ĐỖ HOÀNG NGỌC KHÁNH

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của ĐỖ HOÀNG NGỌC KHÁNH
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Đoạn văn "Ba đồng một mớ mộng mơ" đã để lại trong em nhiều cảm xúc lẫn lộn và suy ngẫm sâu sắc về cuộc sống. Câu chuyện khắc họa sự đối lập nghiệt ngã giữa những mơ mộng lãng mạn của người chị và hiện thực trần trụi, khắc nghiệt của cuộc sống. Chi tiết người con trai nói "tiền" thay vì "ở chơi" đã phá tan những ảo tưởng đẹp đẽ, khiến người đọc không khỏi xót xa. Hình ảnh người con trai tàn tật, bất lực và những người thân xung quanh phải vật lộn với cuộc sống nghèo khó gợi lên sự thương cảm sâu sắc. Sự bất lực của người chị khi không thể thay đổi hoàn cảnh của họ càng khiến người đọc đau lòng. Dù cuộc sống khó khăn, những người thân trong câu chuyện vẫn dành cho nhau tình yêu thương và sự hy sinh. Người mẹ lam lũ chăm sóc con trai, người chị cố gắng giúp đỡ họ trong khả năng của mình. Câu chuyện không tô hồng hiện thực, mà phơi bày những góc khuất, những khó khăn và bất công mà con người phải đối mặt. Nó khiến người đọc nhận ra rằng cuộc sống không phải lúc nào cũng tươi đẹp, mà còn có nhiều nỗi buồn và sự bất lực. Chi tiết người con trai nói "tiền" cho thấy sự chi phối mạnh mẽ của đồng tiền trong cuộc sống. Nó cũng gợi lên suy nghĩ về giá trị của đồng tiền và những gì con người sẵn sàng đánh đổi để có được nó.

 

Đoạn văn "Ba đồng một mớ mộng mơ" đã để lại trong em nhiều cảm xúc lẫn lộn và suy ngẫm sâu sắc về cuộc sống. Câu chuyện khắc họa sự đối lập nghiệt ngã giữa những mơ mộng lãng mạn của người chị và hiện thực trần trụi, khắc nghiệt của cuộc sống. Chi tiết người con trai nói "tiền" thay vì "ở chơi" đã phá tan những ảo tưởng đẹp đẽ, khiến người đọc không khỏi xót xa. Hình ảnh người con trai tàn tật, bất lực và những người thân xung quanh phải vật lộn với cuộc sống nghèo khó gợi lên sự thương cảm sâu sắc. Sự bất lực của người chị khi không thể thay đổi hoàn cảnh của họ càng khiến người đọc đau lòng. Dù cuộc sống khó khăn, những người thân trong câu chuyện vẫn dành cho nhau tình yêu thương và sự hy sinh. Người mẹ lam lũ chăm sóc con trai, người chị cố gắng giúp đỡ họ trong khả năng của mình. Câu chuyện không tô hồng hiện thực, mà phơi bày những góc khuất, những khó khăn và bất công mà con người phải đối mặt. Nó khiến người đọc nhận ra rằng cuộc sống không phải lúc nào cũng tươi đẹp, mà còn có nhiều nỗi buồn và sự bất lực. Chi tiết người con trai nói "tiền" cho thấy sự chi phối mạnh mẽ của đồng tiền trong cuộc sống. Nó cũng gợi lên suy nghĩ về giá trị của đồng tiền và những gì con người sẵn sàng đánh đổi để có được nó.

 

Trong câu văn "Khi bước qua cái cửa xiêu của căn nhà xiêu, khi mắt chị còn chưa quen với cái không gian tối tăm bên trong nhà, cái mà chị nhìn rõ nhất là ánh mắt sáng quắc của thằng bé", cụm từ "ánh mắt sáng quắc" đã phá vỡ lối diễn đạt thông thường và mang lại hiệu quả nghệ thuật đặc biệt.

 * Tăng cường tính biểu cảm: Thay vì dùng những từ ngữ miêu tả ánh mắt thông thường như "sáng ngời", "long lanh", tác giả đã sử dụng từ "sáng quắc". Từ "quắc" gợi lên một ánh sáng mạnh mẽ, chói lọi, thể hiện sự tập trung cao độ và khát khao mãnh liệt của thằng bé.

 * Khắc họa chân dung nhân vật: Trong hoàn cảnh tăm tối và nghèo nàn của căn nhà xiêu vẹo, ánh mắt "sáng quắc" của thằng bé trở nên nổi bật và ấn tượng. Nó không chỉ là ánh sáng vật lý, mà còn là ánh sáng của sự sống, của hy vọng, của khao khát được giao tiếp và được yêu thương.

 * Tạo sự tương phản: Sự tương phản giữa ánh mắt "sáng quắc" và không gian "tối tăm" xung quanh tạo nên một hình ảnh đầy ám ảnh. Nó cho thấy sức sống mãnh liệt của thằng bé trong hoàn cảnh khó khăn, đồng thời gợi lên sự xót xa và thương cảm trong lòng người đọc.

 * Gợi tả sự tập trung cao độ: "Sáng quắc" gợi tả sự tập trung cao độ, gần như là sự dồn nén toàn bộ sinh lực vào đôi mắt. Nó cho thấy đứa bé đang dồn hết sức lực để nhìn, để giao tiếp, để níu kéo người đối diện.

 * Thể hiện sự khẩn thiết, cầu khẩn: Ánh mắt "sáng quắc" không chỉ đơn thuần là sáng, mà còn ẩn chứa sự khẩn thiết, cầu khẩn. Nó như một lời van nài thầm lặng, một sự níu kéo tuyệt vọng của đứa bé đối với sự sống, đối với người đang đứng trước mặt.

Tóm lại, việc sử dụng cụm từ "ánh mắt sáng quắc" đã góp phần tạo nên một hình ảnh đầy ám ảnh và có sức lay động lớn. Nó không chỉ thể hiện sự tập trung và khẩn thiết của đứa bé, mà còn góp phần khắc họa một chân dung nhân vật độc đáo và ấn tượng trong lòng người đọc.

Chi tiết ấn tượng nhất trong đoạn trích là khi người chị tình nguyện viên ghé tai lại gần để nghe xem người con trai bại liệt muốn nói gì. Và cuối cùng, anh ta thốt lên một tiếng: "TIỀN".

Tôi ấn tượng với chi tiết này vì:
 * Sự trần trụi của hiện thực: Chi tiết này phơi bày một cách trần trụi hiện thực nghiệt ngã của cuộc sống. Trong hoàn cảnh đau ốm, tuyệt vọng, điều mà người con trai đó quan tâm nhất không phải là tình cảm, sự quan tâm, mà là tiền bạc. Nó cho thấy sự chi phối mạnh mẽ của đồng tiền đối với cuộc sống con người, ngay cả trong những khoảnh khắc mong manh nhất.
 * Sự vỡ mộng của người chị: Người chị, với lòng trắc ẩn và sự mơ mộng, đã hy vọng rằng người con trai sẽ nói một điều gì đó đầy tình cảm, như "Ở chơi". Nhưng cuối cùng, chị phải đối mặt với sự thật phũ phàng. Sự vỡ mộng này là một khoảnh khắc đầy ám ảnh, thể hiện sự đối lập giữa lý tưởng và hiện thực.
 * Sự xót xa và thương cảm: Chi tiết này gợi lên sự xót xa và thương cảm sâu sắc đối với người con trai. Trong hoàn cảnh bất lực, anh ta chỉ có thể bám víu vào đồng tiền như một thứ duy nhất có thể giúp mình tồn tại. Nó cũng cho thấy sự bất lực của người chị khi không thể giúp đỡ anh ta một cách thực sự.
 * Tính biểu tượng: Chi tiết "tiền" ở đây mang tính biểu tượng cao. Nó không chỉ đơn thuần là tiền bạc, mà còn đại diện cho những nhu cầu vật chất, những lo toan đời thường, những điều mà con người phải đối mặt trong cuộc sống. Nó cho thấy rằng, dù trong hoàn cảnh nào, con người cũng không thể thoát khỏi những ràng buộc của cuộc sống vật chất.
 * Tạo nên sự tương phản: Chi tiết này tạo nên sự tương phản mạnh mẽ với những chi tiết trước đó, khi người chị cảm nhận được "cách nắm tay này, cách nhìn da diết này là của một chàng trai". Sự tương phản này làm nổi bật sự phũ phàng của hiện thực và sự vỡ mộng của người chị.
Tóm lại, chi tiết người con trai nói "tiền" là một chi tiết đắt giá, mang nhiều ý nghĩa sâu sắc, và để lại ấn tượng mạnh mẽ trong lòng người đọc.
 

   Nhắc tới Huy Cận, người ta nhớ ngay đến một “hồn thơ ảo não” (Hoài Thanh). Trước cách mạng tháng Tám 1945, ông đã góp mặt vào thơ ca đương thời một nỗi sầu nhân thế, một cái tôi cô đơn, buồn bã trước dòng đời. Với sự pha trộn giữa chất cổ điển và hiện đại, ông đã gửi gắm nỗi niềm ấy trong nhiều bài thơ, trong đó phải kể đến Tràng giang. Bài thơ in trong tập “Lửa thiêng” (1940) rất tiêu biểu cho phong cách thơ Huy Cận.

   Vào một buổi chiều thu năm 1939, khi nhà thơ đứng trước bãi Chèm – phía Nam dòng sông, trước cảnh sóng nước mênh mông, đã không kìm nén nổi cảm xúc buồn bã, cô đơn và nhớ nhà da diết nên sáng tác bài thơ Tràng giang. “Tràng giang” là một từ Hán Việt đầy trang trọng, cổ kính, chỉ một con sông dài. Nhưng nhà thơ không dùng “trường giang” (có cùng nghĩa) để thay thế, bởi cách điệp vần “ang” giúp nhan đề vừa gợi âm hưởng ngân vang, vừa gợi nên cảm giác một dòng sông không những dài mà còn rộng. Thêm lời đề từ Bâng khuâng trời rộng nhớ sông dài càng làm rõ hơn sắc thái cảm xúc chủ đạo của bài thơ. Đó là nỗi buồn của con người trước một không gian mênh mông, rộng lớn có thể bao trùm cả vũ trụ.

   Từ nhan đề và câu thơ đề từ của bài thơ, khổ thơ thứ nhất đã mở ra một không gian sông nước sông nước rộng lớn. Câu thơ mở đầu khổ thơ thứ nhất đã mở ra một hình ảnh sông nước mênh mang.

Sóng gợn tràng giang buồn điệp điệp

   Dường như, dòng sông “tràng giang” đã dài nay lại như trải dài ra hơn với từng đợt sóng “điệp điệp” cứ nối đuôi nhau vỗ vào bờ không ngừng nghỉ, không dứt. Những đợt sóng ấy như trải dài đến vô tận càng tô đậm thêm không gian rộng lớn, bao la của sông nước. Và để rồi, trên cái nền sông nước mênh mông ấy, hình ảnh con thuyền hiện lên thật nhỏ nhoi, cứ thế “xuôi mái nước song song”. Hình ảnh đối lập giữa không gian sông nước mênh mông với hình ảnh con thuyền nhỏ bé càng gợi lên trong chúng ta sự cô đơn, le loi. Đặc biệt, khổ thơ thứ nhất còn để lại ám ảnh sâu sắc trong lòng người đọc bởi hai câu thơ cuối của khổ thơ.

Thuyền về nước lại sầu trăm ngả

Củi một cành khô lạc mấy dòng

Từ xưa cho đến nay, thuyền và nước là hai hình ảnh luôn đi liền với nhau, ấy vậy mà ở đây dường như thuyền và nước như có một nỗi buồn chia lìa đang đón đợi. Có lẽ bởi thế mà cảnh vật ấy càng khiến cho lòng “sầu trăm ngả”. Đặc biệt, giữa cảnh sông nước mênh mông ấy, hình ảnh “củi một cành khô lạc mấy dòng” gợi lên trong lòng người đọc ám ảnh khôn nguôi về cõi nhân sinh, lạc lõng, bơ vơ, không biết rồi sẽ trôi dạt về đâu bởi trăm dòng mênh mông vô định. Như vậy, trong khổ thơ thứ nhất, nếu ví dòng tràng giang là dòng đời vô tận thì hình ảnh con thuyền, cành củi khô chính là hình ảnh tượng trưng cho kiếp người nhỏ nhoi, vô định. Đồng thời, khổ thơ cũng gợi lên nỗi buồn không nguôi, không dứt của tác giả.

   Nếu trong khổ thơ mở đầu của bài thơ, tác giả vẽ nên không gian sông nước mênh mông thì trong khổ thơ thứ hai, tác giả lại mở ra không gian nơi cồn nhỏ. Hai câu thơ mở đầu khổ thơ thứ hai đã vẽ nên một không gian hoang vắng, hiu quạnh.

Lơ thơ cồn nhỏ gió đìu hiu,

Đâu tiếng làng xa vãn chợ chiều

   Với việc sử dụng nghệ thuật đảo ngữ cùng từ láy “lơ thơ”, “đìu hiu” đặc biệt gợi cảm tác giả đã vẽ nên một bức tranh nơi cồn nhỏ vừa thưa thớt, hoang vắng, lạnh lẽo vừa gợi nên một nỗi buồn mênh mang. Thêm vào đó, sự hoang vắng, tĩnh mịch của không gian như càng được tô đậm thêm qua câu thơ “đâu tiếng làng xa vãn chợ chiều”. Có thể nói, đây là một câu thơ có nhiều cách hiểu, “đâu” là đâu có, là phủ nhận âm thanh của tiếng chợ chiều hay là đâu đó, gợi lên âm thanh yếu ớt của tiếng chợ.

   Nhưng có lẽ dẫu hiểu theo cách nào đi chăng nữa thì câu thơ vẫn gợi lên trong lòng người đọc nỗi buồn, sự hoang vắng, tàn tạ, thiếu vắng đi sự sống của con người. Nếu hai câu thơ đầu khổ hai gợi lên không gian cồn nhỏ vắng vẻ, hiu quạnh thì dường như trong câu ba và câu bốn, không gian ấy như được mở rộng cả về bốn phía làm cho cảnh vật vốn đã vắng vẻ lại càng thêm cô liêu và tĩnh mịch hơn.

Nắng xuống, trời lên sâu chót vót

Sông dài, trời rộng, bến cô liêu

    Trong hai câu thơ, tác giả dùng “sâu chót vót” thay vì “cao chót vót” bởi lẽ chữ “sâu” không chỉ tả cảnh mà còn tả tình, nó không chỉ gợi lên một khoảng không gian rộng lớn, thẳm thẳm mà còn gợi lên cả nỗi buồn, sự cô đơn đến tột cùng của lòng người trước cái mênh mông, hoang vắng của cảnh vật. Như vậy, trong hai khổ thơ đầu của bài thơ, nỗi buồn của nhà thơ như bao phủ lên mọi cảnh vật, lên không gian rộng lớn và mênh mông. Và để rồi, trong khổ thơ thứ ba của bài thơ, tác giả lên trở về với không gian sông nước với khung cảnh mênh mang, đìu hiu, thiếu vắng đi sự sống của con người.

Bèo dạt về đâu hàng nối hàng

Mênh mông không một chuyến đò ngang

Không cầu gợi chút niềm thân mật

Lặng lẽ bờ xanh tiếp bài vàng

   Hình ảnh “bèo dạt về đâu hàng nối hàng” một lần nữa gợi lên trong người đọc hình ảnh về kiếp người, cõi nhân sinh trôi nổi, không biết rồi sẽ đi đâu, về đâu. Thêm vào đó, khổ thơ với việc sử dụng nghệ thuật phủ định lặp lại nhiều lần đã nhấn mạnh sự hiu quạnh, thiếu sự sống của cảnh vật. Lẽ thường, chúng ta vẫn thường thấy rằng, thuyền và cầu là những phương tiện, những hình ảnh thể hiện sự giao lưu, kết nối giữa con người với con người, giữa miền đất này với miền đất khác nhưng ở đây “không một chuyến đò”, “không một cây cầu”.

    Dường như, ở nơi đây chẳng có bất cứ thứ gì gắn kết đôi bờ với nhau, nó thiếu đi dấu vết của sự sống, của bóng hình con người và hơn hết là tình người, mối giao hòa, thân mật giữa con người với nhau. Có lẽ bởi thế mà hai bờ của dòng sông cứ thể chạy dài, chạy dài mãi mà chẳng bao giờ gặp nhau, chỉ còn lại ở nơi đây những bờ xanh, những bãi vàng nối tiếp nhau – một bức tranh đẹp nhưng tĩnh lặng và thật buồn.