Triệu Yến Nhi
Giới thiệu về bản thân
Trong dòng văn học Việt Nam hiện đại, Lặng lẽ Sa Pa của Nguyễn Thành Long là một truyện ngắn để lại trong em nhiều ấn tượng đẹp. Tác phẩm không có những biến cố dữ dội mà nhẹ nhàng kể về những con người lao động thầm lặng, qua đó ca ngợi vẻ đẹp của lí tưởng sống và tinh thần cống hiến.
Truyện xoay quanh cuộc gặp gỡ tình cờ giữa ông họa sĩ, cô kĩ sư trẻ và anh thanh niên làm công tác khí tượng trên đỉnh Yên Sơn. Nhân vật trung tâm – anh thanh niên – sống một mình giữa núi cao, quanh năm làm nhiệm vụ đo gió, đo mưa, tính mây, phục vụ dự báo thời tiết. Công việc ấy đòi hỏi sự chính xác, đều đặn và tinh thần trách nhiệm cao, dù hoàn cảnh vô cùng cô đơn. Qua lời kể của anh, người đọc hiểu rằng anh ý thức rõ ý nghĩa công việc của mình đối với sản xuất và chiến đấu. Chính nhận thức ấy giúp anh vượt qua nỗi cô độc.
Điểm nổi bật của nhân vật là lối sống đẹp và tâm hồn trong sáng. Anh yêu công việc, biết tổ chức cuộc sống ngăn nắp, trồng hoa, nuôi gà, đọc sách để làm giàu đời sống tinh thần. Anh còn khiêm tốn khi cho rằng mình “chỉ là một người bình thường”, trong khi xung quanh còn nhiều người cống hiến thầm lặng hơn. Qua đó, tác giả khắc họa vẻ đẹp của những con người lao động mới – sống có lí tưởng, trách nhiệm và luôn hướng về cộng đồng.
Nghệ thuật xây dựng truyện cũng rất tinh tế. Tác giả tạo tình huống gặp gỡ ngắn ngủi nhưng đủ để làm nổi bật tính cách nhân vật. Cảnh thiên nhiên Sa Pa hiện lên thơ mộng, trong trẻo, góp phần tôn lên vẻ đẹp của con người. Giọng văn nhẹ nhàng, giàu chất trữ tình khiến câu chuyện như một bức tranh êm đềm mà sâu sắc.
Qua truyện ngắn này, em hiểu rằng giá trị của một con người không nằm ở sự nổi bật ồn ào, mà ở những đóng góp thầm lặng cho xã hội. “Lặng lẽ Sa Pa” nhắc nhở em phải biết sống có trách nhiệm, nuôi dưỡng lí tưởng và không ngừng nỗ lực, dù ở bất cứ hoàn cảnh nào.
Bài thơ Khi mùa mưa đến gợi cho em cảm nhận về một cảm hứng dịu dàng mà sâu lắng. Mùa mưa trong thơ không chỉ là sự chuyển mùa của thiên nhiên mà còn là sự rung động của tâm hồn. Những hạt mưa như đánh thức nỗi nhớ, kỉ niệm và cả những suy tư rất riêng. Em cảm nhận được ở đó niềm yêu thiên nhiên tha thiết và một chút trầm tư trước dòng chảy thời gian. Cảm hứng của nhà thơ vì thế vừa trong trẻo, vừa man mác buồn, khiến người đọc như lắng lại giữa nhịp sống vội vàng.
Ý thơ “Ta hoá phù sa mỗi bến chờ” thể hiện khát vọng sống cống hiến và hi sinh thầm lặng. Phù sa âm thầm bồi đắp cho đất đai màu mỡ, cũng như con người mong được cho đi, góp phần làm đẹp cho đời. Đó là quan niệm sống biết hòa mình vào cộng đồng và sống có ích ở mọi nơi mình đến.
Bài thơ “Mẹ” của Viễn Phương khiến em không khỏi nghẹn ngào. Hình ảnh mẹ được ví như đóa sen lặng lẽ giữa đầm, âm thầm tỏa hương cho đời gợi lên sự hi sinh bền bỉ và cao đẹp. Những câu thơ “Giọt máu hòa theo dòng lệ / Hương đời mẹ ướp cho con” làm em cảm nhận sâu sắc tình yêu thương mà mẹ dành trọn cho con, dù nghèo khó vẫn giàu đức hi sinh. Khi con trưởng thành cũng là lúc mẹ dần già yếu, “đời mẹ lắt lay chiếc bóng” – hình ảnh ấy khiến lòng em chùng xuống. Đặc biệt, hai câu kết “Mẹ thành ngôi sao lên trời” vừa đau xót vừa ấm áp, như một niềm tin rằng mẹ vẫn dõi theo con từ xa. Bài thơ nhắc em phải biết trân trọng và yêu thương mẹ khi còn có thể, bởi tình mẹ là điều thiêng liêng và không gì thay thế được.
Nếu gặp lại một người bạn như anh gầy, em sẽ cư xử chân thành và tự nhiên như trước, không vì hoàn cảnh hay địa vị mà thay đổi thái độ. Bạn bè thật sự là sự đồng cảm và tôn trọng lẫn nhau, chứ không phải hơn thua hay nịnh bợ.
Cách ứng xử của anh béo gợi cho em bài học về sự tự trọng và bình thản. Anh vẫn giữ thái độ thân tình, không khoe khoang, không xa cách dù có địa vị cao hơn. Điều đó nhắc em rằng trong cuộc sống, càng trưởng thành càng cần giữ sự khiêm tốn và trân trọng tình bạn chân thành.
Chi tiết này sử dụng biện pháp nhân hoá, gợi cảm giác chật chội, thảm hại. Những vali, hộp túi “co rúm, nhăn nhó” như phản chiếu tâm trạng xấu hổ, ê chề của nhân vật. Qua đó, tác giả làm nổi bật sự thất thế và bi kịch của anh ta trong hoàn cảnh ấy.
Trong số những truyện ngắn em từng học, Chiếc lược ngà của Nguyễn Quang Sáng để lại trong em nhiều xúc động sâu sắc. Tác phẩm viết về tình cha con trong hoàn cảnh chiến tranh, qua đó làm nổi bật vẻ đẹp của tình cảm gia đình thiêng liêng và nỗi đau mà chiến tranh gây ra cho con người.
Truyện xoay quanh nhân vật ông Sáu – một người lính xa nhà nhiều năm. Khi có dịp về thăm nhà, ông khao khát được con gái là bé Thu nhận mình. Nhưng trớ trêu thay, vì vết sẹo trên mặt khiến ông khác với bức ảnh ngày trước, bé Thu nhất quyết không chịu gọi ông là ba. Tình huống ấy tạo nên mâu thuẫn đầy xót xa: người cha yêu thương con tha thiết nhưng lại bị chính con mình từ chối. Qua những chi tiết như ánh nhìn buồn bã, tiếng thở dài hay sự kiên nhẫn chờ đợi của ông Sáu, tác giả đã khắc họa rõ nỗi đau âm thầm của người cha.
Đỉnh điểm xúc động là khi bé Thu nhận ra cha mình vào lúc ông Sáu chuẩn bị lên đường. Tiếng gọi “Ba!” cất lên muộn màng nhưng tha thiết, khiến người đọc nghẹn ngào. Khoảnh khắc ấy như bù đắp cho những ngày xa cách, nhưng cũng mở ra một chia li khác khi ông Sáu phải trở lại chiến trường.
Chi tiết chiếc lược ngà là hình ảnh mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc. Ở căn cứ, ông Sáu dồn hết tình yêu thương vào việc làm chiếc lược tặng con. Từng chiếc răng lược được gọt giũa bằng tất cả nỗi nhớ và tình phụ tử. Trước lúc hi sinh, ông vẫn cố trao lại chiếc lược cho đồng đội để gửi về cho con. Chiếc lược ngà vì thế trở thành kỉ vật thiêng liêng, kết tinh tình cha con sâu nặng và cũng là lời tố cáo chiến tranh đã chia cắt biết bao mái ấm.
Bằng lối kể chuyện giản dị mà giàu cảm xúc, nghệ thuật xây dựng tình huống truyện chặt chẽ và miêu tả tâm lí tinh tế, Nguyễn Quang Sáng đã tạo nên một tác phẩm lay động lòng người. “Chiếc lược ngà” giúp em hiểu rằng tình cảm gia đình là điểm tựa vững chắc nhất của mỗi con người, và càng trân trọng hơn những hi sinh thầm lặng trong chiến tranh.
“Sống là dâng tặng” gợi cho em suy nghĩ rằng giá trị của con người không chỉ nằm ở việc nhận về, mà còn ở những gì mình trao đi cho cuộc đời. Như chim yến âm thầm chắt chiu từng giọt máu để làm tổ, con người cũng có thể góp phần làm đẹp cho thế gian bằng sự hi sinh và nỗ lực thầm lặng. Dâng tặng không nhất thiết phải là điều gì lớn lao, đôi khi chỉ là một lời động viên, một hành động tử tế hay sự sẻ chia đúng lúc. Khi biết sống vì người khác, ta không mất đi mà còn nhận lại niềm vui và ý nghĩa sâu sắc hơn. Một cuộc đời chỉ chăm chăm cho riêng mình sẽ trở nên chật hẹp, còn biết cho đi sẽ khiến tâm hồn rộng mở. Vì thế, “sống là dâng tặng” chính là cách để mỗi người biến sự tồn tại của mình thành món quà cho cuộc sống.
Khát vọng của chim yến nhắc em rằng dù nhỏ bé, mỗi người đều có ước mơ riêng. Em nghĩ sống hôm nay không cần so sánh với ai, chỉ cần tin vào bản thân và dám theo đuổi điều mình mong muốn. Khi được là chính mình, ta mới thật sự tự do và hạnh phúc.
Trong dòng chảy văn xuôi lãng mạn giai đoạn 1930 – 1945, Thạch Lam nổi bật bởi giọng điệu trữ tình hướng nội và cái nhìn nhân hậu đối với những phận người bé nhỏ. Truyện ngắn Trở về là một minh chứng tiêu biểu. Đoạn trích cuộc gặp gỡ giữa Tâm và mẹ không có kịch tính dữ dội, nhưng lại gợi lên một bi kịch âm thầm: bi kịch của sự xa cách trong chính tình ruột thịt.
Trước hết, khung cảnh trở về đã nhuốm màu thời gian và dự báo sự đổi thay trong lòng người. “Cái nhà cũ vẫn như trước… chỉ có sụp thấp hơn một chút và mái gianh xơ xác hơn.” Ngôi nhà không chỉ cũ kỹ về hình thức mà còn như đang hao mòn theo năm tháng đợi chờ. Không gian “bốn bề yên lặng” tạo cảm giác trống trải, lạnh lẽo, tương phản với sự đủ đầy mà Tâm đang có nơi thành thị. Đó là thủ pháp quen thuộc của Thạch Lam: cảnh vật không chỉ để tả mà còn để nói hộ tâm trạng, để phơi bày khoảng cách giữa hai thế giới – làng quê nghèo và chốn thị thành giàu sang.
Cuộc gặp gỡ mẹ con lẽ ra phải chan chứa xúc động, nhưng lại diễn ra gượng gạo, đứt quãng. Câu nói của Tâm: “Vâng, chính tôi đây…” được miêu tả “như khó khăn mới ra khỏi miệng”. Sự khó khăn ấy không phải vì nghẹn ngào, mà vì ngượng nghịu, xa lạ. Trong khi người mẹ “ứa nước mắt”, “ấp úng”, “run run” thì Tâm lại “nhún vai”, “lơ đãng”, “trả lời qua loa”. Hệ thống từ ngữ miêu tả hành động, cử chỉ đã khắc họa rõ sự đối lập: một bên là tình thương dồn nén, một bên là sự dửng dưng đến lạnh lùng.
Đặc biệt, chi tiết Tâm cảm thấy “cái ẩm thấp hình như ở khắp tường lan xuống, thấm vào người” mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc. Cái ẩm thấp ấy không chỉ thuộc về ngôi nhà, mà còn là cảm giác khó chịu của Tâm trước thế giới cũ kỹ anh muốn rời xa. Anh tự tách mình khỏi “cái đời ở thôn quê”, cho rằng nó “không có liên lạc gì” với cuộc sống “chắc chắn, giàu sang” của mình. Ở đây, Thạch Lam đã tinh tế phơi bày tâm lí của lớp người trí thức tiểu tư sản: khi đổi đời, họ dễ quên cội nguồn, quên cả những hi sinh thầm lặng đã làm nên bước đường của mình.
Cao trào của đoạn trích dồn vào hành động Tâm đưa tiền cho mẹ. Hai mươi đồng bạc được trao đi với giọng điệu “hơi kiêu ngạo”, như một sự ban phát. Đồng tiền trở thành vật thay thế cho tình cảm. Trong khi đó, người mẹ “run run đỡ lấy”, “rơm rớm nước mắt” – bà không vui vì tiền, mà đau vì nhận ra khoảng cách giữa mình và con ngày một xa. Hình ảnh ấy vừa xót xa, vừa ám ảnh: tình mẫu tử thiêng liêng bị phủ bóng bởi sự thực dụng và ích kỉ.
Qua đoạn trích, Thạch Lam không lên án gay gắt mà chỉ lặng lẽ đặt nhân vật vào tình huống để người đọc tự cảm nhận. Giọng văn nhẹ nhàng, giàu chất trữ tình nhưng ẩn chứa nỗi buồn man mác. Nhà văn như nhắc nhở: con người có thể thay đổi hoàn cảnh sống, nhưng không thể cắt rời gốc rễ tình thân. Khi đồng tiền và danh vọng che mờ lòng biết ơn, sự “trở về” chỉ còn là một chuyến ghé qua vội vã, không chạm được vào trái tim.
Đoạn trích vì thế không chỉ kể câu chuyện của một gia đình, mà còn gợi suy ngẫm rộng hơn về thái độ sống. Giữa vòng xoáy của khát vọng đổi đời, điều giữ cho con người không lạc lối chính là sự thủy chung với nguồn cội và tình yêu thương chân thành. Và đó cũng chính là giá trị nhân văn bền lâu trong trang văn của Thạch Lam.