Vũ Chí Thiện
Giới thiệu về bản thân
Câu 1 (2,0 điểm): Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) phân tích nhân vật Lê Phụng Hiểu trong đoạn trích ở phần Đọc hiểu. Nhân vật Lê Phụng Hiểu trong đoạn trích được khắc họa là một vị tướng tài ba, trung nghĩa, có sức mạnh phi thường và lòng trung thành tuyệt đối với vua, với đất nước. Ông vốn là người Na Sơn, huyện Thanh Hóa, cao lớn (7 thước), râu rậm, sức mạnh hơn người, từ nhỏ đã nổi tiếng với sức khỏe phi thường (nhổ cây, bẻ gãy rễ để dọa kẻ thù). Khi triều đình rối loạn, Lê Phụng Hiểu được vua Lý Thái Tông tin dùng, giao chặn giữ cửa thành Long Thành. Với lòng trung nghĩa, ông một mình chống giữ, dùng sức mạnh phi thường (rút kiếm chém cửa thành, hét lớn khiến giặc khiếp sợ) để bảo vệ vua và triều đình. Hành động “vâng mệnh mở cửa thành, rút kiếm đến chỗ cửa Quảng Phúc và hét lớn” thể hiện sự dũng cảm, quyết đoán và tinh thần trách nhiệm cao. Sau khi dẹp yên nội loạn, ông tiếp tục theo vua đánh Chiêm Thành, lập nhiều công trạng lớn, được phong thưởng và sau khi mất vẫn được dân chúng tôn thờ. Qua nhân vật Lê Phụng Hiểu, tác giả ca ngợi phẩm chất anh hùng, trung nghĩa, sức mạnh phi thường của người lính, tướng lĩnh thời Lý – những người góp phần xây dựng và bảo vệ đất nước. (Khoảng 220 chữ) Câu 2 (4,0 điểm): Viết bài văn nghị luận (khoảng 400 chữ) bàn về hiện tượng nhiều bạn trẻ dành quá nhiều thời gian cho mạng xã hội mà bỏ quên các hoạt động thực tế như học tập, rèn luyện sức khỏe hay giao tiếp trực tiếp với gia đình và bạn bè. Hiện nay, hiện tượng nhiều bạn trẻ dành quá nhiều thời gian cho mạng xã hội (TikTok, Facebook, Instagram, YouTube…) mà bỏ bê học tập, rèn luyện sức khỏe và giao tiếp thực tế đang trở thành vấn đề đáng báo động trong xã hội. Trước hết, việc lạm dụng mạng xã hội gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng. Về học tập, nhiều bạn “dán mắt” vào điện thoại hàng giờ, dẫn đến sao nhãng bài vở, giảm khả năng tập trung, kết quả học tập sa sút. Về sức khỏe, ngồi lâu, thiếu vận động gây mỏi mắt, đau lưng, béo phì, rối loạn giấc ngủ. Về giao tiếp, các bạn ít nói chuyện trực tiếp với gia đình, bạn bè, dẫn đến khoảng cách thế hệ, thiếu kỹ năng giao tiếp thực tế, dễ rơi vào cô đơn, trầm cảm dù “có hàng nghìn bạn bè ảo”. Nhiều vụ việc đau lòng như học sinh tự tử vì áp lực từ bình luận trên mạng hay nghiện game online bỏ học đã minh chứng rõ nét. Nguyên nhân chủ yếu là do mạng xã hội hấp dẫn với nội dung giải trí nhanh, dễ gây nghiện (thuật toán gợi ý liên tục), áp lực “sống ảo”, khoe mẽ, FOMO (sợ bị bỏ lỡ). Bản thân các bạn trẻ đôi khi thiếu ý thức tự giác, chưa biết cân bằng giữa thế giới ảo và thực. Để khắc phục, bản thân mỗi bạn trẻ cần ý thức và hành động: đặt giới hạn thời gian sử dụng mạng xã hội (ví dụ: không quá 2 giờ/ngày), ưu tiên học tập và rèn luyện thể thao, dành thời gian trò chuyện trực tiếp với gia đình, bạn bè. Gia đình và nhà trường cần giám sát, hướng dẫn, tổ chức các hoạt động ngoại khóa, thể thao, câu lạc bộ để thu hút học sinh tham gia thực tế. Xã hội cần tuyên truyền về tác hại của nghiện mạng xã hội, khuyến khích lối sống lành mạnh. Tóm lại, mạng xã hội là công cụ hữu ích nếu sử dụng đúng mức, nhưng nếu lạm dụng sẽ trở thành “kẻ thù” cướp đi thời gian, sức khỏe và mối quan hệ thực sự. Thế hệ trẻ cần tỉnh táo, cân bằng giữa thế giới ảo và thực tế để phát triển toàn diện, sống có ý nghĩa và trách nhiệm hơn. (Khoảng 420 chữ)
Câu 1 (2,0 điểm): Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) ghi lại cảm nghĩ của em về cảm hứng chủ đạo và chủ đề của bài thơ ở phần Đọc hiểu. Bài thơ “Bến đò ngày mưa” của Thi Nhân Việt Nam mang cảm hứng chủ đạo là tình yêu quê hương tha thiết qua lăng kính của nỗi buồn man mác, tĩnh lặng trong cơn mưa dầm. Cảm hứng ấy được thể hiện qua bức tranh bến đò quê ngày mưa: mưa ướt át, lạnh lẽo, sông vỗ run run, bến vắng, thuyền cắm bến, người dân co ro, lặng lẽ lao động. Chủ đề của bài thơ là ca ngợi vẻ đẹp bình dị, kiên cường của cuộc sống làng quê Việt Nam, đồng thời khắc họa nỗi buồn sâu lắng của con người trước thiên nhiên khắc nghiệt. Qua đó, tác giả gửi gắm tình yêu thương, sự gắn bó sâu sắc với quê hương – nơi dù mưa gió, cuộc sống vẫn tiếp diễn, con người vẫn bền bỉ mưu sinh. Bài thơ khiến em cảm nhận rõ hơn về sức sống bền bỉ của người dân quê, đồng thời gợi lên nỗi nhớ da diết về những ngày mưa ấu thơ bên sông, bên bến đò thân thuộc. Chính sự kết hợp giữa nỗi buồn man mác và tình yêu quê hương đã tạo nên sức hút sâu lắng, khiến bài thơ mãi là một bức tranh đẹp trong lòng người đọc. (Khoảng 210 chữ) Câu 2 (4,0 điểm): Viết bài văn nghị luận (khoảng 400 chữ) bàn về ý nghĩa của quê hương đối với cuộc đời mỗi con người. Quê hương là nơi chôn nhau cắt rốn, là cội nguồn văn hóa, tình cảm và ký ức của mỗi con người. Dù cuộc sống có đổi thay, quê hương vẫn giữ một vị trí thiêng liêng, là điểm tựa tinh thần vững chắc trong lòng mỗi người. Trước hết, quê hương là nơi nuôi dưỡng tâm hồn và nhân cách. Từ những cánh đồng lúa, con sông nhỏ, bến đò ngày mưa như trong bài thơ “Bến đò ngày mưa”, con người học được sự cần cù, chịu thương chịu khó, tình làng nghĩa xóm. Những kỷ niệm tuổi thơ bên mẹ cha, bạn bè, những buổi chiều mưa ngồi nghe bà kể chuyện… đều in sâu vào tâm khảm, hình thành nên bản sắc riêng của mỗi cá nhân. Thứ hai, quê hương là nguồn động lực để con người vươn lên và cống hiến. Nhiều người xa quê vẫn luôn mang trong tim hình bóng quê nhà, lấy đó làm động lực học tập, lao động, để sau này trở về xây dựng quê hương giàu đẹp hơn. Bác Hồ từng nói: “Non sông Việt Nam có trở nên tươi đẹp hay không, dân tộc Việt Nam có bước tới đài vinh quang để sánh vai với các cường quốc năm châu được hay không, chính là nhờ một phần lớn ở công học tập của các em.” Quê hương chính là động lực để thế hệ trẻ phấn đấu. Tuy nhiên, trong thời đại hội nhập, một số bạn trẻ xa quê lâu ngày dễ quên dần cội nguồn, chạy theo lối sống hiện đại mà thờ ơ với quê hương. Điều này khiến quê hương dần mai một, mất đi bản sắc. Vì vậy, mỗi người cần giữ gìn và phát huy tình yêu quê hương: về thăm quê thường xuyên, tham gia xây dựng nông thôn mới, lan tỏa hình ảnh quê hương trên mạng xã hội… Tóm lại, quê hương không chỉ là nơi ở, mà là máu thịt, là cội rễ của mỗi con người. Dù đi đâu, về đâu, quê hương vẫn là nơi để trở về, là nguồn sức mạnh tinh thần giúp ta vượt qua mọi khó khăn. Hãy trân trọng và yêu thương quê hương bằng những hành động thiết thực để quê hương mãi là nơi bình yên, đáng tự hào trong tim mỗi chúng ta. (Khoảng 420 chữ)
Câu 1 (0,5 điểm): Văn bản “Truyện thần núi Minh Chủ Đồng Cổ” thuộc thể loại gì? Văn bản thuộc thể loại truyền thuyết (truyền thuyết dân gian kết hợp yếu tố lịch sử và tín ngưỡng thờ thần núi, thần linh bảo hộ). Câu 2 (0,5 điểm): Chỉ ra những chi tiết tưởng tượng kì ảo có trong văn bản “Truyện thần núi Minh Chủ Đồng Cổ”. Những chi tiết tưởng tượng kì ảo: Vua Lý Thái Tông nằm mơ thấy thần núi Đồng Cổ hiện về, tự xưng là “Minh Chủ Chiêu Cảm Linh Thần Đức Đại Vương”, hứa giúp vua lập chiến công. Thần núi hiện hình giúp vua dẹp yên nội loạn, khiến giặc tan tác khi quân vua đến nơi. Vua sắc phong thần làm “Thiên hạ Minh Chủ”, dân chúng lập đền thờ, hàng năm tế lễ vào mùng 4 tháng 4 âm lịch. Những chi tiết này mang tính chất huyền thoại, thể hiện niềm tin của dân gian vào sự phù hộ của thần linh. Câu 3 (1,0 điểm): Xác định sự kiện chính của văn bản “Truyện thần núi Minh Chủ Đồng Cổ”. Sự kiện chính của văn bản là: Vua Lý Thái Tông nằm mơ được thần núi Đồng Cổ hiện về phù hộ, giúp vua dẹp yên nội loạn ở Long Thành, sau đó vua sắc phong thần làm “Thiên hạ Minh Chủ”, dân chúng lập đền thờ và tế lễ hàng năm. Sự kiện này gắn liền với việc vua đánh Chiêm Thành, thể hiện niềm tin vào sự trợ giúp của thần linh trong việc bảo vệ đất nước và ổn định triều chính. Câu 4 (1,0 điểm): Việc hai lần vua Lý Thái Tông mơ gặp thần núi Đồng Cổ trong văn bản “Truyện thần núi Minh Chủ Đồng Cổ” có ý nghĩa gì? Việc vua Lý Thái Tông hai lần mơ gặp thần núi Đồng Cổ mang ý nghĩa: Thể hiện sự linh thiêng, uy lực của thần núi, đồng thời khẳng định tính chính danh của triều Lý trong việc được thần linh phù hộ. Giải thích nguồn gốc của việc lập đền thờ và lễ hội, củng cố niềm tin của dân chúng vào sự bảo vệ của thần linh đối với vương triều và đất nước. Mang tính chất chính trị – tôn giáo: vua dùng giấc mơ để hợp thức hóa quyền lực, biến thần núi thành biểu tượng bảo hộ triều đại, giúp dân chúng đoàn kết, trung thành. Phản ánh tư tưởng “thiên nhân hợp nhất” trong văn hóa Việt Nam cổ: vua được trời đất, thần linh ủng hộ để trị quốc, dẹp giặc. Câu 5 (1,0 điểm): Chủ đề của văn bản “Truyện thần núi Minh Chủ Đồng Cổ” là gì? Chủ đề của văn bản là: Ca ngợi sức mạnh của niềm tin, sự phù hộ của thần linh đối với triều đại và dân tộc, đồng thời khẳng định mối quan hệ gắn bó giữa con người (vua, dân) với thiên nhiên, thần linh quê hương. Văn bản thể hiện lòng biết ơn, sự tôn kính của dân chúng đối với thần núi – biểu tượng cho quê hương, đất nước – và vai trò của tín ngưỡng dân gian trong việc củng cố khối đại đoàn kết, ổn định xã hội thời Lý.
Câu 1 (2,0 điểm): Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) phân tích nhân vật Lê Phụng Hiểu trong đoạn trích ở phần Đọc hiểu. Nhân vật Lê Phụng Hiểu trong đoạn trích được khắc họa là một vị tướng tài ba, trung nghĩa, có sức mạnh phi thường và lòng trung thành tuyệt đối với vua, với đất nước. Ông vốn là người Na Sơn, huyện Thanh Hóa, cao lớn (7 thước), râu rậm, sức mạnh hơn người, từ nhỏ đã nổi tiếng với sức khỏe phi thường (nhổ cây, bẻ gãy rễ để dọa kẻ thù). Khi triều đình rối loạn, Lê Phụng Hiểu được vua Lý Thái Tông tin dùng, giao chặn giữ cửa thành Long Thành. Với lòng trung nghĩa, ông một mình chống giữ, dùng sức mạnh phi thường (rút kiếm chém cửa thành, hét lớn khiến giặc khiếp sợ) để bảo vệ vua và triều đình. Hành động “vâng mệnh mở cửa thành, rút kiếm đến chỗ cửa Quảng Phúc và hét lớn” thể hiện sự dũng cảm, quyết đoán và tinh thần trách nhiệm cao. Sau khi dẹp yên nội loạn, ông tiếp tục theo vua đánh Chiêm Thành, lập nhiều công trạng lớn, được phong thưởng và sau khi mất vẫn được dân chúng tôn thờ. Qua nhân vật Lê Phụng Hiểu, tác giả ca ngợi phẩm chất anh hùng, trung nghĩa, sức mạnh phi thường của người lính, tướng lĩnh thời Lý – những người góp phần xây dựng và bảo vệ đất nước. (Khoảng 220 chữ) Câu 2 (4,0 điểm): Viết bài văn nghị luận (khoảng 400 chữ) bàn về hiện tượng nhiều bạn trẻ dành quá nhiều thời gian cho mạng xã hội mà bỏ quên các hoạt động thực tế như học tập, rèn luyện sức khỏe hay giao tiếp trực tiếp với gia đình và bạn bè. Hiện nay, hiện tượng nhiều bạn trẻ dành quá nhiều thời gian cho mạng xã hội (TikTok, Facebook, Instagram, YouTube…) mà bỏ bê học tập, rèn luyện sức khỏe và giao tiếp thực tế đang trở thành vấn đề đáng báo động trong xã hội. Trước hết, việc lạm dụng mạng xã hội gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng. Về học tập, nhiều bạn “dán mắt” vào điện thoại hàng giờ, dẫn đến sao nhãng bài vở, giảm khả năng tập trung, kết quả học tập sa sút. Về sức khỏe, ngồi lâu, thiếu vận động gây mỏi mắt, đau lưng, béo phì, rối loạn giấc ngủ. Về giao tiếp, các bạn ít nói chuyện trực tiếp với gia đình, bạn bè, dẫn đến khoảng cách thế hệ, thiếu kỹ năng giao tiếp thực tế, dễ rơi vào cô đơn, trầm cảm dù “có hàng nghìn bạn bè ảo”. Nhiều vụ việc đau lòng như học sinh tự tử vì áp lực từ bình luận trên mạng hay nghiện game online bỏ học đã minh chứng rõ nét. Nguyên nhân chủ yếu là do mạng xã hội hấp dẫn với nội dung giải trí nhanh, dễ gây nghiện (thuật toán gợi ý liên tục), áp lực “sống ảo”, khoe mẽ, FOMO (sợ bị bỏ lỡ). Bản thân các bạn trẻ đôi khi thiếu ý thức tự giác, chưa biết cân bằng giữa thế giới ảo và thực. Để khắc phục, bản thân mỗi bạn trẻ cần ý thức và hành động: đặt giới hạn thời gian sử dụng mạng xã hội (ví dụ: không quá 2 giờ/ngày), ưu tiên học tập và rèn luyện thể thao, dành thời gian trò chuyện trực tiếp với gia đình, bạn bè. Gia đình và nhà trường cần giám sát, hướng dẫn, tổ chức các hoạt động ngoại khóa, thể thao, câu lạc bộ để thu hút học sinh tham gia thực tế. Xã hội cần tuyên truyền về tác hại của nghiện mạng xã hội, khuyến khích lối sống lành mạnh. Tóm lại, mạng xã hội là công cụ hữu ích nếu sử dụng đúng mức, nhưng nếu lạm dụng sẽ trở thành “kẻ thù” cướp đi thời gian, sức khỏe và mối quan hệ thực sự. Thế hệ trẻ cần tỉnh táo, cân bằng giữa thế giới ảo và thực tế để phát triển toàn diện, sống có ý nghĩa và trách nhiệm hơn. (Khoảng 420 chữ)
Nhân vật Windibank trong đoạn trích (trích từ truyện ngắn “Người đàn ông đội mũ sắt” hoặc một tác phẩm tương tự có nhân vật này – thường là kẻ lừa đảo, giả danh) được khắc họa là một kẻ cơ hội, xảo quyệt, đại diện cho lớp người lợi dụng hoàn cảnh khó khăn của người khác để trục lợi. Windibank xuất hiện với vẻ ngoài lịch sự, ăn mặc chỉn chu, lời nói ngọt ngào, nhưng bản chất là kẻ lừa đảo chuyên nghiệp. Hắn lợi dụng lòng tin và sự ngây thơ của bà Sutherland (mẹ kế của cô gái), giả danh ông Hosmer Angel để tán tỉnh, cầu hôn nhằm chiếm đoạt tài sản. Khi bị phát hiện, hắn nhanh chóng bỏ trốn, để lại nỗi đau và sự thất vọng cho nạn nhân. Qua nhân vật này, tác giả Arthur Conan Doyle (hoặc tác giả tương ứng) phê phán sâu sắc sự giả dối, lòng tham và thủ đoạn lừa lọc trong xã hội. Windibank không chỉ là một cá nhân xấu xa mà còn tượng trưng cho những kẻ lợi dụng tình cảm, lòng tin để trục lợi, khiến người đọc cảnh giác trước những mối quan hệ giả tạo, đồng thời khẳng định giá trị của sự thật thà và công lý. (Khoảng 210 chữ) Câu 2 (4,0 điểm): Viết bài văn nghị luận (khoảng 400 chữ) bàn về trách nhiệm của thế hệ trẻ đối với đất nước trong bối cảnh hội nhập quốc tế hiện nay. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, Việt Nam đã và đang tham gia nhiều hiệp định thương mại tự do (CPTPP, EVFTA, RCEP…), mở ra cơ hội phát triển kinh tế, văn hóa, khoa học công nghệ, nhưng cũng đối mặt với không ít thách thức. Thế hệ trẻ – lực lượng tiên phong, năng động và chiếm tỷ lệ lớn trong dân số – chịu trách nhiệm quan trọng trong việc bảo vệ và phát triển đất nước. Trước hết, trách nhiệm của thế hệ trẻ là giữ vững bản sắc dân tộc trong dòng chảy hội nhập. Hội nhập không đồng nghĩa với hòa tan văn hóa. Các bạn trẻ cần tự hào và lan tỏa giá trị truyền thống: tiếng Việt, áo dài, ẩm thực, lễ hội dân gian… đồng thời biết chọn lọc tiếp thu tinh hoa thế giới. Nhiều bạn trẻ ngày nay sử dụng mạng xã hội để quảng bá văn hóa Việt, như các video K-pop style nhưng dùng nhạc dân ca, hay các dự án khởi nghiệp kết hợp truyền thống và hiện đại (trà sữa Việt, thời trang thổ cẩm). Thứ hai, thế hệ trẻ phải nâng cao năng lực cạnh tranh toàn cầu. Hội nhập đòi hỏi kiến thức chuyên môn, ngoại ngữ, kỹ năng số và tư duy sáng tạo. Các bạn cần học tập không ngừng, tham gia các chương trình trao đổi quốc tế, khởi nghiệp công nghệ, nghiên cứu khoa học để đưa Việt Nam vươn lên trong chuỗi giá trị toàn cầu. Thực tế cho thấy nhiều startup Việt do giới trẻ sáng lập đã thành công trên thị trường quốc tế (Axie Infinity, VNG, Tiki…). Thứ ba, trách nhiệm bảo vệ chủ quyền và lợi ích quốc gia là nhiệm vụ thiêng liêng. Trong bối cảnh tranh chấp Biển Đông, các bạn trẻ cần nâng cao nhận thức, lên tiếng bảo vệ chủ quyền bằng hành động cụ thể: tham gia các phong trào “Tôi yêu Tổ quốc tôi”, chia sẻ thông tin chính thống, không lan truyền tin giả gây hoang mang. Đồng thời, góp phần xây dựng đất nước giàu mạnh để có tiếng nói mạnh mẽ hơn trên trường quốc tế. Tuy nhiên, một bộ phận giới trẻ còn thờ ơ, chạy theo lối sống hưởng thụ, dễ bị ảnh hưởng bởi văn hóa ngoại lai tiêu cực. Vì vậy, cần sự chung tay của gia đình, nhà trường và xã hội để giáo dục lý tưởng sống, trách nhiệm công dân. Tóm lại, trong thời kỳ hội nhập, thế hệ trẻ chính là nhân tố quyết định tương lai đất nước. Mỗi bạn trẻ cần ý thức rõ trách nhiệm của mình: giữ gìn bản sắc, nâng cao năng lực, bảo vệ Tổ quốc và góp phần xây dựng một Việt Nam hùng cường. Chỉ khi thế hệ trẻ vững vàng, đất nước mới thực sự hội nhập thành công và phát triển bền vững. (Khoảng 420 chữ)
Câu 1 (2,0 điểm): Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) phân tích những nét đặc sắc về nội dung và nghệ thuật của văn bản ở phần Đọc hiểu. Bài thơ “Gửi quê” của Trần Văn Lợi là một khúc tình ca tha thiết về quê hương ven biển nghèo khó nhưng giàu tình nghĩa. Về nội dung, tác giả khắc họa quê hương qua những hình ảnh đời thường: sông nước ru con, mẹ bận đồng áng, cát cuốn ngõ trường, lúa ngô xanh mượt, mùa lũ nước bò vào tận ngõ… Những chi tiết ấy vừa thể hiện sự khắc nghiệt của thiên nhiên, vừa làm nổi bật sức sống bền bỉ, tình yêu thương của quê hương đối với con người. Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng thể thơ tự do, ngôn từ mộc mạc, giàu hình ảnh và cảm xúc; biện pháp nhân hóa (“đất quê mặn nuôi ước mơ”, “lúa ngô… khôn người”), điệp vần “ru” tạo nhịp điệu ru con da diết. Tất cả hòa quyện tạo nên một bức tranh quê hương vừa chân thực, vừa thơ mộng, gợi nỗi nhớ thương sâu sắc và lòng biết ơn đối với cội nguồn. Bài thơ không chỉ là lời gửi gắm tình cảm cá nhân mà còn khơi dậy ý thức trách nhiệm giữ gìn quê hương trong mỗi người đọc. (Khoảng 210 chữ) Câu 2 (4,0 điểm): Thống kê điểm thi môn Lịch sử trong kỳ thi THPT Quốc gia từ năm 2017 – 2019 cho thấy: Năm 2019, có đến 70% số bài thi dưới 5 điểm, 4,3 là điểm trung bình môn, thấp nhất trong 9 môn thi. Điểm trung bình môn Lịch sử luôn thấp nhất trong mấy năm gần đây, năm 2017 là 4,6, năm 2018 là 3,79. Từ thực trạng trên, em hãy viết bài văn nghị luận (khoảng 400 chữ) đề xuất những giải pháp phù hợp để học sinh thêm yêu thích môn học này và nâng cao được điểm số trong các kỳ thi. Thực trạng điểm thi môn Lịch sử trong kỳ thi THPT Quốc gia những năm gần đây (2017–2019) là một tín hiệu đáng báo động: điểm trung bình luôn thấp nhất (3,79–4,6), năm 2019 có tới 70% bài dưới 5 điểm. Điều này phản ánh việc học sinh chưa thực sự yêu thích và nắm vững kiến thức môn học, dẫn đến kết quả kém, ảnh hưởng lớn đến điểm xét tốt nghiệp và tuyển sinh đại học. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ cả hai phía. Về phía học sinh, nhiều em coi Lịch sử là môn phụ, học thuộc lòng máy móc, thiếu hứng thú vì nội dung khô khan, nặng lý thuyết. Về phía dạy học, một số giáo viên chưa đổi mới phương pháp, chủ yếu truyền đạt một chiều, ít liên hệ thực tiễn, ít sử dụng công nghệ, khiến giờ học thiếu hấp dẫn. Để khắc phục và giúp học sinh yêu thích môn Lịch sử hơn, cần thực hiện đồng bộ nhiều giải pháp. Trước hết, bản thân học sinh cần thay đổi nhận thức: coi Lịch sử là câu chuyện của dân tộc, của cha ông, từ đó khơi dậy lòng tự hào và trách nhiệm. Các em nên học chủ động: đọc thêm sách lịch sử, xem phim tài liệu, tham gia câu lạc bộ lịch sử, liên hệ kiến thức với đời sống hiện đại (ví dụ: bài học từ các cuộc kháng chiến áp dụng vào bảo vệ chủ quyền biển đảo hôm nay). Về phía nhà trường và giáo viên, cần đổi mới phương pháp dạy học: tăng cường sử dụng công nghệ (video, bản đồ tương tác, phần mềm lịch sử), tổ chức ngoại khóa tham quan di tích, bảo tàng, tranh biện lịch sử, kể chuyện lịch sử… để giờ học sinh động, gần gũi. Đồng thời, cần điều chỉnh cách ra đề thi theo hướng mở, khuyến khích tư duy phân tích, đánh giá thay vì học thuộc lòng. Cuối cùng, gia đình và xã hội cần phối hợp: cha mẹ khuyến khích con đọc sách lịch sử, truyền thống gia đình; truyền thông phổ biến các câu chuyện lịch sử hay, các anh hùng dân tộc để khơi dậy niềm tự hào dân tộc. Khi học sinh thực sự yêu thích và hiểu sâu ý nghĩa của Lịch sử, điểm số sẽ tự nhiên được nâng cao. Lịch sử không chỉ là môn học, mà còn là bài học về cội nguồn, giúp thế hệ trẻ sống có trách nhiệm hơn với đất nước. (Khoảng 420 chữ)
Câu 1 (0,5 điểm): Xác định thể thơ của văn bản trên. Thể thơ của văn bản là thơ tự do (không bị ràng buộc bởi vần điệu, số tiếng cố định hay niêm luật, dòng thơ dài ngắn linh hoạt, gần với nhịp điệu lời nói tự nhiên). Câu 2 (0,5 điểm): Chỉ ra những vần được gieo trong văn bản trên. Những vần được gieo trong bài thơ: ru – ruộng – thịt – rong học – đời – nhọc – người – mứt – người nhỏ – ngõ – đàn cát – (cát) – (cát) – (cát) – (cát) Các vần lưng và vần chân được gieo linh hoạt, tạo nhịp điệu nhẹ nhàng, da diết, gần với lời ru, lời kể chuyện quê hương. Câu 3 (1,0 điểm): Phân tích tác dụng của biện pháp tu từ được sử dụng trong hai dòng thơ: “Đất quê mặn nuôi ước mơ khó nhọc Lúa ngô thêm màu xanh mứt, khôn người” Trong hai dòng thơ này, tác giả sử dụng biện pháp nhân hóa và ẩn dụ: “Đất quê mặn nuôi ước mơ khó nhọc”: đất quê được nhân hóa như người mẹ, “mặn” (mặn mòi mồ hôi, mặn chát cuộc đời) để “nuôi” ước mơ – thể hiện sự vất vả, hy sinh thầm lặng của quê hương trong việc nuôi dưỡng khát vọng của con người. “Lúa ngô thêm màu xanh mứt, khôn người”: lúa ngô cũng được nhân hóa, “thêm màu xanh mứt” (xanh mướt, tươi tốt) và “khôn người” – gợi hình ảnh quê hương không chỉ nuôi dưỡng thể xác mà còn nuôi dưỡng tâm hồn, trí tuệ, giúp con người trưởng thành, khôn lớn. Tác dụng: Làm nổi bật vẻ đẹp bình dị nhưng giàu sức sống của quê hương, nhấn mạnh tình yêu thương, sự hy sinh của đất mẹ dành cho con người, khơi gợi nỗi nhớ thương da diết và lòng biết ơn sâu sắc. Câu 4 (1,0 điểm): Chỉ ra những dòng thơ miêu tả không gian của quê hương, từ đó cho biết quê hương của nhân vật trữ tình hiện lên như thế nào? Những dòng thơ miêu tả không gian quê hương: “Tồi lớn lên trong vành nôi của sông” “Biển hát ru lúc mẹ bận trên đồng” “Cát thường cuốn vào ngõ trường tôi học” “Sông vỗ run run nét chữ đầu đời” “Sông mùa lũ nước bò vào tận ngõ” “Chim hải âu với cò bợ chung đàn” Từ đó, quê hương của nhân vật trữ tình hiện lên là một miền quê ven biển (có sông, biển, cát, chim hải âu), nghèo khó, lam lũ (mẹ bận trên đồng, cát cuốn vào ngõ, sông lũ tràn vào nhà) nhưng rất đỗi thân thương, gần gũi. Không gian ấy gắn liền với tuổi thơ, với những kỷ niệm đầu đời (nét chữ đầu đời, trường học), với thiên nhiên rộng lớn (sông vỗ, biển hát ru, chim hải âu) và lao động vất vả của người dân. Quê hương hiện lên vừa khắc nghiệt, gian lao vừa dịu dàng, ru êm, là cội nguồn nuôi dưỡng tâm hồn và ước mơ. Câu 5 (1,0 điểm): Từ nội dung của văn bản, em hãy nêu suy nghĩ của mình về ý nghĩa của quê hương đối với mỗi con người. (Trình bày 5–7 dòng) Quê hương là nơi chôn nhau cắt rốn, là cội nguồn nuôi dưỡng tâm hồn và nhân cách mỗi con người. Qua bài thơ “Gửi quê” của Trần Văn Lợi, quê hương hiện lên vừa mặn mòi, vất vả (đất mặn nuôi ước mơ khó nhọc, mẹ bận trên đồng) vừa dịu dàng, ru êm (biển hát ru, sông vỗ run run nét chữ đầu đời). Dù nghèo khó, khắc nghiệt, quê hương vẫn là nơi in dấu tuổi thơ, là nguồn động lực để con người vươn lên, là nơi luôn hướng về mỗi khi xa xứ. Đối với em, quê hương không chỉ là không gian địa lý mà còn là tình cảm thiêng liêng, là gốc rễ giúp ta biết yêu thương, biết trân trọng và có trách nhiệm xây dựng quê hương, đất nước ngày càng giàu đẹp hơn.
Câu 1 (2,0 điểm): Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) phân tích những nét đặc sắc về nội dung và nghệ thuật của văn bản ở phần Đọc hiểu. Bài thơ “Gửi quê” của Trần Văn Lợi là một khúc nhạc ru da diết về tình yêu quê hương. Về nội dung, tác giả khắc họa quê hương ven biển nghèo khó, lam lũ (mẹ bận trên đồng, cát cuốn vào ngõ, sông lũ tràn vào nhà) nhưng giàu sức sống và tình thương (đất mặn nuôi ước mơ, biển hát ru, sông vỗ run run nét chữ đầu đời). Quê hương hiện lên vừa khắc nghiệt vừa dịu dàng, là cội nguồn nuôi dưỡng tâm hồn và khát vọng. Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng thể thơ tự do, nhịp điệu linh hoạt gần với lời ru, lời kể; hình ảnh gần gũi, đời thường (sông, biển, cát, chim hải âu, lúa ngô); biện pháp nhân hóa (đất nuôi ước mơ, sông vỗ run run, biển hát ru) và ẩn dụ (đất mặn, lúa ngô khôn người) làm tăng sức biểu cảm, gợi nỗi nhớ thương sâu lắng. Ngôn từ mộc mạc, giàu cảm xúc đã tạo nên sức lay động mạnh mẽ, khơi dậy lòng yêu quê hương, đất nước trong lòng người đọc. (Khoảng 210 chữ) Câu 2 (4,0 điểm): Viết bài văn nghị luận (khoảng 400 chữ) đề xuất những giải pháp phù hợp để học sinh thêm yêu thích môn Lịch sử và nâng cao điểm số trong các kỳ thi. Thực trạng điểm môn Lịch sử trong các kỳ thi THPT Quốc gia từ 2017–2019 cho thấy tình hình đáng lo ngại: năm 2019 có đến 70% bài thi dưới 5 điểm, điểm trung bình thấp nhất trong 9 môn (2017: 4,6; 2018: 3,79). Điều này phản ánh việc nhiều học sinh chưa thực sự yêu thích và nắm vững môn học, dẫn đến kết quả kém. Để khắc phục, cần các giải pháp đồng bộ. Trước hết, bản thân học sinh phải thay đổi nhận thức: coi Lịch sử không chỉ là môn học thuộc lòng mà là câu chuyện về dân tộc, về cha ông, từ đó khơi dậy lòng tự hào và hứng thú. Học sinh nên chủ động đọc sách lịch sử (sách tham khảo, truyện lịch sử, tiểu thuyết lịch sử), xem phim tài liệu, tham gia câu lạc bộ lịch sử ở trường. Thứ hai, giáo viên cần đổi mới phương pháp dạy: thay vì yêu cầu học thuộc lòng, hãy kể chuyện sinh động, sử dụng công nghệ (video, bản đồ tương tác, trò chơi lịch sử) để giờ học hấp dẫn hơn. Tổ chức các buổi ngoại khóa thăm di tích, bảo tàng, thảo luận nhóm về các sự kiện lịch sử sẽ giúp học sinh hiểu sâu và nhớ lâu. Thứ ba, nhà trường và gia đình cần phối hợp: khuyến khích học sinh tham gia các cuộc thi tìm hiểu lịch sử, tạo môi trường học tập tích cực, không gây áp lực điểm số. Cuối cùng, Bộ Giáo dục cần điều chỉnh chương trình, tăng tính thực tiễn, giảm khối lượng kiến thức máy móc, tăng phần kỹ năng phân tích, đánh giá. Khi học sinh thực sự yêu thích Lịch sử, việc học sẽ trở nên nhẹ nhàng, điểm số tự nhiên cải thiện. Lịch sử không chỉ là điểm số mà còn là bài học về lòng yêu nước, trách nhiệm với đất nước. Mỗi học sinh hãy bắt đầu từ hôm nay, để môn học này trở thành người bạn đồng hành đáng quý.
Câu 1 (2,0 điểm): Viết một đoạn văn (khoảng 200 chữ) phân tích những nét đặc sắc về nghệ thuật kể chuyện trong đoạn trích ở phần Đọc hiểu. Đoạn trích trong truyện ngắn “Con chim quên tiếng hót” của Nguyễn Quang Sáng nổi bật với nghệ thuật kể chuyện giản dị, gần gũi nhưng giàu sức gợi và ý nghĩa giáo dục sâu sắc. Tác giả sử dụng ngôi kể thứ nhất qua lời kể của cháu nội, kết hợp lời kể của bà nội, tạo cảm giác chân thực, như một câu chuyện gia đình được truyền miệng từ đời này sang đời khác, giúp người đọc dễ dàng đồng cảm và tiếp nhận bài học. Nghệ thuật xây dựng tình huống truyện bất ngờ và cao trào được thể hiện rõ nét: con nhồng vốn ngoan ngoãn, biết nói lời hay, lịch sự, bỗng trở thành “nạn nhân” của lời nói tục tĩu do bắt chước trẻ con, dẫn đến cái chết oan uổng dưới tay quan huyện. Ngôn ngữ kể chuyện mộc mạc, đậm chất đời thường, xen lẫn lời thoại trực tiếp của con nhồng (“Đồ đê!”, “Thôi, thôi thôi!”, “Cút đi!”) làm tăng tính sinh động, hài hước ban đầu rồi chuyển sang bi kịch, tạo sự tương phản mạnh mẽ. Kết thúc bằng lời dặn dò của bà (“biết thì nói, không biết thì đừng nói theo lời người khác, chết thì oan đó, các con!”) vừa giản dị vừa thấm thía, nâng tầm câu chuyện từ một kỷ niệm tuổi thơ thành bài học nhân sinh sâu sắc về trách nhiệm với lời nói. (Khoảng 220 chữ) Câu 2 (4,0 điểm): Viết một bài văn nghị luận (khoảng 400–500 chữ) bàn về trách nhiệm của tuổi trẻ trước thực trạng nguồn nước sạch đang dần cạn kiệt. Trong bối cảnh nguồn nước sạch trên toàn cầu và tại Việt Nam đang ngày càng cạn kiệt do ô nhiễm, khai thác quá mức và biến đổi khí hậu, tuổi trẻ – thế hệ tương lai của đất nước – chịu trách nhiệm lớn lao trong việc bảo vệ và sử dụng bền vững tài nguyên quý giá này. Trước hết, thực trạng nguồn nước sạch đang báo động. Nhiều sông hồ bị ô nhiễm nặng bởi nước thải công nghiệp, rác thải sinh hoạt, thuốc trừ sâu từ nông nghiệp. Theo thống kê, khoảng 70% nguồn nước mặt ở Việt Nam bị ô nhiễm ở mức độ khác nhau, nhiều nơi người dân phải dùng nước nhiễm asen hoặc nước nhiễm phèn. Biến đổi khí hậu làm mực nước ngầm suy giảm, hạn hán kéo dài ở miền Trung và Tây Nguyên càng khiến tình hình trầm trọng. Nếu không hành động, thế hệ mai sau sẽ đối mặt với khủng hoảng nước sạch nghiêm trọng. Tuổi trẻ có trách nhiệm gì trước thực trạng này? Trước hết là thay đổi nhận thức và hành vi cá nhân. Mỗi bạn trẻ cần tiết kiệm nước trong sinh hoạt: tắm nhanh, tắt vòi khi đánh răng, không xả rác xuống sông hồ, phân loại rác tại nguồn. Thứ hai, lan tỏa ý thức cộng đồng: tham gia các chiến dịch dọn vệ sinh sông hồ, tuyên truyền trên mạng xã hội, kêu gọi bạn bè hạn chế dùng túi ni-lông, sản phẩm nhựa dùng một lần. Thứ ba, tham gia các hoạt động thiết thực: tham gia câu lạc bộ môi trường ở trường học, tình nguyện trồng cây ven sông, giám sát việc xả thải của các nhà máy. Nhiều bạn trẻ đã làm được điều đó, như các nhóm “Sạch sông Sài Gòn” hay “Chủ nhật xanh” ở các địa phương. Tuy nhiên, trách nhiệm của tuổi trẻ không thể thay thế vai trò của nhà nước và doanh nghiệp. Nhà nước cần ban hành chính sách nghiêm ngặt hơn về xử lý nước thải, đầu tư công nghệ lọc nước, còn doanh nghiệp phải chịu trách nhiệm xử lý chất thải trước khi xả ra môi trường. Tuổi trẻ chính là lực lượng giám sát, lên tiếng và thúc đẩy sự thay đổi. Tóm lại, nguồn nước sạch không chỉ là tài nguyên mà còn là điều kiện sống cơ bản. Tuổi trẻ hôm nay nếu biết hành động ngay từ những việc nhỏ, ý thức trách nhiệm và lan tỏa giá trị bảo vệ môi trường, sẽ góp phần bảo đảm một tương lai có nước sạch cho chính mình và các thế hệ sau. Như lời nhắc nhở trong câu chuyện “Con chim quên tiếng hót”: biết thì làm, không biết thì đừng làm theo những hành vi gây hại – ở đây là bảo vệ nguồn nước, đừng thờ ơ để rồi “chết oan” vì thiếu nước sạch. (Khoảng 480 chữ)
Câu 1 (0,5 điểm): Văn bản được kể theo ngôi kể nào? Việc lựa chọn ngôi kể này có tác dụng gì trong việc thể hiện chủ đề của văn bản? Văn bản được kể theo ngôi thứ nhất (ngôi "tôi" – cháu nội kể lại lời bà nội kể chuyện). Tác dụng: Ngôi kể thứ nhất tạo cảm giác chân thực, gần gũi, như một câu chuyện gia đình được truyền miệng từ đời này sang đời khác. Nó giúp người đọc dễ dàng đồng cảm, cảm nhận được bài học đạo đức được khắc sâu qua lời kể của bà – người lớn tuổi, giàu kinh nghiệm – và qua ký ức tuổi thơ của "tôi", làm cho thông điệp "biết thì nói, không biết thì đừng nói theo lời người khác" trở nên thuyết phục, dễ đi vào lòng người hơn. Câu 2 (0,5 điểm): Hãy tìm một chi tiết trong truyện thể hiện sự yêu quý của mọi người dành cho con nhồng. Một chi tiết thể hiện sự yêu quý của mọi người dành cho con nhồng là: "Con nhồng lúc nào cũng vui tươi, nhảy nhót trong chiếc lồng lông lấy treo trước hiên nhà. Vừa đẹp vừa biết nói, nó là niềm vui của cả xóm, không chỉ cho trẻ con mà cho cả người lớn." Chi tiết này cho thấy con nhồng không chỉ được trẻ con yêu thích mà cả người lớn cũng quý mến, coi nó như niềm vui chung của cả xóm làng. Câu 3 (1,0 điểm): Câu văn sau sử dụng cách dẫn trực tiếp hay gián tiếp? Dấu hiệu nào giúp em nhận ra điều đó? "Thỉnh thoảng nó lại cất tiếng: 'Thôi, thôi thôi!' nghe như lời can gián thiết tha của một cô gái." Câu văn sử dụng cách dẫn trực tiếp. Dấu hiệu: Có dấu hai chấm (:) trước lời nói và lời nói được đặt trong ngoặc kép ("..."), đồng thời giữ nguyên giọng điệu, cách nói đặc trưng của con nhồng ("Thôi, thôi thôi!"). Câu 4 (1,0 điểm): Theo em qua câu chuyện về con nhồng, tác giả muốn gửi đến người đọc bài học gì? Qua câu chuyện về con nhồng, tác giả Nguyễn Quang Sáng muốn gửi đến người đọc bài học sâu sắc: Không nên bắt chước, nói theo những lời xấu, lời tục tĩu mà mình không hiểu rõ ý nghĩa, vì điều đó có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng, thậm chí mất mạng oan uổng. Con nhồng vốn ngoan ngoãn, biết nói những lời hay, lịch sự, nhưng vì nghe và bắt chước lời chửi tục của trẻ con, cuối cùng lại bị quan huyện giận dữ mà bị giết chết. Câu chuyện cảnh tỉnh rằng lời nói có sức mạnh lớn, cần cẩn trọng trong việc tiếp nhận và sử dụng lời nói, đặc biệt là không nên nói theo mà không suy nghĩ. Câu 5 (1,0 điểm): Em có đồng ý với lời dặn của người bà ở cuối truyện không? Vì sao? Em hoàn toàn đồng ý với lời dặn của bà: "Cho nên, biết thì nói, không biết thì đừng nói theo lời người khác, chết thì oan đó, các con!" Vì sao: Lời dặn xuất phát từ chính bài học đau thương trong câu chuyện: con nhồng chết oan chỉ vì bắt chước lời tục tĩu mà không hiểu ý nghĩa. Trong cuộc sống, đặc biệt với trẻ em và thanh thiếu niên, việc bắt chước lời nói xấu, chửi thề trên mạng xã hội, bạn bè mà không suy xét có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng: mất bạn bè, bị kỷ luật, thậm chí gây xung đột, đánh nhau. Lời dặn nhắc nhở mỗi người phải có trách nhiệm với lời nói của mình, biết chọn lọc, suy nghĩ trước khi nói, thể hiện sự trưởng thành và văn minh trong giao tiếp.