Lê Thị Ánh

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Lê Thị Ánh
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1 (2,0 điểm) Trong truyện ngắn “Một lần và mãi mãi” của Thanh Quế, nhân vật “tôi” hiện lên với hành trình từ ngây thơ, nông nổi đến thức tỉnh và ân hận. Thuở nhỏ, “tôi” vì nỗi “thèm ngọt” và bị bạn rủ rê đã cầm tờ “bạc giả” đưa cho bà Bảy Nhiêu. Dù có chút “ngần ngại”, thậm chí thoáng cảm giác “mắt bà như có tia sáng loé lên”, “tôi” vẫn không đủ can đảm dừng lại. Chi tiết ấy cho thấy trong “tôi” đã có mầm mống của lương tâm nhưng còn yếu đuối trước cám dỗ. Khi bà Bảy mất và sự thật được hé lộ – bà biết nhưng vẫn lặng lẽ nhận và gói riêng những tờ giấy lộn – “tôi” “đứng như chôn chân”, “sống lưng lạnh buốt”. Cảm giác ấy là sự day dứt, xấu hổ và hối hận sâu sắc. Bốn mươi năm trôi qua, “tôi” vẫn cùng Bá ra thăm mộ bà, “miệng lầm rầm cầu mong bà tha thứ”. Nhân vật “tôi” không chỉ là người kể chuyện mà còn là biểu tượng cho sự trưởng thành qua lỗi lầm, qua đó gửi gắm bài học về lương tâm và trách nhiệm trong cuộc sống. Câu 2 (4,0 điểm) Trung thực là một trong những phẩm chất quan trọng làm nên giá trị của con người. Trong cuộc sống hiện nay – khi xã hội phát triển nhanh, cạnh tranh gay gắt – sự trung thực lại càng trở nên cần thiết và đáng trân trọng. Trung thực là sống ngay thẳng, thật thà, tôn trọng sự thật, không gian dối trong lời nói và hành động. Người trung thực dám nhận lỗi khi sai, không vì lợi ích cá nhân mà lừa dối người khác. Trong học tập, đó là không quay cóp, không gian lận thi cử. Trong công việc, đó là làm đúng trách nhiệm, không vụ lợi hay giả dối để đạt thành tích. Sự trung thực mang lại niềm tin – mà niềm tin chính là nền tảng của mọi mối quan hệ. Một người trung thực sẽ được bạn bè, thầy cô và đồng nghiệp tôn trọng. Xa hơn, khi mỗi cá nhân đều đề cao sự trung thực, xã hội sẽ trở nên minh bạch, công bằng và văn minh hơn. Ngược lại, nếu con người quen với gian dối, những giá trị đạo đức sẽ bị xói mòn. Sự giả tạo có thể mang lại lợi ích trước mắt nhưng sẽ để lại hậu quả lâu dài: mất uy tín, mất niềm tin, thậm chí đánh mất chính mình. Tuy nhiên, trong thực tế, vẫn còn không ít biểu hiện thiếu trung thực: nói dối để che giấu khuyết điểm, gian lận trong học tập, chạy theo thành tích ảo… Điều đó đặt ra yêu cầu mỗi người phải tự rèn luyện bản thân. Trung thực không phải điều quá lớn lao mà bắt đầu từ những việc nhỏ: nói thật, làm thật, sống thật với khả năng và trách nhiệm của mình. Là học sinh, em hiểu rằng trung thực chính là nền móng cho nhân cách. Chỉ khi sống trung thực, ta mới có thể ngẩng cao đầu, tự tin và thanh thản. Trong bất cứ hoàn cảnh nào, sự thật và lòng ngay thẳng vẫn luôn là giá trị bền vững nhất của con người.

Câu 1 (0,5 điểm) Văn bản thuộc thể loại truyện ngắn. Câu 2 (0,5 điểm) Văn bản được kể theo ngôi thứ nhất. Người kể xưng “tôi”, trực tiếp tham gia vào câu chuyện và kể lại sự việc bằng hồi ức của mình. Câu 3 (1,0 điểm) Cốt truyện giản dị nhưng chặt chẽ, được xây dựng theo trình tự thời gian từ quá khứ đến hiện tại. Truyện xoay quanh một sự việc nhỏ: nhóm trẻ con dùng giấy lộn giả tiền để mua kẹo của bà Bảy Nhiêu. Cao trào của truyện là khi bà Bảy qua đời và sự thật được hé lộ: bà biết những tờ “bạc giả” nhưng vẫn nhận và gói riêng lại. Kết thúc truyện lắng đọng với sự ân hận kéo dài suốt bốn mươi năm của nhân vật “tôi”. Cách xây dựng cốt truyện bất ngờ mà giàu ý nghĩa đã làm nổi bật giá trị nhân văn sâu sắc. Câu 4 (1,0 điểm) Văn bản kể về một kỉ niệm thời thơ ấu của nhân vật “tôi” và người bạn tên Bá khi đã lừa bà Bảy Nhiêu – một cụ già mù, nghèo khổ – bằng những tờ giấy lộn giả tiền để mua kẹo. Sau khi bà mất, hai đứa trẻ mới nhận ra tấm lòng bao dung và sự thấu hiểu của bà. Truyện gửi gắm bài học về lòng trung thực, sự hối hận và những sai lầm không thể sửa chữa trong cuộc đời. Câu 5 (1,0 điểm) Câu nói “Trong đời, có những điều ta đã lầm lỡ, không bao giờ còn có dịp để sửa chữa được nữa.” nhắc nhở mỗi người phải sống có trách nhiệm với hành động của mình. Có những sai lầm nếu không kịp thời nhận ra và sửa chữa sẽ để lại nỗi ân hận suốt đời, nhất là khi người ta không còn cơ hội để bù đắp. Vì vậy, con người cần biết suy nghĩ trước khi hành động, sống trung thực và biết trân trọng những người xung quanh để không phải day dứt về sau.

Câu 1 (2,0 điểm) Ba khổ thơ cuối trong bài “Chim thêu” của Nguyễn Bính lắng đọng cảm xúc nhớ thương và niềm hi vọng đoàn tụ. Hình ảnh “ba ôm tấm áo xanh giữa ngực” là một chi tiết giàu sức gợi, cho thấy người cha nâng niu chiếc áo như đang ôm chính đứa con của mình. Từ “thổn thức”, “bâng khuâng” diễn tả nhịp rung động sâu kín của trái tim người cha khi tưởng nghe “tiếng chim non gọi đàn” – một ẩn dụ cho khát vọng sum họp gia đình. Hành động “treo áo con bên bàn làm việc” và “giữ lấy, mai ngày cho con” thể hiện tình yêu âm thầm, bền bỉ và niềm tin vào tương lai. Đặc biệt, khổ thơ cuối mở ra viễn cảnh “nước non một khối”, “áo thêu chim trắng” – biểu tượng của hòa bình, tự do và hạnh phúc. Qua đó, nỗi nhớ riêng hòa quyện với khát vọng chung của dân tộc. Ba khổ thơ không chỉ khắc họa tình phụ tử sâu nặng mà còn thắp sáng niềm tin vào ngày mai thống nhất. Câu 2 (4,0 điểm) Tình yêu thương của cha mẹ luôn là điểm tựa thiêng liêng trong cuộc đời mỗi người. Tuy nhiên, có ý kiến cho rằng tình yêu ấy có thể là động lực nhưng cũng có thể trở thành áp lực đối với con cái. Từ góc độ của một người con, em cho rằng nhận định này hoàn toàn có cơ sở. Trước hết, tình yêu thương đúng cách là nguồn động lực lớn lao. Khi cha mẹ quan tâm, động viên và tin tưởng, con cái sẽ có thêm niềm tin để cố gắng học tập, rèn luyện và vượt qua khó khăn. Những lời khích lệ chân thành, sự hi sinh thầm lặng của cha mẹ giúp con nhận ra trách nhiệm của mình, từ đó nỗ lực vươn lên để không phụ lòng mong mỏi. Tình yêu ấy giống như ngọn lửa âm ỉ sưởi ấm và soi đường cho con trưởng thành. Tuy nhiên, nếu tình yêu đi kèm với kì vọng quá cao, sự so sánh hay áp đặt, nó có thể trở thành gánh nặng. Khi cha mẹ quyết định thay con mọi lựa chọn, ép buộc con theo con đường mình mong muốn mà không lắng nghe cảm xúc, con dễ rơi vào trạng thái căng thẳng, mệt mỏi, thậm chí mất phương hướng. Áp lực kéo dài có thể làm giảm sự tự tin và khiến tình cảm gia đình rạn nứt. Lúc ấy, tình yêu dù xuất phát từ thiện ý vẫn vô tình tạo ra khoảng cách. Vì vậy, để tình yêu thương thực sự là động lực, cần có sự thấu hiểu từ cả hai phía. Cha mẹ nên lắng nghe, tôn trọng cá tính và ước mơ của con; còn con cái cũng cần chia sẻ chân thành, nỗ lực chứng minh trách nhiệm của mình. Khi tình yêu được đặt trên nền tảng cảm thông và tôn trọng, nó sẽ nâng đỡ chứ không đè nặng. Tóm lại, tình yêu thương của cha mẹ là món quà quý giá, nhưng chỉ thực sự trọn vẹn khi đi cùng sự thấu hiểu. Là người con, em trân trọng tình yêu ấy và mong mình đủ trưởng thành để biến yêu thương thành động lực vươn lên trong cuộc sống.

Câu 1 (0,5 điểm) Văn bản được viết theo thể thơ lục bát. Câu 2 (0,5 điểm) Nhân vật trữ tình trong bài thơ là người cha (ba) – người đang sống ở miền Bắc, nhớ thương con ở miền Nam trong hoàn cảnh đất nước còn chia cắt. Câu 3 (1,0 điểm) Đề tài: Tình cảm gia đình trong hoàn cảnh đất nước bị chia cắt. Chủ đề: Bài thơ thể hiện nỗi nhớ thương da diết của người cha dành cho con nơi miền Nam xa cách, đồng thời gửi gắm niềm tin, hi vọng vào ngày đất nước thống nhất để cha con được đoàn tụ, trẻ em được sống trong hòa bình. Câu 4 (1,0 điểm) Hai dòng thơ: “Bâng khuâng cặp mắt đen tròn, Chắt chiu vẳng tiếng chim non gọi đàn…” sử dụng biện pháp ẩn dụ và hoán dụ. Hình ảnh “cặp mắt đen tròn” gợi lên hình ảnh đứa con thơ với ánh mắt trong trẻo, ngây thơ; còn “chim non gọi đàn” là ẩn dụ cho khát khao sum họp, cho tiếng gọi đoàn tụ gia đình. Những từ ngữ giàu cảm xúc như “bâng khuâng”, “chắt chiu”, “vẳng” làm nổi bật nỗi nhớ da diết và tình thương sâu nặng của người cha. Qua đó, cảm xúc nhớ thương được diễn tả tinh tế, tha thiết và đầy chất trữ tình. Câu 5 (1,0 điểm) Văn bản gợi lên ấn tượng sâu sắc về tình cảm yêu thương con tha thiết, âm thầm mà bền bỉ của người cha. Dù không thể gửi áo cho con vì hoàn cảnh chia cắt, người cha vẫn nâng niu, gìn giữ như một kỉ vật thiêng liêng. Tình yêu ấy không chỉ là nỗi nhớ riêng tư mà còn gắn với niềm tin vào ngày đất nước “nước non một khối”, khi con trẻ được sống trong hòa bình. Đó là tình phụ tử sâu nặng, vừa riêng tư vừa thấm đẫm tinh thần dân tộc

Câu 1 (2,0 điểm) Đoạn trích trong bài thơ “Xin trả lại con Làng Nủ” của Đỗ Xuân Thu gây ấn tượng mạnh bởi nhiều đặc sắc nghệ thuật giàu sức biểu cảm. Trước hết, tác giả lựa chọn hình thức độc thoại trữ tình qua lời xưng “con” đầy ám ảnh, tạo nên giọng điệu ngây thơ mà đau đớn. Hệ thống câu hỏi dồn dập: “Làng Nủ mình đâu rồi bố ơi?”, “Đây là đâu…?”, “Sao giờ đây con chỉ thấy bùn?” vừa thể hiện sự hoang mang, vừa khắc sâu bi kịch mất mát. Bên cạnh đó, biện pháp điệp từ (“con”, “bố”, “bùn”), điệp cấu trúc cùng nhịp thơ ngắn, gấp gáp góp phần tái hiện cảm giác ngột ngạt, bức bối của đứa trẻ bị vùi lấp. Nghệ thuật tương phản giữa niềm vui ngày khai giảng và hiện thực “chỉ thấy bùn” làm nổi bật sự nghiệt ngã của thiên tai. Ngôn ngữ giản dị, giàu hình ảnh, giàu tính tạo hình như “mù mịt”, “lấm lem bùn lũ”, “không thở được” khiến cảm xúc chân thực, lay động. Tất cả đã tạo nên một đoạn thơ đầy ám ảnh, đánh thức lòng trắc ẩn nơi người đọc. Câu 2 (4,0 điểm) “Cuộc sống là một hành trình tìm kiếm sự cân bằng giữa những điều bạn yêu thích và những điều bạn cần làm.” – lời chia sẻ của Steve Jobs, nhà đồng sáng lập tập đoàn Apple, gợi ra một vấn đề sâu sắc đối với người trẻ hôm nay. Đối với học sinh, cân bằng giữa mong muốn cá nhân và kì vọng của gia đình không chỉ là bài toán lựa chọn, mà còn là hành trình trưởng thành. Trước hết, học sinh cần thấu hiểu chính mình. Mỗi người đều có sở thích, đam mê và năng lực riêng. Việc xác định rõ mình yêu thích điều gì, mạnh ở đâu sẽ giúp ta có cơ sở vững vàng khi định hướng tương lai. Tuy nhiên, đam mê cần đi cùng thực tế. Không phải mong muốn nào cũng phù hợp với hoàn cảnh và điều kiện gia đình. Vì vậy, người trẻ cần nhìn nhận ước mơ một cách tỉnh táo, có kế hoạch rèn luyện nghiêm túc để biến mong muốn thành năng lực thực sự. Bên cạnh đó, sự thấu hiểu và giao tiếp với gia đình là yếu tố quan trọng. Nhiều bậc cha mẹ đặt kì vọng cao vì mong con có tương lai ổn định. Thay vì phản ứng tiêu cực, học sinh nên chủ động chia sẻ suy nghĩ, chứng minh bằng hành động và kết quả học tập. Khi cha mẹ thấy con có trách nhiệm và quyết tâm, sự tin tưởng sẽ dần được xây dựng. Cân bằng không phải là từ bỏ ước mơ hay phủ nhận mong muốn của gia đình, mà là tìm điểm gặp gỡ giữa hai phía. Ngoài ra, học sinh cần rèn luyện tính kỉ luật và quản lí thời gian hiệu quả. Việc sắp xếp hài hòa giữa học tập, hoạt động cá nhân và nghỉ ngơi giúp ta vừa hoàn thành trách nhiệm, vừa nuôi dưỡng đam mê. Một người trẻ bản lĩnh là người biết ưu tiên điều quan trọng nhưng không quên điều mình yêu thích. Tóm lại, cân bằng giữa mong muốn bản thân và kì vọng gia đình là thử thách tất yếu trên hành trình trưởng thành. Khi biết lắng nghe chính mình, tôn trọng gia đình và nỗ lực bằng hành động cụ thể, học sinh sẽ tìm được con đường phù hợp. Sự cân bằng ấy không chỉ giúp ta hạnh phúc hơn mà còn là nền tảng cho một tương lai vững chắc và ý nghĩa.

Câu 1 (0,5 điểm) Nhân vật trữ tình trong bài thơ là “con” – một đứa trẻ ở Làng Nủ đang bị vùi trong bùn lũ, cất lên tiếng gọi tha thiết với người bố. Câu 2 (0,5 điểm) Những từ ngữ miêu tả hoàn cảnh của “con” trong hai khổ thơ đầu: “lấm lem bùn lũ” “mù mịt” “không thể nào con cựa được chân tay” “không thở được” “mũi mồm toàn bùn đất” → Gợi lên tình cảnh ngột ngạt, nguy kịch, đau đớn và tuyệt vọng của đứa trẻ giữa thiên tai. Câu 3 (1,0 điểm) Đoạn thơ sử dụng biện pháp đối lập (tương phản) giữa niềm vui hồn nhiên của ngày khai giảng “sung sướng”, “ngày đầu tiên đi học”, “bạn bè dỗi khóc” với thực tại nghiệt ngã “chỉ thấy bùn”. Sự tương phản ấy làm nổi bật bi kịch đau xót: từ ước mơ trong trẻo của tuổi thơ đến cảnh bị vùi lấp trong thiên tai chỉ trong khoảnh khắc. Qua đó, tác giả khơi dậy niềm thương cảm sâu sắc nơi người đọc trước số phận mong manh của trẻ nhỏ. Câu 4 (1,0 điểm) Cảm hứng chủ đạo của bài thơ là niềm xót thương, đau đớn trước mất mát do thiên tai gây ra, đồng thời thể hiện tiếng kêu cứu đầy ám ảnh của một sinh linh bé nhỏ, qua đó đánh thức lòng trắc ẩn và tình người trong xã hội. Câu 5 (1,0 điểm) Từ góc nhìn của người trẻ, em có thể chia sẻ với người dân vùng lũ bằng những hành động thiết thực như quyên góp tiền, quần áo, sách vở, đồ dùng học tập; tham gia các chương trình tình nguyện, gây quỹ hỗ trợ; lan tỏa thông tin chính xác để kêu gọi cộng đồng chung tay giúp đỡ. Bên cạnh đó, mỗi người trẻ cần nuôi dưỡng tinh thần trách nhiệm, sống nhân ái và biết cảm thông trước nỗi đau của người khác. Dù sự giúp đỡ nhỏ bé, nhưng khi nhiều tấm lòng cùng hướng về, sẽ tạo nên sức mạnh lớn lao giúp đồng bào vượt qua khó khăn.

Câu 1 (2,0 điểm) Trong truyện ngắn “Cổ tích” của Lê Văn Nguyên, nhân vật chị cỏ bò hiện lên là một con người nghèo khổ nhưng giàu lòng yêu thương. Chị sống trong một “túp lều thưng vách cót, phủ mái giấy dầu”, làm nghề cắt cỏ thuê bấp bênh, cuộc sống thiếu thốn trăm bề. Thế nhưng giữa trưa hè nắng đổ lửa, chị sẵn sàng bẻ đôi nắm cơm ít ỏi của mình để mời bà cụ xa lạ. Hành động nhỏ bé ấy cho thấy tấm lòng nhân hậu, biết sẻ chia trong cảnh ngộ cơ cực. Khi nhận bà cụ làm mẹ, chị “bớt bát cơm mà vui”, tìm thấy niềm hạnh phúc giản dị trong sự đùm bọc. Đặc biệt, trong đêm đông rét mướt, chị ôm tấm thân già yếu để sưởi ấm, cuống quýt xoa nắn khi mẹ hấp hối, rồi đau đớn sụp xuống gọi “Mẹ ơi” khi bà qua đời. Ở chị toát lên vẻ đẹp của tình người chân thành, mộc mạc mà sâu nặng. Nhân vật đã làm sáng lên giá trị nhân văn của truyện: giữa cuộc đời khắc nghiệt, lòng yêu thương vẫn là điều kỳ diệu nhất. Câu 2 (4,0 điểm) Trong nhịp sống hiện đại, khi xã hội ngày càng phát triển và cạnh tranh, giới trẻ muốn trưởng thành vững vàng không thể thiếu một phẩm chất quan trọng: lối sống tự lập. Tự lập là khả năng tự chủ trong suy nghĩ, hành động và chịu trách nhiệm về cuộc đời mình, không ỷ lại, phụ thuộc vào người khác. Đây không chỉ là một kỹ năng sống mà còn là thước đo của sự trưởng thành. Trước hết, tự lập giúp người trẻ rèn luyện bản lĩnh và ý chí. Khi tự mình giải quyết khó khăn, họ học được cách suy nghĩ độc lập, đưa ra quyết định đúng đắn và dám chịu trách nhiệm. Những va vấp ban đầu có thể khiến ta mệt mỏi, nhưng chính quá trình ấy lại tôi luyện nghị lực, giúp con người trưởng thành hơn sau mỗi lần vấp ngã. Một học sinh tự giác học tập, tự sắp xếp thời gian hay một sinh viên vừa học vừa làm để trang trải chi phí chính là những biểu hiện cụ thể của lối sống tự lập. Bên cạnh đó, tự lập còn tạo nền tảng cho thành công lâu dài. Trong môi trường xã hội luôn biến đổi, không ai có thể mãi dựa dẫm vào gia đình hay người khác. Người trẻ nếu thiếu tự lập sẽ dễ rơi vào tâm lý ỷ lại, thụ động, thiếu sáng tạo. Ngược lại, người biết tự lập sẽ chủ động nắm bắt cơ hội, linh hoạt thích nghi với hoàn cảnh và tự tin khẳng định giá trị bản thân. Họ không chờ đợi sự giúp đỡ mà tự tạo ra cơ hội cho chính mình. Tuy nhiên, tự lập không đồng nghĩa với cô lập hay từ chối sự hỗ trợ. Người trẻ vẫn cần học cách hợp tác, lắng nghe và tiếp nhận lời khuyên đúng đắn. Tự lập là tự chủ nhưng không bảo thủ; độc lập nhưng không tách rời cộng đồng. Tóm lại, rèn luyện lối sống tự lập là yêu cầu tất yếu đối với giới trẻ trong thời đại hôm nay. Đó là chìa khóa mở ra cánh cửa trưởng thành và thành công. Mỗi người trẻ hãy bắt đầu từ những việc nhỏ nhất: tự học, tự quản lý bản thân, dám chịu trách nhiệm với lựa chọn của mình. Khi biết đứng vững trên đôi chân của mình, ta mới có thể tự tin bước xa trên hành trình cuộc sống.

Câu 1 (0,5 điểm): Truyện được kể theo ngôi thứ ba. Người kể chuyện giấu mình, gọi các nhân vật là “bà cụ”, “chị cỏ bò”, “bà”, “chị” và thuật lại toàn bộ câu chuyện. Câu 2 (0,5 điểm): Những chi tiết miêu tả hoàn cảnh của hai người sau khi trở thành mẹ con: “Nhà chị cỏ bò, một túp lều thưng vách cót, phủ mái giấy dầu…” “Thêm bà cụ, bớt bát cơm mà vui…” “Mùa đông rét mướt… gió bấc ào ào lùa qua vách cót mỏng…” “Hai tấm thân gầy ôm nhau, ủ ấm hơi thở hôi hôi cho nhau dưới tấm chăn chiên lỗ chỗ.” → Cuộc sống nghèo khổ, thiếu thốn nhưng ấm áp tình người. Câu 3 (1,0 điểm): Truyện ca ngợi tình người ấm áp giữa những con người nghèo khổ, cô đơn trong xã hội. Dù cuộc sống cơ cực, thiếu thốn, họ vẫn biết yêu thương, đùm bọc và mang lại hơi ấm cho nhau. Đồng thời, truyện cũng thể hiện niềm tin rằng trong cảnh khốn khó, tình người chính là điều quý giá nhất. Câu 4 (1,0 điểm): Đoạn văn sử dụng nhiều từ ngữ giàu sức gợi và giàu tính biểu cảm như: “rét mướt ác”, “ào ào”, “đồm độp”, “gõ buốt”. Các từ láy và động từ mạnh làm nổi bật cái rét dữ dội, khắc nghiệt của mùa đông. Qua đó, tác giả nhấn mạnh sự cơ cực, mong manh của những phận người nghèo, đồng thời làm tăng giá trị cảm xúc cho câu chuyện, khiến người đọc thêm xót xa, thương cảm. Câu 5 (1,0 điểm): Tình người là ngọn lửa sưởi ấm cuộc đời, nhất là khi con người rơi vào cảnh khốn khó. Trong truyện, giữa cái đói nghèo và rét mướt, bà cụ và chị cỏ bò đã tìm thấy ở nhau sự yêu thương, chở che như ruột thịt. Chính tình thương ấy giúp họ có thêm niềm vui, thêm sức mạnh để vượt qua những ngày cơ cực. Trong cuộc sống hôm nay, tình người vẫn luôn cần thiết, bởi nó gắn kết con người với nhau, làm xã hội trở nên nhân ái và tốt đẹp hơn. Biết yêu thương, sẻ chia cũng chính là cách mỗi chúng ta làm cho cuộc đời mình có ý nghĩa hơn.

Câu 1 (2,0 điểm). Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) phân tích những nét đặc sắc về nghệ thuật mà em ấn tượng nhất trong bài thơ “Mắt người Sơn Tây” ở phần Đọc hiểu. Câu 2 (4,0 điểm). Có ý kiến cho rằng “Càng lún sâu vào đố kị, người ta sẽ đánh mất đi lòng tôn nghiêm và giá trị của bản thân.”. Từ góc nhìn của bản thân, em hãy viết một bài văn nghị luận (khoảng 500 chữ) bày tỏ ý kiến về tác hại của lòng đố kị và giải pháp loại bỏ thói quen xấu này.

Câu 1 (0,5 điểm) Nhân vật trữ tình trong bài thơ là “tôi” – người lính xa quê trong thời chinh chiến, mang nặng nỗi nhớ thương quê hương Sơn Tây và người con gái xứ Đoài. Câu 2 (0,5 điểm) Những từ ngữ/dòng thơ miêu tả “đôi mắt” trong khổ thơ thứ 5: “Đôi mắt người Sơn Tây” “U uẩn chiều lưu lạc” “Buồn viễn xứ khôn khuây” Câu 3 (1,0 điểm) Bài thơ thể hiện nỗi nhớ quê hương da diết, khắc khoải của người lính trong cảnh loạn lạc. Đó là nỗi nhớ xứ Đoài với “mây trắng”, với núi Ba Vì, sông Đáy, sáo diều đêm trăng – những hình ảnh thân thương của quê nhà. Xen trong nỗi nhớ ấy là nỗi đau xót trước cảnh chiến tranh tàn phá, “điêu tàn”, “xác già nua ngập cánh đồng”, “xác trẻ trôi sông”. Đồng thời, bài thơ còn chan chứa tình cảm tha thiết dành cho người con gái Sơn Tây – một biểu tượng của quê hương. Tất cả hòa quyện thành cảm xúc buồn thương, u uẩn nhưng vẫn ẩn chứa niềm hi vọng về ngày “trở lại quê hương”, khi thanh bình trở về. Câu 4 (1,0 điểm) Câu hỏi tu từ “Em có bao giờ em nhớ thương?” không nhằm tìm câu trả lời cụ thể mà để bộc lộ nỗi lòng của nhân vật trữ tình. Câu hỏi ấy diễn tả nỗi nhớ da diết, khắc khoải và cả chút bâng khuâng, day dứt của người lính nơi xa. Nó làm nổi bật tình cảm một chiều đầy sâu nặng, đồng thời tạo giọng điệu thiết tha, trầm buồn cho bài thơ. Qua đó, nỗi nhớ quê hương và tình cảm dành cho “em” càng trở nên thấm thía, ám ảnh. Câu 5 (1,0 điểm) Bài thơ gợi cho em thông điệp sâu sắc về tình yêu quê hương trong những năm tháng chiến tranh. Dù phải xa quê vì chinh chiến, con người vẫn luôn hướng về nguồn cội bằng tất cả nỗi nhớ thương và khát vọng hòa bình. Quê hương không chỉ là mảnh đất cụ thể mà còn là nơi lưu giữ kỉ niệm, tình người và hi vọng. Vì vậy, mỗi chúng ta hôm nay cần biết trân trọng cuộc sống thanh bình, gìn giữ và xây dựng quê hương ngày càng tốt đẹp hơ