Chương Bảo Anh

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Chương Bảo Anh
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1 (2,0 điểm): Phân tích đặc sắc nghệ thuật kể chuyện trong "Con chim quên tiếng hót" Nghệ thuật kể chuyện trong "Con chim quên tiếng hót" của Nguyễn Quang Sáng mang đậm chất Nam Bộ, vừa giản dị vừa chứa đựng sức nặng của những bài học nhân sinh. Trước hết, tác giả sử dụng hình thức "truyện trong truyện" thông qua lời kể của người bà, tạo nên một không gian hoài niệm, ấm cúng và tăng tính thuyết phục cho bài học đạo đức. Việc xây dựng tình huống truyện đảo ngược đầy kịch tính là một thành công lớn: từ một con nhồng được yêu quý, sống trong "lâu đài" gỗ, chỉ vì học theo những lời thô tục mà dẫn đến cái kết bi thảm dưới tay người chủ. Cách tác giả nhân hóa con nhồng với những chi tiết miêu tả ngoại hình như "công chúa" và khả năng bắt chước tiếng người sinh động đã tạo nên sự đối lập gay gắt giữa vẻ đẹp hình thể với sự méo mó về hành vi. Ngôn ngữ trần thuật tự nhiên, gần gũi với lời ăn tiếng nói hằng ngày nhưng lại ẩn chứa sự phê phán sắc sảo đối với thói hùa theo cái xấu của đám đông. Đặc biệt, cái kết bất ngờ và hình ảnh "hai giọt nước mắt của bà" ở cuối truyện đã tạo nên một dư âm buồn, giúp thông điệp về việc giữ gìn "tiếng hót" (bản sắc và đạo đức) của mỗi người trở nên ám ảnh và sâu sắc hơn. Câu 2 (4,0 điểm): Trách nhiệm của tuổi trẻ trước thực trạng nước sạch cạn kiệt Trong hành trình tồn tại của nhân loại, nước sạch được ví như "máu" của Trái Đất. Tuy nhiên, chúng ta đang sống trong một thời đại mà nguồn tài nguyên quý giá này đang dần cạn kiệt do biến đổi khí hậu và sự tàn phá của con người. Từ câu chuyện con nhồng quên đi tiếng hót tự nhiên để rồi nhận lấy kết cục buồn, ta nhận ra rằng khi con người quên đi việc bảo vệ những giá trị cốt lõi của sự sống, cái giá phải trả sẽ vô cùng đắt. Chính vì vậy, trách nhiệm của tuổi trẻ đối với nguồn nước sạch hiện nay là một vấn đề cấp thiết hơn bao giờ hết. Thực trạng hiện nay thật đáng báo động: nhiều dòng sông trở thành "dòng sông chết" vì rác thải nhựa và hóa chất, mạch nước ngầm bị ô nhiễm nghiêm trọng, và hàng triệu người vẫn đang thiếu nước sạch sinh hoạt mỗi ngày. Nguyên nhân không chỉ nằm ở các khu công nghiệp mà còn bắt nguồn từ sự thờ ơ, lãng phí trong thói quen hằng ngày của chính chúng ta. Tuổi trẻ – với sức sống, trí tuệ và sự nhạy bén với công nghệ – chính là lực lượng tiên phong để xoay chuyển tình thế. Trách nhiệm đầu tiên của người trẻ là thay đổi nhận thức và hành động từ những điều nhỏ nhất. Đó là việc tiết kiệm nước khi đánh răng, tắm rửa; là thói quen không vứt rác bừa bãi xuống ao hồ, sông ngòi. Mỗi giọt nước tiết kiệm hôm nay là một tia hy vọng cho sự sống mai sau. Thứ hai, giới trẻ cần tận dụng sức mạnh của truyền thông và công nghệ để lan tỏa thông điệp bảo vệ môi trường. Thay vì "nói theo" những trào lưu vô bổ trên mạng xã hội như con nhồng trong truyện, hãy dùng tiếng nói của mình để kêu gọi cộng đồng cùng chung tay bảo vệ nguồn nước. Những dự án khởi nghiệp về lọc nước, xử lý rác thải hay các chiến dịch "Làm sạch biển" đều là những biểu hiện cao đẹp của trách nhiệm công dân. Cuối cùng, chúng ta cần có thái độ phê phán và đấu tranh với những hành vi xâm hại nguồn nước. Sự im lặng trước cái xấu cũng chính là một hình thức tiếp tay cho sự hủy diệt. Đừng để đến khi nguồn nước sạch hoàn toàn biến mất, chúng ta mới nhận ra giá trị của nó, giống như người chủ trong truyện chỉ nhận ra sự sai lầm khi con chim đã "nát đầu". Tóm lại, nước không phải là tài nguyên vô hạn. Trách nhiệm của tuổi trẻ không chỉ là bảo vệ một nguồn tài nguyên, mà là bảo vệ chính tương lai của mình. Hãy hành động ngay từ bây giờ để tiếng hót của thiên nhiên, tiếng róc rách của những dòng sông xanh mãi còn mãi với thời gian.


Câu 1 (0,5 điểm): Ngôi kể: Ngôi kể thứ nhất (nhân vật "tôi" - người cháu ngồi nghe bà kể chuyện). Tác dụng: Giúp câu chuyện trở nên gần gũi, chân thực như một lời tâm tình, hồi tưởng. Đồng thời, việc đặt câu chuyện qua lời kể của bà giúp các bài học đạo đức được truyền tải một cách tự nhiên, giàu sức thuyết phục và mang tính giáo dục thế hệ. Câu 2 (0,5 điểm): Chi tiết thể hiện sự yêu quý: "Ông tôi vốn là một thợ mộc, cho nên cái lồng của nó như một cái lâu đài" hoặc "Người lớn hay trẻ nhỏ hàng xóm, mỗi lần đến chơi với nó cũng cho nó một trái ớt". Câu 3 (1,0 điểm): Câu văn sử dụng cách dẫn trực tiếp. Dấu hiệu: Phần lời nói của con chim ("Thôi, thôi thôi!") được đặt sau dấu hai chấm và nằm trong ngoặc kép, giữ nguyên vẹn lời phát âm của nhân vật. Câu 4 (1,0 điểm): Bài học: Cần cẩn trọng trong lời ăn tiếng nói; không nên bắt chước những lời thô tục, kém văn hóa. Cảnh báo về thói hùa theo đám đông, cổ xúy cho cái xấu (việc trẻ con và người lớn cười đùa, cho ớt khi con chim chửi bậy đã gián tiếp dẫn đến cái chết của nó). Lời nói có sức mạnh rất lớn, nó có thể mang lại niềm vui nhưng cũng có thể gây ra tai họa khôn lường nếu không được sử dụng đúng chỗ, đúng cách. Câu 5 (1,0 điểm): Đồng ý. Vì: Lời dặn của bà dạy chúng ta về sự tự chủ và trách nhiệm đối với phát ngôn của mình. Việc "nói theo lời người khác" mà không hiểu ý nghĩa hoặc hậu quả (như con nhồng trong truyện) thể hiện sự thiếu hiểu biết và đánh mất bản sắc cá nhân (quên tiếng hót). Trong cuộc sống, việc phát ngôn thiếu suy nghĩ hoặc hùa theo những điều xấu độc có thể gây tổn thương cho người khác và đem lại rắc rối, thậm chí là hiểm nguy cho chính bản thân mình.

Câu 1 (2,0 điểm): Phân tích đặc sắc nghệ thuật trong hai khổ thơ trích từ "Có một miền quê" Hai khổ thơ trích từ bài "Có một miền quê" của Vũ Tuấn đã sử dụng những biện pháp nghệ thuật độc đáo để khắc họa hình ảnh người mẹ và tình yêu quê hương da diết. Trước hết, điệp ngữ "Có một miền" được đặt ở đầu mỗi khổ thơ như một tiếng gọi thiết tha, tạo nhịp điệu trầm lắng và nhấn mạnh sự hiện diện vĩnh cửu của quê hương trong tâm tưởng người con. Tác giả đã vận dụng sáng tạo hình ảnh so sánh truyền thống "mẹ như cánh cò", kết hợp với các từ láy giàu sức gợi như "tảo tần", "nhỏ bé", "vất vả" để làm nổi bật sự hy sinh thầm lặng, chịu thương chịu khó của người phụ nữ Việt Nam. Đặc biệt, hình ảnh ẩn dụ chuyển đổi cảm giác và nhân hóa trong câu thơ "Mẹ gánh cuộc đời, xộc xệch thời gian" là một sáng tạo nghệ thuật đầy ám ảnh. Từ "xộc xệch" vốn dùng cho vật chất nay được dùng cho "thời gian", gợi lên sự tàn phá khắc nghiệt của tuổi tác và gánh nặng mưu sinh trên đôi vai gầy của mẹ. Ngôn ngữ thơ giản dị, gần gũi với ca dao nhưng lại chứa đựng sức nén cảm xúc lớn lao, giúp người đọc cảm nhận sâu sắc vẻ đẹp tâm hồn của người mẹ và tình quê hương mộc mạc, chân thành. Câu 2 (4,0 điểm): Nghị luận về tác hại và giải pháp hạn chế bạo lực ngôn từ trên mạng xã hội Trong thế giới phẳng hiện nay, mạng xã hội đã trở thành một phần không thể thiếu. Tuy nhiên, đằng sau sự tiện lợi ấy là mặt trái đáng sợ mang tên "bạo lực ngôn từ". Tình trạng buông lời xúc phạm, mỉa mai người khác trực tuyến đang trở thành một vấn nạn nhức nhối, để lại những vết sẹo tâm lý không thể chữa lành. Bạo lực ngôn từ không dùng dao kéo hay súng đạn, nhưng sức sát thương của nó lại vô cùng khủng khiếp. Đối với nạn nhân, đặc biệt là học sinh – những người đang trong giai đoạn phát triển tâm sinh lý chưa ổn định – những lời bình luận ác ý có thể dẫn đến sự tự ti, trầm cảm, thậm chí là những quyết định tiêu cực hủy hoại bản thân. Khi một đám đông cùng hùa vào tấn công một cá nhân, "virus" dối trá và ác ý sẽ lan rộng, tạo ra một môi trường mạng độc hại, thiếu nhân văn. Bạo lực ngôn từ làm xói mòn lòng tự trọng của con người và phá hủy các giá trị đạo đức cơ bản về sự tôn trọng lẫn nhau. Nguyên nhân của tình trạng này bắt nguồn từ sự "ẩn danh" trên mạng, khiến nhiều người lầm tưởng rằng mình không phải chịu trách nhiệm cho phát ngôn của mình. Sự thiếu hụt về kỹ năng ứng xử văn minh và lòng thấu cảm cũng khiến giới trẻ dễ dàng hùa theo đám đông để giải tỏa cảm xúc cá nhân một cách ích kỷ. Để hạn chế tình trạng này, cần có những giải pháp đồng bộ. Trước hết, mỗi cá nhân cần tự rèn luyện "bản lĩnh số" và đạo đức mạng. Hãy học cách "dừng lại ba giây" trước khi gõ một dòng bình luận để tự hỏi: "Lời nói này có làm tổn thương ai không?". Gia đình và nhà trường cần đẩy mạnh giáo dục về kỹ năng sử dụng mạng xã hội an toàn, giúp học sinh nhận diện và phòng chống bạo lực ngôn từ. Bên cạnh đó, các cơ quan chức năng cần có chế tài xử phạt nghiêm minh đối với các hành vi xúc phạm danh dự nhân phẩm trên không gian mạng để tạo tính răn đe. Tóm lại, ngôn từ có thể là liều thuốc chữa lành nhưng cũng có thể là vũ khí giết người. Đừng để mạng xã hội biến chúng ta thành những kẻ "sát nhân không dao". Hãy dùng bàn phím để lan tỏa sự tử tế, như cách người con trong bài thơ "Có một miền quê" luôn trân trọng "bát chè xanh thắm tình quê", để cuộc sống trực tuyến trở nên ấm áp và nhân văn hơn.

Câu 1 (0,5 điểm): Chủ đề của bài thơ: Ngợi ca vẻ đẹp bình dị của quê hương và bày tỏ tấm lòng biết ơn, nỗi nhớ da diết của người con xa quê dành cho nơi chôn nhau cắt rốn cùng những người thân yêu (cha, mẹ). Câu 2 (0,5 điểm): Hình ảnh quê hương được nhắc đến qua: Cỏ lau trắng, ngô lúa đơm bông, hạt gạo thảo thơm, cánh cò, trưa hè yên ả, bát chè xanh, bàn tay chai sạn, nắng chiều vời vợi... Câu 3 (1,0 điểm): Biện pháp điệp ngữ "Có một miền": Về nội dung: Nhấn mạnh sự tồn tại vĩnh cửu và vị trí đặc biệt của quê hương trong tâm trí tác giả. Mỗi lần lặp lại mở ra một kỷ niệm, một góc nhìn mới về quê nhà (từ thiên nhiên đến con người). Về nghệ thuật: Tạo nhịp điệu da diết, trầm lắng như một lời thủ thỉ, tâm tình; giúp kết nối các khổ thơ thành một mạch cảm xúc thống nhất, tràn đầy hoài niệm. Câu 4 (1,0 điểm): Hai dòng thơ trên cho thấy sự vất vả, nhọc nhằn cực nhọc của người cha: "Áo bạc sờn": Gợi sự thiếu thốn về vật chất và sự tàn phá của thời gian, công việc lên cơ thể cha. "Mồ hôi cha mặn cả những cánh đồng": Cách nói cường điệu hóa sự hy sinh. Giọt mồ hôi rơi xuống không chỉ tưới mát ruộng đồng mà còn là sự đánh đổi sức lao động bền bỉ để làm nên hạt gạo, nuôi con khôn lớn. Qua đó thể hiện lòng biết ơn sâu sắc của người con. Câu 5 (1,0 điểm): Đoạn văn tham khảo: Từ thông điệp của bài thơ, em nhận thấy người trẻ cần có trách nhiệm sâu sắc với quê hương. Trước hết, chúng ta phải luôn biết ghi nhớ cội nguồn, trân trọng những giá trị văn hóa và sự hy sinh của thế hệ đi trước. Trách nhiệm thực tế nhất là nỗ lực học tập, rèn luyện đạo đức để sau này đem kiến thức góp phần xây dựng quê hương giàu đẹp. Bên cạnh đó, mỗi người cần có ý thức bảo vệ môi trường, giữ gìn vẻ đẹp bình dị của làng quê và sẵn sàng cống hiến sức trẻ khi đất nước cần. Yêu quê hương không cần là những gì cao siêu, mà bắt đầu từ việc sống tử tế và có ích ngay trên mảnh đất mình sinh ra.

Câu 1 (2,0 điểm): Phân tích nét đặc sắc nghệ thuật bài "Mắt người Sơn Tây" Đặc sắc nghệ thuật nổi bật nhất của bài thơ “Mắt người Sơn Tây” chính là sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa cái tôi hào hoa, lãng mạn và cảm quan hiện thực khốc liệt của Quang Dũng. Tác giả sử dụng thể thơ tự do với nhịp điệu linh hoạt, lúc dồn dập như bước chân hành quân, lúc trầm lắng như lời tâm tình. Hình ảnh trung tâm "đôi mắt" được xây dựng như một biểu tượng nghệ thuật ám ảnh: nó không chỉ là cửa sổ tâm hồn của người con gái Sơn Tây mà còn chứa đựng cả "u uẩn chiều lưu lạc" của một thời đại loạn lạc. Ngôn ngữ thơ giàu tính tạo hình và nhạc điệu với những địa danh cụ thể (Bất Bạt, Ba Vì, sông Đáy, Bương Cấn) tạo nên một không gian văn hóa xứ Đoài vừa thực vừa mộng. Bên cạnh đó, việc sử dụng các từ ngữ giàu sức gợi như "điêu tàn", "khuê khắt", "rớm lệ" cùng thủ pháp tương phản giữa quá khứ thanh bình và hiện tại chinh chiến đã tạo nên một sức truyền cảm mạnh mẽ. Tất cả tạo nên một phong cách thơ "lạ", vừa mang hơi thở cổ điển, vừa đậm chất hiện đại, khẳng định vị thế của Quang Dũng trong nền thơ ca kháng chiến. Câu 2 (4,0 điểm): Nghị luận về tác hại của lòng đố kị và giải pháp loại bỏ Trong cuộc sống, bên cạnh những tình cảm cao đẹp như tình yêu quê hương trong thơ Quang Dũng, con người vẫn tồn tại những góc khuất tâm hồn, mà điển hình là lòng đố kị. Có ý kiến cho rằng: “Càng lún sâu vào đố kị, người ta sẽ đánh mất đi lòng tôn nghiêm và giá trị của bản thân.” Đây là một nhận định hoàn toàn xác đáng, gióng lên hồi chuông cảnh tỉnh về một thói xấu đang gặm nhấm nhân cách con người. Đố kị là thái độ khó chịu, ghen ghét khi thấy người khác có những ưu thế hoặc đạt được thành công hơn mình. Thay vì lấy thành công của người khác làm động lực, kẻ đố kị lại cảm thấy bị tổn thương và nảy sinh ý muốn hạ thấp, phủ nhận thành quả của đối phương. Tác hại của lòng đố kị là vô cùng khôn lường. Trước hết, nó hủy hoại sự thanh thản của tâm hồn. Người đố kị luôn sống trong trạng thái dằn vặt, so đo, khiến cuộc sống trở nên nặng nề và u tối. Thứ hai, nó đánh mất lòng tôn nghiêm và giá trị bản thân. Khi mải mê nhìn vào ánh hào quang của người khác, chúng ta quên mất việc mài giũa viên ngọc quý trong chính mình. Đố kị biến con người trở nên nhỏ mọn, hèn kém trong mắt cộng đồng, làm xói mòn các mối quan hệ xã hội tốt đẹp. Thay vì cùng nhau tiến bộ, lòng đố kị tạo ra những rào cản của sự thù ghét và cô lập. Vậy làm thế nào để loại bỏ thói quen xấu này? Giải pháp quan trọng nhất nằm ở sự tự nhận thức. Chúng ta cần hiểu rằng mỗi cá nhân là một bản thể duy nhất với những thế mạnh riêng. Thay vì so sánh "chiếc thuyền" của mình với "con tàu" của người khác, hãy tập trung chèo lái con thuyền của mình đi đúng hướng. Hãy học cách biết ơn và chúc phúc cho thành công của mọi người, bởi sự tử tế luôn mang lại năng lượng tích cực. Bên cạnh đó, giới trẻ cần rèn luyện bản lĩnh, không ngừng tự học tập và hoàn thiện bản thân để tự tin khẳng định giá trị riêng, thay vì phải đi "mượn" hay "dìm" giá trị của người khác xuống. Tóm lại, đố kị là một loại "thuốc độc" của tâm hồn. Để sống một cuộc đời ý nghĩa và ngẩng cao đầu tự trọng, mỗi người cần học cách bao dung và biến sự ngưỡng mộ thành hành động tích cực. Chỉ khi chiến thắng được sự đố kị của chính mình, chúng ta mới thực sự tìm thấy sự bình yên và giá trị đích thực của bản thân.


Câu 1 (0,5 điểm): Nhân vật trữ tình trong bài thơ là: "Tôi" (người lính chinh chiến, người con của quê hương xứ Đoài). Câu 2 (0,5 điểm): Những từ ngữ/dòng thơ miêu tả “đôi mắt” trong khổ thơ thứ 5 là: “Đôi mắt người Sơn Tây / U uẩn chiều lưu lạc / Buồn viễn xứ khôn khuây”. Câu 3 (1,0 điểm): Tình cảm, cảm xúc: Tác giả thể hiện một tình cảm sâu nặng, vừa thiết tha, trìu mến dành cho người em gái Sơn Tây, vừa đau xót, ngậm ngùi trước cảnh quê hương điêu tàn vì giặc giã. Đó là sự kết hợp giữa cái tôi cá nhân đa tình và cái tôi công dân yêu nước, luôn khao khát về một ngày hòa bình, đoàn tụ. Câu 4 (1,0 điểm): Hiệu quả của câu hỏi tu từ: Về nội dung: Câu hỏi "Em có bao giờ em nhớ thương?" không chỉ là lời hỏi han mà còn là cái cớ để bộc lộ nỗi nhớ da diết của nhân vật "tôi" đối với người thương và quê hương xứ Đoài. Nó tạo nên một khoảng lặng đầy suy tư, kết nối quá khứ tươi đẹp (mây trắng xứ Đoài) với hiện tại chia ly. Về nghệ thuật: Làm cho giọng thơ trở nên thủ thỉ, tâm tình, tăng sức gợi cảm và tạo sự đồng điệu về tâm hồn giữa người đi và người ở lại. Câu 5 (1,0 điểm): Đoạn văn tham khảo: Thông điệp sâu sắc nhất mà bài thơ gợi ra cho em chính là sức mạnh của tình yêu quê hương và sự gắn kết giữa người với người trong gian khó. Qua hình ảnh "đôi mắt" u uẩn, bài thơ nhắc nhở chúng ta rằng dù trong hoàn cảnh chiến tranh khắc nghiệt, con người vẫn luôn nuôi dưỡng những tình cảm nhân văn cao đẹp. Tình yêu đôi lứa hòa quyện trong tình yêu đất nước chính là động lực để vượt qua đau thương, hướng tới ngày mai thanh bình. Chúng ta cần trân trọng hòa bình và biết ơn những hy sinh của thế hệ đi trước để có được "khúc hoàn ca" như ngày hôm nay.

Câu 1 (2,0 điểm): Phân tích nhân vật chị cỏ bò trong truyện "Cổ tích" Nhân vật chị cỏ bò trong truyện ngắn "Cổ tích" là biểu tượng đẹp đẽ cho lòng nhân hậu và sự hy sinh cao cả của người lao động nghèo. Dù sống trong cảnh "nghèo rớt mồng tơi", trú ngụ trong túp lều vách cót ọp ẹp dưới chân tòa nhà cao tầng, chị vẫn sẵn lòng "bẻ đôi nắm cơm" mời bà cụ lạ mặt và "rước bà theo" để phụng dưỡng. Hành động ấy không chỉ là sự thương hại nhất thời mà là sự đồng cảm sâu sắc giữa những kiếp đời cô đơn. Chị coi bà cụ như mẹ đẻ, chăm sóc chu đáo từ "nồi lá thơm" đến việc "thay sống áo" lúc bà qua đời. Sự tức tưởi nghẹn ngào "Mẹ ơi...!" ở cuối truyện khi phát hiện những chiếc nhẫn vàng bà để lại cho mình đã khẳng định tình cảm của chị hoàn toàn vô tư, không vụ lợi. Chị cỏ bò chính là minh chứng cho việc sự giàu có của tâm hồn không tỉ lệ thuận với tài sản vật chất. Qua nhân vật này, tác giả đã khắc họa một "nàng tiên" giữa đời thực, sưởi ấm thế gian bằng tình người ấm áp giữa mùa đông giá rét. Câu 2 (4,0 điểm): Nghị luận về lối sống tự lập của giới trẻ ngày nay Trong cuộc sống hiện đại đầy biến động, nếu tình yêu thương là điểm tựa tinh thần như câu chuyện "Cổ tích" đã gợi ra, thì sự tự lập chính là đôi cánh giúp mỗi người bay cao. Tự lập không chỉ là một kỹ năng mà còn là một lối sống cần thiết, đặc biệt đối với giới trẻ ngày nay. Tự lập được hiểu là khả năng tự mình giải quyết các công việc, tự lo liệu cuộc sống mà không trông chờ, dựa dẫm vào người khác. Nó biểu hiện từ những việc nhỏ như tự giác học tập, chăm sóc bản thân đến những việc lớn như tự đưa ra quyết định cho tương lai và chịu trách nhiệm về những sai lầm của mình. Tại sao giới trẻ cần phải rèn luyện lối sống tự lập? Thứ nhất, tự lập giúp chúng ta chủ động trong mọi tình huống. Thế giới ngày nay thay đổi rất nhanh, nếu luôn phụ thuộc vào cha mẹ hay bạn bè, chúng ta sẽ trở nên thụ động và dễ dàng gục ngã trước những thử thách bất ngờ. Thứ hai, người tự lập thường có bản lĩnh kiên cường và khả năng sáng tạo cao. Khi tự mình đối mặt với khó khăn, chúng ta buộc phải suy nghĩ để tìm ra giải pháp, từ đó tích lũy kinh nghiệm quý báu cho hành trang vào đời. Nhìn vào truyện "Cổ tích", ta thấy chị cỏ bò là một mẫu hình của sự tự lập dù hoàn cảnh cực kỳ khắc nghiệt. Chị tự lao động bằng nghề cắt cỏ, tự lo liệu cuộc sống trong túp lều đơn sơ và thậm chí còn đủ sức mạnh để đùm bọc một người khác. Sự tự lập ấy đã tạo nên một nhân cách cao đẹp, không bị hoàn cảnh quật ngã. Ngược lại, trong thực tế hiện nay, vẫn còn một bộ phận giới trẻ mắc bệnh "con cưng", sống dựa dẫm hoàn toàn vào kinh tế và sự định hướng của gia đình. Lối sống "tầm gửi" này không chỉ làm yếu đi năng lực cá nhân mà còn khiến họ mất đi sự tự tin và lòng tự trọng. Tuy nhiên, tự lập không đồng nghĩa với lối sống biệt lập hay từ chối sự giúp đỡ của người khác. Tự lập chân chính là biết phát huy nội lực cá nhân nhưng vẫn biết lắng nghe và hợp tác với cộng đồng để đạt được mục tiêu chung. Để rèn luyện lối sống này, mỗi bạn trẻ cần bắt đầu từ việc thay đổi tư duy: ngừng ỷ lại và bắt đầu hành động. Hãy tự đặt ra những mục tiêu nhỏ, tự quản lý thời gian và tiền bạc của mình. Sự trưởng thành thực sự bắt đầu khi chúng ta biết đứng trên đôi chân của chính mình. Tóm lại, tự lập là chìa khóa mở ra cánh cửa thành công và khẳng định giá trị bản thân. Hãy rèn luyện sự tự lập ngay từ hôm nay để không chỉ sống sót mà còn sống một cuộc đời rực rỡ và có ý nghĩa, như cách chị cỏ bò đã sống một cuộc đời đầy tình nhân ái và bản lĩnh.


Câu 1 (0,5 điểm): Ngôi kể của truyện: Ngôi kể thứ ba (Người kể chuyện giấu mặt, gọi tên các nhân vật là "bà cụ kẹo", "chị cỏ bò"). Câu 2 (0,5 điểm): Những chi tiết miêu tả hoàn cảnh của bà cụ và chị cỏ bò khi đã ở bên nhau: Nơi ở: "một túp lều thưng vách cót, phủ mái giấy dầu, đứng tựa chân tòa nhà ba tầng nghễu nghện". Bữa ăn: "Thêm bà cụ, bớt bát cơm mà vui". Công việc: Chị cỏ bò cắt cỏ thuê, sau đó mất nghề phải lân la van vỉ việc vặt hàng phố. Đời sống tinh thần: "Tối xuống, bên ngọn đèn hạt đỗ, nho nhỏ câu nói, tiếng cười"; "hai tấm thân gầy ôm nhau, ủ ấm hơi thở cho nhau". Câu 3 (1,0 điểm): Chủ đề: Truyện ca ngợi tình người cao đẹp, sự đồng cảm và đùm bọc giữa những người nghèo khổ, bất hạnh trong xã hội. Qua đó, tác giả khẳng định giá trị của lòng nhân ái: chính tình thương đã thắp sáng niềm hy vọng và sưởi ấm những mảnh đời trong giá rét của hoàn cảnh. Câu 4 (1,0 điểm): Cách dùng từ ngữ: Sử dụng các tính từ gợi cảm giác ("mỏng", "buốt", "ác") và các từ mô phỏng âm thanh/động từ mạnh ("ào ào", "đồm độp", "lùa", "gõ"). Tác dụng: Về nội dung: Tái hiện chân thực sự khắc nghiệt, dữ dội của thiên nhiên (cái rét mùa đông). Qua đó, làm nổi bật sự mong manh, tội nghiệp của túp lều và hoàn cảnh khốn cùng của hai mẹ con. Về nghệ thuật: Tạo nhịp điệu dồn dập, tăng sức ám ảnh, gợi sự xót xa nơi người đọc và tạo tiền đề để tôn vinh sự ấm áp của tình người ở phần sau. Câu 5 (1,0 điểm): Đoạn văn tham khảo: Tình người là sợi dây liên kết thiêng liêng giúp con người vượt qua mọi nghịch cảnh. Trong truyện "Cổ tích", dù cuộc sống thiếu thốn đủ đường, bà cụ và chị cỏ bò vẫn dành cho nhau sự trân trọng và hơi ấm chân thành. Giữa một xã hội đôi khi lạnh lẽo, lòng nhân ái chính là "điểm tựa" để những kẻ khốn cùng không cảm thấy cô độc. Tình người không nhất thiết phải là những mâm cao cỗ đầy, mà đôi khi chỉ là nửa nắm cơm bẻ đôi hay một cái ôm chặt trong đêm đông giá rét. Khi chúng ta biết sẻ chia, nỗi đau sẽ vơi nửa và niềm hạnh phúc sẽ nhân đôi.

Câu 1 (2,0 điểm): Phân tích đặc sắc nghệ thuật của đoạn trích "Xin trả lại con Làng Nủ" Đoạn trích "Xin trả lại con Làng Nủ" của Đỗ Xuân Thu đã chạm đến trái tim người đọc không chỉ bởi nội dung đau thương mà còn bởi những đặc sắc nghệ thuật giàu sức biểu cảm. Trước hết, tác giả đã khéo léo sử dụng ngôi kể thứ nhất (nhân vật "con") để tạo nên một tiếng kêu cứu, tiếng gọi bố đầy ám ảnh, khiến nỗi đau trở nên chân thực và nhức nhối hơn bao giờ hết. Bút pháp tương phản được vận dụng triệt để giữa cái "hôm qua" rộn ràng tiếng cười ngày khai giảng với cái "giờ đây" mù mịt, lạnh lẽo dưới lớp bùn sâu, làm nổi bật sự tàn khốc của thiên tai. Bên cạnh đó, hệ thống câu hỏi tu từ xuất hiện dồn dập (Làng Nủ mình đâu rồi? Có phải bố đấy không?) không nhằm mục đích tìm câu trả lời mà để xoáy sâu vào sự bàng hoàng, bất lực của một linh hồn trẻ thơ. Các từ ngữ giàu sức gợi như "lấm lem", "nghẹt thở", "lạnh lắm" cùng nhịp thơ linh hoạt đã tái hiện sinh động không gian tang thương của trận lũ. Tất cả những yếu tố nghệ thuật ấy đã kết tinh thành một tiếng khóc bi tráng, khơi dậy lòng trắc ẩn và sự đồng cảm sâu sắc trong lòng độc giả về nỗi đau mất mát quá lớn lao của đồng bào. Câu 2 (4,0 điểm): Nghị luận về việc cân bằng giữa mong muốn cá nhân và kì vọng của gia đình Mỗi chúng ta khi sinh ra đều mang trên vai những ước mơ của riêng mình và cả những kỳ vọng của cha mẹ. Như Steve Jobs từng nói: “Cuộc sống là một hành trình tìm kiếm sự cân bằng giữa những điều bạn yêu thích và những điều bạn cần làm.” Đối với một học sinh, hành trình ấy chính là việc tìm ra điểm giao thoa giữa tiếng nói của bản thân và mong mỏi của gia đình. Kỳ vọng của gia đình thường xuất phát từ tình yêu thương và mong muốn con cái có một tương lai ổn định. Tuy nhiên, khi kỳ vọng trở thành áp lực quá lớn, nó có thể khiến người trẻ cảm thấy ngột nạt, giống như cảm giác "không thở được" mà em bé trong bài thơ "Xin trả lại con Làng Nủ" phải chịu đựng dưới lớp bùn thiên tai, nhưng đây lại là một thứ "thiên tai tinh thần". Ngược lại, nếu chỉ chạy theo sở thích cá nhân mà phớt lờ thực tế hay trách nhiệm, chúng ta dễ rơi vào sự ích kỷ và lạc lối. Vậy, làm thế nào để tìm thấy sự cân bằng? Trước hết, học sinh cần thấu hiểu và đối thoại. Thay vì im lặng chịu đựng hoặc phản kháng tiêu cực, chúng ta nên chủ động chia sẻ đam mê và kế hoạch cụ thể của mình với cha mẹ. Sự thành thật và những dẫn chứng về nỗ lực cá nhân sẽ giúp cha mẹ tin tưởng và nới lỏng sự kiểm soát. Thứ hai, chúng ta cần trách nhiệm với lựa chọn của mình. Để có quyền làm điều mình yêu, trước hết phải hoàn thành tốt điều mình cần làm. Khi bạn chứng minh được sự tự giác và kết quả tốt trong học tập (điều cần làm), tiếng nói về đam mê (điều yêu thích) sẽ có sức nặng hơn. Cuộc sống vốn không bằng phẳng, và sự cân bằng không phải là một trạng thái tĩnh mà là một quá trình điều chỉnh liên tục. Bài thơ về Làng Nủ nhắc nhở chúng ta rằng sự sống là vô cùng đáng quý và mong manh. Vì thế, đừng để mối quan hệ gia đình trở nên lạnh lẽo như bùn đất lũ quét chỉ vì thiếu sự thông cảm. Khi biết trân trọng tình cảm gia đình và kiên trì với ước mơ, chúng ta sẽ tìm thấy hạnh phúc thực sự. Tóm lại, cân bằng không phải là từ bỏ cái này để chọn cái kia, mà là nghệ thuật hòa quyện giữa lòng hiếu thảo và bản sắc cá nhân. Hãy sống sao để mỗi ngày trôi qua đều là một "ngày khai giảng" đầy hy vọng, nơi cả bạn và gia đình đều mỉm cười tự hào.

Câu 1 (0,5 điểm): Nhân vật trữ tình trong bài thơ là: Người con (đứa trẻ gặp nạn trong trận lũ quét, đang cất tiếng gọi bố). Câu 2 (0,5 điểm): Những từ ngữ miêu tả hoàn cảnh của "con": Lấm lem bùn lũ, mù mịt, không cựa được chân tay, không thở được, mũi mồm toàn bùn đất, lạnh lắm. Câu 3 (1,0 điểm): Biện pháp tu từ: Thủ pháp đối lập/tương phản (đối lập giữa quá khứ gần: "vừa khai giảng", "sung sướng đi học" với hiện tại khốc liệt: "chỉ thấy bùn"). Ngoài ra còn có câu hỏi tu từ ở dòng cuối. Tác dụng: Về nội dung: Nhấn mạnh sự tàn khốc, bất ngờ của thiên tai đã cướp đi niềm vui, tương lai và sự sống của những đứa trẻ vô tội. Làm nổi bật nỗi đau xót, bàng hoàng trước sự mất mát quá lớn. Về nghệ thuật: Tăng sức gợi hình, gợi cảm, xoáy sâu vào cảm xúc người đọc, khơi dậy sự đồng cảm và lòng trắc ẩn. Câu 4 (1,0 điểm): Cảm hứng chủ đạo: Là niềm xót thương vô hạn, sự đau đớn nghẹn ngào trước những mất mát về người và của do thiên tai gây ra, đồng thời thể hiện sự trân trọng những giá trị thiêng liêng của gia đình và quê hương. Câu 5 (1,0 điểm): Từ góc nhìn của một người trẻ, em có thể thực hiện những hành động thiết thực sau: Về vật chất: Quyên góp sách vở, quần áo, đồ dùng học tập hoặc trích tiền tiết kiệm để gửi tới quỹ cứu trợ người dân vùng lũ. Về tinh thần: Viết thư thăm hỏi, động viên các bạn nhỏ; chia sẻ những thông tin tích cực, lời kêu gọi hỗ trợ đúng chỗ trên mạng xã hội để lan tỏa tinh thần "tương thân tương ái". Về ý thức: Nâng cao nhận thức về bảo vệ môi trường và kỹ năng phòng chống thiên tai để bảo vệ bản thân và cộng đồng.