B. Đăng Minh
Giới thiệu về bản thân
- Những đặc trưng của truyện
- Cốt truyện (plot): có diễn biến, mạch sự kiện liên tiếp, gồm mở đầu, cao trào, kết thúc.
- Nhân vật: có nhân vật chính và phụ, có nội tâm, hành động và quan hệ phát triển trong truyện.
- Bối cảnh: thời gian, không gian, hoàn cảnh xã hội làm nền cho sự kiện.
- Xung đột: mâu thuẫn trung tâm (người với người, người với hoàn cảnh, người với chính mình) tạo động lực cho truyện.
- Điểm nhìn/narration: ngôi kể (ngôi thứ nhất, ngôi thứ ba toàn tri/giới hạn) quyết định cách trình bày thông tin.
- Chủ đề/ý nghĩa: thông điệp, tư tưởng hoặc giá trị nghệ thuật truyền tải.
- Ngôn ngữ và phong cách: cách dùng từ, giọng điệu, hình ảnh nghệ thuật tạo ấn tượng thẩm mỹ.
- Cách xác định chủ đề trong truyện
- Tóm tắt nội dung: nêu ngắn gọn những sự kiện chính.
- Tìm mâu thuẫn và cách giải quyết: xem mâu thuẫn nào được nhấn mạnh và tác phẩm muốn nói gì qua kết quả.
- Xác định nhân vật chính và sự biến đổi của họ: thay đổi về tư tưởng/hành vi gợi ý thông điệp.
- Lấy ý chung từ chi tiết: những hình ảnh, câu thoại lặp lại, các sự kiện nổi bật thường biểu thị chủ đề.
- Đặt câu hỏi “Tác giả muốn người đọc nhận ra điều gì?” hoặc “Truyện phản ánh vấn đề xã hội/đạo đức nào?” rồi trả lời ngắn gọn.
- Cách xác định đề bài (đề tài) trong truyện
- Đề tài = chủ đề cụ thể hơn, thường là lĩnh vực hoặc vấn đề chính (ví dụ: tình yêu, gia đình, chiến tranh, bất công xã hội).
- Bước thực hiện:
- Xác định nội dung bề mặt: chuyện kể về ai, việc gì, ở đâu, khi nào.
- Rút gọn thành một từ hoặc cụm từ ngắn: đó là đề tài (ví dụ “tình mẹ”, “tham nhũng”, “ưu tư tuổi trẻ”).
- Phân biệt với chủ đề: đề tài là lĩnh vực; chủ đề/ý nghĩa là thông điệp tác giả muốn nói về đề tài đó.
sợ cái đầu bòi
chơi luôn
có
- Hệ thống địa đạo Củ Chi dài khoảng 250 km.
- Đỉnh Đắk Pơ (núi Ngọc Linh) thường được gọi là "nóc nhà Tây Nguyên". (Chú thích: tên phổ biến là đỉnh Ngọc Linh thuộc dãy Trường Sơn, cao nhất vùng Tây Nguyên.)
- Đỉnh Ngọc Linh nổi tiếng là thủ phủ của cây sâm Ngọc Linh (Panax vietnamensis).
- Đường bờ biển của Việt Nam dài hơn đường biên giới đất liền với các quốc gia khác. (Bờ biển khoảng 3.260 km; biên giới đất liền khoảng 4.550 km — lưu ý: nếu tính cả đường bờ biển đảo và đo theo cách khác số liệu có thể khác nhau, nhưng thông thường bờ biển được ghi nhận dài hơn theo báo cáo du lịch/khảo sát biển.)
- Việt Nam có khoảng 3.000 đảo (thường được ghi là hơn 3.000 đảo).
Nếu so sánh diện tích Việt Nam và bang lớn nhất của Mỹ (Alaska), có thể nhận xét ngắn gọn như sau:
- Diện tích: Alaska (~1.72 triệu km²) lớn hơn nhiều so với Việt Nam (~331 nghìn km²). Cụ thể, Alaska gấp khoảng 5 lần diện tích Việt Nam.
- Dân số và mật độ: Việt Nam có dân số lớn (hơn 97 triệu người) nên mật độ dân cư cao; Alaska có dân số rất thấp (chỉ vài trăm nghìn), nên mật độ dân cư rất thưa.
- Địa hình và khí hậu: Alaska có nhiều vùng băng giá, núi cao và rừng taiga; Việt Nam có khí hậu nhiệt đới, địa hình đa dạng với đồng bằng, đồi núi và bờ biển dài.
- Hệ quả thực tế: Dù Alaska rộng hơn, Việt Nam có nền kinh tế, hạ tầng và dân cư phân bố dày hơn, trong khi nhiều vùng rộng lớn của Alaska là hoang sơ, ít phát triển.
Tóm lại: về diện tích Alaska lớn hơn đáng kể (khoảng 5 lần), nhưng về dân số và mật độ, Việt Nam đông đúc hơn rất nhiều.
Câu 1: Tờ tiền của quốc gia nào in lời Quốc Ca?
- Canada: các tờ tiền mẫu cũ và một số tài liệu in có in lời Quốc ca Canada ("O Canada"). (Lưu ý: không phải mọi tờ tiền của Canada đều in lời Quốc ca; thông tin có thể thay đổi theo thiết kế tiền.)
Câu 2: Bang nào rộng nhất nước Mỹ?
- Alaska — là bang rộng nhất Hoa Kỳ.
Câu 3: Núi lửa nào lớn nhất thế giới?
- Nếu tính theo diện tích: núi lửa tấm phủ Mauna Loa (Hawaii) được coi là núi lửa lớn nhất thế giới.
- Nếu tính theo khối lượng/chiều cao tính từ đáy biển: Mauna Kea/Mauna Loa (Hawaii) cũng thường được nêu.
Câu 4: Dân số thế giới hiện nay là bao nhiêu?
- Khoảng 8 tỉ người (tính đến khoảng năm 2024–2025). (Con số chính xác thay đổi theo thời gian.)
Câu 5: Kể tên một số quốc gia có tỉ lệ "dân số già cao"?
- Nhật Bản, Ý, Đức, Hy Lạp, Bồ Đào Nha, Hàn Quốc, Phần Lan — đều là các nước có tỉ lệ người cao tuổi (65+) cao.
Trong toán học có bảy bài toán nổi tiếng gọi là “7 bài toán thiên niên kỷ” do Viện Toán Clay (Clay Mathematics Institute) phát biểu năm 2000. Mỗi bài toán là một câu hỏi cơ bản nhưng rất khó — ai giải được sẽ nhận phần thưởng một triệu đô-la. Một số ví dụ:
- Vấn đề P vs NP
- Câu hỏi: Mọi bài toán mà máy tính có thể kiểm tra đáp án nhanh chóng (thuộc lớp NP) có thể được giải nhanh chóng (thuộc lớp P) hay không?
- Hiện trạng: Chưa ai chứng minh được. Nếu giải được, sẽ thay đổi cơ bản khoa học máy tính và mật mã học.
- Giả thuyết Riemann
- Nội dung: Liên quan đến phân bố các số nguyên tố qua các nghiệm không tầm thường của hàm zeta Riemann.
- Hiện trạng: Chưa được chứng minh. Một lời chứng minh đúng sẽ có tác động lớn đến lý thuyết số.
- Vấn đề tồn tại và tính trơn của phương trình Navier–Stokes
- Nội dung: Hỏi về tồn tại nghiệm tổng quát và tính mịn (không phát sinh kỳ dị) của nghiệm cho phương trình Navier–Stokes mô tả chuyển động chất lỏng.
- Hiện trạng: Lời giải tổng quát chưa rõ. Giải được có thể cải thiện hiểu biết về dòng chảy, dự báo thời tiết và mô phỏng chất lỏng.
- Các bài toán khác trong bộ bảy:
- Yang–Mills existence (tồn tại lý thuyết trường lượng tử Yang–Mills),
- Hodge conjecture (vấn đề về lớp đồng dạng chuẩn trong hình học đại số),
- Birch and Swinnerton-Dyer conjecture (liên quan đến số lượng nghiệm hữu lý của các đường cong elliptic),
- Poincaré conjecture (vấn đề về đặc tính topology của 3-chiều) — bài toán này đã được Grigori Perelman chứng minh vào đầu những năm 2000 và vì vậy không còn là một bài toán mở.
Tóm tắt: Bảy bài toán thiên niên kỷ là những câu hỏi trọng tâm, khó khăn trong toán học; hầu hết vẫn chưa có lời giải và mỗi bài nếu được giải đều có ảnh hưởng sâu rộng tới các lĩnh vực liên quan.
Đây là bài toán suy luận logic. Ta có ba phát biểu:
A: “Chìa khóa ở trong hộp này.”
B: “Chìa khóa không ở trong hộp A.”
C: “Chìa khóa không ở trong hộp này.”
Giả thiết: đúng đúng 1 câu, sai 2 câu; chìa khóa nằm ở một trong ba hộp.
Xét từng khả năng:
- Nếu chìa khóa ở hộp A:
- A đúng.
- B nói “không ở hộp A” → sai.
- C nói “không ở hộp C” → đúng (vì chìa khóa ở A, nên không ở C).
Kết quả: có 2 câu đúng (A và C) → mâu thuẫn (yêu cầu chỉ đúng 1 câu). Loại.
- Nếu chìa khóa ở hộp B:
- A: “ở hộp A” → sai.
- B: “không ở hộp A” → đúng (vì ở B).
- C: “không ở hộp C” → đúng (vì ở B, không ở C).
Kết quả: 2 câu đúng (B và C) → mâu thuẫn. Loại.
- Nếu chìa khóa ở hộp C:
- A: “ở hộp A” → sai.
- B: “không ở hộp A” → đúng (vì ở C).
- C: “không ở hộp này” → sai (vì chìa khóa ở C, nên câu “không ở hộp này” là sai).
Kết quả: đúng đúng 1 câu (chỉ B đúng), hai câu còn lại sai → thỏa điều kiện.
Vì vậy chìa khóa ở hộp C.
c