Diêm Công Dũng
Giới thiệu về bản thân
Câu 2 Yên Tử không chỉ là vùng đất Phật thiêng liêng mà còn là nguồn cảm hứng dạt dào cho thi ca. Trong tập "Thi vân Yên Tử", thi sĩ Hoàng Quang Thuận đã ghi lại những rung động tinh tế của mình qua bài thơ "Đường vào Yên Tử". Với ngôn ngữ giản dị và hình ảnh giàu sức gợi, tác phẩm đã khắc họa một bức tranh thiên nhiên hùng vĩ nhưng cũng đầy chất đạo vị tại chốn non thiêng. Về nội dung, bài thơ mở ra bằng một sự so sánh nhẹ nhàng "Đường vào Yên Tử có khác xưa". Cái "khác" ấy chính là sự nhộn nhịp của "lễ hội mùa", nơi dấu chân người đi lễ đã làm "vẹt đá mòn". Tuy vậy, sự ồn ã của hội hè không làm mất đi vẻ tĩnh mịch, đại ngàn của núi rừng. Tác giả mở rộng tầm mắt ra không gian trập trùng của núi biếc, của những tán cây xanh mướt và đàn bướm chao nghiêng trong nắng trưa. Bức tranh thiên nhiên hiện lên đầy sức sống, thanh khiết và trong trẻo. Đến khổ thơ thứ hai, không gian được đẩy lên cao và rộng hơn. Những lớp cây rừng phủ kín núi được ví như "muôn vạn đài sen" ẩn hiện trong mây. Đây là một sự liên tưởng độc đáo, mang đậm màu sắc Phật giáo, biến cảnh vật thiên nhiên thành những biểu tượng của tâm linh. Hình ảnh "đám khói người Dao" gợi lên vẻ ấm áp của sự sống con người vùng cao, hòa quyện cùng sự huyền ảo của "thấp thoáng trời cao những mái chùa". Sự kết hợp giữa cái thực (khói, mái chùa) và cái ảo (mây đong đưa, thấp thoáng) đã tạo nên một không gian thoát tục, khiến lòng người như được rũ bỏ bụi trần khi bước chân vào cõi Phật. Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng thể thơ thất ngôn truyền thống với nhịp điệu hài hòa, trầm lắng như bước chân của người hành hương. Cách sử dụng các tính từ gợi hình như "trập trùng", "thấp thoáng", "đong đưa" đã tạo nên sự uyển chuyển cho bức tranh thiên nhiên. Đặc biệt, bút pháp chấm phá và nghệ thuật so sánh, nhân hóa đã làm cho cảnh vật không chỉ có hình mà còn có hồn, mang đậm phong vị thiền độc đáo. Tóm lại, "Đường vào Yên Tử" của Hoàng Quang Thuận là một tiếng thơ nhẹ nhàng nhưng sâu sắc. Qua bài thơ, tác giả không chỉ thể hiện tình yêu thiên nhiên đất nước mà còn bày tỏ lòng thành kính hướng về cội nguồn tâm linh dân tộc. Tác phẩm giúp người đọc thêm trân trọng những giá trị văn hóa, lịch sử và vẻ đẹp thiên nhiên diệu kỳ của non thiêng Yên Tử.
- Văn bản trên thuộc kiểu văn bản thông tin.
- Đối tượng thông tin chính là: Đô thị cổ Hội An (bao gồm vị trí địa lý, lịch sử hình thành, quá trình phát triển và các giá trị văn hóa - kiến trúc đặc sắc dẫn đến việc được công nhận là Di sản Văn hóa Thế giới).
- Cách trình bày thông tin trong câu văn này theo trình tự thời gian.
- Tác giả liệt kê các mốc thế kỷ (thế kỷ XVI, XVII-XVIII, XIX) để làm nổi bật quá trình vận động của thương cảng Hội An từ lúc hình thành, đến khi đạt cực thịnh và cuối cùng là giai đoạn suy giảm, trở thành một đô thị cổ bảo tồn những giá trị quá khứ ("vang bóng một thời").
- Phương tiện phi ngôn ngữ: Hình ảnh (Ảnh: Phố cổ Hội An).
- Tác dụng:
- Giúp người đọc dễ dàng hình dung cụ thể, sinh động về diện mạo của phố cổ Hội An.
- Làm tăng tính xác thực và sức hấp dẫn cho các thông tin được trình bày bằng chữ viết.
- Minh chứng trực quan cho sự "nguyên vẹn" của các di tích kiến trúc đã được đề cập trong bài.
- Mục đích: Cung cấp thông tin khách quan về Hội An cho người đọc; khẳng định những giá trị lịch sử, văn hóa độc đáo của Hội An để giải thích lý do vì sao nơi đây được UNESCO công nhận là Di sản Văn hóa Thế giới.
- Nội dung:
- Giới thiệu vị trí địa lý và các giai đoạn lịch sử của thương cảng Hội An.
- Làm rõ sự bảo tồn nguyên vẹn của Hội An so với các đô thị cổ khác.
- Nêu bật các giá trị văn hóa giao thoa Đông - Tây và hệ thống di tích kiến trúc đa dạng.
- Thông tin về sự kiện UNESCO công nhận Hội An là Di sản Văn hóa Thế giới ngày 4-12-1999.
Câu 2.
Trong dòng chảy của thơ ca Việt Nam, đề tài mùa thu luôn là nguồn cảm hứng bất tận. Nếu các bậc tiền nhân thường nhìn thu với vẻ tĩnh lặng, đượm buồn thì Hữu Thỉnh lại đem đến một cái nhìn mới mẻ qua bài thơ "Sang thu". Tác phẩm là một bức tranh thiên nhiên tuyệt mỹ, ghi lại khoảnh khắc giao mùa tinh tế từ hạ sang thu bằng những nét vẽ nghệ thuật tài hoa. Về nội dung, bài thơ bắt đầu bằng những cảm nhận trực giác đầy nhạy cảm của tác giả. Giây phút giao mùa không bắt đầu từ những hình ảnh rực rỡ mà từ những tín hiệu mơ hồ: "hương ổi", "gió se" và "sương chùng chình". Từ "phả" cho thấy hương thơm nồng nàn, len lỏi vào không gian; trong khi đó, nghệ thuật nhân hóa "sương chùng chình" gợi lên hình ảnh làn sương như có tâm hồn, đang cố tình đi chậm lại để luyến tiếc mùa hạ. Càng về sau, bức tranh thu càng trở nên rõ nét hơn với hình ảnh dòng sông "dềnh dàng", chim "bắt đầu vội vã" và những đám mây mùa hạ "vắt nửa mình sang thu". Sự chuyển mình của đất trời không chỉ là hiện tượng thiên nhiên mà còn là sự chuyển biến trong tâm hồn con người – một chút ngỡ ngàng, một chút suy tư trước sự trôi chảy của thời gian. Về nghệ thuật, Hữu Thỉnh đã rất thành công khi sử dụng những hình ảnh thơ giàu sức gợi và các biện pháp tu từ độc đáo. Thể thơ năm chữ ngắn gọn giúp nhịp thơ trở nên linh hoạt, lúc nhẹ nhàng lúc sâu lắng. Đặc biệt, phép ẩn dụ ở hai dòng cuối: "Sấm cũng bớt bất ngờ / Trên hàng cây đứng tuổi" mang ý nghĩa triết lý sâu sắc. "Sấm" tượng trưng cho những biến động của cuộc đời, còn "hàng cây đứng tuổi" là hình ảnh những con người đã từng trải, trưởng tại. Qua đó, tác giả muốn nhắn nhủ rằng khi con người đã đi qua những thăng trầm, họ sẽ trở nên vững vàng, bình thản hơn trước những tác động bên ngoài. Tóm lại, với ngôn ngữ giản dị nhưng hàm súc, "Sang thu" đã khắc họa thành công vẻ đẹp của thiên nhiên trong khoảnh khắc giao mùa. Bài thơ không chỉ cho thấy tài năng quan sát của Hữu Thỉnh mà còn thể hiện tình yêu thiên nhiên, yêu cuộc sống thiết tha. Đây xứng đáng là một viên ngọc quý trong vườn thơ mùa thu Việt Nam.Câu 1.
Văn bản trên thuộc kiểu văn bản nghị luận (bình luận xã hội).
Câu 2.
Vấn đề được đề cập: Thái độ sử dụng và giữ gìn tiếng Việt (chữ ta) trong bối cảnh hội nhập, từ đó đặt ra vấn đề về lòng tự trọng dân tộc trong việc dùng ngôn ngữ.
Câu 3.
Để làm sáng tỏ luận điểm, tác giả đưa ra các lí lẽ và bằng chứng:
- So sánh với Hàn Quốc:
- Biển hiệu, quảng cáo luôn đặt chữ Hàn Quốc to, chữ nước ngoài nhỏ hơn.
- Không đặt quảng cáo thương mại ở công sở, danh lam thắng cảnh.
- Báo chí Hàn Quốc:
- Chủ yếu dùng tiếng Hàn, chỉ một số ấn phẩm đặc biệt mới có tiếng nước ngoài.
- Thực trạng ở Việt Nam:
- Biển hiệu nhiều nơi chữ nước ngoài lớn hơn chữ Việt.
- Báo chí có “mốt” tóm tắt bằng tiếng nước ngoài, gây lãng phí thông tin cho người đọc trong nước.
→ Qua đó làm nổi bật sự khác biệt và vấn đề cần suy nghĩ.
Câu 4.
- Thông tin khách quan: “Hàn Quốc phát triển kinh tế khá nhanh… có quan hệ quốc tế rộng rãi.”
- Ý kiến chủ quan: “xem ra để cho ‘oai’” (nhận xét mang tính đánh giá của tác giả).
Câu 5.
Cách lập luận của tác giả:
- So sánh đối chiếu (Việt Nam – Hàn Quốc) rõ ràng, thuyết phục.
- Dẫn chứng cụ thể, thực tế từ trải nghiệm cá nhân.
- Lập luận logic, đi từ thực tế → nhận xét → kết luận mang tính gợi suy ngẫm.
→ Tạo sức thuyết phục cao.
Câu 1
Bài làm
Trong truyện ngắn "Người bán mai vàng" của Nguyễn Quang Hà, nhân vật Mai hiện lên là biểu tượng của một thế hệ trẻ năng động, vừa giàu lòng nhân ái, vừa có khát vọng đổi mới cuộc đời. Trước hết, Mai là người con hiếu thảo và có trái tim bao dung. Thừa hưởng tâm hồn tinh tế từ người cha mù, anh không chỉ yêu hoa mai bằng sự si mê mãnh liệt mà còn mở rộng lòng mình để cưu mang Lan – một cô bé mồ côi – trong lúc khốn cùng nhất. Hành động đưa Lan về nuôi dưỡng và xây dựng tổ ấm hạnh phúc cùng cô cho thấy một nhân cách cao đẹp, luôn trân trọng giá trị của chữ "Tâm" mà cha mình đã truyền dạy. Tuy nhiên, điểm bứt phá ở Mai chính là ý chí và trách nhiệm với gia đình. Đứng trước sự khắc nghiệt của thiên tai và cái nghèo bủa vây, Mai không chọn cách sống cam chịu hay "ẩn dật" như trước. Anh trăn trở về việc "những người trồng hoa ở Huế sống bằng cách nào?" và quyết tâm đi học hỏi kinh nghiệm thực tế. Mai đại diện cho tư duy thực tế: anh nhận ra tình yêu nghệ thuật phải đi đôi với khả năng kinh tế để duy trì sự sống. Dù việc cưa bỏ một nửa vườn mai để lấy vốn là một quyết định đau đớn, nhưng nhờ sự năng nổ và nhạy bén của vợ chồng Mai, anh đã giúp gia đình bắt nhịp với cuộc sống mới. Qua nhân vật Mai, tác giả khẳng định rằng sự năng động và ý chí vươn lên, khi được đặt trên nền tảng của tình thân và lòng nhân hậu, sẽ tạo nên sức sống bền bỉ cho con người.
Câu 2
Bài làm
Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là với sự bùng nổ của mạng xã hội, lối sống ảo và văn hóa khoe khoang đang dần trở thành một hiện tượng đáng chú ý trong giới trẻ Việt Nam. Việc phô trương những điều không thuộc về mình, tạo dựng một hình ảnh hào nhoáng trên mạng xã hội đã và đang gây ra những hệ lụy không nhỏ đến sự phát triển của cá nhân và xã hội.
Không khó để bắt gặp những hình ảnh, video khoe khoang về cuộc sống xa hoa, những món đồ hàng hiệu, những chuyến du lịch đắt đỏ trên các trang mạng xã hội như Facebook, Instagram, TikTok. Một bộ phận giới trẻ đang cố gắng xây dựng một "thương hiệu cá nhân" hào nhoáng, thu hút sự chú ý và ngưỡng mộ từ người khác. Điều đáng nói là, không phải ai cũng thực sự sở hữu cuộc sống như vậy. Nhiều người sử dụng các công cụ chỉnh sửa ảnh, video để tạo ra những hình ảnh lung linh, vay mượn đồ đạc hoặc thậm chí là nói dối về những thành tích của mình.
Nguyên nhân chủ yếu của nó do áp lực xã hội: Mạng xã hội tạo ra một môi trường cạnh tranh khốc liệt về hình ảnh. Giới trẻ cảm thấy áp lực phải thể hiện mình "ngầu", "chất" hơn người khác để được công nhận và yêu thích.Ảnh hưởng từ thần tượng: Nhiều bạn trẻ thần tượng những người nổi tiếng, những người có ảnh hưởng trên mạng xã hội (influencer) và bắt chước lối sống của họ.Giá trị ảo: Một số người đánh đồng giá trị bản thân với những vật chất phù phiếm. Họ tin rằng càng sở hữu nhiều đồ đắt tiền, càng được nhiều người ngưỡng mộ thì càng chứng tỏ được giá trị của mình.Thiếu kỹ năng sống: Một số bạn trẻ thiếu kỹ năng sống, kỹ năng tư duy phản biện, dễ bị cuốn theo những giá trị ảo trên mạng xã hội.Lối sống "ảo" và văn hóa khoe khoang không chỉ gây ra những hệ lụy tiêu cực cho cá nhân mà còn ảnh hưởng đến toàn xã hội.Ảnh hưởng đến tâm lý: Việc sống trong một thế giới ảo, luôn phải cố gắng tạo dựng một hình ảnh hoàn hảo có thể gây ra căng thẳng, lo âu, thậm chí là trầm cảm.Gây lãng phí: Để có tiền mua sắm những món đồ đắt tiền, nhiều bạn trẻ đã phải làm việc quá sức, thậm chí là vay mượn, dẫn đến nợ nần.Ảnh hưởng đến các mối quan hệ: Việc khoe khoang quá đà có thể gây ra sự khó chịu, ghen tị từ bạn bè, người thân, làm rạn nứt các mối quan hệ.Tạo ra sự bất bình đẳng: Khi một bộ phận giới trẻ khoe khoang về cuộc sống xa hoa, nó có thể tạo ra sự bất mãn, ganh ghét trong những người có hoàn cảnh khó khăn hơn.
Để giải quyết vấn đề này, cần có sự chung tay của gia đình, nhà trường, xã hội và cả bản thân mỗi người trẻ.Giáo dục giá trị sống: Gia đình và nhà trường cần tăng cường giáo dục về giá trị sống, giúp các em hiểu được đâu là những giá trị thực sự, đâu là những thứ phù phiếm.Nâng cao kỹ năng sống: Cần trang bị cho giới trẻ những kỹ năng sống cần thiết như kỹ năng tư duy phản biện, kỹ năng quản lý tài chính, kỹ năng giao tiếp, ứng xử.Tạo môi trường lành mạnh: Cần tạo ra một môi trường xã hội lành mạnh, nơi mà mọi người được tôn trọng và đánh giá dựa trên năng lực thực sự chứ không phải là vẻ bề ngoài.Sử dụng mạng xã hội một cách thông minh: Mỗi người trẻ cần tự ý thức được việc sử dụng mạng xã hội một cách thông minh, có chọn lọc, không để bị cuốn theo những giá trị ảo.Tự khẳng định bản thân bằng năng lực thực sự: Thay vì cố gắng khoe khoang, hãy tập trung vào việc phát triển bản thân, trau dồi kiến thức, kỹ năng để tự khẳng định giá trị của mình.Bản thân tôi, một học sinh đang ngồi trên ghế nhà trường, cũng nhận thấy rõ những ảnh hưởng tiêu cực của lối sống "ảo" và văn hóa khoe khoang. Tôi luôn tự nhắc nhở mình phải sống thật với chính mình, không chạy theo những giá trị ảo, không so sánh mình với người khác. Tôi tin rằng, mỗi người chúng ta đều có những giá trị riêng, những điểm mạnh riêng. Hãy tập trung vào việc phát huy những điểm mạnh đó, sống một cuộc sống ý nghĩa và đóng góp cho xã hội.Tôi kêu gọi tất cả các bạn trẻ hãy cùng nhau xây dựng một cộng đồng mạng xã hội lành mạnh, nơi mà mọi người được tôn trọng, được yêu thương và được là chính mình. Hãy lan tỏa những giá trị tốt đẹp, chia sẻ những câu chuyện ý nghĩa và cùng nhau tạo nên một xã hội tốt đẹp hơn.Lối sống "ảo" và văn hóa khoe khoang là một vấn đề nhức nhối trong xã hội hiện đại.
Để giải quyết vấn đề này, cần có sự chung tay của tất cả mọi người. Hãy cùng nhau xây dựng một xã hội nơi mà giá trị thực được tôn vinh, nơi mà mỗi người được sống là chính mình và đóng góp cho cộng đồng. Chỉ khi đó, chúng ta mới có thể tạo nên một tương lai tươi sáng hơn cho chính mình và cho thế hệ mai sau
Câu 1.
Ngôi kể của văn bản Văn bản được kể theo ngôi kể thứ ba. Tác dụng: Giúp người kể chuyện quan sát một cách khách quan, bao quát toàn bộ diễn biến câu chuyện và đi sâu vào diễn biến tâm lý của nhiều nhân vật khác nhau (ông già Mai, Mai, Lan).
Câu 2.
Tóm tắt văn bản (khoảng 5 - 7 câu):Dưới chân núi Ngũ Tây có một gia đình hai cha con ông già mù sống bằng nghề chăm sóc vườn mai vàng cổ kính. Một mùa Tết nọ, anh Mai (con trai ông cụ) đã cưu mang và đưa cô bé mồ côi tên Lan về nuôi dưỡng, sau này hai người nên duyên vợ chồng. Cuộc sống trở nên khó khăn khi thời tiết khắc nghiệt khiến mai mất mùa, anh Mai nhận ra gia đình cần thay đổi cách làm kinh tế để thoát nghèo nhưng thiếu vốn. Thấu hiểu tâm tư của con, ông già mù đã nén nỗi đau thầm kín, đồng ý cho con cưa bỏ một nửa vườn mai quý để bán lấy vốn làm ăn. Dù vô cùng xót xa khi mất đi những "kỷ vật" gắn bó cả đời, ông già vẫn cảm thấy an lòng khi nhìn thấy sự năng nổ và tương lai tươi sáng của con cháu. Sự hy sinh của ông đã giúp gia đình tìm thấy nhịp sống mới trên mảnh đất quê hương.
Câu 3.
Nhận xét về nhân vật ông già Mai Nhân vật ông già Mai hiện lên với những phẩm chất cao đẹp: Người nghệ sĩ có tâm hồn nhạy cảm, tinh tế: Tuy mù lòa nhưng ông có khả năng giao cảm đặc biệt với thiên nhiên. Ông nghe được tiếng nhựa chảy, cảm nhận được từng nụ hoa hé nở bằng linh cảm và tình yêu mãnh liệt dành cho cây mai. Người cha giàu lòng nhân hậu: Ông không chỉ đồng ý cho con trai cưu mang người lạ (Lan) mà còn luôn lấy chữ "Tâm" để giáo dục con cái. Sự hy sinh cao cả: Chi tiết ông đồng ý cưa nửa vườn mai – vốn là máu thịt, là linh hồn của ông – để cho con vốn làm ăn là minh chứng rõ nhất cho tình yêu thương vô bờ bến. Đó là sự hy sinh "cái tôi" và niềm đam mê cá nhân vì tương lai và hạnh phúc của con cháu
Câu 4.
Chi tiết ấn tượng nhất Chi tiết: Hình ảnh ông già Mai dắt cháu đi lang thang trên đồi núi Ngũ Tây để tránh nghe tiếng cưa cắt vào những gốc mai. Vì sao: Đây là chi tiết đắt giá và gây xúc động nhất. Nó cho thấy sự giằng xé nội tâm đau đớn của ông già. Tiếng cưa ấy không chỉ cắt vào cây mà như đang cắt vào da thịt, vào những kỷ niệm đời ông. Hành động đi thật xa để "khỏi nghe" vừa cho thấy sự yếu lòng của một tâm hồn nhạy cảm, vừa cho thấy bản lĩnh của một người cha sẵn sàng chấp nhận đau thương để đánh đổi lấy sự ấm no cho gia đình.
Câu 5
Ảnh hưởng của yếu tố “tình cảm gia đình” đến nhân vật Mai Tình cảm gia đình là động lực then chốt chi phối mọi suy nghĩ và hành động của nhân vật Mai: Biết sẻ chia và yêu thương: Nhờ sự giáo dục của cha, Mai có tấm lòng nhân hậu, biết thương xót và cưu mang Lan trong lúc khốn cùng nhất. Ý chí vươn lên thoát nghèo: Chính tình thương dành cho cha già, vợ yếu và con nhỏ ("Mai thương cha, thương vợ") đã thôi thúc anh thoát khỏi sự tự ti, buông thả để đi tìm hướng đi mới cho vườn hoa. Sự kết nối thế hệ: Tình cảm gia đình giúp Mai hiểu được giá trị của chữ "Tâm", giúp anh có thêm sức mạnh để bắt nhịp với cuộc sống mới, biến sự hy sinh của cha thành thành quả lao động thực tế