Lê Hữu Thiên
Giới thiệu về bản thân
Thạch Lam là nhà văn tiêu biểu của nhóm Tự lực văn đoàn. Tác phẩm của ông thường viết về những con người bình dị với những cảm xúc sâu kín và tinh tế. Truyện ngắn Trở về đã thể hiện rõ phong cách ấy, đặc biệt qua đoạn trích kể về cuộc gặp gỡ giữa Tâm và người mẹ sau sáu năm xa cách. Qua đó, nhà văn làm nổi bật tình mẫu tử sâu nặng và sự vô tâm, lạnh nhạt của người con khi đã rời xa quê hương.
Trước hết, đoạn trích khắc họa hình ảnh người mẹ già cô đơn, tần tảo và giàu tình thương. Khi Tâm trở về, khung cảnh ngôi nhà hiện lên với “cái nhà cũ vẫn như trước”, chỉ có “sụp thấp hơn một chút” và “mái gianh xơ xác hơn”. Những chi tiết ấy gợi lên cuộc sống nghèo khó và sự tàn phá của thời gian. Khi nghe tiếng con gọi, bà cụ bước vào với “tiếng guốc thong thả và chậm hơn trước”, cho thấy tuổi già đã khiến bước chân của bà nặng nề hơn. Nhưng dù đã già yếu, khi nhận ra con, bà vẫn “ứa nước mắt” vì xúc động. Câu nói giản dị: “Con đã về đấy ư?” chứa đựng biết bao niềm vui, sự mong chờ và tình yêu thương dành cho con. Qua đó, người đọc cảm nhận được tấm lòng của một người mẹ luôn hướng về con dù phải sống trong cảnh cô đơn.
Không chỉ vậy, tình yêu thương của người mẹ còn thể hiện qua sự quan tâm, lo lắng dành cho Tâm. Bà ân cần hỏi han sức khỏe của con khi nghe tin con từng bị ốm. Vì quê mùa, không biết đường lên tỉnh nên bà không dám đi thăm, điều đó càng cho thấy sự bất lực nhưng đầy thương con của người mẹ nghèo. Bà còn kể chuyện làng quê, chuyện cô Trinh thường sang giúp đỡ để mong kéo dài cuộc trò chuyện với con. Tất cả đều thể hiện tấm lòng chân thành và sự khao khát được gần gũi con sau nhiều năm xa cách.
Trái ngược với tình cảm sâu nặng của người mẹ là thái độ thờ ơ, lạnh nhạt của Tâm. Khi gặp lại mẹ, lời nói của anh “như khó khăn mới ra khỏi miệng”, cho thấy sự gượng gạo và thiếu chân thành. Trong khi mẹ xúc động và quan tâm, Tâm lại tỏ ra dửng dưng, trả lời qua loa. Anh “lơ đãng nghe lời mẹ kể”, không hề quan tâm đến những câu chuyện trong làng hay cuộc sống khó khăn của mẹ. Thậm chí, Tâm còn cảm thấy khó chịu trước những câu hỏi quan tâm của mẹ. Đối với anh, cuộc sống ở thành phố đã khiến anh xa lạ với quê hương và gia đình. Anh cho rằng “cái đời ở thôn quê với đời của chàng… không có liên lạc gì với nhau cả”. Chi tiết này đã bộc lộ rõ sự thay đổi trong suy nghĩ của Tâm khi rời xa quê hương.
Đỉnh điểm của sự lạnh nhạt ấy là hành động Tâm vội vã rời đi. Khi mẹ khẩn khoản giữ lại ăn cơm, anh từ chối vì “bận công việc”. Trước khi đi, Tâm đưa cho mẹ hai mươi đồng tiền và nói với vẻ hơi kiêu ngạo: “Bà cầm lấy mà tiêu, có thiếu tôi lại gửi về cho.” Hành động đưa tiền tưởng như thể hiện sự hiếu thảo nhưng thực chất lại cho thấy sự vô tâm của Tâm. Anh nghĩ rằng chỉ cần gửi tiền là đủ trách nhiệm với mẹ, trong khi điều bà cần hơn cả là sự quan tâm và tình cảm của con. Hình ảnh “bà cụ run run đỡ lấy gói bạc, rơm rớm nước mắt” càng làm nổi bật nỗi tủi thân và buồn bã của người mẹ.
Qua đoạn trích, Thạch Lam đã khắc họa thành công sự đối lập giữa tình mẫu tử sâu nặng và sự lạnh nhạt của người con khi xa quê. Đồng thời, nhà văn cũng bày tỏ sự cảm thông đối với những người mẹ nghèo giàu tình yêu thương trong xã hội cũ. Đoạn trích không chỉ khiến người đọc xúc động mà còn gợi lên bài học sâu sắc: mỗi người cần biết trân trọng tình cảm gia đình và đừng để sự bận rộn hay danh vọng làm phai nhạt tình thân.
Câu 1.
Bài thơ được viết theo thể thơ tự do.
Câu 2.
Bài thơ thể hiện cảm xúc ấm áp, xúc động trước một cuộc gặp gỡ đầy tình người. Người bộc lộ cảm xúc là nhân vật “tôi” (tác giả). Đó là cuộc gặp gỡ giữa người lính và người mẹ nông dân trong ngôi nhà tranh nghèo.
Câu 3.
Biện pháp tu từ: So sánh – “Rơm vàng bọc tôi như kén bọc tằm”.
Tác dụng: Làm nổi bật cảm giác ấm áp, được che chở của nhân vật “tôi”, thể hiện sự yêu thương, đùm bọc của người mẹ.
Câu 4.
Hình ảnh “ổ rơm” trong bài thơ rất giản dị nhưng ấm áp. Nó không chỉ là chỗ ngủ mà còn tượng trưng cho tình người, sự sẻ chia và lòng tốt của người mẹ dành cho người lính.
Câu 5.
Cảm hứng chủ đạo của bài thơ là ca ngợi tình người ấm áp, lòng nhân hậu và sự đùm bọc giữa con người với nhau trong hoàn cảnh khó khăn.
Câu 6. (Đoạn 5–7 câu)
Sau khi đọc bài thơ Hơi ấm ổ rơm, em cảm thấy rất xúc động trước tình cảm của người mẹ dành cho người lính. Dù cuộc sống còn nghèo khó, mẹ vẫn sẵn sàng nhường chỗ ngủ ấm áp cho họ. Hình ảnh ổ rơm giản dị nhưng chứa đựng tình người ấm áp. Bài thơ giúp em hiểu rằng trong cuộc sống, sự yêu thương và sẻ chia rất quan trọng. Những hành động nhỏ bé cũng có thể mang lại hơi ấm lớn lao cho người khác. Vì vậy, em càng trân trọng hơn tình người trong cuộc sống.
Câu 1.
Bài thơ được viết theo thể thơ tự do.
Câu 2.
Bài thơ thể hiện cảm xúc ấm áp, xúc động trước một cuộc gặp gỡ đầy tình người. Người bộc lộ cảm xúc là nhân vật “tôi” (tác giả). Đó là cuộc gặp gỡ giữa người lính và người mẹ nông dân trong ngôi nhà tranh nghèo.
Câu 3.
Biện pháp tu từ: So sánh – “Rơm vàng bọc tôi như kén bọc tằm”.
Tác dụng: Làm nổi bật cảm giác ấm áp, được che chở của nhân vật “tôi”, thể hiện sự yêu thương, đùm bọc của người mẹ.
Câu 4.
Hình ảnh “ổ rơm” trong bài thơ rất giản dị nhưng ấm áp. Nó không chỉ là chỗ ngủ mà còn tượng trưng cho tình người, sự sẻ chia và lòng tốt của người mẹ dành cho người lính.
Câu 5.
Cảm hứng chủ đạo của bài thơ là ca ngợi tình người ấm áp, lòng nhân hậu và sự đùm bọc giữa con người với nhau trong hoàn cảnh khó khăn.
Câu 6. (Đoạn 5–7 câu)
Sau khi đọc bài thơ Hơi ấm ổ rơm, em cảm thấy rất xúc động trước tình cảm của người mẹ dành cho người lính. Dù cuộc sống còn nghèo khó, mẹ vẫn sẵn sàng nhường chỗ ngủ ấm áp cho họ. Hình ảnh ổ rơm giản dị nhưng chứa đựng tình người ấm áp. Bài thơ giúp em hiểu rằng trong cuộc sống, sự yêu thương và sẻ chia rất quan trọng. Những hành động nhỏ bé cũng có thể mang lại hơi ấm lớn lao cho người khác. Vì vậy, em càng trân trọng hơn tình người trong cuộc sống.
boy
nam chịch bé
ai am nam bé