Nguyễn Hà Anh
Giới thiệu về bản thân
PHẦN 1: ĐỌC HIỂU VĂN BẢN "CHỮ TA"
Câu 1. Kiểu văn bản: Văn bản trên thuộc kiểu văn bản nghị luận (cụ thể là nghị luận xã hội/bình luận báo chí).
Câu 2. Vấn đề được đề cập: Vấn đề trung tâm là: Ý thức giữ gìn sự tự trọng quốc gia thông qua việc sử dụng ngôn ngữ dân tộc (chữ viết) trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Tác giả phê phán hiện tượng sính chữ nước ngoài, lạm dụng tiếng Anh trên biển hiệu và báo chí ở Việt Nam.
Câu 3. Lí lẽ và bằng chứng: Tác giả đã sử dụng phương pháp so sánh đối chiếu giữa Hàn Quốc và Việt Nam:
- Tại Hàn Quốc: Dù kinh tế phát triển nhanh, quan hệ quốc tế rộng nhưng quảng cáo không đặt ở nơi trang trọng; chữ nước ngoài viết nhỏ dưới chữ Hàn; báo chí quốc nội ít dùng trang cuối để tóm tắt tiếng nước ngoài.
- Tại Việt Nam: Bảng hiệu chữ nước ngoài lớn hơn chữ Việt; báo chí dùng tiếng nước ngoài ở trang cuối chỉ để cho "oai", gây thiệt thòi cho người đọc trong nước.
Câu 4. Thông tin khách quan và ý kiến chủ quan:
- Thông tin khách quan: "Năm 1999, tổ chức UNESCO đã ra quyết định công nhận phố cổ Hội An là Di tích Văn hóa thế giới" (Dựa trên văn bản trước) hoặc trong bài này là: "Hàn Quốc phát triển kinh tế khá nhanh... có quan hệ chặt chẽ với các nước phương Tây".
- Ý kiến chủ quan: "Phải chăng, đó cũng là thái độ tự trọng của một quốc gia khi mở cửa với bên ngoài, mà ta nên suy ngẫm."
Câu 5. Nhận xét cách lập luận: Cách lập luận của tác giả rất chặt chẽ, sắc sảo và giàu tính thuyết phục. Tác giả đi từ thực tế mắt thấy tai nghe (đi công tác Hàn Quốc), dùng phép so sánh tương phản để làm nổi bật sự khác biệt trong tư duy giữ gìn bản sắc, từ đó đặt ra câu hỏi gợi mở khiến người đọc phải tự soi rọi và suy ngẫm về lòng tự trọng dân tộc.
PHẦN 2: TẬP LÀM VĂN
Câu 1: Đoạn văn về giữ gìn sự trong sáng của ngôn ngữ dân tộc (Khoảng 200 chữ)
Ngôn ngữ không chỉ là phương tiện giao tiếp mà còn là linh hồn, là tấm gương phản chiếu văn hóa của một dân tộc. Giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt trong thời đại toàn cầu hóa là trách nhiệm cấp thiết của mỗi cá nhân, đặc biệt là thế hệ trẻ. Sự trong sáng ấy trước hết thể hiện ở việc sử dụng đúng chuẩn mực ngữ pháp, phát âm rõ ràng và dùng từ đúng ngữ cảnh. Chúng ta cần kiên quyết bài trừ thói quen lạm dụng tiếng nước ngoài một cách vô tội vạ hay việc "chế" từ, viết lách lệch lạc làm mất đi vẻ đẹp tinh tế vốn có của "tiếng mẹ đẻ". Bên cạnh đó, giữ gìn sự trong sáng không có nghĩa là bảo thủ, bài ngoại mà là sự tiếp nhận có chọn lọc những tinh hoa ngôn ngữ thế giới để làm giàu thêm vốn từ vựng của mình. Một quốc gia chỉ thực sự vững mạnh khi bản sắc văn hóa được tôn trọng và bảo tồn. Hãy bắt đầu từ việc nói lời hay, ý đẹp và trân trọng từng con chữ, bởi đó chính là biểu hiện cao nhất của lòng tự trọng và tinh thần yêu nước.
BÀI VĂN PHÂN TÍCH BÀI THƠ: TIẾNG VIỆT CỦA CHÚNG MÌNH TRẺ LẠI TRƯỚC MÙA XUÂN
Trong dòng chảy bất tận của lịch sử dân tộc, tiếng Việt không chỉ là phương tiện giao tiếp mà còn là linh hồn, là "thẻ căn cước" văn hóa thiêng liêng của mỗi người dân đất Việt. Có rất nhiều bài thơ hay viết về tiếng mẹ đẻ, nhưng với "Tiếng Việt của chúng mình trẻ lại trước mùa xuân", PGS. TS. Phạm Văn Tình đã mang đến một góc nhìn vừa cổ kính, vừa tươi mới. Bài thơ là một bản giao hưởng giữa quá khứ hào hùng và hiện tại rạng rỡ, khẳng định sức sống mãnh liệt của ngôn ngữ dân tộc trước thềm mùa xuân mới của kỷ nguyên.
Mở đầu bài thơ, tác giả ngược dòng thời gian để tìm về nguồn cội của tiếng nói cha ông: "Tiếng Việt chúng mình có từ thời xa lắm". Ngôn ngữ ấy không ra đời trong phòng văn tĩnh mịch mà được tôi luyện trong khói lửa của những cuộc trường chinh: "Thuở mang gươm mở cõi dựng kinh thành". Tiếng Việt gắn liền với vó ngựa Cổ Loa, với mũi tên thần kỳ diệu, trở thành sức mạnh tinh thần giúp dân tộc bám trụ và khẳng định chủ quyền. Cụm từ "hồn Lạc Việt" chính là lời khẳng định đanh thép rằng: tiếng Việt chính là cốt cách, là bản sắc không thể trộn lẫn giữa dòng đời.
Không chỉ là vũ khí trong đấu tranh, tiếng Việt còn là "bảo tàng" lưu giữ những giá trị nhân văn cao đẹp của văn chương Việt Nam. Tác giả khéo léo nhắc lại khí thế ngất trời của "Bài Hịch năm nào" và nỗi đau nhân tình trong tiếng thơ Nguyễn Du qua hình ảnh "nàng Kiều rơi lệ". Đặc biệt, sức mạnh của tiếng Việt đạt đến đỉnh cao khi trở thành lời hiệu triệu của vị Cha già dân tộc. "Lời Bác truyền" không chỉ là mệnh lệnh mà còn là ánh sáng soi đường, dạy cho mỗi người biết sống hiên ngang và cao thượng. Sự kết hợp giữa chất thép của lịch sử và chất tình của văn chương đã tạo nên một tiếng Việt đa diện: vừa mạnh mẽ, kiên cường, vừa dịu dàng, nhân ái.
Đi sâu vào đời sống thường nhật, tiếng Việt hiện ra gần gũi như hơi thở:
"Tiếng Việt ngàn năm trong ta là tiếng mẹ Là tiếng em thơ bập bẹ hát theo bà"
Âm hưởng của câu thơ gợi lên sự ấm áp của tình thân. Đó là tiếng mẹ ru hời, là lời hát của bà bên nôi, là sự kết nối vô hình nhưng bền chặt giữa các thế hệ. Điệp từ "là" cùng những hình ảnh "xốn xang", "nồng nàn" trong câu hát dân ca đã khẳng định: tiếng Việt chính là dòng sữa ngọt ngào nuôi dưỡng tâm hồn mỗi con người từ thuở ấu thơ.
Khi bước vào thiên niên kỷ mới, tác giả bắt gặp một sức sống mới của ngôn ngữ trong những phong tục đẹp đẽ. Đó là lời chúc mặn mà sáng mồng một Tết, là những tấm thiếp tri ân thầy cô, cha mẹ. Hình ảnh "Tiếng Việt ngàn đời hôm nay như trẻ lại" là một sự phát hiện mang tính biểu tượng sâu sắc. Tiếng Việt không già đi theo năm tháng mà luôn tự làm mới mình, nảy lộc đâm chồi như sắc "bánh chưng xanh". Hình ảnh ẩn dụ "Bóng chim Lạc bay ngang trời, thả hạt vào lịch sử" là một sáng tạo nghệ thuật tuyệt đẹp. Những "hạt giống" ngôn ngữ từ quá khứ đã nảy mầm trong hiện tại, tiếp tục thức dậy những vần thơ, những giá trị mới cho tương lai.
Về nghệ thuật, bài thơ thành công nhờ thể thơ tự do linh hoạt, ngôn ngữ trong sáng nhưng giàu sức gợi. Các biện pháp tu từ như điệp từ, nhân hóa và ẩn dụ được sử dụng tự nhiên, tạo nên nhịp điệu lúc trầm hùng, lúc thiết tha. Bút pháp kết hợp giữa tự sự và trữ tình giúp bài thơ vừa có độ dày của tri thức lịch sử, vừa có sự mềm mại của cảm xúc cá nhân.
Tóm lại, "Tiếng Việt của chúng mình trẻ lại trước mùa xuân" là một tiếng lòng thành kính và tự hào về ngôn ngữ dân tộc. Qua bài thơ, Phạm Văn Tình không chỉ ca ngợi vẻ đẹp của tiếng Việt mà còn gửi gắm thông điệp về trách nhiệm gìn giữ và phát huy bản sắc văn hóa trong thời đại hội nhập. Tiếng Việt mãi mãi là mùa xuân vĩnh cửu trong lòng dân tộc, là điểm tựa vững chắc để chúng ta vươn mình ra thế giới mà không bao giờ đánh mất cội nguồn.
Câu 1. Kiểu văn bản: Văn bản trên thuộc kiểu văn bản thông tin (cụ thể là văn bản giới thiệu về một di tích lịch sử, văn hóa).
Câu 2. Đối tượng thông tin: Đối tượng thông tin được đề cập trong văn bản là: Đô thị cổ Hội An (bao gồm vị trí địa lý, quá trình hình thành, phát triển, các giá trị văn hóa - lịch sử đặc sắc và quá trình được công nhận là Di sản Văn hóa Thế giới).
Câu 3. Phân tích cách trình bày thông tin: Trong câu văn: “Thương cảng Hội An hình thành từ thế kỷ XVI, thịnh đạt nhất trong thế kỷ XVII-XVIII, suy giảm dần từ thế kỷ XIX, để rồi chỉ còn là một đô thị vang bóng một thời.”
- Cách trình bày: Thông tin được trình bày theo trình tự thời gian (tuyến tính).
- Hiệu quả: Cách trình bày này giúp người đọc hình dung rõ nét về các giai đoạn phát triển của Hội An từ lúc bắt đầu (thế kỷ XVI), cực thịnh (thế kỷ XVII-XVIII) cho đến khi suy thoái (thế kỷ XIX). Nó tạo nên một cái nhìn khái quát, logic về sự thăng trầm của lịch sử một thương cảng cổ.
Câu 4. Phương tiện phi ngôn ngữ và tác dụng:
- Phương tiện phi ngôn ngữ: Hình ảnh (Ảnh: Phố cổ Hội An).
- Tác dụng: * Giúp văn bản trở nên sinh động, trực quan và hấp dẫn người đọc hơn.
- Minh chứng cho tính xác thực của các thông tin được trình bày (vẻ đẹp cổ kính, sự bảo tồn nguyên vẹn của các dãy phố).
- Giúp người đọc dễ dàng hình dung về đối tượng được thuyết minh mà từ ngữ đôi khi không diễn tả hết được.
Câu 5. Mục đích và nội dung của văn bản:
- Mục đích: * Cung cấp tri thức khách quan về đô thị cổ Hội An cho người đọc.
- Khẳng định giá trị văn hóa, lịch sử to lớn của Hội An, từ đó lý giải vì sao nơi đây được UNESCO công nhận là Di sản Văn hóa Thế giới.
- Khơi dậy niềm tự hào và ý thức bảo tồn, phát huy giá trị di sản dân tộc.
- Nội dung chính:
- Giới thiệu vị trí địa lý và các điều kiện tự nhiên thuận lợi của Hội An.
- Tóm tắt lịch sử hình thành và phát triển của thương cảng Hội An qua các thế kỷ.
- Làm nổi bật những giá trị văn hóa độc đáo: sự bảo tồn nguyên vẹn các kiến trúc cổ, sự giao thoa văn hóa Đông - Tây (Việt, Nhật, Hoa, phương Tây).
- Ghi dấu sự kiện quan trọng: Hội An chính thức được công nhận là Di sản Văn hóa Thế giới vào ngày 4-12-1999.
Câu 1: Đoạn văn về giải pháp hạn chế sự xuống cấp của di tích lịch sử (Khoảng 200 chữ)
Việc bảo tồn và hạn chế sự xuống cấp của các di tích lịch sử không chỉ là trách nhiệm của nhà nước mà còn là nghĩa vụ của toàn xã hội. Trước hết, về phía cơ quan quản lý, cần thắt chặt công tác trùng tu, bảo dưỡng định kỳ nhưng phải đảm bảo nguyên tắc giữ gìn nguyên bản, tránh tình trạng "làm mới" di sản gây mất giá trị cốt lõi. Việc ứng dụng công nghệ số vào bảo tồn di tích cũng là một hướng đi cần thiết. Thứ hai, về phía cộng đồng, cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, giáo dục để mỗi người dân, đặc biệt là thế hệ trẻ, hiểu được giá trị tinh thần vô giá mà cha ông để lại. Từ đó, hình thành ý thức văn minh khi đi lễ hội, tham quan: không viết vẽ bậy, không xâm phạm hiện vật và giữ gìn vệ sinh môi trường. Cuối cùng, cần có những chế tài xử phạt nghiêm minh đối với các hành vi xâm hại di tích. Di sản là "nhân chứng" của lịch sử, nếu chúng ta không kịp thời hành động, những giá trị văn hóa ấy sẽ vĩnh viễn mất đi. Bảo vệ di tích chính là bảo vệ nguồn cội và bản sắc dân tộc trong dòng chảy hội nhập.
Câu 2: bài làm
Yên Tử không chỉ là một danh lam thắng cảnh hùng vĩ của đất nước mà còn là "đất tổ" của Phật giáo Việt Nam, nơi lưu giữ hồn thiêng sông núi và dấu chân tu hành của Phật hoàng Trần Nhân Tông. Giữa không gian bảng lảng mây trời và đượm màu thiền vị ấy, thi sĩ Hoàng Quang Thuận đã viết nên bài thơ "Đường vào Yên Tử" như một bức tranh thủy mặc bằng ngôn từ. Tác phẩm không chỉ phác họa vẻ đẹp thoát tục của thiên nhiên mà còn thể hiện sự giao thoa tuyệt diệu giữa đất và trời, giữa con người và thần linh.
Mở đầu bài thơ, tác giả dẫn dắt người đọc vào hành trình hành hương bằng một cảm nhận đầy tinh tế: "Đường vào Yên Tử có khác xưa". Cái "khác" ở đây không chỉ là sự thay đổi của cảnh vật theo thời gian mà còn là sự đổi thay trong tâm thế của người lữ khách. Thế nhưng, dù cảnh vật có biến chuyển, lòng thành kính của con người vẫn vẹn nguyên, được minh chứng qua hình ảnh "Vẹt đá mòn chân lễ hội mùa". Cách dùng từ "vẹt đá", "mòn chân" vô cùng đắt giá, nó vừa gợi lên sự lâu đời của di tích, vừa cho thấy sức sống mãnh liệt của một nét đẹp văn hóa tâm linh đã hằn sâu vào tâm thức dân tộc qua bao đời nay.
Càng đi sâu vào hành trình, bức tranh thiên nhiên Yên Tử càng hiện ra với vẻ đẹp tráng lệ và tràn đầy sức sống:
"Trập trùng núi biếc cây xanh lá Đàn bướm tung bay trong nắng trưa."
Với nghệ thuật phối màu tài hoa, tác giả sử dụng các tính từ chỉ màu sắc như "biếc", "xanh" kết hợp cùng từ láy "trập trùng" để vẽ nên một không gian bao la, khoáng đạt của núi rừng Đông Bắc. Giữa cái tĩnh lặng vĩnh hằng của đại ngàn, sự xuất hiện của "đàn bướm tung bay" như một nét vẽ linh động, khiến cảnh vật không còn xa cách mà trở nên gần gũi, sinh động như chốn tiên cảnh giữa nhân gian.
Điểm đặc sắc nhất về nội dung và nghệ thuật của bài thơ nằm ở khổ thơ thứ hai, khi tác giả sử dụng những hình ảnh so sánh đầy gợi cảm và giàu tính biểu tượng:
"Cây rừng phủ núi thành từng lớp Muôn vạn đài sen mây đong đưa"
Sự liên tưởng núi non trùng điệp giống như "muôn vạn đài sen" là một sự sáng tạo nghệ thuật độc đáo. Đài sen vốn là biểu tượng cao quý của Phật giáo, đại diện cho sự thanh khiết và trí tuệ. Qua ngòi bút của Hoàng Quang Thuận, cả vùng núi rừng Yên Tử như được "Phật hóa", mỗi ngọn núi trở thành một tòa sen khổng lồ đón chào người hành hương. Hình ảnh "mây đong đưa" kết hợp với "đám khói người Dao" đốt rẫy đã kéo không gian thoát tục trở về với hơi thở bình dị của đời sống con người. Sự hòa quyện giữa mây ngàn và khói bếp tạo nên một vẻ đẹp vừa mờ ảo, vừa ấm áp tình người.
Kết thúc bài thơ là hình ảnh "Thấp thoáng trời cao những mái chùa". Từ láy "thấp thoáng" gợi lên sự ẩn hiện, vừa xa vừa gần, đưa người đọc vào một không gian tĩnh mịch, thanh cao. Những mái chùa cổ kính giữa đỉnh cao vợi của mây trời chính là đích đến của hành trình, là nơi con người trút bỏ bụi trần để tìm thấy sự bình an trong tâm hồn.
Về nghệ thuật, bài thơ thành công nhờ thể thơ thất ngôn giàu nhạc điệu, ngôn ngữ giản dị nhưng hàm súc. Bút pháp "thi trung hữu họa" (trong thơ có họa) được thi sĩ vận dụng tài tình, biến mỗi câu thơ thành một nét vẽ chân thực về danh thắng Yên Tử. Cách sử dụng các từ láy và hình ảnh biểu tượng đã tạo nên một không gian thiền vị đặc trưng, khiến bài thơ không chỉ là lời ca ngợi thiên nhiên mà còn là một tiếng lòng thành kính hướng về nguồn cội.
Tóm lại, "Đường vào Yên Tử" của Hoàng Quang Thuận là một đóa hoa thơm trong vườn thơ viết về đề tài tâm linh. Bài thơ không chỉ đánh thức tình yêu thiên nhiên đất nước mà còn nhắc nhở mỗi chúng ta về đạo lý "uống nước nhớ nguồn", về ý thức giữ gìn những giá trị văn hóa vô giá của dân tộc. Đọc bài thơ, ta như thấy lòng mình nhẹ nhàng hơn, như đang cùng tác giả bước đi trên những bậc đá mòn chân để tìm về với bản ngã thiện lương giữa chốn non thiêng rạng rỡ mây trời.
Câu 1
Văn bản trên được viết theo thể thơ song thất lục bát
Câu 2
Bài thơ kể về việc một tên giặc xông vào nhà bà má Hậu Giang, tra khảo dã man để hỏi nơi du kích hoạt động, nhưng bà má kiên quyết không khai, sẵn sàng hi sinh để bảo vệ cách mạng.
Câu 3
- Những hành động thể hiện sự độc ác của tên giặc là
+ " giẫm gót giày"
+ '' đạp lên đầu"
+'' chém"
+'' rống thét"
--> Qua những hành động của bọn giặc em thấy được sự man rợn ,tàn bạo ,thô thiển ,phi nghĩa của bọn giặc độc ác đối với người mẹ già.
Câu 4
Trong hai câu thơ trên tác giả sử dụng biện pháp tu từ so sánh :" như rừng đước mạnh ,như rừng chàm thơm " .Việc sử biện pháp tu từ so sánh còn làm cho câu văn trở nên sinh động ,hấp dẫn , tăng sức gợi hình gợi cảm , tăng sức diễn đạt.Ngài ra việc sử dụng biện pháp tu từ so sánh còn giúp nhấn mạnh sự dũng cảm gan dạ của những người con của má và sự tin tưởng và tự hào cả má dành cho những người con Qua đó tác giả có thái độ căm thù giặc và căm ghét chúng đồng thời cũng biết ơn với mà con của má.
Câu 5
Qua hình tượng bà má Hậu Giang, em cảm nhận sâu sắc tinh thần yêu nước nồng nàn của nhân dân ta. Đó là lòng trung thành tuyệt đối với cách mạng, sẵn sàng hi sinh tính mạng để bảo vệ Tổ quốc. Dù già yếu, đơn độc, bà má vẫn kiên cường, bất khuất trước kẻ thù. Hình ảnh ấy tiêu biểu cho vẻ đẹp cao cả của người dân Nam Bộ nói riêng và nhân dân Việt Nam nói chung trong cuộc đấu tranh giữ nước.
II viết
Câu 1
Nhân vật bà má trong bài thơ “Bà má Hậu Giang” của Tố Hữu là hình tượng tiêu biểu cho người mẹ Nam Bộ giàu lòng yêu nước, kiên cường và bất khuất. Trước hết, bà má hiện lên là một người mẹ nghèo, già yếu, sống cô đơn trong túp lều tranh, gắn bó với cuộc sống lao động giản dị. Nhưng ẩn sau vẻ ngoài yếu đuối ấy là một tinh thần thép. Khi tên giặc xông vào nhà, đe dọa, tra tấn dã man, bà má vẫn kiên quyết không khai báo nơi ở của du kích. Dù bị đạp lên đầu, kề gươm lạnh vào hông, bà vẫn sẵn sàng hi sinh để bảo vệ cách mạng, bảo vệ những “đứa con trong rừng U Minh”. Bà má không chỉ yêu con mà còn yêu nước sâu sắc, đặt lợi ích của Tổ quốc lên trên tính mạng của bản thân. Hình tượng bà má đã khắc họa vẻ đẹp cao cả của người mẹ Việt Nam trong kháng chiến: bình dị mà anh hùng, yếu đuối mà vô cùng mạnh mẽ.
Câu2
Trong bài thơ “Bà má Hậu Giang” của Tố Hữu, hình ảnh người mẹ già nghèo khổ nhưng kiên cường, bất khuất trước kẻ thù đã để lại ấn tượng sâu sắc trong lòng người đọc. Bà má không chỉ là biểu tượng của người mẹ Nam Bộ anh hùng mà còn là hiện thân cho tinh thần yêu nước, sẵn sàng hi sinh vì độc lập dân tộc của nhân dân Việt Nam. Từ câu chuyện xúc động ấy, thế hệ trẻ hôm nay cần suy ngẫm sâu sắc hơn về trách nhiệm của mình đối với đất nước trong thời đại hòa bình, hội nhập và phát triển.
Trước hết, trách nhiệm lớn nhất của thế hệ trẻ hiện nay là ý thức được giá trị của độc lập, tự do. Những gì chúng ta đang có hôm nay không phải tự nhiên mà có, mà là thành quả của biết bao máu xương, nước mắt của các thế hệ đi trước. Bà má Hậu Giang – một người mẹ già yếu, đơn độc – vẫn sẵn sàng đối mặt với lưỡi gươm lạnh lẽo của kẻ thù để bảo vệ cách mạng, bảo vệ Tổ quốc. Sự hi sinh ấy nhắc nhở thế hệ trẻ phải biết trân trọng cuộc sống hòa bình, không thờ ơ, vô cảm trước lịch sử và vận mệnh của đất nước.
Bên cạnh đó, thế hệ trẻ cần nuôi dưỡng lòng yêu nước đúng đắn và bền vững. Yêu nước trong thời chiến là cầm súng chiến đấu, còn yêu nước trong thời bình là học tập, lao động và cống hiến. Mỗi bạn trẻ cần xác định cho mình lý tưởng sống cao đẹp, sống có mục tiêu, có trách nhiệm với bản thân, gia đình và xã hội. Lòng yêu nước không thể chỉ dừng lại ở cảm xúc nhất thời hay những khẩu hiệu suông, mà phải được thể hiện bằng hành động cụ thể, thiết thực trong đời sống hằng ngày.
Một trong những nhiệm vụ quan trọng nhất của thế hệ trẻ hiện nay là chăm chỉ học tập, rèn luyện tri thức và kỹ năng. Trong bối cảnh đất nước đang đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế, tri thức chính là sức mạnh then chốt giúp Việt Nam phát triển bền vững. Mỗi học sinh, sinh viên cần chủ động học tập, tiếp thu khoa học – công nghệ hiện đại, nâng cao trình độ ngoại ngữ, tin học và tư duy sáng tạo. Học tập không chỉ để thành công cho bản thân mà còn để đóng góp vào sự phát triển chung của đất nước, làm cho Tổ quốc ngày càng giàu mạnh, sánh vai với các cường quốc năm châu như mong ước của Chủ tịch Hồ Chí Minh.
Không chỉ học tập, thế hệ trẻ còn cần rèn luyện đạo đức, lối sống lành mạnh. Trong xã hội hiện đại, trước nhiều cám dỗ và thách thức, thanh niên càng phải biết sống trung thực, nhân ái, có trách nhiệm và biết sẻ chia. Hình ảnh bà má Hậu Giang hi sinh bản thân để bảo vệ người khác là bài học sâu sắc về tinh thần vị tha, vì cộng đồng. Thế hệ trẻ hôm nay cần tránh lối sống ích kỉ, thực dụng, thờ ơ với những vấn đề chung của xã hội; thay vào đó là tinh thần đoàn kết, tương thân tương ái, sẵn sàng giúp đỡ những hoàn cảnh khó khăn.
Ngoài ra, trách nhiệm của thế hệ trẻ còn thể hiện ở việc tích cực tham gia các hoạt động xã hội, vì cộng đồng và đất nước. Thanh niên cần đi đầu trong các phong trào tình nguyện, hiến máu nhân đạo, bảo vệ môi trường, xây dựng nông thôn mới, hỗ trợ đồng bào vùng khó khăn. Những hành động tuy nhỏ bé nhưng mang ý nghĩa lớn lao, góp phần lan tỏa những giá trị tốt đẹp và xây dựng một xã hội nhân văn, tiến bộ.
Trong thời đại công nghệ số và hội nhập quốc tế, thế hệ trẻ còn có trách nhiệm giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc và bảo vệ Tổ quốc trên không gian mạng. Trước những thông tin sai lệch, xuyên tạc lịch sử, bôi nhọ hình ảnh đất nước, thanh niên cần có bản lĩnh, tỉnh táo, biết chọn lọc thông tin và lên tiếng bảo vệ sự thật. Đồng thời, giới trẻ cũng cần quảng bá hình ảnh đẹp của Việt Nam ra thế giới, góp phần nâng cao vị thế và uy tín của đất nước trên trường quốc tế.
Tuy nhiên, thực tế cho thấy vẫn còn một bộ phận giới trẻ sống thiếu lý tưởng, lười học tập, sa vào các tệ nạn xã hội, thờ ơ với các vấn đề chung của đất nước. Điều đó đặt ra yêu cầu cấp thiết là mỗi bạn trẻ cần tự nhìn nhận, tự điều chỉnh bản thân, không ngừng rèn luyện để hoàn thiện mình. Gia đình, nhà trường và xã hội cũng cần chung tay giáo dục, định hướng để thế hệ trẻ phát triển toàn diện, trở thành những công dân có ích cho đất nước.
Tóm lại, hình tượng bà má Hậu Giang trong bài thơ của Tố Hữu là biểu tượng cao đẹp của lòng yêu nước, tinh thần hi sinh và ý chí bất khuất của nhân dân Việt Nam. Đối với thế hệ trẻ hôm nay, đó không chỉ là niềm tự hào mà còn là lời nhắc nhở sâu sắc về trách nhiệm đối với Tổ quốc. Mỗi bạn trẻ cần biến lòng biết ơn thành hành động cụ thể: học tập tốt, sống đẹp, cống hiến hết mình vì cộng đồng và đất nước. Chỉ khi làm được điều đó, thế hệ trẻ mới thực sự xứng đáng với những hi sinh cao cả của cha ông và góp phần xây dựng Việt Nam ngày càng giàu mạnh, phồn vinh.
Câu 1
M. Gorki từng nói :" Văn học là nhân học ." .Thật vậy ,qua từng trang văn , các nhà văn khong chỉ miêu tả cuộc sống mà còn khắc họa tâm hồn con người . Tác phẩm " Người bán mai vàng " của nguyễn quang hà là một minh chứng tiêu biểu , nơi nhân vật Mai hiên lên với một người có trái tim nhân hậu ,một biểu tượng của thế hệ trẻ ,vừa giàu lòng nhân ái ,vừa có khát vọng sống đổi ới cuộc đời . mang đến cho người đọc những cảm xúc sâu lắng và bài học quý giá. Trước hết mai là một người con hiếu thảo và có trái tim bao dung .Hành động đưa lan về nuôi dưỡng và xây dựng tổ ấm hạnh phúc cùng cô cho thấy mọt nhân cách cao đẹp , Tuy nhiên điểm bứt phá ở mai là ý chí và trách nhiệm gia đình. Đứng trước sự khắc nghiệt của thiên tai và cái nghèo bủa vây, Mai không chọn cách sống cam chịu hay "ẩn dật" như trước. Anh trăn trở về việc "những người trồng hoa ở Huế sống bằng cách nào?" và quyết tâm đi học hỏi kinh nghiệm thực tế. Mai đại diện cho tư duy thực tế: anh nhận ra tình yêu nghệ thuật phải đi đôi với khả năng kinh tế để duy trì sự sống. Dù việc cưa bỏ một nửa vườn mai để lấy vốn là một quyết định đau đớn, nhưng nhờ sự năng nổ và nhạy bén của vợ chồng Mai, anh đã giúp gia đình bắt nhịp với cuộc sống mới. Qua nhân vật Mai, tác giả khẳng định rằng sự năng động và ý chí vươn lên, khi được đặt trên nền tảng của tình thân và lòng nhân hậu, sẽ tạo nên sức sống bền bỉ cho con người.Ngoài ra tác giả còn xây dựng nhân vật đọc đáo ,hấp dẫn thu hút người đọc.
Câu 2
Trong thời đại kỹ thuật số hiện nay, bên cạnh những giá trị tích cực, mạng xã hội cũng kéo theo những hệ lụy về mặt lối sống. Một trong những hiện tượng đáng lo ngại là lối sống khoe khoang, phô trương "ảo" những thứ không thuộc về mình của một bộ phận giới trẻ.
Thực chất, đây là lối sống mượn những giá trị vật chất hào nhoáng bên ngoài như đồ hiệu, xe sang, hay những chuyến du lịch xa xỉ của người khác để "đắp" lên bản thân mình trên không gian mạng. Thay vì nỗ lực để tự sở hữu, họ chọn cách "phù phép" bằng công cụ chỉnh sửa hình ảnh hoặc mượn danh nghĩa để tạo ra một vỏ bọc hoàn hảo, giàu sang.
Nguyên nhân của hiện trạng này bắt nguồn từ tâm lý hám danh lợi và sự thiếu tự tin vào giá trị thực của bản thân. Nhiều người trẻ chịu áp lực từ "hào quang" của người khác trên mạng xã hội, dẫn đến nỗi sợ bị tụt hậu. Họ lầm tưởng rằng sự ngưỡng mộ thông qua những cái "like", những lượt "comment" khen ngợi về sự giàu có sẽ nâng tầm giá trị con người mình , nhưng điều đó là hoàn toàn sai lệch .
Hậu quả của lối sống này rất khôn lường. Trước hết, nó biến con người trở thành nô lệ của sự giả dối. Khi sống trong một cái bóng quá lớn không phải là mình, người trẻ dễ rơi vào trạng thái bất an, luôn phải lo sợ bị bóc trần. Điều này không chỉ gây lãng phí thời gian vào những giá trị vô nghĩa mà còn làm xói mòn lòng tự trọng. Nguy hiểm hơn, nó tạo ra một thế hệ chỉ thích "sống mòn", lười lao động nhưng lại muốn hưởng thụ, gây ra cái nhìn lệch lạc về giá trị của sự thành công.
Như nhân vật Mai trong câu chuyện Người bán mai vàng, anh đã chọn cách đối mặt với cái nghèo bằng lao động thực tế và sự học hỏi chân chính. Đó mới là giá trị bền vững.
Để loại bỏ thói phô trương "ảo", mỗi bạn trẻ cần hiểu rằng: "Chiếc áo không làm nên thầy tu". Giá trị của một con người nằm ở tri thức, tâm hồn và những gì chúng ta thực sự làm ra bằng đôi tay và khối óc của mình.
Tóm lại, sự hào nhoáng mượn tạm chỉ là phù du. Thay vì mải mê xây dựng một lâu đài trên cát, giới trẻ hãy tập trung tu dưỡng và sống thật với chính mình. Bởi lẽ, niềm hạnh phúc đích thực chỉ đến khi ta được là chính ta, với tất cả những gì thực chất nhất.
Câu 1
ngôi kể của văn bản trên ngôi kể thứ ba
câu 2
Văn bản "Người bán mai vàng" kể về ông già mù và con gái Mai ở chân núi Ngũ Tây (Huế), chăm sóc vườn mai cổ kính; ông dùng đôi tay nhạy cảm để cảm nhận từng cành, từng nụ mai, và khi Mai bị ốm, có một người bạn tên Lan đã đến giúp đỡ, làm cho cái Tết ấm áp hơn, qua đó khắc họa tình yêu thiên nhiên, sự gắn bó cha con sâu sắc và sự ấm áp tình người ở nơi kinh đô xưa.
Câu3
Nhận xét về nhân vật ông già Mai:- Giàu tình yêu thiên nhiên: Ông dành cả tâm hồn và đôi tay để chăm sóc vườn mai, thấu hiểu từng cành, từng nụ.
- Có nghị lực, yêu thương con: Dù mù, ông vẫn tự mình chăm sóc cây, lo lắng cho con gái.
- Gắn bó sâu sắc với cây mai: Ông nghe được dòng nhựa chảy, cảm nhận được sự nảy mầm của nụ hoa.
Câu 4
trong văn bản trên em thích nhất chi tiết ngón tay ông rờ rờ, cảm nhận nụ mai: Thể hiện tình yêu thiên nhiên mãnh liệt, sự tinh tế của giác quan và sự gắn bó sâu sắc với cây mai
Câu 5
Tình yêu thương giữa ông già mù và Mai được thể hiện qua việc chăm sóc, lo lắng cho nhau, tạo nên một không khí ấm áp, dù hoàn cảnh nghèo khó. Sự xuất hiện của bạn Lan càng làm nổi bật tình cảm gia đình và tình bạn, khiến cái Tết thêm ý nghĩa, xóa tan đi sự cô đơn, lạnh lẽo.