Lê Thị Ánh

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Lê Thị Ánh
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1 (2,0 điểm) Hai khổ thơ thể hiện nhiều nét đặc sắc về nghệ thuật. Trước hết là biện pháp điệp ngữ “Có một miền” được lặp lại ở đầu mỗi khổ, tạo nhịp điệu trầm lắng, da diết, đồng thời nhấn mạnh hình ảnh quê hương như một miền ký ức thiêng liêng luôn thường trực trong tâm hồn người con. Tác giả sử dụng hình ảnh giàu tính gợi tả: “ngô lúa đơm bông”, “hạt gạo thảo thơm”, “bát chè xanh” – những chi tiết bình dị mà đậm hồn quê, làm nổi bật vẻ đẹp mộc mạc của làng quê Việt. Đặc biệt, hình ảnh so sánh “vai gầy của mẹ / Như cánh cò thân thương nhỏ bé” gợi liên tưởng đến ca dao, làm nổi bật sự tảo tần, lam lũ và tình yêu thương thầm lặng của người mẹ. Bên cạnh đó, ẩn dụ “Mẹ gánh cuộc đời, xộc xệch thời gian” vừa giàu tính tạo hình vừa giàu cảm xúc, khắc họa sâu sắc sự hi sinh nhọc nhằn của mẹ qua năm tháng. Ngôn ngữ giản dị, giàu cảm xúc kết hợp với nhịp thơ nhẹ nhàng đã tạo nên âm hưởng thiết tha, thấm đẫm tình quê. Câu 2 (4,0 điểm) Trong thời đại công nghệ số, mạng xã hội trở thành không gian giao tiếp quen thuộc của con người, đặc biệt là giới trẻ. Tuy nhiên, cùng với những tiện ích tích cực, một vấn nạn đáng lo ngại đang gia tăng: “bạo lực ngôn từ”. Những lời xúc phạm, miệt thị, công kích cá nhân được tung ra dễ dàng chỉ bằng vài dòng bình luận. Điều này đang để lại những hậu quả nghiêm trọng, nhất là đối với học sinh. Bạo lực ngôn từ là hành vi sử dụng lời nói, chữ viết nhằm xúc phạm, hạ thấp, gây tổn thương người khác. Không cần đến nắm đấm hay hành vi xô xát, những câu nói cay nghiệt cũng có thể trở thành “con dao vô hình” cứa sâu vào tâm hồn. Đối với học sinh – lứa tuổi còn non nớt về tâm lý – những lời chê bai ngoại hình, chế giễu hoàn cảnh, bôi nhọ danh dự có thể khiến các em mặc cảm, tự ti, thu mình, thậm chí rơi vào trầm cảm. Đã có những trường hợp đau lòng khi nạn nhân không chịu nổi áp lực dư luận, dẫn đến những hành động tiêu cực. Không chỉ gây tổn hại cá nhân, bạo lực ngôn từ còn làm môi trường mạng trở nên độc hại, lan truyền thói quen ứng xử thiếu văn hóa và làm xói mòn các giá trị nhân văn trong xã hội. Nguyên nhân của thực trạng này xuất phát từ tâm lý đám đông, sự thiếu kiểm soát cảm xúc và ý thức trách nhiệm khi ẩn sau màn hình. Nhiều người cho rằng lời nói trên mạng “không ai biết mình là ai” nên dễ dàng buông lời ác ý. Bên cạnh đó, một bộ phận giới trẻ thiếu kỹ năng sống, thiếu sự giáo dục về văn hóa ứng xử trong môi trường số. Để hạn chế bạo lực ngôn từ, trước hết mỗi cá nhân cần nâng cao ý thức trách nhiệm khi phát ngôn. Hãy nhớ rằng phía sau màn hình là một con người thật với cảm xúc thật. Trước khi bình luận, cần suy nghĩ: lời nói của mình có làm tổn thương ai không? Gia đình và nhà trường cũng cần tăng cường giáo dục kỹ năng sử dụng mạng xã hội an toàn, văn minh. Các nền tảng trực tuyến phải siết chặt kiểm duyệt, xử lý nghiêm các hành vi xúc phạm, bôi nhọ. Đồng thời, mỗi người nên lan tỏa những thông điệp tích cực, xây dựng môi trường mạng nhân ái và tôn trọng. Mạng xã hội sẽ thực sự có ý nghĩa khi con người biết sử dụng nó bằng trái tim và sự tử tế. Nói lời yêu thương không khó, nhưng lại có sức mạnh chữa lành lớn lao. Vì vậy, hãy biến không gian mạng thành nơi kết nối, sẻ chia thay vì gieo rắc tổn thương.

Câu 1 (0,5 điểm). Chủ đề của bài thơ là: Tình yêu quê hương tha thiết, sâu nặng; nỗi nhớ và lòng biết ơn đối với cha mẹ, với mảnh đất đã nuôi dưỡng mình khôn lớn. Câu 2 (0,5 điểm). Hình ảnh quê hương được nhắc đến qua các từ ngữ, hình ảnh: “cỏ Lau mọc trắng” “khúc hát mẹ ru” “áo bạc sờn”, “mồ hôi cha” “ngô lúa đơm bông”, “hạt gạo thảo thơm” “vai gầy của mẹ”, “cánh cò thân thương” “bát chè xanh”, “trưa hè yên ả” “bàn tay chai sạn”, “chiều chạng vạng” Câu 3 (1,0 điểm). Biện pháp điệp ngữ “Có một miền” được lặp lại ở đầu nhiều khổ thơ có tác dụng nhấn mạnh hình ảnh quê hương – một miền đất cụ thể nhưng chan chứa yêu thương. Cách điệp này tạo nhịp điệu da diết, trầm lắng, góp phần khơi gợi nỗi nhớ khắc khoải trong lòng người con xa quê. Đồng thời, điệp ngữ còn giúp liên kết các khổ thơ, làm nổi bật mạch cảm xúc xuyên suốt: từ nhớ cảnh vật đến nhớ cha mẹ, nhớ những điều bình dị mà thiêng liêng. Câu 4 (1,0 điểm). Hai dòng thơ gợi lên hình ảnh người cha lam lũ, vất vả. “Áo bạc sờn” cho thấy sự nghèo khó, hi sinh thầm lặng của cha trong những năm tháng lao động dưới “nắng chiều vời vợi”. Hình ảnh “mồ hôi cha mặn cả những cánh đồng” vừa tả thực sự nhọc nhằn, vừa mang ý nghĩa biểu tượng: chính công sức, tình yêu thương và sự hi sinh của cha đã làm nên mùa màng, nuôi dưỡng cuộc sống gia đình. Qua đó thể hiện lòng biết ơn sâu sắc của người con. Câu 5 (1,0 điểm). Người trẻ cần có trách nhiệm yêu thương, trân trọng và gìn giữ những giá trị tốt đẹp của quê hương. Trước hết, cần chăm chỉ học tập, rèn luyện để góp phần xây dựng quê hương ngày càng phát triển. Bên cạnh đó, phải giữ gìn bản sắc văn hóa, bảo vệ môi trường sống và sống có trách nhiệm với cộng đồng. Khi trưởng thành, dù đi đâu, người trẻ cũng nên hướng về nguồn cội, đóng góp bằng những hành động thiết thực để quê hương, đất nước ngày càng giàu đẹp hơn.

Câu 1 (khoảng 200 chữ) Đoạn trích Con chim quên tiếng hót của Nguyễn Quang Sáng hấp dẫn người đọc bởi nghệ thuật kể chuyện đặc sắc. Trước hết, truyện được kể theo ngôi thứ nhất, qua lời của người cháu, tạo cảm giác gần gũi, chân thực và giàu cảm xúc. Cách lồng truyện – câu chuyện của bà kể cho cháu nghe – giúp tác phẩm mang màu sắc hồi ức, tăng chiều sâu suy ngẫm. Tác giả xây dựng tình huống truyện giàu kịch tính: từ không khí vui tươi khi con nhồng được yêu quý, đến bước ngoặt bất ngờ khi nó lặp lại lời chửi trước mặt quan huyện, dẫn đến cái chết thương tâm. Nghệ thuật miêu tả cũng rất sinh động, đặc biệt là hình ảnh con nhồng với bộ lông, tiếng nói, cử chỉ được khắc họa cụ thể, giàu hình ảnh. Bên cạnh đó, việc sử dụng đối thoại trực tiếp làm câu chuyện tự nhiên, sinh động và bộc lộ rõ tính cách nhân vật. Kết thúc truyện bằng lời răn dạy của người bà tạo dư âm sâu sắc, khiến câu chuyện mang ý nghĩa giáo dục nhẹ nhàng mà thấm thía. Câu 2 (khoảng 400 chữ) Nước sạch là nguồn tài nguyên thiết yếu cho sự sống của con người và mọi sinh vật trên Trái Đất. Tuy nhiên, hiện nay, nguồn nước sạch đang dần cạn kiệt do ô nhiễm môi trường, biến đổi khí hậu và sự khai thác thiếu kiểm soát. Trước thực trạng đáng báo động ấy, tuổi trẻ cần ý thức rõ trách nhiệm của mình. Trước hết, thanh niên cần nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của nước sạch. Nước không chỉ phục vụ sinh hoạt hằng ngày mà còn liên quan trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng và sự phát triển bền vững của đất nước. Khi nguồn nước bị ô nhiễm hoặc khan hiếm, đời sống con người sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng, đặc biệt là ở những vùng nông thôn, vùng sâu vùng xa. Bên cạnh nhận thức, tuổi trẻ cần hành động cụ thể. Mỗi người có thể bắt đầu từ những việc nhỏ như tiết kiệm nước trong sinh hoạt, không xả rác xuống sông hồ, sử dụng sản phẩm thân thiện với môi trường. Thanh niên cũng nên tích cực tham gia các hoạt động tình nguyện bảo vệ nguồn nước, trồng cây gây rừng, tuyên truyền về ý thức bảo vệ môi trường trong cộng đồng. Trong học tập và nghiên cứu, những bạn trẻ đam mê khoa học có thể tìm tòi, sáng tạo các giải pháp công nghệ xử lí nước thải, tái chế và sử dụng nước hiệu quả. Ngoài ra, tuổi trẻ còn có vai trò lan tỏa thông điệp sống xanh qua mạng xã hội và các hoạt động tập thể. Khi giới trẻ chủ động thay đổi thói quen và truyền cảm hứng cho người khác, sức mạnh cộng đồng sẽ được nhân lên. Nguồn nước sạch là tài sản quý giá của nhân loại. Bảo vệ nguồn nước không chỉ là trách nhiệm của các cơ quan chức năng mà còn là nghĩa vụ của mỗi cá nhân, đặc biệt là thế hệ trẻ – những người sẽ trực tiếp gánh vác tương lai đất nước. Khi tuổi trẻ sống có trách nhiệm và hành động thiết thực, chúng ta hoàn toàn có thể góp phần giữ gìn nguồn nước cho hôm nay và mai sau.

Câu 1 (0,5 điểm). Văn bản được kể theo ngôi thứ nhất (xưng “tôi”). → Việc lựa chọn ngôi kể này giúp câu chuyện trở nên chân thực, gần gũi, giàu cảm xúc; đồng thời thể hiện rõ suy nghĩ, ấn tượng và bài học mà người kể (đứa cháu) rút ra từ lời dạy của bà, qua đó làm nổi bật chủ đề truyện. Câu 2 (0,5 điểm). Chi tiết thể hiện sự yêu quý của mọi người dành cho con nhồng: “Nó là niềm vui của cả xóm, không chỉ cho trẻ con mà cho cả người lớn.” Mỗi lần đến chơi, người lớn hay trẻ nhỏ đều cho nó một trái ớt. Câu 3 (1,0 điểm). Câu văn sử dụng cách dẫn trực tiếp. Dấu hiệu nhận biết: lời nói của con nhồng được đặt trong dấu ngoặc kép (“Thôi, thôi thôi!”) và được giữ nguyên hình thức phát ngôn. Câu 4 (1,0 điểm). Qua câu chuyện về con nhồng, tác giả muốn gửi đến người đọc bài học: cần thận trọng trong lời nói, không nên nói theo, bắt chước những điều xấu hay thiếu suy nghĩ. Lời nói có thể gây hậu quả nghiêm trọng, thậm chí tai họa, nếu không được cân nhắc kĩ lưỡng. Câu 5 (1,0 điểm). Em đồng ý với lời dặn của người bà. Vì trong cuộc sống, không phải điều gì nghe được cũng nên lặp lại. Nếu nói theo người khác mà không hiểu đúng – sai, ta có thể vô tình làm tổn thương người khác hoặc gây ra hậu quả đáng tiếc cho chính mình. Lời dạy ấy nhắc nhở mỗi người phải suy nghĩ cẩn trọng trước khi nói.

Câu 1 (khoảng 200 chữ) Bài thơ Gửi quê (trích tập Miền gió cát của Trần Văn Lợi) để lại ấn tượng sâu sắc bởi nội dung chân thành và nghệ thuật biểu đạt giàu cảm xúc. Về nội dung, bài thơ thể hiện tình yêu tha thiết, gắn bó máu thịt với quê hương miền biển. Quê hiện lên vừa mặn mòi, khắc nghiệt với “gió sạm da người”, “đường rát bỏng bàn chân nhỏ”, vừa là nơi nuôi dưỡng tâm hồn, ước mơ của con người. Chính “đất quê mặn” đã “nuôi ước mơ khó nhọc”, cho thấy từ gian khó đã nảy nở khát vọng vươn lên. Về nghệ thuật, bài thơ được viết theo thể thơ tự do, giọng điệu thiết tha, tự nhiên. Tác giả sử dụng nhiều hình ảnh giàu sức gợi như “vành nôi của sóng”, “biển hát ru”, kết hợp với biện pháp nhân hóa làm cảnh vật có hồn, gần gũi. Ngôn ngữ mộc mạc mà giàu chất thơ đã góp phần khắc họa một miền quê biển sống động và đầy thương nhớ. Câu 2 (khoảng 400 chữ) Thực trạng điểm thi môn Lịch sử trong kì thi THPT Quốc gia những năm gần đây ở mức thấp – như năm 2017 là 4,6; năm 2018 là 3,79; năm 2019 trung bình 4,3 với 70% bài dưới 5 điểm – đã gióng lên hồi chuông đáng suy nghĩ. Điều đó cho thấy nhiều học sinh chưa thực sự hứng thú và đầu tư đúng mức cho môn học này. Vì vậy, việc tìm ra giải pháp để học sinh yêu thích và nâng cao kết quả môn Lịch sử là vô cùng cần thiết. Trước hết, cần thay đổi nhận thức của học sinh về vai trò của môn Lịch sử. Lịch sử không chỉ là những con số, mốc thời gian khô khan mà là câu chuyện về quá khứ dân tộc, về những hi sinh, mất mát và bài học dựng nước, giữ nước. Khi hiểu rằng học Lịch sử là để hiểu cội nguồn và bồi đắp lòng yêu nước, các em sẽ có động lực học tập đúng đắn hơn. Bên cạnh đó, phương pháp giảng dạy cũng cần được đổi mới. Giáo viên nên tăng cường kể chuyện lịch sử, sử dụng hình ảnh, phim tư liệu, bản đồ tư duy, tổ chức trò chơi, đóng vai nhân vật… để bài học trở nên sinh động. Việc tham quan bảo tàng, di tích lịch sử hay tổ chức hoạt động trải nghiệm thực tế cũng giúp học sinh “chạm” vào lịch sử thay vì chỉ học qua sách vở. Về phía học sinh, cần thay đổi cách học: không học thuộc lòng máy móc mà nên hệ thống kiến thức theo sơ đồ, nắm vững bản chất sự kiện, hiểu nguyên nhân – diễn biến – kết quả – ý nghĩa. Việc luyện đề thường xuyên, rèn kĩ năng làm bài trắc nghiệm cũng góp phần cải thiện điểm số. Tóm lại, để nâng cao kết quả môn Lịch sử, cần sự phối hợp từ nhà trường, giáo viên và bản thân học sinh. Khi cách dạy và cách học được đổi mới, Lịch sử sẽ không còn là “nỗi sợ” mà trở thành một môn học giàu ý nghĩa, góp phần bồi dưỡng tri thức và lòng tự hào dân tộc cho thế hệ trẻ.

Câu 1 (0,5 điểm). Văn bản Gửi quê (trích tập Miền gió cát của Trần Văn Lợi) được viết theo thể thơ tự do. Câu 2 (0,5 điểm). Bài thơ gieo vần chân, không cố định, ví dụ: “đồng” – “rong” “đời” – “nguôi” “người” – “đàn” (vần không hoàn toàn, tạo sự linh hoạt) → Cách gieo vần tự nhiên, phù hợp với cảm xúc. Câu 3 (1,0 điểm). Hai câu thơ sử dụng biện pháp nhân hóa: “Đất quê mặn nuôi ước mơ”, “Lúa ngô thèm màu xanh mướt”. Tác giả đã gán cho đất và lúa ngô những hành động, cảm xúc của con người (“nuôi”, “thèm”), làm cho cảnh vật trở nên sống động, có hồn. Qua đó, nhấn mạnh sự khắc nghiệt của vùng quê ven biển nhưng cũng cho thấy chính mảnh đất mặn mòi ấy đã nuôi dưỡng ước mơ, ý chí và khát vọng vươn lên của con người. Câu 4 (1,0 điểm). Những dòng thơ miêu tả không gian quê hương: “Tôi lớn lên trong vành nôi của sóng” “Biển hát ru…” “Cát thường cuốn vào ngôi trường tôi học” “Thổi không ngơi cơn gió sạm da người” “Sông mùa lũ nước bò vào tận ngõ” “Chim hải âu với cò bợ chung đàn.” → Quê hương hiện lên là một vùng ven biển nhiều gió cát, mặn mòi, khắc nghiệt nhưng gần gũi, giàu sức sống và chan chứa nghĩa tình. Câu 5 (1,0 điểm). Quê hương có ý nghĩa vô cùng thiêng liêng đối với mỗi con người. Đó là nơi ta sinh ra, lớn lên, nuôi dưỡng cả thể xác lẫn tâm hồn. Dù có thể còn nghèo khó, vất vả, quê hương vẫn là điểm tựa yêu thương và là nguồn động lực giúp ta trưởng thành. Những kí ức về quê luôn theo ta suốt cuộc đời, nhắc nhở ta sống tốt hơn và biết trân trọng cội nguồn của mình.

Câu 1 (khoảng 200 chữ) Trong truyện Vụ mất tích kì lạ trích từ Sherlock Holmes toàn tập của Arthur Conan Doyle, nhân vật Windibank hiện lên là một kẻ ích kỉ, giả dối và tàn nhẫn. Bề ngoài, ông ta tỏ ra lịch sự, “dịu dàng giả tạo”, nhưng ẩn sau đó là một con người mưu mô. Vì muốn tiếp tục hưởng số tiền 100 bảng mỗi năm từ con riêng của vợ, Windibank đã cải trang thành Hosmer Angel để lừa dối Mary Sutherland, ngăn cản cô kết hôn. Hành động đeo râu giả, đeo kính màu, thay đổi giọng nói và sử dụng máy đánh chữ để che giấu chữ viết cho thấy sự tính toán kĩ lưỡng, tinh vi. Khi bị Sherlock Holmes vạch trần, ông ta hoảng hốt, lắp bắp và chỉ lo “pháp luật không thể làm gì được tôi”, chứng tỏ bản chất hèn nhát và vô trách nhiệm. Qua nhân vật này, tác giả phê phán gay gắt những con người sống thực dụng, sẵn sàng chà đạp lên tình cảm và hạnh phúc của người khác vì lợi ích cá nhân. Câu 2 (khoảng 400 chữ) Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng hiện nay, đất nước đứng trước nhiều cơ hội phát triển nhưng cũng không ít thách thức. Điều đó đặt lên vai thế hệ trẻ những trách nhiệm to lớn đối với tương lai dân tộc. Trước hết, thế hệ trẻ cần không ngừng học tập, rèn luyện để nâng cao tri thức và kĩ năng. Trong thời đại kinh tế tri thức và cách mạng công nghệ 4.0, tri thức chính là chìa khóa của sự phát triển. Người trẻ phải chủ động tiếp cận khoa học – công nghệ hiện đại, trau dồi ngoại ngữ, kĩ năng mềm để có thể tự tin hội nhập và cạnh tranh lành mạnh với bạn bè quốc tế. Đó không chỉ là trách nhiệm với bản thân mà còn là đóng góp thiết thực cho đất nước. Bên cạnh đó, thế hệ trẻ cần giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc. Hội nhập không có nghĩa là hòa tan. Khi tiếp xúc với nhiều luồng văn hóa khác nhau, người trẻ phải biết chọn lọc tinh hoa, đồng thời trân trọng truyền thống, lịch sử và những giá trị tốt đẹp của quê hương. Lòng yêu nước trong thời đại mới thể hiện qua ý thức tuân thủ pháp luật, tinh thần trách nhiệm cộng đồng và khát vọng xây dựng đất nước giàu mạnh. Ngoài ra, thanh niên cần tích cực tham gia các hoạt động xã hội, tình nguyện, bảo vệ môi trường, sáng tạo khởi nghiệp. Chính sự năng động, dám nghĩ dám làm sẽ tạo nên động lực phát triển cho quốc gia. Lịch sử đã chứng minh, trong mọi giai đoạn khó khăn, tuổi trẻ luôn là lực lượng xung kích, tiên phong. Tuy nhiên, vẫn còn một bộ phận người trẻ sống thờ ơ, thiếu lí tưởng, chạy theo lối sống thực dụng. Điều đó đòi hỏi mỗi cá nhân phải tự nhìn lại và xác định rõ trách nhiệm của mình. Tóm lại, trong thời đại hội nhập, thế hệ trẻ chính là chủ nhân tương lai của đất nước. Khi biết học tập không ngừng, giữ gìn bản sắc và sống có trách nhiệm, người trẻ sẽ góp phần đưa đất nước vươn xa, sánh vai cùng các cường quốc năm châu.

Câu 1. Văn bản Vụ mất tích kì lạ (trích trong Sherlock Holmes toàn tập của Arthur Conan Doyle) thuộc thể loại truyện trinh thám. Câu 2. Các nhân vật trong văn bản gồm: Sherlock Holmes, Mary Sutherland, ông Windibank (cha dượng của Mary), Hosmer Angel (nhân dạng giả), mẹ của Mary và một số nhân vật phụ. → Nhân vật chính là Sherlock Holmes – thám tử phá án. Câu 3. Điều cần làm sáng tỏ trong văn bản là: Sự thật về sự “mất tích” của Hosmer Angel và danh tính thật sự của người đàn ông này. Câu 4. Chi tiết quan trọng, mang ý nghĩa bước ngoặt là: Holmes phát hiện các lá thư của Hosmer và thư của ông Windibank đều được đánh bằng cùng một máy đánh chữ, có đặc điểm giống nhau (chữ “e” có vết nhòe, chữ “t” có gạch ngang mờ…). → Chi tiết này giúp Holmes chứng minh Hosmer và Windibank là một người. Câu 5. Nhân vật Sherlock Holmes (sáng tạo của Arthur Conan Doyle) nổi bật với: Khả năng quan sát tinh tế, chú ý đến những chi tiết nhỏ nhất. Tư duy logic, suy luận chặt chẽ. Bình tĩnh, tự tin và sắc sảo trong đối thoại. Qua đó, Holmes hiện lên là một thám tử tài ba, thông minh, có khả năng phá án bằng lập luận khoa học và phân tích chứng cứ thuyết phục.

Trong truyện Truyện thần núi Minh Chủ Đồng Cổ trích từ Lĩnh Nam chích quái của Trần Thế Pháp, nhân vật Lê Phụng Hiểu hiện lên là hình tượng tiêu biểu cho người anh hùng trung quân, dũng mãnh. Trước hết, ông được khắc họa với vóc dáng và sức mạnh phi thường: “người cao 7 thước, râu ria rậm rạp”, có thể “nhổ cây bật cả rễ lên”, làm đối phương khiếp sợ. Đó là cách xây dựng mang màu sắc kì vĩ nhằm tôn vinh sức mạnh hơn người của vị tướng. Tuy nhiên, điều làm nên vẻ đẹp nổi bật nhất ở Lê Phụng Hiểu chính là lòng trung nghĩa. Khi ba vương làm phản, ông dũng cảm mở cửa thành, rút kiếm xông thẳng vào quân phản loạn, chém chết Vũ Đức Vương, dẹp yên nội loạn. Hành động quyết đoán, lời thét đanh thép của ông thể hiện tinh thần bảo vệ chính thống, một lòng vì vua, vì triều đình. Qua đó, nhân vật được xây dựng như biểu tượng của lòng trung thành, khí phách anh hùng và tinh thần chính nghĩa trong lịch sử dân tộc. Câu 2 (khoảng 400 chữ) Trong thời đại công nghệ số, mạng xã hội đã trở thành một phần quen thuộc trong đời sống của giới trẻ. Tuy nhiên, hiện tượng nhiều bạn trẻ dành quá nhiều thời gian cho mạng xã hội mà bỏ quên việc học tập, rèn luyện sức khỏe và giao tiếp trực tiếp đang là vấn đề đáng lo ngại. Không thể phủ nhận mạng xã hội mang lại nhiều lợi ích: giúp kết nối bạn bè, cập nhật thông tin nhanh chóng, hỗ trợ học tập và giải trí. Thế nhưng, khi sử dụng thiếu kiểm soát, nó dễ trở thành “chiếc bẫy thời gian”. Nhiều bạn trẻ dành hàng giờ lướt Facebook, TikTok, xem video ngắn hay theo dõi những nội dung giải trí vô bổ, dẫn đến sao nhãng việc học, kết quả giảm sút. Không chỉ vậy, việc ngồi lâu trước màn hình còn ảnh hưởng đến sức khỏe: mỏi mắt, đau lưng, thiếu vận động. Đáng lo hơn, sự lệ thuộc vào tương tác ảo khiến một số bạn ngại giao tiếp trực tiếp, dần xa cách gia đình và bạn bè ngoài đời thực. Nguyên nhân của hiện tượng này xuất phát từ tâm lí thích thể hiện bản thân, sợ bị bỏ lỡ thông tin (FOMO), cùng với sự hấp dẫn được thiết kế sẵn của các nền tảng số. Bên cạnh đó, một số bạn trẻ thiếu kĩ năng quản lí thời gian và chưa xác định rõ mục tiêu sống. Để khắc phục, mỗi người cần học cách sử dụng mạng xã hội một cách thông minh: đặt giới hạn thời gian, ưu tiên nhiệm vụ học tập, tích cực tham gia hoạt động thể thao và gặp gỡ trực tiếp. Gia đình và nhà trường cũng cần định hướng, giáo dục kĩ năng sống và nâng cao nhận thức cho học sinh. Mạng xã hội không xấu, điều quan trọng là cách con người sử dụng nó. Khi biết cân bằng giữa thế giới ảo và đời thực, người trẻ mới có thể phát triển toàn diện và xây dựng cho mình một tương lai vững chắc.

Câu 1. Văn bản Truyện thần núi Minh Chủ Đồng Cổ (trích Lĩnh Nam chích quái của Trần Thế Pháp) thuộc thể loại truyền thuyết. Câu 2. Những chi tiết tưởng tượng kì ảo trong văn bản: Thần núi Đồng Cổ hiện lên trong giấc mơ của vua Lý Thái Tông xin theo đi đánh giặc. Sau khi vua lên ngôi, thần lại báo mộng về âm mưu làm phản của ba vương. Lời thề: “Làm bề tôi mà bất trung thì sẽ bị thần giết chết.” Những yếu tố này mang màu sắc linh thiêng, thần bí. Câu 3. Sự việc chính của văn bản là: Thần núi Đồng Cổ báo mộng giúp vua Lý Thái Tông dẹp loạn, bảo vệ ngai vàng và được vua phong tặng, lập đền thờ; đồng thời ca ngợi công lao trung nghĩa của Lê Phụng Hiểu. Câu 4. Việc hai lần vua Lý Thái Tông mơ gặp thần núi Đồng Cổ có ý nghĩa: Thể hiện niềm tin của nhân dân vào sự phù trợ của thần linh đối với chính nghĩa. Khẳng định tính chính thống, hợp lòng trời của nhà vua. Làm tăng màu sắc kì ảo, linh thiêng cho câu chuyện. Câu 5. Chủ đề của văn bản là: Ca ngợi tinh thần trung quân, chính nghĩa; đề cao công lao của thần linh và những vị tướng trung dũng trong việc bảo vệ đất nước, giữ vững triều đại.