Nguyễn Xuân Trưởng

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Xuân Trưởng
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Trong xã hội hiện đại, khi nhịp sống ngày càng nhanh và áp lực ngày càng lớn, nhiều chuyên gia tâm lí xã hội đã nhận định rằng “trì hoãn” đang trở thành một “chứng bệnh” phổ biến ở giới trẻ. Đây không còn là một thói quen nhỏ nhặt mà đã và đang để lại những hậu quả nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến học tập, công việc và tương lai của người trẻ.

Trì hoãn là thói quen chần chừ, kéo dài thời gian, không thực hiện công việc cần làm ngay mà luôn tự nhủ “để mai”, “chưa vội”, “lát nữa làm cũng được”. Ở người trẻ ngày nay, trì hoãn biểu hiện rất rõ: trì hoãn việc học, trì hoãn làm bài tập, trì hoãn rèn luyện bản thân, thậm chí trì hoãn cả việc theo đuổi ước mơ và chịu trách nhiệm với cuộc sống của mình.

Nguyên nhân dẫn đến thói quen trì hoãn ở giới trẻ khá đa dạng. Trước hết là do sự cám dỗ của công nghệ và mạng xã hội. Điện thoại thông minh, trò chơi điện tử, video ngắn khiến người trẻ dễ bị cuốn vào những thú vui tức thời và quên đi nhiệm vụ quan trọng. Bên cạnh đó, nhiều bạn trẻ thiếu mục tiêu rõ ràng, không có kế hoạch cụ thể cho tương lai nên dễ sống buông thả, để thời gian trôi qua vô ích. Ngoài ra, tâm lí sợ thất bại, sợ áp lực, sợ khó khăn cũng khiến người trẻ chọn cách trì hoãn thay vì đối mặt và hành động.

Thói quen trì hoãn để lại những hậu quả vô cùng nghiêm trọng. Trước hết, nó khiến hiệu quả học tập và làm việc giảm sút, kiến thức hổng, kỹ năng yếu, dẫn đến kết quả kém. Lâu dần, trì hoãn làm con người mất đi tính kỉ luật, sự tự tin và tinh thần trách nhiệm. Đáng lo ngại hơn, trì hoãn còn khiến người trẻ đánh mất những cơ hội quý giá trong cuộc sống, bởi thời gian đã trôi qua thì không thể lấy lại. Nhiều bạn trẻ đến khi nhận ra thì đã muộn, phải đối mặt với sự thất bại và nuối tiếc.

Tuy nhiên, trì hoãn không phải là căn bệnh không thể chữa. Để khắc phục, người trẻ cần nhận thức rõ tác hại của trì hoãn, tập thói quen hành động ngay từ những việc nhỏ. Việc lập kế hoạch cụ thể, đặt mục tiêu rõ ràng, biết quản lí thời gian và hạn chế sự phụ thuộc vào thiết bị điện tử là vô cùng cần thiết. Quan trọng hơn, mỗi người cần rèn luyện ý chí, tinh thần vượt khó và trách nhiệm với chính tương lai của mình.

Tóm lại, thói quen trì hoãn ở giới trẻ hiện nay là một vấn đề đáng báo động. Nếu không thay đổi kịp thời, trì hoãn sẽ trở thành rào cản lớn trên con đường trưởng thành và cống hiến cho xã hội. Vì vậy, mỗi người trẻ hãy biết trân trọng thời gian, sống chủ động và hành động ngay hôm nay, bởi tương lai không chờ đợi những ai mãi trì hoãn.

Tác phẩm “Tiến sĩ giấy” gợi cho em nhiều suy nghĩ sâu sắc về trách nhiệm và hành động của học sinh, sinh viên, trí thức đối với đất nước trong thời đại ngày nay.

Trước hết, bài thơ phê phán thói chuộng hư danh, sính bằng cấp, học chỉ để có danh xưng mà thiếu năng lực và cống hiến thực sự. Từ hình ảnh “tiến sĩ giấy”, tác giả cảnh báo một tầng lớp trí thức chỉ có cái vỏ bên ngoài, không mang lại giá trị thiết thực cho xã hội. Điều đó khiến em nhận ra rằng tri thức nếu không đi liền với đạo đức, trách nhiệm và hành động thì trở nên vô nghĩa.

Từ đó, học sinh và sinh viên ngày nay cần xác định đúng mục đích học tập: học để hiểu biết, để sáng tạo, để giải quyết những vấn đề của cuộc sống và góp phần xây dựng đất nước, chứ không phải học vì điểm số, vì bằng cấp hay danh lợi. Việc rèn luyện năng lực thực tiễn, kỹ năng sống, tinh thần tự học là vô cùng quan trọng.

Đối với tầng lớp trí thức, tác phẩm nhắc nhở phải gắn tri thức với trách nhiệm xã hội, dùng kiến thức để phục vụ cộng đồng, dám lên tiếng trước những vấn đề của đất nước, sống trung thực, có bản lĩnh và cống hiến bằng hành động cụ thể. Trí thức không chỉ là người “biết nhiều” mà còn phải là người hành động vì lợi ích chung.

Tóm lại, “Tiến sĩ giấy” gửi đến thế hệ trẻ hôm nay một thông điệp sâu sắc: đất nước cần những con người có năng lực thật, giá trị thật và trách nhiệm thật. Mỗi học sinh, sinh viên cần học tập nghiêm túc, sống có lý tưởng, biến tri thức thành hành động thiết thực để góp phần xây dựng và phát triển đất nước.

1. Nghĩa tường minh

  • “Mảnh giấy làm nên thân giáp bảng”: một tờ giấy (bài thi, giấy báo) khiến người đi thi có tên trên bảng vàng (đỗ đạt).
  • “Nét son điểm rõ mặt văn khôi”: nét bút son (dấu chấm, lời phê, tên ghi) làm nổi bật gương mặt người đứng đầu về văn chương
  • 2. Nghĩa hàm ẩn
  • Hai câu thơ ca ngợi sự đỗ đạt, thành danh trong khoa cử, cho thấy chỉ một tờ giấy, một nét bút của kì thi cũng có thể làm thay đổi số phận con người, đưa người học trò từ vô danh trở thành kẻ hiển đạt, được vinh danh.
  • Đồng thời hàm ý về quyền lực và tính quyết định của khoa cử, chữ nghĩa đối với địa vị xã hội trong xã hội phong kiến.

Bài thơ “Bạn đến chơi nhà” của thi sĩ “hàn sĩ” Nguyễn Khuyến là một kiệt tác trong kho tàng văn học dân gian Việt Nam. Ra đời trong bối cảnh xã hội có nhiều biến động, bài thơ không chỉ là bức tranh chân thực về cuộc sống nông thôn thanh bình mà còn là lời khẳng định sâu sắc về tình bạn, sự sẻ chia, đồng thời thể hiện tài năng nghệ thuật độc đáo của Nguyễn Khuyến. Với lối diễn đạt giản dị, mộc mạc nhưng đầy hàm súc, bài thơ đã chinh phục trái tim của biết bao thế hệ độc giả.


Nét đặc sắc về nội dung: Vẻ đẹp tình bạn, tình làng nghĩa xóm và cái tôi thi sĩ đầy tinh tế


“Bạn đến chơi nhà” mở đầu bằng một lời mời gọi chân thành, tha thiết: “Đã bấy lâu nay bác tới nhà”. Câu thơ đầu tiên đã hé lộ một tình bạn sâu đậm, một sự mong mỏi, trông chờ đã lâu ngày. Thi nhân không ngại ngần bày tỏ nỗi nhớ nhung, mong muốn được gặp gỡ, hàn huyên cùng người bạn tri kỷ. Lời mời gọi ấy không chỉ thể hiện tình cảm cá nhân mà còn là nét đẹp trong văn hóa giao tiếp, ứng xử của người Việt, luôn coi trọng tình nghĩa, tình làng nghĩa xóm.


Tiếp đó, Nguyễn Khuyến khéo léo vẽ nên bức tranh về một cuộc sống nông thôn giản dị, có phần nghèo khó nhưng đầy tình người. Để giải thích cho sự thiếu thốn khi đón khách, thi nhân lần lượt liệt kê những khó khăn: “Trẻ thời đi vắng, chợ thời xa. / Ao sâu nước cả, khôn chài cá, / Vườn rộng rào thưa, khó đuổi gà.” Những hình ảnh này không chỉ cho thấy sự vắng vẻ, thiếu vắng người giúp đỡ mà còn gợi lên một không gian sống yên bình, tách biệt với chốn thị thành ồn ào, náo nhiệt. Việc không có người giúp việc để chuẩn bị tiếp khách, việc ao sâu khó lòng chài cá, vườn rộng gà chạy mất… tất cả đều góp phần tô đậm thêm nét chân chất, mộc mạc của người nông dân.


Tuy nhiên, chính trong cái thiếu thốn ấy, ta lại thấy hiện lên một vẻ đẹp cao quý hơn, đó là sự chân thành trong tình bạn. Mặc dù “cải chửa ra cây, cà mới nụ, / Bầu vừa rụng rốn, mướp đương hoa”, tức là vườn tược vẫn còn non nớt, chưa cho thu hoạch, thế nhưng khi nhìn thấy bạn, thi nhân vẫn niềm nở đón tiếp. Càng trân trọng tình bạn, càng không muốn làm bạn phải thất vọng, thi nhân lại càng khắc khoải hơn khi nghĩ đến sự thiếu thốn: “Đầu trò tiếp khách, trầu không có”. Hình ảnh trầu cau là biểu tượng của sự gắn kết, giao lưu trong văn hóa Việt Nam. Việc không có trầu cau để mời bạn càng làm nổi bật sự thiếu hụt, cái khó xử của chủ nhà.


Và rồi, bằng một nét bút tài hoa, Nguyễn Khuyến chốt hạ bài thơ bằng một câu thơ đầy ý nghĩa: “Bác đến chơi đây, ta với ta.” Câu thơ mang nhiều tầng nghĩa sâu sắc. Nó không chỉ đơn thuần là sự tiếp đón bạn bè mà còn là lời khẳng định về một tình bạn tri âm, tri kỷ. Khi bạn đến, không còn là “tôi” và “bác” nữa, mà chỉ còn lại “ta với ta” - hai tâm hồn đồng điệu, hai con người cùng chia sẻ, thấu hiểu. Đây là đỉnh cao của tình bạn, nơi con người không còn khoảng cách, không còn sự phân biệt giữa chủ và khách, chỉ còn lại sự đồng cảm và chia sẻ chân thành. Bài thơ ca ngợi vẻ đẹp của tình bạn chân thành, vượt lên trên mọi hoàn cảnh, mọi vật chất. Nó cho thấy giá trị của tình bạn cao quý hơn mọi sự giàu sang, vật chất.


Nét đặc sắc về hình thức nghệ thuật: Giản dị mà tinh tế, hài hước mà sâu lắng


Nét đặc sắc về hình thức nghệ thuật của “Bạn đến chơi nhà” nằm ở sự kết hợp hài hòa giữa ngôn ngữ giản dị, mộc mạc và nghệ thuật tu từ độc đáo, mang đậm phong cách Nguyễn Khuyến.


Thứ nhất, về ngôn ngữ: Bài thơ sử dụng ngôn ngữ thuần Việt, gần gũi với lời ăn tiếng nói hàng ngày của người dân thôn dã. Các từ ngữ như “bác”, “ta”, “chửa”, “đương”, “trầu không” đều rất quen thuộc, tạo cảm giác thân mật, gần gũi cho người đọc. Sự giản dị trong ngôn ngữ không hề làm giảm đi giá trị nghệ thuật mà ngược lại, nó làm cho bài thơ trở nên chân thực, sinh động và dễ đi vào lòng người hơn.


Thứ hai, về thể thơ: Bài thơ được viết theo thể thơ Thất ngôn bát cú Đường luật. Tuy nhiên, Nguyễn Khuyến đã vận dụng thể thơ này một cách linh hoạt, phá cách, không câu nệ vào luật bằng trắc, niêm luật khắt khe như lối thơ xưa. Các câu thơ có sự biến đổi về nhịp điệu, có những câu thơ phá cách như “Ao sâu nước cả, khôn chài cá” với nhịp 3/4, 3/4 tạo cảm giác tự nhiên, gần gũi. Sự phá cách này làm cho bài thơ mang đậm tính dân gian, gần gũi với tâm hồn người Việt.


Thứ ba, về nghệ thuật sử dụng từ ngữ và hình ảnh: Nguyễn Khuyến đã rất tài tình trong việc sử dụng từ ngữ để gợi tả. Các từ láy như “chửa”, “đương” hay các từ chỉ sự khó khăn như “khôn chài cá”, “khó đuổi gà” đều được dùng rất đắt giá, vừa chân thực vừa hàm súc. Bên cạnh đó, những hình ảnh về ao cá, vườn gà, cây cải, cây cà, bầu, mướp đều rất quen thuộc trong đời sống nông thôn, góp phần khắc họa một bức tranh sinh động và chân thực. Đặc biệt, câu thơ “Đầu trò tiếp khách, trầu không có” là một hình ảnh ẩn dụ đầy ý nghĩa, vừa thể hiện sự thiếu thốn vật chất, vừa ngầm nói lên tình bạn cao hơn mọi thứ vật chất.


Thứ tư, về giọng thơ và thái độ của tác giả: Giọng thơ trong “Bạn đến chơi nhà” mang âm hưởng hài hước, hóm hỉnh nhưng không hề thiếu đi sự sâu lắng, tinh tế. Tác giả tự giễu mình, tự trào về sự thiếu thốn của bản thân, nhưng đằng sau đó là cả một tấm lòng trân trọng, yêu quý người bạn đến chơi. Sự hài hước này làm cho không khí bài thơ trở nên nhẹ nhàng, thư thái, nhưng vẫn để lại dư âm sâu lắng về giá trị của tình bạn.


Cuối cùng, về nghệ thuật đảo trật tự từ và ẩn dụ: Việc đảo trật tự từ trong câu “Ao sâu nước cả, khôn chài cá” hay “Vườn rộng rào thưa, khó đuổi gà” tạo ra nhịp điệu riêng, nhấn mạnh vào sự khó khăn, vất vả. Câu kết “Bác đến chơi đây, ta với ta” là một ẩn dụ sâu sắc về tình bạn tri kỷ, nơi hai tâm hồn hòa quyện vào nhau.


“Bạn đến chơi nhà” của Nguyễn Khuyến là một bài thơ độc đáo, giàu giá trị nhân văn và nghệ thuật. Bằng ngôn ngữ giản dị, hình ảnh chân thực, nghệ thuật sử dụng từ ngữ tinh tế và giọng thơ hóm hỉnh, sâu lắng, bài thơ đã khắc họa thành công vẻ đẹp của tình bạn chân thành, vượt lên trên hoàn cảnh và vật chất. Đồng thời, bài thơ cũng cho thấy tài năng nghệ thuật bậc thầy của Nguyễn Khuyến trong việc vận dụng thể thơ Đường luật một cách linh hoạt, sáng tạo. Đến nay, “Bạn đến chơi nhà” vẫn giữ nguyên giá trị và sức hấp dẫn, là minh chứng cho một tình bạn đẹp và một tấm lòng cao thượng.

Việc sống hòa hợp với thiên nhiên mang lại những ý nghĩa sâu sắc cho đời sống con người. Khi gắn bó với tự nhiên, tâm hồn ta được gột rửa khỏi những bộn bề, lo toan của cuộc sống thường nhật, tìm thấy sự thư thái và bình yên. Bức tranh thiên nhiên với mưa phùn, cây cối đâm chồi nảy lộc như nhắc nhở chúng ta về quy luật sinh trưởng, sự tuần hoàn không ngừng của vạn vật. Chính sự hài hòa ấy giúp con người nhận ra giá trị của lao động cần cù, giản dị, như hình ảnh người dân cày cấy, gieo trồng trong bài thơ. Hơn nữa, sống hòa hợp với thiên nhiên còn là cách chúng ta thể hiện trách nhiệm bảo vệ môi trường, giữ gìn sự cân bằng sinh thái cho thế hệ mai sau. Tóm lại, thiên nhiên không chỉ là nguồn cảm hứng mà còn là nơi nuôi dưỡng tâm hồn và trí tuệ cho con người.

Bức tranh thiên nhiên trong bài thơ “Chiều xuân ở thôn Trừng Mại” là bức tranh của một mùa xuân no ấm, an lành, nơi thiên nhiên tươi tốt và con người cần cù, yêu lao động, tìm thấy niềm vui và sự mãn nguyện trong cuộc sống điền viên.

Cuộc đời mỗi con người là một hành trình dài với biết bao chuyến đi, mỗi chuyến đi lại mang theo những dấu ấn riêng, những bài học quý giá và những kỷ niệm không thể nào quên. Trong vô vàn những chuyến đi tôi từng trải qua, có một chuyến đi đến vùng đất địa linh nhân kiệt, nơi lưu giữ những giá trị lịch sử hào hùng của dân tộc, đã khắc sâu trong tâm trí tôi những kỷ niệm khó phai mờ. Đó là chuyến hành hương về Đền Hùng, cội nguồn của dân tộc Việt Nam.


Chuyến đi ấy diễn ra vào một ngày tháng Tư đẹp trời, khi mùa xuân đang dần chuyển mình sang hạ. Năm ấy, tôi đang học lớp 6, và trường tôi đã tổ chức một buổi tham quan ngoại khóa đầy ý nghĩa đến Đền Hùng, Phú Thọ. Ngay từ khi nhận được thông báo, tôi đã cảm thấy vô cùng háo hức và mong chờ. Được đặt chân đến nơi thờ tự các Vua Hùng, những người đã có công dựng nước, để tỏ lòng biết ơn và tìm hiểu về lịch sử dân tộc là một vinh dự lớn lao đối với tôi.


Sáng ngày hôm ấy, khi mặt trời còn chưa lên hẳn, tôi đã có mặt tại trường, lòng tràn đầy sự mong đợi. Không khí náo nhiệt bao trùm sân trường, tiếng cười nói rộn rã của bạn bè, thầy cô càng làm tăng thêm sự hứng khởi. Sau màn điểm danh và nghe dặn dò của cô giáo chủ nhiệm, chúng tôi nhanh chóng lên xe buýt. Chiếc xe lăn bánh, đưa chúng tôi rời xa những mái trường thân thuộc, hướng về vùng đất Tổ thiêng liêng. Trên suốt chặng đường, chúng tôi không ngừng trò chuyện, hát ca, và cùng nhau ngắm nhìn khung cảnh làng quê Việt Nam hiện ra qua ô cửa kính. Những cánh đồng lúa xanh mướt trải dài tít tắp, những lũy tre làng rì rào trong gió, những ngôi nhà mái ngói đỏ tươi ẩn hiện giữa vườn cây… Tất cả đều mang một vẻ đẹp thanh bình, yên ả, khiến lòng người cảm thấy thư thái lạ kỳ.


Sau khoảng hơn hai tiếng đồng hồ di chuyển, chiếc xe đã dừng lại trước cổng Đền Hùng. Ngay từ giây phút đầu tiên đặt chân đến nơi đây, tôi đã cảm nhận được một không khí trang nghiêm, linh thiêng bao trùm. Dù có chút nắng hè oi ả, nhưng không khí xung quanh đền lại mang một vẻ mát mẻ, trong lành đến lạ. Dưới sự hướng dẫn của các thầy cô, chúng tôi xếp hàng ngay ngắn và bắt đầu cuộc hành trình khám phá.


Điểm dừng chân đầu tiên của chúng tôi là khu vực chân núi, nơi có nhiều cây cổ thụ tỏa bóng mát rượi. Chúng tôi cùng nhau đi bộ lên những bậc thang đá cổ kính, dẫn lối lên các ngôi đền nằm rải rác trên sườn núi Nghĩa Lĩnh. Mỗi ngôi đền, mỗi công trình kiến trúc đều mang một nét đẹp riêng, đậm đà dấu ấn lịch sử.


Đền Hạ là nơi đầu tiên chúng tôi đến. Theo lời giới thiệu của cô hướng dẫn viên, đây là nơi tương truyền bà Âu Cơ đã sinh ra bọc trăm trứng, từ đó nở ra trăm người con – tổ tiên của dân tộc Việt Nam. Đứng trước nơi linh thiêng này, tôi cảm thấy như mình đang được trở về với cội nguồn, cảm nhận sâu sắc sự gắn kết máu mủ thiêng liêng của dân tộc.


Tiếp tục hành trình, chúng tôi lần lượt ghé thăm Đền Trung – nơi các Vua Hùng xưa bàn việc nước, và Đền Thượng – ngôi đền cao nhất trên đỉnh núi. Đứng trên đỉnh Đền Thượng, nhìn bao quát cả một vùng đất rộng lớn, tôi không khỏi xúc động. Từ trên cao, khung cảnh thiên nhiên hùng vĩ hiện ra trước mắt: những dãy núi trùng điệp nhấp nhô, những dòng sông uốn lượn hiền hòa, những cánh đồng lúa xanh rì trải dài… Tất cả tạo nên một bức tranh sơn thủy hữu tình, tráng lệ. Tôi thầm cảm ơn những vị Vua Hùng đã dày công xây dựng và bảo vệ mảnh đất này để con cháu đời sau được thừa hưởng.


Tại Đền Thượng, chúng tôi đã cùng nhau làm lễ dâng hương, bày tỏ lòng thành kính và biết ơn sâu sắc đối với các vị Vua Hùng. Khói hương nghi ngút bay lên, hòa quyện cùng không khí trang nghiêm, thành kính, tạo nên một khoảnh khắc thiêng liêng, đầy xúc động. Tôi nhắm mắt lại, hình dung về những trang sử hào hùng của dân tộc, về những vị vua anh minh đã lãnh đạo nhân dân ta chống giặc ngoại xâm, giữ gìn bờ cõi.


Sau khi viếng thăm Đền Thượng, chúng tôi tiếp tục xuống thăm Giếng Ngọc. Tương truyền, đây là nơi hai nàng công chúa Tiên Dung và Ngọc Hoa con vua Hùng thứ 18 thường soi gương và trang điểm. Giếng Ngọc trong veo, soi bóng những hàng cây xanh mát, mang một vẻ đẹp thanh tịnh, yên bình.


Chuyến tham quan còn đưa chúng tôi đến thăm Bảo tàng Lịch sử Hùng Vương, nơi trưng bày những hiện vật quý giá, tái hiện lại cuộc sống và công lao của các Vua Hùng. Mỗi hiện vật, mỗi bức ảnh đều chứa đựng những câu chuyện lịch sử, giúp chúng tôi hiểu thêm về quá khứ hào hùng của dân tộc. Tôi đặc biệt ấn tượng với những hiện vật bằng đồng, những vũ khí thô sơ nhưng đầy uy lực, minh chứng cho sức mạnh và trí tuệ của người Việt cổ.


Thời gian trôi qua thật nhanh. Buổi chiều, khi mặt trời dần ngả về phía tây, chúng tôi kết thúc chuyến tham quan và lên xe trở về. Trên đường về, trong lòng tôi vẫn còn vương vấn những cảm xúc khó tả. Hình ảnh những ngôi đền cổ kính uy nghiêm, khung cảnh thiên nhiên hùng vĩ, và trên hết là sự xúc động, tự hào khi được trở về với cội nguồn dân tộc đã in sâu vào tâm trí tôi.


Chuyến đi về Đền Hùng không chỉ đơn thuần là một buổi tham quan ngoại khóa, mà nó còn là một bài học lịch sử sống động, một trải nghiệm đáng nhớ, giúp tôi hiểu sâu sắc hơn về nguồn cội dân tộc, về những giá trị lịch sử và văn hóa mà cha ông ta đã dày công vun đắp. Từ đó, tôi càng thêm yêu quê hương, đất nước, thêm tự hào về truyền thống lịch sử hào hùng của dân tộc Việt Nam, và ý thức được trách nhiệm của bản thân trong việc gìn giữ và phát huy những giá trị quý báu ấy. Chuyến đi ấy, mãi mãi là một kỷ niệm đẹp, một hành trang quý giá trong hành trình trưởng thành của tôi.

Cuộc đời mỗi con người là một hành trình dài với biết bao chuyến đi, mỗi chuyến đi lại mang theo những dấu ấn riêng, những bài học quý giá và những kỷ niệm không thể nào quên. Trong vô vàn những chuyến đi tôi từng trải qua, có một chuyến đi đến vùng đất địa linh nhân kiệt, nơi lưu giữ những giá trị lịch sử hào hùng của dân tộc, đã khắc sâu trong tâm trí tôi những kỷ niệm khó phai mờ. Đó là chuyến hành hương về Đền Hùng, cội nguồn của dân tộc Việt Nam.


Chuyến đi ấy diễn ra vào một ngày tháng Tư đẹp trời, khi mùa xuân đang dần chuyển mình sang hạ. Năm ấy, tôi đang học lớp 6, và trường tôi đã tổ chức một buổi tham quan ngoại khóa đầy ý nghĩa đến Đền Hùng, Phú Thọ. Ngay từ khi nhận được thông báo, tôi đã cảm thấy vô cùng háo hức và mong chờ. Được đặt chân đến nơi thờ tự các Vua Hùng, những người đã có công dựng nước, để tỏ lòng biết ơn và tìm hiểu về lịch sử dân tộc là một vinh dự lớn lao đối với tôi.


Sáng ngày hôm ấy, khi mặt trời còn chưa lên hẳn, tôi đã có mặt tại trường, lòng tràn đầy sự mong đợi. Không khí náo nhiệt bao trùm sân trường, tiếng cười nói rộn rã của bạn bè, thầy cô càng làm tăng thêm sự hứng khởi. Sau màn điểm danh và nghe dặn dò của cô giáo chủ nhiệm, chúng tôi nhanh chóng lên xe buýt. Chiếc xe lăn bánh, đưa chúng tôi rời xa những mái trường thân thuộc, hướng về vùng đất Tổ thiêng liêng. Trên suốt chặng đường, chúng tôi không ngừng trò chuyện, hát ca, và cùng nhau ngắm nhìn khung cảnh làng quê Việt Nam hiện ra qua ô cửa kính. Những cánh đồng lúa xanh mướt trải dài tít tắp, những lũy tre làng rì rào trong gió, những ngôi nhà mái ngói đỏ tươi ẩn hiện giữa vườn cây… Tất cả đều mang một vẻ đẹp thanh bình, yên ả, khiến lòng người cảm thấy thư thái lạ kỳ.


Sau khoảng hơn hai tiếng đồng hồ di chuyển, chiếc xe đã dừng lại trước cổng Đền Hùng. Ngay từ giây phút đầu tiên đặt chân đến nơi đây, tôi đã cảm nhận được một không khí trang nghiêm, linh thiêng bao trùm. Dù có chút nắng hè oi ả, nhưng không khí xung quanh đền lại mang một vẻ mát mẻ, trong lành đến lạ. Dưới sự hướng dẫn của các thầy cô, chúng tôi xếp hàng ngay ngắn và bắt đầu cuộc hành trình khám phá.


Điểm dừng chân đầu tiên của chúng tôi là khu vực chân núi, nơi có nhiều cây cổ thụ tỏa bóng mát rượi. Chúng tôi cùng nhau đi bộ lên những bậc thang đá cổ kính, dẫn lối lên các ngôi đền nằm rải rác trên sườn núi Nghĩa Lĩnh. Mỗi ngôi đền, mỗi công trình kiến trúc đều mang một nét đẹp riêng, đậm đà dấu ấn lịch sử.


Đền Hạ là nơi đầu tiên chúng tôi đến. Theo lời giới thiệu của cô hướng dẫn viên, đây là nơi tương truyền bà Âu Cơ đã sinh ra bọc trăm trứng, từ đó nở ra trăm người con – tổ tiên của dân tộc Việt Nam. Đứng trước nơi linh thiêng này, tôi cảm thấy như mình đang được trở về với cội nguồn, cảm nhận sâu sắc sự gắn kết máu mủ thiêng liêng của dân tộc.


Tiếp tục hành trình, chúng tôi lần lượt ghé thăm Đền Trung – nơi các Vua Hùng xưa bàn việc nước, và Đền Thượng – ngôi đền cao nhất trên đỉnh núi. Đứng trên đỉnh Đền Thượng, nhìn bao quát cả một vùng đất rộng lớn, tôi không khỏi xúc động. Từ trên cao, khung cảnh thiên nhiên hùng vĩ hiện ra trước mắt: những dãy núi trùng điệp nhấp nhô, những dòng sông uốn lượn hiền hòa, những cánh đồng lúa xanh rì trải dài… Tất cả tạo nên một bức tranh sơn thủy hữu tình, tráng lệ. Tôi thầm cảm ơn những vị Vua Hùng đã dày công xây dựng và bảo vệ mảnh đất này để con cháu đời sau được thừa hưởng.


Tại Đền Thượng, chúng tôi đã cùng nhau làm lễ dâng hương, bày tỏ lòng thành kính và biết ơn sâu sắc đối với các vị Vua Hùng. Khói hương nghi ngút bay lên, hòa quyện cùng không khí trang nghiêm, thành kính, tạo nên một khoảnh khắc thiêng liêng, đầy xúc động. Tôi nhắm mắt lại, hình dung về những trang sử hào hùng của dân tộc, về những vị vua anh minh đã lãnh đạo nhân dân ta chống giặc ngoại xâm, giữ gìn bờ cõi.


Sau khi viếng thăm Đền Thượng, chúng tôi tiếp tục xuống thăm Giếng Ngọc. Tương truyền, đây là nơi hai nàng công chúa Tiên Dung và Ngọc Hoa con vua Hùng thứ 18 thường soi gương và trang điểm. Giếng Ngọc trong veo, soi bóng những hàng cây xanh mát, mang một vẻ đẹp thanh tịnh, yên bình.


Chuyến tham quan còn đưa chúng tôi đến thăm Bảo tàng Lịch sử Hùng Vương, nơi trưng bày những hiện vật quý giá, tái hiện lại cuộc sống và công lao của các Vua Hùng. Mỗi hiện vật, mỗi bức ảnh đều chứa đựng những câu chuyện lịch sử, giúp chúng tôi hiểu thêm về quá khứ hào hùng của dân tộc. Tôi đặc biệt ấn tượng với những hiện vật bằng đồng, những vũ khí thô sơ nhưng đầy uy lực, minh chứng cho sức mạnh và trí tuệ của người Việt cổ.


Thời gian trôi qua thật nhanh. Buổi chiều, khi mặt trời dần ngả về phía tây, chúng tôi kết thúc chuyến tham quan và lên xe trở về. Trên đường về, trong lòng tôi vẫn còn vương vấn những cảm xúc khó tả. Hình ảnh những ngôi đền cổ kính uy nghiêm, khung cảnh thiên nhiên hùng vĩ, và trên hết là sự xúc động, tự hào khi được trở về với cội nguồn dân tộc đã in sâu vào tâm trí tôi.


Chuyến đi về Đền Hùng không chỉ đơn thuần là một buổi tham quan ngoại khóa, mà nó còn là một bài học lịch sử sống động, một trải nghiệm đáng nhớ, giúp tôi hiểu sâu sắc hơn về nguồn cội dân tộc, về những giá trị lịch sử và văn hóa mà cha ông ta đã dày công vun đắp. Từ đó, tôi càng thêm yêu quê hương, đất nước, thêm tự hào về truyền thống lịch sử hào hùng của dân tộc Việt Nam, và ý thức được trách nhiệm của bản thân trong việc gìn giữ và phát huy những giá trị quý báu ấy. Chuyến đi ấy, mãi mãi là một kỷ niệm đẹp, một hành trang quý giá trong hành trình trưởng thành của tôi.