Trần Tuấn Hưng
Giới thiệu về bản thân
Nam Cao là một trong những nhà văn hiện thực xuất sắc của văn học Việt Nam trước Cách mạng tháng Tám năm 1945. Ông thường viết về cuộc sống nghèo khổ của người nông dân và những người trí thức tiểu tư sản trong xã hội cũ. Truyện ngắn “Lão Hạc” là một tác phẩm tiêu biểu của ông. Qua câu chuyện về cuộc đời bất hạnh của Lão Hạc, tác giả đã thể hiện sự cảm thông sâu sắc với người nông dân nghèo, đồng thời ca ngợi những phẩm chất tốt đẹp của họ.
Trước hết, Lão Hạc hiện lên là một người nông dân có cuộc sống vô cùng nghèo khổ và cô đơn. Vợ mất sớm, con trai vì nghèo không lấy được vợ nên bỏ làng đi làm đồn điền cao su. Từ đó, Lão Hạc sống một mình trong cảnh túng thiếu. Tài sản duy nhất của lão chỉ là mảnh vườn nhỏ và con chó Vàng – kỷ vật của người con trai để lại. Tuổi già sức yếu khiến lão không thể làm việc nhiều, cuộc sống ngày càng khó khăn. Lão phải ăn khoai, ăn sung luộc, thậm chí nhiều bữa phải nhịn đói. Qua hình ảnh Lão Hạc, nhà văn đã phản ánh chân thực cuộc sống cơ cực của người nông dân trong xã hội cũ.
Không chỉ nghèo khổ, Lão Hạc còn là một người cha rất yêu thương con. Dù cuộc sống thiếu thốn, lão vẫn quyết tâm giữ lại mảnh vườn để sau này giao lại cho con trai. Lão coi đó là tài sản duy nhất dành cho con. Tình thương con của lão thể hiện rõ nhất qua chi tiết bán con chó Vàng. Con chó đối với lão không chỉ là vật nuôi mà còn giống như một người bạn thân thiết. Khi bán chó, lão đau khổ và dằn vặt vô cùng. Lão kể lại chuyện bán chó với ông giáo mà nước mắt cứ chảy ra. Lão cảm thấy mình đã lừa một con vật trung thành. Qua chi tiết này, người đọc thấy được tấm lòng nhân hậu và tình cảm sâu sắc của Lão Hạc.
Bên cạnh đó, Lão Hạc còn là người có lòng tự trọng rất cao. Dù nghèo đói, lão vẫn không muốn làm phiền hay dựa dẫm vào người khác. Lão gửi tiền cho ông giáo nhờ giữ hộ để lo hậu sự cho mình và gửi mảnh vườn lại cho con trai. Cuối cùng, lão đã chọn cái chết đau đớn bằng bả chó. Cái chết ấy khiến mọi người vô cùng xót xa nhưng cũng thể hiện rõ nhân cách cao đẹp của Lão Hạc. Lão thà chết chứ không muốn tiêu vào phần tài sản của con hay trở thành gánh nặng cho người khác.
Về nghệ thuật, truyện được xây dựng với cốt truyện giản dị nhưng rất cảm động. Nghệ thuật miêu tả tâm lý nhân vật của Nam Cao vô cùng tinh tế, đặc biệt là tâm trạng đau đớn của Lão Hạc khi bán chó. Ngôn ngữ truyện giản dị, gần gũi với đời sống nông thôn nhưng giàu cảm xúc. Cách kể chuyện qua lời nhân vật ông giáo cũng làm cho câu chuyện trở nên chân thực và sâu sắc hơn.
Tóm lại, truyện ngắn “Lão Hạc” là một tác phẩm giàu giá trị hiện thực và nhân đạo. Qua nhân vật Lão Hạc, Nam Cao đã khắc họa hình ảnh người nông dân nghèo khổ nhưng giàu lòng tự trọng và tình yêu thương. Tác phẩm giúp chúng ta hiểu hơn về cuộc sống của người nông dân trước đây và thêm trân trọng những giá trị tốt đẹp của con người. Qua câu chuyện này, bản thân em nhận ra rằng cần phải biết yêu thương gia đình, sống nhân hậu và luôn cố gắng vượt qua khó khăn trong cuộc sống.
“Sống là dâng tặng” là một lối sống đẹp và ý nghĩa trong cuộc đời mỗi con người. Qua hình ảnh chim yến trong bài thơ, ta thấy dù nhỏ bé nhưng chim yến vẫn lặng lẽ chắt chiu, dâng hiến sức lực của mình để làm tổ và mang lại giá trị cho đời. Điều đó gợi cho chúng ta suy nghĩ rằng sống không chỉ là nhận mà còn phải biết cho đi và cống hiến. Khi con người biết giúp đỡ người khác, đóng góp cho gia đình và xã hội thì cuộc sống sẽ trở nên tốt đẹp hơn. Sự dâng tặng có thể bắt đầu từ những điều rất nhỏ như một lời động viên, một hành động giúp đỡ hay sự cố gắng trong học tập và lao động. Chính những việc làm ấy sẽ tạo nên giá trị cho bản thân và mang lại niềm vui cho mọi người xung quanh. Vì vậy, mỗi chúng ta hãy học cách sống có ích, biết sẻ chia và dâng tặng những điều tốt đẹp cho cuộc đời.
Khát vọng là động lực giúp con người vươn lên trong cuộc sống. Qua hình ảnh chim yến trong đoạn thơ, ta thấy dù nhỏ bé nhưng chim yến vẫn kiên trì xây dựng khát vọng riêng của mình. Chim yến không so sánh bản thân với ai mà chỉ mong được tự do bay lượn và tạo dựng một tổ ấm giữa biển khơi đầy sóng gió. Hình ảnh ấy gợi cho con người nhiều suy nghĩ sâu sắc về khát vọng sống. Trong cuộc sống hôm nay, mỗi người đều cần có ước mơ và khát vọng riêng để phấn đấu. Dù xuất phát điểm có nhỏ bé hay gặp nhiều khó khăn, nếu kiên trì và nỗ lực thì chúng ta vẫn có thể tạo nên giá trị cho bản thân và đóng góp cho xã hội. Đồng thời, con người cũng không nên so sánh mình với người khác mà cần sống đúng với khả năng và ước mơ của mình. Vì vậy, mỗi chúng ta hãy nuôi dưỡng những khát vọng đẹp và cố gắng thực hiện chúng bằng ý chí và nghị lực.
Thạch Lam là một nhà văn tiêu biểu của văn học Việt Nam trước Cách mạng tháng Tám. Truyện ngắn của ông thường nhẹ nhàng, giàu cảm xúc và đi sâu vào thế giới nội tâm của con người. Trong truyện ngắn “Trở về”, Thạch Lam đã khắc họa tinh tế tâm trạng của nhân vật khi quay lại quê hương sau một thời gian xa cách. Qua đoạn trích, tác giả thể hiện tình cảm sâu nặng với quê hương và những rung động tinh tế của con người trước những kỉ niệm thân thương.
Trước hết, đoạn trích gợi lên cảm xúc bồi hồi, xúc động của nhân vật khi trở về nơi chốn quen thuộc. Quê hương hiện lên với những hình ảnh bình dị, gần gũi nhưng lại chứa đựng nhiều kỉ niệm. Khi trở lại nơi mình từng gắn bó, nhân vật cảm thấy vừa thân quen vừa có chút xa lạ. Những cảnh vật quen thuộc như con đường, mái nhà, không gian làng quê gợi lại trong lòng nhân vật bao kỉ niệm cũ. Chính sự gặp lại ấy khiến nhân vật rơi vào trạng thái suy tư, nhớ lại những tháng ngày đã qua. Qua đó, Thạch Lam đã thể hiện rất tinh tế tâm lí của con người khi trở về quê hương: đó là cảm giác bồi hồi, xúc động xen lẫn nỗi nhớ và sự hoài niệm.
Không chỉ vậy, đoạn trích còn làm nổi bật tình cảm sâu nặng của con người đối với quê hương. Dù đã đi xa, nhân vật vẫn luôn mang trong lòng hình ảnh quê nhà. Khi trở về, những cảm xúc tưởng như đã ngủ yên lại bỗng thức dậy mạnh mẽ. Quê hương không chỉ là nơi chốn sinh ra mà còn là nơi lưu giữ những kỉ niệm tuổi thơ, những tình cảm thân thương nhất. Thạch Lam đã khéo léo cho thấy rằng dù con người có đi đâu, làm gì thì quê hương vẫn luôn có một vị trí đặc biệt trong trái tim. Đó là nơi ta luôn muốn quay về, nơi gợi lên cảm giác bình yên và ấm áp.
Bên cạnh nội dung sâu sắc, đoạn trích còn thể hiện rõ nét nghệ thuật đặc sắc của Thạch Lam. Nhà văn sử dụng ngôn ngữ giản dị nhưng giàu sức gợi cảm, tạo nên một không khí nhẹ nhàng, sâu lắng. Ông không xây dựng những tình huống kịch tính mà chủ yếu tập trung miêu tả tâm trạng nhân vật. Những dòng cảm xúc được thể hiện tinh tế qua cách miêu tả cảnh vật và dòng suy nghĩ của nhân vật. Chính sự kết hợp giữa cảnh và tình đã làm cho đoạn văn trở nên giàu cảm xúc và có sức lay động lòng người.
Như vậy, qua đoạn trích trong truyện ngắn “Trở về”, Thạch Lam đã thể hiện thành công những rung động tinh tế của con người khi trở lại quê hương. Tác phẩm không chỉ gợi lên vẻ đẹp bình dị của làng quê mà còn khẳng định tình cảm sâu nặng của con người đối với nơi chôn rau cắt rốn. Với giọng văn nhẹ nhàng, giàu cảm xúc và nghệ thuật miêu tả tâm lí tinh tế, Thạch Lam đã để lại trong lòng người đọc nhiều dư âm sâu lắng. Đoạn trích vì thế giúp chúng ta thêm trân trọng quê hương và những kỉ niệm thân thương của mỗi người.
câu 1 thể thơ tự do
câu 2Người bộc lộ cảm xúc là nhân vật “tôi” (tác giả). Đây là cuộc gặp gỡ giữa người lính và một bà mẹ nông dân nghèo trong ngôi nhà tranh nhỏ ven đồng chiêm.
câu 3Biện pháp tu từ: so sánh (hơi ấm của rơm hơn nhiều chăn đệm).
Tác dụng: làm nổi bật sự ấm áp đặc biệt của ổ rơm, qua đó thể hiện tình cảm chân thành, ấm áp của người mẹ nông dân dành cho người lính.
câu 4
Hình ảnh “ổ rơm” là hình ảnh quen thuộc của làng quê Việt Nam. Nó không chỉ là chỗ ngủ giản dị mà còn tượng trưng cho tình người ấm áp, sự sẻ chia và tấm lòng nhân hậu của người nông dân.
Câu 5.
Cảm hứng chủ đạo của bài thơ là ca ngợi tình người ấm áp, nghĩa tình giản dị mà sâu sắc của người nông dân trong cuộc sống.
Câu 6.
Sau khi đọc bài thơ Hơi ấm ổ rơm, em cảm thấy rất xúc động trước tình cảm chân thành của người mẹ nông dân. Dù cuộc sống còn nghèo khó nhưng bà vẫn sẵn sàng chia sẻ chỗ ngủ cho người lính. Hơi ấm của ổ rơm không chỉ là hơi ấm của rơm mà còn là hơi ấm của tình người. Điều đó khiến nhân vật “tôi” cảm thấy ấm áp hơn cả chăn đệm đầy đủ. Qua bài thơ, em hiểu rằng những điều giản dị trong cuộc sống lại chứa đựng tình cảm rất lớn lao. Em càng thêm trân trọng tình người và sự sẻ chia trong cuộc sống.