PHẠM KHÁNH HUYỀN

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của PHẠM KHÁNH HUYỀN
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1

Phương thức biểu đạt chính của đoạn trích là nghị luận

Câu 2.

Nội dung chính của đoạn trích:

Bàn luận về ý nghĩa của cái chết như một lời nhắc nhở đối với người đang sống: hãy sống nhân ái, bao dung, sẻ chia, giảm bớt ích kỉ và dục vọng, trân trọng con người khi họ còn hiện diện, từ đó hướng con người tới lối sống tốt đẹp, nhân văn hơn.


Câu 3.

Biện pháp tu từ được sử dụng trong đoạn (7): so sánh – ẩn dụ (đời sống là “một cánh đồng”, cái chết là “một cánh đồng bên cạnh”).

- Tác dụng:

+> Giúp cho câu văn thêm sinh động hấp dẫn, gợi hình gợi cảm

+> Nhấn mạnh về sự sống và cái chết trở nên gần gũi, dễ hình dung. Gợi suy tư sâu sắc: cái chết không hẳn là sự chấm dứt tuyệt đối mà là một trạng thái khác của tồn tại.

==> Từ đó ta thấy tác giả khơi dậy ý thức sống trung thực, thanh thản, bớt tham lam và ích kỉ.


Câu 4

Theo tác giả, ”cái chết chứa đựng một lời nhắc nhở“đối với những người còn sống: hãy nhìn lại cách sống của mình để sống tốt hơn, nhân văn hơn.Em đồng tình với ý kiến ấy, vì trước sự mất mát, con người thường nhận ra những thiếu sót, những vô tâm của bản thân; từ đó biết trân trọng con người, tình cảm và giá trị sống hơn khi vẫn còn thời gian.


Câu 5

Qua truyện ngắn “Khi có một người đi khỏi thế gian“ Thông điệp ý nghĩa nhất mà tôi rút ra từ văn bản Hãy sống tử tế, bao dung và chân thành với những người đang sống quanh ta, đừng đợi đến khi mất mát mới biết hối tiếc. Bởi cuộc sống vô thường, con người dễ bị cuốn vào dục vọng và ích kỉ,chỉ khi biết trân trọng hiện tại và đối xử tốt với nhau mỗi ngày, con người mới có thể sống đúng với những giá trị nhân văn sâu sắc nhất.


Câu 1:

Sống một cách ý nghĩa là mong muốn chung của mỗi con người trong cuộc đời. Sống ý nghĩa là sống có mục tiêu, biết hướng tới những giá trị tốt đẹp, mang lại lợi ích cho bản thân và xã hội. Trước hết sống ý nghĩa giúp con người xác định phương hướng đúng đắn để nỗ lực, phấn đấu và hoàn thiện bản thân. Bên cạnh đó sống ý nghĩa còn thể hiện ở lòng nhân ái, biết yêu thương, sẻ chia và cảm thông với người khác. Hơn nữa lối sống này giúp con người ý thức rõ trách nhiệm của mình đối với gia đình và cộng đồng. Đặc biet sống ý nghĩa là biết trân trọng hiện tại, sống chân thành để không phải hối tiếc khi đối diện với mất mát. Tiêu biểu bác sĩ Đặng Thuỳ Trâm đã sống một cuộc đời ngắn ngủi nhưng cao đẹp khi dấn thân vào chiến trường, tận tụy cứu chữa thương binh; sự hi sinh của chị cùng cuốn nhật kí Đặng Thuỳ Trâm đã trở thành biểu tượng sống đẹp, lay động nhiều thế hệ. Ngược lại, lối sống ích kỉ, thờ ơ chỉ khiến con người trở nên trống rỗng và vô nghĩa. Vì vậy, mỗi người cần nhận thức đúng và biến nhận thức ấy thành hành động cụ thể để cuộc sống của mình thật sự có giá trị.

Câu 2:

Lưu Quang Vũ là một nghệ sĩ đa tài của văn học Việt Nam hiện đại, các sáng tác của ông luôn giàu cảm xúc và thấm đẫm giá trị nhân văn. Bài thơ Áo cũ là một tác phẩm tiêu biểu, viết về những điều bình dị trong đời sống gia đình nhưng lại gợi lên những suy ngẫm sâu sắc về tình mẫu tử, ký ức và sự trôi chảy của thời gian.

Hình ảnh trung tâm của bài thơ là chiếc áo cũ – một vật dụng quen thuộc gắn bó với tuổi thơ của người con. Chiếc áo không chỉ đơn thuần là đồ mặc mà còn là biểu tượng của ký ức, của những năm tháng con lớn lên trong vòng tay yêu thương và hi sinh thầm lặng của mẹ. Áo càng cũ thì thời gian càng in dấu, tình mẹ càng thêm bền chặt.

Ở khổ thơ đầu, chiếc áo hiện lên với những dấu hiệu rõ rệt của thời gian: “đứt sờn”, “bạc hai vai”. Áo cũ mỗi ngày thêm ngắn cũng giống như tuổi thơ dần trôi qua. Chiếc áo được ví như ký ức “đựng trong hồn”, khiến người con không khỏi xúc động, “mắt phải cay cay”. Qua đó, tác giả thể hiện nỗi xót xa trước sự trôi đi không thể níu giữ của thời gian.

Sang khổ thơ thứ hai, hình ảnh người mẹ hiện lên cụ thể và cảm động. Mẹ vá áo để nhận ra con đã lớn, còn bản thân mẹ thì “không còn nhìn rõ”. Chi tiết xâu kim giản dị mà ám ảnh, gợi lên sự hi sinh âm thầm của mẹ cho con. Đường kim mũi chỉ trên áo không chỉ vá lại vải vóc mà còn vá đầy yêu thương. Chính vì vậy, người con “thương mẹ nhiều” nên càng “yêu áo thêm”.

Khổ thơ thứ ba tiếp tục khắc sâu mối quan hệ giữa áo – con – mẹ trong dòng chảy thời gian. Áo đã ở với con “qua mùa qua tháng”, dù cũ vẫn được nâng niu, trân trọng. Câu thơ “Áo dài hơn thấy mẹ cũng già hơn” là một liên tưởng xót xa: con lớn lên thì mẹ già đi. Nhận thức ấy khiến người con không nỡ thay áo mới, bởi mỗi lần thay áo là một lần đối diện với sự mất mát âm thầm của mẹ theo năm tháng.

Khổ thơ cuối mang ý nghĩa khái quát và triết lí. Lưu Quang Vũ không chỉ nói về một chiếc áo cụ thể mà còn gửi gắm lời nhắn nhủ: hãy biết trân trọng những điều giản dị đã cùng ta sống qua năm tháng, bởi trong đó có hình bóng của mẹ, của quá khứ và của những giá trị nhân văn bền vững. Việc yêu thương “manh áo cũ” cũng chính là cách để yêu thương mẹ và trân trọng tình thân.

Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng ngôn ngữ mộc mạc, hình ảnh đời thường giàu sức gợi, giọng điệu trầm lắng, chân thành. Biện pháp ẩn dụ qua hình ảnh chiếc áo cũ được vận dụng tinh tế, tạo nên chiều sâu cảm xúc và sức lay động mạnh mẽ.

Bằng hình ảnh chiếc áo cũ giản dị, Áo cũ của Lưu Quang Vũ đã khắc họa sâu sắc tình mẫu tử thiêng liêng và nhắc nhở mỗi người hãy biết yêu thương, trân trọng mẹ khi còn có thể. Bài thơ không chỉ chạm đến trái tim người đọc mà còn để lại một bài học nhân văn sâu sắc về cách sống ân nghĩa trong cuộc đời.

1. Đặc điểm dân cư Nhật Bản: Dân số đông: Khoảng hơn 120 triệu người (số liệu mới nhất có thể dao động). Mật độ dân số cao: Tập trung chủ yếu ở các vùng đồng bằng ven biển, nhất là vùng đô thị như Tokyo, Osaka, Nagoya. Tỷ lệ dân thành thị cao: Hơn 90% dân số sống ở thành thị. Dân cư phân bố không đồng đều: Miền núi thưa dân, vùng đồng bằng và ven biển đông đúc. Dân số già: Tỷ lệ người từ 65 tuổi trở lên rất cao, trong khi tỷ lệ sinh thấp và dân số đang giảm dần. --- 2. Ảnh hưởng của cơ cấu dân số đến sự phát triển kinh tế – xã hội: a. Ảnh hưởng tích cực: Nguồn lao động có chất lượng cao: Do trình độ học vấn, kỹ thuật và kỷ luật lao động tốt. Cơ hội phát triển các ngành dịch vụ, công nghệ cao: Nhất là chăm sóc sức khỏe, tự động hóa, robot phục vụ người cao tuổi. b. Ảnh hưởng tiêu cực: Thiếu hụt lao động trẻ: Gây khó khăn trong duy trì và phát triển sản xuất. Gánh nặng an sinh xã hội: Chi phí y tế và phúc lợi cho người già tăng cao, tạo áp lực lên ngân sách nhà nước. Giảm tiêu dùng nội địa: Do dân số giảm và người già ít tiêu dùng hơn người trẻ. Nguy cơ suy giảm kinh tế dài hạn: Nếu không cải thiện tỷ lệ sinh hoặc nhập cư lao động.

1. Địa hình: Đa dạng và phân bậc rõ rệt: Trung Quốc có địa hình cao ở phía tây và thấp dần về phía đông. Phía Tây: Gồm các dãy núi cao, cao nguyên (như cao nguyên Tây Tạng) và các vùng hoang mạc rộng lớn (như sa mạc Taklamakan). Phía Đông: Chủ yếu là đồng bằng và vùng đồi thấp, thuận lợi cho canh tác và sinh sống. Các dạng địa hình chính: Cao nguyên, núi, đồng bằng, hoang mạc và đồi núi thấp. Hệ thống núi: Có nhiều dãy núi lớn như dãy Côn Lôn, dãy Thiên Sơn, dãy Himalaya. 2. Đất đai: Đa dạng về loại đất: Có đất phù sa màu mỡ ở các đồng bằng lớn như Đồng bằng Hoa Bắc và Hoa Trung. Phân bố không đều: Phần lớn đất canh tác tập trung ở phía đông, còn phía tây chủ yếu là núi, cao nguyên và hoang mạc nên đất ít màu mỡ và khó canh tác. Tài nguyên đất: Trung Quốc có diện tích đất canh tác lớn thứ hai thế giới, nhưng bình quân đất nông nghiệp theo đầu người lại thấp.