NGUYỄN HẢI ANH

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của NGUYỄN HẢI ANH
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)


Câu 1: Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) phân tích hình tượng người phụ nữ trong bài thơ ở phần Đọc hiểu.

Hình tượng người phụ nữ trong bài thơ "Những người đàn bà gánh nước sông" hiện lên với những nét đặc trưng tiêu biểu cho vẻ đẹp và sự gian khổ của người phụ nữ nông thôn Việt Nam. Họ hiện lên với vẻ ngoài khắc khổ, lam lũ ("ngón chân xương xẩu", "bụng đói"), cho thấy cuộc sống mưu sinh vất vả, nặng nhọc. Công việc gánh nước sông lặp đi lặp lại trong suốt quãng đời dài ("Đã năm năm, mười lăm năm, ba mươi lăm và nửa đời tôi thấy") đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống của họ.

Tuy nhiên, đằng sau vẻ ngoài ấy là một sức mạnh tiềm ẩn, sự nhẫn nại phi thường và tình mẫu tử thiêng liêng. Hình ảnh họ vừa gánh nước vừa địu con ("đầu đội đòn gánh bé bồng chơi vơi", "chạy theo mẹ và lớn lên", "con gái lại đặt đòn gánh lên vai và xuống bến") cho thấy sự tảo tần, đảm đang và tình yêu thương con vô bờ bến. Họ không chỉ gánh trên vai gánh nặng vật chất mà còn gánh cả trách nhiệm nuôi dưỡng, chăm sóc gia đình. Hình tượng người phụ nữ trong bài thơ là biểu tượng cho sự hy sinh thầm lặng, đức chịu đựng và vẻ đẹp tâm hồn cao quý của người phụ nữ Việt Nam trong cuộc sống khó khăn.

Câu 2: Viết bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) trình bày suy nghĩ của anh/chị về hội chứng "burnout" (kiệt sức) của giới trẻ hiện nay.

Mở bài:

Trong xã hội hiện đại với nhịp sống hối hả và áp lực ngày càng gia tăng, hội chứng "burnout" (kiệt sức) đang trở thành một vấn đề đáng báo động, đặc biệt là đối với giới trẻ. Không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần và thể chất, "burnout" còn tác động tiêu cực đến hiệu suất làm việc, học tập và chất lượng cuộc sống của những người trẻ. Bài viết này sẽ trình bày những suy nghĩ về nguyên nhân, biểu hiện và những giải pháp tiềm năng cho hội chứng "burnout" ở giới trẻ hiện nay.

Thân bài:

Nguyên nhân dẫn đến hội chứng "burnout" ở giới trẻ rất đa dạng và phức tạp:

* Áp lực từ học tập và sự nghiệp: Giới trẻ ngày nay phải đối mặt với áp lực lớn từ việc học tập để đạt được thành tích cao, cạnh tranh để có được một công việc tốt. Kỳ vọng của gia đình, xã hội và cả bản thân đôi khi vượt quá khả năng chịu đựng, dẫn đến căng thẳng kéo dài.

* Mạng xã hội và sự so sánh: Sự phát triển của mạng xã hội tạo ra một môi trường ảo, nơi mọi người thường chỉ chia sẻ những mặt tích cực của cuộc sống. Điều này dễ khiến giới trẻ cảm thấy áp lực khi so sánh bản thân với hình ảnh hoàn hảo của người khác, dẫn đến cảm giác tự ti, bất mãn và kiệt sức.

* Thiếu cân bằng giữa công việc/học tập và cuộc sống cá nhân: Nhiều bạn trẻ dành quá nhiều thời gian và năng lượng cho công việc hoặc học tập mà bỏ quên những nhu cầu cá nhân như nghỉ ngơi, giải trí, giao tiếp xã hội. Sự mất cân bằng này kéo dài sẽ dẫn đến sự cạn kiệt về cả thể chất lẫn tinh thần.

* Áp lực về tài chính và tương lai: Những lo lắng về tài chính, về sự ổn định trong tương lai cũng là một nguồn căng thẳng lớn đối với giới trẻ. Việc phải tự lập sớm, đối mặt với chi phí sinh hoạt ngày càng tăng tạo thêm gánh nặng tâm lý.

* Thiếu kỹ năng quản lý căng thẳng: Nhiều bạn trẻ chưa được trang bị đầy đủ những kỹ năng cần thiết để đối phó với căng thẳng một cách hiệu quả. Việc thiếu khả năng nhận diện và giải tỏa căng thẳng khiến tình trạng "burnout" dễ dàng xảy ra và kéo dài.

Biểu hiện của hội chứng "burnout" ở giới trẻ có thể khác nhau ở mỗi người, nhưng thường bao gồm:

* Cảm giác mệt mỏi, kiệt sức kéo dài: Đây là dấu hiệu phổ biến nhất, không chỉ là mệt mỏi về thể chất mà còn là sự cạn kiệt năng lượng tinh thần.

* Mất động lực và hứng thú: Giảm sút sự quan tâm và đam mê đối với công việc, học tập và các hoạt động yêu thích.

* Cảm giác bất lực, bi quan: Mất niềm tin vào khả năng của bản thân và tương lai.

* Khó tập trung và giảm hiệu suất: Gặp khó khăn trong việc tập trung vào công việc hoặc học tập, dẫn đến giảm hiệu quả.

* Thay đổi trong hành vi: Trở nên cáu kỉnh, dễ nổi nóng, thu mình lại hoặc có những hành vi tiêu cực khác.

* Các vấn đề về sức khỏe: Đau đầu, mất ngủ, các vấn đề về tiêu hóa và hệ miễn dịch suy yếu.

Để đối phó và ngăn ngừa hội chứng "burnout" ở giới trẻ, cần có sự phối hợp giữa cá nhân, gia đình, nhà trường và xã hội:

* Đối với cá nhân:

* Nhận diện sớm các dấu hiệu: Tự nhận thức về tình trạng của bản thân là bước đầu tiên quan trọng.

* Ưu tiên sức khỏe tinh thần và thể chất: Dành thời gian cho nghỉ ngơi, ngủ đủ giấc, tập thể dục đều đặn và ăn uống lành mạnh.

* Xây dựng sự cân bằng: Phân chia thời gian hợp lý giữa công việc/học tập và cuộc sống cá nhân, dành thời gian cho sở thích và các hoạt động thư giãn.

* Học cách quản lý căng thẳng: Tìm hiểu và áp dụng các kỹ thuật giảm căng thẳng như thiền, yoga, hoặc các hoạt động giải trí.

* Tìm kiếm sự hỗ trợ: Chia sẻ những khó khăn với gia đình, bạn bè hoặc tìm đến sự giúp đỡ của các chuyên gia tâm lý khi cần thiết.

* Đặt ra những mục tiêu thực tế: Tránh ôm đồm quá nhiều việc và học cách nói "không" với những yêu cầu vượt quá khả năng.

* Đối với gia đình và nhà trường:

* Tạo môi trường hỗ trợ và thấu hiểu: Lắng nghe và chia sẻ những áp lực mà giới trẻ đang phải đối mặt.

* Giảm bớt áp lực không cần thiết: Không đặt ra những kỳ vọng quá cao và tạo điều kiện để giới trẻ phát triển một cách toàn diện.

* Cung cấp kiến thức và kỹ năng: Trang bị cho giới trẻ những kiến thức về sức khỏe tinh thần và các kỹ năng quản lý căng thẳng.

* Đối với xã hội:

* Nâng cao nhận thức về "burnout": Tăng cường thông tin và giáo dục về hội chứng này để mọi người có cái nhìn đúng đắn và sự quan tâm cần thiết.

* Tạo ra môi trường làm việc và học tập lành mạnh: Khuyến khích sự cân bằng giữa công việc/học tập và cuộc sống cá nhân.

Kết bài:

Hội chứng "burnout" là một thách thức không nhỏ đối với giới trẻ trong xã hội hiện đại. Việc nhận diện sớm, tìm hiểu nguyên nhân và áp dụng các biện pháp đối phó hiệu quả là vô cùng quan trọng để bảo vệ sức khỏe tinh thần và thể chất, hướng tới một cuộc sống cân bằng và ý nghĩa. Sự chung tay của cá nhân, gia đình, nhà trường và xã hội là cần thiết để giảm thiểu tình trạng "burnout" và tạo điều kiện cho sự phát triển toàn diện của thế hệ trẻ - những chủ nhân tương lai của đất nước.



Câu 1: Xác định thể thơ của bài thơ trên.

Quan sát số chữ trong các dòng thơ và cách gieo vần, có thể thấy bài thơ "Những người đàn bà gánh nước sông" được viết theo thể thơ tự do. Số chữ trong mỗi dòng không cố định và cách gieo vần cũng không tuân theo một quy tắc chặt chẽ nào.

Câu 2: Chỉ ra những phương thức biểu đạt được sử dụng trong bài thơ.

Trong bài thơ "Những người đàn bà gánh nước sông", các phương thức biểu đạt chủ yếu được sử dụng là:

* Miêu tả: Tác giả miêu tả chi tiết hình ảnh những người đàn bà gánh nước sông với những đặc điểm về ngoại hình ("ngón chân xương xẩu, móng dài và đen toe ra như móng chân gà mái", "bụng đói tóc vơ xối xả trên lưng áo mềm và ướt"), công việc ("gánh nước sông"), và cả những đứa con của họ ("đầu đội đòn gánh bé bồng chơi vơi").

* Tự sự: Bài thơ kể lại một cách khái quát quãng thời gian dài mà những người đàn bà này đã gắn bó với công việc gánh nước ("Đã năm năm, mười lăm năm, ba mươi lăm và nửa đời tôi thấy").

* Biểu cảm: Bài thơ thể hiện sự thương cảm, xót xa của tác giả trước cuộc sống vất vả, nhọc nhằn của những người đàn bà gánh nước sông, đồng thời gợi lên những suy ngẫm về số phận con người.

Câu 3: Việc lặp lại hai lần dòng thơ “Đã năm năm, mười lăm năm, ba mươi lăm và nửa đời tôi thấy” trong bài có tác dụng gì?

Việc lặp lại hai lần dòng thơ “Đã năm năm, mười lăm năm, ba mươi lăm và nửa đời tôi thấy” có tác dụng nhấn mạnh:

* Sự kéo dài của thời gian: Sự lặp lại này cho thấy công việc gánh nước sông đã gắn bó với cuộc đời của những người đàn bà này trong một khoảng thời gian rất dài, gần như cả cuộc đời họ.

* Tính chất quen thuộc, thường nhật: Công việc này không phải là một khoảnh khắc thoáng qua mà là một phần không thể thiếu, lặp đi lặp lại trong cuộc sống của họ qua nhiều năm tháng.

* Sự chứng kiến của người kể chuyện: Người kể chuyện đã chứng kiến cảnh tượng này trong một thời gian dài, từ đó thể hiện sự quan sát sâu sắc và sự đồng cảm, thấu hiểu với cuộc sống của những người đàn bà.

* Gây ấn tượng về sự nặng nề, vất vả: Sự lặp lại như một tiếng thở dài, gợi lên sự nặng nhọc, gian khổ mà những người đàn bà này phải gánh chịu suốt một quãng đời dài.

Câu 4: Phát biểu đề tài và chủ đề của bài thơ.

* Đề tài: Bài thơ tập trung vào đề tài cuộc sống lao động vất vả, nhọc nhằn của những người phụ nữ nghèo ở vùng quê, cụ thể là công việc gánh nước sông.

* Chủ đề: Bài thơ thể hiện sự thương cảm, xót xa của tác giả trước số phận lam lũ, sự hi sinh thầm lặng của những người đàn bà gánh nước sông, đồng thời gợi lên những suy ngẫm về sức mạnh tiềm ẩn, sự nhẫn nại và tình mẫu tử thiêng liêng của họ trong cuộc sống khó khăn.

Câu 5: Bài thơ này gợi cho em những suy nghĩ gì?

Bài thơ "Những người đàn bà gánh nước sông" gợi cho em nhiều suy nghĩ sâu sắc:

* Sự vất vả, nhọc nhằn của những người phụ nữ nông thôn: Em cảm nhận được rõ ràng sự khó khăn, nặng nhọc trong công việc gánh nước sông, một công việc đòi hỏi sức khỏe và sự bền bỉ. Hình ảnh những người đàn bà với "ngón chân xương xẩu", "bụng đói" cùng gánh nặng trên vai khiến em thấy thương cảm cho cuộc sống mưu sinh đầy gian truân của họ.

* Sức mạnh và sự nhẫn nại của người phụ nữ Việt Nam: Dù cuộc sống khó khăn, họ vẫn âm thầm chịu đựng, gánh vác những trách nhiệm nặng nề. Hình ảnh họ vừa gánh nước vừa địu con cho thấy sự mạnh mẽ, tảo tần và tình yêu thương con vô bờ bến của những người mẹ.

* Sự tương phản giữa vẻ bề ngoài và gánh nặng bên trong: Hình ảnh những đứa trẻ "bé bồng chơi vơi" trên vai người mẹ gánh nước tạo nên một sự tương phản gợi nhiều suy ngẫm. Đằng sau vẻ ngoài khắc khổ, lam lũ là gánh nặng cuộc sống và tình mẫu tử thiêng liêng.

* Lời nhắc nhở về sự quan tâm và sẻ chia: Bài thơ khơi gợi trong em sự trân trọng đối với những người lao động nghèo khổ và nhắc nhở về sự cần thiết của sự quan tâm, sẻ chia trong cộng đồng. Chúng ta cần nhìn nhận và thấu hiểu những khó khăn mà họ đang phải đối mặt.

* Giá trị của những điều bình dị: Bài thơ tập trung vào một công việc quen thuộc, bình dị trong cuộc sống hàng ngày, nhưng qua đó lại làm nổi bật những giá trị nhân văn sâu sắc. Nó giúp em nhận ra vẻ đẹp và sức mạnh tiềm ẩn trong cuộc sống đời thường.



Câu 1: Viết đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ) phân tích nội dung, nghệ thuật của bài thơ "Những người đàn bà bán ngô nướng".

Bài thơ "Những người đàn bà bán ngô nướng" của Nguyễn Đức Hạnh khắc họa một cách chân thực và xúc động hình ảnh những người phụ nữ nghèo khổ, tần tảo mưu sinh bên đường. Qua đó, tác giả thể hiện sự xót xa, đồng cảm sâu sắc với số phận của họ và lên án sự vô cảm của một bộ phận xã hội. Về nội dung, bài thơ tập trung vào sự vất vả, nhọc nhằn của những người đàn bà, tình mẫu tử thiêng liêng và nghị lực sống mạnh mẽ của họ dù phải đối diện với sự thờ ơ, thậm chí là coi thường từ người khác.

Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng thể thơ tự do với ngôn ngữ giản dị, đời thường nhưng giàu sức gợi hình, gợi cảm. Tác giả đã khéo léo sử dụng các biện pháp tu từ như ẩn dụ ("từng mảnh đời mình"), hoán dụ ("những tờ bạc lẽ đè lên mùi thơm"), so sánh ("Hình như là nồng rấp ổ rơm", "Hình như là bờ vai cha mằn mặn") để khắc họa sâu sắc hình ảnh và tâm trạng của nhân vật, đồng thời thể hiện thái độ của tác giả. Mạch cảm xúc của bài thơ đi từ sự quan sát, gợi mở đến xót xa, bất bình, rồi chuyển sang thương cảm, ngợi ca nghị lực sống của những người phụ nữ nghèo.

Câu 2: Anh/Chị hãy viết bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) bày tỏ suy nghĩ về câu nói: "Cuộc sống không phải là để chờ đợi cơn bão đi qua, cuộc sống là để học được cách khiêu vũ trong mưa." (Vivian Greene)

Mở bài:

Cuộc đời mỗi người là một hành trình đầy những bất ngờ, thử thách, có những khoảnh khắc tươi đẹp như ánh nắng mặt trời, nhưng cũng không ít lần giông bão ập đến. Nhà văn Vivian Greene đã từng nói: "Cuộc sống không phải là để chờ đợi cơn bão đi qua, cuộc sống là để học được cách khiêu vũ trong mưa." Câu nói này chứa đựng một triết lý sống sâu sắc, đề cao sự chủ động, lạc quan và khả năng thích ứng của con người trước những khó khăn, nghịch cảnh. Từ góc nhìn của một người trẻ, tôi hoàn toàn đồng tình với quan điểm này và tin rằng việc "học cách khiêu vũ trong mưa" chính là chìa khóa để chúng ta sống một cuộc đời ý nghĩa và trọn vẹn.

Thân bài:

Trước hết, chúng ta cần hiểu rằng "cơn bão" trong cuộc sống là những khó khăn, thử thách, những điều không mong muốn có thể ập đến bất cứ lúc nào. Đó có thể là những thất bại trong công việc, những đổ vỡ trong tình cảm, những mất mát về người thân, hay thậm chí là những biến cố lớn của xã hội. Việc "chờ đợi cơn bão đi qua" đồng nghĩa với việc chúng ta thụ động đối diện với khó khăn, mong chờ những điều tồi tệ sẽ tự nhiên biến mất mà không có sự chủ động ứng phó hay thay đổi từ bản thân. Thái độ này dễ dẫn đến sự bi quan, chán nản và bỏ lỡ những cơ hội tiềm ẩn ngay trong nghịch cảnh.

Ngược lại, "học được cách khiêu vũ trong mưa" là một thái độ sống tích cực và chủ động. Nó thể hiện khả năng thích nghi, sự kiên cường và tinh thần lạc quan của con người khi đối mặt với khó khăn. Thay vì than vãn hay trốn tránh, chúng ta học cách tìm kiếm những điều tích cực trong hoàn cảnh tiêu cực, khai thác những cơ hội ẩn chứa trong thách thức và biến những giọt mưa buồn bã thành những bước nhảy uyển chuyển.

Việc "học cách khiêu vũ trong mưa" mang lại nhiều ý nghĩa sâu sắc:

* Rèn luyện sự kiên cường và khả năng phục hồi: Khi đối diện với khó khăn và tìm cách vượt qua, chúng ta trở nên mạnh mẽ và bản lĩnh hơn. Mỗi lần "khiêu vũ" thành công trong cơn mưa, chúng ta tích lũy thêm kinh nghiệm và sự tự tin để đối mặt với những "cơn bão" lớn hơn trong tương lai. Khả năng phục hồi sau vấp ngã là một yếu tố then chốt để đạt được thành công và hạnh phúc trong cuộc sống.

* Khám phá những tiềm năng ẩn chứa: Trong những hoàn cảnh khó khăn, chúng ta thường bị buộc phải suy nghĩ sáng tạo hơn, tìm ra những giải pháp độc đáo mà trong điều kiện bình thường có thể không nghĩ tới. "Cơn bão" có thể là chất xúc tác để chúng ta khám phá những khả năng tiềm ẩn của bản thân, những sức mạnh mà chúng ta chưa từng biết đến.

* Trân trọng những điều tốt đẹp: Khi trải qua những khó khăn, chúng ta sẽ có cái nhìn sâu sắc hơn về những điều tốt đẹp xung quanh. Những khoảnh khắc bình yên, những niềm vui nhỏ bé sẽ trở nên quý giá hơn bao giờ hết. "Khiêu vũ trong mưa" giúp chúng ta học cách trân trọng những gì mình đang có và tìm thấy niềm vui ngay cả trong những hoàn cảnh khắc nghiệt.

* Lan tỏa sự tích cực: Một người có thái độ lạc quan và khả năng "khiêu vũ trong mưa" sẽ truyền cảm hứng và động lực cho những người xung quanh. Sự mạnh mẽ và tinh thần lạc quan của họ có thể giúp người khác vượt qua khó khăn và nhìn nhận cuộc sống một cách tích cực hơn.

Trong cuộc sống của những người trẻ, chúng ta sẽ không ít lần phải đối mặt với những "cơn bão" của riêng mình. Đó có thể là áp lực học tập, những lựa chọn nghề nghiệp khó khăn, hay những thử thách trong các mối quan hệ. Thay vì ngồi chờ đợi những khó khăn qua đi, chúng ta cần học cách thích nghi, tìm kiếm cơ hội phát triển và giữ vững tinh thần lạc quan. Hãy biến những khó khăn thành động lực, học hỏi từ những vấp ngã và "khiêu vũ" một cách mạnh mẽ trong "cơn mưa" của cuộc đời.

Kết bài:

Câu nói của Vivian Greene là một lời nhắc nhở sâu sắc về thái độ sống tích cực và chủ động. Cuộc sống không phải là một con đường bằng phẳng mà là một hành trình với những thăng trầm. Thay vì thụ động chờ đợi những khó khăn qua đi, chúng ta hãy học cách "khiêu vũ trong mưa" - đối diện với thử thách bằng sự kiên cường, lạc quan và khả năng thích ứng. Chính thái độ sống tích cực này sẽ giúp chúng ta vượt qua mọi giông bão và tận hưởng trọn vẹn vẻ đẹp của cuộc sống. Hãy để mỗi khó khăn là một cơ hội để chúng ta trưởng thành và mạnh mẽ hơn, để cuộc đời mỗi người trẻ trở thành một bản "nhạc mưa" đầy màu sắc và ý nghĩa.



Câu 1: Xác định thể thơ của văn bản.

Quan sát cách gieo vần và số chữ trong các dòng thơ, có thể thấy bài thơ này được viết theo thể thơ tự do. Số chữ trong mỗi dòng không cố định, và cách gieo vần cũng linh hoạt, không theo một luật tắc chặt chẽ nào.

Câu 2: Tìm những từ ngữ cho thấy thái độ của người đi đường với người đàn bà bán ngô nướng.

Những từ ngữ cho thấy thái độ của người đi đường với người đàn bà bán ngô nướng là:

* "thờ ơ": Thể hiện sự lạnh lùng, không quan tâm đến người khác.

* "rẻ rúng": Cho thấy sự coi thường, khinh rẻ.

* "vứt xuống": Hành động thiếu tôn trọng, không trân trọng những gì người khác đang bán.

* "bạc lẽ": Chỉ những đồng tiền mệnh giá nhỏ, có thể ngầm ý sự скупой, không muốn chi trả xứng đáng.

* "đè lên mùi thơm": Hành động vô ý thức, không để ý đến giá trị và sự vất vả của người bán.

Những từ ngữ này gợi lên một thái độ vô cảm, thậm chí là thiếu lịch sự và coi thường của một bộ phận người đi đường đối với những người lao động nghèo khó.

Câu 3: Chỉ ra và nêu tác dụng của biện pháp tu từ trong khổ thơ:

> Người đi qua thờ ơ

> Hay rẻ rúng cầm lên vứt xuống

> Những tờ bạc lẽ đè lên mùi thơm

> Người đàn bà bán dần từng mảnh đời mình nuôi con

>

Trong khổ thơ này, có thể nhận thấy biện pháp tu từ ẩn dụ và hoán dụ:

* Ẩn dụ "từng mảnh đời mình": Hình ảnh người đàn bà bán ngô nướng không chỉ đơn thuần bán những bắp ngô mà đang bán đi từng chút thời gian, công sức, sự vất vả của cuộc đời mình để nuôi con. "Từng mảnh đời" ở đây ẩn dụ cho những giá trị vô hình, sự hi sinh thầm lặng của người mẹ.

* Tác dụng: Biện pháp ẩn dụ này giúp người đọc cảm nhận sâu sắc hơn sự nhọc nhằn, tần tảo và tình mẫu tử thiêng liêng của người đàn bà. Nó gợi lên sự thương cảm và trân trọng đối với những người lao động nghèo.

* Hoán dụ "những tờ bạc lẽ đè lên mùi thơm": "Những tờ bạc lẽ" là vật ngang giá để mua ngô, nhưng ở đây nó hoán dụ cho thái độ скупой, không trân trọng của người mua. "Mùi thơm" không chỉ là mùi thơm của ngô nướng mà còn gợi lên giá trị lao động, sự cố gắng của người bán. Hành động "đè lên mùi thơm" thể hiện sự vô tâm, thậm chí chà đạp lên giá trị đó.

* Tác dụng: Biện pháp hoán dụ này làm nổi bật sự tương phản giữa giá trị lao động của người bán và thái độ hời hợt, thiếu tôn trọng của người mua. Nó góp phần thể hiện sự xót xa, chua chát của tác giả trước thực cảnh xã hội.

Câu 4: Trình bày mạch cảm xúc của bài thơ.

Mạch cảm xúc của bài thơ "Những người đàn bà bán ngô nướng" có thể được diễn tả như sau:

* Khổ 1: Bắt đầu bằng hình ảnh những người đàn bà bán ngô nướng với những đặc điểm ngoại hình và hoàn cảnh sống lam lũ, vất vả ("bầy số phận mình bên đường", "nhem nhuốc", "bao ngọt lành, nóng hổi bên trong"). Cảm xúc ban đầu là sự chú ý, quan sát và gợi mở về cuộc đời khó khăn của họ.

* Khổ 2: Chuyển sang thái độ thờ ơ, lạnh lùng, thậm chí coi thường của một bộ phận người đi đường. Cảm xúc ở đây là sự xót xa, chua chát và bất bình trước sự vô cảm của xã hội.

* Khổ 3: Tác giả hướng sự chú ý vào hình ảnh người đàn bà bán ngô với sự tần tảo, hi sinh ("bán dần từng mảnh đời mình nuôi con"). Cảm xúc trở nên thương cảm, xót xa sâu sắc và trân trọng đối với tình mẫu tử và sự nhọc nhằn của người mẹ.

* Khổ 4: Tác giả trực tiếp bày tỏ sự đồng cảm, thấu hiểu với nỗi vất vả của những người lao động nghèo ("Tôi ngồi xuống hai bàn tay ấp ủ", "Một tuổi thơ lam lũ ruộng bùn"). Cảm xúc là sự đồng điệu, sẻ chia và thấu hiểu những khó khăn, gian khổ.

* Khổ 5, 6, 7: Tiếp tục khắc họa hình ảnh người đàn bà bán ngô với những chi tiết gợi tả sự nghèo khó, vất vả nhưng vẫn âm thầm chịu đựng, hi vọng ("Những ki niệm lon ton", "Những hạt ngô - những giọt lệ của mẹ", "Không dám cắn nữa"). Cảm xúc là sự xót xa, thương cảm sâu sắc hơn và khâm phục nghị lực sống của họ.

* Khổ 8, 9: So sánh hình ảnh người đàn bà bán ngô với những hình ảnh gần gũi, bình dị ("nồng rấp ổ rơm", "bờ vai cha mằn mặn"). Cảm xúc là sự gợi nhớ, trân trọng những giá trị truyền thống, sự tảo tần của những người phụ nữ Việt Nam.

* Khổ cuối: Kết thúc bằng hình ảnh người đàn bà vẫn tiếp tục công việc dù cuộc đời đầy khó khăn ("Người bán ngô thổi hồng bếp lửa", "Xoay những mảnh đời dù cháy vẫn còn thơm!"). Cảm xúc cuối cùng là sự ngợi ca, trân trọng nghị lực sống mạnh mẽ và vẻ đẹp tâm hồn của những người lao động nghèo.

Nhìn chung, mạch cảm xúc của bài thơ đi từ sự quan sát, gợi mở đến xót xa, bất bình, rồi chuyển sang thương cảm, đồng điệu, khâm phục và cuối cùng là ngợi ca vẻ đẹp của những người đàn bà bán ngô nướng.

Câu 5: Nêu một thông điệp anh/chị rút ra sau khi đọc bài thơ và lí giải.

Một thông điệp sâu sắc mà tôi rút ra được sau khi đọc bài thơ này là sự cần thiết của lòng trắc ẩn và sự trân trọng đối với những người lao động nghèo khổ trong xã hội.

Lí giải:

Bài thơ đã khắc họa một cách chân thực và xúc động hình ảnh những người đàn bà bán ngô nướng với cuộc sống lam lũ, vất vả. Họ phải "bán dần từng mảnh đời mình" để kiếm sống và nuôi con. Tuy nhiên, họ lại phải đối mặt với sự thờ ơ, thậm chí là khinh rẻ của một bộ phận người đi đường.

Thông qua sự tương phản giữa sự nhọc nhằn, hi sinh của người bán và thái độ vô cảm của người mua, tác giả đã gợi lên trong lòng người đọc sự xót xa, thương cảm và thức tỉnh lương tâm. Bài thơ nhắc nhở chúng ta cần nhìn nhận những người lao động nghèo không chỉ qua vẻ bề ngoài lam lũ mà còn thấy được giá trị lao động, sự cố gắng và cả những hi sinh thầm lặng của họ.

Thông điệp này mang tính nhân văn sâu sắc, kêu gọi mỗi người trong xã hội cần có sự đồng cảm, sẻ chia và tôn trọng đối với những người có hoàn cảnh khó khăn hơn. Sự trân trọng những giá trị lao động dù là nhỏ bé nhất sẽ góp phần xây dựng một xã hội tốt đẹp và nhân ái hơn. Hình ảnh "mùi thơm" của ngô nướng dù bị "những tờ bạc lẽ" đè lên vẫn lan tỏa, cũng giống như vẻ đẹp tâm hồn và nghị lực sống của những người lao động nghèo vẫn đáng được trân trọng và ngợi ca.


Câu 1: Viết đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ) phân tích nghệ thuật xây dựng nhân vật Thứ ở phần Đọc hiểu.

Trong đoạn trích "Sống mòn", nhà văn Nam Cao đã sử dụng một số bút pháp nghệ thuật đặc sắc để xây dựng nhân vật Thứ, một trí thức nghèo sống mòn mỏi và dần tha hóa trong xã hội cũ.

Trước hết, tác giả tập trung vào miêu tả tâm lý nhân vật một cách chân thực và sâu sắc. Chúng ta thấy rõ sự thay đổi trong nhận thức và cảm xúc của Thứ: từ những khó khăn, chật vật ban đầu đến sự "thui chột ước mơ, hoài bão", sự "ti tiện, nhỏ nhen" và cuối cùng là sự buông xuôi, trở thành kẻ "ăn bám", "mục ra ở một xó nhà quê". Ngòi bút của Nam Cao đi sâu vào nội tâm nhân vật, diễn tả tinh tế những dằn vặt, chán chường và sự tự khinh miệt ngày càng tăng của Thứ.

Thứ hai, tác giả sử dụng ngôn ngữ giản dị, đời thường nhưng giàu sức gợi. Những câu văn miêu tả cuộc sống nghèo khổ, những suy nghĩ thực dụng của Thứ được diễn đạt một cách tự nhiên, gần gũi, khiến người đọc cảm nhận sâu sắc hoàn cảnh và bi kịch của nhân vật. Đặc biệt, những hình ảnh so sánh như "y thấy mình gần như là một phế nhân", "đời y sẽ mốc lên, sẽ gỉ mòn, sẽ mục ra" đã khắc họa một cách mạnh mẽ sự suy tàn về cả thể chất lẫn tinh thần của Thứ.

Cuối cùng, nghệ thuật xây dựng nhân vật của Nam Cao còn thể hiện ở việc đặt nhân vật vào những hoàn cảnh cụ thể, điển hình của xã hội đương thời. Cuộc sống khó khăn ở Hà Nội, sự bất ổn do chiến tranh, dịch bệnh đã trở thành những yếu tố khách quan tác động mạnh mẽ đến số phận và nhân cách của Thứ. Qua nhân vật này, tác giả đã phản ánh một cách chân thực hiện thực xã hội ngột ngạt, nơi những trí thức nghèo không tìm thấy lối thoát và dần đánh mất mình.

Tóm lại, bằng việc đi sâu vào thế giới nội tâm, sử dụng ngôn ngữ giàu sức gợi và đặt nhân vật trong hoàn cảnh điển hình, Nam Cao đã xây dựng thành công nhân vật Thứ, một hình tượng tiêu biểu cho sự "sống mòn" của trí thức tiểu tư sản trong xã hội cũ, gợi lên những suy ngẫm sâu sắc về giá trị sống và sự tha hóa nhân cách.

Câu 2: Có ý kiến cho rằng: "Sự vinh quang lớn nhất của chúng ta không nằm ở việc không bao giờ thất bại mà nằm ở việc vươn dậy sau mỗi lần vấp ngã." Từ góc nhìn của người trẻ, anh/chị hãy viết bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) về chủ đề: Chấp nhận thất bại để thành công.

Mở bài:

Trong hành trình trưởng thành và chinh phục những đỉnh cao của cuộc sống, mỗi người trẻ chúng ta đều không thể tránh khỏi những lần vấp ngã, những thất bại. Có ý kiến cho rằng: "Sự vinh quang lớn nhất của chúng ta không nằm ở việc không bao giờ thất bại mà nằm ở việc vươn dậy sau mỗi lần vấp ngã." Câu nói này chứa đựng một chân lý sâu sắc về giá trị của thất bại và tinh thần kiên cường để đạt đến thành công. Từ góc nhìn của người trẻ, tôi hoàn toàn đồng tình với quan điểm này và tin rằng việc chấp nhận thất bại chính là một bước đệm quan trọng trên con đường dẫn đến thành công.

Thân bài:

Trước hết, chúng ta cần hiểu rõ thất bại là một phần tất yếu của cuộc sống. Không ai sinh ra đã thành công, mọi thành tựu đều phải trải qua một quá trình nỗ lực, học hỏi và không ít lần đối diện với những khó khăn, thử thách. Đặc biệt đối với những người trẻ, những người còn thiếu kinh nghiệm và đang trên con đường khám phá bản thân, việc mắc sai lầm và thất bại là điều hoàn toàn dễ hiểu. Thay vì né tránh hay sợ hãi thất bại, chúng ta cần nhìn nhận nó như một quy luật tự nhiên, một người thầy nghiêm khắc nhưng vô cùng quý giá.

Thứ hai, thất bại mang đến những bài học vô giá. Mỗi lần vấp ngã là một cơ hội để chúng ta nhìn nhận lại bản thân, đánh giá lại phương pháp và chiến lược của mình. Chúng ta học được những gì đã sai, những gì cần cải thiện và những gì cần tránh trong tương lai. Những bài học từ thất bại thường sâu sắc và bền vững hơn những kiến thức thu được một cách dễ dàng. Nó giúp chúng ta rèn luyện tư duy phản biện, khả năng phân tích vấn đề và đưa ra những quyết định sáng suốt hơn.

Thứ ba, khả năng vươn dậy sau thất bại mới thực sự là yếu tố quyết định dẫn đến thành công. Sự khác biệt giữa người thành công và người thất bại không nằm ở việc ai chưa từng vấp ngã, mà nằm ở cách họ đối diện và vượt qua những vấp ngã đó. Người thành công không bao giờ bỏ cuộc trước khó khăn. Họ có tinh thần kiên trì, bền bỉ, luôn tìm cách đứng dậy sau mỗi lần thất bại, học hỏi từ đó và tiếp tục tiến về phía trước. Chính những nỗ lực không ngừng nghỉ, tinh thần không ngại khó khăn đã tôi luyện ý chí và bản lĩnh, giúp họ đạt được những thành tựu lớn lao.

Hơn nữa, việc chấp nhận thất bại giúp chúng ta rèn luyện sự khiêm tốn và lòng trắc ẩn. Khi đã từng trải qua những khó khăn, vấp ngã, chúng ta sẽ thấu hiểu hơn những nỗi vất vả của người khác, đồng cảm hơn với những thất bại của họ. Điều này giúp chúng ta xây dựng những mối quan hệ tốt đẹp hơn và trở thành những người có ích cho xã hội.

Trong xã hội hiện đại, với sự cạnh tranh ngày càng gay gắt, việc đối diện với thất bại là điều không thể tránh khỏi. Những người trẻ cần trang bị cho mình một tinh thần thép, không ngại thử thách, dám chấp nhận rủi ro và luôn sẵn sàng đứng dậy sau mỗi lần vấp ngã. Những tấm gương thành công trên thế giới và ở Việt Nam đều cho thấy họ đã trải qua vô số khó khăn, thất bại trước khi gặt hái được thành công. Chính sự kiên trì và khả năng học hỏi từ những thất bại đã tạo nên sự vĩ đại của họ.

Kết bài:

Tóm lại, quan điểm "Sự vinh quang lớn nhất của chúng ta không nằm ở việc không bao giờ thất bại mà nằm ở việc vươn dậy sau mỗi lần vấp ngã" là một lời khuyên sâu sắc và ý nghĩa đối với mỗi người trẻ. Thất bại không phải là dấu chấm hết mà là một nốt lặng cần thiết trong bản nhạc cuộc đời. Điều quan trọng là chúng ta học được gì từ những nốt lặng đó và có đủ nghị lực để tiếp tục chơi những nốt nhạc tiếp theo, hướng tới những giai điệu thành công rực rỡ. Hãy chấp nhận thất bại như một người bạn đồng hành, học hỏi từ nó và không ngừng vươn lên, đó chính là con đường dẫn đến vinh quang thực sự của mỗi người trẻ chúng ta.




Câu 1: Xác định ngôi kể trong văn bản.

Ngôi kể trong văn bản là ngôi thứ ba. Người kể chuyện đứng ngoài các nhân vật và sự kiện, thuật lại câu chuyện và miêu tả các nhân vật bằng từ "Thứ", "y", "anh chàng".

Câu 2: Tìm những từ ngữ, hình ảnh khắc họa cuộc sống của Thứ khi ở Hà Nội.

Cuộc sống của Thứ khi ở Hà Nội được khắc họa qua những từ ngữ và hình ảnh sau:

* Khó khăn, bệnh tật, phải về quê, chịu cảnh thất nghiệp: Thể hiện sự chật vật, vất vả về kinh tế và sức khỏe.

* Ở một trường tư do Địch: Cho thấy sự bấp bênh, không ổn định trong công việc.

* Đồng thời anh họ đồng thời cũng là bạn của Thứ cùng vợ chưa cưới là Oanh mớ ở ngoài thành Hà Nội: Mối quan hệ xã hội hạn hẹp, có lẽ là nguồn an ủi duy nhất.

* Cùng dạy với Thứ, Oanh còn có San: Môi trường làm việc quen thuộc nhưng có lẽ không mấy phát triển.

* Cuộc sống ở Hà Nội đều khó khăn: Nhấn mạnh sự vất vả chung.

* Thứ nhận thấy sống nghèo khổ đã làm thui chột ước mơ, hoài bão và đầy ứ những người xung quanh đến cảnh "sống mòn", trở nên ti tiện, nhỏ nhen: Diễn tả sự suy giảm về tinh thần, sự tiêu cực và ảnh hưởng của môi trường sống lên nhân cách.

* Hẻo hút về quê và phải đối mặt với những chuyện rắc rối của gia đình: Thêm những gánh nặng và khó khăn khác.

* Khi y quay trở lại Hà Nội thì trường phải đóng cửa vì thành phố luôn trong tình trạng báo động, dịch dã hấp hối trên giường bệnh,... Thứ đành trở về quê: Sự bất ổn, những tác động tiêu cực từ hoàn cảnh xã hội (báo động, dịch bệnh) khiến cuộc sống và công việc càng thêm khó khăn, dẫn đến sự thất bại và phải rời bỏ Hà Nội.

Câu 3: Chỉ ra và phân tích tác dụng của một biện pháp tu từ được sử dụng trong câu: Ra khỏi trường, y thấy mình gần như là một phế nhân.

Biện pháp tu từ được sử dụng trong câu này là so sánh.

* "y thấy mình gần như là một phế nhân": So sánh tình trạng của Thứ với một người tàn phế, mất hết khả năng hoạt động, không còn giá trị.

Tác dụng:

* Nhấn mạnh mức độ suy sụp tinh thần và thể chất của Thứ: Sau những khó khăn, thất bại ở Hà Nội, Thứ cảm thấy bản thân hoàn toàn kiệt quệ, mất hết động lực và niềm tin vào cuộc sống.

* Gợi tả sự tuyệt vọng và cảm giác vô dụng: Hình ảnh "phế nhân" diễn tả một cách mạnh mẽ sự bất lực, cảm giác mình trở nên vô ích, không còn khả năng đóng góp hay thay đổi cuộc sống.

* Thể hiện sự bi kịch trong cuộc đời nhân vật: Câu so sánh cho thấy hoàn cảnh sống khắc nghiệt đã đẩy một con người vào tình trạng tồi tệ đến mức nào, làm mất đi những phẩm chất tốt đẹp và niềm hy vọng.

Câu 4: Nhận xét sự thay đổi của Thứ khi ở Hà Nội và Sài Gòn.

Sự thay đổi của Thứ khi ở Hà Nội và Sài Gòn thể hiện một quá trình tụt dốc và tha hóa về nhân cách:

* Khi ở Hà Nội: Ban đầu, Thứ có lẽ cũng có những ước mơ, hoài bão (dù đoạn trích không nói rõ). Tuy nhiên, cuộc sống nghèo khổ, khó khăn, môi trường sống "sống mòn" đã dần làm "thui chột ước mơ, hoài bão" của y. Y trở nên "ti tiện, nhỏ nhen", phải đối mặt với những rắc rối gia đình và cuối cùng thất bại, phải rời bỏ Hà Nội.

* Khi ở Sài Gòn: Sự tha hóa của Thứ tiếp tục diễn ra và trở nên trầm trọng hơn. Y trở thành một kẻ "lười biếng", "mấy năm ở Sài Gòn cũng là một quãng thời gian đẹp của y. Ít ra, y cũng hăm hở, y đã náo nức, y đã mong chờ. Y đã ghét và yêu. Y đã say mê." Những cảm xúc "ghét và yêu", "say mê" ở đây không được miêu tả cụ thể nhưng có thể ngầm hiểu là những đam mê thấp hèn, những toan tính cá nhân ích kỷ trong môi trường sống mới. Y "đã ngồi ở thư viện không biết mỏi lưng và đón một dịp đi Pháp không biết nên... Về Hà Nội, y sống rụt rè hơn, sền sệt hơn, sống còm cõi hơn." Sự "rụt rè", "sền sệt", "còm cõi" cho thấy sự đánh mất tự tin, sự chai sạn về cảm xúc và tinh thần. Y "chỉ còn dám nghĩ đến chuyện dễ dãi, chuyện mua vườn, chuyện làm nhà, chuyện nuôi sống y với vợ con y. Nhưng cũng chưa đến nỗi hỏng cả mười phần. Ít ra, y cũng còn làm được một việc gì, còn kiếm nổi bát cơm của mình ăn." Những suy nghĩ thực dụng, tầm thường, chỉ lo cho bản thân và gia đình cho thấy sự thu hẹp về lý tưởng sống. Đến cuối đoạn trích, y "sẽ chẳng có việc gì làm, y sẽ ăn bám vợ! Đời y sẽ mốc lên, sẽ gỉ mòn, sẽ mục ra ở một xó nhà quê. Người ta sẽ khinh y, vợ y sẽ khinh y, chính y sẽ khinh y." Đây là đỉnh điểm của sự tha hóa, khi Thứ trở thành một kẻ ăn bám, sống một cuộc đời vô nghĩa và bị chính những người xung quanh khinh miệt, thậm chí tự khinh miệt bản thân.

Câu 5: Trình bày một thông điệp anh/chị rút ra sau khi đọc văn bản và lí giải.

Một thông điệp sâu sắc mà tôi rút ra được sau khi đọc văn bản này là sự tác động mạnh mẽ của hoàn cảnh sống đến sự hình thành và phát triển nhân cách con người, đặc biệt là sự tha hóa nhân cách trong môi trường sống khó khăn và tiêu cực.

Lí giải:

Đoạn trích đã khắc họa một cách chân thực quá trình Thứ từ một người có lẽ có những khát vọng ban đầu (dù không được miêu tả rõ) đã dần trở nên tha hóa, đánh mất đi những phẩm chất tốt đẹp dưới tác động của hoàn cảnh sống khắc nghiệt ở Hà Nội và sau đó là sự buông xuôi, trở thành một kẻ tầm thường, ăn bám ở quê nhà.

* Môi trường sống khó khăn: Cái nghèo, bệnh tật, sự bất ổn trong công việc ở Hà Nội đã bào mòn ý chí và nghị lực của Thứ. Môi trường "sống mòn" với những con người ti tiện, nhỏ nhen đã ảnh hưởng tiêu cực đến nhận thức và hành động của y.

* Sự buông xuôi và thích nghi tiêu cực: Thay vì tìm cách vượt lên hoàn cảnh, Thứ dường như đã dần chấp nhận và thích nghi với những điều tiêu cực. Sự "hăm hở", "náo nức", "say mê" ở Sài Gòn có thể là sự tìm kiếm những thú vui vật chất tầm thường để quên đi thực tại.

* Sự đánh mất giá trị bản thân: Cuối cùng, Thứ trở thành một kẻ vô dụng, sống phụ thuộc và đánh mất hoàn toàn sự tôn trọng của những người xung quanh và cả chính bản thân mình.

Thông điệp này cho thấy tầm quan trọng của việc tạo ra một môi trường sống lành mạnh, có cơ hội phát triển để con người có thể giữ vững được những giá trị tốt đẹp và không bị cuốn vào vòng xoáy của sự tha hóa. Đồng thời, nó cũng cảnh báo về những hậu quả tiêu cực mà hoàn cảnh khó khăn có thể gây ra cho nhân cách con người nếu không có đủ ý chí và nghị lực để vượt qua.

Hy vọng những câu trả lời này giúp bạn hiểu rõ hơn về đoạn trích văn bản! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi nhé!



Câu 1 (2.0 điểm): Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) nêu cảm nhận về những liên tưởng của nhân vật trữ tình khi nghe giọng hát của người nông dân





Trong đoạn thơ trích từ bài Ban mai của Nguyễn Quang Thiều, giọng hát của người nông dân vang lên giữa buổi sớm đã khơi dậy trong nhân vật trữ tình những liên tưởng sâu xa và xúc động. Giọng hát ấy “cất lên trầm trầm” dưới vành nón, vừa giản dị, mộc mạc mà lại đầy sức lay động, được so sánh như “tiếng lúa khô chảy vào trong cốt”, như “đất ấm trào lên trong lóe sáng lưỡi cày”. Hình ảnh liên tưởng độc đáo, giàu sức gợi, gắn liền với lao động và đất đai, thể hiện sự cảm nhận tinh tế của nhân vật trữ tình trước vẻ đẹp âm thầm mà thiêng liêng của người nông dân. Đó không chỉ là âm thanh đơn thuần, mà còn là tiếng nói của cuộc sống, của tâm hồn, gợi lên cảm giác ấm áp, thân thương và đầy biết ơn. Qua đó, người đọc cảm nhận được tình yêu quê hương sâu sắc, sự trân trọng đối với những con người bình dị đang ngày đêm vun đắp cho cuộc sống. Liên tưởng ấy đã làm nổi bật vẻ đẹp nội tâm của nhân vật trữ tình – một tâm hồn nhạy cảm, giàu yêu thương và gắn bó sâu sắc với làng quê đất nước.





Câu 2 (4.0 điểm): Nghị luận xã hội về quan điểm “Tuổi trẻ ngày nay sống cần có ước mơ” và “Tuổi trẻ thời hội nhập hãy sống thực tế”






Mở bài



Tuổi trẻ là quãng thời gian tươi đẹp và quan trọng nhất trong cuộc đời mỗi con người – khi ta mang trong mình khát khao chinh phục, khám phá và vươn tới những điều lớn lao. Trong bối cảnh thời đại hiện nay, có ý kiến cho rằng: “Tuổi trẻ ngày nay sống cần có ước mơ”, nhưng cũng có quan điểm ngược lại rằng: “Tuổi trẻ thời hội nhập hãy sống thực tế”. Đây là hai lối sống tưởng như đối lập, nhưng thực chất lại cần được kết hợp hài hòa để giúp người trẻ phát triển toàn diện.





Thân bài



1. Giải thích ý kiến


  • Ước mơ là khát vọng, là điều tốt đẹp mà con người muốn vươn tới trong tương lai.
  • Sống thực tế là biết nhìn nhận đúng năng lực bản thân, hoàn cảnh xã hội, và hành động phù hợp với thực tiễn.
    ⇒ Cả hai quan điểm đều đúng và bổ sung cho nhau: Ước mơ là ngọn lửa dẫn đường, còn thực tế là con đường vững chắc để biến ước mơ thành sự thật.



2. Bàn luận


  • Ước mơ giúp tuổi trẻ sống có lý tưởng, biết nỗ lực vượt qua thử thách, hướng tới tương lai tốt đẹp.
    Ví dụ: Học sinh có ước mơ thi vào đại học, trở thành bác sĩ, kỹ sư, nhà văn… sẽ có động lực học tập bền bỉ hơn.
  • Thực tế giúp người trẻ nhìn rõ khả năng của mình, chọn lựa mục tiêu đúng đắn, không mộng mơ viển vông.
    Ví dụ: Có học sinh không chạy theo ngành “hot” mà chọn ngành phù hợp năng lực và nhu cầu xã hội như logistics, chế biến món ăn, công nghệ nông nghiệp…
  • Kết hợp ước mơ và thực tế tạo ra sự phát triển bền vững: mơ ước lớn nhưng không mù quáng, hành động cụ thể và kiên trì.



3. Dẫn chứng thực tế


  • Nguyễn Hà Đông – lập trình viên nổi tiếng với game Flappy Bird – là người mơ lớn nhưng làm việc rất thực tế, không chạy theo ảo tưởng.
  • Nhiều start-up trẻ thành công vì biết ấp ủ ý tưởng nhưng lại xây dựng kế hoạch thực tế, phù hợp thị trường.
  • Trái lại, nhiều bạn trẻ mơ làm idol, kiếm tiền dễ dàng qua mạng nhưng thiếu kỹ năng, thiếu thực tế, nên sớm thất bại và chán nản.



4. Phản biện


  • Nếu chỉ sống thực tế mà không có ước mơ → dễ sống an phận, thiếu sáng tạo.
  • Nếu chỉ mơ mộng mà không thực tế → dễ thất vọng, mất phương hướng.






Kết bài



Tuổi trẻ đẹp nhất khi dám ước mơ và dũng cảm sống thực tế để biến ước mơ ấy thành hiện thực. Trong thời đại hội nhập và cạnh tranh khốc liệt hôm nay, người trẻ cần biết nuôi dưỡng lý tưởng sống cao đẹp nhưng cũng phải tỉnh táo, thực tế để đi đúng đường. Ước mơ là cánh buồm, thực tế là gió – khi kết hợp hài hòa, con thuyền cuộc đời sẽ vươn ra biển lớn.





Câu 1: Xác định thể thơ của văn bản.

Trả lời: Văn bản được viết theo thể thơ tự do.




Câu 2: Chỉ ra những từ ngữ, hình ảnh gợi tả âm thanh trong văn bản.

Trả lời: Một số từ ngữ, hình ảnh gợi tả âm thanh gồm:


  • “tiếng bánh xe trâu lặng lẽ qua đêm”
  • “Ai gọi đấy, ai đang cười khúc khích”
  • “trầm trầm giọng hát”
  • “tiếng huầy ơ như tiếng người chợt thức”





Câu 3: Chỉ ra và nêu tác dụng của biện pháp tu từ trong dòng thơ: Tôi cựa mình như búp non mở lá.

Trả lời:


  • Biện pháp tu từ: so sánh.
  • Tác dụng: Làm nổi bật sự chuyển động nhẹ nhàng, tinh khôi và nhạy cảm của nhân vật trữ tình khi thức dậy trong ban mai. Hình ảnh búp non mở lá thể hiện sự tươi mới, tràn đầy sức sống của con người trong không gian yên bình, trong trẻo.





Câu 4: Nhận xét tâm trạng của nhân vật trữ tình khi nghe âm thanh Tiếng bánh xe trâu lặng lẽ và tiếng cười khúc khích lúc ban mai.

Trả lời:

Nhân vật trữ tình cảm nhận được sự yên bình, thân thuộc và ấm áp từ âm thanh quen thuộc của làng quê vào buổi sớm. Đó là trạng thái tỉnh giấc nhẹ nhàng, lắng nghe cuộc sống thức dậy với niềm hân hoan, yêu đời và đầy cảm xúc.




Câu 5: Trình bày một thông điệp ý nghĩa mà anh/chị rút ra từ văn bản và lí giải (khoảng 5 – 7 dòng).

Trả lời:

Văn bản gợi ra thông điệp về vẻ đẹp bình dị, yên ả nhưng đầy sức sống của làng quê trong buổi ban mai. Giữa cuộc sống hiện đại hối hả, những khoảnh khắc yên bình nơi thôn dã giúp con người lắng lại, cảm nhận giá trị của quê hương, của lao động và thiên nhiên. Ban mai không chỉ là thời khắc trong ngày mà còn là biểu tượng của sự khởi đầu, của hi vọng và yêu thương.


Câu 1. a) Trình bày những bài học cơ bản của các cuộc kháng chiến bảo vệ Tổ quốc từ năm 1945 đến nay. Những bài học cơ bản của các cuộc kháng chiến bảo vệ Tổ quốc từ năm 1945 đến nay - Thứ nhất, không ngừng phát huy tinh thần yêu nước của các tầng lớp nhân dân. - Thứ hai, củng cố, tăng cường khối đại đoàn kết toàn dân. - Thứ ba, kết hợp sức mạnh dân tộc và sức mạnh thời đại, kết hợp chặt chẽ hai nhiệm vụ chiến lược xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. - Thứ tư, phát triển sáng tạo nghệ thuật chiến tranh nhân dân, xây dựng nền quốc phòng toàn dân. b) Là một học sinh, em cần làm gì để góp phần bảo vệ chủ quyền biển đảo của Tổ quốc hiện nay? - Những việc học sinh có thể làm để góp phần bảo vệ chủ quyền biển đảo của Tổ quốc: + Chủ động tìm hiểu các tư liệu lịch sử, pháp luật Việt Nam, pháp luật quốc tế,… để có nhận thức đúng đắn về vấn đề: chủ quyền, các quyền và lợi ích hợp pháp của Việt Nam trên Biển Đông. + Quan tâm đến đời sống chính trị - xã hội của địa phương, đất nước. + Phê phán, đấu tranh với những hành vi xâm phạm chủ quyền biển đảo Việt Nam; những hành vi đi ngược lại lợi ích quốc gia, dân tộc; + Tích cực tham gia, hưởng ứng các phong trào bảo vệ chủ quyền biển đảo.

Câu 2. Trình bày thành tựu cơ bản về kinh tế trong công cuộc Đổi mới ở Việt Nam từ năm 1986 đến nay. - Cơ cấu kinh tế chuyển dịch theo hướng tích cực, hình thành nền kinh tế nhiều thành phần, vận hành theo cơ chế thị trường có sự quản lý của nhà nước. - Tăng trưởng kinh tế đạt tốc độ cao, giảm dần sự phụ thuộc vào khai thác tài nguyên thiên nhiên, xuất khẩu thô, lao động nhân công giá rẻ và mở rộng tín dụng, từng bước chuyển sang dựa vào ứng dụng mạnh mẽ khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo. - Nông nghiệp: Việt Nam đã vươn lên thành một trong những nước xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới. An ninh lương thực quốc gia được bảo đảm. - Công nghiệp: Tăng trưởng và chuyển biến tích cực về cơ cấu sản xuất, chất lượng sản phẩm và sức cạnh tranh, hình thành một số ngành công nghiệp có quy mô lớn, có khả năng cạnh tranh và vị trí vững chắc trên thị trường quốc tế. - Tổng kim ngạch xuất, nhập khẩu hàng hóa của Việt Nam tăng mạnh, cơ cấu xuất, nhập khẩu chuyển dịch theo hướng tăng xuất khẩu sản phẩm chế biến, chế tạo, giảm xuất khẩu thô. - Quy mô nền kinh tế được mở rộng, GDP bình quân đầu người ở Việt Nam ngày càng tăng.