Nguyễn Ngọc Diệp

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Ngọc Diệp
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1: Phân tích nét đặc sắc về nội dung và nghệ thuật của văn bản "Gửi quê" (Khoảng 200 chữ) ​Đoạn trích "Gửi quê" của Trần Văn Lợi là một tiếng lòng tha thiết, đầy trân trọng dành cho mảnh đất ven biển đầy nắng gió. Về mặt nội dung, bài thơ khắc họa chân thực không gian quê hương miền biển khắc nghiệt với "vị muối mặn", "cát cuốn", "nắng sạm da" và "sông mùa lũ". Tuy nhiên, bao trùm lên cái khắc nghiệt ấy là sự gắn bó máu thịt và lòng biết ơn sâu sắc của tác giả. Quê hương không chỉ là nơi sinh ra mà còn là "vành nôi" nuôi dưỡng tâm hồn, là nơi "sóng vỡ run run nét chữ đầu đời". Về mặt nghệ thuật, tác giả sử dụng thể thơ tám chữ với nhịp điệu linh hoạt, giàu nhạc điệu như tiếng sóng vỗ. Đặc biệt, phép nhân hóa (biển "hát ru", sóng "vỡ", đất "nuôi ước mơ", lúa ngô "thèm") đã thổi hồn vào cảnh vật, khiến thiên nhiên trở nên gần gũi, có tâm tư. Ngôn ngữ thơ giản dị nhưng giàu sức gợi hình, gợi cảm, kết hợp với các hình ảnh đối lập giữa cái "khó nhọc" của đất đai và cái "xanh mướt" của khát vọng. Qua đó, bài thơ khơi gợi trong lòng độc giả tình yêu quê hương và sự trân trọng những giá trị nguồn cội, dù mảnh đất ấy còn nhiều gian khó. ​Câu 2: Giải pháp để học sinh yêu thích môn Lịch sử và nâng cao điểm số (Khoảng 400 chữ) ​Thực trạng điểm thi môn Lịch sử luôn nằm ở mức thấp trong các kỳ thi THPT Quốc gia những năm gần đây là một hồi chuông báo động về thái độ và phương pháp học tập môn học này. Để Lịch sử không còn là "nỗi ám ảnh" và trở nên hấp dẫn hơn với học sinh, cần có những giải pháp đồng bộ từ nhiều phía. ​Trước hết, về phía ngành giáo dục và nhà trường, cần thay đổi tư duy dạy và học theo hướng giảm tải lý thuyết khô khan, bớt nặng nề về con số và sự kiện. Thay vì đọc chép, giáo viên nên ứng dụng công nghệ thông tin, sử dụng phim tư liệu, sơ đồ tư duy hoặc tổ chức các buổi tham quan bảo tàng, di tích lịch sử. Việc "số hóa" và "trực quan hóa" lịch sử sẽ giúp các bài học trở nên sống động, giúp học sinh dễ dàng hình dung về quá khứ hào hùng của dân tộc. ​Thứ hai, về phương pháp thi cử, đề thi cần tăng cường các câu hỏi vận dụng, liên hệ thực tế thay vì chỉ kiểm tra trí nhớ máy móc. Khi học sinh thấy được mối liên hệ giữa quá khứ và hiện tại, các em sẽ tự khắc thấy môn học này có ý nghĩa và giá trị thực tiễn. ​Quan trọng nhất là về phía học sinh, mỗi cá nhân cần thay đổi định kiến "Lịch sử là môn phụ". Hãy tiếp cận lịch sử bằng sự tò mò và lòng tự tôn dân tộc. Thay vì học thuộc lòng, các em nên học cách xâu chuỗi sự kiện, tìm hiểu nguyên nhân và kết quả. Việc đọc thêm các cuốn tiểu thuyết lịch sử, xem các kênh podcast về sử học cũng là cách hiệu quả để nuôi dưỡng tình yêu với môn học này một cách tự nhiên. ​Tóm lại, để nâng cao điểm số và khơi dậy niềm đam mê sử học, cần một cuộc cách mạng trong phương pháp truyền thụ và sự thay đổi trong nhận thức của người học. Lịch sử chính là tấm gương soi chiếu tương lai; chỉ khi hiểu sâu sắc về quá khứ, chúng ta mới có đủ hành trang để bước vào đời một cách tự tin và vững chãi.

Câu 1 (0,5 điểm) ​Thể thơ của văn bản: Thể thơ tám chữ. ​Câu 2 (0,5 điểm) ​Các vần được gieo trong văn bản (chủ yếu là vần chân): ​Khổ 1: đồng - rong (vần cách). ​Khổ 2: học - nhọc (vần cách); đời - nguôi (vần cách/vần phối). ​Khổ 3: người - đời (vần cách); nhỏ - ngõ (vần liền/vần trắc); đàn - ngàn (vần ẩn/vần phối). ​Câu 3 (1,0 điểm) ​Biện pháp tu từ được sử dụng là Nhân hóa qua các từ ngữ: "nuôi", "thèm", "khôn nguôi". ​Tác dụng: ​Về nội dung: Làm cho những hình ảnh vô tri như "đất quê", "lúa ngô" trở nên có linh hồn, có cảm xúc như con người. Nó nhấn mạnh sự khắc nghiệt của vùng quê nghèo ven biển (đất mặn, thiếu màu xanh) nhưng cũng cho thấy sức sống mãnh liệt và khát vọng vươn lên từ gian khó. ​Về nghệ thuật: Giúp câu thơ sinh động, gợi hình, gợi cảm và thể hiện sự thấu hiểu, gắn bó máu thịt của tác giả với mảnh đất quê hương. ​Câu 4 (1,0 điểm) ​Những dòng thơ miêu tả không gian quê hương: ​"Tôi lớn lên trong vành nôi của sóng" ​"Biển hát ru lúc mẹ bận trên đồng" ​"Cát thường cuốn vào ngôi trường tôi học" ​"Sông mùa lũ nước bò vào tận ngõ" ​"Chim hải âu với cò bợ chung đàn." ​Nhận xét: Quê hương của nhân vật trữ tình hiện lên là một vùng duyên hải miền Trung (hoặc ven biển) đầy khắc nghiệt với gió cát, nước mặn và lũ lụt. Tuy nhiên, đó cũng là một không gian rất đỗi thanh bình, nên thơ và giàu tình yêu thương, nơi nuôi dưỡng tâm hồn và những ước mơ đầu đời của con người. ​Câu 5 (1,0 điểm) ​Gợi ý đoạn văn (5 – 7 dòng): Quê hương đóng vai trò vô cùng quan trọng, là "vành nôi" nuôi dưỡng mỗi con người cả về thể chất lẫn tâm hồn. Đó không chỉ là nơi ta sinh ra, lớn lên với những kỷ niệm êm đềm, mà còn là bệ phóng cho những ước mơ, là điểm tựa tinh thần vững chãi nhất khi ta vấp ngã. Dù quê hương có nghèo khó, khắc nghiệt như "miền gió cát" trong bài thơ, chính những gian khổ ấy lại rèn luyện cho con người bản lĩnh và sự trân trọng giá trị cuộc sống. Yêu quê hương chính là cội nguồn của lòng yêu nước, giúp mỗi cá nhân sống có trách nhiệm và biết hướng về nguồn cội.

Câu 1 (2,0 điểm): Phân tích nét đặc sắc nghệ thuật kể chuyện ​Đoạn trích "Con chim quên tiếng hót" của Nguyễn Quang Sáng đã thể hiện bút pháp kể chuyện tài hoa, đậm chất Nam Bộ. ​Sử dụng ngôi kể linh hoạt: Truyện lồng trong chuyện (khung truyện) tạo nên sự đa dạng về điểm nhìn. Người cháu kể lại lời bà nội, giúp câu chuyện vừa mang tính khách quan của một kỷ niệm, vừa mang tính chủ quan đầy cảm xúc. ​Xây dựng tình huống truyện kịch tính: Tác giả khéo léo dẫn dắt từ sự vui vẻ, hồn nhiên khi con nhồng học nói đến bước ngoặt định mệnh khi nó thốt lên lời chửi bới trước mặt Quan huyện. Sự đối lập giữa vẻ ngoài "công chúa" của con chim và những lời thô tục nó thốt ra tạo nên một nghịch lý đầy xót xa. ​Nghệ thuật xây dựng hình ảnh tương phản: Hình ảnh cái lồng như "lâu đài" đối lập với kết cục "như một miếng giẻ rách đen" của con nhồng là một thủ pháp gây ám ảnh, làm nổi bật chủ đề về sự tha hóa và cái giá của việc đánh mất bản chất. ​Ngôn ngữ bình dị, giàu sức gợi: Cách dùng từ ngữ gần gũi, kết hợp giữa tự sự và triết lý dân gian (lời răn dạy của bà) khiến bài học đạo đức trở nên tự nhiên, không giáo điều. ​Chính những nét nghệ thuật này đã biến một câu chuyện tưởng như đơn giản về loài vật thành một bài học nhân sinh sâu sắc về việc giữ gìn "tiếng hót" – tức là nhân cách và sự tỉnh táo của mỗi con người. ​Câu 2 (4,0 điểm): Trách nhiệm của tuổi trẻ trước thực trạng nguồn nước sạch cạn kiệt ​Mở bài: Nước là khởi nguồn của sự sống, nhưng hiện nay, "vàng xanh" của nhân loại đang dần cạn kiệt. Đứng trước nghịch lý hành tinh xanh nhưng thiếu nước sạch, tuổi trẻ – những chủ nhân tương lai – cần ý thức rõ trách nhiệm của mình để bảo vệ nguồn tài nguyên vô giá này. ​Thân bài: ​Thực trạng và nguyên nhân: ​Nguồn nước sạch trên thế giới và tại Việt Nam đang bị ô nhiễm nghiêm trọng do rác thải công nghiệp, sinh hoạt và biến đổi khí hậu. ​Sự lãng phí nước trong sinh hoạt hằng ngày và tư duy "nước là vô tận" của nhiều người đang đẩy nhanh quá trình cạn kiệt. ​Hậu quả: ​Thiếu nước sạch gây ra dịch bệnh, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe con người. ​Làm đình trệ sản xuất nông nghiệp, công nghiệp, gây mất cân bằng hệ sinh thái. ​Trách nhiệm của tuổi trẻ: ​Nhận thức: Phải hiểu rằng bảo vệ nước là bảo vệ sự sống của chính mình. Mỗi bạn trẻ cần trang bị kiến thức về môi trường và tình trạng khan hiếm nước toàn cầu. ​Hành động nhỏ, ý nghĩa lớn: Tiết kiệm nước từ những việc đơn giản nhất: khóa vòi nước khi không sử dụng, tận dụng nước rửa rau để tưới cây, không vứt rác thải xuống sông hồ. ​Sức mạnh của sự lan tỏa: Tuổi trẻ với lợi thế về công nghệ và sự nhiệt huyết cần tích cực tuyên truyền, tổ chức các chiến dịch bảo vệ dòng sông quê hương, lên án các hành vi xả thải trái phép. ​Sáng tạo và nghiên cứu: Khuyến khích các bạn học sinh, sinh viên tìm tòi các giải pháp lọc nước, xử lý nước thải bằng công nghệ sinh học hoặc các sáng kiến tiết kiệm nước trong đời sống. ​Phản biện: * Vẫn còn một bộ phận thanh niên thờ ơ, coi việc bảo vệ môi trường là trách nhiệm của nhà nước hay các tổ chức lớn, dẫn đến lối sống lãng phí, vô cảm.

Câu 1 (0,5 điểm) ​Ngôi kể: Văn bản được kể theo ngôi thứ nhất (người cháu xưng "tôi" kể lại chuyện của bà). ​Tác dụng: Giúp câu chuyện trở nên gần gũi, chân thực và có sức truyền cảm lớn. Việc kể lại qua lời bà nội tạo nên sự kết nối giữa các thế hệ, làm cho bài học đạo lý trở nên nhẹ nhàng nhưng thấm thía, đồng thời thể hiện rõ thái độ trân trọng đối với những kỷ niệm gia đình. ​Câu 2 (0,5 điểm) ​Có nhiều chi tiết thể hiện sự yêu quý của mọi người dành cho con nhồng, bạn có thể chọn một trong các chi tiết sau: ​Ông vốn là thợ mộc nên đã làm cho nó cái lồng đẹp như một "lâu đài". ​Mọi người (người lớn và trẻ con) thường xuyên đến chơi và thưởng cho nó những trái ớt ngon khi nó nói chuyện. ​"Nó là niềm vui của cả xóm". ​Câu 3 (1,0 điểm) ​Cách dẫn: Đây là cách dẫn trực tiếp. ​Dấu hiệu nhận biết: Lời nói của con nhồng được đặt sau dấu hai chấm (:) và nằm trong dấu ngoặc kép ("..."). Nội dung lời nói được giữ nguyên vẹn so với lúc con vật phát âm ra. ​Câu 4 (1,0 điểm) ​Qua câu chuyện về con nhồng, tác giả muốn gửi gắm nhiều bài học ý nghĩa: ​Bài học về sự chọn lọc trong tiếp thu: Không nên bắt chước, học theo những điều xấu, thô tục chỉ để mua vui nhất thời. ​Hậu quả của việc đánh mất bản sắc: Con nhồng vì mải mê học những lời chửi bới mà "quên tiếng hót" (bản năng tốt đẹp nhất của nó) và cuối cùng phải nhận kết cục bi thảm. ​Trách nhiệm của người giáo dục: Người lớn cần định hướng đúng đắn cho trẻ nhỏ (hoặc những đối tượng chưa hiểu biết), không nên cổ xúy cho những hành vi lệch chuẩn chỉ vì sự tò mò, giải trí. ​Câu 5 (1,0 điểm) ​Quan điểm: Em đồng ý với lời dặn của người bà. ​Lý do: * Trong cuộc sống, việc "nói leo" hoặc lặp lại những điều mình không thực sự hiểu bản chất có thể gây ra những hiểu lầm tai hại, làm tổn thương người khác và gây họa cho chính mình (như con nhồng không hiểu "Đồ đểu" là gì nhưng lại dùng nó với Quan huyện). ​Lời dặn nhắc nhở chúng ta về đức tính trung thực và cẩn trọng trong giao tiếp. Trước khi nói hay làm bất cứ điều gì, cần phải có tư duy phản biện và sự hiểu biết thấu đáo thay vì mù quáng làm theo đám đông.

Câu 1: Phân tích nét đặc sắc nghệ thuật của hai khổ thơ ​Hai khổ thơ trên không chỉ là lời tri ân quê hương mà còn là một bức tranh nghệ thuật đặc sắc về hình tượng người mẹ. Trước hết, tác giả đã sử dụng thành công biện pháp so sánh truyền thống nhưng đầy sức gợi: "Như cánh cò thân thương nhỏ bé". Hình ảnh cánh cò không chỉ gợi lên vẻ đẹp thanh bình của làng quê mà còn khắc họa sự nhọc nhằn, đơn độc của người mẹ trong cuộc mưu sinh. ​Bên cạnh đó, việc sử dụng các từ láy và hình ảnh đối lập như "vất vả tảo tần", "trong nắng, trong mưa" đã cụ thể hóa nỗi vất vả cực nhọc mà mẹ phải gánh vác. Đặc biệt, nghệ thuật ẩn dụ chuyển đổi cảm giác và hình ảnh sáng tạo trong câu thơ cuối: "Mẹ gánh cuộc đời, xộc xệch thời gian" là một điểm nhấn nghệ thuật đắt giá. Từ "xộc xệch" vốn để chỉ sự không ngay ngắn của vật chất, nay lại dùng cho "thời gian", cho thấy sự hy sinh của mẹ đã làm xoay chuyển cả quy luật tự nhiên, làm già đi nhanh chóng dáng hình vì những gánh nặng cuộc đời. Ngôn ngữ thơ giản dị, giàu sức biểu cảm kết hợp với nhịp thơ chậm rãi đã tạo nên một không gian hoài niệm đầy xúc động, khơi gợi trong lòng người đọc sự thấu cảm sâu sắc về tình mẫu tử và tình yêu quê hương. ​Câu 2: Nghị luận về tác hại và giải pháp cho "bạo lực ngôn từ" ​Trong thế giới phẳng ngày nay, một bàn phím có thể kết nối hàng triệu người, nhưng cũng có thể trở thành vũ khí sát thương tàn khốc. "Bạo lực ngôn từ" trên mạng xã hội đang trở thành một bóng ma tâm lý, đặc biệt là đối với giới trẻ. ​Tác hại của bạo lực ngôn từ Trước hết, bạo lực ngôn từ gây ra những vết sẹo tâm lý không thể chữa lành. Khác với những vết thương thể xác có thể nhìn thấy, những lời mỉa mai, chọc ngoáy tấn công trực tiếp vào lòng tự trọng và tinh thần của nạn nhân. Đối với học sinh, những người đang trong giai đoạn định hình nhân cách, việc bị công kích hội đồng có thể dẫn đến trầm cảm, lo âu, thậm chí là những quyết định dại dột để giải thoát. ​Thứ hai, nó tạo ra một môi trường xã hội độc hại. Khi việc lăng mạ người khác trở thành một "trào lưu" hoặc được xem là bình thường, lòng nhân ái và sự thấu cảm giữa con người sẽ bị xói mòn. Những "anh hùng bàn phím" núp bóng màn hình có thể dễ dàng buông lời ác ý mà không phải chịu trách nhiệm, khiến văn hóa ứng xử xuống cấp nghiêm trọng.

​Câu 1 (0,5 điểm): Chủ đề của bài thơ là: Tình yêu quê hương da diết và lòng biết ơn sâu sắc đối với công ơn sinh thành, dưỡng dục của cha mẹ. ​Câu 2 (0,5 điểm): Trong bài thơ, hình ảnh quê hương được nhắc đến qua những từ ngữ, hình ảnh thân thuộc: ​Thiên nhiên, cảnh vật: Cỏ lau trắng, ngô lúa đơm bông, hạt gạo thảo thơm, bát chè xanh, những trưa hè yên ả. ​Con người: Khúc hát mẹ ru, chiếc áo bạc sờn của cha, vai gầy của mẹ, bàn tay chai sạn của quê nội. ​Câu 3 (1,0 điểm): Tác dụng của biện pháp điệp ngữ “Có một miền”: ​Về cấu trúc: Tạo nhịp điệu chậm rãi, tha thiết như một lời nhắc nhở, lời tự tình tuôn trào từ ký ức. ​Về nội dung: Nhấn mạnh sự tồn tại vĩnh cửu và vị trí đặc biệt của quê hương trong tâm trí tác giả. Mỗi lần nhắc lại là một lần mở ra một góc nhìn mới về quê nhà (cảnh vật, người cha, người mẹ), từ đó làm nổi bật nỗi nhớ khôn nguôi và tình yêu sâu nặng của người con xa xứ. ​Câu 4 (1,0 điểm): Hai dòng thơ: “Áo bạc sờn trong nắng chiều vời vợi / Mồ hôi cha mặn cả những cánh đồng” có thể hiểu là: ​Tái hiện hình ảnh người cha lam lũ, nhọc nhằn qua chi tiết “áo bạc sờn” và sự bền bỉ làm việc dưới “nắng chiều vời vợi”. ​Hình ảnh “mồ hôi cha mặn cả những cánh đồng” là một cách nói cực đoan hóa (thậm xưng) đầy xúc động, cho thấy sự hy sinh lớn lao. Những hạt gạo, bông lúa quê hương đều được đánh đổi bằng sự vất vả, những giọt mồ hôi mặn chát của cha. Qua đó, tác giả bày tỏ lòng thấu hiểu và biết ơn vô hạn đối với sự tảo tần của người cha. ​Câu 5 (1,0 điểm): Đoạn văn tham khảo: Thông điệp về tình yêu quê hương và sự biết ơn từ bài thơ nhắc nhở người trẻ về trách nhiệm lớn lao đối với cội nguồn. Trước hết, chúng ta cần nỗ lực học tập và rèn luyện để đóng góp trí tuệ, sức lực vào công cuộc xây dựng quê hương ngày càng giàu đẹp. Bên cạnh đó, mỗi cá nhân phải có ý thức giữ gìn và phát huy những giá trị văn hóa, truyền thống tốt đẹp của gia đình và xứ sở. Trách nhiệm không nhất thiết phải là những điều lớn lao, mà đôi khi chỉ là luôn nhớ về gốc rễ, biết yêu thương cha mẹ và có hành động thiết thực để bảo vệ môi trường, xóm làng. Quê hương chính là bệ phóng, và người trẻ chính là những người viết tiếp bài thơ về một miền quê ấm no, hạnh phúc

Đề tham khảo số 5 Bài GV giao Bài 1 Đọc văn bản sau: Mắt người Sơn Tây Em ở thành Sơn chạy giặc về Tôi từ chinh chiến cũng ra đi Cách biệt bao ngày quê Bất Bạt Chiều xanh không thấy bóng Ba Vì. Vừng trán em vương trời quê hương Mắt em dìu dịu buồn Tây Phương Tôi nhớ xứ Đoài mây trắng lắm Em có bao giờ em nhớ thương? Từ độ thu về hoang bóng giặc Điêu tàn thôi lại nối điêu tàn Đất đá ong khô nhiều ngấn lệ Em có bao giờ lệ chứa chan. Mẹ tôi em có gặp đâu không Những xác già nua ngập cánh đồng Tôi nhớ một thằng con bé nhỏ Bao nhiêu rồi xác trẻ trôi sông. Đôi mắt người Sơn Tây U uẩn chiều lưu lạc Buồn viễn xứ khôn khuây Tôi gửi niềm nhớ thương Em mang giùm tôi nhé Ngày trở lại quê hương Khúc hoàn ca rớm lệ. Bao giờ trở lại đồng Bương Cấn Về núi Sài Sơn ngó lúa vàng Sông Đáy chậm nguồn qua Phủ Quốc Sáo diều khuya khoắt thổi đêm trăng. Bao giờ tôi gặp em lần nữa Chắc đã thanh bình rộn tiếng ca Đã hết sắc mùa chinh chiến cũ Em có bao giờ em nhớ ta? (Quang Dũng, Tuyển tập Quang Dũng, NXB Văn học, 2000) Thực hiện các yêu cầu: Câu 1 (0,5 điểm). Xác định nhân vật trữ tình trong bài thơ. Câu 2 (0,5 điểm). Xác định những từ ngữ/ dòng thơ dùng để miêu tả “đôi mắt” trong khổ thơ thứ 5. Câu 3 (1,0 điểm). Nhận xét về tình cảm, cảm xúc của tác giả thể hiện trong bài thơ. Câu 4 (1,0 điểm). Phân tích hiệu quả của việc sử dụng câu hỏi tu từ trong hai dòng thơ sau: Tôi nhớ xứ Đoài mây trắng lắm Em có bao giờ em nhớ thương? Câu 5 (1,0 điểm). Viết một đoạn văn ngắn (khoảng 5 – 7 dòng) trình bày về một thông điệp sâu sắc bài thơ đã gợi ra cho em. ​Câu 1 (0,5 điểm): Nhân vật trữ tình trong bài thơ là "tôi" (người lính/người con xứ Đoài đi chinh chiến). ​Câu 2 (0,5 điểm): Những từ ngữ/dòng thơ dùng để miêu tả “đôi mắt” trong khổ thơ thứ 5 là: ​"U uẩn chiều lưu lạc" ​"Buồn viễn xứ khôn khuây" ​Câu 3 (1,0 điểm): Tình cảm, cảm xúc của tác giả thể hiện trong bài thơ là sự tổng hòa của nhiều cung bậc: ​Nỗi nhớ quê hương da diết: Nhớ về những địa danh cụ thể (Bất Bạt, Ba Vì, Sài Sơn, sông Đáy...) gắn liền với kỷ niệm. ​Lòng xót xa, đau đớn: Trước cảnh quê hương bị giặc tàn phá, hình ảnh người già và trẻ nhỏ tử nạn trong chiến tranh. ​Tình cảm đôi lứa gắn liền với tình yêu quê hương: Sự đồng cảm, sẻ chia giữa những con người cùng chung cảnh ngộ "lưu lạc". ​Niềm tin và hy vọng: Mong mỏi về một ngày thanh bình, ngày "trở lại quê hương" với khúc hoàn ca. ​Câu 4 (1,0 điểm): Hiệu quả của việc sử dụng câu hỏi tu từ "Em có bao giờ em nhớ thương?": ​Về nội dung: Thể hiện nỗi lòng băn khoăn, mong muốn tìm kiếm một sự đồng điệu trong tâm hồn giữa nhân vật "tôi" và "em". Đó không chỉ là câu hỏi dành cho người con gái Sơn Tây, mà còn là cái cớ để tác giả bộc lộ nỗi nhớ quê hương, nhớ xứ Đoài cháy bỏng của chính mình. ​Về nghệ thuật: Giúp lời thơ trở nên mềm mại, giàu sức gợi cảm và tạo ra âm hưởng xao xuyến, khắc khoải, làm tăng chiều sâu cho cảm xúc của bài thơ. ​Câu 5 (1,0 điểm): Đoạn văn tham khảo: Bài thơ "Mắt người Sơn Tây" đã gửi gắm thông điệp sâu sắc về sự gắn bó giữa tình yêu cá nhân và vận mệnh đất nước. Trong bối cảnh chiến tranh điêu tàn, đôi mắt người thiếu nữ không chỉ mang vẻ đẹp riêng tư mà còn chứa đựng cả nỗi đau và niềm hy vọng của một vùng quê hương. Qua đó, tác giả nhắc nhở chúng ta rằng tình yêu quê hương chính là sức mạnh giúp con người vượt qua nghịch cảnh và sự tàn khốc của thời gian. Thông điệp này thôi thúc mỗi người cần biết trân trọng giá trị của hòa bình và luôn giữ vững niềm tin, tình yêu dành cho mảnh đất nơi mình sinh ra, dù trong bất kỳ hoàn cảnh khó khăn nào Bài 2 Câu 1 (2,0 điểm). Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) phân tích những nét đặc sắc về nghệ thuật mà em ấn tượng nhất trong bài thơ “Mắt người Sơn Tây” ở phần Đọc hiểu. Câu 2 (4,0 điểm). Có ý kiến cho rằng “Càng lún sâu vào đố kị, người ta sẽ đánh mất đi lòng tôn nghiêm và giá trị của bản thân.”. Từ góc nhìn của bản thân, em hãy viết một bài văn nghị luận (khoảng 500 chữ) bày tỏ ý kiến về tác hại của lòng đố kị và giải pháp loại bỏ thói quen xấu này. Hướng dẫn giải: II. PHẦN VIẾT Câu 1 (2,0 điểm) a. Xác định được yêu cầu về hình thức, dung lượng của đoạn văn (0,25 điểm): – Xác định đúng yêu cầu về hình thức và dung lượng (khoảng 200 chữ) của đoạn văn. – Thí sinh có thể trình bày đoạn văn theo cách diễn dịch, quy nạp, tổng - phân - hợp, móc xích hoặc song hành. b. Xác định đúng vấn đề cần nghị luận (0,25 điểm): Phân tích những nét đặc sắc về nghệ thuật mà em ấn tượng nhất trong bài thơ “Mắt người Sơn Tây”. c. Đề xuất được hệ thống ý phù hợp để làm rõ vấn đề nghị luận (0,5 điểm): – Xác định được các ý phù hợp để làm rõ vấn đề nghị luận, sau đây là một số gợi ý: + Hình ảnh “đôi mắt”: Từ tựa đề cho đến dòng kết thúc, hầu như, hình ảnh “đôi mắt” của “người Sơn Tây” luôn có một vị trí quan trọng, tạo thành một mạch liên kết xuyên suốt tác phẩm. Nó không được lặp lại theo kiểu nguyên dạng như nghệ thuật điệp từ. Nhưng được nhấn đi nhấn lại bởi những từ ngữ cùng trường nghĩa. Để rồi sau mỗi khổ thơ, ý nghĩa của hình ảnh này có một giá trị mới đối với việc tạo thông điệp cho tác phẩm. + Tính nhạc: Trong khuôn khổ bài thơ bảy chữ, tác giả khéo léo tạo nên sự bổng trầm của thanh điệu, độ mở của âm tiết và ngắt nhịp đăng đối. Nghệ thuật phối thanh, gieo vần, cách tổ chức nhịp điệu tạo nên âm hưởng của bài thơ. + Ngôn ngữ gợi hình, gợi cảm: ++) Vừng trán em vương trời quê hương, mắt em dìu dịu buồn Tây Phương xứ Đoài mây trắng: Gợi hình ảnh quê hương gần gũi, thân thuộc, nhưng chứa đựng nhiều nỗi đau, xót xa, u uất,… ++) Hoang bóng giặc, điêu tàn thôi lại nối điêu tàn, những xác già nua ngập cánh đồng: Phản ánh tội ác của giặc, cho thấy sự mất mát, đau thương của nhân dân và bộc lộ nỗi niềm xót xa của tác giả. ++) … d. Viết đoạn văn đảm bảo các yêu cầu sau (0,5 điểm): – Lựa chọn được các thao tác lập luận, phương thức biểu đạt phù hợp để triển khai vấn đề nghị luận. – Trình bày rõ quan điểm và hệ thống các ý. – Lập luận chặt chẽ, thuyết phục: Lí lẽ xác đáng; bằng chứng tiêu biểu, phù hợp; kết hợp nhuần nhuyễn giữa lí lẽ và bằng chứng. đ. Diễn đạt (0,25 điểm): Đảm bảo chuẩn chính tả, dùng từ, ngữ pháp tiếng Việt, liên kết trong đoạn. e. Sáng tạo (0,25 điểm): Thể hiện suy nghĩ sâu sắc về vấn đề nghị luận; có cách diễn đạt mới mẻ. Câu 2 (4,0 điểm) a. Xác định được yêu cầu của kiểu bài (0,25 điểm): Nghị luận xã hội. b. Xác định đúng vấn đề nghị luận (0,5 điểm): Bày tỏ ý kiến về tác hại của lòng đố kị và giải pháp loại bỏ thói quen xấu này. c. Đề xuất được hệ thống ý phù hợp để làm rõ vấn đề nghị luận (1,0 điểm): – Xác định được các ý chính của bài viết. – Sắp xếp được các ý hợp lí theo bố cục ba phần của bài văn nghị luận: * Giới thiệu vấn đề nghị luận. * Triển khai vấn đề nghị luận: + Giải thích: Đố kị là việc mỗi người không bằng lòng với những gì bản thân mình đang có; nhòm ngó, có thái độ ghen ghét, muốn chiếm đoạt những thứ tốt đẹp hơn của người khác; không cam tâm chấp nhận bản thân mình thua kém người khác. + Biểu hiện: ++) Người có lòng đố kị luôn mang tâm lí muốn chứng tỏ mình không thua kém người khác, thậm chí hơn người. ++) Đố kị là động cơ kích thích ý muốn hạ thấp, hãm hại người khác để thỏa lòng ích kỉ tăng lên. + Nguyên nhân: ++) Sự tham lam, ích kỉ, không muốn người khác hơn mình. ++) Sự tự ti của bản thân. ++) Áp lực của xã hội, áp lực đồng trang lứa. + Tác hại: ++) Gây ra những mâu thuẫn không đáng có với những người xung quanh, làm rạn nứt những mối quan hệ với bạn bè, người thân. ++) Tạo ra trạng thái tâm lí tiêu cực cho chính mình, khiến bản thân luôn trong tình trạng lo lắng, căng thẳng, mệt mỏi. ++) Dễ sa ngã, dễ có những hành động mù quáng, mất lí trí làm tổn thương người khác. ++) Làm xấu hình ảnh của bản thân, đánh mất lòng tin của người khác dành cho chúng ta. + Giải pháp: ++) Nhìn nhận đúng giá trị của bản thân; phát huy năng lực, sở trường của mình. ++) Phân biệt rõ đố kị và thi đua; cố gắng giành lấy chiến thắng/ thành công bằng sự nỗ lực của mình. ++) Tìm cho mình một niềm vui trong cuộc sống, tránh suy nghĩ tiêu cực, tránh để những hào nhoáng bên ngoài của người khác ảnh hưởng đến tâm lí của mình. * Kết bài: Khái quát vấn đề nghị luận. d. Viết bài văn đảm bảo các yêu cầu sau (1,5 điểm): – Lựa chọn các thao tác lập luận phù hợp để triển khai vấn đề nghị luận. – Trình bày rõ quan điểm và hệ thống các ý. – Lập luận chặt chẽ, thuyết phục: Lí lẽ xác đáng; bằng chứng tiêu biểu, phù hợp; kết hợp nhuần nhuyễn giữa lí lẽ và bằng chứng. Lưu‎ ý: Học sinh có thể bày tỏ suy nghĩ, quan điểm riêng nhưng phải phù hợp với chuẩn mực đạo đức và pháp luật. đ. Diễn đạt (0,25 điểm): Đảm bảo chuẩn chính tả, dùng từ, ngữ pháp tiếng Việt, liên kết trong bài văn. e. Sáng tạo (0,5 điểm): Thể hiện suy nghĩ sâu sắc về vấn đề nghị luận; có cách diễn đạt mới mẻ.

​Câu 1 (0,5 điểm): Nhân vật trữ tình trong bài thơ là "tôi" (người lính/người con xứ Đoài đi chinh chiến). ​Câu 2 (0,5 điểm): Những từ ngữ/dòng thơ dùng để miêu tả “đôi mắt” trong khổ thơ thứ 5 là: ​"U uẩn chiều lưu lạc" ​"Buồn viễn xứ khôn khuây" ​Câu 3 (1,0 điểm): Tình cảm, cảm xúc của tác giả thể hiện trong bài thơ là sự tổng hòa của nhiều cung bậc: ​Nỗi nhớ quê hương da diết: Nhớ về những địa danh cụ thể (Bất Bạt, Ba Vì, Sài Sơn, sông Đáy...) gắn liền với kỷ niệm. ​Lòng xót xa, đau đớn: Trước cảnh quê hương bị giặc tàn phá, hình ảnh người già và trẻ nhỏ tử nạn trong chiến tranh. ​Tình cảm đôi lứa gắn liền với tình yêu quê hương: Sự đồng cảm, sẻ chia giữa những con người cùng chung cảnh ngộ "lưu lạc". ​Niềm tin và hy vọng: Mong mỏi về một ngày thanh bình, ngày "trở lại quê hương" với khúc hoàn ca. ​Câu 4 (1,0 điểm): Hiệu quả của việc sử dụng câu hỏi tu từ "Em có bao giờ em nhớ thương?": ​Về nội dung: Thể hiện nỗi lòng băn khoăn, mong muốn tìm kiếm một sự đồng điệu trong tâm hồn giữa nhân vật "tôi" và "em". Đó không chỉ là câu hỏi dành cho người con gái Sơn Tây, mà còn là cái cớ để tác giả bộc lộ nỗi nhớ quê hương, nhớ xứ Đoài cháy bỏng của chính mình. ​Về nghệ thuật: Giúp lời thơ trở nên mềm mại, giàu sức gợi cảm và tạo ra âm hưởng xao xuyến, khắc khoải, làm tăng chiều sâu cho cảm xúc của bài thơ. ​Câu 5 (1,0 điểm): Đoạn văn tham khảo: Bài thơ "Mắt người Sơn Tây" đã gửi gắm thông điệp sâu sắc về sự gắn bó giữa tình yêu cá nhân và vận mệnh đất nước. Trong bối cảnh chiến tranh điêu tàn, đôi mắt người thiếu nữ không chỉ mang vẻ đẹp riêng tư mà còn chứa đựng cả nỗi đau và niềm hy vọng của một vùng quê hương. Qua đó, tác giả nhắc nhở chúng ta rằng tình yêu quê hương chính là sức mạnh giúp con người vượt qua nghịch cảnh và sự tàn khốc của thời gian. Thông điệp này thôi thúc mỗi người cần biết trân trọng giá trị của hòa bình và luôn giữ vững niềm tin, tình yêu dành cho mảnh đất nơi mình sinh ra, dù trong bất kỳ hoàn cảnh khó khăn nào

Đề tham khảo số 4 Bài GV giao Bài 1 Đọc văn bản sau: CỔ TÍCH Bà cụ kẹo ốm một trận. Bà sống được nhờ mấy lọ kẹo và chum nước lã. Hồi sức, bà bần thần như người mất trí, lang thang ăn mày đường phố. Xưa kia mẹ góa con côi. Bà xệp dưới gốc cột đèn góc phố ven đô, bày bán những lọ kẹo bột, kẹo vừng... mà nuôi đủ ba mẹ con. Giữa trưa hè nắng đổ lửa. Vai đeo bị cói. Bà cụ ràng rạc chạy nắng. Đến gốc đa vệ đê, bà bất chợt gặp một chị cứng tuổi ngồi nghỉ với gánh cỏ đầy. Chị ới bà lại, bẻ đôi nắm cơm mời ăn. Hai con người cô đơn tìm thấy nhau trong cảnh ngộ chung. Chị rước bà theo. Nhà chị cỏ bò, một túp lều thưng vách cót, phủ mái giấy dầu, đứng tựa chân tòa nhà ba tầng nghễu nghện. Từ rày có mẹ, có con. Tối xuống, bên ngọn đèn hạt đỗ, nho nhỏ câu nói, tiếng cười. Chị cỏ bò – tên người phố đặt cho – cắt cỏ thuê cho mấy anh xe bò. Thêm bà cụ, bớt bát cơm mà vui, cái vui ấm áp mới ghé thăm lều chị. Chị quý bà như mẹ, bà thương chị như con. Ông trời chơi khăm kẻ khó. Cái nghề cỏ rả bọt bèo ai thèm đếm xỉa mà cũng yểu. Mấy anh chủ nhỏ đua đòi, hùn vốn tậu cái công nông. Ngồi lái cơ giới bành bạch, phì phèo điếu thuốc oách hơn xe bò kéo. Mất nghề, chị cỏ bò đành lân la, van vỉ việc vặt hàng phố. Mùa đông rét mướt đang về. Rét mướt ác với kẻ nghèo. Từng cơn, từng cơn gió bấc ào ào lùa qua vách cót mỏng. Những hạt sương sa đồm độp gõ buốt xuống mái giấy dầu. Trong đêm tê cóng, hai tấm thân gầy ôm nhau, ủ ấm hơi thở hôi hôi cho nhau dưới tấm chăn chiên lỗ chỗ. Biết mình chẳng qua khỏi đêm nay, bà lão lào phào vào tai cô gái muộn mằn: – Nhỡ mẹ có đi, con nhớ thay sống áo cho mẹ nhé! Đoạn, mếu máo: – Con ơi, mẹ thương con lắm! Cầu trời con sống sung sướng... Chị cỏ bò thổn thức. Chị chỉ biết cuống quýt hai bàn tay xoa xoa, nắn nắn tấm thân già nguội giá. Sớm mai, bà cụ đã mất. Chị con nuôi nấu lên nồi lá thơm, lau thi thể mẹ, tìm trong bị một bộ quần áo lành lặn. Ở cái chéo áo lụa màu gụ, có một nút gút hình củ ấu. Chị gỡ nút buộc. Tuột ra, lăn lóc, năm sáu khâu nhẫn, vàng chóe. Chị cỏ bò sụp xuống, tức tưởi: "...Mẹ ơi...!" (Lê Văn Nguyên, Trích “108 truyện hay cực ngắn”, nhiều tác giả, NXB Phụ nữ, 2003, tr107-109) Thực hiện các yêu cầu: Câu 1 (0,5 điểm). Xác định ngôi kể của truyện. Câu 2 (0,5 điểm). Tìm trong truyện những chi tiết miêu tả hoàn cảnh của bà cụ và chị cỏ bò sau khi đã trở thành mẹ con và đùm bọc lấy nhau. Câu 3 (1,0 điểm). Nêu chủ đề của truyện. Câu 4 (1,0 điểm). Nhận xét về tác dụng của cách dùng từ ngữ trong đoạn văn sau. Rét mướt ác với kẻ nghèo. Từng cơn, từng cơn gió bấc ào ào lùa qua vách cót mỏng. Những hạt sương sa đồm độp gõ buốt xuống mái giấy dầu. Câu 5 (1,0 điểm). Từ nội dung của truyện, em hãy viết một đoạn văn ngắn (khoảng 5 – 7 dòng) trình bày suy nghĩ của mình về ý nghĩa của tình người trong cuộc sống. ​Câu 1 (0,5 điểm) ​Truyện được kể theo ngôi kể thứ ba. Người kể chuyện ẩn mình, gọi tên các nhân vật (bà cụ kẹo, chị cỏ bò) và quan sát toàn bộ diễn biến câu chuyện một cách khách quan nhưng đầy thấu cảm. ​Câu 2 (0,5 điểm) ​Những chi tiết miêu tả hoàn cảnh của bà cụ và chị cỏ bò khi về ở cùng nhau: ​Về nơi ở: Một túp lều thưng vách cót, phủ mái giấy dầu, đứng tựa chân tòa nhà ba tầng nghễu nghện. ​Về đời sống sinh hoạt: "Thêm bà cụ, bớt bát cơm mà vui", tối xuống bên ngọn đèn hạt đỗ có tiếng nói cười; đêm đông hai tấm thân gầy ôm nhau ủ ấm dưới tấm chăn chiên lỗ chỗ. ​Về tình cảm: Chị quý bà như mẹ, bà thương chị như con; họ tìm thấy cái vui ấm áp trong cảnh ngộ nghèo khó. ​Câu 3 (1,0 điểm) ​Chủ đề của truyện: Ca ngợi vẻ đẹp của tình người, sự đùm bọc giữa những thân phận nghèo khổ, bất hạnh trong xã hội. Qua đó, tác giả khẳng định rằng sự tử tế và tình yêu thương chân thành chính là "phép màu" có thật (chất cổ tích) giữa đời thường, giúp con người vượt qua sự khắc nghiệt của số phận. ​Câu 4 (1,0 điểm) ​Nhận xét về tác dụng của cách dùng từ ngữ trong đoạn văn: ​Sử dụng từ ngữ gợi hình, gợi cảm và các từ láy/từ mô phỏng âm thanh: "rét mướt", "ào ào", "đồm độp", "gõ buốt". ​Tác dụng: ​Về nội dung: Hình ảnh hóa sự khắc nghiệt, dữ dội của thiên nhiên (mùa đông). Cách nói "Rét mướt ác với kẻ nghèo" nhân hóa cái lạnh như một thực thể có dã tâm, làm nổi bật sự mong manh, tội nghiệp của con người trước nghịch cảnh. ​Về nghệ thuật: Tạo nhịp điệu dồn dập, tăng sức ám ảnh cho người đọc về cái nghèo đói và sự bế tắc của các nhân vật, từ đó khơi dậy niềm thương cảm sâu sắc. ​Câu 5 (1,0 điểm) ​Đoạn văn về ý nghĩa của tình người: Trong cuộc sống, tình người chính là ánh sáng ấm áp nhất xua tan đi băng giá của nghèo khó và cô độc. Câu chuyện về bà cụ kẹo và chị cỏ bò cho ta thấy rằng: tình yêu thương không nhất thiết phải đến từ những người cùng máu mủ, mà đến từ những tâm hồn biết thấu cảm và sẻ chia. Khi chúng ta biết "trao đi" sự tử tế, dù chỉ là nửa nắm cơm hay một cái ôm lúc cuối đời, ta đã tạo nên những điều kỳ diệu giữa đời thường. Tình người không chỉ giúp con người có thêm nghị lực để sống mà còn cứu rỗi tâm hồn khỏi sự vô cảm, làm cho xã hội trở nên nhân văn và đáng sống hơn. Bài 2 II. PHẦN VIẾT (6,0 điểm) Câu 1 (2,0 điểm). Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) phân tích nhân vật chị cỏ bò trong truyện “Cổ tích” ở phần Đọc hiểu. Câu 2 (4,0 điểm). Viết một bài văn nghị luận (khoảng 500 chữ) bày tỏ ý kiến của em về việc giới trẻ ngày nay cần phải rèn luyện lối sống tự lập. Hướng dẫn giải: II. PHẦN VIẾT Câu 1 (2,0 điểm) a. Xác định được yêu cầu về hình thức, dung lượng của đoạn văn (0,25 điểm): – Xác định đúng yêu cầu về hình thức và dung lượng (khoảng 200 chữ) của đoạn văn. – Thí sinh có thể trình bày đoạn văn theo cách diễn dịch, quy nạp, tổng - phân - hợp, móc xích hoặc song hành. b. Xác định đúng vấn đề cần nghị luận (0,25 điểm): Phân tích nhân vật chị cỏ bò trong truyện “Cổ tích”. c. Đề xuất được hệ thống ý phù hợp để làm rõ vấn đề nghị luận (0,5 điểm): – Xác định được các ý phù hợp để làm rõ vấn đề nghị luận, sau đây là một số gợi ý: + Chị cỏ bò là nhân vật chính của câu chuyện. + Hoàn cảnh: Một người phụ nữ cứng tuổi cắt cỏ thuê cho mấy anh xe bò. Chị sống trong căn nhà tồi tàn, đơn sơ – một túp lều thưng vách cót, phủ mái giấy dầu, đứng tựa chân tòa nhà ba tầng nghễu nghện. Mỗi khi trời nổi mưa dông, từng cơn gió bấc ào ào lùa qua vách cót mỏng và những hạt sương sa đồm độp gõ buốt xuống mái giấy dầu. Về sau, khi bị mất nghề, chị đành lân la, van vỉ việc vặt hàng phố. + Dù hoàn cảnh khó khăn nhưng bên trong chị luôn tồn tại tình người ấm áp. Khi gặp bà cụ đáng thương, chị ới bà lại, bẻ đôi nắm cơm mời ăn. Hai con người cô đơn tìm thấy nhau trong cảnh ngộ chung. Chị đưa bà về sống cùng, chăm lo, yêu thương như mẹ. Họ cùng trải qua những ngày nghèo khó nhưng trong căn nhà tồi tàn như ấm áp hơn nhờ có tiếng nói cười. + Chị trân quý tình cảm của người mẹ. Chị yêu thương mẹ già và đau đớn tột cùng khi bà ra đi. Khi biết mẹ để lại cho chị mấy khâu nhẫn vàng chị đã bật khóc tức tưởi, vừa cảm nhận được tình yêu thương của mẹ và cũng vừa thương xót cho mẹ. + Nghệ thuật: Xây dựng tính cách nhân vật dựa trên những hành động, lời nói, cử chỉ. Tình huống gặp gỡ của hai mẹ con cũng góp phần xây dựng hình ảnh của chị cỏ bò. d. Viết đoạn văn đảm bảo các yêu cầu sau (0,5 điểm): – Lựa chọn được các thao tác lập luận, phương thức biểu đạt phù hợp để triển khai vấn đề nghị luận. – Trình bày rõ quan điểm và hệ thống các ý. – Lập luận chặt chẽ, thuyết phục: Lí lẽ xác đáng; bằng chứng tiêu biểu, phù hợp; kết hợp nhuần nhuyễn giữa lí lẽ và bằng chứng. đ. Diễn đạt (0,25 điểm): Đảm bảo chuẩn chính tả, dùng từ, ngữ pháp tiếng Việt, liên kết trong đoạn. e. Sáng tạo (0,25 điểm): Thể hiện suy nghĩ sâu sắc về vấn đề nghị luận; có cách diễn đạt mới mẻ. Câu 2 (4,0 điểm) a. Xác định được yêu cầu của kiểu bài (0,25 điểm): Nghị luận xã hội. b. Xác định đúng vấn đề nghị luận (0,5 điểm): Bày tỏ ý kiến của em về việc giới trẻ ngày nay cần phải rèn luyện lối sống tự lập. c. Đề xuất được hệ thống ý phù hợp để làm rõ vấn đề nghị luận (1,0 điểm): – Xác định được các ý chính của bài viết. – Sắp xếp được các ý hợp lí theo bố cục ba phần của bài văn nghị luận: * Giới thiệu vấn đề nghị luận. * Triển khai vấn đề nghị luận: + Giải thích: Tính tự lập là sự tự ý thức học tập, làm việc, tạo dựng cuộc sống của mình mà không dựa dẫm hay phụ thuộc vào bất kì ai. + Biểu hiện: ++) Thể hiện qua ý thức chủ động trong cuộc sống của bản thân: tự đặt ra mục tiêu, xây dựng kế hoạch, sống có kỉ luật,... ++) Thể hiện qua những việc làm đơn giản như: chủ động hoàn thành bài tập về nhà, tự học, tự làm những việc giúp đỡ gia đình trong khả năng của bản thân,… + Thực trạng: Nhiều bạn trẻ còn dựa dẫm vào gia đình, đã quen với sự bao bọc của người thân; chưa nhận ra được ý nghĩa của tự lập; chưa có mục tiêu sống cho bản thân;… Nhưng bên cạnh đó một bộ phận giới trẻ cũng đã tự lập từ sớm, cố gắng hoàn thành những mục tiêu, xác định đúng phương hướng của tương lai, kiên trì với ước mơ. Họ đã thành công, càng ngày càng hoàn thiện bản thân. Điều này cho thấy rõ sự khác biệt giữa những người chưa nhận ra ý nghĩa, giá trị của lối sống tự lập và những bạn trẻ đã thành công. + Ý nghĩa của việc sống tự lập: ++) Tự trang bị, hình thành cho mình một khả năng quan sát, nhận thức, phân tích, đánh giá chính xác bản chất vấn đề trong chỉnh thể toàn vẹn, thấu đáo. ++) Tránh những sai lầm, phiến diện, chạy theo đám đông, theo tư duy bầy đàn có thể gây ra hậu quả đáng tiếc. ++) Hình thành cho mình quan điểm, lý tưởng sống, tư tưởng khoa học, khách quan, kiên định lập trường của bản thân, biết phản biện, đấu tranh chống lại những cách nhìn thiên lệch, giả tạo hoặc cực đoan, sai trái. ++) Bản thân chủ động, tích cực trong các hoạt động của cuộc sống, tự tin giải quyết mọi vấn đề hợp lý, tạo ra những mối quan hệ tốt đẹp, biết xử lý những vấn đề phát sinh nhanh nhạy, linh hoạt. ++) Bản thân có những hành động kịp thời, đúng đắn vì những điều tốt đẹp, tạo ra giá trị cho bản thân và xã hội, tự điều chỉnh và hoàn thiện mình. + Giải pháp: ++) Trau dồi kiến thức, hiểu biết về xã hội, nhận thức được vai trò của tự lập. ++) Xây dựng mục tiêu cho bản thân, lên kế hoạch để hoàn thành mục tiêu. * Kết bài: Khái quát vấn đề nghị luận. d. Viết bài văn đảm bảo các yêu cầu sau (1,5 điểm): – Lựa chọn các thao tác lập luận phù hợp để triển khai vấn đề nghị luận. – Trình bày rõ quan điểm và hệ thống các ý. – Lập luận chặt chẽ, thuyết phục: Lí lẽ xác đáng; bằng chứng tiêu biểu, phù hợp; kết hợp nhuần nhuyễn giữa lí lẽ và bằng chứng. Lưu‎ ý: Học sinh có thể bày tỏ suy nghĩ, quan điểm riêng nhưng phải phù hợp với chuẩn mực đạo đức và pháp luật. đ. Diễn đạt (0,25 điểm): Đảm bảo chuẩn chính tả, dùng từ, ngữ pháp tiếng Việt, liên kết trong bài văn. e. Sáng tạo (0,5 điểm): Thể hiện suy nghĩ sâu sắc về vấn đề nghị luận; có cách diễn đạt mới mẻ.

​Câu 1 (0,5 điểm) ​Truyện được kể theo ngôi kể thứ ba. Người kể chuyện ẩn mình, gọi tên các nhân vật (bà cụ kẹo, chị cỏ bò) và quan sát toàn bộ diễn biến câu chuyện một cách khách quan nhưng đầy thấu cảm. ​Câu 2 (0,5 điểm) ​Những chi tiết miêu tả hoàn cảnh của bà cụ và chị cỏ bò khi về ở cùng nhau: ​Về nơi ở: Một túp lều thưng vách cót, phủ mái giấy dầu, đứng tựa chân tòa nhà ba tầng nghễu nghện. ​Về đời sống sinh hoạt: "Thêm bà cụ, bớt bát cơm mà vui", tối xuống bên ngọn đèn hạt đỗ có tiếng nói cười; đêm đông hai tấm thân gầy ôm nhau ủ ấm dưới tấm chăn chiên lỗ chỗ. ​Về tình cảm: Chị quý bà như mẹ, bà thương chị như con; họ tìm thấy cái vui ấm áp trong cảnh ngộ nghèo khó. ​Câu 3 (1,0 điểm) ​Chủ đề của truyện: Ca ngợi vẻ đẹp của tình người, sự đùm bọc giữa những thân phận nghèo khổ, bất hạnh trong xã hội. Qua đó, tác giả khẳng định rằng sự tử tế và tình yêu thương chân thành chính là "phép màu" có thật (chất cổ tích) giữa đời thường, giúp con người vượt qua sự khắc nghiệt của số phận. ​Câu 4 (1,0 điểm) ​Nhận xét về tác dụng của cách dùng từ ngữ trong đoạn văn: ​Sử dụng từ ngữ gợi hình, gợi cảm và các từ láy/từ mô phỏng âm thanh: "rét mướt", "ào ào", "đồm độp", "gõ buốt". ​Tác dụng: ​Về nội dung: Hình ảnh hóa sự khắc nghiệt, dữ dội của thiên nhiên (mùa đông). Cách nói "Rét mướt ác với kẻ nghèo" nhân hóa cái lạnh như một thực thể có dã tâm, làm nổi bật sự mong manh, tội nghiệp của con người trước nghịch cảnh. ​Về nghệ thuật: Tạo nhịp điệu dồn dập, tăng sức ám ảnh cho người đọc về cái nghèo đói và sự bế tắc của các nhân vật, từ đó khơi dậy niềm thương cảm sâu sắc. ​Câu 5 (1,0 điểm) ​Đoạn văn về ý nghĩa của tình người: Trong cuộc sống, tình người chính là ánh sáng ấm áp nhất xua tan đi băng giá của nghèo khó và cô độc. Câu chuyện về bà cụ kẹo và chị cỏ bò cho ta thấy rằng: tình yêu thương không nhất thiết phải đến từ những người cùng máu mủ, mà đến từ những tâm hồn biết thấu cảm và sẻ chia. Khi chúng ta biết "trao đi" sự tử tế, dù chỉ là nửa nắm cơm hay một cái ôm lúc cuối đời, ta đã tạo nên những điều kỳ diệu giữa đời thường. Tình người không chỉ giúp con người có thêm nghị lực để sống mà còn cứu rỗi tâm hồn khỏi sự vô cảm, làm cho xã hội trở nên nhân văn và đáng sống hơn.