Nguyễn Trung Chí Bảo

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Trung Chí Bảo
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1. Văn bản trên thuộc kiểu văn bản nghị luận (bình luận). Câu 2. Văn bản đề cập đến vấn đề sử dụng tiếng nước ngoài và thái độ đối với tiếng Việt trong đời sống, qua đó đặt ra yêu cầu cần giữ gìn bản sắc ngôn ngữ và lòng tự trọng dân tộc. Câu 3. Để làm sáng tỏ luận điểm, tác giả đã đưa ra những lí lẽ và dẫn chứng cụ thể: ở Hàn Quốc, chữ Hàn luôn được đặt nổi bật, chữ nước ngoài nếu có thì viết nhỏ hơn; báo chí trong nước hầu như không lạm dụng tiếng nước ngoài. Trong khi đó, ở Việt Nam, nhiều bảng hiệu lại dùng tiếng nước ngoài lớn hơn tiếng Việt; một số báo còn tóm tắt bài bằng tiếng nước ngoài không cần thiết. Những dẫn chứng này giúp làm nổi bật sự khác biệt và gợi suy nghĩ về thái độ đối với tiếng mẹ đẻ. Câu 4. Một thông tin khách quan: Ở Hàn Quốc, chữ nước ngoài nếu có thì viết nhỏ, đặt dưới chữ Hàn Quốc. Một ý kiến chủ quan: Tác giả cho rằng việc tóm tắt bài báo bằng tiếng nước ngoài là để “cho oai”. Câu 5. Cách lập luận của tác giả rõ ràng, chặt chẽ và có sức thuyết phục. Tác giả sử dụng phép so sánh, đối chiếu giữa thực tế ở Hàn Quốc và Việt Nam, kết hợp với dẫn chứng cụ thể và nhận xét sắc sảo. Giọng văn nhẹ nhàng nhưng giàu tính phê bình, giúp người đọc nhận thức sâu sắc hơn về việc giữ gìn tiếng Việt và lòng tự trọng dân tộc.

Câu 1. (2,0 điểm) Ngôn ngữ dân tộc là tài sản vô giá, là phương tiện để con người giao tiếp, lưu giữ và truyền tải văn hóa. Vì vậy, việc giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt có ý nghĩa vô cùng quan trọng. Trước hết, mỗi người cần có ý thức sử dụng tiếng Việt đúng chuẩn, nói và viết rõ ràng, đúng chính tả, ngữ pháp. Bên cạnh đó, cần hạn chế việc lạm dụng từ ngữ nước ngoài hoặc sử dụng ngôn ngữ “lai căng”, đặc biệt trong giao tiếp hằng ngày và trên mạng xã hội. Việc giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt không có nghĩa là khép kín, mà là tiếp thu có chọn lọc những yếu tố mới để làm giàu thêm ngôn ngữ. Ngoài ra, nhà trường và gia đình cần chú trọng giáo dục tình yêu tiếng Việt cho thế hệ trẻ, giúp các em hiểu và trân trọng vẻ đẹp của tiếng mẹ đẻ. Mỗi người cũng nên tích cực đọc sách, trau dồi vốn từ để sử dụng ngôn ngữ ngày càng hay và đúng. Giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt chính là giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc, góp phần xây dựng một xã hội văn minh, giàu đẹp. Câu 2. (4,0 điểm) Bài thơ Tiếng Việt của chúng mình trẻ lại trước mùa xuân của Phạm Văn Tình là lời ca ngợi sâu sắc vẻ đẹp, sức sống và giá trị thiêng liêng của tiếng Việt qua dòng chảy lịch sử dân tộc. Về nội dung, trước hết bài thơ khẳng định nguồn gốc lâu đời và vai trò của tiếng Việt trong hành trình dựng nước và giữ nước. Tác giả gợi lại những dấu mốc lịch sử như “mang gươm mở cõi”, “Cổ Loa”, “mũi tên thần”, qua đó cho thấy tiếng Việt gắn bó mật thiết với lịch sử hào hùng của dân tộc. Không chỉ vậy, tiếng Việt còn là nơi lưu giữ những giá trị văn hóa, tinh thần, thể hiện qua “bài Hịch”, qua hình ảnh nàng Kiều, qua lời dạy của Bác Hồ. Bên cạnh chiều sâu lịch sử, tiếng Việt còn hiện lên gần gũi, thân thương trong đời sống thường ngày: đó là “tiếng mẹ”, “tiếng em thơ”, là lời ru, câu hát dân ca ngọt ngào. Đặc biệt, ở phần cuối, tác giả khẳng định sức sống mãnh liệt của tiếng Việt khi bước vào thời đại mới: “tiếng Việt ngàn đời hôm nay như trẻ lại”, luôn vận động, phát triển và tiếp nối truyền thống. Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng thể thơ tự do với giọng điệu tha thiết, giàu cảm xúc. Ngôn ngữ thơ giàu hình ảnh và sức gợi, kết hợp nhiều biện pháp tu từ như ẩn dụ, điệp từ (“tiếng Việt”), liệt kê, giúp làm nổi bật vẻ đẹp và sức sống của tiếng Việt. Các hình ảnh mang tính biểu tượng như “bánh chưng xanh”, “chim Lạc” vừa gợi truyền thống, vừa tạo chiều sâu văn hóa cho bài thơ. Sự kết hợp hài hòa giữa yếu tố lịch sử, văn hóa và đời sống đã tạo nên một chỉnh thể nghệ thuật giàu ý nghĩa. Tóm lại, bài thơ không chỉ ca ngợi vẻ đẹp của tiếng Việt mà còn khơi dậy niềm tự hào và ý thức giữ gìn tiếng mẹ đẻ trong mỗi người. Đây là lời nhắn nhủ ý nghĩa về trách nhiệm bảo vệ và phát huy giá trị ngôn ngữ dân tộc trong thời đại mới.

Câu 1.

Văn bản trên thuộc kiểu văn bản thông tin (thuyết minh).

Câu 2.

Đối tượng thông tin được đề cập đến là Phố cổ Hội An – một di sản văn hóa thế giới.

Câu 3.

Câu văn trình bày thông tin theo trình tự thời gian: từ thế kỷ XVI (hình thành), thế kỷ XVII–XVIII (phát triển thịnh đạt), đến thế kỷ XIX (suy giảm) và sau đó trở thành đô thị vang bóng một thời. Cách trình bày này giúp làm nổi bật quá trình phát triển và biến đổi của Hội An qua các giai đoạn lịch sử.

Câu 4.

Phương tiện phi ngôn ngữ được sử dụng là hình ảnh (ảnh Phố cổ Hội An). Hình ảnh giúp minh họa trực quan cho nội dung, làm tăng tính sinh động, hấp dẫn và giúp người đọc dễ hình dung về đối tượng được giới thiệu.

Câu 5.

Văn bản nhằm mục đích giới thiệu và cung cấp thông tin về đô thị cổ Hội An, qua đó khẳng định giá trị lịch sử, văn hóa đặc sắc của di sản này. Nội dung văn bản tập trung trình bày vị trí địa lí, quá trình hình thành và phát triển, những giá trị nổi bật về lịch sử – văn hóa – kiến trúc, đồng thời nêu bật việc Hội An được UNESCO công nhận là Di sản Văn hóa Thế giới, từ đó góp phần nâng cao ý thức bảo tồn di sản.

Câu 2. (4,0 điểm)

Bài thơ Đường vào Yên Tử của Hoàng Quang Thuận đã khắc họa vẻ đẹp thiên nhiên và không gian tâm linh của Yên Tử, qua đó thể hiện tình cảm trân trọng, ngưỡng mộ của tác giả đối với chốn thiêng này.

Trước hết, về nội dung, bài thơ mở ra một khung cảnh vừa quen thuộc vừa đổi thay: “Đường vào Yên Tử có khác xưa”. Con đường hành hương hiện lên với dấu vết của thời gian và bước chân người đi lễ: “Vẹt đá mòn chân lễ hội mùa”. Thiên nhiên Yên Tử được miêu tả trùng điệp, xanh tươi với “núi biếc”, “cây xanh lá”, tạo nên không gian hùng vĩ mà vẫn thơ mộng. Đặc biệt, hình ảnh “đàn bướm tung bay” làm cho cảnh vật trở nên sinh động, giàu sức sống. Ở khổ thơ thứ hai, vẻ đẹp ấy càng trở nên huyền ảo với “cây rừng phủ núi thành từng lớp”, “mây đong đưa” như “muôn vạn đài sen”. Hình ảnh so sánh độc đáo “trông như đám khói người Dao vậy” vừa gợi nét sinh hoạt dân gian, vừa tăng thêm vẻ mờ ảo của cảnh núi rừng. Kết thúc bài thơ là hình ảnh “những mái chùa” thấp thoáng giữa trời cao, gợi nên không gian linh thiêng, thanh tịnh.

Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng thể thơ thất ngôn tứ tuyệt ngắn gọn, cô đọng mà giàu sức gợi. Ngôn ngữ giản dị nhưng giàu hình ảnh, kết hợp hài hòa giữa tả thực và liên tưởng. Các biện pháp tu từ như so sánh, ẩn dụ được sử dụng tinh tế, góp phần làm nổi bật vẻ đẹp vừa thực vừa ảo của Yên Tử. Nhịp điệu thơ nhẹ nhàng, uyển chuyển, phù hợp với không gian thanh tịnh của chốn thiền môn.

Như vậy, bằng bút pháp giàu cảm xúc và hình ảnh, bài thơ đã khắc họa thành công vẻ đẹp thiên nhiên và giá trị tâm linh của Yên Tử, để lại ấn tượng sâu sắc trong lòng người đọc.

.

câu 1

Người phụ nữ Việt Nam luôn là nguồn cảm hứng dạt dào và xuyên suốt của các nhà thơ, đặc biệt là trong thơ Tố Hữu. Là một nhà thơ cách mạng nên khi viết về người phụ nữ, Tố Hữu vừa tuyên truyền, cổ vũ tinh thần đấu tranh cách mạng của nhân dân, vừa tái hiện những năm tháng kháng chiến gian lao mà hào hùng, vẻ vang của dân tộc và ca ngợi những phẩm chất cao đẹp cũng như khắc ghi công lao to lớn của người phụ nữ đối với cách mạng, với đất nước. Hình ảnh người phụ nữ trong thơ Tố Hữu thấm đượm vẻ đẹp truyền thống của người phụ nữ Việt Nam với những phẩm chất cao quý như nhân hậu, đảm đang, giàu lòng yêu nước nhưng đồng thời tâm hồn họ vẫn được thổi vào luồng gió của thời đại, đó là chủ nghĩa anh hùng cách mạng và lý tưởng cộng sản. Người mẹ trong bài thơ “Bà má Hậu Giang” được xây dựng là hình mẫu điển hình cho người phụ nữ yêu nước trong cuộc kháng chiến chống Pháp với sự hội tụ của nhiều phẩm chất đáng quý: kiên cường, dũng cảm, hi sinh âm thầm lặng lẽ vì quê hương, đất nước,…Hình ảnh “Bà má Hậu Giang” – người mẹ với lòng kiên trung đã nuôi giấu cán bộ, bất chấp hiểm nguy, là hình ảnh nói lên ý chí, niềm tin của đồng bào Nam Bộ sau Khởi nghĩa Nam Kỳ. Lời nói đanh thép của má “Má có chết, một mình má chết”/ “Các con ơi! Má quyết không khai nào!” khiến người đọc nhận ra dù bị tra tấn dã man, má sẵn sàng “ chết một mình” để “ các con trừ hết quân Tây!”, yên tâm chiến đấu. Chi tiết tiếng hét của má “ Tụi bay đồ chó!…” thể hiện rõ nét lòng căm thù giặc sâu sắc, sẵn sàng đối mặt với kẻ thù, không sợ hi sinh, một lòng một dạ trung thành với cách mạng. Sự phẫn uất tột cùng của má trước kẻ thù độc ác, tàn bạo “chúng cướp nước, cắt cổ dân” càng lấp đầy lòng tin của má về những người chiến sĩ cộng sản. Trong những năm tháng khắc khổ gian lao, má vẫn tin tưởng vào các con – những chiến sĩ cộng sản kiên cường “tao già, không cầm được dao / giết bay đã có các con tao”…Hình ảnh bà mẹ một mình bám trụ với mảnh đất chết, “lom khom đi lượm củi khô” nấu cơm cho du kích… đã khắc sâu trong tâm trí của người đọc về sự kiên cường, bản lĩnh đầy nghị lực của má, phẩm chất cao quí. Sự hi sinh thầm lặng của má đã góp phần quan trọng vào thắng lợi trong công cuộc kháng chiến cứu nước gian lao. Sử dụng thể thơ song thất lục bát, có sự kết hợp giữa tự sự, trữ tình và bình luận làm cho giọng điệu vừa cứng cỏi và pha lẫn xót thương….Cách xưng hô “má” thể hiện thái độ kính trọng của nhà thơ nhưng cũng rất thân thiết, gắn bó như ruột thịt. Khắc họa thành công vẻ đẹp của bà má Hậu Giang – một hình ảnh tiêu biểu cho bà mẹ Việt Nam anh hùng, nhà thơ đã thể hiện thái độ trân trọng, ngưỡng mộ, nể phục, tự hào và biết ơn sâu sắc.

CÂU 2


Trong tiến trình lịch sử dựng nước và giữ nước của dân tộc Việt Nam, thế hệ trẻ luôn giữ vị trí đặc biệt quan trọng. Từ những lớp thanh niên xung phong trong kháng chiến đến thế hệ trẻ năng động, sáng tạo trong thời kì hội nhập hiện nay, tuổi trẻ luôn là lực lượng đi đầu, góp phần làm nên sức sống và tương lai của đất nước. Chính vì vậy, ý thức rõ trách nhiệm của thế hệ trẻ đối với đất nước không chỉ là yêu cầu cấp thiết mà còn là nghĩa vụ thiêng liêng của mỗi người trẻ hôm nay.

Trách nhiệm của thế hệ trẻ đối với đất nước được hiểu là ý thức về bổn phận, vai trò của bản thân trong công cuộc xây dựng, bảo vệ và phát triển Tổ quốc. Đó là trách nhiệm học tập, rèn luyện đạo đức, cống hiến sức lực, trí tuệ để đưa đất nước ngày càng tiến bộ, văn minh. Trách nhiệm ấy không phải là điều gì xa vời, to lớn mà bắt đầu từ những việc làm nhỏ bé, thiết thực trong cuộc sống hằng ngày.

Thực tế cho thấy, trong xã hội hiện nay, nhiều bạn trẻ đã và đang thể hiện tinh thần trách nhiệm đáng trân trọng. Không ít học sinh, sinh viên chăm chỉ học tập, say mê nghiên cứu khoa học, làm chủ tri thức và công nghệ mới để chuẩn bị hành trang vững chắc cho tương lai. Bên cạnh đó, nhiều bạn trẻ còn tích cực tham gia các hoạt động tình nguyện như hiến máu nhân đạo, tiếp sức mùa thi, hỗ trợ đồng bào vùng khó khăn, góp phần lan tỏa tinh thần nhân ái và trách nhiệm cộng đồng. Những hành động ấy tuy nhỏ nhưng đã góp phần tạo nên hình ảnh đẹp của tuổi trẻ Việt Nam giàu lý tưởng và khát vọng cống hiến.

Tuy nhiên, bên cạnh những mặt tích cực, vẫn còn một bộ phận giới trẻ sống thờ ơ, thiếu ý thức trách nhiệm đối với bản thân và xã hội. Một số người sa vào lối sống ích kỉ, thực dụng, chỉ quan tâm đến lợi ích cá nhân, ngại khó, ngại khổ, không có mục tiêu và lý tưởng sống rõ ràng. Thậm chí, có những bạn trẻ vô cảm trước các vấn đề của cộng đồng, đất nước, xem nhẹ truyền thống dân tộc và trách nhiệm công dân. Thực trạng này nếu không được nhìn nhận và điều chỉnh kịp thời sẽ ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển lâu dài của xã hội.

Khi thế hệ trẻ ý thức đầy đủ về trách nhiệm của mình đối với đất nước, điều đó mang lại nhiều ý nghĩa to lớn. Trước hết, tinh thần trách nhiệm giúp mỗi người trẻ xác định được lý tưởng sống đúng đắn, biết sống vì những giá trị tốt đẹp, tránh xa lối sống buông thả, vô nghĩa. Đồng thời, ý thức trách nhiệm còn là động lực thúc đẩy thế hệ trẻ không ngừng học tập, rèn luyện, hoàn thiện bản thân cả về tri thức lẫn đạo đức. Quan trọng hơn, khi người trẻ biết trân trọng và tiếp nối truyền thống yêu nước, đoàn kết, bất khuất của cha ông, đất nước sẽ có được nguồn nhân lực chất lượng cao, đủ sức vượt qua những thách thức trong thời kì hội nhập và phát triển bền vững.

Để thực hiện tốt trách nhiệm của mình, thế hệ trẻ cần bắt đầu từ những hành động cụ thể và thiết thực. Trước hết, mỗi bạn trẻ cần xác định rõ nhiệm vụ học tập là hàng đầu, chủ động trau dồi kiến thức, kỹ năng, đặc biệt là khả năng sáng tạo và thích ứng với sự phát triển của khoa học – công nghệ. Bên cạnh đó, việc giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc, sống có đạo đức, nhân ái, biết yêu thương và sẻ chia cũng là biểu hiện rõ nét của tinh thần trách nhiệm. Ngoài ra, thế hệ trẻ cần tích cực tham gia các hoạt động xã hội, tình nguyện vì cộng đồng và sẵn sàng bảo vệ chủ quyền, an ninh Tổ quốc khi đất nước cần.

Tóm lại, trách nhiệm của thế hệ trẻ đối với đất nước là thiêng liêng và cao cả, gắn liền với tương lai và vận mệnh dân tộc. Là một người trẻ trong thời đại mới, mỗi chúng ta cần không ngừng nỗ lực học tập, rèn luyện, sống có lý tưởng và khát vọng cống hiến, để góp phần xây dựng đất nước Việt Nam ngày càng giàu mạnh, văn minh, xứng đáng với truyền thống vẻ vang của cha ông


CÂU 1

bài thơ trên viết theo thể thơ song thất lục bát

câu 2

Sự việc bà má Hậu Giang bị giặc bắt, tra tấn dã man nhưng vẫn kiên cường, bất khuất, giữ vững khí tiết cách mạng.

Cụ thể hơn, giặc đã dùng nhiều thủ đoạn tàn độc như cắt tai, xẻo thịt, nhưng bà vẫn không khai báo. Sự việc này làm nổi bật tinh thần anh dũng, gan dạ của người phụ nữ Nam Bộ trong kháng chiến.

câu 3

 Những hành động độc ác của tên giặc là cắt tai, xẻo thịt, tra tấn dã man bà má. Nhận xét: Tên giặc là một nhân vật vô nhân đạo, tàn bạo, đại diện cho sự dã man, phi nghĩa của kẻ thù.

câu 4

Biện pháp tu từ so sánh được sử dụng trong hai dòng thơ trên Tác dụng:
  • So sánh hình ảnh "con tao, gan dạ anh hùng" với "rừng đước mạnh", "rừng chàm thơm" nhằm khẳng định, ngợi ca sự kiên cường, bất khuất, phẩm chất cao quý của người con trai bà má.
  • Tăng sức gợi hình, gợi cảm cho lời thơ, làm cho hình ảnh người anh hùng trở nên cụ thể, sinh động và giàu ý nghĩa biểu tượng.
  • Thể hiện niềm tự hào, tình yêu thương vô bờ bến của bà má dành cho con trai.
  • CÂU 5
Hình tượng bà má Hậu Giang là biểu tượng cao đẹp cho tinh thần yêu nước, ý chí kiên cường, bất khuất của nhân dân Việt Nam. Suy ngẫm:
  • Tình yêu nước là sức mạnh to lớn giúp nhân dân ta vượt qua mọi khó khăn, thử thách, chiến thắng kẻ thù xâm lược.
  • Tinh thần yêu nước không chỉ thể hiện qua những hành động chiến đấu trực tiếp mà còn qua sự hy sinh thầm lặng, lòng trung thành tuyệt đối với cách mạng.
  • Thế hệ trẻ cần học tập, phát huy truyền thống yêu nước của cha ông, ra sức xây dựng và bảo vệ Tổ quốc ngày càng giàu mạnh.

Câu 1.

Nhân vật Mai trong đoạn trích Người bán mai vàng là hình ảnh tiêu biểu của người lao động nghèo giàu tình thương, sống trách nhiệm và luôn trăn trở trước cuộc đời. Trước hết, Mai là người có tấm lòng nhân hậu và giàu lòng trắc ẩn. Trong đêm giáp Tết, bắt gặp cô bé Lan mồ côi mẹ, Mai không ngoảnh mặt làm ngơ mà dang tay cưu mang, đưa Lan về sống cùng cha con mình trong hoàn cảnh còn rất nghèo túng. Từ sự cảm thông chân thành, tình yêu giữa Mai và Lan nảy nở một cách tự nhiên, giản dị, bền vững. Không chỉ là người chồng yêu thương vợ, Mai còn là người con hiếu thảo, luôn đau đáu trước tuổi già, sự mù lòa và những nhọc nhằn của cha. Trước cảnh thiên tai, mất mùa, cuộc sống bế tắc, Mai không chỉ cam chịu mà bắt đầu suy nghĩ, trăn trở tìm hướng đi mới. Anh dám nhìn thẳng vào sự thật rằng vườn mai không đủ nuôi sống gia đình và khao khát thay đổi để lo cho cha, vợ và con. Qua nhân vật Mai, tác giả thể hiện vẻ đẹp của con người lao động: giàu yêu thương, biết hi sinh và có ý thức vươn lên trong nghịch cảnh.

Câu 2 .

Bài làm

Trong bối cảnh xã hội hiện đại, khi mạng xã hội ngày càng phát triển mạnh mẽ, lối sống thích khoe khoang, phô trương “ảo” những thứ không thuộc về mình đang xuất hiện ở một bộ phận giới trẻ. Hiện tượng này không chỉ phản ánh sự lệch lạc trong nhận thức mà còn đặt ra nhiều vấn đề đáng suy ngẫm về giá trị sống của con người hôm nay.

Lối sống khoe khoang, phô trương “ảo” thể hiện qua việc nhiều bạn trẻ cố xây dựng cho mình một hình ảnh hào nhoáng trên mạng xã hội: khoe nhà lầu, xe sang không phải của mình; khoe cuộc sống sang chảnh được “mượn” từ người khác; thậm chí mạo nhận thành tích, danh tiếng để được chú ý và tung hô. Nguyên nhân sâu xa của hiện tượng này xuất phát từ tâm lí sĩ diện, thích được công nhận, cùng với sự tác động mạnh mẽ của mạng xã hội – nơi con người dễ bị cuốn vào vòng xoáy so sánh, chạy theo lượt thích, lượt theo dõi.

Hệ lụy của lối sống này là vô cùng nghiêm trọng. Trước hết, nó khiến con người sống giả tạo, đánh mất bản thân và dần xa rời các giá trị chân thực. Việc duy trì một hình ảnh “ảo” dễ tạo ra áp lực tâm lí, khiến người trẻ rơi vào trạng thái mệt mỏi, lo âu, thậm chí khủng hoảng khi không thể sống đúng với con người thật của mình. Nguy hiểm hơn, lối sống phô trương còn làm xói mòn đạo đức, khiến một số người bất chấp đúng sai, sẵn sàng nói dối, lừa dối để đạt được sự nổi tiếng và công nhận.

Tuy nhiên, cần nhìn nhận rằng không phải tất cả giới trẻ đều như vậy. Rất nhiều bạn trẻ vẫn sống giản dị, nỗ lực học tập, lao động và khẳng định giá trị bản thân bằng năng lực thực sự. Điều này cho thấy, vấn đề không nằm ở mạng xã hội mà ở ý thức và lựa chọn lối sống của mỗi người.

Mỗi bạn trẻ cần hiểu rằng giá trị đích thực không đến từ sự khoe khoang mà được tạo nên từ tri thức, nhân cách và những đóng góp chân thành cho cộng đồng. Chỉ khi sống thật với chính mình, biết trân trọng những gì thuộc về bản thân và không ngừng hoàn thiện mình, con người mới có thể đạt được sự tôn trọng và hạnh phúc bền lâu.

Câu 1 .
- Văn bản được kể theo ngôi kể thứ ba.

Câu 2.
Văn bản kể về cuộc đời hai cha con ông già mù sống bằng nghề trồng mai vàng ở chân núi Ngũ Tây. Ông già Mai yêu mai như máu thịt, chăm sóc từng gốc mai bằng tất cả tâm hồn. Con trai ông là Mai giàu tình thương, cưu mang cô bé ăn xin tên Lan rồi nên duyên vợ chồng. Gia đình họ trải qua nhiều năm thiên tai, đói nghèo nhưng vẫn gắn bó, yêu thương nhau. Nhận ra muốn thoát nghèo phải đổi cách làm ăn, Mai nung nấu ý định mở hướng mới. Ông già Mai chấp nhận hy sinh nửa vườn mai để con cháu có vốn làm ăn, đặt hạnh phúc của con lên trên nỗi đau của mình.

Câu 3 .

Ông già Mai là một nhân vật giàu giá trị nhân văn. Trước hết, ông là người yêu thiên nhiên, yêu nghề trồng mai đến mức hóa thân vào từng gốc cây, cảm nhận được nhựa mai chảy, mùi hoa nở bằng tất cả giác quan của tâm hồn. Bên cạnh đó, ông là người nhân hậu, giàu đức hi sinh, luôn sống vì con cháu, lấy chữ “Tâm” làm lẽ sống và truyền lại cho thế hệ sau. Dù mù lòa, nghèo khó, ông vẫn có một nội lực tinh thần mạnh mẽ, sẵn sàng cắt đi nửa vườn mai – tức là cắt vào chính đời mình – để con có cơ hội đổi đời. Ông già Mai tiêu biểu cho hình ảnh người cha già Việt Nam: lặng lẽ, chịu đựng, yêu thương con bằng sự hi sinh thầm lặng.

Câu 4.

Em thích nhất chi tiết ông già Mai âm thầm khóc khi đặt tay vào nhát cưa trên thân cây mai bị cắt. Đây là chi tiết rất xúc động, thể hiện nỗi đau sâu kín của một con người đã gắn bó cả đời với vườn mai. Ông không khóc trước mặt con cháu mà chỉ khóc một mình, cho thấy sự hi sinh lặng thầm, không đòi hỏi được thấu hiểu hay đền đáp. Chi tiết này vừa chân thực, vừa giàu sức gợi, làm nổi bật chiều sâu nội tâm nhân vật và tư tưởng nhân văn của tác phẩm.

Câu 5 .

Tình cảm gia đình có ảnh hưởng sâu sắc đến sự hình thành tính cách và hành động của nhân vật Mai. Chính tình thương cha già, vợ hiền và con nhỏ khiến Mai không cam chịu sống mãi trong nghèo khó mà trăn trở, suy nghĩ tìm con đường đổi đời. Tình cảm ấy vừa là áp lực, vừa là động lực, thúc đẩy Mai vượt qua sự tự ti, bế tắc để hướng đến một tương lai tốt hơn cho gia đình. Nhờ tình cảm gia đình, Mai trưởng thành hơn trong suy nghĩ, biết gánh vác trách nhiệm và dám thay đổi để bảo vệ hạnh phúc của những người thân yêu.