B. Đăng Minh

Giới thiệu về bản thân

Học thầy chẳng tày học bạn
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Quái vật biển bao gồm các sinh vật tiền sử khổng lồ như Megalodon (cá mập 20m), Mosasaurus (thương long), hoặc các loài biển sâu kỳ dị ngày nay như cá vây chân (Angler fish), mực khổng lồ, và cá mập mang xếp. Chúng nổi tiếng với kích thước siêu lớn, hàm răng sắc nhọn và vẻ ngoài đáng sợ.

  1. Quái vật biển tiền sử (Đã tuyệt chủng) Megalodon: Loài cá mập lớn nhất từng tồn tại, dài hơn 20m. Mosasaurus (Thương long): "Sát thủ" biển kỷ phấn trắng, dài 15m, hàm răng sắc nhọn. Liopleurodon: Thằn lằn biển với bộ hàm dài 3m. Shastasaurus: Loài thằn lằn cá khổng lồ dài 20m. 

KhoaHoc.tv 2. "Quái vật" biển sâu hiện đại (Có thật) Cá vây chân (Anglerfish): Kẻ săn mồi có "đèn pha" sinh học thu hút mồi, ngoại hình như quỷ. Cá mập miệng rộng (Megamouth Shark): Đầu khổng lồ, miệng đầy răng như móc câu. Mực ma cà rồng & Mực khổng lồ: Sinh vật bí ẩn dưới đáy biển sâu. Cá rồng Thái Bình Dương: Kẻ săn mồi tàn bạo, răng nhọn. Cá mái chèo (Oarfish): Loài cá xương dài nhất (lên đến 17m), thường được gọi là "thủy quái". Bọ chân đều khổng lồ (Giant Isopods): Giống côn trùng khổng lồ dưới đáy biển. 

Dân trí  +3 3. Quái vật biển trong thần thoại/truyền thuyết Kraken: Quái vật mực khổng lồ có thể nhấn chìm tàu bè. Rắn biển: Loài rồng biển đáng sợ. 

Wikipedia Các sinh vật này thường sống ở độ sâu từ 1.000 – 3.000m, nơi ánh sáng mặt trời không chiếu tới được. 

Dân trí

Trong vật lý hiện đại, đặc biệt là theo Lý thuyết Dây (String Theory), vũ trụ không chỉ dừng lại ở 3 chiều mà chúng ta thường thấy, mà có tổng cộng 10 chiều không gian (cộng thêm 1 chiều thời gian là 11 chiều trong Lý thuyết M). 

Wikipedia  +1 Dưới đây là cách hình dung về 10 chiều không gian dựa trên các giả thuyết khoa học: Các chiều cơ bản (Chúng ta đang sống ở đây) Chiều thứ 1 (Độ dài): Một đường thẳng kết nối hai điểm, không có độ rộng hay chiều sâu. Chiều thứ 2 (Độ rộng): Một mặt phẳng (như một tờ giấy cực mỏng), có chiều dài và chiều rộng nhưng không có độ cao. Chiều thứ 3 (Độ cao/Sâu): Thế giới vật chất mà con người cảm nhận được, cho phép các vật thể có thể tích và hình khối. Chiều thứ 4 (Thời gian): Vị trí của một vật thể tại một thời điểm cụ thể. Chúng ta di chuyển theo một chiều duy nhất từ quá khứ đến tương lai. 

Wikipedia  +4 Các chiều không gian cao hơn (Siêu không gian) Theo các giả thuyết như của Rob Bryanton, các chiều tiếp theo mô tả các khả năng và vũ trụ song song: Chiều thứ 5: Một thế giới có những khả năng khác biệt nhẹ so với thế giới chúng ta (ví dụ: bạn chọn một công việc khác). Chiều thứ 6: Một bình diện chứa tất cả các thế giới khả thi bắt đầu từ cùng một điểm khởi đầu (Vụ Nổ Lớn - Big Bang). Chiều thứ 7: Kết nối các thế giới có điểm khởi đầu và kết thúc khác nhau hoàn toàn. Chiều thứ 8: Một "mạng lưới" các nhánh lịch sử vũ trụ vô tận, mỗi nhánh có các định luật vật lý khác nhau. Chiều thứ 9: Cho phép so sánh tất cả các lịch sử vũ trụ khả thi, nơi mọi định luật vật lý và khởi đầu đều có thể xảy ra. Chiều thứ 10: Điểm tận cùng của mọi khả năng. Ở đây, mọi thứ mà chúng ta có thể tưởng tượng được (và cả không tưởng tượng được) đều tồn tại đồng thời như một điểm duy nhất.  Tại sao chúng ta không thấy chúng? Các nhà vật lý cho rằng các chiều từ 5 đến 10 bị "cuộn tròn" (compactified) lại ở kích thước cực nhỏ (mức độ nguyên tử), khiến chúng ta không thể quan sát bằng mắt thường. 

Wikipedia  +1

Lỗ trắng (White Hole) là một thiên thể giả thuyết trong vũ trụ, được coi là "phản cực" hoàn toàn của lỗ đen.  Dưới đây là các đặc điểm chính để bạn dễ hình dung:
  • Cơ chế hoạt động: Nếu lỗ đen là "hố thẳm" hút mọi vật chất và ánh sáng vào trong mà không thể thoát ra, thì lỗ trắng là một vùng không - thời gian mà vật chất và năng lượng chỉ có thể thoát ra ngoài và tuyệt đối không có gì có thể đi ngược vào bên trong.
  • Nguồn gốc lý thuyết: Sự tồn tại của lỗ trắng xuất phát từ các phương trình trong Thuyết tương đối tổng quát của Einstein. Về mặt toán học, nếu bạn đảo ngược chiều thời gian của một lỗ đen, bạn sẽ nhận được một lỗ trắng.
  • Mối liên hệ với lỗ đen: Một số nhà vật lý giả định lỗ trắng có thể là "cổng ra" của một lỗ đen, được kết nối qua một lối đi gọi là lỗ sâu (wormhole) hay cầu Einstein-Rosen.
  • Tình trạng thực tế: Cho đến nay (năm 2026), lỗ trắng vẫn chỉ tồn tại trên lý thuyết toán học. Các nhà khoa học chưa tìm thấy bằng chứng quan sát thực tế nào về chúng trong vũ trụ vì chúng được cho là cực kỳ kém bền vững và sẽ sụp đổ ngay khi vừa hình thành.

3x - 5x^2 = 0

  1. Đặt nhân tử chung x:
    x(3 - 5x) = 0
  2. Suy ra các nghiệm từ từng nhân tử:
  • x = 0
  • 3 - 5x = 0 ⇒ 5x = 3 ⇒ x = 3/5

Bạn không đăng câu hỏi linh tinh nhá.

Chào bạn,

Nam châm là một vật liệu hoặc vật thể tạo ra từ trường. Từ trường này có thể hút hoặc đẩy các vật liệu từ tính khác, chẳng hạn như sắt, niken và coban.

Để nhận biết một vật có phải là nam châm hay không, bạn có thể:

  1. Thử hút các vật liệu từ tính: Nếu vật đó hút các vật liệu như sắt, niken, hoặc coban, thì có khả năng nó là nam châm.
  2. Sử dụng la bàn: Đặt la bàn gần vật đó. Nếu kim la bàn bị lệch hướng, điều này cho thấy vật đó có từ trường và có thể là nam châm.
  3. Thử tương tác với một nam châm khác: Nếu vật đó hút hoặc đẩy một nam châm khác, thì nó cũng là nam châm.

Đặc điểm và tính chất của nam châm:

  • Có hai cực: Nam châm luôn có hai cực, gọi là cực Bắc (N) và cực Nam (S).
  • Hút hoặc đẩy nhau: Các cực cùng tên (Bắc-Bắc hoặc Nam-Nam) đẩy nhau, còn các cực khác tên (Bắc-Nam) hút nhau.
  • Tạo ra từ trường: Nam châm tạo ra một vùng không gian xung quanh nó gọi là từ trường. Từ trường này có thể tác dụng lực lên các vật liệu từ tính khác.
  • Bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ: Khi nhiệt độ tăng cao, từ tính của nam châm có thể giảm hoặc mất đi.
  • Có thể bị khử từ: Từ tính của nam châm có thể bị mất đi do va đập mạnh, nhiệt độ cao, hoặc tác động của từ trường mạnh khác.

Nam châm có các tính chất chính sau:

  • Có hai cực: cực Bắc (N) và cực Nam (S). Các cực cùng tên đẩy nhau, khác tên hút nhau.
  • Tạo ra từ trường quanh nó; hướng của từ trường đi ra từ cực Bắc và vào cực Nam.
  • Tính hướng: kim nam châm (hoặc vật nhiễm từ) đặt trong từ trường sẽ quay về hướng của từ trường (ví dụ kim la bàn chỉ Bắc).
  • Tính cảm ứng từ: nam châm có thể làm nhiễm từ một số vật liệu (như sắt, thép), khiến chúng trở thành nam châm tạm thời.
  • Tính bền/dễ mất từ tính: nam châm vĩnh cửu giữ từ tính lâu, còn nam châm mềm (hoặc bị va đập, nhiệt độ cao) dễ mất từ tính.
  • Lực tác dụng phụ thuộc vào khoảng cách và cường độ: lực hút hoặc đẩy giảm nhanh khi tăng khoảng cách.