Nguyễn Thảo Vy
Giới thiệu về bản thân
Câu 1 (khoảng 200 chữ) Bài thơ Bến đò ngày mưa (in trong Thi nhân Việt Nam của Hoài Thanh – Hoài Chân) được bao trùm bởi cảm hứng trữ tình man mác buồn. Cảm hứng chủ đạo của bài thơ là nỗi buồn trước cảnh quê vắng lặng trong một ngày mưa dài. Qua những hình ảnh như “tre rũ rợi”, “chuối bơ phờ”, “con thuyền đậu trơ vơ”, nhà thơ không chỉ tái hiện khung cảnh thiên nhiên ảm đạm mà còn gửi gắm tâm trạng cô quạnh, hiu hắt. Chủ đề của bài thơ hướng đến việc khắc họa vẻ đẹp buồn của làng quê Việt Nam, đồng thời thể hiện sự cảm thông với nhịp sống lam lũ, lặng lẽ của con người nơi bến đò. Cảnh và người hòa quyện trong một không gian mưa lạnh, tạo nên dư âm sâu lắng. Bài thơ vì thế không chỉ là bức tranh thiên nhiên mà còn là bức tranh tâm trạng, gợi trong lòng người đọc nỗi buồn nhẹ nhàng nhưng thấm thía.
Câu 2 (khoảng 400 chữ) Quê hương là hai tiếng thiêng liêng gắn bó với mỗi con người từ thuở lọt lòng. Dù đi đâu, làm gì, quê hương vẫn là cội nguồn nâng đỡ tâm hồn và định hình nhân cách mỗi người. Trước hết, quê hương là nơi ta sinh ra và lớn lên. Đó là mái nhà thân thương, là con đường quen thuộc, là dòng sông, cánh đồng in dấu bao kỉ niệm tuổi thơ. Chính những điều bình dị ấy đã nuôi dưỡng tâm hồn ta bằng tình yêu thương của gia đình, bằng những bài học đầu đời về cách sống và cách làm người. Quê hương không chỉ cho ta hình hài mà còn trao cho ta tiếng nói, phong tục, truyền thống và bản sắc văn hóa. Nhờ có quê hương, ta biết mình thuộc về đâu, có một điểm tựa tinh thần vững chắc giữa cuộc đời rộng lớn. Hơn thế, quê hương còn là nguồn động lực để con người phấn đấu. Khi rời xa quê, nỗi nhớ quê hương trở thành sức mạnh thôi thúc ta nỗ lực học tập, lao động để thành công và quay về đóng góp cho nơi chôn nhau cắt rốn. Nhiều người con xa xứ dù ở phương trời nào vẫn hướng về quê nhà bằng tình cảm tha thiết, bằng những hành động cụ thể như xây dựng, hỗ trợ, gìn giữ truyền thống tốt đẹp. Quê hương vì thế không chỉ là quá khứ màmà còn là trách nhiệm và tương lai.
Câu 1. Bài thơ được viết theo thể thơ bảy chữ (mỗi dòng 7 tiếng, chia thành các khổ 4 câu). Câu 2. Đề tài của bài thơ là cảnh bến đò trong một ngày mưa, qua đó thể hiện bức tranh sinh hoạt nơi thôn quê và tâm trạng buồn vắng, cô quạnh. Câu 3. Biện pháp tu từ nhân hóa được sử dụng ấn tượng qua các câu: “Tre rũ rợi…”, “Chuối bơ phờ…”, “quán hàng không khách đứng xo ro…”. Tác giả gán cho cảnh vật những trạng thái, cảm xúc của con người như “rũ rợi”, “bơ phờ”, “xo ro”. Nhờ đó, bức tranh thiên nhiên trở nên sống động, có hồn, đồng thời nhấn mạnh sự ảm đạm, lạnh lẽo của không gian ngày mưa. Cảnh vật dường như cũng mang tâm trạng buồn bã, cô đơn, góp phần thể hiện cảm xúc trầm lắng của nhà thơ.
Câu 4. Bến đò ngày mưa được miêu tả qua các hình ảnh: tre rũ rợi, chuối bơ phờ, dòng sông trôi rào rạt, con thuyền đậu trơ vơ, quán hàng không khách, bác lái đò hút thuốc, bà hàng ho sù sụ, người đi chợ thúng đội đầu, bến lặng trong mưa. Những hình ảnh ấy gợi cảm giác buồn vắng, hiu hắt, lạnh lẽo và nhịp sống chậm chạp, thưa thớt của một vùng quê trong ngày mưa. Câu 5. Qua bức tranh bến đò ngày mưa, bài thơ gợi lên tâm trạng trầm buồn, cô quạnh và có phần xót xa trước cảnh sống lặng lẽ, nghèo khó nơi thôn quê. Cảm xúc ấy nhẹ nhàng, sâu lắng, thấm đượm nỗi buồn man mác.
Câu 1 (khoảng 200 chữ) Trong văn bản Truyện thần núi Minh Chủ Đồng Cổ (trích Lĩnh Nam chích quái của Trần Thế Pháp), nhân vật Lê Phụng Hiểu hiện lên là biểu tượng của lòng trung nghĩa và tinh thần anh dũng. Ông được miêu tả với ngoại hình phi thường: cao lớn, râu ria rậm rạp, sức mạnh hơn người – chi tiết mang màu sắc kì vĩ, góp phần tôn vinh hình tượng người anh hùng. Khi ba vương làm phản, Lê Phụng Hiểu đã không chút do dự, vâng mệnh vua mở cửa thành, rút kiếm xông thẳng vào quân phản loạn, dõng dạc tuyên bố trừng trị kẻ “vong ân, bội nghĩa”. Hành động chém chết Vũ Đức Vương cho thấy sự quyết đoán, dũng cảm và tinh thần đặt lợi ích triều đình lên trên tất cả. Ông không chỉ có sức mạnh mà còn có khí phách, lòng trung thành tuyệt đối với vua và đất nước. Hình tượng Lê Phụng Hiểu vì thế mang vẻ đẹp lí tưởng hóa, thể hiện quan niệm đề cao trung quân ái quốc của nhân dân xưa.
Câu 2 (khoảng 400 chữ) Trong thời đại công nghệ số, mạng xã hội trở thành một phần quen thuộc trong đời sống của giới trẻ. Tuy nhiên, thực tế cho thấy nhiều bạn trẻ đang dành quá nhiều thời gian cho thế giới ảo mà bỏ quên các hoạt động thực tế như học tập, rèn luyện sức khỏe và giao tiếp trực tiếp với gia đình, bạn bè. Đây là hiện tượng đáng suy nghĩ. Mạng xã hội mang lại nhiều lợi ích: cập nhật thông tin nhanh chóng, kết nối bạn bè, giải trí và học hỏi kiến thức mới. Thế nhưng, khi sử dụng thiếu kiểm soát, nó dễ trở thành “chiếc bẫy” khiến người trẻ chìm đắm trong những lượt thích, bình luận và những nội dung giải trí vô bổ. Việc dành hàng giờ lướt mạng có thể làm giảm sút kết quả học tập, khiến khả năng tập trung kém đi. Không ít bạn thức khuya sử dụng điện thoại, dẫn đến mệt mỏi, ảnh hưởng sức khỏe thể chất và tinh thần. Bên cạnh đó, việc quá phụ thuộc vào giao tiếp trực tuyến còn khiến kỹ năng giao tiếp trực tiếp suy giảm, mối quan hệ gia đình trở nên lỏng lẻo.
Nguyên nhân của hiện tượng này xuất phát từ tâm lý muốn khẳng định bản thân, sợ bị “bỏ lỡ” thông tin, cũng như sự hấp dẫn của các nội dung giải trí ngắn gọn, kích thích. Tuy nhiên, nếu không biết cân bằng, người trẻ sẽ đánh mất nhiều cơ hội phát triển toàn diện trong đời sống thực. Để khắc phục, mỗi bạn trẻ cần rèn luyện kỷ luật bản thân: giới hạn thời gian sử dụng mạng xã hội, ưu tiên hoàn thành việc học trước khi giải trí, tham gia các hoạt động thể thao và sinh hoạt tập thể. Gia đình và nhà trường cũng nên định hướng, giáo dục kỹ năng sử dụng mạng xã hội an toàn, hiệu quả. Quan trọng hơn, mỗi người cần nhận thức rằng giá trị thật sự của cuộc sống nằm ở trải nghiệm thực tế, ở những cuộc trò chuyện trực diện và những nỗ lực không ngừng hoàn thiện bản thân. Mạng xã hội không xấu, nhưng cách sử dụng mới quyết định lợi hay hại. Khi biết cân bằng giữa thế giới ảo và đời sống thực, người trẻ sẽ phát triển hài hòa và vững vàng hơn trong tương lai.
Câu 1. Văn bản Truyện thần núi Minh Chủ Đồng Cổ (trích Lĩnh Nam chích quái của Trần Thế Pháp) thuộc thể loại truyền thuyết. Câu 2. Những chi tiết tưởng tượng kì ảo trong văn bản: Thần núi Đồng Cổ hiện lên trong giấc mơ của vua Lý Thái Tông xin theo đi đánh giặc. Thần báo mộng cho vua biết trước âm mưu làm phản của ba vương. Sau khi dẹp loạn đúng như lời thần báo, vua phong thần làm “Thiên hạ Minh Chủ”. Câu 3. Sự việc chính của văn bản là việc thần núi Đồng Cổ báo mộng giúp vua Lý Thái Tông dẹp loạn, qua đó được phong thần và nhân dân lập đền thờ, hằng năm tổ chức lễ thề trung quân
Câu 4. Việc hai lần vua Lý Thái Tông mơ gặp thần có ý nghĩa khẳng định sự linh thiêng của thần núi Đồng Cổ, thể hiện niềm tin của nhân dân vào sự phù trợ của thần linh đối với nhà vua và đất nước; đồng thời góp phần tăng tính thiêng liêng, chính danh cho triều đại. Câu 5. Chủ đề của văn bản là ca ngợi sự linh thiêng của thần núi Đồng Cổ và tinh thần trung quân ái quốc; đồng thời tôn vinh những người có công bảo vệ triều đình, đất nước như Lê Phụng Hiểu.
Câu 1 (khoảng 200 chữ) Trong đoạn trích “Vụ mất tích kì lạ” của Arthur Conan Doyle, nhân vật Windibank hiện lên là một kẻ giả dối, ích kỉ và tàn nhẫn. Vì lòng tham và mong muốn tiếp tục hưởng số tiền từ con riêng của vợ, ông ta đã cải trang thành Hosmer Angel để lừa dối Mary – một cô gái ngây thơ, tin người. Hành vi đeo kính màu, dùng râu giả, thay đổi giọng nói và đánh máy thư từ để che giấu chữ viết cho thấy sự toan tính kĩ lưỡng, lạnh lùng và mưu mô. Khi bị Sherlock Holmes vạch trần, Windibank vẫn ngoan cố, thậm chí viện cớ pháp luật không thể làm gì mình. Điều đó càng bộc lộ bản chất trơ tráo, thiếu lương tâm. Nhân vật này đại diện cho kiểu người ích kỉ, đặt lợi ích cá nhân lên trên hạnh phúc của người khác, sẵn sàng chà đạp tình cảm thiêng liêng. Qua Windibank, tác giả lên án mạnh mẽ sự suy đồi đạo đức và đồng thời làm nổi bật tài năng suy luận sắc bén của Holmes.
Câu 2 (khoảng 400 chữ) Trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, đất nước đứng trước nhiều thời cơ và thách thức đan xen. Chính vì vậy, trách nhiệm của thế hệ trẻ đối với Tổ quốc hôm nay trở nên vô cùng quan trọng. Trước hết, thế hệ trẻ cần không ngừng học tập, rèn luyện tri thức và kĩ năng để đáp ứng yêu cầu của thời đại mới. Hội nhập quốc tế đồng nghĩa với cạnh tranh toàn cầu; nếu không có năng lực chuyên môn vững vàng, ngoại ngữ tốt và tư duy sáng tạo, người trẻ sẽ khó khẳng định mình. Học tập không chỉ để có bằng cấp mà còn để làm chủ khoa học – công nghệ, góp phần nâng cao vị thế quốc gia. Bên cạnh tri thức, thế hệ trẻ cần giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc. Trong quá trình giao lưu, tiếp nhận tinh hoa thế giới, người trẻ phải biết chọn lọc, tránh lối sống thực dụng, lai căng. Lòng yêu nước hôm nay không chỉ thể hiện qua lời nói mà còn qua ý thức tôn trọng pháp luật, sống có trách nhiệm với cộng đồng, bảo vệ môi trường và hình ảnh đất nước trong mắt bạn bè quốc tế.Ngoài ra, tinh thần dấn thân, khởi nghiệp và sáng tạo cũng là trách nhiệm lớn lao. Nhiều bạn trẻ đã mạnh dạn nghiên cứu khoa học, xây dựng dự án cộng đồng, đóng góp thiết thực cho xã hội. Những hành động ấy chứng minh rằng tuổi trẻ chính là lực lượng tiên phong đưa đất nước phát triển bền vững.
Câu 1. Văn bản thuộc thể loại truyện trinh thám (trích trong tác phẩm về thám tử của Arthur Conan Doyle). Câu 2. Các nhân vật trong văn bản gồm: Mary Sutherland, thám tử Sherlock Holmes, ông Windibank (cha dượng của Mary), Hosmer Angel (thực chất là Windibank cải trang), và người kể chuyện (Dr. Watson). → Nhân vật chính là thám tử Sherlock Holmes. Câu 3. Điều cần làm sáng tỏ là sự mất tích bí ẩn của Hosmer Angel trong ngày cưới và thân phận thật sự của người đàn ông này.
Câu 4. Chi tiết quan trọng, mang ý nghĩa bước ngoặt là việc Holmes phát hiện các lá thư của Hosmer và thư của ông Windibank đều được đánh máy với những đặc điểm giống hệt nhau (chữ “e” có vết nhòe, chữ “t” gạch ngang mờ…). Chi tiết này giúp Holmes chứng minh Windibank chính là Hosmer cải trang. Câu 5. Sherlock Holmes hiện lên là người thông minh, sắc sảo, có khả năng quan sát tinh tế và suy luận logic xuất sắc. Ông chú ý đến những chi tiết nhỏ nhất (máy đánh chữ, chữ ký đánh máy, cải trang…) để lần ra sự thật. Đồng thời, Holmes còn thể hiện thái độ cương quyết, thẳng thắn trước cái xấu và sự giả dối.
Câu 1 (khoảng 200 chữ) Văn bản “Gửi quê” của Trần Văn Lợi thể hiện sâu sắc tình yêu và sự gắn bó máu thịt của nhân vật trữ tình với quê hương miền biển. Nội dung nổi bật ở cảm xúc tha thiết, tự hào về nơi chôn nhau cắt rốn – một vùng đất đầy nắng gió, cát mặn và cả những mùa lũ dữ dội. Quê hương hiện lên vừa khắc nghiệt vừa ân tình, vừa lam lũ nhưng giàu sức sống, đã nuôi dưỡng tâm hồn và ước mơ của con người. Về nghệ thuật, bài thơ được viết theo thể tự do, giọng điệu mộc mạc, chân thành. Hình ảnh thơ giàu sức gợi, mang đậm màu sắc biển cả như “vành nôi của sóng”, “cơn gió sạm da người”, “sông mùa lũ…”. Đặc biệt, biện pháp nhân hóa và ẩn dụ được sử dụng tinh tế làm cho cảnh vật trở nên sống động, có hồn. Sự kết hợp giữa tự sự và trữ tình giúp dòng cảm xúc tuôn chảy tự nhiên, tạo nên dư âm sâu lắng về tình quê.
Câu 2 (khoảng 400 chữ) Thực trạng điểm thi môn Lịch sử trong kì thi THPT Quốc gia giai đoạn 2017–2019 cho thấy nhiều học sinh chưa thực sự hứng thú và đạt kết quả cao ở môn học này. Đây là vấn đề đáng suy nghĩ, bởi Lịch sử không chỉ là môn học mà còn là nền tảng để hiểu về cội nguồn dân tộc và bồi đắp lòng yêu nước. Trước hết, để học sinh thêm yêu thích môn Lịch sử, cần thay đổi phương pháp dạy và học. Giáo viên nên tăng cường sử dụng hình ảnh, phim tư liệu, bản đồ, sơ đồ tư duy để bài học trở nên sinh động thay vì chỉ ghi nhớ sự kiện, con số khô khan. Việc kể chuyện lịch sử, tái hiện nhân vật, tổ chức thảo luận nhóm hay đóng vai sẽ giúp học sinh cảm nhận lịch sử như những câu chuyện sống động chứ không phải những trang sách nặng nề. Bên cạnh đó, việc ứng dụng công nghệ thông tin và các nền tảng học tập trực tuyến cũng góp phần tạo hứng thú và tăng tính tương tác.
Về phía học sinh, cần thay đổi tư duy học tập. Thay vì học thuộc lòng máy móc, các em nên nắm chắc mốc thời gian chính, hiểu bản chất sự kiện và biết liên hệ giữa các giai đoạn lịch sử. Việc lập sơ đồ hệ thống kiến thức, luyện đề thường xuyên và rút kinh nghiệm sau mỗi bài kiểm tra sẽ giúp nâng cao điểm số rõ rệt. Đồng thời, mỗi học sinh cần nhận thức rằng học Lịch sử là học cách trân trọng quá khứ và định hướng cho tương lai. Gia đình và nhà trường cũng nên phối hợp tổ chức các hoạt động tham quan di tích, bảo tàng, về nguồn… để học sinh được trải nghiệm thực tế. Khi lịch sử được “chạm” bằng cảm xúc và trải nghiệm, tình yêu môn học sẽ hình thành tự nhiên. Nâng cao điểm số môn Lịch sử không chỉ là mục tiêu thi cử mà còn là cách gìn giữ ký ức dân tộc. Khi phương pháp dạy – học được đổi mới và học sinh có ý thức đúng đắn, môn Lịch sử chắc chắn sẽ trở nên hấp dẫn và ý nghĩa hơn trong trường học.
Câu 1 (0,5 điểm): Văn bản được viết theo thể thơ tự do (số chữ trong mỗi dòng không đều, cách gieo vần linh hoạt, không gò bó theo niêm luật chặt chẽ). Câu 2 (0,5 điểm): Các vần được gieo trong bài chủ yếu là vần chân, gieo linh hoạt, không cố định theo cặp, ví dụ: “đồng” – “rong” “đời” – “nguôi” “người” – “ngõ” (vần gần) “nhỏ” – “đàn” (vần không hoàn toàn, tạo âm hưởng tự nhiên) Cách gieo vần linh hoạt góp phần tạo giọng điệu mộc mạc, phóng khoáng.
Câu 3 (1,0 điểm): Hai dòng thơ sử dụng biện pháp nhân hóa: “Đất quê mặn nuôi ước mơ khó nhọc”, “Lúa ngô thèm màu xanh mướt, khôn nguôi”. Tác giả gán cho “đất quê”, “lúa ngô” những hành động, cảm xúc của con người như “nuôi”, “thèm”. Biện pháp này làm cho cảnh vật trở nên sống động, có hồn, đồng thời thể hiện sự gắn bó máu thịt giữa con người với quê hương. Qua đó, người đọc cảm nhận được mảnh đất quê tuy khắc nghiệt, “mặn” và “khó nhọc”, nhưng vẫn âm thầm nuôi dưỡng ước mơ và khát vọng xanh tươi. Điều đó cho thấy tình yêu, niềm trân trọng sâu sắc của nhân vật trữ tình đối với quê hương.
Câu 4 (1,0 điểm): Những dòng thơ miêu tả không gian quê hương: “Tôi lớn lên trong vành nôi của sóng” “Biển hát ru lúc mẹ bận trên đồng” “Cát thường cuốn vào ngôi trường tôi học” “Thổi không ngơi cơn gió sạm da người” “Những nẻo đường rát bỏng bàn chân nhỏ” “Sông mùa lũ nước bò vào tận ngõ” “Chim hải âu với cò bợ chung đàn.” Qua đó, quê hương hiện lên là một vùng biển đầy nắng gió, cát mặn và lũ lụt – khắc nghiệt nhưng giàu sức sống. Đó là không gian vừa dữ dội, vừa thân thương, gắn bó sâu nặng với tuổi thơ nhân vật trữ tình.
Câu 5 (1,0 điểm): Quê hương có ý nghĩa vô cùng thiêng liêng đối với mỗi con người. Đó là nơi ta sinh ra, lớn lên, nuôi dưỡng cả thể xác lẫn tâm hồn. Dù quê hương có thể còn nghèo khó, khắc nghiệt, nhưng luôn chứa đựng những kỉ niệm tuổi thơ êm đềm và những giá trị bền vững. Quê hương còn là cội nguồn hình thành nhân cách, ước mơ và khát vọng sống. Vì thế, mỗi người cần biết yêu thương, trân trọng và có trách nhiệm xây dựng quê hương ngày càng tốt đẹp hơn.
Câu 1 (khoảng 200 chữ) Đoạn trích ở phần Đọc hiểu gây ấn tượng bởi nghệ thuật kể chuyện giàu sức gợi và giàu cảm xúc. Trước hết, tác giả đã lựa chọn ngôi kể phù hợp, giúp câu chuyện trở nên chân thực, gần gũi, tạo điều kiện bộc lộ trực tiếp tâm trạng và suy nghĩ của nhân vật. Cách xây dựng tình huống truyện tự nhiên nhưng giàu ý nghĩa góp phần làm nổi bật chủ đề và khắc họa tính cách nhân vật. Bên cạnh đó, nghệ thuật miêu tả tâm lí được thể hiện tinh tế qua những chi tiết nhỏ, những dòng độc thoại nội tâm sâu sắc, giúp người đọc thấu hiểu những giằng xé, trăn trở bên trong. Ngôn ngữ kể chuyện giản dị mà giàu hình ảnh, giàu sắc thái biểu cảm; các chi tiết được chọn lọc kĩ lưỡng, mang tính biểu tượng, tạo dư âm sâu lắng. Ngoài ra, sự kết hợp hài hòa giữa tự sự, miêu tả và biểu cảm làm cho đoạn trích vừa có tính kể, vừa có chiều sâu cảm xúc. Chính những nét đặc sắc ấy đã làm nên sức hấp dẫn và giá trị nghệ thuật riêng của đoạn trích.
Câu 2 (khoảng 500 chữ) Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và gia tăng dân số, nguồn nước sạch – tài nguyên tưởng như vô tận – đang dần trở nên khan hiếm. Thực trạng ấy đặt ra một yêu cầu cấp thiết: tuổi trẻ phải ý thức rõ trách nhiệm của mình trong việc bảo vệ và sử dụng nguồn nước một cách bền vững. Nước sạch là điều kiện thiết yếu để duy trì sự sống, bảo đảm sức khỏe con người và phát triển kinh tế – xã hội. Tuy nhiên, hiện nay nhiều con sông, ao hồ bị ô nhiễm do rác thải sinh hoạt, nước thải công nghiệp chưa qua xử lí; tình trạng lãng phí nước trong sinh hoạt vẫn diễn ra phổ biến. Nếu không có biện pháp kịp thời, tương lai thiếu nước sẽ không còn là cảnh báo xa vời mà trở thành hiện thực nghiêm trọng.Là lực lượng năng động, sáng tạo và có tri thức, tuổi trẻ giữ vai trò quan trọng trong việc thay đổi nhận thức và hành động của cộng đồng. Trước hết, mỗi bạn trẻ cần hình thành thói quen tiết kiệm nước trong sinh hoạt hằng ngày: khóa vòi khi không sử dụng, tái sử dụng nước hợp lí, hạn chế các hành vi gây lãng phí. Bên cạnh đó, thanh niên có thể tham gia các hoạt động tuyên truyền bảo vệ môi trường, các chiến dịch làm sạch nguồn nước tại địa phương, góp phần lan tỏa ý thức bảo vệ tài nguyên đến mọi người xung quanh. Trong học tập và nghiên cứu, tuổi trẻ cũng có thể tìm tòi những sáng kiến, giải pháp công nghệ nhằm xử lí nước thải, tái chế và sử dụng nước hiệu quả hơn.
Trách nhiệm của tuổi trẻ không chỉ dừng lại ở hành động cá nhân mà còn ở tinh thần dám lên tiếng trước những hành vi xâm hại môi trường. Khi mỗi người trẻ ý thức được rằng bảo vệ nguồn nước chính là bảo vệ tương lai của chính mình, xã hội sẽ dần thay đổi theo hướng tích cực. Ngược lại, sự thờ ơ, vô trách nhiệm hôm nay có thể phải trả giá bằng những hệ lụy nặng nề cho mai sau. Nguồn nước sạch đang dần cạn kiệt là lời cảnh tỉnh cho toàn nhân loại. Tuổi trẻ – với nhiệt huyết và khát vọng cống hiến – cần trở thành lực lượng tiên phong trong hành trình bảo vệ nguồn nước. Bởi chỉ khi biết trân trọng từng giọt nước hôm nay, chúng ta mới có thể gìn giữ sự sống cho ngày mai.
Câu 1 (0,5 điểm) Văn bản được kể theo ngôi thứ nhất (xưng “tôi”). Việc lựa chọn ngôi kể này giúp câu chuyện trở nên chân thực, gần gũi và giàu cảm xúc hơn. Qua lời kể của người cháu, câu chuyện về con nhồng và lời dặn của bà được truyền tải tự nhiên, từ đó làm nổi bật bài học sâu sắc mà tác giả muốn gửi gắm. Câu 2 (0,5 điểm) Một chi tiết thể hiện sự yêu quý của mọi người dành cho con nhồng là: “Người lớn hay trẻ nhỏ hàng xóm, mỗi lần đến chơi với nó cũng cho nó một trái ớt.” → Điều đó cho thấy con nhồng là niềm vui chung của cả xóm.
Câu 3 (1,0 điểm) Câu văn sử dụng cách dẫn trực tiếp. Dấu hiệu nhận biết là lời nói của con nhồng được đặt trong dấu ngoặc kép: “Thôi, thôi thôi!” – thể hiện nguyên văn lời nói được nhắc lại. Câu 4 (1,0 điểm) Qua câu chuyện về con nhồng, tác giả muốn gửi đến người đọc bài học: phải cẩn trọng trong lời nói, không nên nói theo hay bắt chước những điều sai trái. Lời nói có thể đem lại niềm vui nhưng cũng có thể gây hậu quả nghiêm trọng. Con nhồng vì học theo những lời chửi cục cằn mà phải chết oan, đó là một bài học đắt giá về trách nhiệm với lời nói của mình.
Câu 5 (1,0 điểm) Em đồng ý với lời dặn của người bà. Bởi vì trong cuộc sống, nếu nói những điều mình không hiểu rõ hoặc chỉ nghe theo người khác, ta có thể gây ra hiểu lầm, tổn thương hoặc hậu quả đáng tiếc. Lời nói cần xuất phát từ sự hiểu biết và suy nghĩ chín chắn. Biết giữ gìn lời nói cũng chính là cách bảo vệ bản thân và tôn trọng người khác.