HOÀNG THỊ HẰNG NGA
Giới thiệu về bản thân
cau 1
Bởi vì thời gian và sự sống là hữu hạn. Chúng ta thường chỉ hối tiếc và bao dung khi một người đã ra đi mãi mãi, nhưng lúc đó mọi lời xin lỗi hay sự tử tế đều đã muộn màng. Việc thực hành sự tử tế, thấu hiểu ngay từ bây giờ sẽ giúp cuộc sống hiện tại trở nên ý nghĩa, không còn chỗ cho đố kỵ, hận thù và giúp chúng ta ra đi một cách thanh thản khi đến lượt mình.Để sống một cuộc đời thực sự ý nghĩa giữa thế gian đầy biến động, phương thức quan trọng nhất không nằm ở những thành tựu lớn lao bên ngoài, mà nằm ở sự tỉnh thức trong cách đối đãi với hiện tại.Trước hết, sống ý nghĩa là học cách "sống với người đang sống như sống với người đã chết" như văn bản của Nguyễn Quang Thiều đã gợi mở. Điều này có nghĩa là chúng ta cần dẹp bỏ cái tôi vị kỷ, sự đố kỵ và lòng tham sở hữu để thay bằng sự thấu cảm và nhường nhịn ngay khi đối phương còn hiện hữu bên cạnh. Đừng đợi đến khi một "lỗ hổng" xuất hiện trong thế gian mới bắt đầu hối tiếc hay bao dung; hãy thực hành lòng tốt như một bản năng mỗi ngày. Thứ hai, chúng ta cần xác lập một thái độ sống trung thực và tận hiến. Ý nghĩa cuộc sống không đo bằng chiều dài năm tháng, mà đo bằng chiều sâu của những giá trị ta trao đi. Khi ta làm việc với sự say mê, yêu thương bằng trái tim chân thành và đối xử với mọi người bằng thiện chí, chúng ta đang xây dựng cho mình một "cánh đồng sự sống" đầy thanh thản. Cuối cùng, sự tỉnh thức trước quy luật tất yếu của cái chết chính là đòn bẩy để con người sống trọn vẹn hơn. Khi nhận thức được sự hữu hạn của thời gian, ta sẽ biết ưu tiên cho những điều giá trị, bớt đi những tranh giành vô nghĩa và tập trung vào việc tu dưỡng phẩm tính tốt đẹp bên trong mình. Sống ý nghĩa, suy cho cùng, là một hành trình không ngừng tự nhắc nhở bản thân sống tử tế và trân trọng từng phút giây của thực tại.
câu2
Lưu Quang Vũ không chỉ là một kịch tác gia lỗi lạc mà còn là một hồn thơ đầy trăn trở, nhạy cảm với những rung động tinh tế của đời sống. Trong số những sáng tác của ông, bài thơ "Áo cũ" hiện lên như một nốt nhạc trầm mặc, khơi gợi trong lòng người đọc niềm xúc động nghẹn ngào về tình mẫu tử và sự trân trọng những giá trị xưa cũ.
Mở đầu bài thơ, hình ảnh chiếc áo cũ hiện lên thật cụ thể, gắn liền với sự chảy trôi của thời gian. Chiếc áo "ngắn" đi không phải vì nó co lại, mà vì đứa con đang lớn lên từng ngày. Những chi tiết như "chỉ đứt", "sờn màu", "bạc hai vai" không chỉ tả thực vẻ phong trần của một vật dụng đã sờn rách, mà còn là minh chứng cho một quãng đời gian khó.
Với tác giả, chiếc áo không còn là vật vô tri, nó trở thành một mảnh ký ức sống động "đựng trong hồn cho mắt phải cay cay". Cái "cay" của đôi mắt ấy chính là sự thức tỉnh của tâm hồn khi nhận ra những giá trị tinh thần thiêng liêng ẩn sau một hình hài giản dị Đến khổ thơ thứ hai, bài thơ chuyển từ hình ảnh chiếc áo sang hình ảnh người mẹ người đã chăm chút cho chiếc áo ấy Hình ảnh đối lập giữa sự "chóng lớn" của con và đôi mắt "không còn nhìn rõ" của mẹ tạo nên một nỗi xót xa âm thầm. Mẹ già đi theo từng mũi kim, sợi chỉ. Mỗi đường khâu tay của mẹ không chỉ là để che đi chỗ rách, mà là để gói ghém tình yêu thương, sự hy sinh thầm lặng. Đứa con nhìn vào những đường khâu ấy mà "thương mẹ nhiều", "càng yêu áo thêm". Mối quan hệ giữa vật chất chiếc áo và tình cảm lòng hiếu thảo đã hòa quyện làm một Sự tinh tế của Lưu Quang Vũ còn nằm ở cách ông cảm nhận về sự thay đổi . Thông thường, trẻ con thích áo mới, nhưng đứa con trong bài thơ lại "chẳng nỡ". Bởi lẽ, mỗi khi chiếc áo dài ra để vừa với cơ thể đang lớn của con, cũng là lúc thời gian khắc nghiệt in hằn lên dáng hình của mẹ. Áo càng mới, càng dài thì mẹ lại càng già, càng yếu. Quy luật của sự trưởng thành luôn song hành với quy luật của sự tàn phai ở cha mẹ, một sự thật khiến bất cứ người con nào cũng phải suy ngẫm. Kết thúc bài thơ là một lời tổng kết, một thông điệp nhân văn sâu sắc. Điệp từ "hãy biết thương" vang lên như một lời nhắc nhở khẩn thiết. Tác giả không chỉ nói về chiếc áo hay người mẹ, mà nói về thái độ sống ân nghĩa, thủy chung. "Những gì đã cùng ta sống" bao gồm cả những kỷ niệm, những vật dụng cũ kỹ, những con người đã đi cùng ta qua gian khó. Nếu không biết trân trọng quá khứ, không biết ơn những manh áo cũ sờn vai, ta khó lòng có thể yêu thương con người một cách trọn vẹn.
Bài thơ "Áo cũ" với ngôn ngữ giản dị, hình ảnh gần gũi nhưng lại chứa đựng sức công phá mạnh mẽ vào cảm xúc. Lưu Quang Vũ đã mượn một hình tượng nhỏ bé để nói về những điều lớn lao: lòng biết ơn, sự trân trọng thời gian và tình mẫu tử thiêng liêng. Bài thơ nhắc nhở mỗi chúng ta rằng đừng mải mê chạy theo những hào nhoáng mới mẻ mà quên mất những "manh áo cũ" đã che chở ta suốt những năm tháng cuộc đời.
câu 1. phương thức biểu đạt chính: Nghị Luận
cau 2.
văn bản là những suy ngẫm sâu sắc về ý nghĩa của cái chết đối với người đang sống tác giả nhìn nhận cái chết không chỉ là sự kết thúc mà còn là lời nhắc nhở của tạo hóa giúp con người tỉnh thức khỏi những ích ky tham vọng từ đó biết trân trọng cảm thông và sống câu3. biện pháp tu từ : so sánh “Đời sống chúng ta đang sống là một cách đồng ,Còn cái chết là một cánh đồng bên cạnh mà chúng ta chưa hề biết.”
tác dụng: giúp người đọc dễ hình dung góp phần khẳng định thái độ sống tích cực
câu 4 Tác giả cho rằng: Cái chết chứa đựng một lời nhắc nhở những người còn sống hãy sống tốt hơn, nhân văn hơn; hãy rũ bỏ sự quên lãng về những phẩm chất tốt đẹp sự chia sẻ, cảm thông, thiện chí để sống chân thực với người bên cạnh. tôi đồng tình với ý kiến trên Vì cái chết là giới hạn cuối cùng của đời người, nó cho ta thấy sự vô thường của kiếp nhân sinh. Khi đứng trước sự mất mát, con người thường dễ dàng nhận ra những sai lầm trong quá khứ, biết bao dung hơn và hiểu rằng chỉ có tình yêu thương, sự tử tế mới là điều còn mãi.
câu 5
Thông điệp mà tôi rút ra từ văn bản là Hãy sống với người đang sống như cách chúng ta sống với người đã khuất.Hãy trân trọng và sống tử tế với nhau ngay khi còn có thể. Bởi vì thời gian và sự sống là hữu hạn. Chúng ta thường chỉ hối tiếc và bao dung khi một người đã ra đi mãi mãi, nhưng lúc đó mọi lời xin lỗi hay sự tử tế đều đã muộn màng. Việc thực hành sự tử tế, thấu hiểu ngay từ bây giờ sẽ giúp cuộc sống hiện tại trở nên ý nghĩa, không còn chỗ cho đố kỵ, hận thù và giúp chúng ta ra đi một cách thanh thản khi đến lượt mình
Nhật Bản có đặc điểm dân cư nổi bật với:
- Dân số già hóa:Nhật Bản đang đối mặt với tình trạng già hóa dân số nghiêm trọng do tỷ lệ sinh giảm và tuổi thọ tăng. Điều này dẫn đến sự thiếu hụt lao động và gây áp lực lên hệ thống an sinh xã hội.
- Tỷ lệ dân số già cao:Hơn 28% dân số Nhật Bản trên 65 tuổi, tỷ lệ cao nhất thế giới.
- Dân số giảm: Dân số Nhật Bản đang giảm dần do tỷ lệ sinh thấp, đặt ra thách thức cho sự phát triển kinh tế và xã hội.
Ảnh hưởng của cơ cấu dân số đến sự phát triển kinh tế, xã hội:
- Thiếu hụt lao động: Dân số già hóa dẫn đến thiếu hụt lao động, ảnh hưởng đến sản xuất và tăng trưởng kinh tế.
- Áp lực lên hệ thống an sinh xã hội: Số lượng người già tăng gây áp lực lên hệ thống an sinh xã hội, bao gồm cả bảo hiểm y tế và lương hưu.
- Thay đổi nhu cầu và thị hiếu: Dân số già hóa dẫn đến thay đổi nhu cầu và thị hiếu của người tiêu dùng, đòi hỏi sự thích nghi của các ngành công nghiệp và dịch vụ.
- Tác động đến tăng trưởng kinh tế: Dân số giảm và già hóa có thể làm chậm tăng trưởng kinh tế do giảm lực lượng lao động và tăng gánh nặng cho người lao động.
Để đối phó với những thách thức này, Nhật Bản đã triển khai các biện pháp như:
- Khuyến khích sinh sản: Chính phủ Nhật Bản đã triển khai các chính sách khuyến khích sinh sản, như hỗ trợ tài chính cho các gia đình có con nhỏ.
- *Thu hút lao động nước ngoài*: Nhật Bản cũng đã mở cửa cho lao động nước ngoài để bù đắp cho sự thiếu hụt lao động trong nước.
- *Tăng cường tự động hóa*: Nhật Bản đang tăng cường tự động hóa trong sản xuất và dịch vụ để giảm sự phụ thuộc vào lao động con người ¹.
Trung Quốc có địa hình đa dạng và phức tạp, với sự kết hợp của núi non, cao nguyên, đồng bằng và sa mạc. Địa hình Trung Quốc có thể được chia thành các khu vực chính sau:
- Miền Tây: Đây là khu vực có địa hình cao và phức tạp, bao gồm các dãy núi cao như Himalaya, Karakoram và Tian Shan. Độ cao trung bình của khu vực này là trên 4.000 mét so với mực nước biển.
- Miền Đông: Khu vực này bao gồm các đồng bằng rộng lớn như Đồng bằng Hoa Bắc và Đồng bằng Trường Giang. Đây là khu vực đông dân nhất Trung Quốc và đóng vai trò quan trọng trong sản xuất nông nghiệp.
Về đất đai, Trung Quốc có nhiều loại đất khác nhau, bao gồm:
- Đất mùn: Đây là loại đấtvà phù hợp cho sản xuất nông nghiệp, tập trung chủ yếu ở các đồng bằng phía Đông.
- Đất đỏ: Loại đất này phổ biến ở các khu vực phía Nam và Tây Nam Trung Quốc, phù hợp cho trồng các loại cây như lúa, ngô và chè.
Sự đa dạng về địa hình và đất đai của Trung Quốc tạo ra các vùng sinh thái khác nhau, ảnh hưởng đến khí hậu, sản xuất nông nghiệp và đời sống con người.
Trung Quốc có khí hậu đa dạng và phức tạp do lãnh thổ rộng lớn và địa hình biến thiên. Khí hậu Trung Quốc được chia thành nhiều vùng khác nhau, từ khí hậu nhiệt đới ẩm ướt ở phía nam đến khí hậu ôn đới lục địa ở phía bắc.
*Đặc điểm khí hậu:*
- *Khí hậu phía Bắc:* Ôn đới lục địa, mùa đông lạnh và khô, mùa hè nóng và ẩm ướt.
- *Khí hậu phía Nam:* Nhiệt đới ẩm ướt, mùa đông ấm áp, mùa hè nóng và ẩm ướt.
- *Khí hậu phía Tây:* Cận nhiệt đới và ôn đới núi cao, mùa đông lạnh và khô, mùa hè mát mẻ.
Sông ngòi Trung Quốc cũng có đặc điểm đa dạng với nhiều hệ thống sông lớn như:
- *Sông Dương Tử:* Sông dài nhất Trung Quốc và quan trọng nhất về mặt kinh tế.
- *Sông Hoàng Hà:* Sông lớn thứ hai Trung Quốc, nổi tiếng với lịch sử và văn hóa.
*Ảnh hưởng đối với phát triển kinh tế:*
- *Nông nghiệp:* Khí hậu đa dạng cho phép trồng nhiều loại cây khác nhau, từ lúa gạo, lúa mì đến trái cây và rau quả.
- *Thủy điện:* Sông ngòi phong phú tạo điều kiện thuận lợi cho việc phát triển thủy điện, nguồn năng lượng quan trọng của Trung Quốc.
- *Giao thông vận tải:* Sông ngòi và đường biển tạo điều kiện thuận lợi cho giao thông vận tải hàng hóa và hành khách.
- *Du lịch:* Khí hậu và cảnh quan đa dạng tạo điều kiện cho phát triển du lịch, góp phần vào nền kinh tế của Trung Quốc.
- Quy mô GDP của Nam Phi tăng từ 151,7 tỉ USD năm 2000 lên 417,4 tỉ USD năm 2010, sau đó giảm xuống còn 346,7 tỉ USD năm 2015 và tiếp tục giảm nhẹ xuống 338,0 tỉ USD năm 2020.
- Giai đoạn 2000 - 2010, GDP của Nam Phi tăng trưởng mạnh mẽ, có thể do sự tăng trưởng kinh tế và đầu tư nước ngoài.
- Từ năm 2010 đến 2020, GDP của Nam Phi có xu hướng giảm, có thể do ảnh hưởng của các yếu tố kinh tế toàn cầu, chính sách kinh tế trong nước hoặc các vấn đề khác.