Trịnh Quốc Khánh
Giới thiệu về bản thân
Nhân dịp kỷ niệm 50 năm ngày thành lập trường, lớp em được tham gia một chuyến đi về nguồn đầy ý nghĩa tại Khu di tích lịch sử Địa đạo Củ Chi. Đó là một ngày thật đặc biệt, để lại trong em những kỷ niệm sâu sắc mà có lẽ em sẽ không bao giờ quên.
Sáng sớm, cả lớp tập trung tại sân trường trong không khí rộn ràng. Mọi người diện đồng phục chỉnh tề, trên tay là những lá cờ nhỏ và băng rôn đầy màu sắc. Sau khi điểm danh, thầy cô dẫn chúng em lên xe, bắt đầu hành trình. Trên xe, tiếng cười nói, hát hò vang lên không ngớt. Bạn Minh, lớp trưởng, còn tổ chức trò chơi đoán ô chữ, làm cả xe cười nghiêng ngả vì những câu trả lời “bá đạo” của các bạn. Nhìn qua cửa sổ, em thấy những cánh đồng lúa xanh mướt trải dài, những con đường quê yên bình, lòng bỗng háo hức lạ thường.
Đến Khu di tích Địa đạo Củ Chi, chúng em được cô hướng dẫn viên giới thiệu về lịch sử hào hùng của vùng đất thép này. Cô kể về những năm tháng chiến tranh, về sự kiên cường của quân và dân Củ Chi khi xây dựng hệ thống địa đạo dài hơn 250km để chiến đấu và sinh sống. Nghe những câu chuyện ấy, em cảm nhận được sự hy sinh lớn lao của thế hệ cha ông. Điểm nhấn của chuyến đi là khi chúng em được trải nghiệm chui vào địa đạo. Con đường hẹp, tối và hơi ngột ngạt khiến em ban đầu khá sợ, nhưng rồi em tự nhủ phải can đảm như những chiến sĩ năm xưa. Khi chui ra khỏi địa đạo, cả lớp vỗ tay reo hò, ai cũng tự hào vì đã vượt qua thử thách.
Buổi trưa, chúng em quây quần bên nhau dưới những tán cây rợp mát, cùng ăn cơm nắm muối vừng – món ăn giản dị mà cô hướng dẫn viên nói rằng đã gắn bó với người dân Củ Chi trong thời chiến. Vừa ăn, chúng em vừa nghe các bạn trong lớp kể chuyện, chia sẻ cảm xúc. Bạn Lan, thường ngày nhút nhát, hôm đó lại mạnh dạn kể một câu chuyện về ông nội – một cựu chiến binh – làm cả lớp xúc động. Em nhận ra rằng chuyến đi không chỉ giúp chúng em hiểu thêm về lịch sử, mà còn gắn kết tình bạn, tình thầy trò thêm bền chặt.
Trước khi ra về, chúng em ghé thăm khu tưởng niệm và thắp hương tri ân các anh hùng liệt sĩ. Không khí lúc đó thật trang nghiêm, em đứng lặng nhìn những dòng tên khắc trên bia đá, lòng bỗng dâng lên niềm biết ơn sâu sắc. Trên đường về, xe lặng lẽ hơn, có lẽ ai cũng mang trong mình những suy nghĩ riêng về những gì đã trải qua.
Chuyến tham quan về nguồn tại Địa đạo Củ Chi không chỉ là một hành trình khám phá mà còn là bài học quý giá về lòng yêu nước và sự hy sinh. Những kỷ niệm ấy – từ tiếng cười trên xe, cảm giác hồi hộp trong địa đạo, đến giây phút trang nghiêm trước đài tưởng niệm – sẽ mãi khắc sâu trong tâm trí em. Em tự nhủ sẽ học tập thật tốt, sống ý nghĩa hơn để xứng đáng với những gì cha ông đã hy sinh vì hòa bình
Câu 1. Bài thơ được viết theo thể thơ bảy chữ.
Câu 2. Những từ ngữ, hình ảnh miêu tả quê hương của tác giả trong khổ thơ thứ nhất: Sông núi vươn dài; cò bay thẳng cánh nối đồng không.
Câu 3.
– Nghĩa gốc: “Nhuộm” là làm cho chuyển thành màu nào đó bằng cách nhúng vào hoặc ủ với chất có màu (nhuộm vải, nhuộm tóc...).
– Trong dòng thơ “Bao lần máu đỏ nhuộm đồng xanh”, từ “nhuộm” không còn nghĩa gốc đơn thuần, mà mang sắc thái biểu cảm mạnh:
+ Gợi sự thấm đẫm, phủ kín, in hằn màu máu của những cuộc chiến ác liệt trên cánh đồng xanh tươi.
+ Biểu đạt mức độ dữ dội, đau thương của chiến tranh: Máu của bao người ngã xuống đã hoà cùng đất, để lại dấu vết không thể phai.
+ Gợi ý nghĩa thiêng liêng, cao cả: Chính máu ấy đã tô thắm, làm rực rỡ thêm màu xanh sự sống, nuôi dưỡng và bảo vệ quê hương.
Câu 4.
– Cảm hứng chủ đạo: Nỗi nhớ thương tha thiết và niềm tự hào về quê hương Huế gắn liền với truyền thống đấu tranh bất khuất của con người nơi đây.
– Căn cứ xác định:
+ Nhan đề “Nhớ Huế quê tôi”.
+ Các khổ thơ gợi tả vẻ đẹp của Huế (sông núi, sông Hương, giọng hò mái đẩy…).
+ Hình ảnh con người Huế trong chiến đấu, hi sinh (“Có bao người Huế không về nữa/ Gửi đá ven rừng chép chiến công”).
(HS cần nêu được 02 căn cứ phù hợp, thuyết phục)
Câu 5.
Mạch cảm xúc của bài thơ vận động từ tình yêu da diết dành cho cảnh đẹp thiên nhiên xứ Huế đến niềm tự hào mãnh liệt về tinh thần đấu tranh bất khuất của người Huế và cuối cùng là nỗi nhớ tha thiết dành cho quê hương – nơi gắn liền với những điều bình dị, thân thuộc.
Câu 6.
– Hình thức:
+ Mô hình đoạn văn phù hợp, đảm bảo không mắc lỗi diễn đạt, chính tả.
+ Dung lượng: Ngắn gọn, từ 7 đến 10 dòng.
– Nội dung: Nêu suy nghĩ về sự hi sinh cao cả của những con người anh hùng; đồng thời liên hệ trách nhiệm của thế hệ trẻ trong việc giữ gìn và phát huy truyền thống ấy.
+ Suy nghĩ về sự hi sinh cao cả của những con người anh hùng: Họ đã ngã xuống, gửi lại tuổi xuân và cuộc đời nơi chiến trường, đó là sự mất mát lớn lao nhưng cũng là niềm tự hào bất diệt. Họ trở thành biểu tượng của tinh thần yêu nước, bất khuất và anh dũng.
+ Liên hệ trách nhiệm của thế hệ trẻ: Phải biết ơn, trân trọng và ghi nhớ công lao của thế hệ cha anh; tích cực học tập, rèn luyện, tu dưỡng đạo đức để xứng đáng với sự hi sinh ấy; giữ gìn và phát huy truyền thống cách mạng, tinh thần đoàn kết, lòng yêu nước