LÊ HƯƠNG GIANG

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của LÊ HƯƠNG GIANG
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1.

Bài thơ được viết theo thể thơ tự do.

Câu 2.

Người ông sẽ bàn giao cho cháu:

– Gió heo may, góc phố có mùi ngô nướng,

– Tháng Giêng hương bưởi, cỏ mùa xuân xanh,

– Những gương mặt người đẫm nắng, đẫm yêu thương,

– Một chút buồn, chút cô đơn,

– Và cả những câu thơ giàu nghị lực, bản lĩnh sống.

Câu 3.

Người ông không muốn bàn giao cho cháu những tháng ngày vất vả, sương muối lạnh, chiến tranh loạn lạc, ngọn đèn mờ trong gian khó… vì ông mong cháu có một cuộc sống yên bình, hạnh phúc hơn. Ông muốn giữ lại những đau thương cho thế hệ mình, để thế hệ sau không còn phải chịu đựng những mất mát, khổ đau như cha ông đã từng trải qua.

Câu 4.

Bài thơ sử dụng biện pháp điệp ngữ “bàn giao” được lặp lại nhiều lần ở đầu các dòng thơ.

→ Tác dụng: nhấn mạnh hành động trao truyền từ thế hệ đi trước sang thế hệ sau, thể hiện trách nhiệm và tình yêu thương sâu sắc của người ông. Qua đó, bài thơ khắc họa mạch cảm xúc dồn dập và trang nghiêm, tạo ra sự liền mạch trong tư tưởng và nhịp điệu của bài thơ.

Câu 5.

Chúng ta hôm nay được thừa hưởng nhiều điều quý giá từ cha ông như độc lập, hòa bình, truyền thống văn hóa, đạo lý sống và cả những bài học về nghị lực. Trước những điều thiêng liêng ấy, mỗi người cần biết trân trọng, biết ơn và có ý thức giữ gìn. Chúng ta phải sống có trách nhiệm, không ngừng học tập, rèn luyện để xứng đáng với sự hy sinh và kỳ vọng mà thế hệ đi trước đã gửi gắm. Đó cũng là cách thiết thực nhất để tiếp nối và phát huy những giá trị cao đẹp ấy trong cuộc sống hôm nay và mai sau.

Câu 1.

Văn bản được kể theo ngôi thứ ba.

Câu 2.

Một số chi tiết cho thấy chị Bớt không giận mẹ dù từng bị phân biệt đối xử là: chị rất mừng khi mẹ đến ở cùng; chị lo mẹ suy nghĩ nên gặng hỏi cho rõ; chị nhắc khéo chuyện cũ nhưng không hề trách móc; chị cảm thấy nhẹ nhõm khi có mẹ trông con; và cuối cùng, khi mẹ buột miệng ân hận, chị lập tức trấn an mẹ bằng thái độ dịu dàng và tình cảm.

Câu 3.

Bớt là người giàu lòng vị tha, sống trách nhiệm và hiếu thảo. Dù từng bị mẹ thiên vị, chị vẫn không oán giận mà luôn sẵn sàng đón mẹ về chăm sóc. Bớt còn là người đảm đang, chịu thương chịu khó và luôn quan tâm đến người thân.

Câu 4.

Hành động ôm mẹ và câu nói của chị Bớt thể hiện tình cảm chân thành, lòng vị tha và sự thấu hiểu. Dù từng bị mẹ phân biệt đối xử, chị không trách móc mà còn lo mẹ dằn vặt, nên vội vàng trấn an bằng thái độ nhẹ nhàng, ấm áp. Đây là cách chị xoa dịu nỗi ân hận của mẹ, đồng thời khẳng định rằng tình cảm của chị không hề thay đổi. Cử chỉ ấy cho thấy tình mẫu tử vẫn bền chặt, nhờ vào tình yêu và sự bao dung chân thật.

Câu 5.

Thông điệp sâu sắc nhất là: Tình yêu thương và lòng vị tha có thể hàn gắn mọi tổn thương trong gia đình. Trong cuộc sống hôm nay, khi nhiều mối quan hệ dễ rạn nứt vì hiểu lầm hay thiên vị, câu chuyện của chị Bớt nhắc nhở ta rằng: tha thứ không phải là yếu đuối, mà là sức mạnh để giữ gìn tình thân. Khi con người biết cảm thông, bỏ qua quá khứ và hướng về nhau bằng tình thương, gia đình sẽ thực sự là chốn bình yên để trở về.

Câu 1. Theo bài viết, hiện tượng tiếc thương sinh thái là nỗi đau khổ của con người trước những mất mát về sinh thái do biến đổi khí hậu gây ra, tương tự như cảm giác mất người thân, dù đó là mất mát đã xảy ra hay được dự đoán sẽ xảy ra trong tương lai.

Câu 2. Bài viết trình bày thông tin theo trình tự diễn giải – phân tích: từ khái niệm cơ bản đến các ví dụ cụ thể, sau đó mở rộng ra phạm vi toàn cầu và kết thúc bằng tác động tâm lý ở cả cộng đồng địa phương lẫn người trẻ trên toàn thế giới.

Câu 3. Tác giả sử dụng các bằng chứng khoa học và khảo sát cụ thể, như nghiên cứu của Cunsolo và Ellis với người Inuit và nông dân Australia, và kết quả khảo sát của Caroline Hickman trên thanh thiếu niên ở 10 quốc gia.

Câu 4. Tác giả tiếp cận vấn đề biến đổi khí hậu từ góc độ tâm lý và nhân văn, thay vì chỉ tập trung vào các tác động vật chất hay kinh tế như thường thấy. Bằng cách khai thác khái niệm “tiếc thương sinh thái”, bài viết đã cho thấy biến đổi khí hậu không chỉ gây thiệt hại cho môi trường tự nhiên mà còn để lại hậu quả sâu sắc trong đời sống tinh thần và cảm xúc của con người. Việc tác giả sử dụng các ví dụ từ nhiều nền văn hóa khác nhau, như người Inuit ở Bắc Cực hay người bản địa ở rừng Amazon, cho thấy sự mất mát không chỉ là sinh thái mà còn là văn hóa, bản sắc và cả ý nghĩa sống. Đây là cách tiếp cận mang tính cảnh tỉnh, giúp người đọc nhận thức rằng vấn đề môi trường không chỉ là mối quan tâm của các nhà khoa học, mà là nỗi đau chung của toàn nhân loại.

Câu 5. Thông điệp sâu sắc nhất mà bài viết truyền tải là: biến đổi khí hậu không chỉ làm tổn thương thiên nhiên mà còn gây ra những vết thương tinh thần cho con người. Khi môi trường sống bị tàn phá, con người không chỉ mất đi tài nguyên mà còn đánh mất một phần ký ức, bản sắc và sự gắn bó với cội nguồn. Nỗi tiếc thương sinh thái không chỉ là cảm giác buồn rầu thoáng qua, mà là một khủng hoảng hiện sinh thực sự, có thể ảnh hưởng đến cả đời sống tâm lý của các cá nhân và cộng đồng. Thông điệp này nhấn mạnh rằng để giải quyết biến đổi khí hậu, chúng ta không chỉ cần hành động về mặt kỹ thuật mà còn phải quan tâm đến khía cạnh tâm lý, tinh thần, và sự đồng cảm giữa con người với thiên nhiên.