Trần Hữu Bảo Quân
Giới thiệu về bản thân
Câu 1 (khoảng 200 chữ): Văn bản “Bà bán bỏng cổng trường tôi” kể về hình ảnh một bà cụ nghèo khổ thường bán bỏng ở cổng trường. Bà đã già yếu nhưng vẫn phải vất vả mưu sinh. Tuy nhiên, vì những tin đồn không có căn cứ của một số học sinh nên nhiều người không dám mua bỏng của bà nữa. Điều đó khiến cuộc sống của bà ngày càng khó khăn, thiếu thốn. Khi gặp lại bà trong hoàn cảnh nghèo khổ, nhân vật “tôi” cảm thấy vô cùng ân hận và thương xót. Qua câu chuyện, tác giả muốn nhắc nhở mọi người không nên tin hay lan truyền những lời đồn vô căn cứ vì chúng có thể gây tổn thương và ảnh hưởng nghiêm trọng đến cuộc sống của người khác. Đồng thời, văn bản cũng thể hiện lòng trắc ẩn, sự cảm thông đối với những người có hoàn cảnh khó khăn trong xã hội. Câu 2 (khoảng 400 chữ): Trong cuộc sống, những lời đồn thổi vô căn cứ có thể gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng. Lời đồn vô căn cứ là những thông tin không có bằng chứng rõ ràng nhưng vẫn được truyền miệng từ người này sang người khác. Những lời đồn ấy không chỉ làm sai lệch sự thật mà còn có thể gây tổn thương cho người khác. Trong truyện ngắn “Bà bán bỏng cổng trường tôi”, chỉ vì những lời đồn không đúng sự thật mà nhiều học sinh đã không dám mua bỏng của bà cụ. Điều đó khiến bà mất nguồn thu nhập và rơi vào cảnh nghèo đói, khổ cực. Qua câu chuyện này, ta thấy rõ tác hại lớn của những lời đồn thổi vô căn cứ. Chúng có thể làm ảnh hưởng đến danh dự, cuộc sống và công việc của người khác. Trong thực tế, hiện tượng lan truyền tin đồn vẫn xảy ra khá phổ biến. Nhiều người vì tò mò hoặc thiếu suy nghĩ mà dễ dàng tin và kể lại những thông tin chưa được kiểm chứng. Điều này không chỉ gây hiểu lầm mà còn có thể khiến người khác bị tổn thương hoặc gặp khó khăn trong cuộc sống. Vì vậy, mỗi người cần có ý thức kiểm chứng thông tin trước khi tin hoặc truyền đạt cho người khác. Chúng ta không nên vội vàng tin vào những lời đồn không rõ nguồn gốc. Đồng thời, cần biết tôn trọng và cảm thông với người khác. Là học sinh, chúng ta phải sống trung thực, suy nghĩ cẩn thận trước khi nói hay làm điều gì đó. Chỉ khi mỗi người có ý thức như vậy thì những lời đồn vô căn cứ mới không còn gây ra những hậu quả đáng tiếc trong xã hội.
Câu 1: Văn bản sử dụng ngôi kể thứ nhất (xưng “tôi”). Câu 2: Theo văn bản, bà cụ không còn bán bỏng ở cổng trường nữa vì bà đã già yếu, sức khỏe kém nên không thể tiếp tục bán hàng như trước. Câu 3: Các chi tiết liệt kê: trông bà gầy nhiều, lưng còng hẳn xuống, quần áo rách rưới, bà chống gậy, đeo một cái bị… Tác dụng: làm nổi bật hình ảnh bà cụ già yếu, nghèo khổ, đáng thương và giúp người đọc hình dung rõ hơn về hoàn cảnh của bà. Câu 4: Nhân vật “tôi” là người giàu tình cảm, biết suy nghĩ, biết nhận ra sai lầm của mình và cảm thấy thương bà cụ bán bỏng. Câu 5 Trong cuộc sống, ai cũng có lúc mắc sai lầm. Điều quan trọng là chúng ta phải biết nhận ra lỗi của mình và dũng cảm sửa sai. Khi mắc lỗi, mỗi người cần suy nghĩ lại hành động của bản thân, chân thành xin lỗi nếu làm tổn thương người khác. Đồng thời, chúng ta phải rút kinh nghiệm để không lặp lại sai lầm đó. Sai lầm cũng là một bài học giúp con người trưởng thành hơn. Vì vậy, chúng ta cần có thái độ nghiêm túc và biết sửa chữa khi mắc lỗi
Bài 1 Trong văn bản “Thầy giáo dạy vẽ của tôi”, hình ảnh người thầy hiện lên thật giản dị nhưng rất đáng kính. Thầy là người yêu nghề và luôn tận tụy với công việc giảng dạy. Thầy dạy học sinh từng nét vẽ một cách kiên nhẫn, tỉ mỉ và luôn động viên học sinh cố gắng. Trang phục của thầy giản dị, đôi khi còn dính màu vẽ, cho thấy thầy luôn say mê với công việc của mình. Không chỉ truyền đạt kiến thức, thầy còn khơi gợi niềm đam mê nghệ thuật trong mỗi học sinh. Thầy quan tâm đến từng học trò, giúp các em tự tin hơn khi học vẽ. Qua hình ảnh người thầy dạy vẽ, ta thấy được tấm lòng yêu nghề và sự tận tâm của thầy đối với học sinh. Thầy chính là người đã góp phần nuôi dưỡng ước mơ và tình yêu nghệ thuật cho các em. Vì vậy, hình ảnh người thầy trong văn bản để lại trong lòng người đọc nhiều tình cảm kính trọng và biết ơn. Câu 2 Trong cuộc sống, có rất nhiều người âm thầm cống hiến mà không mong nhận lại sự ca ngợi hay phần thưởng. Sự cống hiến thầm lặng ấy có ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với xã hội. Cống hiến thầm lặng là việc mỗi người đóng góp công sức, tài năng của mình cho cộng đồng một cách âm thầm, không phô trương. Những con người ấy có thể là thầy cô giáo, bác sĩ, công nhân, hay những người lao động bình thường. Họ ngày ngày làm việc chăm chỉ, góp phần làm cho xã hội ngày càng tốt đẹp hơn. Trong văn bản “Thầy giáo dạy vẽ của tôi”, người thầy đã âm thầm cống hiến cho nghề dạy học. Thầy tận tụy giảng dạy, kiên nhẫn hướng dẫn học sinh từng nét vẽ, giúp các em khám phá khả năng của bản thân. Dù công việc vất vả nhưng thầy vẫn luôn hết lòng vì học sinh. Đó chính là biểu hiện của sự cống hiến thầm lặng. Trong thực tế, có rất nhiều tấm gương như vậy. Đó là những bác sĩ ngày đêm chăm sóc bệnh nhân, những công nhân miệt mài lao động hay những thầy cô giáo tận tụy với sự nghiệp trồng người. Họ không cần sự nổi tiếng nhưng những việc họ làm lại mang lại lợi ích lớn cho xã hội. Là học sinh, chúng ta cần biết trân trọng và biết ơn những con người cống hiến thầm lặng ấy. Đồng thời, mỗi người cũng nên cố gắng học tập, rèn luyện bản thân để sau này có thể đóng góp cho xã hội. Sự cống hiến dù nhỏ bé nhưng nếu xuất phát từ tấm lòng chân thành thì đều rất đáng quý. Chính những con người âm thầm cống hiến đã góp phần làm cho cuộc sống trở nên tốt đẹp và ý nghĩa hơn.
Bài 1 Trong văn bản “Thầy giáo dạy vẽ của tôi”, hình ảnh người thầy hiện lên thật giản dị nhưng rất đáng kính. Thầy là người yêu nghề và luôn tận tụy với công việc giảng dạy. Thầy dạy học sinh từng nét vẽ một cách kiên nhẫn, tỉ mỉ và luôn động viên học sinh cố gắng. Trang phục của thầy giản dị, đôi khi còn dính màu vẽ, cho thấy thầy luôn say mê với công việc của mình. Không chỉ truyền đạt kiến thức, thầy còn khơi gợi niềm đam mê nghệ thuật trong mỗi học sinh. Thầy quan tâm đến từng học trò, giúp các em tự tin hơn khi học vẽ. Qua hình ảnh người thầy dạy vẽ, ta thấy được tấm lòng yêu nghề và sự tận tâm của thầy đối với học sinh. Thầy chính là người đã góp phần nuôi dưỡng ước mơ và tình yêu nghệ thuật cho các em. Vì vậy, hình ảnh người thầy trong văn bản để lại trong lòng người đọc nhiều tình cảm kính trọng và biết ơn. Câu 2 Trong cuộc sống, có rất nhiều người âm thầm cống hiến mà không mong nhận lại sự ca ngợi hay phần thưởng. Sự cống hiến thầm lặng ấy có ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với xã hội. Cống hiến thầm lặng là việc mỗi người đóng góp công sức, tài năng của mình cho cộng đồng một cách âm thầm, không phô trương. Những con người ấy có thể là thầy cô giáo, bác sĩ, công nhân, hay những người lao động bình thường. Họ ngày ngày làm việc chăm chỉ, góp phần làm cho xã hội ngày càng tốt đẹp hơn. Trong văn bản “Thầy giáo dạy vẽ của tôi”, người thầy đã âm thầm cống hiến cho nghề dạy học. Thầy tận tụy giảng dạy, kiên nhẫn hướng dẫn học sinh từng nét vẽ, giúp các em khám phá khả năng của bản thân. Dù công việc vất vả nhưng thầy vẫn luôn hết lòng vì học sinh. Đó chính là biểu hiện của sự cống hiến thầm lặng. Trong thực tế, có rất nhiều tấm gương như vậy. Đó là những bác sĩ ngày đêm chăm sóc bệnh nhân, những công nhân miệt mài lao động hay những thầy cô giáo tận tụy với sự nghiệp trồng người. Họ không cần sự nổi tiếng nhưng những việc họ làm lại mang lại lợi ích lớn cho xã hội. Là học sinh, chúng ta cần biết trân trọng và biết ơn những con người cống hiến thầm lặng ấy. Đồng thời, mỗi người cũng nên cố gắng học tập, rèn luyện bản thân để sau này có thể đóng góp cho xã hội. Sự cống hiến dù nhỏ bé nhưng nếu xuất phát từ tấm lòng chân thành thì đều rất đáng quý. Chính những con người âm thầm cống hiến đã góp phần làm cho cuộc sống trở nên tốt đẹp và ý nghĩa hơn.
Trong các tác phẩm thơ đã học, em yêu thích nhất bài thơ “Quê hương” của Tế Hanh. Bài thơ đã để lại trong em nhiều cảm xúc sâu sắc về tình yêu quê hương tha thiết. Mở đầu bài thơ là bức tranh làng chài ven biển hiện lên thật tươi sáng và đầy sức sống. Hình ảnh những con thuyền ra khơi được miêu tả rất đẹp, mạnh mẽ. Cánh buồm được so sánh như “mảnh hồn làng”, đó là một hình ảnh so sánh độc đáo, thể hiện tình cảm gắn bó sâu nặng của tác giả với quê hương. Nhờ cách sử dụng từ ngữ giàu hình ảnh và biện pháp so sánh đặc sắc, cảnh biển hiện lên vừa chân thực vừa tràn đầy cảm xúc. Không chỉ miêu tả cảnh vật, bài thơ còn khắc họa vẻ đẹp của người dân chài. Họ hiện lên khỏe khoắn, rắn rỏi, mang vẻ đẹp của con người lao động vùng biển. Qua đó, ta cảm nhận được niềm tự hào và tình yêu tha thiết của tác giả đối với những con người quê mình. Đặc biệt, ở cuối bài thơ là nỗi nhớ quê da diết của tác giả khi phải sống xa quê. Tình cảm ấy chân thành, giản dị nhưng rất sâu sắc, khiến người đọc cũng cảm thấy xúc động. Bài thơ “Quê hương” không chỉ vẽ nên bức tranh thiên nhiên tươi đẹp mà còn thể hiện tình yêu quê hương nồng nàn của tác giả. Qua bài thơ, em càng thêm yêu và trân trọng quê hương của mình hơn.
Từ nhân vật Tư trong văn bản, em thấy hoàn cảnh sống có tác động rất lớn đến con người. Vì sống trong cảnh đói nghèo, thiếu thốn tình thương và vật chất nên Tư phải chịu nhiều đau khổ, mệt mỏi, tuyệt vọng. Hoàn cảnh khó khăn khiến con người trở nên khổ sở, suy sụp cả về thể xác lẫn tinh thần. Qua đó, em hiểu rằng hoàn cảnh sống có thể ảnh hưởng sâu sắc đến suy nghĩ, tính cách và số phận của mỗi người.
Lỉnh: nhanh nhẹn, hoạt bát, khôn khéo. Cáu ghét: tức giận, bực bội và ghét ai đó hoặc điều gì đó. Nhớn nhác: dáng vẻ vội vàng, luống cuống, lo lắng, không bình tĩnh.