Nguyễn Hà Phương
Giới thiệu về bản thân
Câu 1 (0,5 điểm): Nhân vật trữ tình trong bài thơ là đứa con (một em nhỏ) – người đang cất tiếng gọi bố trong hoàn cảnh đau thương giữa trận lũ. Câu 2 (0,5 điểm): Những từ ngữ miêu tả hoàn cảnh của “con” trong hai khổ thơ đầu: “lấm lem bùn lũ”, “mù mịt”, “không thể nào con cựa được chân tay”, “không thở được”, “mũi mồm toàn bùn đất”, “ôm con rất chặt”. Những chi tiết ấy cho thấy hoàn cảnh ngột ngạt, nguy hiểm và đầy bi thương. Câu 3 (1,0 điểm): Đoạn thơ sử dụng biện pháp tương phản (niềm vui “vừa khai giảng hôm qua”, “sung sướng ngày đầu tiên đi học” đối lập với thực tại “chỉ thấy bùn”), kết hợp với câu hỏi tu từ “Sao giờ đây con chỉ thấy bùn?”. Tác dụng: làm nổi bật sự thay đổi đột ngột, nghiệt ngã của hoàn cảnh; khắc sâu nỗi đau, sự mất mát và khát khao được sống, được đi học của em nhỏ, từ đó gợi xúc động mạnh mẽ nơi người đọc. Câu 4 (1,0 điểm): Cảm hứng chủ đạo của bài thơ là niềm xót thương, đau đớn trước mất mát do thiên tai gây ra, đồng thời thể hiện khát vọng được sống, được trở về mái ấm yêu thương. Câu 5 (1,0 điểm): Từ góc nhìn của người trẻ, em có thể quyên góp tiền, quần áo, sách vở; tham gia các hoạt động thiện nguyện, kêu gọi cộng đồng ủng hộ người dân vùng lũ. Bên cạnh đó, em cần nâng cao ý thức bảo vệ môi trường, chủ động tìm hiểu kiến thức phòng chống thiên tai để góp phần giảm thiểu thiệt hại trong tương lai. Sự sẻ chia dù nhỏ bé nhưng chân thành sẽ giúp đồng bào vùng lũ có thêm động lực vượt qua khó khăn.
Câu 1 (2,0 điểm) Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) phân tích ba khổ thơ cuối. Ba khổ thơ cuối của bài Chim thêu thể hiện sâu sắc nỗi nhớ thương và niềm hi vọng của người cha. Hình ảnh “Ba ôm tấm áo xanh giữa ngực” diễn tả cử chỉ đầy yêu thương, như thể ông đang ôm chính đứa con bé bỏng của mình. Các từ ngữ “thổn thức tim con”, “bâng khuâng”, “chim non gọi đàn” gợi lên nỗi nhớ da diết và khát vọng sum vầy. Tấm áo thêu chim không chỉ là vật kỉ niệm mà còn là biểu tượng của ước mơ hòa bình. Hành động “Treo áo con bên bàn làm việc” cho thấy người cha luôn để con trong tim, biến nỗi nhớ thành động lực sống và sáng tác. Đặc biệt, khổ thơ cuối mở ra viễn cảnh tươi sáng: “Ngày mai ấy, nước non một khối” – đó là niềm tin mãnh liệt vào ngày đất nước thống nhất. Khi ấy, chiếc áo sẽ được trao tận tay con, và “áo thêu chim trắng” sẽ tung bay trong niềm vui tự do. Qua đó, ta thấy tình phụ tử hòa quyện với tình yêu quê hương, đất nước thật cảm động. Câu 2 (4,0 điểm) Bài văn nghị luận (khoảng 400 chữ) Tình yêu thương của cha mẹ là điều thiêng liêng và quý giá nhất trong cuộc đời mỗi người. Tuy nhiên, có ý kiến cho rằng tình yêu ấy có thể trở thành động lực nhưng cũng có thể biến thành áp lực đối với con cái. Từ góc độ của một người con, em nhận thấy ý kiến này hoàn toàn có cơ sở. Trước hết, tình yêu thương đúng cách chính là động lực lớn lao giúp con trưởng thành. Khi cha mẹ tin tưởng, động viên và lắng nghe, con cái sẽ cảm thấy mình được tôn trọng và có thêm sức mạnh để vượt qua khó khăn. Những lời khích lệ trước mỗi kì thi, sự bao dung khi con vấp ngã hay ánh mắt tự hào khi con tiến bộ đều trở thành nguồn động viên tinh thần quý báu. Tình yêu thương ấy giúp con tự tin, biết cố gắng và sống có trách nhiệm hơn. Tuy nhiên, tình yêu thương nếu đặt sai cách lại dễ trở thành áp lực. Nhiều bậc cha mẹ vì quá kì vọng nên vô tình ép con phải đạt thành tích cao, phải theo đuổi ước mơ mà cha mẹ lựa chọn. Khi đó, tình yêu không còn là sự nâng đỡ mà trở thành gánh nặng. Con cái có thể cảm thấy mệt mỏi, căng thẳng, thậm chí sợ hãi vì không đáp ứng được mong muốn của cha mẹ. Áp lực kéo dài sẽ khiến con mất đi sự tự tin và niềm vui trong học tập, cuộc sống. Theo em, điều quan trọng nhất là sự thấu hiểu và đồng hành. Cha mẹ hãy yêu thương bằng cách lắng nghe ước mơ của con, định hướng nhưng không áp đặt. Về phía con cái, chúng ta cũng cần hiểu những hi sinh thầm lặng của cha mẹ để nỗ lực hơn mỗi ngày. Khi tình yêu được xây dựng trên sự tôn trọng và sẻ chia, nó sẽ mãi là động lực tích cực, giúp con vững vàng bước vào tương lai.
Câu 1 (0,5 điểm): Văn bản được viết theo thể thơ lục bát. Câu 2 (0,5 điểm): Nhân vật trữ tình trong văn bản là người cha. Câu 3 (1,0 điểm): Đề tài: Tình cảm gia đình trong hoàn cảnh đất nước bị chia cắt. Chủ đề: Bài thơ thể hiện nỗi nhớ thương sâu nặng của người cha dành cho con nơi miền Nam xa cách, đồng thời gửi gắm niềm tin, hi vọng vào ngày mai đất nước thống nhất, gia đình đoàn tụ. Câu 4 (1,0 điểm): Hai dòng thơ sử dụng các biện pháp tu từ như hoán dụ (“cặp mắt đen tròn” gợi hình ảnh đứa con nhỏ), ẩn dụ (“chim non gọi đàn” gợi đứa con bé bỏng khao khát sum vầy), cùng từ láy “bâng khuâng” diễn tả tâm trạng. Những hình ảnh ấy làm nổi bật nỗi nhớ da diết, tình yêu thương sâu nặng của người cha; chỉ nhìn tấm áo thêu chim mà ông như nghe thấy nhịp tim, tiếng gọi của con, qua đó tăng sức gợi cảm, xúc động cho bài thơ. Câu 5 (1,0 điểm): Văn bản gợi cho em ấn tượng sâu sắc về một người cha giàu tình yêu thương, luôn hướng về con với nỗi nhớ khắc khoải. Dù không thể gửi áo vào Nam, ông vẫn nâng niu, trân trọng tấm áo như ôm chính con vào lòng. Tình cảm ấy vừa tha thiết, vừa đầy hi vọng vào ngày đất nước thống nhất để cha con được đoàn tụ. Đó là tình phụ tử thiêng liêng, cảm động và cao đẹp.
Câu 1 (2,0 điểm): Viết đoạn văn khoảng 200 chữ phân tích nhân vật “tôi”. Nhân vật “tôi” trong truyện
ngắn Một lần và mãi mãi là hình ảnh tiêu biểu cho những sai lầm tuổi thơ và sự thức tỉnh của lương tâm. Lúc đầu, “tôi” là một cậu bé còn non nớt, vì lòng tham và sự rủ rê của bạn mà chấp nhận dùng tiền giả để lừa bà Bảy Nhiêu. Dù vậy, trong sâu thẳm, “tôi” vẫn cảm thấy ngần ngại, xấu hổ và lo sợ. Chi tiết “tôi có cảm giác khi cầm tờ bạc giả, mắt bà như có tia sáng loé lên” cho thấy lương tâm nhân vật đã bị dằn vặt. Khi bà Bảy qua đời và sự thật được hé lộ, “tôi” vô cùng sững sờ, sống lưng lạnh buốt. Cảm giác ân hận ấy theo nhân vật suốt bốn mươi năm sau. Trở thành một nhà văn, mỗi lần về quê, “tôi” đều ra thăm mộ bà và cầu mong được tha thứ. Qua nhân vật “tôi”, tác giả thể hiện sự thức tỉnh của con người trước lỗi lầm và nhấn mạnh giá trị của lòng trung thực trong cuộc sống. Câu 2 (4,0 điểm): Nghị luận khoảng 400 chữ về sự trung thực trong cuộc sống hiện nay. Trung thực là một trong những phẩm chất đạo đức quan trọng nhất của con người. Đó là sự ngay thẳng, thật thà, không gian dối trong suy nghĩ, lời nói và hành động. Trong xã hội hiện nay, khi cuộc sống ngày càng phát triển, sự trung thực càng trở nên cần thiết hơn bao giờ hết. Trung thực giúp con người xây dựng niềm tin và các mối quan hệ bền vững. Trong học tập, học sinh trung thực sẽ không quay cóp, không gian lận thi cử, nhờ đó kiến thức được tích lũy thực chất. Trong công việc, người trung thực được đồng nghiệp và cấp trên tin tưởng, tạo nền tảng cho sự phát triển lâu dài. Ngược lại, sự gian dối có thể mang lại lợi ích trước mắt nhưng sẽ gây hậu quả nghiêm trọng về sau. Một lời nói dối có thể che giấu sai lầm tạm thời, nhưng khi sự thật bị phát hiện, niềm tin sẽ mất đi và rất khó lấy lại. Tuy nhiên, trong thực tế vẫn còn không ít biểu hiện thiếu trung thực như gian lận trong thi cử, kinh doanh hàng giả, nói sai sự thật để trục lợi. Những hành vi ấy làm suy giảm đạo đức xã hội và gây tổn hại đến cộng đồng. Vì vậy, mỗi người cần tự rèn luyện cho mình đức tính trung thực từ những việc nhỏ nhất: làm bài bằng chính khả năng của mình, dám nhận lỗi khi sai, không vì lợi ích cá nhân mà đánh mất nhân cách. Sống trung thực không chỉ là tôn trọng người khác mà còn là tôn trọng chính bản thân mình. Khi sống ngay thẳng, ta sẽ cảm thấy thanh thản và tự tin. Trung thực chính là nền tảng để xây dựng một xã hội văn minh, công bằng và tốt đẹp hơn.
1Ngôi kể: Ngôi thứ nhất (nhân vật "tôi"). 2Chi tiết: Chòi tranh rách nát gần khu mả đá, bàn gỗ cũ, ghế băng hỏng, bày bán kẹođường táng tự làm. 3Lý do: Nhà gần động cát, gió thổi cát vào mắt nhiều lần trong thời gian dài. 4Tác dụng: Tăng tính chân thực, trực tiếp bộc lộ cảm xúc ăn năn, day dứt của nhân vật, giúp câu chuyện gần gũi, sâu sắc hơn. 5Bài học: Sự trung thực, không lừa dối người yếu thế, và bao dung với lỗi lầm của người khác.