Tô Thảo Vy
Giới thiệu về bản thân
Câu 1 (2,0 điểm):
Bài thơ “Mắt người Sơn Tây” gây ấn tượng sâu sắc bởi những nét đặc sắc nghệ thuật giàu giá trị biểu cảm. Trước hết, tác giả sử dụng hình ảnh mang tính biểu tượng “đôi mắt” như một điểm hội tụ của nỗi nhớ, nỗi buồn và tình yêu quê hương. “Đôi mắt người Sơn Tây” không chỉ là ánh nhìn của một người con gái mà còn là linh hồn của xứ Đoài, chứa đựng cả “u uẩn chiều lưu lạc”, “buồn viễn xứ khôn khuây”. Bút pháp lãng mạn kết hợp với cảm hứng bi tráng đã tạo nên âm hưởng vừa tha thiết vừa đau xót trước cảnh quê hương điêu tàn vì chiến tranh. Nghệ thuật sử dụng câu hỏi tu từ lặp lại nhiều lần như “Em có bao giờ em nhớ thương?” góp phần khắc sâu nỗi khắc khoải, cô đơn của người lính xa quê. Bên cạnh đó, những địa danh cụ thể như đồng Bương Cấn, núi Sài Sơn, sông Đáy… được đưa vào thơ làm tăng tính chân thực và gợi không gian văn hóa đặc trưng của xứ Đoài. Sự kết hợp giữa chất trữ tình cá nhân và tình yêu quê hương đã tạo nên vẻ đẹp sâu lắng, giàu cảm xúc cho tác phẩm.
Câu 2 (4,0 điểm):
Có ý kiến cho rằng: “Càng lún sâu vào đố kị, người ta sẽ đánh mất đi lòng tôn nghiêm và giá trị của bản thân.” Theo em, đây là một nhận định đúng đắn, bởi đố kị không chỉ làm tổn hại các mối quan hệ mà còn bào mòn nhân cách con người.
Đố kị là trạng thái khó chịu, ganh ghét trước thành công, ưu điểm hay hạnh phúc của người khác. Thay vì ngưỡng mộ hoặc học hỏi, người đố kị lại cảm thấy bất mãn và mong muốn người khác thất bại. Khi lòng đố kị chiếm lĩnh tâm trí, con người dễ buông lời nói xấu, hạ thấp người khác để thỏa mãn cái tôi. Chính điều đó làm họ đánh mất sự cao thượng và lòng tự trọng. Một người luôn so đo, ganh ghét sẽ khó tìm thấy niềm vui thật sự, bởi họ sống trong tâm thế tiêu cực, thiếu bình an.
Tác hại của đố kị không chỉ dừng ở cảm xúc cá nhân mà còn ảnh hưởng đến môi trường tập thể. Trong học tập, nếu học sinh đố kị với bạn bè đạt thành tích cao, thay vì nỗ lực vươn lên, các em có thể nói xấu, cô lập hoặc tìm cách hạ bệ người khác. Điều đó làm suy giảm tinh thần đoàn kết và cản trở sự phát triển chung. Về lâu dài, người nuôi dưỡng đố kị sẽ tự thu hẹp giá trị của mình, bởi giá trị thật sự đến từ sự cố gắng và phẩm chất tốt đẹp, không phải từ việc kéo người khác xuống.
Để loại bỏ thói quen xấu này, trước hết mỗi người cần học cách nhìn nhận thành công của người khác một cách tích cực. Khi thấy ai đó giỏi hơn, hãy coi đó là động lực để hoàn thiện bản thân. Bên cạnh đó, cần rèn luyện lòng biết ơn và sự hài lòng với những gì mình đang có. Khi trân trọng bản thân và hiểu rằng mỗi người có một hành trình riêng, ta sẽ bớt so sánh và ganh ghét. Gia đình và nhà trường cũng cần giáo dục học sinh về tinh thần hợp tác, sẻ chia, đề cao giá trị của sự trung thực và nỗ lực cá nhân.
Tóm lại, đố kị là một thói quen nguy hiểm có thể làm con người đánh mất phẩm giá và niềm vui sống. Muốn trưởng thành và được tôn trọng, mỗi người cần biết vượt qua cảm xúc tiêu cực ấy để sống bao dung, tích cực và không ngừng hoàn thiện bản thân. Khi biết trân trọng giá trị riêng của mình, ta sẽ không còn bị đố kị chi phối.
Câu 1 (0,5 điểm):
Nhân vật trữ tình trong bài thơ là “tôi” – người lính xa quê trong thời chinh chiến, mang nặng nỗi nhớ quê hương và hình bóng người con gái Sơn Tây.
Câu 2 (0,5 điểm):
Những từ ngữ/dòng thơ miêu tả “đôi mắt” trong khổ thơ thứ 5:
“Đôi mắt người Sơn Tây / U uẩn chiều lưu lạc / Buồn viễn xứ khôn khuây”.
Câu 3 (1,0 điểm):
Bài thơ thể hiện tình cảm nhớ thương da diết của tác giả đối với quê hương xứ Đoài và người con gái Sơn Tây. Đó là nỗi nhớ hòa quyện giữa tình yêu đôi lứa và tình yêu quê hương đất nước trong cảnh chiến tranh loạn lạc. Cảm xúc chủ đạo là nỗi buồn, sự xót xa trước cảnh điêu tàn của quê hương, xen lẫn niềm khao khát ngày trở lại thanh bình.
Câu 4 (1,0 điểm):
Câu hỏi tu từ “Em có bao giờ em nhớ thương?” không nhằm tìm kiếm câu trả lời mà để bộc lộ nỗi nhớ và khát khao được sẻ chia tình cảm của nhân vật trữ tình. Cách hỏi ấy làm tăng sắc thái da diết, day dứt, thể hiện tâm trạng cô đơn, khắc khoải của người lính nơi xa xứ. Đồng thời, nó cũng góp phần nhấn mạnh tình yêu sâu nặng với quê hương và người con gái Sơn Tây.
Câu 5 (1,0 điểm):
Bài thơ gợi cho em thông điệp về tình yêu quê hương gắn liền với tình yêu con người. Dù trong hoàn cảnh chiến tranh chia cắt, nỗi nhớ quê vẫn luôn cháy bỏng trong tim người lính. Quê hương không chỉ là mảnh đất chôn nhau cắt rốn mà còn là nơi có những người thân yêu chờ đợi. Vì thế, mỗi chúng ta cần trân trọng hòa bình và gìn giữ tình yêu quê hương như một phần thiêng liêng của cuộc sống.
Câu 1 (2,0 điểm):
Hai khổ thơ trên thể hiện nhiều nét đặc sắc về nghệ thuật, góp phần làm nổi bật tình yêu quê hương và hình ảnh người mẹ tảo tần. Trước hết, tác giả sử dụng điệp ngữ “Có một miền” như một điểm nhấn nhịp điệu, vừa tạo âm hưởng ngân nga, vừa mở ra từng lớp ký ức thân thương. Hình ảnh thơ giàu tính biểu tượng và gợi cảm: “vai gầy của mẹ”, “cánh cò thân thương nhỏ bé” gợi liên tưởng đến hình ảnh người phụ nữ Việt Nam lam lũ, chịu thương chịu khó. Biện pháp so sánh “Như cánh cò…” làm nổi bật sự tần tảo, hi sinh thầm lặng của mẹ giữa đồng quê nắng gió. Ngôn ngữ thơ mộc mạc mà giàu sức gợi với những chi tiết đời thường như “bát chè xanh”, “trưa hè yên ả” đã khắc họa không gian quê nhà bình dị, ấm áp nghĩa tình. Đặc biệt, hình ảnh “Mẹ gánh cuộc đời, xộc xệch thời gian” mang tính ẩn dụ sâu sắc, diễn tả gánh nặng mưu sinh và dấu ấn thời gian in hằn lên dáng mẹ. Tất cả tạo nên giọng thơ thiết tha, trầm lắng, chan chứa yêu thương.
Câu 2 (4,0 điểm):
Trong thời đại mạng xã hội phát triển mạnh mẽ, con người có thể kết nối và chia sẻ thông tin chỉ bằng một cú chạm. Tuy nhiên, bên cạnh những lợi ích tích cực, không gian mạng cũng đang trở thành nơi xuất hiện ngày càng nhiều hành vi “bạo lực ngôn từ” – những lời xúc phạm, mỉa mai, châm chọc gây tổn thương người khác. Tình trạng này đặc biệt nguy hiểm đối với học sinh và giới trẻ.
Bạo lực ngôn từ là việc sử dụng lời nói, bình luận hoặc tin nhắn mang tính công kích, hạ thấp danh dự, nhân phẩm của người khác. Nhiều người vì ẩn sau màn hình nên dễ buông lời cay nghiệt mà không lường trước hậu quả. Những lời tưởng như “cho vui”, “đùa chút thôi” có thể trở thành vết thương sâu sắc trong tâm hồn người nhận. Đối với học sinh – lứa tuổi còn nhạy cảm và đang hình thành nhân cách – sự công kích trên mạng có thể dẫn đến mặc cảm, lo âu, trầm buồn, thậm chí mất niềm tin vào bản thân. Không ít trường hợp bị cô lập, xa lánh vì những lời đồn đoán vô căn cứ lan truyền trên mạng xã hội.
Bên cạnh tác hại đối với cá nhân, bạo lực ngôn từ còn làm môi trường mạng trở nên độc hại, thiếu văn minh. Nó tạo ra thói quen phán xét, chế giễu thay vì lắng nghe và thấu hiểu. Nếu không được ngăn chặn, tình trạng này sẽ làm xói mòn các giá trị đạo đức và sự tôn trọng lẫn nhau trong cộng đồng.
Để hạn chế bạo lực ngôn từ, trước hết mỗi người trẻ cần nâng cao ý thức và trách nhiệm khi sử dụng mạng xã hội. Hãy suy nghĩ kĩ trước khi bình luận, đặt mình vào vị trí người khác để cân nhắc lời nói. Bên cạnh đó, nhà trường và gia đình cần giáo dục học sinh về kỹ năng sử dụng mạng an toàn, kỹ năng ứng xử văn minh trên không gian số. Các nền tảng mạng xã hội cũng cần có biện pháp kiểm soát, xử lý nghiêm những tài khoản phát tán nội dung xúc phạm, sai sự thật.
Mạng xã hội sẽ trở thành môi trường tích cực khi mỗi người biết dùng lời nói để động viên, chia sẻ thay vì công kích. Một lời tử tế có thể mang lại niềm vui và sự tự tin; ngược lại, một lời cay nghiệt có thể để lại tổn thương lâu dài. Vì vậy, xây dựng văn hóa ứng xử văn minh trên mạng không chỉ là trách nhiệm của riêng ai mà là nghĩa vụ chung của toàn xã hội, đặc biệt là thế hệ trẻ hôm nay.
Câu 1 (0,5 điểm):
Chủ đề của bài thơ là tình yêu quê hương tha thiết, sâu nặng; thể hiện nỗi nhớ, niềm biết ơn và sự gắn bó của người con đối với quê nhà cùng những người thân yêu.
Câu 2 (0,5 điểm):
Hình ảnh quê hương được nhắc đến qua các từ ngữ, hình ảnh: cỏ lau trắng, khúc hát mẹ ru, áo bạc sờn, mồ hôi cha, ngô lúa đơm bông, hạt gạo thảo thơm, cánh cò, bát chè xanh, bàn tay chai sạn,… Những hình ảnh mộc mạc ấy khắc họa một miền quê bình dị, nghĩa tình.
Câu 3 (1,0 điểm):
Biện pháp điệp ngữ “Có một miền” được lặp lại nhiều lần đã tạo nên nhịp điệu da diết, ngân vang cho bài thơ. Điệp ngữ ấy như một lời khẳng định về sự tồn tại thiêng liêng của quê hương trong trái tim tác giả. Đồng thời, cách lặp này còn giúp mở ra từng lớp ký ức, từng lát cắt của miền quê thân thương, làm nổi bật nỗi nhớ và tình cảm gắn bó sâu đậm của người con xa xứ.
Câu 4 (1,0 điểm):
Hai dòng thơ gợi lên hình ảnh người cha lam lũ, tảo tần. “Áo bạc sờn” cho thấy sự vất vả, thiếu thốn; “nắng chiều vời vợi” gợi không gian rộng lớn và thời gian dài đằng đẵng. Hình ảnh “mồ hôi cha mặn cả những cánh đồng” vừa tả thực sự nhọc nhằn, vừa mang ý nghĩa biểu tượng: thành quả lao động trên đồng ruộng thấm đẫm công sức và tình yêu thương của cha.
Câu 5 (1,0 điểm):
Từ thông điệp của bài thơ, em cho rằng người trẻ cần có trách nhiệm yêu thương và trân trọng quê hương. Trước hết, mỗi người cần học tập, rèn luyện để trở thành công dân có ích, góp phần xây dựng quê hương ngày càng giàu đẹp. Bên cạnh đó, cần giữ gìn những giá trị văn hóa truyền thống và sống có nghĩa tình với gia đình, xóm làng. Khi trưởng thành, dù đi xa đến đâu, người trẻ cũng nên hướng về nguồn cội, đóng góp bằng những hành động thiết thực. Quê hương chính là điểm tựa nâng đỡ mỗi chúng ta trên hành trình trưởng thành.
Câu 1 (2,0 điểm):
Đoạn trích “Con chim quên tiếng hót” thể hiện nhiều nét đặc sắc trong nghệ thuật kể chuyện. Trước hết, tác giả lựa chọn ngôi kể thứ nhất, xưng “tôi”, tạo cảm giác gần gũi, chân thực như một lời tâm sự về kỉ niệm gia đình. Cách lồng ghép câu chuyện của người bà trong không gian ánh đèn dầu, trên bộ ván ngựa giữa đêm khuya đã tạo nên không khí ấm áp mà thấm đẫm chất hoài niệm. Nghệ thuật xây dựng tình huống truyện cũng rất đặc sắc: từ một con nhồng được yêu quý, biết nói lễ phép, đến việc bị dạy chửi và cuối cùng phải chết oan khi lặp lại lời nói trước mặt quan huyện. Tình huống ấy vừa bất ngờ vừa giàu ý nghĩa, làm nổi bật chủ đề về sự cẩn trọng trong lời nói. Bên cạnh đó, tác giả sử dụng nhiều chi tiết miêu tả sinh động, đặc biệt là hình ảnh con nhồng với bộ lông, giọng nói, hành động được khắc họa cụ thể, giàu tính tạo hình. Việc kết hợp kể chuyện với lời răn dạy ở cuối truyện đã làm cho tác phẩm mang dáng dấp một câu chuyện giáo huấn nhẹ nhàng mà sâu sắc.
Câu 2 (4,0 điểm):
Nước là nguồn sống thiết yếu của con người và mọi sinh vật trên Trái Đất. Tuy nhiên, trước thực trạng nguồn nước sạch đang dần cạn kiệt và ô nhiễm nghiêm trọng, trách nhiệm của tuổi trẻ trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết.
Hiện nay, nhiều con sông, hồ bị ô nhiễm bởi rác thải sinh hoạt, chất thải công nghiệp và hóa chất nông nghiệp. Biến đổi khí hậu làm hạn hán kéo dài, xâm nhập mặn gia tăng, khiến nguồn nước ngọt ngày càng khan hiếm. Nếu tình trạng này tiếp diễn, con người sẽ phải đối mặt với những hậu quả nặng nề về sức khỏe, kinh tế và môi trường. Trong bối cảnh đó, tuổi trẻ – lực lượng năng động và sáng tạo của xã hội – cần ý thức rõ trách nhiệm của mình.
Trước hết, mỗi bạn trẻ cần hình thành thói quen tiết kiệm nước trong sinh hoạt hằng ngày: tắt vòi khi không sử dụng, tái sử dụng nước hợp lí, hạn chế lãng phí. Những hành động nhỏ nhưng nếu được thực hiện đồng loạt sẽ tạo nên thay đổi lớn. Bên cạnh đó, tuổi trẻ cần tích cực tham gia các hoạt động bảo vệ môi trường như dọn rác, tuyên truyền nâng cao nhận thức cộng đồng về việc bảo vệ nguồn nước. Việc sử dụng mạng xã hội để lan tỏa thông điệp sống xanh, sống có trách nhiệm cũng là một cách thể hiện vai trò của mình.
Không chỉ dừng lại ở hành động cá nhân, người trẻ còn cần chủ động học tập, nghiên cứu khoa học, tìm kiếm các giải pháp công nghệ nhằm xử lí nước thải, tiết kiệm và tái chế nguồn nước. Sự sáng tạo và tinh thần dấn thân của tuổi trẻ có thể góp phần tạo ra những mô hình, sáng kiến thiết thực cho cộng đồng.
Tuy nhiên, vẫn còn một bộ phận thanh niên thờ ơ, xả rác bừa bãi, sử dụng nước lãng phí. Thái độ ấy cần được phê phán, bởi bảo vệ nguồn nước không phải là trách nhiệm của riêng ai mà là nghĩa vụ chung của toàn xã hội.
Tóm lại, trước nguy cơ cạn kiệt nguồn nước sạch, tuổi trẻ cần nhận thức rõ vai trò và trách nhiệm của mình bằng những hành động cụ thể, thiết thực. Khi mỗi người trẻ sống có ý thức và hành động vì môi trường, chúng ta sẽ góp phần bảo vệ nguồn sống quý giá cho hôm nay và cả mai sau.
Câu 1 (0,5 điểm):
Văn bản được kể theo ngôi thứ nhất (xưng “tôi”). Việc lựa chọn ngôi kể này giúp câu chuyện trở nên chân thực, gần gũi, giàu cảm xúc; đồng thời làm nổi bật bài học được rút ra từ ký ức gia đình, khiến chủ đề về sự cẩn trọng trong lời nói thêm thấm thía.
Câu 2 (0,5 điểm):
Chi tiết thể hiện sự yêu quý của mọi người dành cho con nhồng: “Người lớn hay trẻ nhỏ hàng xóm, mỗi lần đến chơi với nó cũng cho nó một trái ớt.” Điều đó cho thấy con nhồng là niềm vui chung của cả xóm.
Câu 3 (1,0 điểm):
Câu văn sử dụng cách dẫn trực tiếp. Dấu hiệu nhận biết là lời nói của con nhồng được đặt trong dấu ngoặc kép: “Thôi, thôi thôi!”, thể hiện nguyên văn lời được phát ra.
Câu 4 (1,0 điểm):
Qua câu chuyện về con nhồng, tác giả muốn gửi đến người đọc bài học về sự thận trọng trong lời nói. Việc nói theo, bắt chước những lời thiếu suy nghĩ có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng. Con nhồng vì lặp lại những lời chửi mà không hiểu ý nghĩa nên đã phải trả giá bằng cái chết. Câu chuyện nhắc nhở mỗi người cần biết chọn lọc lời nói, không a dua, không nói theo người khác một cách vô ý thức.
Câu 5 (1,0 điểm):
Em đồng ý với lời dặn của người bà. Bởi trong cuộc sống, lời nói có sức ảnh hưởng rất lớn, có thể đem lại niềm vui nhưng cũng có thể gây tổn thương hoặc hậu quả đáng tiếc. Nếu không hiểu rõ vấn đề mà vẫn nói theo người khác, ta có thể làm sai, thậm chí gây hại cho chính mình và người xung quanh. Vì vậy, cần suy nghĩ kĩ trước khi nói, biết chịu trách nhiệm về lời nói của mình.
Câu 1 (2,0 điểm):
Bài thơ “Gửi quê” đã khắc họa hình ảnh quê hương miền biển với những nét đặc sắc cả về nội dung và nghệ thuật. Về nội dung, tác giả tái hiện một không gian làng quê mặn mòi sóng gió, nơi tuổi thơ nhân vật trữ tình lớn lên giữa biển cả, cát trắng và những mùa lũ. Quê hương hiện lên vừa khắc nghiệt vừa giàu sức sống, nuôi dưỡng tâm hồn và ước mơ con người. Những chi tiết như “vành nôi của sóng”, “cát cuốn vào ngôi trường”, “gió sạm da người” gợi ra một tuổi thơ lam lũ nhưng đậm nghĩa tình. Về nghệ thuật, bài thơ được viết theo thể tự do với giọng điệu tha thiết, chân thành. Tác giả sử dụng nhiều hình ảnh giàu sức gợi, kết hợp các biện pháp tu từ như nhân hóa (“lúa ngô thèm màu xanh mướt”), ẩn dụ (“vành nôi của sóng”) làm cho quê hương hiện lên sinh động, có hồn. Ngôn ngữ mộc mạc mà giàu cảm xúc đã thể hiện tình yêu sâu nặng và niềm tự hào của tác giả đối với nơi chôn nhau cắt rốn.
Câu 2 (4,0 điểm):
Thực trạng điểm thi môn Lịch sử trong những năm gần đây cho thấy nhiều học sinh chưa thực sự hứng thú và đầu tư đúng mức cho môn học này. Khi điểm trung bình luôn ở mức thấp, thậm chí có năm tới 70% bài thi dưới trung bình, đó không chỉ là vấn đề cá nhân mà còn là điều đáng suy nghĩ đối với giáo dục.
Trước hết, để học sinh yêu thích môn Lịch sử, cần thay đổi cách tiếp cận trong dạy và học. Thay vì học thuộc lòng sự kiện, con số khô khan, giáo viên nên tăng cường kể chuyện lịch sử, sử dụng hình ảnh, phim tư liệu, bản đồ tư duy để bài học trở nên sinh động. Khi lịch sử được tái hiện như những câu chuyện về con người, số phận và khát vọng dân tộc, học sinh sẽ dễ đồng cảm và ghi nhớ hơn. Bên cạnh đó, việc tổ chức tham quan di tích, bảo tàng, hoặc các hoạt động trải nghiệm cũng giúp kiến thức trở nên gần gũi, thực tế.
Về phía học sinh, cần thay đổi thái độ học tập. Lịch sử không chỉ là môn thi mà còn giúp mỗi người hiểu cội nguồn dân tộc, bồi đắp lòng yêu nước và ý thức trách nhiệm. Học sinh nên xây dựng phương pháp học phù hợp như lập sơ đồ hệ thống hóa kiến thức theo giai đoạn, so sánh các sự kiện, luyện đề thường xuyên để rèn kỹ năng làm bài trắc nghiệm. Việc đọc thêm sách lịch sử, xem phim tài liệu cũng là cách mở rộng hiểu biết một cách nhẹ nhàng.
Ngoài ra, gia đình và nhà trường cần định hướng đúng đắn, tránh tâm lý xem nhẹ các môn khoa học xã hội. Khi học sinh nhận thấy Lịch sử có ý nghĩa và được quan tâm đúng mức, các em sẽ có động lực hơn trong học tập.
Tóm lại, muốn nâng cao điểm số và khơi dậy tình yêu với môn Lịch sử cần sự phối hợp từ nhiều phía: đổi mới phương pháp dạy học, nâng cao ý thức của học sinh và thay đổi nhận thức xã hội. Khi hiểu rằng lịch sử là hành trình của dân tộc và cũng là hành trình của mỗi con người, học sinh chắc chắn sẽ học tập bằng niềm tự hào và trách nhiệm hơn.
Câu 1 (0,5 điểm):
Văn bản được viết theo thể thơ tự do (số chữ trong mỗi dòng không đều, cách gieo vần linh hoạt).
Câu 2 (0,5 điểm):
Những vần được gieo trong bài chủ yếu là vần chân, như: đồng – rong, đời – nguôi, người – ngõ,… tạo sự liên kết và nhịp điệu mềm mại cho bài thơ.
Câu 3 (1,0 điểm):
Hai dòng thơ sử dụng biện pháp nhân hoá: “Đất quê mặn nuôi ước mơ khó nhọc”, “Lúa ngô thèm màu xanh mướt, khôn nguôi”. Tác giả đã gán cho “đất quê”, “lúa ngô” những trạng thái, cảm xúc của con người như “nuôi”, “thèm”. Qua đó, quê hương hiện lên sống động, có linh hồn, có sự đồng cảm với con người. Đồng thời, biện pháp này làm nổi bật sự khắc nghiệt của vùng đất mặn mà vẫn ươm mầm ước mơ, thể hiện tình yêu và niềm trân trọng của nhân vật trữ tình đối với quê hương giàu nghĩa tình nhưng nhiều gian khó.
Câu 4 (1,0 điểm):
Những dòng thơ miêu tả không gian quê hương:
“Tôi lớn lên trong vành nôi của sóng”,
“Cát thường cuốn vào ngôi trường tôi học”,
“Thổi không ngơi cơn gió sạm da người”,
“Sông mùa lũ nước bò vào tận ngõ”,
“Chim hải âu với cò bợ chung đàn.”
Qua đó, quê hương hiện lên là một vùng biển đầy gió cát, mặn mòi, có sông nước, đồng ruộng, thiên nhiên khắc nghiệt nhưng gần gũi và giàu sức sống.
Câu 5 (1,0 điểm):
Quê hương là nơi mỗi con người được sinh ra, lớn lên và nuôi dưỡng cả thể xác lẫn tâm hồn. Dù còn nhiều gian khó, quê hương vẫn là điểm tựa thiêng liêng, bồi đắp ước mơ và hình thành nhân cách. Những kỉ niệm tuổi thơ, những cảnh sắc quen thuộc luôn in sâu trong tâm trí, trở thành nguồn động lực để ta cố gắng vươn lên. Vì vậy, mỗi người cần trân trọng, yêu thương và góp phần xây dựng quê hương ngày càng tốt đẹp hơn.
Câu 1:
Đoạn trích trong bài thơ “Xin trả lại con Làng Nủ” của Đỗ Xuân Thu gây ấn tượng mạnh bởi nhiều đặc sắc nghệ thuật giàu sức lay động. Trước hết, tác giả lựa chọn ngôi xưng “con” kết hợp hình thức độc thoại và lời gọi tha thiết “bố ơi”, tạo nên giọng điệu hồn nhiên mà quặn thắt. Hàng loạt câu hỏi tu từ (“Làng Nủ mình đâu rồi bố ơi?”, “Đây là đâu mà mù mịt thế này?”) diễn tả sự hoang mang, tuyệt vọng của đứa trẻ trước thảm cảnh. Biện pháp đối lập được sử dụng hiệu quả khi đặt niềm vui ngày khai giảng, Trung Thu bên cạnh thực tại “chỉ thấy bùn”, làm nổi bật bi kịch đột ngột và nỗi đau xé lòng. Ngôn ngữ giản dị, giàu tính tạo hình với các từ ngữ như “lấm lem bùn lũ”, “không thở được”, “lạnh lắm” gợi cảm giác ngột ngạt, tang thương. Nhịp thơ ngắn, dồn dập góp phần khắc sâu cảm xúc đau đớn. Tất cả tạo nên một tiếng kêu thương ám ảnh, lay động mạnh mẽ trái tim người đọc.
Câu 2:
Steve Jobs từng nói: “Cuộc sống là một hành trình tìm kiếm sự cân bằng giữa những điều bạn yêu thích và những điều bạn cần làm.” Với người trẻ, đặc biệt là học sinh, sự cân bằng ấy thường thể hiện rõ nhất trong mối quan hệ giữa ước mơ cá nhân và kì vọng của gia đình. Theo em, để dung hòa hai yếu tố này, học sinh cần có sự thấu hiểu, bản lĩnh và tinh thần trách nhiệm.
Trước hết, mỗi học sinh cần hiểu rõ mong muốn thật sự của bản thân. Tuổi trẻ là quãng thời gian khám phá, định hình đam mê và năng lực. Khi hiểu mình thích gì, mạnh ở đâu, ta mới có cơ sở để lựa chọn con đường phù hợp. Tuy nhiên, ước mơ không thể chỉ dừng ở cảm xúc nhất thời mà cần được đặt trên nền tảng của sự nghiêm túc và nỗ lực. Đam mê chỉ thực sự có giá trị khi ta sẵn sàng học tập, rèn luyện để biến nó thành khả năng thực tế.
Bên cạnh đó, học sinh cũng cần nhìn nhận kì vọng của gia đình bằng sự trân trọng. Phía sau những lời nhắc nhở hay mong muốn đôi khi nghiêm khắc là tình yêu thương và sự lo lắng cho tương lai của con cái. Cha mẹ thường dựa vào kinh nghiệm sống của mình để định hướng cho con. Vì vậy, thay vì phản ứng hoặc chống đối, người trẻ nên học cách lắng nghe và đối thoại thẳng thắn. Khi con cái chia sẻ rõ ràng về ước mơ, kế hoạch và sự quyết tâm của mình, cha mẹ sẽ có cơ hội thấu hiểu hơn.
Quan trọng hơn cả là sự dung hòa. Cân bằng không có nghĩa là từ bỏ hoàn toàn mong muốn cá nhân để làm vừa lòng gia đình, cũng không phải bất chấp mọi lời khuyên để theo đuổi cái tôi. Đó là quá trình tìm điểm gặp gỡ giữa đam mê và thực tế. Chẳng hạn, nếu yêu thích nghệ thuật nhưng gia đình lo lắng về cơ hội nghề nghiệp, học sinh có thể chứng minh bằng thành tích, bằng kế hoạch học tập rõ ràng hoặc lựa chọn hướng đi kết hợp giữa đam mê và tính ổn định. Sự nỗ lực và kết quả cụ thể sẽ là lời thuyết phục mạnh mẽ nhất.
Từ góc nhìn của em, cân bằng còn đòi hỏi sự trưởng thành trong suy nghĩ. Khi người trẻ sống có trách nhiệm với việc học, biết tự lập và kiên trì, gia đình sẽ dần tin tưởng hơn vào lựa chọn của con. Đồng thời, bản thân mỗi học sinh cũng cần chấp nhận rằng không phải ước mơ nào cũng thành công ngay lập tức; đôi khi cần điều chỉnh để phù hợp với hoàn cảnh.
Hành trình trưởng thành chính là hành trình học cách cân bằng. Khi người trẻ biết lắng nghe gia đình nhưng vẫn giữ được tiếng nói riêng của mình, ước mơ sẽ không còn là mâu thuẫn mà trở thành động lực chung. Và khi ấy, tình yêu thương của gia đình sẽ không phải là áp lực, mà là điểm tựa vững chắc để ta bước đi xa hơn trên con đường mình chọn.
Câu 1 (0,5 điểm):
Nhân vật trữ tình trong bài thơ là một đứa con (em nhỏ) – nạn nhân trong trận lũ, đang cất tiếng gọi bố trong tuyệt vọng.
Câu 2 (0,5 điểm):
Những từ ngữ miêu tả hoàn cảnh của “con” trong hai khổ thơ đầu: “lấm lem bùn lũ”, “mù mịt”, “không thể nào cựa được chân tay”, “không thở được”, “mũi mồm toàn bùn đất”, “dưới đất này lạnh lắm”. Những hình ảnh này cho thấy hoàn cảnh ngột ngạt, đau đớn và bi thương.
Câu 3 (1,0 điểm):
Đoạn thơ sử dụng phép đối lập (tương phản) giữa niềm vui hồn nhiên của ngày khai giảng “sung sướng”, “đi học”, “bạn bè” với thực tại đau thương “chỉ thấy bùn”. Sự tương phản ấy làm nổi bật bi kịch đột ngột, xót xa của đứa trẻ khi từ hạnh phúc bước vào thảm cảnh. Qua đó, tác giả khơi dậy niềm thương cảm sâu sắc nơi người đọc.
Câu 4 (1,0 điểm):
Cảm hứng chủ đạo của bài thơ là niềm xót thương, đau đớn trước mất mát do thiên tai gây ra, đồng thời là tiếng kêu cứu đầy ám ảnh về sự sống, tình thân và mái ấm quê hương.
Câu 5 (1,0 điểm):
Từ góc nhìn của người trẻ, em có thể chia sẻ bằng những hành động thiết thực như quyên góp tiền, quần áo, sách vở; tham gia các hoạt động thiện nguyện; lan tỏa thông tin chính xác để kêu gọi hỗ trợ; động viên tinh thần các bạn nhỏ vùng lũ. Dù đóng góp nhỏ bé, nhưng sự chung tay sẽ giúp xoa dịu phần nào nỗi đau và tiếp thêm hy vọng cho những người đang gặp khó khăn.