Hoàng Thị Diễm

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Hoàng Thị Diễm
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

câu 1

Bài làm

Trong truyện ngắn Tàu đi Hòn Gai của Nguyễn Quang Thân, sau khi nghe xong câu chuyện đau lòng về người mẹ mù mà người đàn bà mù kể lại, tâm trạng của nhân vật người đàn ông đã trải qua nhiều biến động sâu sắc. Ban đầu, ông bật khóc thành tiếng, gương mặt tái xám lại trong ánh chiều, cho thấy nỗi đau bị khơi gợi từ ký ức và vết thương lòng. Ông bước ra mũi tàu, đôi vai oằn xuống như mất đi điểm tựa, gợi cảm giác tuyệt vọng và bất lực. Dường như câu chuyện đã khiến ông đối diện với sự thật cay đắng về bi kịch gia đình mình, đồng thời gợi lại cảm giác ân hận và xót xa. Khi nhân vật “tôi” đến gần trò chuyện, trong ánh mắt của ông hiện ra một khoảng trống mênh mông, biểu hiện rõ sự day dứt, khổ tâm. Cuối cùng, ông thốt lên lời thú nhận: “Tôi thế là đáng đời… tôi đã nhận ra bà mù ấy”, chứng tỏ ông vừa nhận ra mối liên hệ giữa quá khứ và hiện tại, giữa bi kịch của người phụ nữ mù và chính cuộc đời mình. Như vậy, diễn biến tâm trạng của người đàn ông cho thấy sức ám ảnh dữ dội của câu chuyện, đồng thời khắc sâu giá trị nhân văn: con người không thể thoát khỏi bóng tối nếu mang trong lòng tội lỗi và sự vô ơn.

câu 2

Bài làm

Trong cuộc sống, giáo dục gia đình là nền tảng đầu tiên và quan trọng nhất để hình thành nhân cách con người. Trong đó, “giáo dục nêu gương” – tức là cha mẹ, ông bà dùng chính hành động, thái độ, lối sống của mình để làm gương cho con cháu – đóng vai trò đặc biệt quan trọng.


Giáo dục nêu gương không phải chỉ bằng lời nói mà bằng chính cách sống, cách cư xử hằng ngày. Cha mẹ sống trung thực, con cái sẽ học được sự ngay thẳng; cha mẹ hiếu thảo với ông bà, con cái sẽ biết ơn và kính trọng; cha mẹ sống giản dị, cần cù, con cái sẽ hình thành tinh thần tiết kiệm, chăm chỉ. Tấm gương từ gia đình thường có sức thuyết phục lớn hơn mọi bài giảng lý thuyết, bởi trẻ nhỏ thường bắt chước và học hỏi trực tiếp từ hành động của những người gần gũi nhất.


Tuy nhiên, thực tế hiện nay vẫn có những gia đình chỉ dạy bằng lời nói mà thiếu hành động, thậm chí có sự mâu thuẫn giữa điều cha mẹ nói và điều cha mẹ làm. Điều đó dễ khiến con cái mất niềm tin, thậm chí học theo những thói xấu. Bởi vậy, giáo dục nêu gương đòi hỏi mỗi thành viên trong gia đình, nhất là cha mẹ, phải ý thức rằng bản thân mình là “tấm gương sống”, phải tự rèn luyện nhân cách, giữ gìn lời ăn tiếng nói, hành động.


Là người trẻ, em nhận ra rằng việc nêu gương trong gia đình không chỉ là trách nhiệm của cha mẹ, mà con cái cũng cần góp phần. Con cái biết vâng lời, lễ phép, học tập chăm chỉ cũng là cách tạo nên một bầu không khí tích cực, giúp cha mẹ thêm động lực.


Tóm lại, giáo dục nêu gương trong gia đình là phương thức bền vững nhất để hình thành nhân cách con người. Một lời nói có thể quên, nhưng một tấm gương sống thì để lại dấu ấn cả đời. Gia đình sẽ trở thành “trường học đầu tiên” nếu mỗi thành viên đều sống có trách nhiệm và yêu thương, để từ đó thế hệ trẻ lớn lên trong nền tảng nhân cách tốt đẹp.



câu 1

Các từ ngữ: “Thưa các ông”, “xin kể”, “xin ông đừng buồn” → thể hiện sự lễ độ, tôn trọng, trang trọng trong cách nói của người đàn bà mù.

câu2

Nức to lên một tiếng.

Mặt tái xám đi trong nắng chiều.

Đôi vai to bè oằn xuống, lưng mềm nhũn như không còn cột sống.

Đứng dậy, bước tới mũi tàu, sau đó ngồi xuống đống dây chão.

Ánh mắt hiện lên một khoảng trống mênh mông, nỗi xót xa, ân hận.

câu3

Văn bản được kể theo ngôi thứ nhất (“tôi”)

Tác dụng:
Tạo sự chân thực, gần gũi, người đọc cảm giác như trực tiếp chứng kiến câu chuyện.

Thể hiện cảm xúc chủ quan, sự đồng cảm của nhân vật “tôi” với những số phận bất hạnh (người đàn ông, người đàn bà mù).

Làm nổi bật tính nghiệm sinh, suy tư triết lí về cuộc đời và số phận con người.

câu 4

Ý nghĩa bề mặt: Người đàn bà mù nhìn lại chuyện cũ và nhận ra, khi còn sáng mắt thì chưa hiểu hết, còn khi mù lòa thì lại thấu rõ hơn.

Ý nghĩa sâu xa: “Mù” ở đây không chỉ là thể xác, mà còn là sự sáng suốt từ tâm hồn, sự thấu hiểu bằng trải nghiệm và nỗi đau. Người mù có thể nhìn thấy “mọi thứ” bằng trái tim, bằng trực giác, bằng sự chiêm nghiệm cuộc đời.

Đây là triết lí: không phải lúc nào đôi mắt sáng cũng giúp con người nhìn thấy sự thật, mà chính trải nghiệm khổ đau mới cho ta sự thấu hiểu.

câu5

Một thông điệp nổi bật: Cuộc đời có thể đầy bất công, nhưng chính nỗi đau và mất mát lại giúp con người trưởng thành, sáng suốt và nhân văn hơn.

Lý do: Bởi lẽ, trong cuộc sống hôm nay, giới trẻ nhiều khi chỉ chú ý đến bề ngoài, đến cái “thấy bằng mắt”, mà quên rằng có những điều chỉ có thể cảm nhận bằng trái tim. Trải nghiệm, khó khăn và cả những vết thương tinh thần sẽ rèn cho ta bản lĩnh, sự thấu cảm và tình thương đối với người khác. Đây là bài học quan trọng để sống nhân văn hơn trong xã hội hiện đại






câu1

Bài làm

Trong đoạn trích Thổn thức gió đồng, diễn biến tâm trạng của nhân vật “tôi” được thể hiện tinh tế và chân thực. Ban đầu, khi bất ngờ gặp lại dì Lam sau bao năm xa cách, “tôi” thảng thốt, ngỡ ngàng bởi hình ảnh dì đã khác xưa, không còn là người dì ân cần, thân thiết của tuổi thơ. Cảm xúc ấy nhanh chóng chuyển sang niềm xúc động, cảm thương khi nhìn thấy dì gắn bó với con gái nhỏ – biểu tượng của hạnh phúc và lẽ sống. Đặc biệt, khi chứng kiến mẹ rơi nước mắt lúc gặp lại dì, “tôi” vừa xót xa vừa băn khoăn: đó là nỗi buồn hay niềm vui? Từ ngỡ ngàng, xúc động đến cảm thương, suy tư, tất cả hòa quyện thành dòng cảm xúc lắng sâu trong tâm hồn “tôi”. Qua những hồi ức, “tôi” nhận ra sức mạnh của thời gian: có thể làm hao mòn thể xác nhưng cũng rèn luyện ý chí, giúp con người thêm kiên cường. Tâm trạng của nhân vật vì thế gắn liền với chủ đề của đoạn trích: sự đổi thay của con người và quê hương, đồng thời thể hiện triết lí nhân sinh sâu sắc về tình cảm gia đình và nghị lực sống.

câu2

Bài làm

Trong những ngày cả nước hướng về lễ kỉ niệm 50 năm giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước, chúng ta càng thêm tự hào về truyền thống dân tộc. Tuy nhiên, bên cạnh những hình ảnh đẹp, vẫn còn tồn tại một số hành vi ứng xử thiếu văn hóa nơi công cộng. Vấn đề này đặt ra yêu cầu bức thiết về việc xây dựng văn hóa ứng xử của thế hệ trẻ hôm nay.

Văn hóa ứng xử nơi công cộng là cách con người giao tiếp, hành động và thể hiện thái độ với người khác, với môi trường xung quanh ở những không gian chung như đường phố, công viên, trường học, bệnh viện… Một hành vi nhỏ như nhường ghế cho người già, xếp hàng ngay ngắn hay giữ gìn vệ sinh cũng thể hiện ý thức văn minh của mỗi cá nhân. Thực tế, nhiều bạn trẻ ngày nay đã có ý thức tốt, biết sống thân thiện, cởi mở, sẵn sàng giúp đỡ người khác. Nhưng bên cạnh đó vẫn còn không ít biểu hiện đáng buồn: nói tục, xả rác bừa bãi, chen lấn nơi đông người, vô tư quay phim – chụp ảnh phản cảm, thậm chí vô cảm trước khó khăn của người khác. Những hành vi ấy không chỉ làm xấu hình ảnh của bản thân mà còn ảnh hưởng đến văn hóa cộng đồng.

Nguyên nhân có nhiều: một số bạn trẻ thiếu giáo dục từ gia đình, nhà trường; tác động tiêu cực từ mạng xã hội; hay sự buông lỏng quản lí nơi công cộng. Nhưng quan trọng hơn cả là ý thức tự giác. Khi mỗi người biết tôn trọng người khác, tôn trọng không gian chung, văn hóa ứng xử sẽ được nâng cao.

Là một học sinh, bản thân tôi hiểu rằng việc rèn luyện văn hóa ứng xử bắt đầu từ những hành động nhỏ: lễ phép với thầy cô, hòa nhã với bạn bè, không chen lấn xô đẩy, biết giữ vệ sinh chung. Ở nơi công cộng, tôi tập thói quen xếp hàng, nói năng lịch sự và sẵn sàng giúp đỡ khi có người gặp khó khăn. Những điều tưởng chừng nhỏ bé ấy lại góp phần lan tỏa lối sống đẹp trong cộng đồng.

Xây dựng văn hóa ứng xử nơi công cộng là trách nhiệm của toàn xã hội nhưng trước hết là của thế hệ trẻ – những chủ nhân tương lai đất nước. Mỗi bạn trẻ cần tự ý thức điều chỉnh hành vi, biết chọn lọc lối sống văn minh, đồng thời lan tỏa những giá trị tốt đẹp đến cộng đồng. Khi ấy, hình ảnh con người Việt Nam hiện đại sẽ vừa tự tin, năng động, vừa văn minh, nghĩa tình.

Văn hóa ứng xử chính là thước đo phẩm chất, là “gương mặt tinh thần” của một dân tộc. Giữ gìn và phát huy văn hóa ứng xử nơi công cộng cũng chính là giữ gìn nét đẹp của đất nước Việt Nam trong thời kì hội nhập hôm nay.



câu 1

ngôi kể thứ nhất (người kể tham gia vào câu chuyện)

câu 2

Người nông dân từ chỗ chỉ biết cấy lúa, trồng rau → chuyển sang làm thợ xây, làm thuê cho dự án.Cuộc sống bớt lam lũ, cơ cực hơn.Tiếng còi xe, nhạc băng ầm ĩ thay cho lời hát ru truyền thống.Những ngôi nhà trong làng đã khang trang, không khí khác trước nhiều.

câu3

“Tháng năm có thể khiến con người ta tiều tụy đi, yếu mòn đi. Nhưng tháng năm lại khiến ý chí của con người ta can trường và bền bỉ.”

Ở đây tác giả dùng biện pháp điệp ngữ + đối lập/đối ý: “tháng năm có thể… nhưng tháng năm lại…”.

Tác dụng: nhấn mạnh sự tác động hai mặt của thời gian đối với con người → vừa làm hao mòn thể xác, vừa rèn luyện, hun đúc ý chí, nghị lực tinh thần. Qua đó khẳng định sức mạnh tinh thần có thể vượt lên trên mất mát, khổ đau.

câu4

Tác phẩm sử dụng ngôi kể thứ nhất, điểm nhìn từ nhân vật “tôi” (Lâm)

Phù hợp vì:
Giúp câu chuyện mang tính chân thực, gần gũi, gắn với dòng hồi ức, cảm xúc trực tiếp.Dễ dàng bộc lộ tình cảm, suy nghĩ sâu sắc của người kể về mẹ, dì Lam, làng quê.Góp phần khắc họa rõ nét sự thay đổi của nông thôn và những triết lí nhân sinh sâu xa.

câu 5

Ngày nay, nhiều vùng nông thôn đang thay đổi mạnh mẽ cùng quá trình phát triển kinh tế. Người dân không chỉ làm nông nghiệp mà còn có thêm nhiều nghề mới, đời sống vật chất được cải thiện rõ rệt. Cơ sở hạ tầng, nhà cửa ngày càng khang trang, hiện đại hơn Tuy nhiên, sự đổi thay ấy cũng kéo theo những lo lắng: môi trường bị ảnh hưởng , nét đẹp văn hoá truyền thoings dần mai một. Vì thế, bên cạnh phát triển kinh tế, mỗi người cần có ys thức giữ gìn sự bình yên, trong lành và những giá trị tinh thần của làng quê.




câu 1

bài làm

Trong truyện ngắn Bán một cành mai ăn Tết, nhân vật anh bán vé số hiện lên không chỉ là một người lao động nghèo khổ mà còn giàu lòng trắc ẩn. Trước hết, anh cảm thông sâu sắc cho hoàn cảnh bà cụ bán cành mai: một người già nua, gầy gò, cố níu giữ chút hy vọng mong manh nơi chùm hoa cuối năm. Sự đồng cảm ấy khiến anh không nỡ đứng ngoài, mà luôn để mắt dõi theo từng hành động, từng cử chỉ lo âu của bà. Khi cành mai nở, anh vui mừng như chính mình có được may mắn, còn cố gắng “giữ hộ” và thúc giục bà tìm lại ông khách hứa mua. Hành động cuối cùng – tặng bà tấm vé số để “chia nhau hy vọng ba ngày Tết” – vừa giản dị vừa ấm áp, thể hiện tấm lòng nhân hậu. Dẫu bản thân trắng tay, thất bại, anh vẫn biết sẻ chia niềm tin với người khốn khó hơn mình. Qua nhân vật này, ta thấy tình người trong cuộc sống vốn nghèo nàn vật chất lại trở nên quý giá, nâng đỡ con người vượt qua thiếu thốn để hướng về mùa xuân mới.

câu 2

bài làm

Trong cuộc sống hiện nay, việc lựa chọn nghề nghiệp đã trở thành một vấn đề được giới trẻ đặc biệt quan tâm. Có ý kiến cho rằng: “Chọn nghề không chỉ là quyền lợi của bản thân, mà còn là trách nhiệm đối với cộng đồng, xã hội.” Đây là quan điểm đúng đắn và giàu ý nghĩa, cần được mỗi người suy ngẫm.

Trước hết, chọn nghề là quyền lợi cá nhân. Mỗi người đều có ước mơ, sở thích và năng lực riêng, được quyền theo đuổi con đường nghề nghiệp phù hợp để khẳng định giá trị bản thân và xây dựng cuộc sống ổn định. Một lựa chọn nghề đúng đắn sẽ giúp cá nhân phát huy thế mạnh, tạo ra niềm vui, động lực và cơ hội phát triển lâu dài.

Tuy nhiên, chọn nghề không chỉ dừng ở quyền lợi, mà còn gắn với trách nhiệm xã hội. Bởi nghề nghiệp của mỗi cá nhân luôn gắn liền với cộng đồng: bác sĩ cứu người, giáo viên dạy học, kỹ sư xây dựng, nông dân sản xuất lương thực… Tất cả đều góp phần duy trì và phát triển đời sống xã hội. Nếu chỉ nghĩ đến lợi ích cá nhân, chạy theo nghề “hot”, dễ kiếm tiền mà không xét đến nhu cầu chung, sẽ dẫn đến mất cân đối nhân lực, nhiều lĩnh vực thiết yếu bị bỏ trống, xã hội khó bền vững.

Thực tế hiện nay cho thấy, có không ít bạn trẻ chạy theo xu hướng, chọn nghề vì danh vọng hoặc thu nhập, nhưng lại nhanh chóng chán nản, bỏ dở, gây lãng phí thời gian và nguồn lực. Ngược lại, nhiều tấm gương đã chứng minh sự lựa chọn nghề gắn với trách nhiệm xã hội đem lại giá trị lớn lao: những bác sĩ tình nguyện vùng sâu, giáo viên bám trường vùng cao, kỹ sư miệt mài sáng chế phục vụ đời sống nhân dân… Chính họ đã tạo nên hình ảnh đẹp về một thế hệ sống có trách nhiệm.

Bản thân mỗi bạn trẻ khi định hướng nghề nghiệp cần cân nhắc hài hòa giữa đam mê, năng lực và nhu cầu xã hội. Chỉ khi nào lựa chọn xuất phát từ chính mình nhưng đồng thời có ích cho cộng đồng, thì nghề nghiệp mới bền vững, vừa đem lại hạnh phúc cá nhân, vừa góp phần vào sự phát triển chung.

Tóm lại, chọn nghề không chỉ là quyền lợi mà còn là trách nhiệm. Giới trẻ cần nhận thức rõ điều này để có những lựa chọn sáng suốt, vừa tự khẳng định giá trị bản thân, vừa góp sức xây dựng xã hội nhân văn, tiến bộ.



câu 1

người bán vé số( anh) và bà cụ bán cành mai

câu 2

Dù trên búp chỉ mới hé vàng như cái dấu nẻ chân chim…

Anh như người có tiền vừa tậu được cành mai đón xuân.

câu 3

Tạo ra sự khách quan trong việc thuật lại câu chuyện.

Giúp người đọc có thể quan sát nhiều nhân vật cùng lúc, nắm được cả hành động, suy nghĩ, tâm trạng của họ.

Tăng tính gợi cảm, để nhân vật và cảnh vật hiện ra một cách tự nhiên, sinh động.

câu 4

Hình ảnh “uể oải xếp đặt đồ lên xe, phì phèo phun khói thuốc, mặt mày không chút hớn hở” gợi sự mệt mỏi, thất bát, chật vật của những người mưu sinh cuối năm.

Qua đó, tác giả thể hiện sự cảm thông, thương xót cho những phận đời lao động nghèo, quanh năm vất vả, đến cả ngày Tết vẫn chưa được vui trọn vẹn.

câu 5

Gợi ra hình ảnh trung tâm của truyện: cành mai – biểu tượng của niềm tin, hi vọng và mùa xuân.

Nhan đề vừa mang tính tả thực (bà cụ bán mai để có tiền ăn Tết) vừa mang tính ẩn dụ (ước mong về sự may mắn, đủ đầy).

Nó góp phần nhấn mạnh chủ đề tư tưởng: trong cái nghèo khó, con người vẫn khao khát niềm vui, hạnh phúc, và tình người giúp nhau vượt qua thiếu thốn.








câu 1.

Bài làm

Trong đoạn thơ, nhân vật trữ tình đã bộc lộ tình cảm tha thiết với người bà. Lời gọi “bà ơi” vang lên da diết, gợi nỗi nhớ nhung khôn nguôi về người đã gắn bó với tuổi thơ và con đường làng. Những hình ảnh bình dị như lối cỏ, rau khúc, con đường quê nhỏ bé gắn với bước chân chăn trâu đã khắc họa rõ tình bà – cháu sâu nặng. Dù đã đi nhiều nơi, “chạm chân mấy lần vòng tròn đất nước”, nhân vật vẫn thấy mình chưa đi hết con đường làng biểu tượng của tình quê và bóng dáng người bà. Khi bà yên nghỉ nơi cánh đồng, cháu mới chợt nhớ chưa từng học làm bánh khúc, để lại một khoảng trống nuối tiếc không gì bù đắp. Qua đó, ta thấy tình cảm đối với bà là yêu thương, kính trọng xen lẫn day dứt, tiếc nuối, đồng thời gợi nhắc sự gắn bó máu thịt của con người với quê hương và cội nguồn văn hóa dân tộc.

câu 2

Bài làm

Bản sắc văn hóa dân tộc là những giá trị tinh thần, phong tục tập quán, lối sống, ngôn ngữ, truyền thống… đã được hình thành và lưu truyền qua nhiều thế hệ, làm nên bản lĩnh và cốt cách riêng của mỗi dân tộc. Trong thời đại ngày nay, khi tuổi trẻ có cơ hội tiếp xúc với nhiều nền văn hóa khác nhau, bản sắc dân tộc lại càng có ý nghĩa quan trọng. Nó giúp mỗi người trẻ ý thức rõ cội nguồn, tránh bị hòa tan trong dòng chảy toàn cầu hóa.

Bản sắc văn hóa còn nuôi dưỡng lòng tự hào dân tộc, tạo nên sức mạnh tinh thần để tuổi trẻ vững vàng trước khó khăn, đồng thời cũng là hành trang giúp chúng ta tự tin giới thiệu đất nước đến với bạn bè quốc tế. Thực tế hiện nay, không ít bạn trẻ bị cuốn theo những trào lưu ngoại lai mà quên đi giá trị truyền thống của dân tộc, từ tiếng nói, trang phục đến phong tục tốt đẹp.

Để giữ gìn bản sắc, tuổi trẻ cần bắt đầu từ những hành động nhỏ như giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt, trân trọng các lễ hội truyền thống, mặc áo dài trong ngày trọng đại, yêu những món ăn quê hương. Cùng với đó, cần biết chọn lọc tinh hoa văn hóa thế giới để làm phong phú thêm bản sắc Việt Nam, tránh lai căng, mất gốc.

Bản sắc văn hóa chính là linh hồn của một dân tộc, và đối với tuổi trẻ, đó vừa là niềm tự hào vừa là trách nhiệm để giữ gìn, phát huy, biến nó thành nền tảng vững chắc cho sự hội nhập và phát triển trong tương lai.


câu 1

nhân vật trữ tình: người cháu

câu2

lối rất quanh co, đường vàng rơm rạ

sáng nay rưng rức

câu 3

phân tích ý nghĩa biện pháp nhân hoá được sử dụng trong câu: Trên luống ngô, khoai, lạc, rau khúc ngar buồn

nh: rau khúc ngả buồn

ý nghĩa: thiên nhiên như mang tâm trạng u buồn của con người, cảm giác trống vắng tiếc thương khi bà không còn nữa, câu thơ giàu hình ảnh giàu giá trị biểu cảm

câu 4

chùng chình: kéo dài thời gian,nấn ná, dùng dằng, thiếu dứt khoát..

trong đoạn thơ tác giả lí giải,nhắc nhở về sự chùng chình mỗi người do:sa vào đám đông, cuộc vui, những cám dỗ của cuộc đờ khiến ta dễ quên đi những điều giản dị, gần gũi, chân thực; quên đi quá khứ của chính mình

câu5

Bài làm

Trong cuộc sống, chúng ta sẽ không tránh khỏi những lúc khó khăn và vấp ngã, nhất là tuổi trẻ. Chính những thử thách đó sẽ tôi luyện nê con người của ta. Mỗi người trẻ cần rèn luyện cho bản thân những phẩm chất, tính cách tốt đẹp để vượt qua mọi sóng gió, trong đó phải kể đến một bản lĩnh kiên cường.

Bản lĩnh là khả năng đương đầu với khó khăn, giải quyết mọi vấn đề của cuộc sống một cách bình tĩnh, thông minh và tỉnh táo. Bên cạnh đó, bản lĩnh còn là lòng dũng cảm, kiên trì, dám nghĩ dám làm dám chịu trách nhiệm. Con người ai cũng cần rèn luyện cho bản thân sự bản lĩnh, đặc biệt là các bạn trẻ - những chủ nhân của đất nước, để có được cuộc sống tốt đẹp hơn và phục vụ được sự phát triển của đất nước.

Người có bản lĩnh là người dám nghĩ dám làm, không ngại khó khăn, gian khổ, thử thách, sẵn sàng đứng ra chịu trách nhiệm cho cuộc sống của mình. Họ làm việc có mục tiêu, có kế hoạch, biết sắp xếp cuộc sống khoa học. Người có bản lĩnh có thể vượt qua được mọi chông gai của cuộc sống, bên cạnh đó, họ còn là những người có nhiều đức tính tốt đẹp khác như dũng cảm, kiên trì, mạnh mẽ,… từ đó dễ dàng theo đuổi mục tiêu của mình hơn. Bản lĩnh của con người được hun đúc từ kinh nghiệm của cuộc sống, người có bản lĩnh là người có vốn sống phong phú, có kinh nghiệm trong nhiều vấn đề từ đó giải quyết mọi chuyện một cách tinh tế. Người có bản lĩnh là tấm gương sáng để người khác học tập theo nhất là thế hệ trẻ, nếu bản lĩnh của con người được tôi luyện sẽ tạo ra một xã hội tốt đẹp hơn.

Tuy nhiên, trong cuộc sống vẫn còn có nhiều người nhút nhát, không dám thể hiện bản thân, theo đuổi những thứ bản thân mình đề ra, lại có những người mới gặp chút khó khăn đã nghĩ đến việc bỏ cuộc, sợ thất bại, sợ vấp ngã,… những người này sẽ không có được thành công và trở thành người thất bại với tính cách nhút nhát.

Đứng trước những thử thách, mỗi con người được lựa chọn cho mình một tinh thần để vượt qua, hãy luôn giữ lấy bản lĩnh và hướng về phía trước, đến những điều tốt đẹp. Không một ai là hoàn hảo, nhưng khi ta biết cố gắng hoàn thiện bản thân và vươn lên phía trước, chúng ta sẽ đạt được những thành quả xứng đáng với công sức bỏ ra.