Nguyễn Lâm Huy

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Lâm Huy
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)
Câu 1: Phân tích nghệ thuật kể chuyện (Gợi ý khung) Để đạt trọn 2.0 điểm, đoạn văn của bạn cần chỉ ra được ít nhất 2-3 nét đặc sắc. Hãy kiểm tra đoạn trích của bạn và "lắp" vào các ý sau:
  1. Ngôi kể: Nếu là nhân vật "tôi" (ngôi thứ nhất) -> tăng tính chân thực, cảm xúc sâu sắc. Nếu là ngôi thứ ba -> cái nhìn khách quan, bao quát.
  2. Cách xây dựng tình huống: Có kịch tính không? Có bất ngờ không?
  3. Nghệ thuật miêu tả tâm lý: Tác giả dùng từ ngữ, hình ảnh hay đối thoại để bộc lộ nội tâm nhân vật?
  4. Giọng điệu: Suy tư, trào phúng, hay tha thiết, truyền cảm?
Mẹo: Bạn hãy tìm một câu văn trong đoạn trích mà bạn thấy ấn tượng nhất về cách kể để trích dẫn vào làm bằng chứng.

Câu 2: Nghị luận về trách nhiệm của tuổi trẻ trước thực trạng cạn kiệt nguồn nước sạch Dưới đây là dàn ý và bài văn gợi ý được trình bày khoa học để bạn dễ dàng nắm bắt ý chính: Dàn ý chi tiết
  • Mở bài: Dẫn dắt từ vai trò của nước ("Máu của sự sống") và thực trạng khan hiếm hiện nay.
  • Thân bài:
    • Thực trạng: Ô nhiễm nguồn nước, hạn hán, xâm nhập mặn, lãng phí nước trong sinh hoạt.
    • Hậu quả: Ảnh hưởng sức khỏe, kinh tế, hệ sinh thái và sự phát triển bền vững của quốc gia.
    • Trách nhiệm của tuổi trẻ: Thay đổi nhận thức (tuyên truyền) và Hành động cụ thể (tiết kiệm, bảo vệ).
  • Kết bài: Khẳng định lại thông điệp: Bảo vệ nước là bảo vệ tương lai.


Câu 1: Ngôi kể và tác dụng (0,5 điểm)
  • Ngôi kể: Văn bản được kể theo ngôi thứ ba(người kể giấu mặt, gọi tên các nhân vật như người bà, anh con trai, con nhồng...).
  • Tác dụng: Giúp người kể có cái nhìn khách quan, bao quát toàn bộ diễn biến câu chuyện và tâm trạng của các nhân vật. Qua đó, chủ đề về tình yêu thương loài vật và sự tôn trọng tự nhiên được thể hiện một cách tự nhiên, chân thực và giàu sức thuyết phục.
Câu 2: Chi tiết thể hiện sự yêu quý dành cho con nhồng (0,5 điểm) Bạn có thể chọn một trong các chi tiết sau (tùy vào đoạn trích cụ thể bạn có):
  • Mọi người trong nhà đều coi con nhồng như một thành viên trong gia đình.
  • Người bà chăm sóc nó rất chu đáo, thường xuyên trò chuyện với nó.
  • Khi nó thốt lên tiếng "Thôi, thôi thôi!", mọi người đều lắng nghe và cảm nhận như đó là lời của một người bạn thân thiết.
Câu 3: Cách dẫn và dấu hiệu nhận biết (1,0 điểm)
  • Cách dẫn: Đây là cách dẫn trực tiếp.
  • Dấu hiệu nhận biết:
    • Lời nói của con nhồng được đặt sau dấu hai chấm (:) và nằm trong dấu ngoặc kép (" ").
    • Nội dung lời nói được giữ nguyên vẹn so với lúc nhân vật phát ra âm thanh.
Câu 4: Bài học từ câu chuyện (1,0 điểm) Qua câu chuyện về con nhồng, tác giả muốn gửi gắm bài học:
  • Sự thấu hiểu và tình yêu thương: Chúng ta cần yêu thương, bảo vệ và lắng nghe tiếng nói của các loài động vật.
  • Tôn trọng tự nhiên: Động vật cũng có tâm hồn và tình cảm; việc gắn bó với thiên nhiên sẽ giúp tâm hồn con người trở nên giàu lòng trắc ẩn hơn.
  • Sự hối lỗi: Đôi khi những hành động vô tình của con người có thể gây tổn thương cho loài vật, vì vậy cần sống chậm lại để thấu cảm.
Câu 5: Ý kiến về lời dặn của người bà (1,0 điểm) (Lời dặn của người bà ở cuối truyện thường là việc đừng nhốt nó nữa hoặc hãy để nó được sống với bản năng tự nhiên).
  • Đồng ý: Vì loài vật, dù được yêu thương trong lồng, vẫn cần sự tự do. Lời dặn của bà thể hiện sự nhân hậu, bao dung và một tình yêu cao thượng – yêu là để cho đối phương (dù là loài vật) được sống hạnh phúc nhất theo cách của chúng.
  • Vì sao: Sự tự do là vốn quý nhất của mọi sinh linh. Việc giữ một con vật trong lồng vì sở thích cá nhân đôi khi là sự ích kỷ.


Câu 1: Phân tích nghệ thuật trong hai khổ thơ (2,0 điểm) Để phân tích đặc sắc nghệ thuật của đoạn thơ trên, bạn có thể triển khai đoạn văn theo các ý chính sau:
  • Hình ảnh so sánh và ẩn dụ độc đáo: Tác giả sử dụng hình ảnh "cánh cò" – một biểu tượng truyền thống trong ca dao – để so sánh với hình ảnh người mẹ. Cách ví von này không chỉ gợi lên sự lam lũ, nhỏ bé mà còn tôn vinh vẻ đẹp chịu thương chịu khó của người phụ nữ Việt Nam.
  • Sử dụng từ ngữ gợi cảm, giàu sức biểu đạt:Các tính từ, động từ như "thảo thơm""tảo tần""xộc xệch" được dùng rất đắc địa. Đặc biệt, cụm từ "Mẹ gánh cuộc đời" là một ẩn dụ mạnh mẽ, biến những khó khăn vô hình của cuộc sống thành một sức nặng hữu hình trên đôi vai gầy của mẹ.
  • Sự tương phản và nhịp điệu: Sự đối lập giữa cái "yên ả" của trưa hè quê hương với cái "vất vả", "nắng mưa" của cuộc đời mẹ tạo nên một nốt lặng đầy xúc động. Nhịp thơ chậm rãi, tha thiết như một lời tự sự, bộc lộ tình cảm yêu thương và sự thấu hiểu sâu sắc của người con dành cho mẹ và quê hương.
  • Cấu trúc điệp: Cụm từ "Có một miền..." mở đầu mỗi khổ thơ tạo nên sự hô ứng, khẳng định vị trí đặc biệt của quê hương và mẹ trong tâm khảm người con.
Kết luận: Chính những thủ pháp nghệ thuật này đã giúp đoạn thơ không chỉ là bức tranh quê hương thanh bình mà còn là bài ca cảm động về sự hy sinh thầm lặng của người mẹ.

Câu 2: Nghị luận về "Bạo lực ngôn từ" trên mạng xã hội (4,0 điểm) Dưới đây là dàn ý chi tiết cho bài văn nghị luận khoảng 500 chữ: 1. Mở bài
  • Dẫn dắt: Thế giới ảo không còn là "ảo" khi những tổn thương nó gây ra là thật.
  • Nêu vấn đề: Thực trạng bạo lực ngôn từ tràn lan trên mạng xã hội và hậu quả khôn lường của nó đối với tâm lý con người, đặc biệt là học sinh.
2. Thân bài a. Giải thích "Bạo lực ngôn từ" là gì?
  • Là việc sử dụng lời nói, câu chữ (bình luận, tin nhắn, bài đăng) để tấn công, lăng mạ, mỉa mai hoặc hạ nhục danh dự của người khác trên không gian mạng.
b. Tác hại của bạo lực ngôn từ
  • Đối với nạn nhân: Gây tổn thương tinh thần sâu sắc, dẫn đến trầm cảm, lo âu, thậm chí là những hành vi tiêu cực như tự làm hại bản thân. Nó tạo ra vết sẹo tâm lý khó chữa lành hơn cả những vết thương thể xác.
  • Đối với hung thủ: Hình thành lối sống vô cảm, thiếu trách nhiệm với lời nói của mình; dễ dẫn đến những hành vi vi phạm pháp luật.
  • Đối với cộng đồng: Làm vẩn đục môi trường mạng, tạo ra một thế hệ trẻ thiếu đi sự thấu cảm và nhân văn.
c. Nguyên nhân
  • Sự ẩn danh trên mạng khiến con người dễ dàng trút bỏ rào cản đạo đức.
  • Tâm lý đám đông (hùa theo mà không tìm hiểu rõ sự tình).
  • Sự thiếu kiểm soát cảm xúc và thiếu giáo dục về văn hóa ứng xử trên không gian số.
d. Giải pháp hạn chế
  • Cá nhân: Học cách làm chủ cảm xúc; áp dụng quy tắc "3 giây trước khi nhấn phím" (Tự hỏi: Lời này có thật không? Có cần thiết không? Có tử tế không?).
  • Nhà trường và gia đình: Tăng cường giáo dục về "Kỹ năng số" và đạo đức mạng cho học sinh.
  • Pháp luật: Cần có những chế tài nghiêm khắc hơn để xử lý các hành vi nhục mạ người khác trên mạng (Luật An ninh mạng).
3. Kết bài
  • Khẳng định lại vấn đề: Ngôn từ có thể là liều thuốc chữa lành nhưng cũng có thể là vũ khí giết người.
  • Bài học: Hãy dùng bàn phím để lan tỏa sự tử tế thay vì gieo rắc nỗi đau.
Câu 1 (0,5 điểm): Chủ đề của bài thơ là tình yêu quê hương tha thiết, gắn bó sâu nặng với những kỷ niệm tuổi thơ, cảnh vật bình dị và nỗi nhớ quê hương của người con xa xứ.  Câu 2 (0,5 điểm): Hình ảnh quê hương được nhắc đến qua các từ ngữ, hình ảnh gần gũi: chùm khế ngọtđường đi học, hàng cây, con diều biếc, con đò nhỏ, cánh đồng, nắng chiều, mùi nồng mặn (cá, muối).  Vuihoc +1 Câu 3 (1,0 điểm):
  • Tác dụng: Điệp ngữ "Có một miền" tạo nhịp điệu tha thiết, sâu lắng, nhấn mạnh sự tồn tại bền vững của quê hương trong tâm trí tác giả.
  • Nó khơi gợi niềm tự hào, nỗi nhớ da diết và khẳng định quê hương là nơi chốn bình yên, là cội nguồn tình cảm không thể thay thế. 
Câu 4 (1,0 điểm):
  • Hai dòng thơ khắc họa hình ảnh người cha lao động vất vả, lam lũ ("áo bạc sờn""mồ hôi") dưới nắng chiều oi ả trên những cánh đồng.
  • Câu thơ thể hiện sự thấu hiểu, trân trọng và lòng biết ơn sâu sắc của người con đối với những hi sinh thầm lặng của cha mẹ để tạo nên "vị mặn" của cuộc sống, nuôi lớn con nên người. 
Câu 5 (1,0 điểm):
Thông điệp về tình yêu quê hương nhắc nhở người trẻ cần có trách nhiệm lớn lao. Trước hết, chúng ta cần nỗ lực học tập, rèn luyện đạo đức để trở thành người có íchđóng góp trí tuệ xây dựng quê hương ngày càng giàu đẹp. Bên cạnh đó, thế hệ trẻ cần biết giữ gìn, phát huy các giá trị văn hóa truyền thống, bản sắc dân tộc và bảo vệ môi trường sống. Trách nhiệm đó còn là tình yêu thương, sẻ chia với cộng đồng và sẵn sàng cống hiến khi tổ quốc cần. Đó chính là cách thiết thực nhất để tiếp nối mạch nguồn cội nguồn.
Câu 1: Phân tích nét đặc sắc nghệ thuật bài thơ "Mắt người Sơn Tây" (Quang Dũng) ✅ Nội dung trọng tâm: Nghệ thuật bài thơ mang đậm chất hào hoa, lãng mạn đặc trưng của Quang Dũng.
  • Hình ảnh biểu tượng: Điểm nhấn nghệ thuật lớn nhất là hình tượng "đôi mắt". Nó không chỉ là đôi mắt của một cá nhân mà là nhãn tự soi chiếu cả một vùng không gian Sơn Tây đầy hoài niệm, đau thương nhưng kiên cường.
  • Ngôn ngữ và bút pháp: Tác giả sử dụng bút pháp chấm phá, kết hợp hài hòa giữa chất nhạcvà chất họa. Ngôn từ vừa giản dị, mộc mạc ("xứ Đoài mây trắng", "ruộng nương") vừa giàu tính biểu cảm, tạo nên một không gian nghệ thuật bảng lảng sương khói và nỗi buồn man mác.
  • Nhịp điệu: Tiết tấu thơ chậm rãi, như một lời tâm tình, lời nhắn gửi tha thiết, giúp người đọc cảm nhận được tình yêu quê hương và sự gắn bó máu thịt với mảnh đất vùng biên cương.
  • Hiệu quả: Cách kết hợp giữa hiện thực khốc liệt của chiến tranh với vẻ đẹp thơ mộng đã tạo nên sức sống bền bỉ cho tác phẩm, làm rung động trái tim người đọc về vẻ đẹp tâm hồn con người trong nghịch cảnh.

Câu 2: Nghị luận về tác hại của lòng đố kị và giải pháp ✅ Ý kiến: "Càng lún sâu vào đố kị, người ta sẽ đánh mất đi lòng tôn nghiêm và giá trị của bản thân." 1. Giải thích và Bình luận
  • Đố kị là trạng thái tâm lý khó chịu, ghen ghét khi thấy người khác có ưu thế hoặc thành công hơn mình.
  • Sự đánh mất lòng tôn nghiêm: Người đố kị thường tự hạ thấp mình bằng cách săm soi, nói xấu người khác thay vì nỗ lực. Khi bạn mải mê nhìn vào thành công của người khác, bạn vô tình thừa nhận mình kém cỏi và để cái tôi bị chi phối bởi thành bại của người xung quanh.
2. Tác hại của lòng đố kị
  • Với cá nhân: Gây ra áp lực tâm lý, khiến cuộc sống luôn nặng nề, bất mãn. Lòng đố kị làm xói mòn giá trị đạo đức, biến con người trở nên nhỏ nhen, ích kỷ.
  • Với xã hội: Tạo ra môi trường cạnh tranh không lành mạnh, gây rạn nứt các mối quan hệ và kìm hãm sự phát triển chung do thiếu sự hợp tác.
3. Giải pháp loại bỏ thói quen xấu
  • Thay đổi tư duy: Học cách chấp nhận và trân trọng sự khác biệt. Coi thành công của người khác là động lực để bản thân cố gắng hơn.
  • Rèn luyện bản thân: Tập trung vào giá trị cốt lõi của chính mình. Khi bạn có mục tiêu riêng và không ngừng nỗ lực, bạn sẽ không còn thời gian để so đo với người khác.
  • Lòng bao dung: Mở lòng để sẻ chia, giúp đỡ và học cách vui với niềm vui của người xung quanh để tâm hồn thanh thản hơn.
Câu 1. Nhân vật trữ tình Nhân vật trữ tình trong bài thơ là "tôi" (người lính kháng chiến, cũng chính là tác giả). Nhân vật này hiện lên với tâm trạng đầy hoài niệm, yêu thương và xót xa khi hướng về quê hương xứ Đoài và người con gái Sơn Tây. Câu 2. Từ ngữ/ dòng thơ miêu tả "đôi mắt" trong khổ 5 Trong khổ thơ thứ 5, những từ ngữ và dòng thơ miêu tả "đôi mắt" bao gồm:
  • "Mắt em buồn gợi chút heo may"
  • "Mắt em như nước giếng thôn làng"
Câu 3. Nhận xét về tình cảm, cảm xúc của tác giả Tình cảm của tác giả trong bài thơ rất sâu nặng, chân thành và đa tầng:
  • Đó là tình yêu quê hương (xứ Đoài) tha thiết, gắn liền với những hình ảnh bình dị nhưng giàu sức gợi (mây trắng, đá ong).
  • Đó là nỗi xót xa, thương cảm trước những đau thương, mất mát mà quê hương và người dân phải gánh chịu trong khói lửa chiến tranh.
  • Đó là sự ngưỡng mộ và hoài niệm về vẻ đẹp của người phụ nữ Sơn Tây – biểu tượng cho linh hồn của vùng đất này.
Câu 4. Hiệu quả của câu hỏi tu từ Việc sử dụng câu hỏi tu từ "Em có bao giờ em nhớ thương?" mang lại hiệu quả nghệ thuật cao:
  • Về nội dung: Thể hiện nỗi nhớ nhung khắc khoải của nhân vật "tôi". Câu hỏi không chỉ hướng về đối phương ("em") mà còn là lời tự vấn, khẳng định tình cảm bền chặt của tác giả với mảnh đất và con người nơi đây.
  • Về biểu cảm: Tạo giọng điệu tâm tình, tha thiết, làm cho ý thơ trở nên mềm mại và giàu sức gợi cảm hơn. Nó kết nối khoảng cách giữa người đi xa và người ở lại, giữa hiện tại gian khổ và quá khứ yên bình.

Câu 5. Thông điệp sâu sắc (Đoạn văn 5 – 7 dòng) Bài thơ "Đôi mắt người Sơn Tây" đã gửi gắm một thông điệp sâu sắc về sự gắn bó mật thiết giữa tình yêu đôi lứa và tình yêu quê hương đất nước. Trong hoàn cảnh chiến tranh ly loạn, những ký ức đẹp đẽ về quê hương và ánh mắt của người thương chính là điểm tựa tinh thần vững chắc nhất. Nó nhắc nhở chúng ta rằng, dù cuộc sống có khắc nghiệt đến đâu, việc giữ gìn sự nhạy cảm và lòng trắc ẩn là điều vô cùng quan trọng. Chính tình yêu và niềm hy vọng sẽ giúp con người vượt qua nghịch cảnh và làm cho tâm hồn không bị chai sạn trước súng đạn.
Câu 1: Phân tích nhân vật chị cỏ bò (Khoảng 200 chữ) ✅ Nhân vật chị cỏ bò trong truyện “Cổ tích” là biểu tượng cho vẻ đẹp của sự vị tha và kiên cườnggiữa cuộc sống cơ cực.
  • Thân phận: Chị hiện lên với dáng vẻ lam lũ, gắn liền với cái tên gợi sự thấp bé, mọc sát mặt đất nhưng có sức sống bền bỉ như cỏ dại.
  • Tâm hồn: Dù sống trong cảnh nghèo khó hay đối mặt với những bất công, chị vẫn giữ được sự lương thiện thuần khiết. Chị không oán trách số phận mà chọn cách đối đãi với cuộc đời bằng lòng nhân hậu, sự chăm sóc âm thầm cho những người xung quanh.
  • Ý nghĩa: Hình ảnh chị "bò" trên mặt đất để mưu sinh nhưng tâm hồn lại cao khiết đã tạo nên chất "cổ tích" giữa đời thực. Tác giả khẳng định: phép màu không đến từ đũa thần, mà đến từ trái tim ấm áp của những con người bình dị nhất.

Câu 2: Nghị luận về lối sống tự lập của giới trẻ (Khoảng 500 chữ) Trong hành trình trưởng thành, tự lập không chỉ là một kỹ năng mà là "giấy thông hành" quan trọng nhất để người trẻ bước vào đời. 1. Giải thích:
Tự lập là khả năng tự quyết định, tự chịu trách nhiệm về cuộc sống của bản thân mà không dựa dẫm, ỷ lại vào người khác.
2. Tại sao giới trẻ cần rèn luyện lối sống tự lập?
  • Làm chủ bản thân: Khi tự lập, bạn có quyền lựa chọn ước mơ và chịu trách nhiệm với nó. Điều này giúp hình thành bản lĩnh và sự tự tin.
  • Vượt qua nghịch cảnh: Cuộc sống không phải lúc nào cũng trải hồng. Người tự lập sẽ biết cách xoay xở khi gặp khó khăn thay vì gục ngã chờ đợi sự giúp đỡ.
  • Xây dựng sự tôn trọng: Một cá nhân tự lập luôn nhận được sự tin tưởng và đánh giá cao từ xã hội và gia đình.
3. Thực trạng và phản đề:
Đáng buồn thay, một bộ phận giới trẻ hiện nay đang mắc hội chứng "công tử bột" hoặc sống kiểu "tầm gửi", lệ thuộc hoàn toàn vào tài chính và quyết định của cha mẹ. Lối sống này khiến họ trở nên yếu ớt, thụ động và dễ thất bại khi đối mặt với biến cố.
4. Bài học hành động:
Tự lập không phải là tách biệt khỏi cộng đồng. Nó bắt đầu từ những việc nhỏ nhất: tự học, tự quản lý tài chính cá nhân, và học cách đứng dậy sau mỗi lần vấp ngã.
Kết bài: Tóm lại, tự lập là ngọn đèn soi sáng con đường khẳng định giá trị bản thân. Hãy nhớ rằng: "Cánh cửa thành công chỉ mở ra với những ai tự đi bằng đôi chân của chính mình."
Câu 1: Xác định ngôi kể của truyện ✅ Truyện được kể theo ngôi thứ ba. Người kể chuyện giấu mình, gọi tên các nhân vật (bà cụ kẹo, chị cỏ bò) và quan sát toàn bộ diễn biến câu chuyện một cách khách quan. 
Câu 2: Chi tiết miêu tả hoàn cảnh của bà cụ và chị cỏ bò ✅ Những chi tiết miêu tả hoàn cảnh sống túng quẩn nhưng ấm áp tình người của họ bao gồm:
  • Về nơi ở: Sống trong một túp lều thưng vách cót, phủ mái giấy dầu, nằm khiêm nhường tựa chân tòa nhà ba tầng nghễu nghện.
  • Về sinh hoạt: Tối xuống, bên ngọn đèn hạt đỗ, nho nhỏ câu nói, tiếng cười.
  • Về sự thiếu thốn: "Thêm bà cụ, bớt bát cơm mà vui".
  • Về sự đùm bọc: Trong đêm tê cóng, hai tấm thân gầy ôm nhau, ủ ấm hơi thở cho nhau dưới tấm chăn chiên lỗ chỗ Facebook +4

Câu 3: Chủ đề của truyện ✅ Chủ đề: Truyện ca ngợi tình người cao đẹp, sự sẻ chia và đùm bọc giữa những con người nghèo khổ, bất hạnh trong xã hội. Qua đó, tác giả khẳng định sức mạnh của lòng nhân hậu có thể tạo nên những điều "cổ tích" giữa đời thường.  Facebook +3
Câu 4: Nhận xét tác dụng của cách dùng từ ngữ trong đoạn văn ✅ Tác dụng:
  • Sử dụng nhân hóa ("Rét mướt ác với kẻ nghèo") làm cho cái lạnh trở nên có linh hồn, mang tính sát thương, nhấn mạnh nỗi khổ cực của người nghèo khi mùa đông tới.
  • Dùng các từ láy tượng thanh và gợi hình ("ào ào", "đồm độp") cùng động từ mạnh ("lùa", "gõ buốt") tái hiện sống động sự khắc nghiệt, dữ dội của thiên nhiên.
  • Việc lặp cụm từ "từng cơn, từng cơn" tạo nhịp điệu dồn dập, gợi cảm giác cái lạnh kéo dài bất tận, làm nổi bật sự mỏng manh, tội nghiệp của mái nhà và thân phận con người. 

Câu 5: Đoạn văn về ý nghĩa của tình người (5 – 7 dòng) ✅ Gợi ý: Trong cuộc sống, tình người là sợi dây vô hình nhưng bền chặt, giúp con người vượt qua mọi nghịch cảnh. Giống như chị cỏ bò và bà cụ kẹo, dù sống trong cảnh nghèo túng "vách cót mỏng", họ vẫn sưởi ấm cho nhau bằng lòng nhân ái chân thành. Tình người không chỉ là sự sẻ chia về vật chất "bớt bát cơm" mà còn là sự an ủi về tinh thần, giúp những mảnh đời bất hạnh cảm thấy bớt cô đơn. Khi biết yêu thương và đùm bọc lẫn nhau, chúng ta sẽ tạo nên những điều kỳ diệu, làm cho xã hội trở nên tốt đẹp và ấm áp hơn. 
Câu 1: Phân tích đặc sắc nghệ thuật đoạn trích "Xin trả lại con Làng Nủ" (2,0 điểm) Lưu ý: Vì bạn không đính kèm đoạn trích cụ thể, tôi sẽ phân tích dựa trên những đặc sắc nghệ thuật chung nhất của bài thơ này (thường xoay quanh sự hy sinh, nỗi đau và tình người). Đoạn văn tham khảo: Đoạn trích trong bài thơ “Xin trả lại con Làng Nủ”đã chạm đến trái tim người đọc không chỉ bởi nội dung đau xót mà còn nhờ những đặc sắc nghệ thuật giàu sức biểu cảm. Trước hết, tác giả sử dụng thể thơ tự do với nhịp điệu ngắt quãng, lúc dồn dập như tiếng gọi, lúc trầm lắng như tiếng khóc nghẹn, tạo nên một không gian tâm trạng đầy ám ảnh. Biện pháp tu từ điệp ngữ "Xin trả lại" được lặp đi lặp lại như một lời khẩn cầu thiết tha, đau đớn đến xé lòng, xoáy sâu vào nỗi mất mát không gì bù đắp nổi. Bên cạnh đó, hệ thống hình ảnhtrong đoạn trích rất giàu sức gợi: sự đối lập giữa vẻ bình yên vốn có của làng quê và sự tàn khốc của thiên tai được khắc họa sắc nét qua những từ ngữ giàu giá trị biểu cảm. Ngôn ngữ thơ giản dị, mộc mạc nhưng kết tinh được nỗi đau chung của cả dân tộc, biến những dòng thơ thành một bản cáo trạng về sự nghiệt ngã của thiên nhiên và lời ngợi ca tình đồng chí, nghĩa đồng bào. Chính sự kết hợp tinh tế giữa cảm xúc mãnh liệt và các thủ pháp nghệ thuật đã giúp đoạn thơ vượt lên trên một bài ca thương xót thông thường để trở thành một tượng đài bằng chữ về tình người trong hoạn nạn.
Câu 2: Nghị luận xã hội (4,0 điểm) Chủ đề: Cân bằng giữa mong muốn bản thân và kì vọng gia đình. Dàn ý gợi ý:
  1. Mở bài: Dẫn dắt từ câu nói của Steve Jobs để nêu vấn đề: Sự xung đột và nhu cầu cân bằng giữa "cái tôi" cá nhân và "kì vọng" của cha mẹ.
  2. Thân bài:
    • Thực trạng: Người trẻ thường đứng giữa hai dòng nước: Đam mê cá nhân (nghệ thuật, thể thao, khởi nghiệp...) và định hướng an toàn của gia đình (bác sĩ, kỹ sư, công chức...).
    • Nguyên nhân: Sự khác biệt về thế hệ (khoảng cách thế hệ), tâm lý muốn bảo vệ con cái của cha mẹ và khao khát tự khẳng định mình của học sinh.
    • Giải pháp (Trọng tâm):
      • Thấu hiểu và giao tiếp: Chia sẻ chân thành thay vì đối đầu.
      • Chứng minh bằng hành động: Muốn theo đuổi đam mê, trước hết phải hoàn thành tốt những trách nhiệm hiện tại.
      • Sự thỏa hiệp tích cực: Tìm điểm giao thoa giữa sở thích và năng lực thực tế.
  3. Kết bài: Khẳng định sự cân bằng là một nghệ thuật sống giúp ta trưởng thành và hạnh phúc hơn.
Câu 1. Nhân vật trữ tình Nhân vật trữ tình trong bài thơ là người cha (hoặc người mẹ).
  • Dấu hiệu: Qua cách gọi "con" và sự quan tâm, lo lắng, xót xa trước hoàn cảnh của đứa con trong dòng thác lũ.

Câu 2. Hoàn cảnh của "con" trong hai khổ thơ đầu Những từ ngữ miêu tả hoàn cảnh của "con" bao gồm:
  • Vừa khai giảng: Trạng thái mới mẻ, háo hức bắt đầu năm học mới.
  • Chỉ thấy bùn: Sự thay đổi đột ngột từ mái trường sạch sẽ sang khung cảnh tan hoang do lũ để lại.
  • Chưa biết tên bạn bè: Sự ngây thơ, bỡ ngỡ của đứa trẻ mới đến trường.
  • Dỗi khóc: Tâm lý trẻ thơ hồn nhiên, chưa kịp thích nghi với nghịch cảnh.

Câu 3. Tác dụng của biện pháp tu từ Trong đoạn thơ trên, tác giả sử dụng biện pháp Đối lập (Tương phản) và Câu hỏi tu từ.
  • Sự đối lập: Giữa "niềm vui khai giảng/ngày đầu đi học" với thực tại "chỉ thấy bùn".
  • Câu hỏi tu từ: "Sao giờ đây con chỉ thấy bùn?"
  • Tác dụng:
    • Về nội dung: Nhấn mạnh sự tàn khốc, đột ngột của thiên tai đã cướp đi niềm vui hồn nhiên của trẻ thơ; bộc lộ sự xót xa, đau lòng của người cha khi nhìn con đối mặt với mất mát.
    • Về nghệ thuật: Tạo sự xúc động mạnh mẽ, tăng sức biểu cảm và khơi gợi sự đồng cảm nơi người đọc.

Câu 4. Cảm hứng chủ đạo Cảm hứng chủ đạo của bài thơ là nỗi xót xa, thương cảm sâu sắc trước những mất mát, đau thương mà thiên tai (bão lũ) gây ra cho con người, đặc biệt là trẻ em. Đồng thời, bài thơ cũng thể hiện tình yêu thương gia đình và sự trân trọng những giá trị bình dị bị đe dọa bởi nghịch cảnh.
Câu 5. Hành động của người trẻ để chia sẻ với người vùng lũ Từ góc nhìn của một người trẻ, em có thể thực hiện những hành động thiết thực sau:
  • Về vật chất: Quyên góp sách vở, đồ dùng học tập, quần áo cũ hoặc trích tiền tiết kiệm để ủng hộ thông qua các tổ chức uy tín (Đoàn thanh niên, Hội Chữ thập đỏ).
  • Về tinh thần: Viết thư động viên, thăm hỏi các bạn cùng trang lứa ở vùng lũ để tiếp thêm nghị lực giúp các bạn sớm trở lại trường.
  • Về lan tỏa: Sử dụng mạng xã hội để chia sẻ thông tin chính thống về tình hình bão lũ, kêu gọi cộng đồng cùng chung tay giúp đỡ.
  • Về ý thức: Nâng cao ý thức bảo vệ môi trường, học tập kỹ năng phòng chống thiên tai để bảo vệ bản thân và giúp đỡ mọi người xung quanh.