Đoàn Minh Kiệt

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Đoàn Minh Kiệt
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1: Phân tích đặc sắc nghệ thuật đoạn trích "Xin trả lại con Làng Nủ" (khoảng 200 chữ)

Đoạn trích trong bài thơ "Xin trả lại con Làng Nủ" của Đỗ Xuân Thu đã sử dụng những đặc sắc nghệ thuật đầy ám ảnh để chạm đến trái tim người đọc. Trước hết, tác giả lựa chọn ngôi kể thứ nhất (lời của đứa trẻ), biến bài thơ thành một tiếng gọi, một lời thỉnh cầu đầy xót xa ngay từ những dòng đầu. Nghệ thuật đối lập được khai thác triệt để: giữa niềm vui trong sáng ngày khai giảng ("sung sướng", "đi học") với thực tại tàn khốc ("bùn đất", "lạnh lắm"). Hình ảnh đối lập này không chỉ làm nổi bật sự mất mát mà còn đẩy nỗi đau lên cao trào. Bên cạnh đó, các câu hỏi tu từ dày đặc như "Làng Nủ mình đâu rồi bố ơi?", "Sao giờ đây con chỉ thấy bùn?" kết hợp với nhịp thơ dồn dập, ngắt quãng đã khắc họa thành công sự hoảng loạn, ngây thơ của đứa trẻ trước thảm kịch. Việc sử dụng ngôn ngữ giàu hình ảnh, chân thực đến trần trụi đã tạo nên sức lay động mạnh mẽ, biến bài thơ thành một nén tâm nhang thành kính, khơi gợi sự đồng cảm và lòng trắc ẩn sâu sắc trong mỗi người đọc về nỗi đau mất mát quá lớn do thiên tai gây ra.


Câu 2: Nghị luận về việc cân bằng giữa mong muốn bản thân và kì vọng gia đình (khoảng 500 chữ)

Steve Jobs từng nói: “Cuộc sống là một hành trình tìm kiếm sự cân bằng giữa những điều bạn yêu thích và những điều bạn cần làm.” Với người trẻ, hành trình này thường gắn liền với bài toán nan giải: Làm sao để cân bằng giữa khát vọng cá nhân và kì vọng của gia đình?

Kì vọng của gia đình là tình yêu, là sự gửi gắm những ước mơ chưa trọn vẹn hoặc lo lắng về tương lai của con cái. Ngược lại, mong muốn của bản thân là tiếng nói của cá tính, đam mê và sự tự do. Khi hai thái cực này va chạm, người trẻ dễ rơi vào trạng thái hoang mang, áp lực, thậm chí là đánh mất bản thân.

Vậy, làm sao để “cân bằng”?

Trước hết, giao tiếp là chìa khóa. Sự khác biệt thế hệ thường tạo ra khoảng cách về quan điểm. Thay vì đối đầu, hãy dùng những cuộc trò chuyện chân thành để bày tỏ ước mơ. Hãy chứng minh sự nghiêm túc của bạn bằng hành động cụ thể. Khi thấy bạn đủ trưởng thành và có kế hoạch rõ ràng, cha mẹ sẽ dần cởi mở hơn.

Thứ hai, hãy tìm điểm giao thoa. Đôi khi, những gì cha mẹ kì vọng và những gì ta yêu thích không hoàn toàn đối nghịch. Có thể khát vọng của bạn là trở thành họa sĩ, nhưng cha mẹ mong bạn làm quản trị kinh doanh. Tại sao không thử bắt đầu bằng việc học quản trị để có nền tảng, rồi dùng nó để phát triển sự nghiệp hội họa? Sự linh hoạt đó chính là cách bạn tôn trọng gia đình mà vẫn giữ vững mục tiêu của mình.

Cuối cùng, sự tự lập là yếu tố tiên quyết. Bạn chỉ có quyền quyết định tương lai khi bạn có năng lực. Hãy nỗ lực học tập, rèn luyện kỹ năng và tự chủ tài chính trong khả năng. Khi bạn đủ bản lĩnh để chịu trách nhiệm cho những lựa chọn của mình, sự áp đặt sẽ dần chuyển thành sự ủng hộ.

Tuy nhiên, cân bằng không có nghĩa là buông xuôi. Có những giá trị đạo đức từ gia đình mà ta cần tiếp thu để làm “bệ phóng” cho chính mình. Sự cân bằng đích thực là khi ta biết hài hòa giữa việc làm tròn bổn phận với gia đình và việc theo đuổi đam mê một cách trách nhiệm.

Tóm lại, hành trình tìm kiếm sự cân bằng là bài học lớn nhất của tuổi trẻ. Đừng chọn cách cực đoan là vâng lời mù quáng hay phản kháng bất chấp. Hãy đối thoại, chứng minh bằng năng lực và kết nối bằng tình thương, bạn sẽ tìm thấy con đường riêng mà không làm tổn thương những người thân yêu nhất.

1. Nhân vật trữ tình

Nhân vật trữ tình trong bài thơ là đứa trẻ (người con) – một nạn nhân không may đã qua đời trong trận lũ quét tại Làng Nủ. Qua lời kể của "con", bài thơ tái hiện lại khoảnh khắc kinh hoàng và nỗi khát khao được sống, được về nhà của những đứa trẻ thơ ngây.

2. Từ ngữ miêu tả hoàn cảnh của "con" trong hai khổ thơ đầu

Những từ ngữ miêu tả hoàn cảnh khắc nghiệt, đau thương của "con" bao gồm:

  • "Lấm lem bùn lũ"
  • "Mù mịt"
  • "Không thể nào con cựa được chân tay"
  • "Không thở được"
  • "Mũi mồm toàn bùn đất"

3. Phân tích tác dụng của biện pháp tu từ trong khổ thơ thứ ba

Trong khổ thơ này, tác giả đã sử dụng biện pháp tương phản (đối lập) giữa niềm vui, sự háo hức ngày khai giảng ("sung sướng", "ngày đầu tiên đi học") với thực tại tàn khốc ("chỉ thấy bùn") kết hợp với câu hỏi tu từ ("Sao giờ đây con chỉ thấy bùn?").

  • Tác dụng:
    • Nhấn mạnh sự mất mát: Sự đối lập làm bật lên nỗi đau khi những ước mơ, niềm vui giản dị của trẻ thơ bị bùn đất vùi lấp một cách đột ngột.
    • Khơi gợi niềm xót xa: Câu hỏi tu từ như một tiếng khóc nghẹn ngào, làm người đọc thắt lòng trước số phận mong manh của những đứa trẻ, từ đó khơi dậy sự đồng cảm và lòng trắc ẩn mãnh liệt.

4. Cảm hứng chủ đạo

Cảm hứng chủ đạo của bài thơ là niềm xót thương vô hạn trước nỗi đau mất mát quá lớn của đồng bào Làng Nủ, đồng thời là tiếng lòng đau đớn tố cáo sự tàn khốc của thiên tai đã cướp đi sinh mạng của những đứa trẻ ngây thơ, qua đó khơi dậy ý thức cộng đồng về sự sẻ chia và lòng nhân ái.

5. Hành động của người trẻ để chia sẻ với vùng lũ

Từ góc nhìn của một người trẻ, chúng ta có thể thực hiện những hành động thiết thực để lan tỏa yêu thương:

  • Hỗ trợ vật chất: Quyên góp sách vở, quần áo, đồ dùng học tập hoặc một phần tiền tiết kiệm cá nhân thông qua các quỹ cứu trợ uy tín để giúp đỡ các bạn nhỏ vùng lũ tái thiết cuộc sống.
  • Lan tỏa thông tin: Sử dụng mạng xã hội để truyền tải thông tin chính thống, kêu gọi sự giúp đỡ từ cộng đồng, tránh lan truyền những nội dung tiêu cực, gây hoang mang.
  • Đồng hành tinh thần: Tham gia các dự án tình nguyện, hoạt động thăm hỏi để lắng nghe và xoa dịu phần nào nỗi đau mất mát của những người ở lại.
  • Nỗ lực học tập: Học tập thật tốt để sau này có kiến thức, kỹ năng tham gia vào các công trình phòng chống thiên tai, bảo vệ môi trường, góp phần giảm thiểu những mất mát tương tự cho quê hương.

Câu 1: Phân tích ba khổ thơ cuối bài "Chim thêu" (khoảng 200 chữ)

Ba khổ thơ cuối của bài thơ "Chim thêu" là những dòng xúc động nhất, nơi nỗi nhớ thương hòa quyện cùng niềm hy vọng vào tương lai thống nhất đất nước. Hình ảnh người cha "treo áo con bên bàn làm việc" không chỉ là hành động gửi gắm tình cảm vào kỷ vật, mà còn là cách để ông đối diện với nỗi đau chia cắt mỗi ngày. Chiếc áo thêu chim trắng – biểu tượng của hòa bình và tự do – trở thành cầu nối tinh thần giữa hai miền Nam - Bắc. Khi tác giả viết: "Áo không gửi được hôm nay / Thì ba giữ lấy, mai ngày cho con", đó là lời hứa, là niềm tin sắt đá rằng khoảng cách địa lý không thể chia cắt tình phụ tử. Khổ thơ cuối mở ra một viễn cảnh tương lai tươi đẹp: khi "nước non một khối", chiếc áo ấy sẽ được trao tận tay con, và "đàn em con" sẽ được thỏa sức vui chơi dưới bầu trời hòa bình. Qua đó, Nguyễn Bính đã khẳng định sức mạnh của tình yêu thương gia đình luôn gắn liền với vận mệnh dân tộc. Tình cảm của người cha trong thơ không ủy mị, mà trở nên lớn lao, kiên định, trở thành nguồn động lực để ông vững tâm chờ đợi ngày đoàn tụ.


Câu 2: Nghị luận về tình yêu thương của cha mẹ (khoảng 400 chữ)

Trong cuộc đời mỗi người, tình yêu thương của cha mẹ là ngọn hải đăng soi sáng bước đường trưởng thành. Tuy nhiên, tình yêu ấy giống như một con dao hai lưỡi: nếu được trao đi đúng cách, nó trở thành đôi cánh nâng đỡ; nhưng nếu quá đà, nó có thể trở thành gánh nặng tâm lý đè nặng lên vai con trẻ.

Tình yêu thương là động lực khi cha mẹ trở thành điểm tựa vững chãi, nơi con cái được lắng nghe, tôn trọng và khuyến khích phát triển tiềm năng riêng. Khi được tin tưởng, đứa trẻ sẽ có thêm niềm tin vào bản thân, dám đương đầu với thử thách. Đó là tình yêu của sự thấu hiểu, giúp con vững tâm hơn trước những bão giông của cuộc đời.

Ngược lại, tình yêu thương trở thành áp lực khi cha mẹ đặt lên vai con những kỳ vọng quá lớn, áp đặt con cái phải sống theo hình mẫu mà mình mong muốn thay vì tôn trọng sở thích cá nhân. Khi sự quan tâm biến thành sự kiểm soát, khi "thương cho roi cho vọt" trở thành sự hà khắc, con cái dễ rơi vào trạng thái mặc cảm, căng thẳng, thậm chí là đánh mất bản sắc riêng. Nhiều bạn trẻ phải gồng mình sống "cho vừa lòng cha mẹ" thay vì được sống hạnh phúc với lựa chọn của chính mình.

Từ góc độ một người con, tôi hiểu rằng cha mẹ nào cũng yêu thương chúng ta theo cách riêng của họ. Nhưng tình yêu cần đi kèm với sự thấu hiểu và tôn trọng. Cha mẹ hãy là người dẫn đường, không phải là người định sẵn lối đi. Về phía chúng ta, hãy thẳng thắn chia sẻ, bày tỏ quan điểm một cách văn minh để tạo ra sự kết nối đồng điệu.

Tóm lại, tình yêu thương chỉ thực sự trọn vẹn khi nó giải phóng tiềm năng thay vì kìm hãm tự do. Để tình yêu trở thành động lực mạnh mẽ nhất, cả cha mẹ và con cái cần cùng nhau vun đắp sự thấu hiểu – thứ sợi dây gắn kết quý giá nhất trong gia đình.

1. Thể thơ

Văn bản được viết theo thể thơ bảy chữ.

2. Nhân vật trữ tình

Nhân vật trữ tình trong văn bản là người cha (đang sống ở miền Bắc, nhớ thương người con ở miền Nam).

3. Đề tài và chủ đề

  • Đề tài: Tình cảm gia đình trong hoàn cảnh đất nước bị chia cắt.
  • Chủ đề: Bài thơ thể hiện nỗi nhớ thương da diết của người cha dành cho con, đồng thời gửi gắm khát vọng về ngày mai đất nước thống nhất, gia đình đoàn tụ.

4. Tác dụng của biện pháp tu từ

Trong hai dòng thơ: “Bâng khuâng cặp mắt đen tròn,/ Chắt chiu vẳng tiếng chim non gọi đàn…”:

  • Biện pháp tu từ: Sử dụng từ láy (bâng khuâng, chắt chiu), ẩn dụ (tiếng chim non gọi đàn) và đảo ngữ (đưa từ láy lên đầu câu).
  • Tác dụng: * Gợi hình: Làm hiện lên đôi mắt ngây thơ, đáng yêu nhưng đầy nỗi buồn thẳm sâu của người con xa cách.
    • Gợi cảm: Diễn tả nỗi nhớ mong, sự đau đáu và tình yêu thương vô bờ bến mà người cha dành cho con. "Tiếng chim non gọi đàn" là ẩn dụ cho tiếng gọi mong mỏi sự đoàn tụ, sự kết nối giữa hai miền Nam - Bắc, đồng thời thể hiện niềm hy vọng mong manh nhưng kiên định của người cha vào tương lai tươi sáng.

5. Ấn tượng về tình cảm người cha dành cho con

Văn bản gợi cho em những ấn tượng sâu sắc về một tình phụ tử thiêng liêng và đầy bao dung:

  • Sự thấu cảm và sẻ chia: Người cha không chỉ thương con bằng những hành động cụ thể (đi chọn mua áo), mà còn thấu hiểu nỗi đau, sự thiệt thòi mà con phải chịu đựng khi sống trong vùng chiến tranh ("Nghẹn lời ca dưới mỏ quạ đen").
  • Niềm hy vọng bền bỉ: Dù bị "ngăn sông cản núi", không thể gửi quà cho con, nhưng người cha không bỏ cuộc. Ông "treo áo con bên bàn làm việc" để nuôi dưỡng niềm tin vào ngày "nước non một khối".
  • Sự cao thượng: Tình yêu của người cha không chỉ dừng lại ở sự ích kỷ cá nhân mà gắn liền với vận mệnh dân tộc. Ông gửi gắm khát vọng hòa bình vào chiếc "áo thêu chim trắng", mong cho tất cả trẻ em đều được sống trong cảnh thái bình, vui chơi thỏa thích.

Đó là một tình cảm vừa dịu dàng, trìu mến, vừa mang sức mạnh của niềm tin vào tương lai thống nhất đất nước.

Câu 1: Phân tích nhân vật “tôi” (khoảng 200 chữ)

Trong truyện ngắn "Một lần và mãi mãi", nhân vật "tôi" không chỉ là người dẫn chuyện mà còn là một hình ảnh tiêu biểu cho tâm hồn trẻ thơ đứng trước những thử thách đạo đức. Nhân vật này được khắc họa qua sự chuyển biến tâm lý từ bồng bột đến thức tỉnh. Ban đầu, "tôi" hiện lên là một đứa trẻ ngây thơ, dễ bị lôi kéo bởi áp lực đồng trang lứa và nỗi thèm ngọt cám dỗ. Dù biết việc đưa "giấy lộn" cho bà Bảy là sai trái, nhưng nhân vật đã chọn cách xuôi theo cái xấu vì tò mò và thiếu bản lĩnh. Tuy nhiên, giây phút sững sờ khi nghe sự thật về bà Bảy Nhiêu chính là bước ngoặt tâm lý quan trọng nhất. Cảm giác "lạnh buốt sống lưng" không chỉ là nỗi sợ mà là sự va đập dữ dội của lương tâm trước lòng vị tha cao cả của người đã khuất. Bốn mươi năm trôi qua, nỗi ân hận đó vẫn đeo bám "tôi", thúc đẩy nhân vật không chỉ trở thành một người có học vấn mà còn luôn biết hướng thiện, biết sống tử tế. "Tôi" đại diện cho những con người biết soi rọi lại bản thân, trân trọng bài học về sự trung thực và lòng bao dung, nhắc nhở chúng ta rằng: mỗi sai lầm dù nhỏ cũng có thể để lại vết sẹo trong tâm hồn nếu ta không biết trân trọng giá trị đạo đức.


Câu 2: Nghị luận về sự trung thực trong cuộc sống hiện nay (khoảng 400 chữ)

Trung thực được ví như "viên đá tảng" tạo nên nền móng vững chắc cho nhân cách con người và sự ổn định của xã hội. Trong cuộc sống hiện đại đầy rẫy những cám dỗ và sự hào nhoáng, giá trị của lòng trung thực càng trở nên cần thiết hơn bao giờ hết.

Trung thực là sống thật với bản thân, thật với người khác, không lừa dối, không gian lận để mưu cầu lợi ích cá nhân. Người trung thực luôn nhận được sự tin tưởng và tôn trọng từ những người xung quanh. Khi ta dám đối diện với sự thật, kể cả đó là những khuyết điểm của bản thân, ta sẽ có cơ hội để sửa chữa và hoàn thiện chính mình. Ngược lại, những kẻ dối trá có thể thu được lợi ích trước mắt, nhưng cái giá phải trả thường là sự mất mát về niềm tin, sự cô độc và một tâm hồn luôn bất an.

Trong xã hội số hóa hiện nay, sự trung thực càng đóng vai trò quan trọng. Khi các thông tin thật giả lẫn lộn, khi những giá trị ảo trên mạng xã hội dễ dàng che đậy những sự thật trần trụi, thì việc giữ vững sự trung thực chính là bản lĩnh lớn nhất. Câu chuyện về bà Bảy Nhiêu trong văn bản trên là một minh chứng đắt giá: sự dối trá của những đứa trẻ năm xưa đã trở thành nỗi ám ảnh cả đời, trong khi sự bao dung của bà Bảy lại làm tôn vinh thêm vẻ đẹp của đức tính chân thành.

Tuy nhiên, vẫn còn đó những cá nhân chọn lối sống "tắt", gian lận trong thi cử, trong công việc, hay thậm chí là lừa dối người thân để đạt được mục đích. Đó là những hành vi đi ngược lại với đạo đức, làm xói mòn lòng tin cộng đồng.

Tóm lại, trung thực không phải là một đức tính dễ thực hiện, nó cần sự can đảm để chấp nhận sự thật. Hãy sống trung thực ngay từ những việc nhỏ nhất, bởi vì như nhà văn Thanh Quế đã viết: có những lầm lỡ ta không bao giờ còn cơ hội sửa chữa. Trung thực không chỉ là cách để chúng ta sống tốt với người khác, mà còn là cách để chúng ta ngủ ngon hơn với chính lương tâm mình.

1. Thể loại của văn bản

Văn bản thuộc thể loại truyện ngắn.

2. Ngôi kể

Truyện sử dụng ngôi kể thứ nhất (người kể xưng "tôi"), qua đó giúp câu chuyện trở nên chân thực, gần gũi và bộc lộ được những suy nghĩ, cảm xúc nội tâm sâu sắc của nhân vật chính về quá khứ.

3. Nhận xét về cốt truyện

Cốt truyện của văn bản khá đơn giản, tinh gọn và mang tính tự sự cao.

  • Cấu trúc: Được xây dựng theo trình tự thời gian, bắt đầu từ những kỷ niệm thời thơ ấu, cao trào là sự thật về bà Bảy Nhiêu được hé lộ sau khi bà qua đời, và kết thúc bằng sự chiêm nghiệm của nhân vật "tôi" khi đã trưởng thành.
  • Điểm nhấn: Cốt truyện không tập trung vào các tình tiết ly kỳ mà xoáy sâu vào một sự việc nhỏ nhưng có tác động thay đổi nhận thức của nhân vật, từ đó làm nổi bật chủ đề về đạo đức và sự trưởng thành trong tâm hồn.

4. Nội dung của văn bản

Văn bản kể về một sai lầm thời thơ ấu của nhân vật "tôi" và người bạn tên Bá khi lừa dối người phụ nữ mù, bà Bảy Nhiêu, bằng cách đưa "tiền giả" để mua kẹo. Sau khi bà mất, cả hai mới bàng hoàng nhận ra bà biết rõ sự thật nhưng vẫn bao dung nhận những tờ giấy đó để giữ cho tâm hồn trong sáng của những đứa trẻ không bị tổn thương. Câu chuyện là lời tự thú, là nỗi ân hận khôn nguôi và bài học về lòng bao dung cũng như giá trị của sự tử tế.

5. Ý nghĩa câu nói: "Trong đời, có những điều ta đã lầm lỡ, không bao giờ còn có dịp để sửa chữa được nữa."

Câu nói này chứa đựng một triết lý sâu sắc về quy luật của cuộc sống và đạo đức:

  • Tính vĩnh viễn của hành động: Khi một hành động sai trái đã gây ra tổn thương, đặc biệt khi người ta đã khuất, ta không còn cơ hội để đền bù hay nói lời xin lỗi trực tiếp với họ.
  • Bài học về sự hối lỗi: Câu nói nhắc nhở chúng ta về trách nhiệm với từng hành động của mình. Những sai lầm có thể trở thành "vết sẹo" trong tâm hồn, nhắc nhở ta phải sống tốt hơn, biết trân trọng và tử tế với mọi người xung quanh ngay từ hôm nay, vì thời gian không bao giờ quay trở lại để ta "sửa chữa".
  • Sự trưởng thành: Nó thể hiện sự thức tỉnh của nhân vật "tôi" – một sự trưởng thành đến từ nỗi đau và sự hối hận muộn màng.

Câu 1. Nhân vật Đạm Tiên trong đoạn trích Truyện Kiều hiện lên qua lời kể của Vương Quan như một thân phận tài sắc nhưng bạc mệnh, thể hiện sâu sắc tư tưởng nhân đạo của Nguyễn Du. Trước hết, Đạm Tiên là người con gái “nổi danh tài sắc một thì”, sắc đẹp và tài năng rực rỡ khiến “xôn xao ngoài cửa, hiếm gì yến anh”. Nhưng càng đẹp, càng tài hoa thì số phận nàng lại càng mong manh: “Nửa chừng xuân, thoắt gãy cành thiên hương”. Cái chết của Đạm Tiên đến bất ngờ khi “thuyền tình vừa ghé tới nơi”, khiến cuộc đời đang độ xuân thì bỗng hóa bi thương. Sau khi mất, nàng lại rơi vào cảnh “mồ vô chủ”, nấm mồ “sè sè” bên đường, hương khói lạnh lẽo qua bao “thỏ lặn ác tà”, không một ai viếng thăm. Sự lãng quên ấy khiến thân phận Đạm Tiên càng thêm xót xa. Qua hình tượng nhân vật, Nguyễn Du tố cáo xã hội phong kiến bất công, nơi những người phụ nữ tài sắc bị vùi dập, định đoạt bởi số phận nghiệt ngã. Đồng thời, Đạm Tiên còn là tấm gương dự báo tương lai trắc trở của Thúy Kiều, làm nổi bật tấm lòng cảm thương sâu sắc của nhà thơ đối với những kiếp hồng nhan bạc mệnh.

Câu 2. Trong xã hội hiện đại, khi tốc độ phát triển kinh tế – công nghệ ngày càng mạnh mẽ, một bộ phận giới trẻ đang dần rơi vào lối sống thực dụng. Lối sống thực dụng được hiểu là cách sống chỉ coi trọng vật chất, lợi ích cá nhân trước mắt, xem nhẹ giá trị tinh thần và các chuẩn mực đạo đức. Đây là xu hướng đáng lo ngại bởi nó tác động trực tiếp đến nhân cách và định hướng tương lai của thế hệ trẻ. Biểu hiện dễ thấy của lối sống thực dụng là sự chạy theo đồng tiền, thích hưởng thụ, thích thể hiện bản thân bằng những thứ xa hoa, đắt đỏ dù không phù hợp với điều kiện thực tế. Một số bạn trẻ đặt lợi ích cá nhân lên trên hết, sẵn sàng bỏ qua tình nghĩa, trách nhiệm hoặc đạo đức chỉ để đạt được mục đích. Trên mạng xã hội, không hiếm những trường hợp thích “sống ảo”, đánh giá bản thân và người khác qua vật chất, lượt thích hay sự nổi tiếng tạm thời. Tất cả cho thấy một sự lệch lạc trong hệ giá trị sống. Nguyên nhân của thực trạng này đến từ nhiều phía. Áp lực cạnh tranh, mặt trái của nền kinh tế thị trường khiến người trẻ dễ xem vật chất là thước đo thành công. Sự ảnh hưởng từ mạng xã hội cũng khiến nhiều người trẻ dễ bị cuốn vào vòng xoáy hình thức, so sánh và hơn thua. Bên cạnh đó, gia đình đôi khi chiều chuộng quá mức, thiếu định hướng đúng đắn cũng góp phần hình thành lối sống lệch lạc. Tuy nhiên, không thể vì thế mà đánh đồng toàn bộ giới trẻ. Bên cạnh mặt tiêu cực, vẫn có rất nhiều bạn sống đẹp, sống trách nhiệm và cống hiến. Điều quan trọng là mỗi người trẻ cần tự ý thức được giá trị thực sự của cuộc sống. Vật chất là cần thiết, nhưng không thể thay thế phẩm chất đạo đức, tri thức hay nhân cách. Biết cân bằng giữa nhu cầu vật chất và giá trị tinh thần, sống có mục đích, có trách nhiệm với bản thân và cộng đồng – đó mới là lối sống đúng đắn và bền vững. Lên án lối sống thực dụng không phải để phê phán giới trẻ, mà để nhắc nhở mỗi người rằng thành công chỉ có ý nghĩa khi được xây dựng trên nền tảng lao động chân chính, lòng tự trọng và những giá trị nhân văn.

Câu 1. Thể thơ: Lục bát. Câu 2. Điển tích, điển cố: Trâm gãy, bình rơi hoặc châu sa.

Câu 3. Hai từ láy “sè sè”, “dàu dàu” gợi hình ảnh nấm mồ nhỏ bé, buồn bã, làm cảnh vật nhuốm nỗi sầu thương. Hình ảnh “ngọn cỏ nửa vàng nửa xanh” diễn tả sự héo úa, quạnh vắng, gợi thân phận mỏng manh của người chinh phu. Tất cả làm nổi bật không khí hiu hắt, đau thương của cảnh và nỗi xót xa của tác giả.

Câu bốn (4). Nguyễn Du dùng nhiều từ láy như sè sè, dàu dàu, lạnh ngắt, lờ mờ, đầm đầm… để gợi hình, gợi cảm, tạo không khí buồn thương, hoang vắng và làm nổi bật nỗi xót xa trước số phận Đạm Tiên.

Câu 5. Trước hoàn cảnh éo le của Đạm Tiên, Thúy Kiều xúc động sâu sắc, “đầm đầm châu sa”, thương xót cho số phận bạc mệnh của người con gái tài sắc nhưng đoản mệnh. Điều đó cho thấy Kiều là cô gái đa cảm, nhân hậu, giàu lòng trắc ẩn, dễ rung động trước nỗi đau của người khác và đặc biệt cảm thương những thân phận phụ nữ bất hạnh.



a) Điều kiện xác định: x ≠ -5 Ta có: (x + 6)/(x + 5) + 3/2 = 2 (x + 6)/(x + 5) = 1/2 2(x + 6) = x + 5 2x + 12 = x + 5 x = -7 (thỏa mãn điều kiện) Vậy phương trình đã cho có nghiệm x = -7.

b) x + 3y = -2 (1) 5x + 8y = 11 (2) Nhân pt (1) với 5, ta đc hpt: -5x - 15y = 10 5x + 8y = 11 Cộng từng vế cho 2 pt -7y = 21 y = -3

Thay y = -3 vào pt (2), ta đc 5x + 8.(-3) = 11 x = 7 Vậy hệ phương trình đã cho có nghiệm (x; y) = (7; -3).