Nông Thị Hà My
Giới thiệu về bản thân
Câu 1 (0,5 điểm) Nhân vật trữ tình trong bài thơ: Tôi – người con trai đi lính.
Câu 2 (0,5 điểm) Những từ ngữ/ dòng thơ dùng để miêu tả “đôi mắt” trong khổ thơ thứ 5: U uẩn chiều lưu lạc/ Buồn viễn xứ khôn khuây/ Khúc hoàn ca rớm lệ.
Câu 3 (1,0 điểm) Nhận xét về tình cảm, cảm xúc của tác giả thể hiện trong bài thơ:
– Yêu mến cảnh đẹp quê hương, ấn tượng về đôi mắt người Sơn Tây, mong ước đất nước sẽ sớm trở lại khung cảnh yên bình, dẫu cho ngày đó vẫn còn xa.
– Yêu quê hương một cách chân thành và sâu nặng, sẵn sàng chịu đựng mọi hi sinh gian khổ để đứng lên cầm súng bảo vệ quê hương, với tâm hồn bay bổng, lãng mạn của tuổi trẻ.
Câu 4 (1,0 điểm)
– Câu hỏi tu từ: Em có bao giờ em nhớ thương?
– Hiệu quả của việc sử dụng câu hỏi tu từ:
+ Bộc lộ cảm xúc nhớ nhung, yêu mến và hi vọng vào tình cảm của cô gái dành cho xứ Đoài, dành cho nhân vật trữ tình.
+ Tạo âm hưởng da diết, thiết tha cho câu thơ, tăng tính tạo hình, biểu cảm cho cách diễn đạt.
+ Thể hiện tình yêu thương, niềm trân trọng của tác giả trước vẻ đẹp của quê hương, của những con người trong kháng chiến.
Trong truyện "Cổ tích" của Lê Văn Nguyên, nhân vật Chị cỏ bò là một hình ảnh đại diện cho những phẩm chất tốt đẹp, sự hi sinh và lòng yêu thương trong cuộc sống. Phân tích đặc điểm của nhân vật này có thể thấy rõ những điểm nổi bật như sau: 1. **Tính cách hiền hòa và nhân hậu**: Chị cỏ bò được mô tả là một người phụ nữ hiền thục, bao dung và rất yêu thương chồng con. Sự tảo tần, chăm sóc gia đình của chị thể hiện qua những hành động nhỏ trong cuộc sống hàng ngày. 2. **Yêu thiên nhiên và cuộc sống nghèo khó**: Chị cỏ bò sống gắn bó với đất đai, với thiên nhiên. Chị coi những gì mình có là quý giá, mặc dù cuộc sống còn nhiều khó khăn. Tình yêu với thiên nhiên cũng thể hiện qua những hình ảnh đẹp đẽ về đồng cỏ, cây cối trong truyện. 3. **Lòng hi sinh và chịu đựng**: Chị cỏ bò là hình mẫu của sự hi sinh, khi luôn đặt lợi ích của gia đình lên hàng đầu, chấp nhận mọi thiệt thòi để nuôi nấng con cái. Tính thần này không chỉ thể hiện nét đẹp trong tình mẫu tử mà còn là biểu tượng cho sự kiên cường trước cuộc sống. 4. **Khát vọng và ước mơ giản dị**: Trong mơ ước của mình, Chị cỏ bò chỉ mong muốn có được hạnh phúc bình yên cho gia đình. Điều này thể hiện một triết lý sống giản dị nhưng đầy ý nghĩa. 5. **Sự kết nối với các nhân vật khác**: Chị cỏ bò không chỉ sống cho mình mà còn chăm sóc, yêu thương những người xung quanh. Mối quan hệ của chị với các nhân vật khác trong truyện thường mang lại những giá trị nhân văn sâu sắc. 6. **Tín ngưỡng và văn hóa dân gian**: Nhân vật Chị cỏ bò cũng mang trong mình những giá trị văn hóa, tín ngưỡng của dân gian Việt Nam, từ cách sống, cách nghĩ đến cách ứng xử với thiên nhiên và con người. Nhìn chung, nhân vật Chị cỏ bò trong truyện "Cổ tích" của Lê Văn Nguyên là biểu tượng cho những phẩm chất tốt đẹp của con người, thể hiện một thông điệp sâu sắc về lòng yêu thương, sự hi sinh và vẻ đẹp của cuộc sống giản dị.Trong truyện "Cổ tích" của Lê Văn Nguyên, nhân vật Chị cỏ bò có một số đặc điểm tiêu biểu mà chúng ta có thể phân tích như sau: 1. **Tính cách hiền lành, chất phác**: Chị cỏ bò là hình mẫu của người phụ nữ nông thôn giản dị, với lối sống gần gũi và chân thật. Chị luôn thể hiện sự cần cù, siêng năng trong công việc đồng áng, chăm sóc gia đình và đặc biệt là tình yêu thương vô bờ bến dành cho con cái. 2. **Tính cầu tiến và yêu nghề**: Trong câu chuyện, chị không chỉ làm việc để nuôi sống gia đình mà còn luôn có ý chí vươn lên. Dù hoàn cảnh khó khăn, chị vẫn không từ bỏ ước mơ và khát vọng của mình. 3. **Sự kiên cường trước thử thách**: Chị cỏ bò phải đối mặt với nhiều khó khăn trong cuộc sống, nhưng chị không bao giờ khuất phục. Sự kiên trì và bền bỉ của chị là một bài học quý báu cho những ai đang gặp khó khăn trong cuộc sống. 4. **Tình mẫu tử thiêng liêng**: Một trong những điểm nổi bật của Chị cỏ bò chính là tình mẫu tử mạnh mẽ. Chị luôn đặt con cái lên hàng đầu, làm mọi cách để chúng có cuộc sống tốt đẹp hơn. Điều này thể hiện sự hy sinh cao cả của người mẹ. 5. **Biểu tượng cho cái đẹp trong tâm hồn**: Chị cỏ bò không chỉ là một người phụ nữ giản dị mà còn là biểu tượng cho vẻ đẹp của tinh thần, sự lạc quan trong cuộc sống. Dù gặp bao gian khó, chị vẫn giữ được nụ cười và lòng nhân ái. Tóm lại, nhân vật Chị cỏ bò trong truyện "Cổ tích" là một hình mẫu tiêu biểu cho người phụ nữ Việt Nam với đầy đủ những phẩm chất tốt đẹp như hiền lành, chăm chỉ, kiên cường và tình yêu thương. Chị tượng trưng cho những giá trị nhân văn sâu sắc trong văn hóa dân tộc.
Câu 1 (0,5 điểm) Ngôi kể: Ngôi thứ ba.
Câu 2 (0,5 điểm) Những chi tiết miêu tả hoàn cảnh của bà cụ và chị cỏ bò sau khi đã trở thành mẹ con và đùm bọc lấy nhau:
+ Họ sống trong một túp lều thưng vách cót.
+ Họ sống hòa thuận: Tối xuống, bên ngọn đèn hạt đỗ, nho nhỏ câu nói, tiếng cười.
+ Hai mẹ con đùm bọc lấy nhau: Thêm bà cụ, bớt bát cơm mà vui, cái vui ấm áp mới ghé thăm lều chị. … Trong đêm tê cóng, hai tấm thân gầy ôm nhau, ủ ấm hơi thở hôi hôi cho nhau dưới tấm chăn chiên lỗ chỗ.
+ Hoàn cảnh khó khăn: Từng cơn, từng cơn gió bấc ào ào lùa qua vách cót mỏng.
+ …
(Học sinh nêu được tối thiểu 03 chi tiết)
Câu 3 (1,0 điểm) Chủ đề của truyện: Ca ngợi tình người ấm áp giữa những con người nghèo khổ, dù trong hoàn cảnh khó khăn vẫn sẵn sàng san sẻ, cùng nhau vượt qua nghịch cảnh. Tác giả cũng bày tỏ niềm thương cảm sâu sắc với những phận đời nghèo khó, bấp bênh trong xã hội.
Câu 4 (1,0 điểm) Nhận xét về tác dụng của cách dùng từ ngữ trong đoạn văn.
– Sử dụng từ ngữ tạo nên biện pháp tu từ nhân hóa “Rét mướt ác với kẻ nghèo” gợi lên hoàn cảnh khó khăn của hai mẹ con, cho thấy sự túng quẩn của họ, những điều khổ sở họ phải chịu đựng.
– Sự kết hợp các từ láy ào ào, đồm độp gợi lên sự khắc nghiệt của thiên nhiên và đằng sau đó là hoàn cảnh đáng thương, thiếu thốn của hai mẹ con.
Câu 5 (1,0 điểm)
– Hình thức:
+ Mô hình đoạn văn phù hợp, đảm bảo không mắc lỗi diễn đạt, chính tả.
+ Dung lượng: Ngắn gọn, từ 5 đến 7 dòng.
– Nội dung: Trình bày suy nghĩ về ý nghĩa của tình người trong cuộc sống.
+ Tình người tồn tại trong cuộc sống giúp xã hội trở nên văn minh hơn, tiến bộ hơn, giúp con người có một môi trường sống hòa bình.
+ Tình yêu thương giúp con người trở nên rộng lượng, lạc quan, yêu đời, bỏ qua cái tôi cá nhân hướng đến cái chung.
+ …
Câu 1 (0,5 điểm) Nhân vật trữ tình trong bài thơ là tác giả.
Câu 2 (0,5 điểm) Từ ngữ miêu tả hoàn cảnh của “con” trong hai khổ thơ đầu: lấm lem bùn lũ, không thể nào con cựa được chân tay, không thở được, mũi mồm toàn bùn đất.
Câu 3 (1,0 điểm)
– Biện pháp tu từ: Câu hỏi tu từ.
– Tác dụng:
+ Nhấn mạnh hoàn cảnh ngặt nghèo của đứa bé đang bị vùi lấp, nằm sâu dưới lòng đất rất thương tâm.
+ Nhấn mạnh tâm trạng đau xót, bất lực của chính tác giả khi nhìn những đứa bé đang phải gánh chịu những hậu quả nặng nề của lũ lụt, sạt lở.
Câu 4 (1,0 điểm) Cảm hứng chủ đạo của bài thơ: Nỗi niềm đau xót, thương cảm dành cho những đứa bé ở làng Nủ đã ra đi trong trận lũ lụt, sạt lở.
Câu 5 (1,0 điểm) Học sinh cần nêu ra những việc mình có thể làm để chia sẻ với những người ở vùng lũ lụt.
Gợi ý:
– Gửi đến họ những lời động viên, chia sẻ chân thành; động viên họ vượt qua những khó khăn trước mắt, khắc phục hậu quả sau lũ lụt.
– Với tinh thần nhường cơm sẻ áo, hãy tham gia quyên góp, giúp đỡ những hoàn cảnh đau thương, mất mát sau lũ.
– …
Câu 1 (2.0 điểm): Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) phân tích ba khổ thơ cuối của văn bản ở phần Đọc hiểu. Ba khổ thơ cuối của bài thơ "Chim thêu" khắc họa sâu sắc nỗi nhớ thương da diết, tình yêu thương vô bờ của người cha dành cho con gái trong bối cảnh đất nước chia cắt. Ở khổ thứ ba, hình ảnh "Treo áo con bên bàn làm việc,/Nhìn chim thêu, ba việt tho nay" thể hiện nỗi nhớ thường trực, gần gũi, như thể chiếc áo là hiện thân của con, giúp người cha vơi bớt nỗi cô đơn. Biện pháp nhân hóa "chim thêu, ba việt tho nay" làm cho hình ảnh chiếc áo trở nên sống động, gợi lên sự ngây thơ, hồn nhiên của trẻ thơ, đồng thời nhấn mạnh nỗi đau chia ly. Sang khổ thứ tư, "Thi ba gởi lay, mai ngay cho con" với điệp từ "mai ngay" thể hiện hy vọng mong manh về ngày thống nhất, gửi gắm khát khao đoàn tụ. Khổ cuối cùng đẩy cao trào cảm xúc với "Gió ao nay, thua noi niem xua,/Dân em con do, bay gio" và lời kết "Ao theu chim trang, tha ho vui choi", sử dụng hình ảnh chim trắng bay tự do tượng trưng cho khát vọng hòa bình, tự do cho con trẻ. Qua đó, ba khổ thơ không chỉ thể hiện tình phụ tử thiêng liêng mà còn gửi gắm thông điệp nhân văn về nỗi đau chiến tranh, khát vọng thống nhất đất nước, tạo sức lay động lòng người. (Khoảng 250 chữ) Câu 2 (4.0 điểm): Cảm nhận của em về hình ảnh người cha trong bài thơ "Chim Thêu" của Thê Húc. Trong bài thơ "Chim thêu" của Thê Húc, hình ảnh người cha hiện lên thật gần gũi, xúc động, là biểu tượng của tình phụ tử sâu nặng trong hoàn cảnh đất nước bị chia cắt sau Hiệp định Genève 1954. Người cha ở miền Bắc, con gái ở miền Nam, nỗi nhớ thương da diết được thể hiện qua hành động mua chiếc áo thêu chim trắng – biểu tượng cho sự hồn nhiên, tự do của tuổi thơ. Ông không gửi được áo cho con vì biên giới ngăn cách, nhưng vẫn mua để treo bên bàn làm việc, ôm ấp như ôm con, nghe "tiếng tim con thổn thức". Hình ảnh này khắc họa một người cha giàu tình cảm, xót xa trước số phận con thơ phải chịu đựng dưới "mỏ quạ đen" – ẩn dụ cho kẻ thù tàn bạo ở miền Nam. Ông bâng khuâng, chất chứa nỗi đau khi nhìn chim thêu "gợi đàn", tưởng tượng con đang nức nở, nghẹn lời ca. Tình yêu ấy không chỉ dừng ở nỗi nhớ mà còn là khát vọng thống nhất: "Mai ngày gởi lay cho con", hy vọng ngày mai chim trắng sẽ bay tự do, con được vui chơi. Qua đó, người cha đại diện cho hàng triệu bậc phụ huynh Việt Nam trong chiến tranh, chịu đựng chia ly nhưng vẫn giữ niềm tin vào tương lai. Bài thơ sử dụng thể thơ song thất lục bát dân gian, ngôn từ giản dị, giàu hình ảnh, biện pháp nhân hóa, hoán dụ, làm nổi bật tình cảm chân thành, khiến người đọc xúc động. Em cảm nhận rằng, hình ảnh người cha không chỉ là nỗi đau cá nhân mà còn phản ánh bi kịch dân tộc, nhắc nhở thế hệ trẻ hôm nay trân trọng hòa bình, đoàn tụ gia đình. Tình cha con ấy "một lần và mãi mãi" khắc sâu, như lời nhắn nhủ về giá trị nhân văn bất diệt. (Khoảng 380 chữ)
Câu 1 (0,5 điểm)
Thể thơ: Song thất lục bát.
Câu 2 (0,5 điểm)
Nhân vật trữ tình: Người cha.
Câu 3 (1,0 điểm)
- Đề tài: Tình phụ tử.
- Chủ đề: Tình yêu thương, sự lo lắng, niềm hi vọng mà người cha dành cho người con đang chiến đấu nơi xa.
Câu 4 (1,0 điểm)
- biện pháp tu từ được sử dụng: Đảo ngữ: “Bâng khuâng” đảo lên trước “cặp mắt đen tròn”, “Chắt chiu” đảo lên trước “tiếng chim non gọi đàn”.
- HS phân tích tác dụng của biện pháp tu từ:
+ Làm tăng sức gợi hình, gợi cảm cho sự diễn đạt.
+ Nhấn mạnh bồi hồi, tình cảm yêu thương của người cha dành cho con đồng thời làm nổi bật sự quý trọng, nâng niu những âm thanh nhỏ bé nhưng mang ý nghĩa sâu sắc như sự khao khát đoàn tụ hay tình yêu gia đình.
+ Khắc họa tâm trạng nhớ thương, da diết của nhân vật trữ tình dành cho người con.
Câu 5 (1,0 điểm)
- Tình cảm mà người cha dành cho con được thể hiện qua các chi tiết sau:
+ Nhìn các cửa hàng bày bán quần áo trẻ con thì trong lòng dâng lên nỗi nhớ con khôn nguôi.
+ Mua cho con chiếc áo nhưng phiền muộn, đau lòng vì hai miền cách trở, chẳng thể gửi tấm áo cho con.
+ Ôm tấm áo mà mường tượng được ôm con, mong nhớ về con khôn nguôi.
+ Gửi gắm tình yêu, hi vọng nơi con qua hình chim thêu, mong mỏi về một ngày hòa bình, đất nước thống nhất, hòa bình, gia đình đoàn tụ, các con được thỏa thích hồn nhiên vui chơi.
- Nhận xét về tình cảm của người cha: Người cha có tình yêu thương con da diết, luôn nhớ thương, lo lắng cho con trong hoàn cảnh mỗi người ở một phương trời xa cách.
Câu 1: Viết
Nhân vật "tôi" trong truyện ngắn Một lần và mãi mãi được khắc họa với những diễn biến tâm lý tinh tế, chân thực. Ban đầu, "tôi" là một đứa trẻ hồn nhiên, có đôi chút yếu lòng khi bị bạn bè lôi kéo, dẫn đến việc lừa bà Bảy Nhiêu bằng tờ giấy giả. Tuy nhiên, khác với Bá, "tôi" mang trong mình sự do dự, áy náy khi phạm sai lầm. Đặc biệt, khi nghe tin bà Bảy qua đời và biết được rằng bà đã nhận ra hành vi gian dối nhưng vẫn âm thầm bỏ riêng số tiền giả, nhân vật "tôi" rơi vào trạng thái sững sờ, hối hận sâu sắc. Bốn mươi năm trôi qua, "tôi" vẫn luôn day dứt về lỗi lầm năm xưa, thường xuyên cùng Bá viếng thăm mộ bà để cầu mong sự tha thứ. Qua đó, nhân vật "tôi" hiện lên như một con người giàu tình cảm, biết trăn trở, suy nghĩ về lỗi lầm của mình. Hình ảnh ấy chính là bài học sâu sắc về lòng trung thực và sự hối lỗi muộn màng, nhắc nhở mỗi người phải luôn sống ngay thẳng, chân thành để không phải nuối tiếc về sau.
Câu 2 (4,0 điểm): Bài văn nghị luận về sự trung thực trong cuộc sống
Trung thực là một trong những phẩm chất cao quý của con người, thể hiện qua lời nói, hành động và suy nghĩ ngay thẳng. Một người trung thực không chỉ nhận được sự tin yêu từ người khác mà còn có được sự thanh thản trong tâm hồn. Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại, khi cuộc sống ngày càng thay đổi với nhiều cám dỗ, giá trị của lòng trung thực dường như đang bị thách thức hơn bao giờ hết.
Trung thực là sự thẳng thắn, chân thành, không gian dối trong lời nói và hành động. Một người trung thực luôn sống đúng với sự thật, không lừa dối bản thân hay người khác vì lợi ích cá nhân. Sự trung thực không chỉ thể hiện trong những việc lớn lao mà còn nằm trong từng hành động nhỏ bé hàng ngày.
Trung thực là nền tảng để xây dựng lòng tin trong các mối quan hệ và tạo nên một xã hội công bằng, lành mạnh. Đối với cá nhân, trung thực giúp con người sống thanh thản, không lo lắng bị phát hiện vì những lời nói dối. Những người trung thực thường được người khác tin tưởng, kính trọng và dễ dàng đạt được thành công bền vững. Đối với xã hội, sự trung thực giúp xây dựng một môi trường minh bạch, công bằng. Khi mỗi người đều trung thực, xã hội sẽ phát triển theo hướng tích cực, tránh được những tiêu cực như tham nhũng, gian lận hay lừa đảo.
Tuy nhiên, trong thực tế, không phải ai cũng giữ được lòng trung thực. Nhiều người vì lợi ích cá nhân đã dối trá, gian lận, gây ảnh hưởng đến người khác và làm mất đi niềm tin trong xã hội. Ví dụ, trong học tập, có những học sinh gian lận trong thi cử chỉ để đạt điểm cao, nhưng lại không thực sự có kiến thức. Trong kinh doanh, có những doanh nghiệp sẵn sàng lừa dối khách hàng để kiếm lợi nhuận, gây hậu quả nghiêm trọng.
Mỗi người cần rèn luyện và giữ gìn lòng trung thực trong mọi hoàn cảnh. Muốn vậy, cần có sự giáo dục từ gia đình, nhà trường và xã hội để giúp mỗi cá nhân hiểu rõ giá trị của sự trung thực. Đồng thời, bản thân mỗi người cũng cần ý thức được trách nhiệm của mình, luôn sống ngay thẳng, không chạy theo những lợi ích trước mắt mà đánh mất đạo đức của chính mình.
Trung thực là phẩm chất quan trọng giúp con người xây dựng cuộc sống ý nghĩa và tốt đẹp hơn. Mỗi người cần tự nhắc nhở bản thân phải sống ngay thẳng, trung thực trong từng lời nói và hành động để góp phần xây dựng một xã hội công bằng, văn minh.
Câu 1
Thể loại: Truyện ngắn.
Câu 2
Ngôi kể: Ngôi thứ nhất, người kể xưng “tôi”.
Câu 3
+ Sự kiện 1: Nhân vật “tôi” cùng Bá đi mua kẹo của bà Bảy Nhiêu với những tờ tiền giả.
+ Sự kiện 2: Bà Bảy Nhiêu bị trúng gió, qua đời.
+ Sự kiện 3: Nhân vật “tôi” cùng Bá đến viếng mộ bà Bảy Nhiêu, cầu mong bà tha thứ và tiếc nuối về sự việc đã qua.
- cốt truyện của văn bản: Cốt truyện đơn tuyến, ba
Câu 4
Nội dung: Văn bản kể lại một lần lầm lỡ của nhân vật “tôi” khi lừa một bà cụ đáng thương, đơn độc, mù lòa. Qua câu chuyện ấy, tác giả thể hiện chân thực, sâu sắc nỗi niềm tiếc nuối của hai cậu bé năm xưa khi đã làm chuyện có lỗi với bà mà không có bất cứ cơ hội nào để bù đắp lại lỗi lầm. Từ đó, tác giả gửi đi một thông điệp sâu sắc trong cuộc sống: Hãy sống một cách trung thực, chân thành.
Câu 5
Trong đời, có những điều ta đã lầm lỡ, không bao giờ còn có dịp để sửa chữa được nữa."