Nguyễn Hà Phương

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Hà Phương
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1 (0,5 điểm) Văn bản được viết theo thể thơ tự do (số chữ trong mỗi dòng không hoàn toàn đều nhau, cách gieo vần linh hoạt). Câu 2 (0,5 điểm) Các vần được gieo chủ yếu là vần chân, ví dụ: “đồng” – “rong” “đời” – “nguôi” “người” – “đàn” (vần không hoàn toàn chặt chẽ, mang tính tự do). Cách gieo vần linh hoạt, phù hợp với thể thơ tự do. Câu 3 (1,0 điểm) Hai dòng thơ sử dụng biện pháp nhân hóa: “Đất quê mặn nuôi ước mơ khó nhọc”, “Lúa ngô thèm màu xanh mướt, khôn nguôi”. Tác giả đã gán cho “đất quê”, “lúa ngô” những đặc điểm của con người như “nuôi”, “thèm”. Qua đó, làm nổi bật sự khắc nghiệt của vùng quê ven biển – đất mặn, khó trồng trọt, cây cối khát khao màu xanh. Đồng thời, biện pháp này còn thể hiện sự gắn bó sâu sắc giữa con người với quê hương và làm cho hình ảnh thơ trở nên sinh động, giàu cảm xúc. Câu 4 (1,0 điểm) Những dòng thơ miêu tả không gian quê hương: “Tôi lớn lên trong vành nôi của sóng” “Biển hát ru lúc mẹ bận trên đồng” “Cát thường cuốn vào ngôi trường tôi học” “Thổi không ngơi cơn gió sạm da người” “Sông mùa lũ nước bò vào tận ngõ” “Chim hải âu với cò bợ chung đàn.” Qua đó, quê hương hiện lên là một miền quê ven biển nhiều gió cát, nắng gió khắc nghiệt, đất mặn, thường xuyên chịu lũ lụt nhưng vẫn chan chứa sự sống và tình người. Câu 5 (1,0 điểm) Quê hương có ý nghĩa vô cùng thiêng liêng đối với mỗi con người. Đó là nơi ta sinh ra, lớn lên và trưởng thành, nuôi dưỡng cả thể xác lẫn tâm hồn. Dù quê hương còn nghèo khó, vất vả, nhưng luôn là chốn bình yên để ta nhớ về. Quê hương giúp ta hình thành ước mơ, nghị lực và nhân cách sống. Khi đi xa, mỗi người đều mang theo hình bóng quê nhà trong tim. Vì thế, yêu quê hương cũng chính là biết trân trọng cội nguồn và sống có trách nhiệm với nơi mình thuộc về.

Bài 2 Câu 1 (2,0 điểm) Đoạn trích thể hiện nhiều nét đặc sắc trong nghệ thuật kể chuyện của Nguyễn Quang Sáng. Trước hết, tác giả lựa chọn ngôi kể thứ nhất, xưng “tôi”, giúp câu chuyện trở nên chân thực và giàu cảm xúc. Cách kể chuyện lồng trong lời kể của người bà tạo nên kết cấu truyện hấp dẫn, vừa gần gũi vừa giàu ý nghĩa giáo dục. Nghệ thuật miêu tả được sử dụng sinh động, đặc biệt là hình ảnh con nhồng với bộ lông đen mượt, viền vàng, viền trắng như “một cô công chúa”, làm nổi bật vẻ đẹp và sự đáng yêu của nó. Tác giả còn sử dụng nhiều lời thoại trực tiếp, tái hiện tiếng nói của con chim một cách tự nhiên, tạo yếu tố bất ngờ và kịch tính khi nó lặp lại câu chửi trước mặt quan huyện. Cao trào truyện được đẩy lên đột ngột bằng hành động ông đập chết con chim, tạo nên kết thúc đau xót, ám ảnh. Qua cách kể giản dị nhưng sâu sắc, câu chuyện để lại bài học thấm thía về sự cẩn trọng trong lời nói. Câu 2 (4,0 điểm) Nước sạch là nguồn tài nguyên vô cùng quý giá, giữ vai trò thiết yếu đối với sự sống của con người và mọi sinh vật trên Trái Đất. Tuy nhiên, hiện nay nguồn nước sạch đang dần cạn kiệt và ô nhiễm nghiêm trọng do tác động của biến đổi khí hậu, khai thác quá mức và ý thức kém của con người. Trước thực trạng đáng báo động đó, tuổi trẻ cần nhận thức rõ trách nhiệm của mình trong việc bảo vệ và sử dụng tiết kiệm nguồn nước. Trước hết, nước sạch không chỉ phục vụ nhu cầu sinh hoạt hằng ngày như ăn uống, tắm giặt mà còn là yếu tố quan trọng trong sản xuất nông nghiệp và công nghiệp. Khi nguồn nước bị ô nhiễm hoặc thiếu hụt, sức khỏe con người bị đe dọa, đời sống và kinh tế cũng bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Thực tế cho thấy nhiều nơi trên thế giới và ngay cả ở Việt Nam đã rơi vào tình trạng thiếu nước sạch, đặc biệt vào mùa khô. Là lực lượng trẻ, năng động và sáng tạo, thanh niên cần tiên phong trong việc bảo vệ nguồn nước. Trước hết, mỗi người cần sử dụng nước tiết kiệm, không xả rác hay chất thải xuống sông, hồ, ao, suối. Bên cạnh đó, tuổi trẻ cần tích cực tham gia các hoạt động tuyên truyền, nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo vệ môi trường nước. Trong học tập và nghiên cứu, thanh niên có thể sáng tạo ra những giải pháp, công nghệ xử lý và tái sử dụng nước hiệu quả hơn. Ngoài ra, cần lên tiếng phê phán những hành vi gây ô nhiễm nguồn nước. Bảo vệ nguồn nước sạch không phải là trách nhiệm của riêng ai mà là nghĩa vụ chung của toàn xã hội. Tuy nhiên, với sức trẻ và nhiệt huyết, thanh niên chính là lực lượng nòng cốt trong công cuộc này. Hành động nhỏ hôm nay sẽ góp phần bảo đảm nguồn nước cho mai sau, vì một tương lai bền vững của đất nước.

Bài 1 Câu 1 (0,5 điểm) Văn bản được kể theo ngôi thứ nhất (xưng “tôi”). Việc lựa chọn ngôi kể này giúp câu chuyện trở nên gần gũi, chân thực, giàu cảm xúc vì người kể là người trực tiếp chứng kiến và nghe bà kể lại. Nhờ đó, chủ đề và bài học của câu chuyện được truyền tải tự nhiên, thấm thía hơn. Câu 2 (0,5 điểm) Chi tiết thể hiện sự yêu quý của mọi người dành cho con nhồng: “Người lớn hay trẻ nhỏ hàng xóm, mỗi lần đến chơi với nó cũng cho nó một trái ớt.” Điều đó cho thấy con nhồng là niềm vui của cả xóm. Câu 3 (1,0 điểm) Câu văn sử dụng cách dẫn trực tiếp. Dấu hiệu nhận biết là lời nói của con nhồng được đặt trong dấu hai chấm và dấu ngoặc kép: “Thôi, thôi thôi!”. Câu 4 (1,0 điểm) Qua câu chuyện về con nhồng, tác giả muốn gửi gắm bài học: con người cần cẩn trọng trong lời nói, không nên nói theo, bắt chước những điều xấu. Lời nói thiếu suy nghĩ có thể gây hậu quả nghiêm trọng cho bản thân và người khác. Câu 5 (1,0 điểm) Em đồng ý với lời dặn của người bà. Bởi vì lời nói có sức ảnh hưởng rất lớn, có thể mang lại niềm vui nhưng cũng có thể gây ra tai họa. Con nhồng chỉ bắt chước lời người khác mà không hiểu ý nghĩa, cuối cùng phải chết oan. Trong cuộc sống, nếu chúng ta nói theo, nói bừa hoặc lan truyền những điều chưa rõ đúng sai, có thể làm tổn thương người khác và gây hậu quả khó lường. Vì vậy, cần suy nghĩ kĩ trước khi nói, biết điều gì đúng mới nói, không hùa theo những điều sai trái.

Bài 2 Câu 1 (2,0 điểm) Trong hai khổ thơ, tác giả đã sử dụng nhiều biện pháp nghệ thuật đặc sắc để khắc họa hình ảnh quê hương và người mẹ tảo tần. Điệp ngữ “Có một miền” mở đầu khổ thơ tạo âm điệu nhịp nhàng, gợi nỗi nhớ da diết về quê nhà. Hình ảnh “ngô lúa đơm bông”, “hạt gạo thảo thơm”, “bát chè xanh” mang đậm màu sắc dân dã, tái hiện một miền quê bình dị mà ấm áp nghĩa tình. Đặc biệt, phép so sánh “vai gầy của mẹ / Như cánh cò thân thương nhỏ bé” gợi liên tưởng đến hình ảnh con cò trong ca dao, làm nổi bật sự hi sinh thầm lặng của mẹ. Các từ láy “yên ả”, “xộc xệch” cùng hình ảnh ẩn dụ “Mẹ gánh cuộc đời, xộc xệch thời gian” đã khắc họa rõ nét nỗi nhọc nhằn của mẹ trước dòng chảy khắc nghiệt của thời gian. Giọng thơ nhẹ nhàng, sâu lắng, giàu cảm xúc đã góp phần thể hiện tình yêu quê hương và lòng biết ơn sâu nặng của người con. Câu 2 (4,0 điểm) Trong thời đại mạng xã hội phát triển mạnh mẽ, con người có thể dễ dàng kết nối và chia sẻ thông tin chỉ bằng một cú chạm. Tuy nhiên, cùng với sự tiện lợi ấy, tình trạng “bạo lực ngôn từ” trên không gian mạng đang ngày càng gia tăng và để lại nhiều hậu quả nghiêm trọng. Bạo lực ngôn từ là hành vi sử dụng lời nói, bình luận ác ý, xúc phạm, mỉa mai hoặc bôi nhọ người khác trên các nền tảng trực tuyến. Dù không gây tổn thương thể xác, nhưng những lời nói ấy có thể làm tổn thương sâu sắc đến tinh thần của nạn nhân. Trước hết, bạo lực ngôn từ ảnh hưởng nặng nề đến tâm lý, đặc biệt là học sinh – lứa tuổi còn nhạy cảm và dễ bị tổn thương. Những lời chê bai, miệt thị có thể khiến các em tự ti, lo âu, thu mình lại với xã hội. Nhiều trường hợp rơi vào trạng thái căng thẳng kéo dài, trầm cảm, thậm chí có hành động tiêu cực. Không chỉ vậy, môi trường mạng trở nên độc hại, lan truyền thói quen ứng xử thiếu văn minh, làm xói mòn các giá trị đạo đức trong cộng đồng. Nguyên nhân của tình trạng này xuất phát từ ý thức kém và sự thiếu kiểm soát cảm xúc của một bộ phận người dùng. Tâm lý ẩn danh khiến họ nghĩ rằng mình không phải chịu trách nhiệm cho lời nói của mình. Bên cạnh đó, việc thiếu giáo dục về kỹ năng sử dụng mạng xã hội an toàn cũng góp phần khiến vấn đề trở nên nghiêm trọng hơn. Để hạn chế bạo lực ngôn từ, trước hết mỗi người cần nâng cao ý thức, biết tôn trọng và đồng cảm với người khác. Trước khi bình luận, hãy suy nghĩ kỹ về hậu quả có thể gây ra. Gia đình và nhà trường cần tăng cường giáo dục kỹ năng sống, hướng dẫn học sinh cách ứng xử văn minh trên mạng. Các nền tảng mạng xã hội cũng cần có biện pháp kiểm duyệt và xử lý nghiêm những hành vi xúc phạm. Khi mỗi cá nhân biết chịu trách nhiệm với lời nói của mình, môi trường mạng sẽ trở nên an toàn và nhân văn hơn. Bạo lực ngôn từ tuy vô hình nhưng sức tàn phá của nó là có thật. Vì vậy, hãy sử dụng lời nói như một cách lan tỏa yêu thương thay vì gây tổn thương cho người khác.

Bài 1 Câu 1 (0,5 điểm) Chủ đề của bài thơ là tình yêu quê hương tha thiết, nỗi nhớ da diết của người con khi đi xa và lòng biết ơn sâu nặng đối với cha mẹ – những người đã hi sinh, tảo tần vì gia đình và quê nhà. Câu 2 (0,5 điểm) Hình ảnh quê hương được gợi lên qua các từ ngữ, hình ảnh: “cỏ lau trắng”, “khúc hát mẹ ru”, “nắng chiều vời vợi”, “cánh đồng”, “ngô lúa đơm bông”, “hạt gạo thảo thơm”, “bát chè xanh”, “trưa hè yên ả”, “bàn tay chai sạn”… Những hình ảnh mộc mạc, bình dị mà đậm nghĩa tình. Câu 3 (1,0 điểm) Điệp ngữ “Có một miền” được lặp lại ở đầu các khổ thơ tạo nên âm hưởng ngân nga, da diết, như một điệp khúc của nỗi nhớ. Cách lặp này giúp nhấn mạnh hình ảnh quê hương luôn in đậm trong tâm trí tác giả. Đồng thời, nó tạo sự liên kết chặt chẽ giữa các khổ thơ, làm cho mạch cảm xúc trở nên liền mạch, sâu lắng. Qua đó, tình yêu và nỗi nhớ quê hương được thể hiện ngày càng đậm sâu, tha thiết. Câu 4 (1,0 điểm) Hai câu thơ gợi lên hình ảnh người cha lam lũ, vất vả. “Áo bạc sờn” cho thấy sự nghèo khó, nhọc nhằn qua năm tháng; “nắng chiều vời vợi” gợi không gian rộng lớn, thời gian dài đằng đẵng. Câu thơ “Mồ hôi cha mặn cả những cánh đồng” sử dụng hình ảnh phóng đại nhằm nhấn mạnh công sức, sự hi sinh thầm lặng của cha đã đổ xuống ruộng đồng. Qua đó thể hiện lòng biết ơn và niềm xúc động của người con trước sự tần tảo của cha. Câu 5 (1,0 điểm) Người trẻ hôm nay cần ý thức rõ trách nhiệm của mình đối với quê hương, đất nước. Trước hết, mỗi người phải chăm chỉ học tập, rèn luyện đạo đức để trở thành công dân có ích. Bên cạnh đó, cần giữ gìn và phát huy những truyền thống tốt đẹp của quê hương, biết yêu thương, sẻ chia và sống có trách nhiệm với cộng đồng. Người trẻ cũng cần tích cực tham gia các hoạt động xây dựng địa phương, bảo vệ môi trường và lan tỏa những giá trị tích cực. Khi biết trân trọng cội nguồn và nỗ lực cống hiến, chúng ta mới góp phần làm cho quê hương ngày càng giàu đẹp, văn minh.

II. PHẦN VIẾT Câu 1 (2,0 điểm): Bài thơ “Mắt người Sơn Tây” gây ấn tượng bởi nhiều nét nghệ thuật đặc sắc. Trước hết là hình ảnh thơ giàu tính biểu tượng, đặc biệt hình ảnh “đôi mắt” – nơi kết tinh nỗi buồn lưu lạc và tình yêu quê hương sâu nặng. Đôi mắt ấy không chỉ là vẻ đẹp của người con gái Sơn Tây mà còn là “cửa sổ tâm hồn” phản chiếu nỗi đau thời loạn. Bên cạnh đó, tác giả sử dụng nhiều địa danh cụ thể như Ba Vì, Bất Bạt, Sài Sơn, sông Đáy… tạo nên màu sắc đậm chất xứ Đoài, làm cho nỗi nhớ trở nên chân thực, sống động. Giọng thơ trầm buồn, tha thiết, kết hợp linh hoạt giữa tự sự và trữ tình giúp cảm xúc lan tỏa tự nhiên. Đặc biệt, việc sử dụng câu hỏi tu từ lặp lại nhiều lần (“Em có bao giờ…”) đã khắc sâu nỗi khắc khoải, chờ mong. Ngôn ngữ giản dị mà giàu sức gợi, giàu nhạc điệu, góp phần tạo nên vẻ đẹp lãng mạn mà bi thương cho bài thơ. Câu 2 (4,0 điểm): Trong cuộc sống, mỗi người đều mong muốn được công nhận và thành công. Tuy nhiên, khi sự ngưỡng mộ biến thành đố kị, con người dễ đánh mất lòng tự trọng và giá trị của bản thân. Ý kiến “Càng lún sâu vào đố kị, người ta sẽ đánh mất đi lòng tôn nghiêm và giá trị của bản thân” là một nhận định đúng đắn và đáng suy ngẫm. Đố kị là cảm giác khó chịu, ganh ghét trước thành công, hạnh phúc hay ưu điểm của người khác. Thay vì nhìn nhận đó là động lực để cố gắng, người đố kị lại nuôi dưỡng sự tiêu cực, thậm chí tìm cách hạ thấp hay làm tổn hại người khác. Khi chìm đắm trong đố kị, con người dần đánh mất sự cao thượng và tự trọng. Họ trở nên nhỏ nhen, ích kỉ, luôn so sánh và sống trong tâm trạng bất mãn. Điều đó không chỉ khiến các mối quan hệ rạn nứt mà còn làm tâm hồn trở nên mệt mỏi, u ám. Thực tế cho thấy, nhiều mâu thuẫn trong học tập, công việc hay đời sống đều bắt nguồn từ lòng đố kị. Thay vì tập trung hoàn thiện bản thân, người ta lại tốn thời gian soi xét và ganh ghét người khác. Lâu dần, họ đánh mất niềm tin của mọi người và cả sự tôn trọng dành cho chính mình. Để loại bỏ thói quen xấu này, mỗi người cần học cách nhìn nhận thành công của người khác bằng thái độ tích cực. Hãy coi đó là nguồn cảm hứng để nỗ lực hơn thay vì ganh ghét. Đồng thời, cần rèn luyện lòng biết ơn, sự tự tin và tinh thần hợp tác. Khi biết trân trọng giá trị riêng của mình, ta sẽ không còn bị ám ảnh bởi sự hơn thua. Tóm lại, đố kị là một thói quen xấu có thể làm tha hóa nhân cách con người. Muốn giữ gìn lòng tôn nghiêm và giá trị bản thân, mỗi người cần sống chân thành, rộng lượng và không ngừng hoàn thiện chính mình.

Nhân vật trữ tình trong bài thơ là “tôi” – người lính xa quê trong thời chinh chiến, mang nặng nỗi nhớ thương quê hương và người con gái Sơn Tây. Câu 2 (0,5 điểm): Những từ ngữ/ dòng thơ miêu tả “đôi mắt” ở khổ thơ thứ 5: “Đôi mắt người Sơn Tây” “U uẩn chiều lưu lạc” “Buồn viễn xứ khôn khuây” Câu 3 (1,0 điểm): Bài thơ thể hiện nỗi nhớ da diết, khắc khoải của tác giả đối với quê hương xứ Đoài và người con gái Sơn Tây. Đó còn là nỗi đau xót trước cảnh chiến tranh tàn phá, mất mát, chia lìa. Xen lẫn trong nỗi buồn là niềm khát vọng hòa bình, mong ngày trở lại quê hương trong thanh bình. Câu 4 (1,0 điểm): Hai câu thơ sử dụng câu hỏi tu từ “Em có bao giờ em nhớ thương?” nhằm bộc lộ nỗi nhớ tha thiết và tâm trạng khắc khoải của nhân vật trữ tình. Câu hỏi không chờ lời đáp mà như một lời tự vấn, một tiếng lòng da diết gửi đến người con gái. Qua đó, tác giả làm nổi bật tình yêu quê hương hòa quyện với tình yêu đôi lứa, tăng sức gợi cảm và chiều sâu cảm xúc cho bài thơ. Câu 5 (1,0 điểm): Bài thơ gợi cho em thông điệp sâu sắc về tình yêu quê hương trong những năm tháng chiến tranh. Dù phải xa cách, người lính vẫn luôn đau đáu nhớ về xứ Đoài với núi Ba Vì, sông Đáy, cánh đồng lúa vàng. Chiến tranh có thể tàn phá làng mạc nhưng không thể xóa nhòa tình yêu quê hương trong trái tim con người. Vì thế, mỗi chúng ta hôm nay cần biết trân trọng hòa bình, gìn giữ và xây dựng quê hương ngày càng tốt đẹp hơn.

Câu 1 (2,0 điểm): Nhân vật chị cỏ bò trong truyện “Cổ tích” là hình ảnh tiêu biểu cho vẻ đẹp của người lao động nghèo nhưng giàu lòng nhân ái. Chị sống trong một túp lều tạm bợ, làm nghề cắt cỏ thuê vất vả, cuộc sống thiếu thốn trăm bề. Thế nhưng giữa trưa hè nắng gắt, chị sẵn sàng bẻ đôi nắm cơm ít ỏi của mình để chia cho bà cụ xa lạ. Hành động nhỏ bé ấy đã mở đầu cho một mối quan hệ mẹ con đầy cảm động. Khi sống cùng nhau, chị coi bà như mẹ ruột, yêu thương, chăm sóc hết lòng. Đến lúc bà lão hấp hối, chị thổn thức, cuống quýt xoa nắn thân thể già nua trong tuyệt vọng. Sau khi mẹ mất, chị chu đáo lo hậu sự cho bà. Đặc biệt, khi phát hiện những chiếc nhẫn vàng, chị không hề vui mừng mà chỉ sụp xuống khóc tức tưởi vì thương mẹ. Qua nhân vật chị cỏ bò, tác giả ca ngợi tấm lòng nhân hậu, sự hy sinh thầm lặng và vẻ đẹp của tình người giữa cuộc sống nghèo khó. Câu 2 (4,0 điểm): Trong xã hội hiện đại, khi cuộc sống ngày càng đủ đầy và tiện nghi, nhiều bạn trẻ có xu hướng ỷ lại vào gia đình. Vì vậy, rèn luyện lối sống tự lập là điều vô cùng cần thiết đối với giới trẻ ngày nay. Tự lập là khả năng tự chủ trong suy nghĩ, hành động và chịu trách nhiệm về cuộc sống của mình mà không phụ thuộc hoàn toàn vào người khác. Người sống tự lập biết tự chăm sóc bản thân, tự giải quyết khó khăn và chủ động vươn lên trong học tập cũng như công việc. Đây là phẩm chất quan trọng giúp mỗi người trưởng thành và thành công. Trước hết, tự lập giúp giới trẻ rèn luyện bản lĩnh và sự tự tin. Khi tự mình đối diện và vượt qua thử thách, ta sẽ tích lũy kinh nghiệm, từ đó mạnh mẽ hơn trước những khó khăn của cuộc sống. Bên cạnh đó, lối sống tự lập còn giúp các bạn trẻ không bị phụ thuộc, không dựa dẫm vào cha mẹ hay người khác. Trong thời đại cạnh tranh khốc liệt, chỉ những người chủ động và có trách nhiệm mới có thể khẳng định giá trị bản thân. Tuy nhiên, thực tế vẫn còn nhiều bạn trẻ quen được bao bọc, thiếu kỹ năng sống, ngại va chạm. Điều này khiến họ dễ chán nản, bỏ cuộc khi gặp trở ngại. Vì vậy, mỗi người cần bắt đầu từ những việc nhỏ như tự sắp xếp thời gian học tập, tự làm việc nhà, tự đặt mục tiêu cho tương lai. Gia đình và nhà trường cũng nên tạo điều kiện để các bạn rèn luyện tính tự chủ. Tóm lại, tự lập không chỉ là một kỹ năng mà còn là chìa khóa mở ra cánh cửa trưởng thành. Giới trẻ hôm nay muốn thành công và hạnh phúc trong tương lai nhất định phải rèn luyện cho mình lối sống tự lập ngay từ bây giờ.

I. PHẦN ĐỌC HIỂU Câu 1 (0,5 điểm): Truyện được kể theo ngôi thứ ba. Câu 2 (0,5 điểm): Những chi tiết miêu tả hoàn cảnh của hai mẹ con sau khi đùm bọc nhau: “Nhà chị cỏ bò, một túp lều thưng vách cót, phủ mái giấy dầu…” “Tối xuống, bên ngọn đèn hạt đỗ…” “Mùa đông rét mướt đang về… gió bấc ào ào lùa qua vách cót mỏng…” “Hai tấm thân gầy ôm nhau, ủ ấm… dưới tấm chăn chiên lỗ chỗ.” → Cuộc sống nghèo khổ, thiếu thốn nhưng ấm áp tình người. Câu 3 (1,0 điểm): Chủ đề của truyện: Ca ngợi tình người ấm áp, sự yêu thương, đùm bọc giữa những con người nghèo khổ trong hoàn cảnh éo le; đồng thời thể hiện niềm tin vào giá trị nhân ái giữa cuộc đời nhiều bất công. Câu 4 (1,0 điểm): Đoạn văn sử dụng những từ ngữ giàu sức gợi như “rét mướt ác”, “ào ào”, “đồm độp”, “buốt” cùng biện pháp lặp (“từng cơn, từng cơn”) và nhân hóa (“sương sa… gõ buốt”) đã khắc họa cái lạnh khắc nghiệt của mùa đông. Qua đó làm nổi bật hoàn cảnh khốn khó, tội nghiệp của hai mẹ con, đồng thời tăng giá trị biểu cảm cho đoạn văn. Câu 5 (1,0 điểm): Tình người là ngọn lửa sưởi ấm cuộc đời, nhất là khi con người rơi vào nghịch cảnh. Trong truyện “Cổ tích”, giữa cái nghèo và cái rét buốt, bà cụ và chị cỏ bò vẫn tìm thấy nhau, yêu thương và đùm bọc nhau như ruột thịt. Chính tình cảm ấy đã giúp họ vượt qua những tháng ngày cơ cực. Trong cuộc sống hôm nay, tình người vẫn luôn cần thiết. Một sự sẻ chia, một tấm lòng cảm thông có thể giúp ai đó vơi đi nỗi khổ. Vì vậy, mỗi chúng ta hãy biết sống yêu thương, quan tâm và giúp đỡ người khác để cuộc đời trở nên ấm áp hơn.

Câu 1 (2,0 điểm) Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) phân tích những đặc sắc nghệ thuật của đoạn trích. Đoạn trích Xin trả lại con Làng Nủ gây ấn tượng mạnh bởi những đặc sắc nghệ thuật giàu sức biểu cảm. Trước hết, tác giả lựa chọn ngôi kể thứ nhất qua lời của một đứa trẻ, tạo nên giọng điệu hồn nhiên mà xé lòng. Hàng loạt câu hỏi tu từ như “Làng Nủ mình đâu rồi bố ơi?”, “Đây là đâu mà mù mịt thế này?” vừa thể hiện sự hoang mang, vừa khắc sâu bi kịch mất mát. Hình ảnh thơ chân thực, ám ảnh với các chi tiết “lấm lem bùn lũ”, “mũi mồm toàn bùn đất”, “không thở được” đã tái hiện rõ nét sự khốc liệt của thiên tai. Đặc biệt, biện pháp tương phản giữa niềm vui ngày khai giảng và hiện thực chìm trong bùn đất càng làm nổi bật sự nghiệt ngã của số phận. Ngôn ngữ mộc mạc, giàu cảm xúc, kết hợp điệp từ “con muốn”, “đưa con về” nhấn mạnh khát vọng được sống, được trở về. Tất cả tạo nên một đoạn thơ giản dị mà lay động lòng người. Câu 2 (4,0 điểm) Bài văn nghị luận (khoảng 500 chữ) Steve Jobs từng nói: “Cuộc sống là một hành trình tìm kiếm sự cân bằng giữa những điều bạn yêu thích và những điều bạn cần làm.” Câu nói ấy gợi cho người trẻ chúng ta suy nghĩ sâu sắc về cách dung hòa giữa mong muốn cá nhân và kì vọng của gia đình. Trước hết, mỗi học sinh đều có những ước mơ, sở thích riêng – đó có thể là nghệ thuật, thể thao, công nghệ hay bất cứ lĩnh vực nào khiến ta say mê. Được sống với điều mình yêu thích giúp ta có động lực, sáng tạo và hạnh phúc hơn. Tuy nhiên, bên cạnh đam mê, chúng ta còn có trách nhiệm học tập, rèn luyện và đáp ứng những mong mỏi chính đáng của cha mẹ. Gia đình luôn đặt nhiều hi vọng vào con cái bởi tình yêu thương và mong muốn con có tương lai vững vàng. Vì thế, “những điều cần làm” như học tập nghiêm túc, trau dồi kĩ năng sống là nền tảng quan trọng để trưởng thành. Để cân bằng hai yếu tố ấy, trước hết học sinh cần xác định rõ mục tiêu của bản thân. Khi hiểu mình thực sự muốn gì và có khả năng đến đâu, ta sẽ biết cách phân bổ thời gian hợp lí giữa học tập và sở thích. Thứ hai, cần trao đổi thẳng thắn với gia đình. Sự chia sẻ chân thành sẽ giúp cha mẹ hiểu hơn về ước mơ của con, từ đó tìm được tiếng nói chung. Thay vì chống đối hay im lặng chịu áp lực, người trẻ nên chứng minh sự nghiêm túc của mình bằng hành động cụ thể: đạt kết quả học tập ổn định, tham gia hoạt động bổ ích, có kế hoạch rõ ràng cho tương lai. Thứ ba, hãy học cách kỉ luật bản thân. Đam mê chỉ thực sự có giá trị khi đi cùng trách nhiệm; nếu chỉ chạy theo sở thích mà lơ là nhiệm vụ, ta sẽ khó đạt được thành công lâu dài. Từ góc nhìn của một người trẻ, em nhận ra rằng cân bằng không phải là chia đều mọi thứ, mà là biết ưu tiên đúng thời điểm. Có lúc cần tập trung học tập, có lúc được phép theo đuổi sở thích để nuôi dưỡng tâm hồn. Khi có sự thấu hiểu giữa cha mẹ và con cái, tình yêu thương sẽ trở thành điểm tựa thay vì áp lực. Hành trình trưởng thành vì thế sẽ vững vàng và ý nghĩa hơn.