Nguyễn Đức Anh
Giới thiệu về bản thân
Câu 1:
-Phương thức biểu đạt chính của văn bản là biểu cảm.
+Văn bản bộc lộ cảm xúc, suy tư của tác giả trước cách con người đối xử với thiên nhiên và cuộc sống.
+Ngoài ra, văn bản còn kết hợp nghị luận nhằm gửi gắm thông điệp, bài học về cách sống của con người.
Câu 2:
Nội dung văn bản phản ánh thực trạng con người sống thô ráp, vô tình, thường xuyên làm tổn thương thiên nhiên, sự sống và những giá trị mong manh quanh mình. Qua đó, tác giả nhắc nhở con người cần sống biết nâng niu, trân trọng, yêu thương thế giới và chính con người.
Câu 3:
Biện pháp tu từ nhân hóa được sử dụng trong đoạn (7), thể hiện qua các hình ảnh như:
- “Mặt đất quen tha thứ”
- “Đại dương quen độ lượng”
- “Những giấc mơ chỉ một mực bao dung”
*Tác dụng:
-Biến thiên nhiên và những điều vô tri trở nên có cảm xúc, tính cách như con người, làm nổi bật sự bao dung, nhẫn nhịn, vị tha của thế giới trước những tổn thương do con người gây ra, từ đó khơi gợi sự day dứt và thức tỉnh lương tâm con người.
Câu 4:
-Tác giả nói “Thỉnh thoảng bàn chân nên bị gai đâm” vì đó là một hình ảnh mang ý nghĩa ẩn dụ.
- Con người đôi khi cần trải qua đau đớn, mất mát, va chạm để giật mình tỉnh thức, nhận ra những tổn thương mình gây ra cho người khác và cho cuộc sống.
-Chỉ khi cảm nhận được nỗi đau thật sự, con người mới biết sống cẩn trọng, nhân ái và có trách nhiệm hơn.
Câu 5:
Bài học ý nghĩa nhất rút ra từ văn bản là:
Con người cần học cách sống chậm lại, biết yêu thương, trân trọng và nâng niu thiên nhiên, con người và những giá trị nhỏ bé trong cuộc sống; tránh lối sống vô tâm, thô ráp gây tổn thương cho thế giới xung quanh.
Câu 1: Suy nghĩ về việc con người nên biết yêu thương vạn vật
Trong hành trình nhân sinh, tình yêu thương không nên chỉ giới hạn giữa người với người mà cần mở rộng ra cả thế giới tự nhiên và muôn loài. Yêu thương vạn vật chính là sự trân trọng, nâng niu mọi sự sống xung quanh, từ nhành cây, ngọn cỏ đến những sinh linh bé nhỏ. Trước hết, vạn vật và con người vốn có mối quan hệ cộng sinh mật thiết. Khi ta biết thương một đóa hoa, ta sẽ không nỡ ngắt phá; khi ta biết quý một dòng sông, ta sẽ không làm nó ô nhiễm. Tình yêu ấy giúp cân bằng hệ sinh thái và bảo vệ môi trường sống bền vững.Việc mở lòng với thế giới xung quanh giúp tâm hồn con người trở nên nhẹ nhàng, bao dung và bớt đi những ích kỷ hẹp hòi. Một người biết xót xa trước một con vật bị thương hay biết rung động trước một buổi chiều tà là người có tâm hồn giàu trắc ẩn.Chúng ta không cần làm gì quá lớn lao; đôi khi chỉ là lối sống xanh, hạn chế rác thải nhựa hoặc đơn giản là sự tử tế với thú cưng. Yêu thương vạn vật không chỉ là bảo vệ tự nhiên, mà còn là cách để chúng ta bảo vệ chính phần "người" tử tế nhất trong mình.
Câu 2: Phân tích sự biến đổi của quê hương trong đoạn thơ "Bên kia sông Đuống"
Hoàng Cầm viết "Bên kia sông Đuống" trong những ngày khói lửa kháng chiến chống Pháp (1948). Đoạn thơ trên là một bức tranh đối lập đầy xót xa giữa một vùng quê Kinh Bắc trù phú, giàu truyền thống và một thực tại tan tác, đau thương dưới gót giày xâm lược.
Mở đầu đoạn thơ, tác giả gợi lại một vùng đất trù phú và giàu bản sắc văn hóa. Vị giác và khứu giác "Lúa nếp thơm nồng" gợi lên sự no ấm, bình yên của một vùng nông nghiệp lâu đời.Thị giác và linh hồn dân tộc: Những bức tranh Đông Hồ với "gà lợn nét tươi trong" không chỉ là nghệ thuật, mà là biểu tượng của niềm vui, sự sinh sôi. Đặc biệt, câu thơ "Màu dân tộc sáng bừng trên giấy điệp" là một sáng tạo độc đáo. "Màu dân tộc" vốn trừu tượng lại trở nên hữu hình, lấp lánh sự tự hào về một nền văn hóa lâu đời, rực rỡ và tràn đầy sức sống.Đang trong dòng cảm xúc tươi sáng, giọng thơ đột ngột chuyển sang trầm uất, nghẹn ngào: "Quê hương ta từ ngày khủng khiếp". Hình ảnh "ngùn ngụt lửa hung tàn" và "lưỡi dài lê sắc máu" khắc họa sự tàn bạo, mất nhân tính của kẻ thù. Chúng không chỉ cướp bóc mà còn gieo rắc cái chết và sự sợ hãi.Ruộng khô, nhà cháy, ngõ thẳm bờ hoang... Mọi sự sống như bị đẩy đến tận cùng của sự bế tắc và hủy diệt. Điều làm nên sức lay động lớn nhất trong đoạn thơ là cách Hoàng Cầm sử dụng chính những chất liệu văn hóa ở phần trước để đối lập với thực tại. Hình ảnh "Mẹ con đàn lợn âm dương" vốn là biểu tượng cho sự sum vầy, giờ đây lại "chia lìa trăm ngả". Cảnh "Đám cưới chuột" đang rộn rã náo nhiệt trong tranh, giờ chỉ còn là câu hỏi đầy nhức nhối: "Bây giờ tan tác về đâu?". Việc cá nhân hóa các hình tượng nghệ thuật dân gian làm cho nỗi đau mất mát không chỉ dừng lại ở vật chất (nhà cửa, ruộng vườn) mà còn là sự đổ vỡ về mặt tinh thần, tâm linh của cả một dân tộc. Chiến tranh đã giày xéo lên những gì thiêng liêng và đẹp đẽ nhất.
Tác giả sử dụng thủ pháp đối lập triệt để giữa cái cao đẹp, rạng rỡ và cái tàn khốc, đổ nát. Thể thơ tự do cùng nhịp điệu biến linh hoạt khi dồn dập, khi chậm rãi như tiếng nấc nghẹn đã diễn tả trọn vẹn tình yêu quê hương và lòng căm thù giặc sâu sắc của người con Kinh Bắc.
Qua đoạn thơ, Hoàng Cầm không chỉ vẽ lại một thời kỳ lịch sử đau thương mà còn khơi dậy lòng tự tôn dân tộc. Sự biến đổi của quê hương từ "sáng bừng" đến "tan tác" chính là lời tố cáo đanh thép tội ác chiến tranh và khẳng định khát khao hòa bình, giữ gìn hồn cốt dân tộc của nhân dân ta.
Câu 1:
-Phương thức biểu đạt chính của văn bản là biểu cảm.
+Văn bản bộc lộ cảm xúc, suy tư của tác giả trước cách con người đối xử với thiên nhiên và cuộc sống.
+Ngoài ra, văn bản còn kết hợp nghị luận nhằm gửi gắm thông điệp, bài học về cách sống của con người.
Câu 2:
Nội dung văn bản phản ánh thực trạng con người sống thô ráp, vô tình, thường xuyên làm tổn thương thiên nhiên, sự sống và những giá trị mong manh quanh mình. Qua đó, tác giả nhắc nhở con người cần sống biết nâng niu, trân trọng, yêu thương thế giới và chính con người.
Câu 3:
Biện pháp tu từ nhân hóa được sử dụng trong đoạn (7), thể hiện qua các hình ảnh như:
- “Mặt đất quen tha thứ”
- “Đại dương quen độ lượng”
- “Những giấc mơ chỉ một mực bao dung”
*Tác dụng:
-Biến thiên nhiên và những điều vô tri trở nên có cảm xúc, tính cách như con người, làm nổi bật sự bao dung, nhẫn nhịn, vị tha của thế giới trước những tổn thương do con người gây ra, từ đó khơi gợi sự day dứt và thức tỉnh lương tâm con người.
Câu 4:
-Tác giả nói “Thỉnh thoảng bàn chân nên bị gai đâm” vì đó là một hình ảnh mang ý nghĩa ẩn dụ.
+ Con người đôi khi cần trải qua đau đớn, mất mát, va chạm để giật mình tỉnh thức, nhận ra những tổn thương mình gây ra cho người khác và cho cuộc sống.
+Chỉ khi cảm nhận được nỗi đau thật sự, con người mới biết sống cẩn trọng, nhân ái và có trách nhiệm hơn.
Câu 5:
Bài học ý nghĩa nhất rút ra từ văn bản là:
Con người cần học cách sống chậm lại, biết yêu thương, trân trọng và nâng niu thiên nhiên, con người và những giá trị nhỏ bé trong cuộc sống; tránh lối sống vô tâm, thô ráp gây tổn thương cho thế giới xung quanh.