Nguyễn Khánh Chi
Giới thiệu về bản thân
Câu 1
Ngôi kể được sử dụng trong văn bản:
→ Ngôi thứ ba (người kể chuyện giấu mình, xưng “ông”, “lão”, “Eugène”, “Bianchon”...).
Câu 2.
Đề tài của văn bản:
→ Nỗi đau khổ, bi kịch của tình phụ tử và số phận bất hạnh của lão Goriot, người cha hết lòng yêu thương con nhưng bị chính các con ruột bỏ rơi trong cô đơn, tuyệt vọng.
Câu 3.
Cảm nhận, suy nghĩ về lời nói của lão Goriot:
→ Lời nói của lão Goriot khiến ta cảm nhận được:
- Tình yêu thương con vô bờ bến của một người cha dù đã bị con cái phụ bạc.
- Nỗi đau đớn, cô đơn, tuyệt vọng khi lão khao khát được gặp con mà không thể.
- Câu “Ta luôn thấy khát nhưng không bao giờ ta được uống” là ẩn dụ sâu sắc cho sự thiếu thốn tình thương, cho một cuộc đời luôn cho đi mà không bao giờ được nhận lại.
→ Từ đó gợi suy nghĩ về bổn phận làm con, phải biết trân trọng, yêu thương và đền đáp cha mẹ khi họ còn sống.
Câu 4
Vì sao lão Goriot lại khao khát được gặp các con ngay sau khi nguyền rủa, mắng chửi chúng?
→ Bởi vì:
- Lão yêu con một cách mù quáng và bản năng, tình cha quá lớn khiến lão không thể oán hận lâu.
- Sự nguyền rủa chỉ là tiếng kêu đau đớn của trái tim bị tổn thương, chứ tận sâu trong tâm can, lão vẫn khao khát được gặp, được tha thứ cho con, được yêu thương lại.
- Đó là bi kịch của tình phụ tử bị phản bội nhưng vẫn không thể dập tắt tình yêu của người cha.
Câu 5.
Nhận xét về tình cảnh lúc cuối đời của lão Goriot:
→ Lão Goriot chết trong cô độc, nghèo khổ và tuyệt vọng, không có các con ở bên, chỉ có sự thương cảm của người xa lạ (Eugène, Bianchon).
→ Cái chết của lão là bi kịch cùng cực của tình phụ tử – người cha đã hi sinh tất cả cho con nhưng chỉ nhận lại sự vô ơn và ruồng bỏ.
→ Qua đó, nhà văn H. Balzac lên án xã hội tư sản tàn nhẫn, đồng tiền làm tha hóa con người, đồng thời ngợi ca tình phụ tử thiêng liêng, cao cả.
Câu 1 :
Nhân vật lão Goriot trong đoạn trích hiện lên như một biểu tượng bi thương của tình phụ tử tuyệt đối và mù quáng. Ở lão, tình yêu dành cho các con không chỉ là sự chăm sóc thông thường mà đã trở thành lẽ sống, thành niềm tin duy nhất của cuộc đời. Lão chấp nhận hi sinh tất cả: tiền bạc, danh dự, sức lực và cả nhân phẩm để đổi lấy niềm vui cho con. Tuy nhiên, nghịch lí đau đớn nằm ở chỗ, tình yêu vô điều kiện ấy lại không được đáp đền xứng đáng. Những đứa con mà lão hết lòng yêu thương dần trở nên lạnh nhạt, vô tâm, thậm chí xem cha như gánh nặng. Qua hình tượng lão Goriot, tác giả không chỉ khắc họa một người cha đáng thương mà còn phơi bày sự tàn nhẫn của xã hội kim tiền, nơi các giá trị vật chất lấn át đạo lí gia đình. Nhân vật khiến người đọc vừa xót xa, vừa day dứt, đồng thời đặt ra câu hỏi về ranh giới giữa yêu thương và sự hi sinh mù quáng trong tình thân.
Câu 2
Gia đình vẫn thường được ví là "tổ ấm", là nơi bão dừng sau cánh cửa. Thế nhưng, trong guồng quay hối hả của xã hội hiện đại, ngọn lửa trong tổ ấm ấy dường như đang leo lét trước những cơn gió lạnh của sự vô tâm. Một thực trạng đáng buồn và đáng báo động đang diễn ra ngày càng phổ biến: Sự xa cách vô hình giữa cha mẹ và con cái.
Sự xa cách này không đơn thuần đo bằng cây số, mà đo bằng sự thấu hiểu và sẻ chia. Đó là khi những bữa cơm chung vắng bóng tiếng cười, thay vào đó là tiếng thông báo tin nhắn từ điện thoại. Đó là khi cha mẹ và con cái sống chung dưới một mái nhà nhưng tâm hồn lại thuộc về hai thế giới khác biệt. Con cái giấu mình trong phòng kín với thế giới ảo, còn cha mẹ mải miết với những lo toan ngoài xã hội. "Gần mặt" nhưng "cách lòng", đó là bi kịch của rất nhiều gia đình hiện đại.
Nguyên nhân của "vết nứt" này đến từ đâu? Trước hết, áp lực của cuộc sống công nghiệp hóa buộc cha mẹ phải lao vào vòng xoáy "cơm áo gạo tiền", quỹ thời gian dành cho con cái bị co hẹp lại. Bên cạnh đó, sự bùng nổ của công nghệ số như một con dao hai lưỡi. Mạng xã hội hấp dẫn hơn những lời hỏi han, chiếc smartphone thú vị hơn những câu chuyện đời thường của bố mẹ. Nhưng sâu xa hơn, đó là sự xung đột thế hệ (Generation Gap). Cha mẹ thường nhân danh tình yêu thương để áp đặt kỳ vọng, muốn con đi theo lộ trình mình vạch sẵn mà quên mất việc lắng nghe nguyện vọng của con. Ngược lại, con cái với cái "tôi" khao khát tự do, cho rằng cha mẹ lạc hậu, cổ hủ, từ đó dựng lên một bức tường ngăn cách để bảo vệ thế giới riêng của mình.
Hậu quả của sự xa cách này là vô cùng to lớn. Gia đình mất đi chức năng là điểm tựa tinh thần. Những đứa trẻ lớn lên trong sự thiếu hụt kết nối cảm xúc dễ rơi vào cô đơn, trầm cảm hoặc sa ngã vào tệ nạn xã hội vì thiếu người định hướng. Về phía cha mẹ, họ đối diện với tuổi già trong sự cô độc, tủi thân – một bi kịch đau đớn như lão Goriot của Balzac, chết dần chết mòn vì bị chính những đứa con mình yêu thương bỏ rơi về mặt tinh thần.
Để "vá" lại khoảng cách này, không có liều thuốc nào tốt hơn sự thấu cảm và kiên nhẫn. Cả hai phía cần học cách "lắng nghe" thay vì chỉ "nghe". Cha mẹ hãy thử đặt mình vào vị trí của con để hiểu những áp lực của người trẻ, hãy làm bạn cùng con thay vì làm quan tòa phán xét. Con cái hãy buông điện thoại xuống để nhìn thấy tóc cha mẹ đã bạc thêm, để trân trọng những phút giây còn được ở bên đấng sinh thành. Mỗi ngày, hãy dành ra một khoảng "thời gian chất lượng" – không công việc, không công nghệ – chỉ để hỏi nhau: "Hôm nay con/bố mẹ thế nào?".
Tóm lại, công nghệ có thể kết nối chúng ta với cả thế giới, nhưng đừng để nó ngắt kết nối chúng ta với người thân yêu nhất. Khoảng cách thế hệ là điều tất yếu, nhưng tình yêu thương và sự thấu hiểu sẽ là chiếc cầu nối xóa nhòa mọi ranh giới. Đừng để đến khi quá muộn mới nhận ra rằng, điều quý giá nhất không nằm trên màn hình điện thoại, mà nằm ngay trong ánh mắt của mẹ cha.