảo vệ sự sống cho mai sau. Tuổi trẻ sống có trách nhiệm với nguồn nước cũng chính là sống có trách nhiệm với tương lai của đất nước và nhân loại.
Câu 1 (0,5 điểm).
Văn bản được kể theo ngôi thứ nhất, người kể xưng “tôi” (cháu của bà).
Việc lựa chọn ngôi kể này giúp câu chuyện trở nên gần gũi, chân thực, giàu cảm xúc; đồng thời làm nổi bật lời răn dạy của bà như một bài học thấm thía được truyền lại trong gia đình, qua đó thể hiện rõ chủ đề về trách nhiệm trong lời nói.
Câu 2 (0,5 điểm).
Một chi tiết thể hiện sự yêu quý của mọi người dành cho con nhồng:
“Người lớn hay trẻ nhỏ hàng xóm, mỗi lần đến chơi với nó cũng cho nó một trái ớt.”
→ Chi tiết cho thấy con nhồng là niềm vui chung của cả xóm.
Câu 3 (1,0 điểm).
Câu văn sử dụng cách dẫn trực tiếp.
Dấu hiệu nhận biết là lời nói của con nhồng được đặt trong dấu ngoặc kép: “Thôi, thôi thôi!”, giữ nguyên hình thức lời nói gốc.
Câu 4 (1,0 điểm).
Qua câu chuyện về con nhồng, tác giả muốn gửi đến người đọc bài học sâu sắc về sự thận trọng trong lời nói. Không nên nói theo, bắt chước những điều xấu hoặc thiếu suy nghĩ, bởi lời nói có thể gây hậu quả nghiêm trọng. Con người cần ý thức được trách nhiệm của mình khi phát ngôn.
Câu 5 (1,0 điểm).
Em đồng ý với lời dặn của người bà. Bởi lời nói có sức ảnh hưởng lớn, có thể đem lại niềm vui nhưng cũng có thể gây tai họa. Nếu không hiểu rõ vấn đề mà nói theo người khác một cách vô thức, ta có thể làm tổn thương người khác hoặc tự gây hại cho chính mình. Vì vậy, cần suy nghĩ kĩ trước khi nói và chịu trách nhiệm về lời nói của bản thân.
Câu 1 (2,0 điểm) Hai khổ thơ trong bài “Có một miền quê” của Vũ Tuấn gây ấn tượng bởi những nét nghệ thuật giàu chất trữ tình và hình ảnh. Trước hết, điệp ngữ “Có một miền” được lặp lại ở đầu khổ thơ tạo nhịp điệu ngân nga, nhấn mạnh miền quê như một không gian ký ức thiêng liêng luôn hiện hữu trong tâm tưởng tác giả. Hình ảnh thơ mộc mạc, gần gũi: “ngô lúa đơm bông”, “hạt gạo thảo thơm”, “bát chè xanh”, “trưa hè yên ả” gợi lên bức tranh làng quê thanh bình, ấm áp. Đặc biệt, biện pháp so sánh “vai gầy của mẹ / Như cánh cò thân thương nhỏ bé” vừa gợi liên tưởng đến ca dao truyền thống, vừa làm nổi bật sự tần tảo, hi sinh của người mẹ. Các từ ngữ giàu sắc thái biểu cảm như “vất vả tảo tần”, “xộc xệch thời gian” mang tính tạo hình và biểu tượng, khắc họa rõ dáng mẹ lam lũ, gánh nặng cuộc đời in hằn theo năm tháng. Giọng thơ nhẹ nhàng, tha thiết góp phần thể hiện tình yêu quê hương sâu nặng và lòng biết ơn chân thành đối với mẹ. Câu 2 (4,0 điểm) Trong thời đại công nghệ số, mạng xã hội trở thành không gian giao tiếp phổ biến của giới trẻ. Tuy nhiên, bên cạnh những lợi ích tích cực, tình trạng “bạo lực ngôn từ” – dùng lời lẽ xúc phạm, mỉa mai, châm chọc người khác trên mạng – đang gây ra nhiều hệ lụy đáng lo ngại. Bạo lực ngôn từ là hành vi sử dụng lời nói hoặc bình luận ác ý nhằm hạ thấp, công kích danh dự, nhân phẩm của người khác. Do tính ẩn danh và lan truyền nhanh của mạng xã hội, nhiều người dễ dàng buông lời cay nghiệt mà không lường trước hậu quả. Đặc biệt với học sinh – lứa tuổi tâm lý còn nhạy cảm – những lời chế giễu về ngoại hình, thành tích học tập hay hoàn cảnh gia đình có thể để lại tổn thương sâu sắc. Không ít trường hợp rơi vào trạng thái tự ti, lo âu, trầm cảm, thậm chí có hành vi tiêu cực vì không chịu nổi áp lực dư luận. Tác hại của bạo lực ngôn từ không chỉ dừng lại ở cá nhân nạn nhân mà còn làm môi trường mạng trở nên độc hại. Nó phá vỡ văn hóa giao tiếp, làm xói mòn sự tôn trọng và lòng nhân ái giữa con người với nhau. Khi lời nói trở thành vũ khí, niềm tin và sự kết nối trong cộng đồng cũng dần bị tổn thương. Để hạn chế tình trạng này, trước hết mỗi người cần nâng cao ý thức về trách nhiệm khi phát ngôn trên mạng. Hãy suy nghĩ kĩ trước khi bình luận, đặt mình vào vị trí của người khác để tránh gây tổn thương. Gia đình và nhà trường cần giáo dục học sinh về kỹ năng sử dụng mạng xã hội an toàn, văn minh; đồng thời trang bị kỹ năng ứng phó khi bị công kích. Các nền tảng trực tuyến cũng nên có biện pháp kiểm soát, xử lý nghiêm những hành vi xúc phạm, lan truyền nội dung độc hại. Mạng xã hội sẽ trở thành môi trường tích cực nếu mỗi người biết sử dụng lời nói như một cách lan tỏa yêu thương thay vì gây tổn hại. Văn minh trong ngôn từ chính là thước đo nhân cách trong thời đại số. Vì vậy, nói lời tử tế không chỉ bảo vệ người khác mà còn thể hiện giá trị của chính mình.
Câu 1 (0,5 điểm). Chủ đề của bài thơ là tình yêu quê hương tha thiết, sâu nặng; đồng thời bày tỏ nỗi nhớ và lòng biết ơn đối với cha mẹ cùng những giá trị bình dị, thân thương của quê nhà. Câu 2 (0,5 điểm). Hình ảnh quê hương được nhắc đến qua những từ ngữ, hình ảnh: “cỏ Lau mọc trắng”, “khúc hát mẹ ru”, “áo bạc sờn”, “mồ hôi cha”, “ngô lúa đơm bông”, “hạt gạo thảo thơm”, “cánh cò”, “bát chè xanh”, “vai gầy của mẹ”, “bàn tay chai sạn”, “chiều chạng vạng”… → Đó là những hình ảnh mộc mạc, gần gũi, đậm chất làng quê Việt Nam. Câu 3 (1,0 điểm). Điệp ngữ “Có một miền” được lặp lại nhiều lần ở đầu các khổ thơ có tác dụng nhấn mạnh hình ảnh quê hương như một miền ký ức thiêng liêng, luôn hiện hữu trong tâm trí tác giả. Cách điệp này tạo nhịp điệu ngân nga, tha thiết, làm tăng tính trữ tình cho bài thơ. Đồng thời, nó góp phần khắc sâu nỗi nhớ da diết và tình cảm gắn bó bền chặt của người con đối với quê hương. Câu 4 (1,0 điểm). Hai dòng thơ: “Áo bạc sờn trong nắng chiều vời vợi Mồ hôi cha mặn cả những cánh đồng.” khắc họa hình ảnh người cha lam lũ, tần tảo. “Áo bạc sờn” gợi sự vất vả, thiếu thốn qua năm tháng. “Mồ hôi cha mặn cả những cánh đồng” không chỉ tả thực sự nhọc nhằn mà còn mang ý nghĩa biểu tượng: từng hạt mồ hôi của cha đã thấm vào ruộng đồng, làm nên hạt lúa, nuôi sống gia đình. Qua đó thể hiện lòng biết ơn sâu sắc của người con đối với công lao cha mẹ. Câu 5 (1,0 điểm). Quê hương là cội nguồn nuôi dưỡng mỗi con người, vì vậy người trẻ cần có trách nhiệm giữ gìn và xây dựng quê hương ngày càng tốt đẹp. Trước hết, cần học tập và rèn luyện nghiêm túc để góp phần phát triển đất nước. Bên cạnh đó, phải biết trân trọng những giá trị truyền thống, gìn giữ bản sắc văn hóa quê hương. Người trẻ cũng nên sống có trách nhiệm với cộng đồng, sẵn sàng cống hiến khi Tổ quốc cần. Yêu quê hương không chỉ là cảm xúc mà còn phải thể hiện bằng hành động cụ thể.
Câu 1 (2,0 điểm) Bài thơ “Mắt người Sơn Tây” của Quang Dũng để lại ấn tượng sâu sắc bởi nhiều nét nghệ thuật đặc sắc. Trước hết là giọng điệu trữ tình đậm chất lãng mạn, kết hợp hài hòa giữa cảm hứng yêu nước và nỗi nhớ riêng tư. Hình tượng “đôi mắt người Sơn Tây” được xây dựng như một điểm hội tụ cảm xúc, vừa cụ thể vừa mang ý nghĩa biểu tượng cho quê hương xứ Đoài. Ngôn ngữ thơ giàu tính tạo hình với những địa danh như Bất Bạt, Ba Vì, Sài Sơn, sông Đáy… đã gợi nên không gian quê hương thân thuộc mà xa vắng. Tác giả còn sử dụng thành công biện pháp điệp và câu hỏi tu từ (“Em có bao giờ em nhớ thương?”, “Em có bao giờ em nhớ ta?”) tạo nhịp điệu da diết, khắc sâu nỗi nhớ khôn nguôi. Đặc biệt, nghệ thuật đối lập giữa cảnh “điêu tàn” chiến tranh và khát vọng “thanh bình rộn tiếng ca” làm nổi bật niềm mong ước hòa bình. Tất cả đã góp phần tạo nên một thi phẩm vừa bi thương vừa giàu chất mộng, thể hiện phong cách tài hoa của Quang Dũng. Câu 2 (4,0 điểm) Có ý kiến cho rằng: “Càng lún sâu vào đố kị, người ta sẽ đánh mất đi lòng tôn nghiêm và giá trị của bản thân.” Theo em, đó là một nhận định hoàn toàn đúng đắn, bởi đố kị không chỉ làm tổn thương người khác mà còn hủy hoại chính tâm hồn mình. Đố kị là trạng thái ganh ghét, khó chịu trước thành công, ưu điểm hay hạnh phúc của người khác. Thay vì lấy đó làm động lực để vươn lên, người đố kị lại tìm cách hạ thấp, phủ nhận hoặc nói xấu đối phương. Khi lòng đố kị ngày càng lớn, con người dễ bị cuốn vào suy nghĩ tiêu cực, mất đi sự công bằng và lòng tự trọng. Họ không còn nhìn nhận giá trị bản thân qua nỗ lực của mình mà chỉ so sánh, hơn thua với người khác. Chính điều đó khiến nhân cách bị bào mòn, các mối quan hệ trở nên rạn nứt. Trong thực tế, không ít bạn trẻ vì đố kị điểm số, thành tích hay sự nổi bật của bạn bè mà sinh ra nói xấu, cô lập hoặc chơi xấu nhau. Những hành vi ấy không làm họ tiến bộ hơn mà chỉ khiến tập thể mất đoàn kết và bản thân bị đánh giá thấp. Đố kị còn tạo nên áp lực tâm lý nặng nề, khiến con người sống trong mệt mỏi, bất an. Để loại bỏ thói quen xấu này, trước hết mỗi người cần học cách trân trọng giá trị riêng của mình. Mỗi cá nhân đều có điểm mạnh và con đường phát triển khác nhau. Thay vì so sánh tiêu cực, hãy xem thành công của người khác là nguồn cảm hứng để phấn đấu. Bên cạnh đó, cần rèn luyện lòng bao dung và tinh thần cầu tiến. Khi biết chúc mừng người khác một cách chân thành, ta cũng đang nuôi dưỡng tâm hồn tích cực cho chính mình. Gia đình và nhà trường cũng nên giáo dục học sinh về tinh thần hợp tác, tôn trọng lẫn nhau, khuyến khích cạnh tranh lành mạnh. Tóm lại, đố kị là một “bóng tối” trong tâm hồn con người. Chỉ khi biết vượt qua nó bằng sự tự tin và lòng nhân ái, chúng ta mới giữ được phẩm giá và phát triển bền vững. Sống tích cực, biết vui với thành công của người khác cũng chính là cách để hoàn thiện và nâng cao giá trị bản thân.
Câu 1 (0,5 điểm). Nhân vật trữ tình trong bài thơ là “tôi” – người lính xa quê trong thời chinh chiến, mang nặng nỗi nhớ quê hương và người con gái Sơn Tây. Câu 2 (0,5 điểm). Những từ ngữ/dòng thơ miêu tả “đôi mắt” trong khổ thơ thứ 5: “Đôi mắt người Sơn Tây” “U uẩn chiều lưu lạc” “Buồn viễn xứ khôn khuây” Câu 3 (1,0 điểm). Bài thơ thể hiện nỗi nhớ da diết, sâu nặng của tác giả đối với quê hương xứ Đoài và người con gái Sơn Tây trong cảnh đất nước chiến tranh. Đó là nỗi buồn thương trước cảnh điêu tàn, mất mát; là sự xót xa cho quê hương, cho mẹ già, cho những phận người bé nhỏ. Đồng thời, bài thơ còn gửi gắm niềm khát khao hòa bình và ước mong ngày trở lại trong thanh bình. Câu 4 (1,0 điểm). Hai câu thơ sử dụng câu hỏi tu từ: “Tôi nhớ xứ Đoài mây trắng lắm Em có bao giờ em nhớ thương?” Câu hỏi không nhằm tìm câu trả lời mà để bộc lộ cảm xúc. Nó làm nổi bật nỗi nhớ khắc khoải, da diết của “tôi”, đồng thời thể hiện sự mong chờ, khát khao được đồng cảm từ người con gái. Cách hỏi lặp lại “em” càng tăng sắc thái tha thiết, tạo giọng điệu trữ tình, sâu lắng và gợi cảm. Câu 5 (1,0 điểm). Bài thơ gợi cho em thông điệp về giá trị thiêng liêng của quê hương trong trái tim mỗi con người. Dù đi xa, dù giữa chiến tranh khốc liệt, con người vẫn hướng về nơi chôn nhau cắt rốn với tình yêu tha thiết. Quê hương không chỉ là miền đất cụ thể mà còn là ký ức, là người thân, là những điều bình dị thân thương. Vì thế, mỗi người cần biết trân trọng, gìn giữ và góp phần xây dựng quê hương ngày càng tốt đẹp hơn.
Câu 1 (2,0 điểm) Trong truyện ngắn “Cổ tích” của Lê Văn Nguyên, nhân vật chị cỏ bò hiện lên là hình ảnh tiêu biểu cho những con người nghèo khổ nhưng giàu lòng nhân ái. Chị sống trong cảnh túng thiếu, “một túp lều thưng vách cót, phủ mái giấy dầu”, làm nghề cắt cỏ thuê bấp bênh. Khi mất việc, chị phải “lân la, van vỉ việc vặt hàng phố”, cho thấy cuộc đời đầy chật vật. Thế nhưng giữa khó khăn ấy, chị vẫn dang tay cưu mang bà cụ xa lạ, “bẻ đôi nắm cơm mời ăn” rồi rước bà về ở cùng. Sự sẻ chia tự nhiên, chân thành ấy đã biến hai con người cô đơn thành mẹ con. Trong đêm rét mướt, chị “cuống quýt”, “xoa xoa, nắn nắn” tấm thân già yếu, thể hiện tình thương sâu sắc. Khi phát hiện những chiếc nhẫn vàng, chị không vui mừng mà “sụp xuống, tức tưởi”, cho thấy tấm lòng trong sáng, nặng tình hơn vật chất. Nhân vật chị cỏ bò vì thế trở thành biểu tượng đẹp của tình người ấm áp giữa cuộc đời khắc nghiệt. Câu 2 (4,0 điểm) Trong xã hội hiện đại, khi điều kiện sống ngày càng đầy đủ, nhiều bạn trẻ được bao bọc quá mức bởi gia đình. Tuy nhiên, tự lập vẫn là một phẩm chất không thể thiếu. Theo em, giới trẻ ngày nay cần phải rèn luyện lối sống tự lập để trưởng thành và khẳng định giá trị bản thân. Tự lập là khả năng tự suy nghĩ, tự quyết định và chịu trách nhiệm về hành động của mình mà không ỷ lại vào người khác. Người sống tự lập biết chủ động trong học tập, công việc và cuộc sống, biết vượt qua khó khăn bằng chính nỗ lực của bản thân. Đây là nền tảng quan trọng giúp mỗi người trưởng thành vững vàng. Trước hết, tự lập giúp người trẻ rèn luyện bản lĩnh. Khi tự mình giải quyết vấn đề, ta học được cách đối diện với thất bại, từ đó tích lũy kinh nghiệm và trưởng thành hơn. Nếu quá phụ thuộc vào cha mẹ, đến khi bước ra xã hội, ta dễ rơi vào hoang mang, thiếu kỹ năng sống. Thứ hai, tự lập tạo nên sự tự tin. Khi đạt được thành quả bằng chính công sức của mình, ta cảm nhận rõ giá trị bản thân và có động lực phấn đấu lâu dài. Ngoài ra, tự lập còn thể hiện sự tôn trọng gia đình, bởi mỗi người con biết tự lo cho mình sẽ giảm bớt gánh nặng cho cha mẹ. Tuy nhiên, tự lập không có nghĩa là tách rời hay phủ nhận sự hỗ trợ từ gia đình. Điều quan trọng là biết chủ động trong khả năng của mình, đồng thời lắng nghe và học hỏi từ những người đi trước. Người trẻ có thể bắt đầu từ những việc nhỏ như tự quản lý thời gian học tập, tự chăm sóc bản thân, tự đặt mục tiêu và nỗ lực thực hiện. Dần dần, những thói quen ấy sẽ hình thành nên một lối sống tích cực và trách nhiệm. Thực tế cho thấy nhiều bạn trẻ thành công sớm vì có tinh thần tự lập, dám thử thách và dám chịu trách nhiệm. Ngược lại, không ít người rơi vào khủng hoảng khi phải sống xa gia đình do thiếu kỹ năng tự chủ. Điều đó càng khẳng định tầm quan trọng của việc rèn luyện lối sống này từ khi còn ngồi trên ghế nhà trường. Tóm lại, tự lập là chìa khóa mở ra cánh cửa trưởng thành. Trong một thế giới đầy biến động, người trẻ chỉ có thể vững vàng khi biết đứng trên đôi chân của mình. Rèn luyện lối sống tự lập hôm nay chính là chuẩn bị hành trang vững chắc cho tương lai.
Câu 1 (0,5 điểm). Truyện được kể theo ngôi thứ ba. Người kể chuyện giấu mình, gọi nhân vật bằng “bà cụ”, “chị cỏ bò”, “chị”, “bà”,… và thuật lại câu chuyện một cách khách quan. Câu 2 (0,5 điểm). Những chi tiết miêu tả hoàn cảnh của bà cụ và chị cỏ bò sau khi trở thành mẹ con và đùm bọc nhau: “Nhà chị cỏ bò, một túp lều thưng vách cót, phủ mái giấy dầu”. “Thêm bà cụ, bớt bát cơm mà vui”. “Mất nghề, chị cỏ bò đành lân la, van vỉ việc vặt hàng phố.” “Từng cơn gió bấc ào ào lùa qua vách cót mỏng.” “Hai tấm thân gầy ôm nhau, ủ ấm hơi thở… dưới tấm chăn chiên lỗ chỗ.” → Cuộc sống nghèo khó, thiếu thốn, rét mướt nhưng chan chứa tình thương. Câu 3 (1,0 điểm). Chủ đề của truyện: Ca ngợi tình người ấm áp, sự yêu thương và đùm bọc giữa những con người nghèo khổ; đồng thời thể hiện niềm xót thương trước số phận bất hạnh của họ trong xã hội. Câu 4 (1,0 điểm). Đoạn văn sử dụng nhiều từ ngữ giàu sắc thái gợi hình, gợi cảm như: “rét mướt ác”, “ào ào”, “đồm độp”, “buốt”. Các từ láy và động từ mạnh tạo nên âm thanh, nhịp điệu dồn dập, làm nổi bật cái lạnh khắc nghiệt của mùa đông. Thiên nhiên như trở nên dữ dội, tàn nhẫn với “kẻ nghèo”, qua đó khắc sâu hoàn cảnh bi thương của hai mẹ con, đồng thời làm nổi bật hơn hơi ấm tình người giữa giá rét. Câu 5 (1,0 điểm). Tình người là ngọn lửa sưởi ấm cuộc đời trong những lúc khốn khó. Khi con người biết yêu thương, chia sẻ và đùm bọc lẫn nhau, cuộc sống dù nghèo khó vẫn trở nên ý nghĩa. Trong truyện, giữa cái rét cắt da, hai con người cô đơn đã tìm thấy hơi ấm từ tình mẫu tử. Điều đó cho thấy vật chất có thể thiếu thốn, nhưng tình thương thì không bao giờ được phép cạn kiệt. Chính tình người làm cho cuộc sống trở nên nhân văn và đáng trân trọng hơn.
Câu 1 (2,0 điểm) Đoạn trích trong bài thơ “Xin trả lại con Làng Nủ” của Đỗ Xuân Thu để lại ấn tượng sâu sắc bởi nhiều đặc sắc nghệ thuật giàu sức gợi. Trước hết, tác giả lựa chọn ngôi kể thứ nhất, đặt lời thơ vào tiếng nói của một đứa trẻ, tạo nên giọng điệu hồn nhiên mà đau đớn, khiến cảm xúc trở nên chân thực và ám ảnh. Hệ thống câu hỏi dồn dập như “Làng Nủ mình đâu rồi bố ơi?”, “Đây là đâu mà mù mịt thế này?” vừa thể hiện sự hoang mang, vừa làm nổi bật bi kịch bất ngờ của nhân vật. Biện pháp lặp cấu trúc, lặp từ (“bố ơi”, “đưa con về”) nhấn mạnh khát vọng được sống, được trở về mái ấm. Hình ảnh giàu tính tạo hình như “lấm lem bùn lũ”, “mũi mồm toàn bùn đất”, “dưới đất này lạnh lắm” khắc họa chân thực không gian ngột ngạt, tăm tối. Đặc biệt, nghệ thuật đối lập giữa niềm vui ngày khai giảng và hiện thực chỉ còn “bùn” đã làm nổi bật sự nghiệt ngã của thiên tai. Tất cả góp phần tạo nên giọng điệu bi thương, lay động lòng người. Câu 2 (4,0 điểm) Steve Jobs từng nói: “Cuộc sống là một hành trình tìm kiếm sự cân bằng giữa những điều bạn yêu thích và những điều bạn cần làm.” Câu nói ấy gợi cho người trẻ chúng ta suy nghĩ về việc dung hòa giữa mong muốn cá nhân và kì vọng của gia đình – một bài toán không dễ nhưng vô cùng cần thiết. Ai cũng có ước mơ, sở thích riêng: chọn ngành học mình yêu, theo đuổi đam mê nghệ thuật, thể thao hay công nghệ. Tuy nhiên, gia đình – với tình yêu thương và kinh nghiệm sống – thường đặt vào con cái những kì vọng nhất định về sự ổn định, thành công hay truyền thống nghề nghiệp. Nếu chỉ sống theo mong muốn của bản thân mà bỏ qua sự lo lắng của cha mẹ, ta có thể trở nên bốc đồng. Ngược lại, nếu chỉ làm theo kì vọng của gia đình mà chối bỏ ước mơ, ta dễ rơi vào trạng thái áp lực, mệt mỏi, thậm chí mất phương hướng. Vì vậy, học sinh cần học cách cân bằng. Trước hết, phải hiểu rõ bản thân: mình thực sự yêu thích điều gì, năng lực đến đâu, mục tiêu dài hạn là gì. Khi có sự tự nhận thức rõ ràng, ta mới có thể trao đổi thẳng thắn với cha mẹ. Sự chia sẻ chân thành sẽ giúp gia đình hiểu hơn về ước mơ của con, thay vì áp đặt. Bên cạnh đó, người trẻ cần chứng minh bằng hành động: học tập nghiêm túc, rèn luyện kĩ năng, đạt thành tích cụ thể để tạo niềm tin. Đam mê chỉ có giá trị khi đi kèm với trách nhiệm. Ngoài ra, cân bằng còn là biết điều chỉnh mong muốn cho phù hợp với hoàn cảnh. Có những giai đoạn ta cần ưu tiên việc học, hoàn thành nghĩa vụ trước, rồi mới phát triển đam mê song song. Sự linh hoạt, kiên trì và tinh thần cầu tiến sẽ giúp ta từng bước thuyết phục gia đình và tự hoàn thiện bản thân. Tóm lại, cân bằng giữa mong muốn cá nhân và kì vọng gia đình không phải là sự thỏa hiệp miễn cưỡng mà là quá trình trưởng thành. Khi biết lắng nghe, thấu hiểu và nỗ lực, người trẻ có thể vừa giữ được ước mơ của mình, vừa đáp lại tình yêu thương và niềm tin của cha mẹ.
Câu 1 (0,5 điểm). Nhân vật trữ tình trong bài thơ là một đứa con nhỏ (một em bé) – người đang nói chuyện với bố trong hoàn cảnh bị vùi lấp bởi bùn lũ. Câu 2 (0,5 điểm). Những từ ngữ miêu tả hoàn cảnh của “con” trong hai khổ thơ đầu: “lấm lem bùn lũ” “mù mịt” “không thể nào con cựa được chân tay” “không thở được” “mũi mồm toàn bùn đất” → Gợi hoàn cảnh nguy hiểm, ngột ngạt, đau đớn và tuyệt vọng khi bị vùi trong bùn lũ. Câu 3 (1,0 điểm). Đoạn thơ sử dụng biện pháp đối lập (tương phản) giữa: Niềm vui tươi, háo hức của ngày “vừa khai giảng hôm qua”, “sung sướng ngày đầu tiên đi học” với Thực tại đau thương: “Sao giờ đây con chỉ thấy bùn?” Tác dụng: Làm nổi bật sự thay đổi đột ngột, nghiệt ngã của số phận. Tăng sức gợi cảm, khắc sâu nỗi đau xót, bi thương. Khiến người đọc càng thêm ám ảnh trước sự tàn khốc của thiên tai. Câu 4 (1,0 điểm). Cảm hứng chủ đạo của bài thơ là nỗi đau thương, xót xa trước mất mát do lũ lụt gây ra, đồng thời thể hiện tình cha con tha thiết và khát vọng được sống, được trở về mái ấm yêu thương. Câu 5 (1,0 điểm). Từ góc nhìn của người trẻ, em có thể: Quyên góp tiền, sách vở, quần áo, nhu yếu phẩm gửi đến vùng lũ. Tham gia hoặc ủng hộ các hoạt động thiện nguyện. Lan tỏa thông tin chính xác, kêu gọi cộng đồng chung tay giúp đỡ. Chia sẻ, động viên tinh thần các bạn đồng trang lứa chịu ảnh hưởng bởi thiên tai. → Những hành động dù nhỏ nhưng thể hiện tinh thần trách nhiệm, lòng nhân ái và sự sẻ chia của thế hệ trẻ đối với cộng đồng.